Bài giảng Đầu tư quốc tế cung cấp cho người học những kiến thức như: Những vấn đề chung về đầu tư quốc tế; Các hình thức cơ bản của đầu tư quốc tế; Chính sách và biện pháp đối với đầu tư quốc tế; Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam; Chuyển giá trong hoạt động đầu tư quốc tế. Mời các bạn cùng tham khảo!
NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ
Khái niệm và nguyên nhân hình thành đầu tư quốc tế
Theo P.A Samuelson, đầu tư là hoạt động tạo ra vốn tư bản thực, bao gồm các hình thức như xây dựng nhà ở, đầu tư vào tài sản cố định như máy móc và thiết bị, cũng như tăng cường hàng tồn kho Ngoài ra, đầu tư còn có thể thể hiện qua các hình thức vô hình như giáo dục, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và nghiên cứu, phát minh.
Theo nhà kinh tế học John M Keynes, đầu tư được định nghĩa là việc mua sắm tài sản cố định nhằm phục vụ sản xuất hoặc mua tài sản tài chính để thu lợi nhuận Khi một cá nhân thực hiện giao dịch mua hoặc đầu tư vào tài sản, họ đang mua quyền hưởng lợi ích trong tương lai từ việc bán sản phẩm do tài sản đó tạo ra.
Theo Điều 3 Luật Đầu tư 2014, đầu tư kinh doanh được định nghĩa là việc nhà đầu tư bỏ vốn để thực hiện hoạt động kinh doanh thông qua việc thành lập tổ chức kinh tế, góp vốn, mua cổ phần hoặc thực hiện dự án đầu tư Tuy nhiên, khái niệm này chưa làm rõ cách thức mà kết quả đầu tư sẽ mang lại lợi ích kinh tế, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng thu hút đầu tư.
Đầu tư là việc sử dụng giá trị để phát triển cơ sở vật chất của nền kinh tế, nhằm thu được kết quả lớn hơn trong tương lai Đầu tư quốc tế diễn ra khi các nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn vào nước tiếp nhận để thực hiện sản xuất và kinh doanh, với mục tiêu tạo ra lợi nhuận hoặc đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội Bản chất của đầu tư nước ngoài là xuất khẩu tư bản, một hình thức cao hơn của xuất khẩu hàng hóa, trong đó giá trị thặng dư được thực hiện ở nước ngoài thay vì trong nước.
Theo Võ Thanh Thu và Ngô Thị Ngọc Huyền (2008), đầu tư quốc tế được định nghĩa là việc di chuyển vốn giữa các quốc gia với mục tiêu chính là kiếm lợi nhuận.
Đầu tư quốc tế được định nghĩa là hoạt động đầu tư kinh doanh diễn ra ngoài biên giới và thương mại của một quốc gia.
1.1.2 Nguyên nhân hình thành đầu tƣ quốc tế
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến đầu tư quốc tế, có thể tóm lược ở 5 nguyên nhân sau đây:
- Nhằm lợi dụng lợi thế so sánh của các quốc gia khác nhau để giảm chi phí và tăng lợi nhuận
Xu hướng giảm tỷ suất lợi nhuận tại các quốc gia công nghiệp phát triển, kết hợp với tình trạng dư thừa vốn tương đối, đã dẫn đến việc các nước này đẩy mạnh đầu tư ra nước ngoài nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Toàn cầu hóa đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự bành trướng mạnh mẽ của các công ty đa quốc gia, giúp họ chiếm lĩnh và chi phối thị trường toàn cầu.
- Nhằm mục đích ổn định thị trường nguồn cung cấp nguyên nhiên vật liệu chiến lược với giá rẻ đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế trong nước
Tình hình bất ổn chính trị, an ninh quốc gia và nạn tham nhũng tại nhiều khu vực trên thế giới đang khiến các nhà đầu tư và người có tiền chuyển vốn ra nước ngoài Họ thực hiện điều này nhằm bảo vệ tài sản và phòng ngừa rủi ro do các sự cố kinh tế, chính trị có thể xảy ra trong nước, cũng như để tránh rửa tiền.
