Microsoft® Office Word 2007 cung cấp cho người học những kiến thức như: Tìm hiểu về Microsoft Word 2007; Soạn thảo và trình bày thông tin; Trình bày thông tin trong cột và bảng; Đồ họa, ký tự đặc biệt và công thức toán học. Mời các bạn cùng tham khảo!
Tìm hiểu về Microsoft Word 2007
Làm việc trong môi trường Word 2007
1.1.1 Làm quen với giao diện Word 2007
Để khởi động Microsoft Word 2007, người dùng có thể truy cập từ menu Start bằng cách nhấp vào nút Start ở góc trên bên trái của thanh tác vụ Windows Giao diện của Word đã hoàn toàn được cải tiến so với các phiên bản trước.
Môi trường Word mới được thiết kế chặt chẽ hơn, phản ánh cách mà người dùng thường làm việc với chương trình Khi khởi động Word lần đầu, người dùng sẽ thấy các yếu tố quan trọng được tích hợp để nâng cao trải nghiệm sử dụng.
Tất cả các lệnh liên quan đến việc quản lý Word và tài liệu của nó được tập hợp trong một menu, hiển thị khi người dùng nhấp vào nút Microsoft Office Button.
Microsoft Office Button (Trong tài liệu này đôi khi gọi là: Office Button hoặc nút
Microsoft Office), biểu tƣợng của nó nhƣ hình sau:
Thanh công cụ truy cập nhanh (Quick Access Toolbar) trong Microsoft Office Button cho phép người dùng tùy chỉnh các lệnh hiển thị Mặc định, nó bao gồm các nút Save, Undo và Lặp lại, nhưng người dùng có thể thêm các lệnh mà họ thường xuyên sử dụng để tối ưu hóa trải nghiệm làm việc.
Thanh tiêu đề hiển thị tên tài liệu đang mở, và ở góc dưới bên phải có ba nút lệnh quen thuộc, tương tự như trong các chương trình Windows khác Người dùng có thể tạm thời ẩn cửa sổ Word bằng cách nhấn vào nút này.
Minimize, điều chỉnh kích thước của cửa sổ với các nút Restore Down / Maximize, và đóng tài liệu hiện hành hoặc thoát khỏi Word với nút Close
Ngay dưới thanh tiêu đề, Ribbon cung cấp tất cả các chức năng của Word trong một khu vực duy nhất, giúp người dùng tối ưu hóa việc sử dụng chương trình (Xem chi tiết phần sau về Ribbon).
Các lệnh xử lý nội dung tài liệu được hiển thị dưới dạng nút trên các Tab, tạo thành Ribbon Tab Home là tab mặc định, và khi bạn nhấp vào các tab khác như Insert, các nút lệnh tương ứng sẽ xuất hiện.
Trên mỗi tab, các nút được sắp xếp thành các nhóm, với kích thước của các nút thường xuyên sử dụng được bố trí rộng hơn so với các nút khác, tùy thuộc vào kích thước của cửa sổ chương trình.
Để xem tất cả các nút lệnh còn lại trong một nhóm khi không tìm thấy nút lệnh cần thiết, hãy nhấn vào biểu tượng ở góc dưới bên phải của nhóm đó.
Một số nút lệnh đặc biệt khác nhƣ hình sau:
Nút lệnh Microsoft Office Word Help nằm ở phía ngoài cùng bên phải của Ribbon
Khi nhiều hơn một tài liệu đƣợc mở ra, mỗi tài liệu có cửa sổ riêng của nó
Thanh trạng thái ở dưới cùng của cửa sổ chương trình cung cấp thông tin quan trọng về tài liệu hiện tại Người dùng có thể tùy chỉnh hiển thị thông tin bằng cách nhấp chuột phải vào thanh trạng thái và chọn mục muốn tắt.
Ở cuối bên phải của thanh trạng thái là thanh công cụ View Toolbar, cho phép thay đổi cách hiển thị nội dung tài liệu (xem chi tiết tại mục 1.3)
Kích vào mục này để hiển thị trên Status bar
1.1.2 Làm quen với thanh Ribbon
Khi lần đầu tiên mở Word 2007, người dùng sẽ cảm thấy bất ngờ với giao diện hoàn toàn mới, khác biệt so với các phiên bản trước Sự thay đổi nổi bật nhất là thanh Ribbon được đặt ở phía trên cùng của cửa sổ chương trình.
Thanh Ribbon thể hiện sẵn những lệnh thông dụng nhờ đó người dùng không phải lục tung hàng đống menu để tìm thứ họ cần
Sự thay đổi này nhằm mục đích giúp người dùng làm việc dễ dàng và hiệu quả hơn Thanh Ribbon đã được nghiên cứu và thiết kế để các lệnh được sắp xếp ở những vị trí hợp lý nhất.
1.1.3 Có những gì trên thanh Ribbon?
Thanh Ribbon có 3 thành phần căn bản, sẽ rất có ích nếu người dùng biết mỗi phần được gọi là gì và cách sử dụng chúng
1 Tab (thẻ) có 7 Tab cơ bản nằm ngang phía trên, mỗi Tab đại diện cho một vùng hoạt động
2 Group (nhóm) mỗi Tab bao gồm nhiều Group tập họp các đối tƣợng có liên quan mật thiết với nhau
3 Command (lệnh) mỗi Command có thể là một nút, một vùng để nhập nội dung hoặc một
Mọi yếu tố trên một Tab được chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên thói quen sử dụng của người dùng Chẳng hạn, Tab Home bao gồm các lệnh thường xuyên được sử dụng nhất, như nhóm Font để định dạng văn bản, bao gồm các tùy chọn như Font, Kích thước Font, In đậm, In nghiêng, và nhiều hơn nữa.
