Bài giảng Thương mại quốc tế gồm có 5 chương, cung cấp cho người học những kiến thức như: Những vấn đề chung về thương mại quốc tế; Lý thuyết về thương mại quốc tế; Thuế quan - một công cụ hạn chế thương mại quốc tế; Các hàng rào thương mại phi thuế qua; Chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam. Mời các bạn cùng tham khảo!
NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
Khái niệm, các hình thức và nguyên nhân dẫn đến thương mại quốc tế
Thương mại là hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa hai bên, có thể là trong cùng một quốc gia hoặc khác quốc gia Khi các bên tham gia đến từ các quốc gia khác nhau, thương mại trở thành hoạt động quốc tế Thương mại bao gồm hai hình thức chính: thương mại hàng hóa và thương mại dịch vụ.
Thương mại quốc tế (TMQT) có hai đặc điểm:
Thương mại quốc tế vượt ra khỏi biên giới của một quốc gia nên chính phủ các nước có thể kiểm soát
Thương mại quốc tế liên quan chặt chẽ đến việc sử dụng các đồng tiền khác nhau của các quốc gia, do đó nó tác động trực tiếp đến vấn đề thanh toán quốc tế và tỷ giá hối đoái.
1.1.2 Các hình thức thương mại quốc tế
Thương mại quốc tế diễn ra qua nhiều hình thức như xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ, gia công thuê cho nước ngoài, thuê nước ngoài gia công, tái xuất khẩu, chuyển khẩu và xuất khẩu tại chỗ.
Xuất và nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ: Theo Luật thương mại 2005:
Xuất khẩu hàng hóa là quá trình đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc vào các khu vực đặc biệt trên lãnh thổ Việt Nam, được xác định là khu vực hải quan riêng theo quy định pháp luật.
Nhập khẩu hàng hóa là quá trình đưa hàng hóa từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt trên lãnh thổ Việt Nam, được công nhận là khu vực hải quan riêng, vào lãnh thổ Việt Nam theo quy định pháp luật.
Gia công quốc tế là quá trình mà một bên nhận nguyên liệu từ nước ngoài để sản xuất hàng hóa, sau đó giao lại cho bên cung cấp nguyên liệu Bên gia công sẽ nhận được phí gia công như một phần thưởng cho công lao động của mình.
Gia công quốc tế gồm gia công cho nước ngoài và thuê nước ngoài gia công
Tái xuất và chuyển khẩu:
Trong hoạt động tái xuất, hàng hóa được nhập khẩu tạm thời từ nước ngoài và sau đó xuất khẩu sang nước thứ ba mà không trải qua gia công hay chế biến.
+ Trong hoạt động chuyển khẩu không có hành vi mua bán mà chỉ thực hiện các dịch vụ như vận tải, quá cảnh, lưu kho lưu bãi, bảo quản
Xuất khẩu tại chỗ: là việc bán hàng cho người nước ngoài ở thị trường trong nước
1.1.3 Nguyên nhân dẫn đến thương mại quốc tế
Một trong những mục đích chính của thương mại quốc tế là kiếm lợi từ sự chênh lệch giá giữa các quốc gia Sự khác biệt về giá cả là yếu tố thúc đẩy hoạt động buôn bán quốc tế, với giả định rằng chất lượng hàng hóa là tương đương Buôn bán kiếm chênh lệch quốc tế được hiểu là việc khai thác hiệu quả những chênh lệch này Ví dụ, nếu sản phẩm X có giá thấp hơn ở quốc gia 1 so với quốc gia 2, và chi phí vận chuyển cùng chi phí giao dịch không đáng kể, các nhà kinh doanh sẽ mua sản phẩm X tại quốc gia 1 và bán lại ở quốc gia 2 để thu lợi từ sự chênh lệch giá.
Thị hiếu tiêu dùng khác nhau giữa các quốc gia, và để đáp ứng những sở thích này, thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng Sự khác biệt về tài nguyên cũng là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến sở thích của người tiêu dùng.
