NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN TIẾP CẬN THÔNG TIN VỀ DOANH NGHIỆP
Khái niệm và đặc điểm của quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp
Quyền tiếp cận thông tin được xem là một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận trong các văn kiện quốc tế như Nghị quyết số 59 của Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc, nhấn mạnh rằng "tự do thông tin là quyền con người cơ bản và là nền tảng của tất cả các tự do khác" Theo Khoản 2 Điều 19 của Tuyên ngôn thế giới về quyền con người năm 1948, mọi người có quyền tự do ngôn luận, bao gồm quyền tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin không phân biệt hình thức Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 cũng khẳng định quyền tìm kiếm và truyền đạt ý tưởng không biên giới Điều này cho thấy mọi người đều có quyền tự do tiếp cận thông tin, bao gồm cả thông tin về doanh nghiệp, khẳng định rằng quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp là một phần của quyền con người.
Quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp, mặc dù là quyền con người, chỉ được chú trọng khi có sự phân tách giữa quyền sở hữu và quản lý công ty Trong bối cảnh hiện đại, mối quan hệ giữa cổ đông và người quản lý được xem như quan hệ đại diện, nơi cổ đông ủy quyền cho người quản lý thực hiện các quyết định quan trọng Tuy nhiên, lý thuyết đại diện chỉ ra rằng, nếu cả cổ đông và người quản lý đều hướng tới việc tối đa hóa lợi ích cá nhân, có thể xảy ra tình huống người quản lý không luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của cổ đông.
1 Điều 19 của Công ước Quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, được thông qua bởi Đại hội đồng Liên hợp quốc vào ngày 16 tháng 12 năm 1966
Cổ đông cần áp dụng các cơ chế thích hợp để hạn chế sự phân hóa lợi ích giữa họ và người quản lý công ty Một trong những cơ chế quan trọng là thiết lập các cơ chế giám sát hiệu quả nhằm ngăn chặn hành vi không bình thường và tư lợi của người quản lý Do đó, quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp đã ra đời như một công cụ giám sát của cổ đông Nhu cầu giám sát từ cổ đông chính là yếu tố nền tảng giúp quyền tiếp cận thông tin trở thành một quyền quan trọng trong quản trị doanh nghiệp.
Quyền tiếp cận thông tin doanh nghiệp bao gồm quyền tự do tìm kiếm và quyền tự do tiếp nhận thông tin, nhưng không bao hàm quyền phổ biến thông tin Theo tác giả, cách hiểu này vượt ra ngoài khuôn khổ của quyền tiếp cận thông tin Từ "tiếp cận" mang nghĩa là từng bước tìm hiểu một vấn đề, chỉ tập trung vào việc thu thập thông tin mà không đề cập đến việc sử dụng thông tin đó Do đó, nội hàm của quyền tiếp cận thông tin chỉ giới hạn ở quyền tiếp nhận và quyền tìm kiếm thông tin.
Quyền tiếp nhận thông tin cho phép cá nhân nhận được thông tin cần thiết qua các kênh công khai mà không cần yêu cầu Quyền này đi kèm với trách nhiệm của các chủ thể phải công khai thông tin và hoạt động của mình thường xuyên Chủ thể quyền thực hiện quyền này vừa chủ động trong việc tìm kiếm thông tin phù hợp, vừa bị động do phụ thuộc vào số lượng, nội dung và chất lượng thông tin công khai Ngược lại, chủ thể nghĩa vụ có trách nhiệm đảm bảo quyền này một cách chủ động, tự quyết định thông tin nào sẽ được công khai mà không cần yêu cầu từ bên ngoài.
Quyền tìm kiếm thông tin là khả năng của các cá nhân hoặc tổ chức yêu cầu các bên có trách nhiệm cung cấp thông tin cần thiết Điều này đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm trong việc chia sẻ thông tin, tạo điều kiện cho việc truy cập và sử dụng thông tin một cách hiệu quả.
3 Bùi Xuân Hải , Tlđd 2, tr.23-30
Bài viết của Chu Thị Thái Hà (2009) nhấn mạnh rằng quyền tiếp cận thông tin phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật cho phép Quyền này không chỉ liên quan đến trách nhiệm cung cấp thông tin của các chủ thể có nghĩa vụ khi có yêu cầu, mà còn yêu cầu chủ thể quyền phải chủ động trong việc thực hiện quyền của mình Trong khi đó, các chủ thể nghĩa vụ cần đảm bảo quyền này một cách thụ động.
Quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp cho phép các chủ thể tìm kiếm và nhận biết những thông tin liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp.
Quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp có những đặc thù riêng, khác biệt so với quyền tài sản và phi tài sản trong quan hệ dân sự - thương mại Bản chất của quyền này được thể hiện qua các nội dung cụ thể, phản ánh tính chất và mức độ quan trọng của thông tin trong hoạt động kinh doanh.
Quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và bảo vệ các quyền khác của các chủ thể quyền Cổ đông có quyền khởi kiện quản lý công ty, tham gia và phát biểu tại Đại hội cổ đông, cũng như yêu cầu ban kiểm soát kiểm tra các vấn đề cụ thể liên quan đến quản lý công ty Tương tự, nhà đầu tư chứng khoán có quyền sở hữu, giao dịch chứng khoán và nhận lợi nhuận từ đầu tư Những quyền này chỉ được đảm bảo khi quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp được thực thi, vì thông tin đầy đủ và chính xác là điều kiện cần thiết để các chủ thể thực hiện các quyền hợp pháp khác của mình.
Quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp là một nghĩa vụ bắt buộc đối với các chủ thể khác trong việc cung cấp thông tin Trong lĩnh vực khoa học pháp lý, quyền này phụ thuộc vào các quy phạm pháp luật, từ đó xác định quyền lợi của các chủ thể tham gia vào quan hệ pháp luật.
Quyền chủ thể là khả năng tự quyết định và hành động của một cá nhân, được hình thành từ các quy định pháp lý trao quyền cho chính cá nhân đó Quyền này không chỉ phản ánh khả năng của chủ thể mà còn dựa trên các quy phạm pháp luật hiện hành.
Trong bài viết của Nguyễn Văn Vân (2010) về quyền tiếp cận thông tin của nhà đầu tư chứng khoán, tác giả nhấn mạnh rằng việc trao quyền cho các chủ thể là rất quan trọng Điều này cho phép họ thực hiện quyền của mình theo nhiều cách khác nhau, nhằm đáp ứng tốt nhất lợi ích cá nhân.
Quyền năng là khả năng của chủ thể có quyền yêu cầu chủ thể khác thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật Nghĩa vụ này được thể hiện qua các quy phạm pháp luật, trong đó chủ thể mang quyền chỉ có thể hưởng quyền lợi khi chủ thể khác hoàn thành nghĩa vụ của mình.
Tóm lại, nếu pháp luật chỉ công nhận quyền tiếp cận thông tin mà không đặt ra nghĩa vụ cung cấp thông tin cho các bên liên quan, thì quyền tiếp cận thông tin doanh nghiệp sẽ chỉ là một tuyên bố hình thức, vì người có quyền không thể tự thực hiện quyền của mình.
Mối quan hệ giữa quyền tự do kinh doanh và quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp
Quyền tự do kinh doanh là một phần quan trọng trong hệ thống quyền tự do của công dân, đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động kinh tế Quyền này không chỉ thể hiện sự tự do trong các hoạt động kinh tế mà còn quyết định đến nhiều hoạt động khác trong đời sống xã hội.
Quyền tự do kinh doanh được hiểu là một chế định pháp luật, bao gồm hệ thống quy phạm và đảm bảo pháp lý do nhà nước ban hành, nhằm tạo điều kiện cho cá nhân và pháp nhân thực hiện quyền này Quyền tự do kinh doanh không chỉ bao gồm các quyền mà các chủ thể được hưởng, mà còn chứa đựng những nghĩa vụ mà pháp luật quy định, nhằm đảm bảo rằng quyền tự do kinh doanh không vượt quá giới hạn cho phép, tức là tự do trong khuôn khổ pháp luật.
Dựa trên đặc điểm của nền kinh tế thị trường và các quy định pháp luật, quyền tự do kinh doanh bao gồm những nội dung cơ bản như sau: quyền tự do lựa chọn ngành nghề, quyền tự do thành lập và quản lý doanh nghiệp, quyền tự do tham gia các hoạt động kinh doanh, và quyền tự do cạnh tranh công bằng.
- Quyền được đảm bảo sở hữu đối với tài sản
Quyền tự do thành lập doanh nghiệp bao gồm quyền tự do lựa chọn ngành nghề kinh doanh, địa điểm kinh doanh và mô hình doanh nghiệp Điều này cho phép các cá nhân và tổ chức linh hoạt trong việc xác định lĩnh vực hoạt động, vị trí địa lý và hình thức pháp lý phù hợp với nhu cầu và chiến lược phát triển của mình.
8 Nguyễn Văn Vân, Tlđd 7, tr.20-23
9 Nguyễn Văn Vân, Tlđd 7, tr.20-23
10 Bùi Ngọc Cường (2004), Một số vấn đề về Quyền tự do kinh doanh trong pháp luật kinh tế hiện hành ở
Việt Nam, NXB Chính trị quốc gia, tr.14
11 Bùi Ngọc Cường, Tlđd 10, tr.23
- Quyền tự do hợp đồng
- Quyền tự do cạnh tranh theo pháp luật
Quyền tự định đoạt trong giải quyết tranh chấp là một phần quan trọng của quyền tự do kinh doanh Để thực hiện quyền này, pháp luật cần cung cấp cho các chủ thể công cụ cần thiết, trong đó quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp đóng vai trò then chốt Quyền này không chỉ giúp đảm bảo quyền tự do kinh doanh được thực hiện một cách hiệu quả mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các bên trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp là yếu tố then chốt trong việc bảo vệ quyền tự do cạnh tranh trên thị trường Cạnh tranh, một quy luật cơ bản của nền kinh tế thị trường, thể hiện sự ganh đua giữa các nhà kinh doanh nhằm giành giật tài nguyên sản xuất và khách hàng Các hình thức cạnh tranh đa dạng, bao gồm cạnh tranh hoàn hảo, không hoàn hảo, độc quyền, và cạnh tranh lành mạnh so với không lành mạnh Việc đảm bảo quyền tiếp cận thông tin giúp duy trì một môi trường cạnh tranh công bằng và minh bạch, tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của thị trường.
Quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp tạo ra sự công bằng trong cạnh tranh, giúp các chủ thể có cơ hội tiếp cận thông tin một cách bình đẳng Trong môi trường kinh doanh, thông tin đóng vai trò quan trọng, được coi là nguồn tài nguyên thiết yếu bên cạnh con người, thiết bị, tài chính, nguyên vật liệu và năng lượng Thông tin chính là sức mạnh giúp doanh nghiệp vượt qua đối thủ trong những thời điểm cạnh tranh khốc liệt Do đó, quyền tiếp cận thông tin được xem là công cụ quan trọng mà nhà nước cung cấp, đảm bảo mọi chủ thể đều có cơ hội bình đẳng trong việc thu nhận thông tin.
12 Bùi Ngọc Cường, Tlđd 10, tr.33 điều kiện như nhau từ đó tạo nên một sự cân xứng về lượng thông tin được tiếp cận của mỗi chủ thể
Quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp giúp hạn chế sự độc quyền trong kinh doanh, bảo vệ lợi ích công cộng Độc quyền xảy ra khi chỉ một doanh nghiệp sản xuất hoặc tiêu thụ sản phẩm mà không có sự thay thế, dẫn đến việc doanh nghiệp đó có quyền lực lớn trong việc tác động đến giá cả và điều kiện thương mại Điều này làm giảm khả năng lựa chọn của khách hàng, buộc họ phải giao dịch với doanh nghiệp độc quyền Để tránh tình trạng này, quyền tiếp cận thông tin sẽ được áp dụng trong những trường hợp đặc biệt khi lợi ích công cộng bị ảnh hưởng, mà không làm giảm khả năng sáng tạo của doanh nghiệp Việc cung cấp thông tin sẽ được xem xét dựa trên các yếu tố khách quan và công bằng, nhằm bảo vệ quyền lợi của cả doanh nghiệp và cộng đồng.
Quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tự do cạnh tranh lành mạnh trên thị trường, đồng thời bảo vệ quyền tự do kinh doanh của các chủ thể.
Quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp là yếu tố quan trọng đảm bảo sự bình đẳng giữa các bên trong quan hệ hợp đồng Để phát triển, các nhà kinh doanh cần thiết lập quan hệ kinh tế đa dạng nhằm trao đổi sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ Những quan hệ này bao gồm mối quan hệ giữa các doanh nghiệp, giữa doanh nghiệp và các chủ thể khác, cũng như quan hệ lao động, quan hệ công ty với cổ đông và quan hệ doanh nghiệp với khách hàng Việc thiết lập các quan hệ kinh tế này chủ yếu được thực hiện thông qua hợp đồng.
13 Trường Đại học Kinh tế - Luật (2010), Giáo trình Luật Cạnh tranh, NXB ĐHQG Tp Hồ Chí Minh, tr.22
Tự do hợp đồng, được xác định là mối quan hệ ý chí tự nguyện, bình đẳng và cùng có lợi, đóng vai trò quan trọng trong quyền tự do kinh doanh Theo Bùi Ngọc Cường (2002), pháp luật kinh tế không chỉ bảo đảm quyền này mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các bên tham gia hợp đồng thực hiện quyền lợi và nghĩa vụ của mình một cách hiệu quả.
Trong quan hệ hợp đồng, nguyên tắc bình đẳng giữa các bên được công nhận trong pháp luật dân sự, nhưng thực tế cho thấy không phải bên nào cũng có vị thế ngang nhau Bên "mạnh" thường có lợi thế hơn trong việc đàm phán các điều khoản có lợi cho mình, nhờ vào khả năng kinh tế, số lượng đối tác và thông tin mà họ sở hữu Sự bất cân xứng thông tin góp phần làm gia tăng sự bất bình đẳng này, đặc biệt trong hợp đồng mua bán hàng hóa, khi người bán thường nắm rõ đặc tính sản phẩm và có lợi thế thông tin hơn người mua Hệ quả là người mua có thể phải trả giá cao cho sản phẩm kém chất lượng do không thể phân biệt được đặc tính của sản phẩm.
Sự không bình đẳng trong giao kết hợp đồng giữa người mua và người bán thường xuất phát từ thông tin bất cân xứng, do sự khác biệt về nguồn thông tin, thời điểm nhận tin và trình độ nhận thức của các bên Hạn chế của thị trường và khả năng tiếp cận thông tin của mỗi bên góp phần làm chậm quá trình truyền tải thông tin Người tiêu dùng thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin về sản phẩm và doanh nghiệp Để giải quyết vấn đề này, pháp luật đã trao quyền tiếp cận thông tin cho các bên, đảm bảo rằng mỗi chủ thể đều có quyền ngang bằng trong việc tiếp cận thông tin từ phía bên kia hoặc từ thị trường, từ đó tạo ra sự bình đẳng trong quan hệ hợp đồng.
Quyền tự do hợp đồng đóng vai trò thiết yếu trong quyền tự do kinh doanh, giúp bảo đảm sự bình đẳng giữa các bên trong quan hệ hợp đồng Điều này không chỉ nâng cao tính minh bạch mà còn củng cố quyền tự do kinh doanh của các chủ thể trên thị trường.