1.1.4 Nút hiển thị hộp thoại của từng nhóm
Người dùng có thể không tìm thấy một số lệnh quen thuộc từ các phiên bản Word trước, nhưng đừng lo lắng, vì một số nhóm chức năng có nút mũi tên chéo ở góc phải bên dưới để mở rộng thêm các tùy chọn.
Nút mũi tên được gọi là Dialog Box Launcher, cho phép người dùng mở ra các tùy chọn liên quan đến nhóm tương ứng Khi người dùng nhấp vào nút này, các tùy chọn sẽ hiển thị dưới dạng hộp thoại như trong các phiên bản Word trước.
Thao tác với tệp
1.2.1 Tạo mới Để tạo một tài liệu Word, người dùng chỉ cần mở một tài liệu mới trống và gõ nội dung của họ Con trỏ nhấp nháy cho thấy nơi các kí tự tiếp theo người dùng gõ sẽ xuất hiện Khi con trỏ đạt đến lề phải, từ mà người dùng đang gõ di chuyển đến dòng kế tiếp Bởi vì tính năng word wrap, vốn phổ biến trong các chương trình xử lí văn bản và chương trình xuất bản, người dùng nhấn Enter để bắt đầu một đoạn mới, không phải là một dòng mới
Người dùng cần lưu tài liệu để bảo vệ những thông tin quan trọng và thành quả công việc của mình khỏi những sự cố bất ngờ như mèo dẫm lên bàn phím hay sự cố điện Việc lưu trữ tài liệu không bao giờ là quá sớm và rất cần thiết để tránh mất mát dữ liệu.
1.2.2 Lưu tệp Để lưu một tài liệu lần đầu tiên, nhấp vào nút Save trên thanh công cụ Quick Access hoặc nhấp vào biểu tƣợng Office Button và sau đó nhấn Save Cả hai cách đều sẽ hiển thị hộp thoại Save As, nơi có thể đặt tên và chọn thư mục lưu trữ
Người dùng sẽ sử dụng hộp thoại này để chỉ định thư mục lưu tài liệu trên máy tính và đặt tên cho tài liệu.
Để lưu tài liệu vào một thư mục khác, người dùng chỉ cần nhấp vào biểu tượng hoặc chọn Browse Folders để hiển thị Navigation Pane cùng thanh công cụ Nếu muốn tạo thư mục mới để lưu trữ tập tin, người dùng có thể nhấn nút tương ứng.
New Folder trên thanh công cụ này
Sau khi lưu tài liệu lần đầu, người dùng có thể tiếp tục lưu trong suốt quá trình làm việc bằng cách nhấn nút Save trên thanh công cụ truy cập nhanh ở góc trên bên trái hoặc sử dụng tổ hợp phím tắt Ctrl+S.
Sau khi người dùng lưu tài liệu lần đầu, họ có thể dễ dàng lưu các thay đổi bằng cách nhấn nút Save, dẫn đến việc phiên bản mới ghi đè lên phiên bản cũ Để giữ cả hai phiên bản, người dùng nên chọn Save As từ menu Office và lưu phiên bản mới với tên khác trong cùng thư mục hoặc với tên giống nhưng ở thư mục khác, vì không thể lưu hai file có cùng tên trong cùng một thư mục.
Sau khi kết thúc công việc và lưu lại tài liệu, thoát khỏi Word bằng cách nhấn vào nút
Microsft Office sau đó nhấn Close
1.2.3 Mở tệp Để mở một tài liệu hiện có, nhấp vào biểu tƣợng Office Button và sau đó click Open để hiển thị hộp thoại Open
Khi lần đầu tiên sử dụng lệnh này, hộp thoại sẽ hiển thị nội dung của thư mục Documents Nếu người dùng mở lại hộp thoại trong cùng một phiên Word, nó sẽ hiển thị thư mục mà họ đã sử dụng gần nhất Để mở tài liệu từ thư mục khác, người dùng có thể áp dụng các thao tác tương tự như trong Windows Explorer để điều hướng đến thư mục đó Sau khi tìm thấy file cần mở, chỉ cần nhấp đúp để mở file.
Để đóng tài liệu trong Word, nếu có nhiều hơn một tài liệu mở, bạn chỉ cần nhấn nút Close ở góc phải thanh tiêu đề Trong trường hợp chỉ có một tài liệu, việc nhấn nút Close sẽ đóng tài liệu và cả ứng dụng Word Nếu bạn muốn đóng tài liệu nhưng vẫn giữ Word mở, hãy nhấp vào biểu tượng Office Button và chọn Close.
Các cách hiển thị tài liệu
Trong Word, người dùng có thể xem tài liệu trong nhiều cách khác nhau:
The Print Layout view displays documents on the screen as they would appear when printed, allowing users to see essential elements such as margins, page breaks, headers, footers, and watermarks.
Full Screen Reading view: Hiển thị tối đa nội dung của tài liệu trên toàn màn hình
Web Layout view: Hiển thị tài liệu trên màn hình nhƣ là lúc hiển thị trên trình duyệt Web
Người dùng có khả năng xem hình nền, AutoShapes và các hiệu ứng khác, đồng thời quan sát cách văn bản co giãn để vừa khít với cửa sổ Bên cạnh đó, người dùng cũng có thể thấy cách bố trí hình ảnh một cách hợp lý.