Sự khác biệt về nguồn nhân lực và trình độ sử dụng nguồn nhân lực giữa các quốc gia là nguyên nhân quan trọng dẫn đến thương mại quốc tế Dù một quốc gia có giàu có đến đâu, họ cũng không thể tự sản xuất tất cả các loại sản phẩm do hạn chế về tài nguyên và nguồn nhân lực Hơn nữa, sự khác nhau về chi phí sản xuất và giá cả sản phẩm giữa các nước khiến cho việc sản xuất nội địa không đạt hiệu quả cao Vì vậy, các quốc gia cần phải hợp tác và trao đổi hàng hóa qua thương mại quốc tế.
Lý thuyết thương mại và chính sách TMQT
1.2.1 Lý thuyết thương mại quốc tế
Lý thuyết Thương mại quốc tế giải thích cơ sở khoa học của việc hình thành thương mại toàn cầu và những lợi ích mà các bên tham gia quá trình này đạt được.
Lý thuyết Thương mại quốc tế đã trải qua quá trình phát triển từ đơn giản đến phức tạp và ngày càng hoàn thiện theo thời gian Sự tiến triển này có thể được phân chia thành ba nhóm lý thuyết chính: lý thuyết Thương mại cổ điển, lý thuyết Thương mại tân cổ điển và lý thuyết Thương mại hiện đại.
1.2.2 Chính sách thương mại quốc tế
Chính sách thương mại, theo định nghĩa của Walter Goode (1997), là hệ thống bao gồm luật lệ, quy định, hiệp định quốc tế và quan điểm đàm phán của chính phủ nhằm mở cửa thị trường cho các công ty trong nước Mục tiêu của chính sách này là xây dựng các quy định giúp doanh nghiệp dự đoán và bảo vệ quyền lợi của mình Các thành phần chính của chính sách thương mại bao gồm đãi ngộ tối huệ quốc, đãi ngộ quốc gia, tính công khai và trao đổi ưu đãi, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động thương mại.
Để khuyến khích đổi mới và nâng cao tính cạnh tranh quốc tế, cần có sự hỗ trợ từ chính sách trong nước Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và thực dụng trong quá trình thực hiện.
Chính sách thương mại quốc tế, theo Hoekman và Kostecke (1995), là công cụ của quốc gia nhằm phân biệt đối xử với các nhà sản xuất nước ngoài, phản ánh quy mô quốc tế của chính sách quốc gia vì lý do nội địa Dựa trên nguyên tắc, các công cụ mà các quốc gia sử dụng, cùng với các hiệp định đã ký kết, chính sách thương mại quốc tế có thể được chia thành hai xu hướng chính: tự do thương mại và bảo hộ thương mại, thể hiện quan điểm của các quốc gia đối với hoạt động xuất nhập khẩu.
Những quan điểm, công cụ, biện pháp khuyến khích, tạo điều kiện cho thương mại phát triển gọi là chính sách tự do thương mại
Còn những quan điểm, công cụ, biện pháp hạn chế nhập khẩu nhằm bảo hộ sản xuất trong nước gọi là chính sách bảo hộ thương mại.
Cơ chế điều tiết thương mại quốc tế
Theo quan hệ cung cầu quốc tế, hàng hóa được trao đổi để thỏa mãn nhu cầu của bên mua và bên bán; tuy nhiên, thương mại quốc tế không hoàn toàn tự do mà cần sự quản lý từ cả nước bán và nước mua Khi nhiều quốc gia tham gia, thương mại trở nên phức tạp hơn với sự cạnh tranh và nhiều vấn đề cần điều tiết Do đó, cần có hiệp định chung giữa các quốc gia và một tổ chức điều tiết toàn cầu, đó chính là WTO (Tổ chức Thương mại thế giới).
- cơ quan đề ra luật lệ của thương mại toàn cầu.