1.2 Đặc điểm của đầu tƣ quốc tế
1.2.1 Đặc điểm của đầu tƣ quốc tế Đặc điểm của hoạt động đầu tư nước ngoài cũng giống như đầu tư nói chung, chỉ khác là có sự di chuyển các yếu tố đầu tư từ nước này sang nước khác So với nhà đầu tư trong nước, các nhà đầu tư khi đầu tư ra khỏi biên giới quốc gia mình sẽ có một số bất lợi do khoảng cách về địa lý và sự khác biệt về văn hóa, …
Vốn đầu tư quốc tế có thể bao gồm tiền mặt, tài sản như máy móc, nhà xưởng, công trình xây dựng, giá trị quyền sở hữu công nghiệp, bí quyết kỹ thuật, quy trình công nghệ, dịch vụ kỹ thuật, cùng với quyền sử dụng đất, mặt nước, mặt biển và các nguồn tài nguyên khác Để được xem là vốn đầu tư quốc tế, chủ sở hữu phải là cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài hoặc có yếu tố nước ngoài.
Đầu tư quốc tế thường kéo dài từ 2 năm đến 50 năm, và những hoạt động ngắn hạn dưới 1 năm không được xem là đầu tư Do đó, quá trình này mang tính rủi ro cao, với thời gian đầu tư càng dài thì mức độ rủi ro mà nhà đầu tư phải đối mặt càng lớn.
Tính sinh lời của đầu tư được thể hiện qua hai khía cạnh chính: lợi ích tài chính, phản ánh qua lợi nhuận, và lợi ích kinh tế xã hội, thường được gọi tắt là lợi ích kinh tế Lợi ích tài chính có tác động trực tiếp đến quyền lợi của nhà đầu tư, trong khi lợi ích kinh tế ảnh hưởng đến quyền lợi của xã hội và cộng đồng.
1.2.2 Tác động của đầu tƣ quốc tế
1.2.2.1 Đối với nước xuất khẩu vốn đầu tư a Tác động tích cực:
- Giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư
- Giúp xây dựng được thị trường cung cấp nguyên vật liệu ổn định
- Giúp bành trướng sức mạnh kinh tế, nâng cao uy tín trên thị trường quốc tế
- Giúp phân tán rủi ro do tình hình kinh tế - chính trị bất ổn
- Giúp thay đổi cơ cấu kinh tế trong nước theo hướng có hiệu quả b Tác động tiêu cực:
- Chủ đầu tư có thể gặp rủi ro lớn nếu không hiểu biết về môi trường đầu tư
- Dẫn tới làm giảm việc làm ở nước chủ đầu tư
- Có thể xảy ra hiện tượng chảy máu chất xám trong quá trình chuyển giao công nghệ
Nếu thiếu định hướng và chính sách phù hợp, các nhà kinh doanh sẽ không muốn đầu tư trong nước mà chỉ tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài, dẫn đến sự tụt hậu cho quốc gia sở hữu vốn đầu tư.
1.2.2.2 Đối với nước tiếp nhận vốn đầu tư a Đối với các nước tư bản phát triển
- Giúp giải quyết những vấn đề khó khăn về kinh tế và xã hội trong nước
- Giúp cải thiện cán cân thanh toán
- Giúp tạo công ăn việc làm mới
- Giúp tăng thu ngân sách dưới hình thức các loại thuế
- Tạo môi trường cạnh tranh để thúc đẩy sự phát triển của kinh tế và thương mại
- Giúp học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến của nước ngoài b Đối với các nước chậm phát triển và đang phát triển
- Giúp đẩy nhanh tốc độ phát triển của nền kinh tế
- Giúp thu hút lao động, tạo việc làm, giải quyết một phần nạn thất nghiệp
- Góp phần cải tạo môi trường cạnh tranh
- Góp phần tạo điều kiện tiếp nhận khoa học công nghệ, kỹ thuật từ nước ngoài
- Tuy nhiên, đầu tư quốc tế cũng gây ra các động tiêu cực cho các nước đang và chậm phát triển như:
Có thể dẫn tới tình trạng khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách thái quá, gây hậu quả ô nhiễm môi trường một cách nghiêm trọng
Gây ra sự phân hóa, tăng khoảng cách phát triển giữa các vùng và giữa các tầng lớp dân cư với nhau
Có thể làm tăng các vấn đề về tệ nạn xã hội,dịch bệnh
Có thể bị ảnh hưởng hoặc lệ thuộc vào những yêu cầu từ phía chủ đầu tư
1.3 Xu hướng đầu tư quốc tế trên thế giới hiện nay
Đầu tư quốc tế đã trải qua nhiều xu hướng phát triển, bao gồm đầu tư truyền thống từ các nước phát triển vào các nước đang phát triển và đầu tư lẫn nhau giữa các nước phát triển Hiện nay, xu hướng đầu tư quốc tế đang chuyển sang sự đan xen giữa các mô hình này, trong đó đầu tư lẫn nhau giữa các nước đang phát triển, đặc biệt là các nước công nghiệp mới (NIEs), ngày càng gia tăng Hiện tượng này phản ánh tốc độ hòa nhập nhanh chóng của các nước đang phát triển vào quá trình toàn cầu hóa.