Chế độ xem dàn bài hiển thị cấu trúc tài liệu theo các cấp độ tiêu đề và đoạn văn, đồng thời cung cấp công cụ để hiển thị và điều chỉnh hệ thống cấp bậc này.
Chế độ xem bản nháp giúp người dùng dễ dàng nhập và chỉnh sửa văn bản mà không bị phân tâm bởi các thành phần hiển thị như tiêu đề và chân trang.
Bạn có thể chuyển đổi giữa các kiểu hiển thị bằng cách sử dụng các nút trong nhóm Document Views trên tab View hoặc thông qua các nút trên thanh công cụ View ở góc dưới bên phải của cửa sổ.
Người dùng có thể sử dụng các nút khác trên tab View để làm những việc sau:
Hiển thị các thanh thước và lưới phân chia giúp cho việc xác định vị trí và căn lề các thành phần của tài liệu
Khung riêng biệt hiển thị Bản đồ Tài liệu, cung cấp danh sách các tiêu đề cấu thành nên cấu trúc của tài liệu, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và soạn thảo văn bản.
Sắp xếp và làm việc với các cửa sổ
Thay đổi tỷ lệ phóng đại của tài liệu
Người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh tỷ lệ phóng đại của tài liệu thông qua các công cụ trên thanh công cụ View ở góc phải dưới cùng của thanh trạng thái Để thay đổi tỷ lệ phần trăm, người dùng chỉ cần nhấp vào nút Zoom và lựa chọn hoặc nhập tỷ lệ mong muốn, kéo thanh trượt sang trái hoặc phải, hoặc sử dụng các nút Zoom Out và Zoom In nằm ở hai đầu của thanh trượt.
Khi soạn thảo tài liệu phức tạp, việc hiển thị các ký tự không in giúp người dùng dễ dàng sắp xếp các thành phần Để bật hoặc tắt chế độ này, người dùng chỉ cần nhấn vào nút Show / Hide trong nhóm Paragraph trên tab Home.
Cách di chuyển tài liệu
Người dùng có thể dễ dàng đọc tài liệu dài mà không cần phải nhấn phím mũi tên liên tục để di chuyển điểm chèn Thay vào đó, họ có thể sử dụng thanh trượt để kéo tài liệu đến vị trí cần xem một cách thuận tiện.
Thanh trượt nằm ở bên phải cửa sổ Word, cho phép người dùng dễ dàng cuộn văn bản Để sử dụng, chỉ cần nhấp vào thanh trượt và kéo lên hoặc xuống mà không ảnh hưởng đến vị trí của điểm chèn nội dung Ngoài ra, người dùng cũng có thể sử dụng các phím mũi tên để cuộn văn bản một cách thuận tiện.
Sử dụng thanh cuộn dọc (Scrollbar) để xem tài liệu:
(Scrollbox) lên xuống để xem tài liệu
3 Nhấn vào phím mũi tên để di chuyển lên hoặc xuống Để cuộn nhanh văn bản bằng bàn phím hãy nhấn vào phím PAGE UP để cuộn lên và
PAGE DOWN để cuộn xuống dưới
Người dùng có thể dễ dàng di chuyển con trỏ trong tài liệu bằng cách nhấp vào vị trí mong muốn Để quay lại hoặc tiến tới trang khác, chỉ cần sử dụng nút Previous Page và Next Page nằm ở dưới thanh cuộn dọc.
Người dùng có thể sử dụng các phím hoặc tổ hợp phím trên bàn phím để di chuyển con trỏ, chẳng hạn như nhấn phím Home để đưa con trỏ về đầu dòng hoặc nhấn Ctrl + Home để di chuyển đến đầu tài liệu.
Bảng này liệt kê cách sử dụng bàn phím để di chuyển con trỏ
Kiểu di chuyển con trỏ Nhấn phím/tổ hợp phím
Sang trái một ký tự Mũi tên trái
Sang phải một ký tự Mũi tên phải
Xuống một dòng Mũi tên xuống
Lên một dòng Mũi tên lên
Sang trái một từ Ctrl + mũi tên trái
Sang phải một từ Ctrl + mũi tên phải
Về đầu của dòng hiện thời Home
Cuối dòng hiện tại có thể được truy cập bằng cách nhấn Ctrl + End Để trở về đầu tài liệu, bạn sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Home Để di chuyển lên đầu trang trước, hãy nhấn Ctrl + Page Up, và để chuyển đến đầu trang tiếp theo, sử dụng Ctrl + Page Down.
Lên một màn hình Page Down
Xuống một màn hình Page Up
Trong một tài liệu dài, người dùng có thể nhanh chóng di chuyển giữa các thành phần, chẳng hạn như từ hình ảnh này sang hình ảnh khác Để thực hiện điều này, người dùng chỉ cần nhấp vào nút "Select Browse Object" ở dưới cùng của thanh cuộn dọc và sau đó chọn một mục trong bảng.
Xem trước và in tài liệu
Khi đã sẵn sàng để in một tài liệu, có thể nhấp vào biểu tƣợng Office Button , trỏ đến
Để in tài liệu, bạn chỉ cần nhấp vào Quick Print, và Word sẽ tự động sử dụng máy in mặc định cùng với các thiết lập đã được chỉ định trong hộp thoại Print Nếu bạn muốn chọn máy in khác hoặc điều chỉnh các thiết lập in, hãy nhấp vào biểu tượng Office Button và chọn Print để mở hộp thoại in.
Trong phần Xem trước in, bạn có thể chọn máy in, thiết lập số lượng bản in và điều chỉnh các tùy chọn khác như in hai mặt hoặc in nhiều trang trên một tờ giấy.