Việc công nhận quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp là rất quan trọng, vì nó hỗ trợ quyền tự do kinh doanh, bao gồm quyền tự do cạnh tranh và quyền tự do giao kết hợp đồng Điều này thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa quyền tiếp cận thông tin và quyền tự do kinh doanh, giúp đảm bảo thực hiện hiệu quả các quyền này trong thực tế.
Chủ thể nắm giữ thông tin và có quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp
Thông tin về doanh nghiệp có tính chất đặc thù, khác biệt so với thông tin văn hóa-xã hội Việc xác định chủ thể nắm giữ và quyền tiếp cận thông tin này giúp làm rõ quyền và nghĩa vụ của từng bên liên quan trong việc công bố và truy cập thông tin doanh nghiệp.
1.3.1 Chủ thể nắm giữ thông tin về doanh nghiệp
Doanh nghiệp là chủ thể nắm giữ thông tin quan trọng, bao gồm những dữ liệu được hình thành từ hoạt động nội bộ và thông tin thu thập từ nhiều nguồn khác nhau Được định nghĩa là tổ chức có tên riêng, tài sản và trụ sở giao dịch, doanh nghiệp được thành lập theo quy định pháp luật với mục đích kinh doanh và có thể thuộc nhiều loại hình như công ty TNHH, công ty cổ phần hay doanh nghiệp tư nhân Mỗi doanh nghiệp hoạt động độc lập, được điều hành bởi con người và tương tác với môi trường bên ngoài, từ đó hình thành nên thông tin riêng của mình Vì vậy, tất cả doanh nghiệp trên thị trường đều đóng vai trò là chủ thể nắm giữ thông tin, bất kể quy định nào áp dụng.
Bên cạnh doanh nghiệp, cơ quan nhà nước cũng nắm giữ thông tin quan trọng về doanh nghiệp Điều này xảy ra vì cơ quan nhà nước có quyền lực và nhiệm vụ nhất định để thực hiện chức năng quản lý xã hội, giải quyết các vấn đề phát sinh và đảm bảo trật tự ổn định trong cộng đồng.
Theo Khoản 1 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014, nhà nước không can thiệp vào hoạt động của doanh nghiệp, vì tin rằng nền kinh tế hoạt động hiệu quả nhất khi doanh nghiệp và cá nhân tự do cạnh tranh và tự quyết định số phận của mình Chính sách này được tóm gọn bằng khái niệm phát triển bền vững, khuyến khích sự sáng tạo và năng lực của các chủ thể kinh tế trong môi trường thị trường mở.
Lý thuyết "laissez-faire" và quan điểm của Adam Smith về "Bàn tay vô hình" nhấn mạnh rằng sự giàu có của quốc gia không đến từ quy định nhà nước mà từ tự do kinh doanh Tuy nhiên, tự do này có thể dẫn đến những tiêu cực như cạnh tranh không lành mạnh và độc quyền Để bảo vệ doanh nghiệp nhỏ và người tiêu dùng, nhà nước cần can thiệp và điều tiết nền kinh tế thông qua các quy định, yêu cầu doanh nghiệp báo cáo hoạt động kinh doanh Cấu trúc tổ chức bộ máy nhà nước khác nhau giữa các quốc gia, nhưng đều có cơ quan nhà nước trung ương và địa phương Cơ quan nhà nước địa phương trực tiếp quản lý và nắm giữ thông tin về doanh nghiệp, đặc biệt trong việc thực hiện nghĩa vụ như thuế và khai báo hải quan Doanh nghiệp phải nộp hồ sơ liên quan đến các nghĩa vụ này cho cơ quan nhà nước tại địa phương nơi hoạt động.
16 Trường Đại học Luật Hà Nội (2005), Giáo trình lý luận nhà nước và pháp luật, NXB Tư pháp, tr.269
17 Bùi Ngọc Cường, Tlđd 14, tr.23-30
Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, theo Christopher Conte (2001) Bài viết này được xuất bản bởi Chương trình Thông tin Quốc tế của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của chính sách công đến phát triển kinh tế Để tìm hiểu thêm, bạn có thể truy cập vào nguồn tài liệu tại trang web của Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam.
19 Ngô Văn Lương và Đồng Văn Phường (2012), Giáo trình lịch sử các học thuyết kinh tế, NXB Chính trị - Hành chính, tr.42
Trong bối cảnh hiện nay, việc đổi mới và hoàn thiện bộ máy nhà nước là cần thiết để phát triển các ngành kinh tế mà nhà nước đang hướng tới Thông tin về doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong quá trình này, giúp định hình chiến lược phát triển hiệu quả.