Tác động của các xu hướng phát triển kinh tế đối với thương mại quốc tế
Sau chiến tranh thế giới thứ 2, chiến tranh không còn được xem là giải pháp hiệu quả để giải quyết xung đột giữa các quốc gia Các quốc gia, đặc biệt là cường quốc, ngày càng nhận thức rằng hòa bình, ổn định, đối thoại và hợp tác là những phương thức tối ưu để giải quyết bất đồng và xung đột.
Mặc dù thế giới đang hướng tới hòa bình và ổn định thông qua đối thoại và hợp tác, nhưng vẫn tồn tại nhiều nguy cơ Đặc biệt, cuộc chiến tranh sắc tộc và tôn giáo đang diễn ra, với những xung đột kéo dài tại Afghanistan, Iraq, Iran và Israel.
Trên thế giới, vẫn tồn tại 8 lực lượng phản động như chủ nghĩa dân tộc cực đoan, phát xít, chủ nghĩa thực dân và khủng bố, hoạt động với mức độ khác nhau Các tổ hợp quân sự mạnh mẽ nắm giữ và sản xuất lượng vũ khí lớn, góp phần kích động chiến tranh và gây bất ổn Bên cạnh đó, tổ chức tội phạm cũng đang làm suy yếu bộ máy nhà nước, gây ra tình trạng bất ổn chính trị Hơn nữa, nguy cơ ô nhiễm môi trường đang gây thiệt hại lớn cho kinh tế xã hội Mặc dù những nguy cơ này vẫn hiện hữu và có tác động tiêu cực, nhưng chúng không thể ngăn cản xu hướng hòa bình, đối thoại và hợp tác vì sự tiến bộ và phát triển.
1.4.2 Xu hướng chuyển sang cơ sở công nghệ mới có tính toàn cầu
Các công nghệ mới có sự thay đổi về chất đã xuất hiện ở những năm gần đây theo các hướng sau:
Các sản phẩm mềm và robot công nghiệp đang được sản xuất và ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc tự động hóa không chỉ lao động chân tay mà còn cả lao động trí óc.
Công nghệ tin học viễn thông đang trên đà phát triển mạnh mẽ, bao gồm các lĩnh vực như kỹ thuật tin học, dây dẫn, cáp quang và vệ tinh viễn thông Những yếu tố này cùng nhau tạo ra các xa lộ thông tin toàn cầu, góp phần kết nối mọi người trên khắp thế giới.
Công nghệ vật liệu mới không chỉ tái sinh và thân thiện với môi trường, mà còn sản xuất các sản phẩm nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa hàm lượng chất xám trong hàng hóa.
Công nghệ sinh học, cùng với những thành tựu trong lĩnh vực gen, di truyền và lai tạo giống, đang đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của các ngành nông nghiệp, y học, sinh học và hóa học, đáp ứng hiệu quả nhu cầu của con người và xã hội.
Công nghệ vũ trụ, giao thông vận tải mở rộng không gian của các nền kinh tế xuống đáy đại dương và trong không gian
Nhân loại đang chuyển mình từ văn minh công nghiệp sang văn minh hậu công nghiệp, với nền tảng của văn minh công nghiệp là điện khí hóa và cơ khí hóa, trong khi văn minh hậu công nghiệp dựa vào tin học hóa và tự động hóa Sự chuyển đổi này đã làm thay đổi căn bản cách thức quản lý sản xuất và hoạt động thương mại, dẫn đến sự gia tăng quy mô thương mại quốc tế, mở rộng thị trường, thay đổi cơ cấu sản phẩm và thu hút nhiều chủ thể tham gia.
1.4.3 Xu hướng khu vực hóa và toàn cầu hóa
Khu vực hóa và toàn cầu hóa là những đặc điểm quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế thế giới hiện đại, với liên kết khu vực đóng vai trò như một bước đi trong quá trình toàn cầu hóa Sự quốc tế hóa kinh tế dẫn đến sự hình thành nền kinh tế toàn cầu, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững và liên kết giữa các quốc gia.