Trước khi in tài liệu, hãy sử dụng chức năng xem trước để kiểm tra cách nó sẽ hiển thị trên giấy Điều này rất quan trọng đối với tài liệu nhiều trang và cũng hữu ích cho các trang văn bản đơn lẻ Để xem trước, nhấp vào biểu tượng Office Button, chọn Print, rồi chọn Print Preview Chế độ xem này cho phép bạn thấy chính xác từng trang sẽ được in ra như thế nào, và Word cung cấp một tab Print Preview với các công cụ để bạn kiểm tra và điều chỉnh tài liệu theo ý muốn.
Bằng cách sử dụng các nút trong nhóm Page Setup trên tab Print Preview, người dùng có thể làm cho thay đổi sau đây:
Để điều chỉnh lượng thông tin hiển thị trên trang, người dùng có thể thay đổi kích thước lề tài liệu Việc này được thực hiện bằng cách nhấn vào nút "Margins" và chọn kích thước lề cho các cạnh trên, dưới, trái và phải từ thư viện có sẵn.
Margins, hoặc bằng cách nhấn vào tab Custom Margins và thiết lập quy định cụ thể trên tab Margins của hộp thoại Page Setup
Chuyển đổi định hướng trang (hướng giấy ngang hay dọc) là một tính năng quan trọng, với mặc định là chế độ portrait, trong đó chiều cao lớn hơn chiều rộng Người dùng có thể dễ dàng thay đổi sang chế độ landscape, nơi chiều rộng vượt trội hơn chiều cao, bằng cách nhấn vào nút định hướng và chọn tùy chọn tương ứng.
Để chọn kích thước giấy, người dùng chỉ cần nhấn vào nút "Size" và chọn trong mục "Paper Size" Ngoài ra, người dùng có thể thay đổi các tùy chọn máy in, cách hiển thị tài liệu và con trỏ chuột bằng cách kích vào các nút trong các nhóm khác, giúp dễ dàng chỉnh sửa văn bản.
Làm quen nhanh với hệ thống Office 2007
1.6.1 Phiên bản Office mới được thiết kế hướng người dùng
Bộ Office 2007 đã trải qua nhiều thay đổi đáng chú ý, với các lệnh và công cụ được hiển thị rõ ràng và luôn sẵn sàng cho người dùng.
Người dùng giờ đây có thể trải nghiệm một trung tâm điều khiển (Control Center) duy nhất, tích hợp mọi công cụ và lệnh một cách trực quan, thay vì phải tìm kiếm trong khoảng 30 thanh công cụ hoặc hàng tá menu và hộp thoại.
Một khi đã quen thuộc với thanh Ribbon trong một chương trình (Word, Excel, Access ), người dùng cũng sẽ cảm thấy dễ dàng trong một chương trình khác
1.6.2 Các lệnh đƣợc tổ chức nhƣ thế nào?
Các lệnh Paste, Cut và Copy là những lệnh phổ biến nhất trong Word và Excel, vì vậy chúng được đặt ở Tab Home, tab đầu tiên trên thanh Ribbon.
Các lệnh tổ chức theo cách chúng được sử dụng Microsoft nhận thấy người dùng có một số lệnh ƣa thích mà họ dùng đi dùng lại hàng ngày
Những lệnh nhƣ thế hiện đã đƣợc đặt ở những nơi nổi bật và tiện dụng nhất
Lệnh Paste là lệnh được sử dụng thường xuyên nhất, vì vậy cần có một không gian lớn hơn cho nó so với các lệnh Copy và Cut.
Các lệnh thông dụng sẽ không còn phải chia sẻ không gian trên thanh công cụ với những lệnh ít được sử dụng hơn Những công cụ hữu ích sẽ được đặt ngay trong tầm tay của người dùng.
Các lệnh có tần suất sử dụng thấp chỉ chiếm một phần nhỏ trên thanh công cụ Chẳng hạn, người dùng thường ít sử dụng lệnh Paste Special so với lệnh Paste, vì vậy họ cần tìm cách truy cập lệnh Paste một cách dễ dàng hơn.
Special người dùng hãy nhấn phím mũi tên bên dưới lệnh Paste
Tab phụ Picture Tools xuất hiện khi người dùng chèn một bức ảnh vào Word
Các lệnh thường được người dùng sử dụng nhất đều nằm trên thanh Ribbon và luôn sẵn sàng để sử dụng Ngược lại, một số lệnh khác chỉ xuất hiện khi người dùng cần đến chúng.
Chẳng hạn nếu người dùng không có bức ảnh nào trong tài liệu thì các công cụ để xử lý hình ảnh sẽ không cần thiết phải xuất hiện
Khi người dùng chèn một bức ảnh, Tab phụ Picture Tools sẽ hiện ra ngay lập tức, kèm theo Tab con Format chứa các lệnh hỗ trợ chỉnh sửa ảnh Sau khi hoàn tất công việc với bức ảnh, Tab Picture Tools sẽ tự động biến mất.
Nếu người dùng muốn chỉnh sửa lại bức ảnh, chỉ cần nhấp vào nó, Tab Picture Tools sẽ xuất hiện trở lại Word tự động nhận biết hành động của người dùng và cung cấp các công cụ cần thiết Thanh Ribbon sẽ phản ứng linh hoạt với các thao tác của người dùng.
Người dùng không cần phải lo lắng về việc không nhìn thấy tất cả các lệnh, vì chỉ cần thực hiện bước đầu tiên, mọi thứ cần thiết sẽ tự động hiện ra.