Người quản lý doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nắm giữ thông tin về hoạt động của doanh nghiệp, nơi có sự tương tác giữa các bộ phận Họ chịu trách nhiệm quản lý mọi hoạt động để đảm bảo doanh nghiệp hoạt động trôi chảy và đạt được mục tiêu Tuy nhiên, việc xác định ai là người quản lý doanh nghiệp có thể phức tạp, phụ thuộc vào quy định pháp luật của từng quốc gia Theo hệ thống pháp luật Anh – Mỹ, người quản lý có thể là thành viên Ban giám đốc hoặc người thực hiện vai trò của Giám đốc mà không nhất thiết phải giữ chức danh quản lý Pháp luật cũng phân chia người quản lý thành hai loại: người quản lý điều hành và không điều hành Theo Luật Doanh nghiệp 2014, người quản lý bao gồm nhiều chức danh khác nhau như Giám đốc, Chủ tịch Hội đồng quản trị, và các cá nhân có thẩm quyền ký kết giao dịch Sự khác biệt trong quy định pháp luật giữa các quốc gia ảnh hưởng đến mức độ thông tin mà người quản lý nắm giữ, với giám đốc điều hành thường có nhiều thông tin hơn so với giám đốc không điều hành.
21 Nguyễn Thị Vân Anh (2012), Một số nghĩa vụ của người quản lý công ty trong công ty cổ phần theo Luật doanh nghiệp 2005, Nghề luật, (2/2012), tr.23-27
Theo Khoản 4 Điều 13 Luật Doanh nghiệp 2014, việc đánh giá công việc điều hành của bộ phận điều hành là rất quan trọng Ngoài những người quản lý công ty được pháp luật quy định, còn có nhiều chủ thể khác tham gia vào công tác quản lý doanh nghiệp, như phó tổng giám đốc, trưởng phòng, phó phòng và tổ trưởng Những cá nhân này cũng giữ vai trò quan trọng trong việc nắm giữ thông tin về doanh nghiệp.
Ngoài những người quản lý, nhân viên trong doanh nghiệp cũng nắm giữ thông tin quan trọng Họ là những người thực hiện công việc hàng ngày để đạt được mục tiêu của tổ chức Tuy nhiên, thông tin mà họ có thường chỉ là những mảnh ghép rời rạc liên quan đến nhiệm vụ cụ thể của mình.
Chủ thể chính nắm giữ thông tin về doanh nghiệp bao gồm bản thân doanh nghiệp, cơ quan nhà nước với chức năng quản lý, cũng như người quản lý và nhân viên làm việc tại doanh nghiệp.
1.3.2 Chủ thể có quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp
Chủ thể có quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp bao gồm những cá nhân hoặc tổ chức có quyền thu thập thông tin từ các nguồn hợp pháp hoặc yêu cầu thông tin từ những chủ thể nắm giữ dữ liệu Theo tác giả, mọi chủ thể đều có quyền tiếp cận thông tin doanh nghiệp, và không thể liệt kê đầy đủ Dựa trên mối quan hệ giữa các chủ thể và doanh nghiệp, tác giả phân loại quyền tiếp cận thông tin thành bốn nhóm chính.
Nhóm 1: Dựa trên quan hệ quản lý kinh tế 24 Đặc điểm của nhóm này là chủ thể có quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp là chủ thể mang quyền lực nhà nước Quyền tiếp cận thông tin này được phát sinh trong quá trình quản lý kinh tế giữa các cơ quan quản lý nhà nước về kinh tế với doanh nghiệp khi cơ quan quản lý thực hiện chức năng quản lý của mình
Trong quan hệ giữa cơ quan nhà nước và doanh nghiệp, chủ thể tham gia thường ở vào vị trí bất bình đẳng do mối quan hệ này được hình thành dựa trên nguyên tắc quyền uy và phục tùng Hệ thống quản lý kinh tế giữa hai bên này phản ánh sự phân chia quyền lực và trách nhiệm trong việc thực hiện các chính sách kinh tế.
23 Bùi Xuân Hải (2005), Người quản lý công ty theo luật doanh nghiệp 1999, nhìn từ góc độ so sánh, Tạp chí
Khoa học pháp lý, (04(29)), tr 14-21
24 Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (2015), Giáo trình Luật kinh tế, NXB Công an nhân dân, tr.50
25 nguyên tắc quyền uy phục tùng là nền tảng của Luật Hành chính, trong đó một bên đại diện cho nhà nước sử dụng quyền lực để đưa ra quyết định hành chính, trong khi bên kia phải tuân thủ những quyết định đó Các quyết định hành chính cần phải nằm trong phạm vi thẩm quyền của bên đại diện nhà nước.
Giới hạn phạm vi tiếp cận thông tin về doanh nghiệp
Trong nền kinh tế toàn cầu hóa hiện nay, thông tin trở thành yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp Sự rò rỉ hoặc đánh cắp thông tin nội bộ có thể là vũ khí lợi hại làm tổn hại danh tiếng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến tài chính của công ty Do đó, bảo mật thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ doanh nghiệp khỏi những mối đe dọa này.
Bảo mật thông tin doanh nghiệp là yếu tố quan trọng giúp ngăn chặn tổn hại tài chính Thông tin bị rò rỉ có thể dẫn đến giảm doanh số do mất khách hàng, cũng như phải chịu phạt và bồi thường Hơn nữa, sự rò rỉ thông tin còn gây tổn thất gián tiếp, làm giảm niềm tin của nhà đầu tư và khách hàng, đồng thời mất đi lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Bảo mật thông tin giúp doanh nghiệp tránh được các rắc rối pháp lý liên quan đến việc không thực hiện nghĩa vụ bảo vệ thông tin của bên thứ ba, bao gồm thông tin cá nhân và thông tin đối tác.