Thế kỷ 21 đánh dấu sự xuất hiện của thời kỳ văn minh hậu công nghiệp, nơi công nghệ toàn cầu phát triển mạnh mẽ và các mối quan hệ kinh tế vượt ra ngoài biên giới quốc gia Xu hướng này dẫn đến sự gia tăng các vấn đề toàn cầu trong lĩnh vực kinh tế, chính trị và an ninh văn hóa xã hội Sự phát triển nhanh chóng của các yếu tố này đang thúc đẩy khu vực hóa và toàn cầu hóa, với trọng tâm là hội nhập kinh tế Hiện nay, thế giới đang hình thành các tổ chức liên minh về chính trị, an ninh, văn hóa và xã hội như Liên minh Châu Âu (EU) và khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ.
Mỹ (NAFTA), diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á Thái Bình Dương (APEC)
1.4.4 Xu hướng chuyển sang kinh tế thị trường và mở cửa
Chuyển sang kinh tế thị trường và mở cửa đang trở thành xu hướng toàn cầu nổi bật Sự chuyển đổi này của các quốc gia ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế thế giới và thương mại quốc tế, tạo ra những tác động lớn lao.
1.4.5 Xu hướng phát triển và lớn mạnh của các công ty xuyên quốc gia
Các công ty xuyên quốc gia (TNC) đang đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, với sự hiện diện rộng rãi trên khắp thế giới Sự phát triển mạnh mẽ của các TNC đến từ năng lực tổ chức sản xuất lớn, kinh nghiệm quản lý tiên tiến, lợi thế nghiên cứu khoa học, và tiềm lực tài chính mạnh mẽ, cho phép họ hoạt động một cách linh hoạt trên quy mô toàn cầu.
1.4.6 Khu vực châu Á - Thái Bình Dương trở thành trung tâm phát triển kinh tế mới của thế giới Đây là khu vực hội tụ những điều kiện thuận lợi về mặt tự nhiên: vị trí địa lý thuận lợi, nguồn tài nguyên phong phú và nguồn nhân lực dồi dào Trong những thập kỷ qua, đây được đánh giá là khu vực phát triển kinh tế năng động nhất của thế giới.
Nội dung và phương pháp nghiên cứu TMQT
1.5.1 Nội dung nghiên cứu TMQT
Thương mại quốc tế nghiên cứu những vấn đề lớn sau đây:
1 Những xu hướng phát triển của nền kinh tế thế giới hiện đại và tác động của chúng đến thương mại quốc tế
2 Lý thuyết Thương mại quốc tế: lý thuyết Thương mại cổ điển, lý thuyết tân cổ điển, lý thuyết thương mại với chi phí cơ hội tăng, lý thuyết cung - cầu liên quan
10 đến thương mại và một số lý thuyết khác để làm rõ cơ sở và lợi ích của thương mại quốc tế
3 Những công cụ trong chính sách thương mại và những định chế quốc tế liên quan đến thương mại: thuế quan và các hình thức bảo hộ thương mại khác
4 Vai trò của thương mại quốc tế đối với sự phát triển kinh tế xã hội và các chiến lược phát triển kinh tế liên quan đến thương mại
5 Chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam
1.5.2 Phương pháp nghiên cứu TMQT
Nghiên cứu Thương mại quốc tế, tương tự như kinh tế quốc tế, áp dụng các phương pháp cơ bản như phân tích, tổng hợp, thống kê và trừu tượng hóa khoa học Trong đó, phương pháp những nhân tố khác không đổi được sử dụng rộng rãi để khám phá bản chất của các vấn đề kinh tế, với giả định rằng chỉ có vấn đề đang nghiên cứu thay đổi, trong khi các yếu tố khác vẫn giữ nguyên.
Thương mại quốc tế gắn liền với nhiều lĩnh vực như kinh tế học, kinh tế quốc tế và địa lý kinh tế Kinh tế học đóng vai trò quan trọng nhất, vì nó là nền tảng cho việc nghiên cứu lý luận về thương mại quốc tế và làm phong phú thêm kiến thức trong lĩnh vực kinh tế quốc tế thông qua các hoạt động thương mại.