Xu hướng đầu tư quốc tế trên thế giới hiện nay
Đầu tư quốc tế đã trải qua nhiều xu hướng phát triển, từ đầu tư truyền thống một chiều giữa các nước phát triển và các nước đang phát triển đến sự đầu tư lẫn nhau giữa các nước phát triển Hiện nay, xu hướng đầu tư quốc tế đang có sự đan xen giữa các hình thức này, đặc biệt là sự gia tăng đầu tư lẫn nhau giữa các nước đang phát triển, trong đó các nước công nghiệp mới (NIEs) nổi bật với vai trò là nhà đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Hiện tượng này phản ánh sự hòa nhập nhanh chóng của các nước đang phát triển vào quá trình toàn cầu hóa.
Xu hướng tự do hóa đầu tư đang gia tăng mạnh mẽ trên toàn cầu Trong hơn 10 năm qua, nhiều quốc gia đã thực hiện những thay đổi đáng kể trong luật đầu tư, chuyển từ chính sách bảo hộ sang giới hạn, kiểm soát và tự do hóa đầu tư quốc tế ở một số khu vực và quốc gia.
Trong những năm gần đây, xu hướng đầu tư thông qua hình thức M&A (mua lại và sáp nhập) đã gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt phổ biến ở các công ty xuyên quốc gia (TNCs) lớn trong các ngành công nghiệp như ô tô, dược phẩm, viễn thông, tài chính và ngân hàng.
Trong lĩnh vực đầu tư FDI, phần lớn vốn chủ yếu được chuyển giao giữa các quốc gia phát triển Tuy nhiên, trong những năm gần đây, xu hướng này đang dần chuyển hướng sang các nước đang phát triển.
Trong lĩnh vực đầu tư quốc tế, vốn FDI chủ yếu tập trung vào ngành dịch vụ, chiếm tỷ trọng lớn nhất, trong khi đó ngành công nghiệp chế tạo cũng có sự gia tăng đáng kể Ngược lại, các ngành truyền thống đang dần thu hẹp quy mô hoạt động.
1.3.1 Xu hướng tự do hóa đầu tư quốc tế
Tự do hóa đầu tư quốc tế đề cập đến các biện pháp giảm thiểu hoặc loại bỏ rào cản cản trở đầu tư giữa các quốc gia, nhằm tạo ra một môi trường đầu tư cạnh tranh và bình đẳng Mục tiêu của quá trình này là tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển nguồn vốn đầu tư giữa các quốc gia, giúp thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu.
Xu hướng tự do hóa đầu tư đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, với khoảng 28 nền kinh tế áp dụng các biện pháp nhằm thu hút đầu tư nước ngoài vào các lĩnh vực trước đây bị đóng kín Theo báo cáo giám sát đầu tư của UNCTAD, Australia và Canada đã tự do hóa dịch vụ vận tải hàng không, trong khi Ấn Độ mở cửa dịch vụ truyền hình trên mạng điện thoại di động Ngoài ra, Malaysia, Syria và Cameroon cũng đã thực hiện tự do hóa trong lĩnh vực ngân hàng và sở hữu nhà ở Nhiều quốc gia như Nga, Mexico, Libya và Peru đã triển khai các chính sách đầu tư để thúc đẩy và tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư nước ngoài thông qua việc thiết lập các khu kinh tế tự do và khuyến khích các dự án năng lượng tái sinh.