Doanh nghiệp nắm giữ nhiều thông tin giá trị sẽ có vị thế vững chắc trên thị trường, giúp họ nhận diện và tận dụng nhiều cơ hội kinh doanh hơn Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt so với những đối thủ không có thông tin tương tự.
Việc trao quyền bảo mật thông tin tuyệt đối cho doanh nghiệp đang bộc lộ nhiều yếu điểm, như thiếu sự giám sát từ nhà nước và xã hội, dẫn đến nguy cơ doanh nghiệp thực hiện các hành vi gây hại cho các chủ thể khác và cho xã hội Sự xuất hiện của nhiều doanh nghiệp độc quyền cũng ảnh hưởng đến môi trường cạnh tranh, trong khi nền tri thức nhân loại bị thụt lùi do các kết quả nghiên cứu của doanh nghiệp không được công bố.
Nhà nước can thiệp vào thị trường để điều tiết và phát triển quan hệ cạnh tranh một cách công bằng và lành mạnh thông qua các chính sách pháp luật Một trong những chính sách quan trọng là trao quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp cho các chủ thể khác, bên cạnh quyền bảo mật thông tin của doanh nghiệp Hai quyền này tương hỗ nhau để duy trì tính minh bạch và tạo ra môi trường cạnh tranh bình đẳng, nhưng cũng có thể xung đột khi doanh nghiệp muốn bảo vệ bí mật kinh doanh để giữ lợi thế cạnh tranh Việc đánh giá phạm vi quyền bảo mật và nghĩa vụ đảm bảo quyền tiếp cận thông tin là phức tạp; nếu quyền tiếp cận thông tin quá lớn, có thể làm suy yếu quyền tự bảo vệ thông tin của doanh nghiệp, gây thiệt hại cho hoạt động kinh doanh Ngược lại, nếu quyền bảo vệ thông tin được gia tăng, có thể gây thiệt hại cho cộng đồng và xã hội Do đó, giữa quyền bảo mật thông tin và trách nhiệm đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp tồn tại xung đột lợi ích.
Vụ việc “ Microsoft vs Commission ” dưới đây sẽ làm rõ vấn đề về sự xung đột lợi ích nêu trên
Microsoft là một tập đoàn đa quốc gia của Hoa Kỳ, chuyên phát triển và sản xuất phần mềm, đồng thời cung cấp các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến máy tính Công ty nắm giữ thông tin về liên kết và giao thức, được bảo vệ dưới quyền sở hữu công nghiệp như quyền tác giả, quyền sáng chế và bí mật kinh doanh Vào ngày 17-9-2007, Tòa án sơ thẩm Châu Âu (CFI) đã đưa ra phán quyết trong vụ việc "Microsoft vs".
Microsoft đã kháng cáo quyết định của Ủy ban Châu Âu ban hành ngày 23-3-2004, liên quan đến việc công ty này từ chối cung cấp thông tin về liên kết và tương thích cho các đối thủ cạnh tranh Hành động này được coi là lạm dụng vị trí thống lĩnh trên thị trường.
30 Privacy International (2006), Khảo sát về Luật tiếp cận thông tin của các chính phủ trên thế giới, nguồn: http://www.privacyinternational.org/foi/survey, truy cập lần cuối ngày 1/4/2014
31 Phan Huy Hồng (2012), Quyền tự do kinh doanh theo pháp luật Liên minh Châu Âu và Việt Nam, NXB
Chính trị Quốc gia, tr.123
Trong vụ việc này, có sự xung đột rõ ràng giữa quyền bảo vệ thông tin của Microsoft và nghĩa vụ cung cấp thông tin cho đối thủ cạnh tranh Việc Microsoft từ chối cung cấp thông tin giúp công ty duy trì lợi thế trên thị trường hệ điều hành máy tính và gia tăng lợi nhuận Ngược lại, nếu Microsoft chia sẻ thông tin, công ty sẽ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn hơn, dẫn đến chi phí cao hơn để thu hút khách hàng và giảm lợi nhuận Do đó, Microsoft đã quyết định bảo vệ thông tin của mình, cho rằng đây là quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ theo pháp luật và các quy định của WTO Tuy nhiên, cần xem xét liệu hành động từ chối cung cấp thông tin của Microsoft có vi phạm nghĩa vụ đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của các bên khác hay không, dựa trên các điều kiện cụ thể.
(i) Thông tin bị từ chối cung cấp có phải là rất cần thiết cho hoạt động kinh doanh trên thị trường thứ cấp;
(ii) Việc từ chối cung cấp thông tin đã loại bỏ (triệt tiêu) cạnh tranh hiệu quả trên thị trường thứ cấp;
(iii) Việc từ chối cung cấp ngăn chặn sự xuất hiện một sản phẩm mới mà khách hàng tiềm năng có nhu cầu
Việc đặt ra các điều kiện này nhằm đánh giá xem nghĩa vụ cung cấp thông tin có ảnh hưởng đến hoạt động của Microsoft hay không, đồng thời xác định liệu hành động này có mang lại lợi ích công cộng lớn hơn so với thiệt hại mà Microsoft phải chịu hay không Từ đó, sẽ quyết định xem Microsoft có được áp dụng quyền bảo vệ thông tin trong trường hợp này hay không.