1 Thương mại quốc tế là gì? Tại sao lại có thương mại quốc tế?
2 Trình bày khái quát các xu hướng phát triển của nền kinh tế thế giới hiện đại?
3 Những cơ hội và thách thức của Việt Nam dưới tác động của xu hướng khu vực hóa và toàn cầu hóa?
LÝ THUYẾT VỀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
Lý thuyết cổ điển về thương mại quốc tế
2.1.1 Quan điểm của trường phái trọng thương
Vào thế kỷ 17 và 18, một nhóm người gồm thương gia, viên chức ngân hàng, công chức và nhà triết học đã viết nhiều bài luận và sách về thương mại quốc tế, dẫn đến sự hình thành của chủ nghĩa trọng thương.
Chủ nghĩa trọng thương nhấn mạnh rằng để trở thành quốc gia giàu có và hùng mạnh, cần tập trung vào xuất khẩu hàng hóa thay vì nhập khẩu Xuất khẩu không chỉ mang lại vàng bạc cho quốc gia mà còn nâng cao sức mạnh kinh tế Do đó, Chính phủ cần khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu, đặc biệt là hàng hóa tiêu dùng xa xỉ Tuy nhiên, không phải quốc gia nào cũng có thể đạt được thặng dư xuất khẩu, dẫn đến việc một quốc gia hưởng lợi trong khi quốc gia khác chịu thiệt.
Các nhà trọng thương luôn ủng hộ việc chính phủ kiểm soát hoạt động kinh tế và chủ nghĩa kinh tế quốc gia, vì họ tin rằng lợi ích của một quốc gia đến từ thương mại dựa trên chi tiêu của quốc gia nhập khẩu Họ xem thương mại quốc tế như một trò chơi có tổng lợi ích.
Chủ nghĩa trọng thương vẫn giữ giá trị đến nay, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu khi năng lực sản xuất trong nước vượt cầu Các nhà trọng thương nhận định rằng sự gia tăng lượng vàng bạc trong nền kinh tế kích thích sản xuất, đồng thời họ cũng nhận thức rõ vai trò của nhà nước trong việc điều tiết kinh tế qua thuế quan, lãi suất đầu tư và hạn chế nhập khẩu Điều này đã đưa lý thuyết thương mại quốc tế trở thành một lĩnh vực khoa học, tạo nền tảng cho các lý thuyết khác.
Chủ nghĩa trọng thương có những quan điểm đơn giản và chưa giải thích được bản chất của các hiện tượng kinh tế, cũng như cơ cấu hàng hóa trong thương mại quốc tế Họ không nhận thức được tính hiệu quả và lợi ích từ quá trình chuyên môn hóa sản xuất và trao đổi Hơn nữa, các kết luận của họ có thể chỉ đúng với thực tiễn buôn bán của một số quốc gia như Anh và Pháp, mà không áp dụng cho tất cả các nước khác.
2.1.2 Lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith
Theo Adam Smith, thương mại giữa hai quốc gia dựa trên lợi thế tuyệt đối Khi một quốc gia có hiệu quả hơn trong sản xuất một mặt hàng, nhưng kém hiệu quả hơn trong sản xuất mặt hàng khác, hai quốc gia sẽ thu được lợi ích khi mỗi quốc gia chuyên môn hóa sản xuất mặt hàng mà họ có lợi thế tuyệt đối Sau đó, họ sẽ trao đổi một phần sản lượng của mặt hàng đó với mặt hàng mà quốc gia kia sản xuất nhưng không có lợi thế tuyệt đối.
Quá trình này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, dẫn đến sự gia tăng tổng sản lượng hàng hóa của cả hai quốc gia Sự gia tăng này phản ánh lợi ích từ chuyên môn hóa, được chia sẻ giữa hai quốc gia thông qua hoạt động thương mại.
Canada có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất lúa mì do điều kiện thời tiết, trong khi Nicaragua lại có lợi thế trong việc trồng chuối Điều này dẫn đến việc cả hai quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất hàng hóa mà họ có lợi thế, với Canada tập trung vào lúa mì và Nicaragua vào chuối Qua việc trao đổi hàng hóa, cả hai bên đều có thể thu được lợi ích từ sự chuyên môn hóa này.