Click vào phím mũi tên ở phía dưới mỗi nhóm khi người dùng cần nhiều tùy chọn liên quan tới nhóm đó:
1 Click vào phím mũi tên của nhóm Font
2 Hộp thoại Font xuất hiện với đầy đủ các tùy chọn
Khi người dùng nhìn thấy một phím mũi tên nhỏ dưới một nhóm, điều này cho thấy nhóm đó có thêm nhiều tùy chọn ẩn Để truy cập các tùy chọn này, hãy nhấp vào phím mũi tên, được gọi là hộp thoại.
Launcher) một hộp thoại hoặc một bảng chứa lệnh (Task Pane)
1.6.5 Xem thay đổi trước khi chọn
Người dùng thường phải trải qua quy trình lặp đi lặp lại giữa việc chọn lựa và hủy bỏ (Undo) khi chỉnh sửa, như chọn font chữ, màu sắc hay hiệu chỉnh ảnh Những thay đổi không như ý dẫn đến việc nhấn Undo và tiếp tục chọn lựa khác, tạo nên một vòng lặp nhàm chán cho đến khi đạt được kết quả hài lòng.
Người dùng giờ đây có thể ngay lập tức thấy kết quả của từng tùy chọn khi rê chuột qua chúng Văn bản hoặc hình ảnh sẽ tự động thay đổi theo lựa chọn, giúp người dùng dễ dàng tìm ra giải pháp ưng ý Sau khi chọn được tùy chọn phù hợp, chỉ cần nhấp vào đó mà không cần sử dụng lệnh Undo.
1.6.6 Thay đổi độ phân giải màn hình để thay đổi cách hiển thị Ribbon
Bản thông cáo báo chí trong hình thiếu tiêu đề, hướng dẫn và điểm nhấn quan trọng, khiến mọi thứ trông giống nhau và không thu hút được sự chú ý của người đọc.
Trong Tab View, nhóm Show/Hide hiển thị đầy đủ trên màn hình có độ phân giải cao, trong khi trên màn hình độ phân giải thấp, người dùng cần nhấn vào nút mũi tên để xem các lệnh Những kiến thức người dùng đã tích lũy về phiên bản Office mới được áp dụng khi sử dụng màn hình có độ phân giải cao.
Bài tập chương 1
Bài 1: Người dùng hãy mở một tài liệu (tối thiểu phải có 2 trang) hiện có và khám phá nhiều cách khác nhau di chuyển xung quanh trong đó Sau đó, người dùng sẽ đóng tài liệu
1 Nhấp vào biểu tƣợng Office Button , và sau đó nhấn Open
Hộp thoại Open mở ra, hiển thị các nội dung của thư mục đã sử dụng để mở hoặc lưu
2 Nếu không đƣợc hiển thị các nội dung của thƣ mục Documents, trong Navigation Pane, nhấp vào Documents Thay đổi thư mục nếu lưu file cần mở ở chỗ khác và nhấp đúp vào tên file đó để mở hoặc nhấp vào tên file và nhấn nút Open
Tài liệu được mở ra ở cửa sổ chương trình Word
3 Trong dòng thứ hai của tài liệu, bấm vào cuối đoạn văn bản để định vị trí con trỏ
4 Bấm phím Home để di chuyển con trỏ đến đầu dòng
5 Bấm phím hai lần để di chuyển con trỏ
6 Bấm phím End để di chuyển con trỏ về cuối dòng
7 Nhấn phím Ctrl + End để di chuyển con trỏ về cuối của tài liệu
8 Nhấn phím Ctrl+ Home để di chuyển con trỏ về đầu của tài liệu
9 Ở phía dưới của thanh cuộn theo chiều dọc, kích vào nút Next Page
10 Nhắp chuột trên hộp cuộn theo chiều dọc để thay đổi một trang
11 Kéo hộp cuộn dọc trên cùng của thanh cuộn dọc
Chúng ta sẽ nhìn thấy đầu trang tài tiệu Lưu ý rằng vị trí của con trỏ không thay đổi giao diện của tài liệu
12 Click vào bên trái của tiêu đề để đặt con trỏ vào đầu tài liệu, và sau đó ở dưới cùng của thanh cuộn dọc, nhấn vào nút Select Browse Object
Một bảng lựa chọn sẽ mở ra
13 Di chuyển con trỏ qua các nút đại diện cho các đối tƣợng có thể duyệt qua
Khi người dùng trỏ đến mỗi nút, tên của đối tượng xuất hiện ở phía trên cùng của bảng
14 Nhấp vào nút Browse by Page
Các con trỏ di chuyển từ đầu Page 1 sang đầu Page 2
15 Kích biểu tƣợng Office Button , và sau đó click Close
Bài 2: Trong bài tập này, trước tiên người dùng sẽ khám phá nhiều cách khác nhau mà có thể tùy chỉnh xem Print Layout để làm cho việc của tài liệu phát triển hiệu quả hơn Người dùng sẽ bật/tắt khoảng trắng, phóng to, thu nhỏ và hiển thị thước, bản đồ tài liệu, và xem các ký tự không in và văn bản Sau đó người dùng chuyển cách hiển thị khác nhau Cuối cùng, người dùng sẽ chuyển đổi cửa sổ giữa các tài liệu trong cùng một lúc
Bài này sử dụng 2 file 03_Viewing1.docx và 03_Viewing2.docx trong thƣ mục File_Thuc_Hanh_Word \ ExploringWord
Hãy mở file Viewing1.docx và thực hiện lần lượt các thao tác như dưới đây:
1 Trong chế độ Print Layout, di chuyển theo các chiều qua toàn bộ tài liệu
2 Trỏ vào khoảng cách giữa bất kỳ hai trang, khi con trỏ thay đổi thành biểu tƣợng 2 mũi tên ngƣợc nhau thì kích đúp chuột Sau đó di chuyển qua toàn bộ tài liệu một lần nữa Các khoảng trắng ở trên cùng và dưới cùng của mỗi trang và khoảng không gian màu xám giữa các trang đƣợc ẩn đi