Việc Microsoft từ chối cung cấp thông tin không chỉ ảnh hưởng đến lợi ích của người tiêu dùng mà còn tác động tiêu cực đến toàn xã hội Thiếu thông tin từ Microsoft sẽ tạo ra một thị trường cạnh tranh không bình đẳng, cản trở sự phát triển của sản phẩm mới và kìm hãm tiến bộ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật.
Quyền sở hữu trí tuệ không thể được áp dụng để từ chối cung cấp thông tin trong trường hợp này, vì nghĩa vụ cung cấp thông tin mang lại lợi ích lớn hơn cho xã hội và sự phát triển khoa học kỹ thuật Khi doanh nghiệp cung cấp thông tin, nó không chỉ phục vụ lợi ích thương mại của mình mà còn góp phần vào lợi ích chung Mặc dù quyền sở hữu trí tuệ cho phép khai thác độc quyền, việc từ chối cung cấp thông tin có thể gây thiệt hại cho người tiêu dùng và trở thành hành vi lạm dụng Do đó, để duy trì môi trường cạnh tranh hiệu quả, cần thiết phải yêu cầu các chủ thể nắm giữ thông tin cung cấp dữ liệu, ngay cả khi thông tin đó được bảo vệ bởi các quy định pháp luật khác.
Sự xung đột giữa quyền bảo mật thông tin và trách nhiệm đảm bảo quyền tiếp cận thông tin thể hiện lợi ích của doanh nghiệp và lợi ích xã hội Để đạt được sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, cần xem xét cẩn trọng lợi ích nào nên được pháp luật ưu tiên bảo vệ Khi xảy ra xung đột lợi ích, cần có bên thứ ba đánh giá tính cần thiết của việc công bố hay giữ bí mật thông tin, nhằm đảm bảo công bằng cho tất cả các bên liên quan.
Quyền tiếp cận thông tin doanh nghiệp là một quyền có giới hạn, phụ thuộc vào phạm vi thông tin mà chủ thể không thể tiếp nhận hoặc yêu cầu Ranh giới này được xác định bởi khả năng ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp có thông tin và của các chủ thể khác Theo tác giả, một số thông tin nằm trong giới hạn này không được phép tiếp cận.
Bí mật kinh doanh là thông tin mà không ai có quyền truy cập mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu, theo quy định của Luật Cạnh tranh Để được xem là bí mật kinh doanh, thông tin cần đáp ứng những tiêu chí nhất định.
- Nó không phải là hiểu biết thông thường hoặc dễ dàng tiếp cận
- Nó có giá trị thương mại bởi vì nó được giữ bí mật, và
- Chủ sở hữu đã có những biện pháp hợp lý để giữ thông tin đó không bị tiết lộ
Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp
1.5.1 Khái niệm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp
Bảo đảm là việc sử dụng các công cụ và hoạt động cần thiết để hỗ trợ một vật hoặc công việc nhằm đạt được kết quả mong muốn Do đó, "bảo đảm quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp" không chỉ đơn thuần là ghi nhận quyền này về mặt pháp lý mà còn là bảo vệ quyền đó trước các hành vi xâm phạm, giúp quyền này được thực thi trong thực tế Để bảo đảm quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp, cần có sự đảm bảo về nhiều vấn đề quan trọng.
34 Bộ Tư pháp (2006), Tập hợp các văn kiện pháp lý quốc tế cơ bản về quyền con người, NXB Tư pháp, tr.26,
35 Viện ngôn ngữ học (2003), Từ điển Tiếng việt, NXB Đà Nẵng, tr.282
Để đảm bảo quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp được thực hiện hiệu quả, yếu tố pháp lý đóng vai trò quan trọng Cần thiết phải có sự bảo đảm pháp lý liên quan đến các nội dung cụ thể để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.
Để đảm bảo quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp, cần thiết phải có quy định đầy đủ và chặt chẽ Điều này bao gồm việc xác định rõ ràng trách nhiệm của các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, cũng như các tổ chức và cá nhân liên quan trong việc thực hiện nghĩa vụ cung cấp và công bố thông tin.
Cần thiết phải thiết lập các biện pháp xử lý vi phạm quyền tiếp cận thông tin doanh nghiệp, nhằm đảm bảo tính pháp lý cho quyền này Việc quy định rõ ràng sẽ góp phần bảo vệ quyền lợi của cá nhân và tổ chức trong việc tiếp cận thông tin doanh nghiệp một cách minh bạch và công bằng.
Cần thiết phải đảm bảo cơ chế khiếu nại, khởi kiện và yêu cầu bồi thường thiệt hại khi có hành vi vi phạm quyền tiếp cận thông tin doanh nghiệp Pháp luật cần tạo điều kiện thuận lợi cho các chủ thể quyền thực hiện quyền khiếu nại và khởi kiện nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ một cách nhanh chóng Quyền khiếu nại và khởi kiện đóng vai trò quan trọng, là công cụ bảo vệ quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp cho các chủ thể quyền.
Cần đảm bảo xử lý nghiêm các hành vi vi phạm quyền tiếp cận thông tin doanh nghiệp Việc phát hiện kịp thời và xử lý đúng pháp luật là rất quan trọng Điều này không chỉ bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan mà còn thúc đẩy sự tôn trọng và thực hiện đúng các quy định về quyền tiếp cận thông tin doanh nghiệp.