Adam Smith nhấn mạnh rằng tất cả các quốc gia sẽ thu được lợi ích từ thương mại tự do và khuyến khích chính phủ hạn chế can thiệp vào nền kinh tế Thương mại tự do giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực toàn cầu, từ đó tối đa hóa lợi ích cho toàn thế giới.
Giả sử có hai quốc gia là 1 và 2 sản xuất hai sản phẩm X và Y với năng suất như sau:
● Cơ sở của thương mại quốc tế giữa hai nước là lợi thế tuyệt đối
Quốc gia 1 có năng suất lao động trong sản xuất X cao gấp 6 lần so với quốc gia 2, cho thấy quốc gia 1 sở hữu lợi thế tuyệt đối trong lĩnh vực sản xuất X so với quốc gia 2.
Quốc gia 2 có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất Y so với quốc gia 1, vì năng suất lao động trong sản xuất Y của quốc gia 2 gấp 5/4 năng suất sản xuất Y của quốc gia 1.
Như vậy quốc gia 1 sẽ chuyên môn hóa sản xuất X còn quốc gia 2 sẽ chuyên môn hóa sản xuất Y và hai nước sẽ trao đổi với nhau
- Mô hình thương mại quốc tế
Quốc gia 1 xuất khẩu sản phẩm X, nhập khẩu sản phẩm Y
Quốc gia 2 xuất khẩu sản phẩm Y, nhập khẩu sản phẩm X
- Phân tích lợi ích của thương mại dựa trên lợi thế tuyệt đối
Tỷ lệ trao đổi khi không có thương mại của QG1 (trao đổi nội địa) là 6X đổi được 4Y
Tỷ lệ trao đổi khi không có thương mại của QG2 (trao đổi nội địa) là 5Y đổi được 1X
Khi có sự chuyên môn hóa và thương mại quốc tế, nếu tỷ lệ trao đổi giữa hai quốc gia là 1X đổi được 1Y, thì mỗi quốc gia sẽ thu được lợi ích tối ưu từ việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ.
- QG1 đổi 6X được 6Y Như vậy QG1 lợi 2Y tương đương với tiết kiệm 1/2 giờ lao động so với trước khi có thương mại
QG2 cần 6 giờ lao động để sản xuất 6X, nhưng nếu chuyên môn hóa vào sản xuất Y, trong 6 giờ, QG này có thể sản xuất 30Y Khi đổi 6Y lấy 6X, QG2 sẽ thu được lợi nhuận 24Y, tương đương với việc tiết kiệm 4,8 giờ lao động so với trước khi có thương mại.
Lý thuyết lợi thế tuyệt đối đã khắc phục những hạn chế của chủ nghĩa trọng thương bằng cách xác định rằng giá trị được tạo ra từ sản xuất chứ không phải chỉ từ lưu thông.
- Đề cao vai trò của các cá nhân và doanh nghiệp, ủng hộ một nền thương mại tự do, không có sự can thiệp của chính phủ
- Thấy được tính ưu việt của chuyên môn hóa và phân công lao động quốc tế
Coi lao động là yếu tố sản xuất duy nhất có khả năng tạo ra giá trị, đồng thời được sử dụng với tỉ lệ đồng nhất trong mọi loại hàng hoá.
Lý thuyết hiện đại về thương mại quốc tế
2.2.1 Lý thuyết chuẩn về TMQT
2.2.1.1 PPF với chi phí cơ hội tăng
Chi phí cơ hội gia tăng buộc quốc gia phải hy sinh nhiều hơn số lượng sản phẩm thứ hai để có đủ tài nguyên cho việc sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm thứ nhất Khi chi phí cơ hội tăng, đường biên sản xuất (PPF) trở thành một đường cong lõm từ gốc tọa độ Sự gia tăng chi phí cơ hội xảy ra do nguồn lực của các yếu tố sản xuất không đồng nhất và không được sử dụng với cùng một tỷ lệ cố định trong việc sản xuất tất cả các loại hàng hóa.