3 Khôi phục không gian màu trắng (cách hiển thị trước đó) bằng cách trỏ vào dòng kẻ màu đen ngăn cách giữa 2 trang và nhấp đúp chuột
4 Nhấn Ctrl+Home để di chuyển đến đầu tài liệu, và sau đó trên thanh công cụ View, nhấp chuột vào nút Zoom
Hộp thoại Zoom sẽ mở ra nhƣ hình sau đây:
5 Trong phần Many pages, nhấp vào biểu tƣợng màn hình, nhấn vào hình thu nhỏ trang thứ hai trong dòng đầu tiên, và kích chọn OK
Người dùng sẽ nhìn được hai trang cạnh nhau như sau:
6 Dưới thanh cuộn dọc, kích vào Next Page để hiển thị các trang thứ ba và thứ tư của tài liệu Next Page
7 Trên thanh công cụ View, nhấp vào nút Zoom Sau đó, trong hộp thoại Zoom, nhấn 75%, và chọn OK
8 Ở đầu bên trái của thanh trƣợt Zoom, nhấn Zoom Out một vài lần
Khi người dùng nhấp chuột vào nút này, thanh trượt di chuyển sang trái và tỷ lệ phần trăm
9 Vào cuối bên phải của thanh trƣợt Zoom, nhấn vào nút Zoom In cho đến khi độ phóng đại là 100%
Các thước kẻ ngang và dọc nằm ở phía trên và bên trái của trang, với khu vực hoạt động được tô màu trắng và lề màu xanh.
11 Trong nhóm Show / Hide, nhấp chọn Document Map
Khung cửa sổ bên trái màn hình hiển thị đề cương phác thảo các tiêu đề trong tài liệu, với tiêu đề đầu tiên được đánh dấu trên trang hoạt động.
12 Trong Document Map, nhấn vào tiêu đề bất kỳ để hiển thị các trang có chứa các tiêu đề đƣợc lựa chọn
13 Trong nhóm Show / Hide, bấm vào hộp kiểm tra Thumbnail, và sau đó di chuyển các khung Thumbnail, và chọn Page 5
14 Trong khung Thumbnail, nhấp vào nút Close
Các cửa sổ bên trái đóng lại
15 Trờn tab Home, nhúm Paragraph, nhấn nỳt.Show / Hide ả
Bây giờ người dùng có thể nhìn thấy các ký tự không in, các tab và dấu đoạn văn bản
16 Trên tab View, trong nhóm Document Views, nhấn vào nút Full Screen Reading
Màn hình sẽ thay đổi cách hiển thị nhƣ sau:
Người dùng di chuyển đến hai màn hình tiếp theo
18 Khám phá các nút khác ở phía trên cùng của chế độ Full Screen Reading, và sau đó nhấp vào nút Close để trở về dạng Layout
19 Nhấn Ctr l+ Home, sau đó trên thanh công cụ View, nhấp vào nút Web Layout , và di chuyển quanh tài liệu
20 Nhấn vào Ctrl+Home, sau đó trên thanh công cụ View, nhấp vào nút Outline
21 Tab Outlining, trong nhóm Outline Tools nhấp vào mũi tên Show Level, và trong danh sách, nhấn Level 2
Tài liệu này sẽ đƣợc thu gọn, chỉ hiện thỉ tiêu đề Level 1 và level 2
22 Trên thanh công cụ View, nhấp vào nút Draft , và sau đó di chuyển quanh tài liệu
23 Nhấp vào biểu tƣợng Office Button , nhấn Open, và sau đó trong hộp thoại Open, hãy mở file Viewing2.docx
24 Trờn tab Home, nhúm Paragraph, nhấn Show / Hide ả nỳt để tắt nú đi
Ký tự không đƣợc in và văn bản ẩn sẽ không còn nhìn thấy nữa
25 Trên tab View, trong nhóm Window, ấn vào Switch Windows, và sau đó nhấp vào chọn file Viewing1.docx
Các tài liệu khác đƣợc hiển thị ở dạng Draft, với các kí tự không đƣợc in ở dạng nhìn thấy đƣợc
26 Trên tab View, trong nhóm Window, nhấp vào nút Arrange All, người dùng sẽ thấy kết quả như hình dưới đây
27 Ở đầu bên phải của thanh tiêu đề cửa sổ của tệp Viewing1.docx, kích nút Close
Khi nhấp nút Close người dùng sẽ không thoát Word bởi vì đã mở nhiều hơn một tài liệu
28 Vào cuối bên phải của thanh tiêu đề cửa sổ của tệp Viewing2.docx, nhấp vào nút
Các cửa sổ tài liệu mở rộng để lấp đầy màn hình
29 Trên tab View, trong nhóm Show / Hide, bỏ hộp chọn Ruler để tắt thước ngang và dọc Đóng tài liệu Viewing2.docx
Bài 3: Trong bài tập này, người dùng sẽ nhập văn bản trong một tài liệu mới, và sẽ lưu các tài liệu trong một thư mục mà người dùng tạo ra
1 Nhấp vào biểu tƣợng Office Button , chọn New, và sau đó trong cửa sổ tài liệu mới, kích đúp vào Blank Document
Một cửa sổ tài liệu mới sẽ mở ra trong dạng Print Layout
3 Gõ tiếp đoạn sau “With spring just around the corner, let's start making those home decor changes you've been thinking about all winter Let's introduce fresh new color Let's add some accessories Let's come up with a great plan for a room to love”
4 Nhấn Enter sau đó gõ “Here at Wide World Importers, we realize that you need to have the right tools to guarantee a successful room makeover And with that in mind, we are proud to present the latest addition to our line of decorating tools, the Room Planner.”