Nhiều quốc gia đang triển khai các biện pháp nhằm thúc đẩy đầu tư nước ngoài, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động này Chẳng hạn, Nam Phi đã loại bỏ các hạn chế về chuyển dịch vốn trong nước và ra nước ngoài Các nước như Thái Lan, Madagascar cũng thực hiện các chính sách ưu đãi ngoại hối và nới lỏng điều kiện đầu tư để khuyến khích hoạt động đầu tư ra nước ngoài.
UNCTAD cảnh báo về những thách thức đối với đầu tư nước ngoài, bao gồm sở hữu nhà nước và việc kiểm soát gia tăng các công ty trong thời kỳ khủng hoảng, ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư Ngoài ra, sự thất bại của chính sách thương mại cũng đã tác động tiêu cực đến hệ thống sản xuất toàn cầu của các công ty xuyên quốc gia và chuỗi giá trị của họ.
Các nền kinh tế mới công nghiệp hóa (NIEs) ở Châu Á đã thành công trong việc áp dụng mô hình chiến lược hướng ngoại cho đầu tư quốc tế, từ việc thu hút đầu tư nước ngoài đến việc đầu tư ra nước ngoài Họ đã tiếp thu và ứng dụng hiệu quả thành tựu khoa học và công nghệ toàn cầu, qua đó trở thành quốc gia chuyển giao công nghệ Malaysia đã chuyển từ giai đoạn thu hút đầu tư nước ngoài để phát triển các tập đoàn lớn sang giai đoạn hỗ trợ các công ty đầu tư ra nước ngoài thông qua các công ty xuyên quốc gia Giai đoạn tiếp theo, các TNCs của Malaysia hoạt động độc lập trên thị trường toàn cầu Tương tự, Singapore và Hàn Quốc đã áp dụng chính sách đầu tư quốc tế từ năm 1965-1990 để thu hút FDI nhằm phát triển kinh tế, và từ năm 1991 đến nay, họ kết hợp giữa khuyến khích đầu tư nước ngoài và đầu tư ra nước ngoài.
Trung Quốc với mô hình con lăn trong chính sách ĐTQT, giai đoạn 1978-
Năm 1995, Việt Nam khuyến khích thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo mô hình cuốn chiếu, tập trung vào các khu vực trọng điểm thay vì đầu tư dàn trải Phương châm thu hút FDI được xác định là “lấy thị trường đổi lấy vốn và công nghệ” Từ năm 1996 đến nay, chính sách này kết hợp giữa việc khuyến khích thu hút FDI và hỗ trợ đầu tư ra nước ngoài, đặc biệt chú trọng cung cấp ODA cho các quốc gia giàu tài nguyên nhưng có trình độ phát triển thấp.
Nhật Bản đã áp dụng mô hình tập trung thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ năm 1945 đến 1974, với các biện pháp tự do hóa đầu tư nước ngoài bắt đầu từ cuối những năm 1960 Từ năm 1975 đến nay, nước này đã tăng cường hỗ trợ bảo hiểm đầu tư và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia đang phát triển.
1.3.2 Xu hướng M&A trong những năm tới
Khái niệm: M & A được viết tắt bởi hai từ tiếng Anh là Mergers (sáp nhập) và Acquisitions (mua lại) Điều 17, Luật Cạnh tranh quy định việc sáp nhập doanh
Sáp nhập doanh nghiệp là quá trình mà một hoặc nhiều doanh nghiệp chuyển giao toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình cho một doanh nghiệp khác, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp bị sáp nhập Trong khi đó, mua lại doanh nghiệp đề cập đến việc một doanh nghiệp mua toàn bộ hoặc một phần tài sản của doanh nghiệp khác nhằm kiểm soát hoặc chi phối hoàn toàn hoặc một lĩnh vực của doanh nghiệp bị mua lại.
Mua bán và sáp nhập giúp doanh nghiệp nước ngoài tiếp cận thị trường dễ dàng hơn, nhờ vào sự quen thuộc của người dân với thương hiệu và hiểu biết của doanh nghiệp nội địa về văn hóa mua sắm cũng như cách ứng xử của người tiêu dùng địa phương.
Sáp nhập đang trở thành một xu hướng hợp tác phổ biến giữa các TNCs hiện nay Trong lịch sử kinh tế toàn cầu, nhiều công ty đã thực hiện liên doanh và hợp nhất để nâng cao sức cạnh tranh Làn sóng sáp nhập lần này nổi bật với những đặc điểm riêng biệt so với các lần trước.