Hình 2.1 minh họa rằng mỗi đơn vị gia tăng 20X ở quốc gia 1 yêu cầu tiêu tốn nhiều Y hơn, trong khi đó, mỗi đơn vị tăng thêm 20Y ở quốc gia 2 cũng cần nhiều sản phẩm X hơn.
Hình 2.1 PPF với chi phí cơ hội tăng
2.2.1.2 Tỷ lệ dịch chuyển biên
Chi phí cơ hội tăng được thể hiện qua tỷ lệ dịch chuyển biên (MRT), cho thấy số lượng sản phẩm Y mà một quốc gia phải hy sinh để sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm X MRT là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá sự chuyển đổi giữa hai sản phẩm trong nền kinh tế.
MRT được đo bằng độ nghiên tuyệt đối của PPF tại điểm sản xuất
Hình 2.2 Tỷ lệ dịch chuyển biên
MRT của quốc gia 1 tại điểm A là 1/4, điều này có nghĩa là quốc gia 1 phải hy sinh 1 đơn vị sản phẩm Y để sản xuất thêm 1 đơn vị sản phẩm X.
Tại điểm B, MRT B = 1 cho thấy rằng để sản xuất thêm 1 đơn vị sản phẩm X, quốc gia 1 cần hy sinh 1 đơn vị sản phẩm Y.
Việc di chuyển từ A đến B đồng nghĩa với việc hy sinh ngày càng nhiều sản phẩm Y, đồng thời dẫn đến sự gia tăng chi phí cơ hội Tình huống này cũng tương tự đối với quốc gia 2.
2.2.1.3 Đường cong bàng quan đại chúng Đường cong bàng quan đại chúng (Community indifference curves – CICs) chỉ ra những sự kết hợp khác nhau của hai loại sản phẩm nhằm đem lại độ thỏa dụng như nhau cho người tiêu dùng CICs càng cao, càng xa hơn so với gốc tọa độ thì sự thỏa mãn càng lớn CICs càng thấp thì sự thỏa mãn càng ít Đặc điểm của CICs: lồi nhìn từ gốc tọa độ, có độ dốc ấm và các CICs không giao nhau
Hình 2.3 CICs của quốc gia 1 và quốc gia 2
Hình 2.3 cho thấy 3 CICs của quốc gia 1 và quốc gia 2 Chúng khác nhau bởi thị hiếu hay sở thích của người tiêu dùng khác nhau ở 2 quốc gia
Sự tiêu dùng của mỗi quốc gia diễn ra trên các CICs và giữa các CICs khác nhau Khi tiêu dùng di chuyển trong cùng một CIC, điều này được gọi là sự đánh đổi Ngược lại, khi tiêu dùng chuyển đổi giữa các CIC khác nhau, chúng ta gọi đó là sự thay đổi độ thỏa dụng.
2.2.1.4 Phân tích cơ sở và lợi ích của thương mại với chi phí cơ hội tăng a Phân tích trạng thái cân bằng khi chưa có thương mại
Khi không có thương mại, một quốc gia đạt trạng thái cân bằng khi các đường đồng mức (CICs) cao nhất tiếp xúc với đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) tại điểm sản xuất Giá cả sản phẩm cân bằng được xác định bởi độ dốc của đường tiếp tuyến chung giữa PPF và CICs tại điểm cân bằng.
Hình 2.4 Giá cả sản phẩm so sánh cân bằng của quốc gia 1 và quốc gia 2 khi chưa có thương mại
Quốc gia 1 có lợi thế so sánh trong sản xuất sản phẩm X, trong khi quốc gia 2 lại có lợi thế đối với sản phẩm Y Do đó, mỗi quốc gia sẽ chuyên môn hóa vào sản phẩm mà họ có lợi thế so sánh, tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và thương mại.