5 Trên thanh công cụ Quick Access, nhấp vào nút Save
The Save As dialog opens, displaying the contents of the Documents folder In the File Name box, Word suggests using the first word "Decorators" from the document as a potential name for the file.
6 Trong góc dưới bên trái của hộp thoại, nhấn Browse Folders
Hộp thoại mở rộng để hiển thị Navigation Pane và một thanh công cụ
7 Chọn thư mục muốn lưu trữ file, sửa đổi tên file trong mục File name nếu cần Người dùng cũng có thể chọn lưu file theo các version trước trong ô Save as type
8 Nhấn nút Save để hoàn thành việc lưu tài liệu
Bài 4: Trong bài bài tập này, người dùng sẽ xem trước một tài liệu, căn lề, thay đổi chiều giấy ngang-dọc, và chọn một máy in mới trước khi gửi tài liệu để được in
Bài này sử dụng file Printing.docx trong thƣ mục File_Thuc_Hanh_Word \ ExploringWord
Hãy mở file và thực hiện lần lượt các thao tác như dưới đây:
1 Nhấp vào biểu tƣợng Office Button , trỏ vào mũi tên Print, và sau đó kích Print Preview
2 Trên tab Print Preview, trong nhóm Zoom, nhấn vào nút Two Pages
Word hiển thị hai trang của tài liệu song song với nhau
3 Trong nhóm Page Setup, nhấn nút Margins
Tập hợp Margins xuất hiện nhƣ sau:
4 Trong tập hợp trên, kích chọn Wide
5 Trong nhóm Preview, nhấp vào nút Next để xem trang cuối của tài liệu
6 Nhấp Setup Dialog Box Launcher
Hộp thoại Page Setup mở ra, hiển thị các tab Margins
7 Theo Margins, thay thế các giá trị trong hộp còn lại (ví dụ: 1") Sau đó, thay thế các giá trị trong hộp phải (ví dụ: 1"), và nhấn OK Chiều rộng của lề sẽ giảm
8 Trong nhóm Page Setup, nhấp vào nút Orientation, và sau đó nhấp vào Landscape Các trang của tài liệu giờ chiều rộng hơn chiều cao
9 Điểm đến trên cùng của trang đầu tiên của tài liệu để con trỏ trở thành một kính lúp, và sau đó nhấp chuột
10 Click vào gần đầu của tài liệu
Tỷ lệ phần trăm độ phóng thay đổi, và người dùng thấy cả hai trang cùng một lúc
11 Trong nhóm Preview, nhấp vào nút Close Print Preview
12 Trên tab Page Layout, nhóm Page Setup, nhấp vào nút Orientation, và sau đó nhấp vào
13 Kích vào biểu tƣợng Office Button, và sau đó nhấp vào Print
Hộp thoại In sẽ mở ra
14 Nếu người dùng có sẵn nhiều hơn một máy in và muốn chuyển đổi máy in, nhấp chọn vào mũi tên Name, chọn máy in mà muốn trong danh sách
15 Ở mục Page Range, nhấp vào tùy chọn Current Page
16 Ở mục Copies, thay đổi Number of copies thành 2, và sau đó kích OK
Word in hai bản sao của trang đầu tiên trên máy in đƣợc chỉ định Đóng các tài liệu mà không lưu thay đổi của người dùng.
Soạn thảo và trình bày thông tin
Tạo tài liệu đầu tiên
2.1.1 Làm quen với cửa sổ soạn thảo
Khi người dùng mở Word sẽ có một tài liệu trống xuất hiện, nó trông như một tờ giấy và chiếm một khoảng lớn màn hình
Người dùng mới bắt đầu làm việc với Word có thể gặp khó khăn trong việc thực hiện các thao tác cơ bản như gõ văn bản, thụt đầu dòng, thay đổi canh lề và lưu tài liệu Để làm quen với phần mềm này, trước tiên hãy tìm hiểu một số điểm căn bản của Word để dễ dàng thao tác hơn.
Trong Microsoft Word 2007, thanh Ribbon nằm ở phía trên khu vực làm việc chính, cho phép người dùng dễ dàng truy cập và sử dụng các Nút Lệnh để thực hiện các chỉnh sửa văn bản.
1 Thanh Ribbon nằm phía trên cùng
Khi người dùng nhập nội dung vào Word, một gạch dọc nhấp nháy xuất hiện ở vị trí chèn, cho biết nơi văn bản sẽ được hiển thị Khoảng trống giữa điểm chèn và đầu trang, cũng như phía bên trái, được gọi là Margin (canh lề), và người dùng sẽ tìm hiểu thêm về chúng trong phần sau của bài viết Khi bắt đầu gõ, trang tài liệu sẽ dần được lấp đầy từ góc trên bên trái xuống dưới.
Để gõ văn bản từ vị trí thấp hơn thay vì bắt đầu ở đầu trang, người dùng chỉ cần nhấn phím ENTER trên bàn phím cho đến khi điểm chèn nội dung nằm ở vị trí mong muốn.