Hiệu quả của việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp phụ thuộc vào ý thức tuân thủ pháp luật của các bên có nghĩa vụ Nếu bên có nghĩa vụ không chủ động cung cấp hoặc công khai thông tin, việc thực thi quyền tiếp cận thông tin sẽ gặp nhiều khó khăn và không đạt được hiệu quả như mong đợi.
1.5.2 Ý nghĩa của việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp
Xã hội phát triển đã làm gia tăng nhu cầu tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin về doanh nghiệp, điều này trở thành quyền quan trọng giúp tổ chức và cá nhân bảo vệ quyền lợi hợp pháp và nắm bắt cơ hội đầu tư Do đó, cần thiết có cơ chế đảm bảo quyền tiếp cận thông tin doanh nghiệp, nhằm hiện thực hóa quyền này trong cuộc sống và góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững.
Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự tham gia của cổ đông nhỏ trong quản lý công ty Cổ đông, với tư cách là chủ sở hữu, có quyền tham gia quản lý, nhưng thường bị động do thiếu thông tin về hoạt động kinh doanh Việc cung cấp thông tin đầy đủ giúp cổ đông hiểu rõ chiến lược và hoạt động của doanh nghiệp, từ đó khuyến khích họ tham gia tích cực hơn Hơn nữa, quyền tiếp cận thông tin cũng nâng cao nhận thức của cổ đông về các quyết định của doanh nghiệp, giảm thiểu hiểu lầm và sự không hài lòng đối với bộ máy điều hành.
Đảm bảo quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan Các cổ đông sử dụng quyền này để bảo vệ quyền lợi của mình, điều này đã được chứng minh qua các vụ việc thực tế.
Vụ việc được đăng trên báo Dân trí ngày 06/09/2014:
Vụ việc tại Công ty CPXDCT Giao thông I liên quan đến việc ông Nguyễn Mạnh Quỳnh, nguyên chủ tịch HĐQT kiêm giám đốc, bị nghi ngờ tổ chức Đại hội đồng cổ đông trái pháp luật, xâm hại quyền lợi cổ đông và gây thiệt hại hàng tỷ đồng Các cổ đông đã yêu cầu xem xét biên bản họp hội đồng quản trị và phát hiện ông Quỳnh đã bị bãi nhiệm vào ngày 16/02/2012 Tuy nhiên, vào ngày 27/06/2012, ông Quỳnh đã mạo danh tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên 2012 để bầu ra thành viên Hội đồng quản trị và các chức danh chủ chốt cho nhiệm kỳ 2012-2017 Ngoài ra, cổ đông còn phát hiện ông Quỳnh có hành vi tham nhũng hàng tỷ đồng bằng cách không đưa một số tài sản vào danh sách thẩm định, ảnh hưởng đến việc xác định trị giá doanh nghiệp khi cổ phần hóa.
Những người quản lý điều hành có thể lợi dụng vị thế kiểm soát công ty và thông tin nội bộ để thu lợi cá nhân, bỏ qua lợi ích của cổ đông Do đó, việc đảm bảo quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp là cần thiết để cổ đông thực hiện quyền giám sát, từ đó ngăn chặn và giảm thiểu rủi ro xâm hại quyền lợi của họ.
Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin là yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư Mặc dù thông tin không phải là tài sản của nhà đầu tư, nhưng khả năng tiếp cận và sử dụng thông tin là cơ sở để phát sinh các quyền lợi khác Thiếu minh bạch trong thông tin khiến nhà đầu tư gặp khó khăn trong việc đạt được mục tiêu lợi nhuận, và nếu không có quyền tiếp cận thông tin, họ chỉ có thể trở thành những người chơi may rủi trên thị trường.
Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin về doanh nghiệp là điều cần thiết để thiết lập quyền thông tin cân xứng, ngăn chặn tình trạng thông tin bất cân xứng, nơi một bên biết nhiều hơn bên kia Thông tin không cân xứng dẫn đến môi trường kinh doanh không công bằng, gây ra sự lựa chọn bất lợi và rủi ro đạo đức cho bên thiếu thông tin Nghiên cứu của Joseph E Stiglitz chỉ ra rằng thị trường thông tin không hoàn hảo và bất cân xứng sẽ không tạo ra cạnh tranh hoàn hảo Do đó, việc tái tạo và duy trì quyền bình đẳng trong tiếp cận thông tin là cần thiết để xây dựng một môi trường đầu tư công bằng và lành mạnh Quyền tiếp cận thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc này.
Theo Báo Dân Trí, vào ngày 09/09/2014, một đại hội cổ đông đã bị tuyên bố trái pháp luật, tuy nhiên Giám đốc vẫn tiếp tục "tại vị" một cách ung dung Thông tin này được đăng tải tại địa chỉ http://dantri.com.vn/ban-doc/bai-2-dai-hoi-co-dong-bi-tuyen-trai-phap-luat-giam-doc-van-ung-dung-tai-vi-885589.htm và đã được truy cập lần cuối vào ngày 22/01/2015.
37 Nguyễn Văn Vân, Tlđd 7, tr.20-23