Mô hình TMQT: Quốc gia 1 xuất X, nhập Y và quốc gia 2 xuất Y nhập X b Cơ sở và lợi ích khi có thương mại
Hình 2.5 Minh họa lợi ích từ thương mại với chi phí cơ hội tăng ở quốc gia 1 và quốc gia 2
Khi thương mại xuất hiện, quốc gia 1 bắt đầu chuyên môn hóa sản xuất sản phẩm X từ điểm cân bằng không có thương mại (điểm A), dẫn đến việc di chuyển xuống dưới đường PPF và gánh chịu chi phí cơ hội tăng Tương tự, quốc gia 2 cũng trải qua quá trình chuyên môn hóa Quá trình này tiếp tục cho đến khi giá cả sản phẩm so sánh giữa hai quốc gia đạt đến mức bằng nhau.
29 nằm giữa 1/4 và 4 Tại điểm này thương mại sẽ cân bằng Trong hình 2.5 điểm cân bằng là PB = PB’ = 1
Sản xuất của quốc gia 1 sẽ chuyển từ điểm A xuống điểm B trên đường biên sản xuất (PPF), nơi quốc gia 1 đổi 60X lấy 60Y từ quốc gia 2 Cuối cùng, quốc gia 1 tiêu dùng tại điểm E (70X, 80Y) trên đường bàng quan III, mang lại lợi ích 20X và 20Y so với điểm A trên đường bàng quan I Tương tự, cần phân tích lợi ích khi tham gia thương mại của quốc gia 2, cùng với những ưu và nhược điểm liên quan.
Lý thuyết thương mại với chi phí cơ hội tăng cho thấy rằng, trước khi thương mại diễn ra, các quốc gia sẽ tập trung vào việc sản xuất những mặt hàng mà họ có lợi thế so sánh Điều này dẫn đến việc tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả sản xuất trong các lĩnh vực mà họ có thế mạnh.
Giá cả sản phẩm ở mỗi quốc gia chưa được giải thích rõ về nguồn gốc hình thành và sự cân bằng, vì vậy cần phát triển một lý thuyết mới có khả năng phân tích sâu hơn vấn đề này.
2.2.2 Lý thuyết Hechscher – Ohlin về nguồn lực sản xuất vốn có
2.2.2.1 Các giả định của lý thuyết H-O
Chỉ có hai quốc gia (quốc gia 1 và quốc gia 2), hai loại hàng hóa (hàng hóa X và hàng hóa Y) và hai yếu tố sản xuất (lao động L và vốn K)
Cả hai quốc gia đều sử dụng công nghệ sản xuất như nhau
Ở cả hai quốc gia, sản xuất hàng hóa X cần sử dụng tương đối nhiều lao động và sản xuất hàng hóa Y cần sử dụng tương đối nhiều vốn
Lợi suất theo quy mô là không đổi
Chuyên môn hóa không hoàn toàn ở cả hai quốc gia
Sở thích là như nhau ở cả hai quốc gia
Cạnh tranh hoàn hảo ở cả hai thị trường hàng hóa và thị trường các yếu tố sản xuất của cả hai quốc gia
Yếu tố sản xuất di chuyển tự do trong nội địa các quốc gia nhưng không được di chuyển quốc tế
Không có chi phí vận chuyển, thuế quan và bất kỳ cản trở nào đối với thương mại quốc tế
Các nguồn lực được sử dụng hết (toàn dụng) ở cả hai quốc gia
Thương mại quốc tế cân bằng ở hai quốc gia hay xuất khẩu của nước này chính bằng nhập khẩu của nước kia và ngược lại
2.2.2.2 Khái niệm yếu tố thâm dụng, yếu tố dư thừa và mối liên hệ với đường PPF a Yếu tố thâm dụng
Trong sản xuất hai loại sản phẩm X và Y, sản phẩm Y được coi là thâm dụng vốn khi tỷ số K/L (vốn trên lao động) trong quá trình sản xuất Y cao hơn tỷ số K/L trong sản xuất X Điều này cho thấy sự khác biệt trong mức độ sử dụng vốn và lao động giữa hai sản phẩm.