Để thụt đầu dòng trong văn bản, người dùng chỉ cần nhấn phím TAB trước khi bắt đầu gõ Mỗi lần nhấn phím TAB, điểm chèn nội dung sẽ dịch chuyển sang bên phải khoảng 1,5 inch.
Khi người dùng nhập văn bản, điểm chèn sẽ di chuyển từ trái sang phải Khi điểm chèn đạt đến cuối dòng, Word sẽ tự động chuyển xuống dòng mới nếu người dùng tiếp tục gõ Để bắt đầu một đoạn mới, chỉ cần nhấn phím ENTER.
2.1.3 Những kí hiệu hỗ trợ
1 Ký hiệu phân đoạn, mỗi ký hiệu tương ứng với một lần nhấn phím ENTER
2 Ký hiệu TAB, mỗi ký hiệu tương ứng với một lần nhấn phím TAB
3 Ký hiệu SPACEBAR, mỗi ký hiệu tương ứng với một lần nhấn phím SPACEBAR
Người dùng đã nhập một văn bản, và có sự cách biệt rõ rệt giữa hai đoạn Đoạn thứ hai có vẻ thụt đầu dòng nhiều hơn so với đoạn đầu, tạo cảm giác không đồng nhất trong cấu trúc văn bản.
Người dùng có thể dễ dàng kiểm tra bằng cách nhìn vào những ký hiệu định dạng
Trong Microsoft Word, các ký hiệu định dạng tự động được chèn vào khi người dùng nhập văn bản, nhưng chúng thường được ẩn đi cho đến khi cần thiết Để hiển thị những ký hiệu này, người dùng có thể sử dụng thanh Ribbon ở phía trên màn hình.
Chọn thẻ Home, và tìm kiếm nút lệnh trong phần Paragraph, nhấn vào đó để hiển thị hoặc ẩn các ký hiệu định dạng
Khi lần đầu thấy các ký hiệu định dạng, người dùng có thể thắc mắc về ý nghĩa và lo lắng chúng có xuất hiện trong bản in hay không Tuy nhiên, các ký hiệu này sẽ không được in ra, dù chúng có hiển thị trên màn hình soạn thảo Vậy ký hiệu định dạng là gì và tác dụng của chúng ra sao? Hãy cùng xem xét một ví dụ để hiểu rõ hơn.
Word tự động chèn ký hiệu đánh dấu đoạn văn bản mỗi khi nhấn phím ENTER để bắt đầu một đoạn mới Nếu người dùng nhấn phím ENTER hai lần, sẽ xuất hiện ký hiệu thừa, tạo ra khoảng trống không cần thiết giữa các đoạn văn Để tiết kiệm không gian trong văn bản, hãy xóa ký hiệu thừa này.
Mỗi lần nhấn phím TAB sẽ tạo ra một ký hiệu mũi tên Ví dụ, trong đoạn văn này, có một mũi tên ở đầu và hai mũi tên ở đoạn thứ hai, cho thấy phím TAB đã được nhấn hai lần ở đầu đoạn thứ hai.
Ký hiệu dấu chấm cho biết số lần người dùng nhấn phím SPACEBAR giữa các từ hoặc khi nhấn nhầm phím này trong một từ Mỗi dấu chấm đại diện cho một khoảng trống, trong khi hai dấu chấm biểu thị hai khoảng trống Thông thường, chỉ cần một khoảng trống giữa các từ Cần lưu ý rằng ký hiệu dấu chấm này khác với dấu chấm câu, vì dấu chấm câu nằm dưới các ký tự, còn ký hiệu dấu chấm nằm giữa chúng.
2.1.4 Những dấu gạch chân trong văn bản
Khi người dùng nhập văn bản, Word có thể tự động chèn các dấu gạch chân màu đỏ, xanh lá hoặc xanh dương dưới một số từ để chỉ ra lỗi chính tả, ngữ pháp hoặc từ không được nhận diện.
Dấu gạch đỏ trong Word có thể xuất hiện do lỗi chính tả hoặc khi phần mềm không nhận diện được từ mà người dùng nhập, chẳng hạn như tên riêng hoặc địa danh Nếu từ được gõ đúng chính tả nhưng vẫn bị đánh dấu, người dùng có thể thêm từ đó vào từ điển của Word để khắc phục vấn đề này.
Word (Word's Dictionary) để sau này từ đó không còn bị gạch dưới
Dấu gạch xanh lá: Word cho rằng nên kiểm tra lại ngữ pháp (tất nhiên là tiếng Anh)
Dấu gạch xanh dương xuất hiện khi từ gõ vào đúng chính tả nhưng không phù hợp với ngữ cảnh hoặc ngữ nghĩa của câu Chẳng hạn, người dùng có thể vô tình gõ nhầm từ "too" (quá) thành "to".
Chỉnh sửa văn bản và tài liệu
2.2.1 Hiệu chỉnh tài liệu Để hiệu chỉnh tài liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả người dùng cần biết cách di chuyển điểm chèn nội dung (Insertion Point) hay còn gọi là con trỏ, vị trí mà những gì người dùng gõ vào sẽ xuất hiện Người dùng có thể dùng bàn phím hoặc chuột để di chuyển đến vị trí tài liệu cần hiệu chỉnh
Khi người dùng đã di chuyển đến vị trí cần chỉnh sửa, họ có thể thêm nội dung mới hoặc chọn đoạn văn bản để sửa hoặc xóa Người dùng có khả năng chọn một ký tự, từ, câu, đoạn văn hoặc toàn bộ tài liệu, và cũng có thể di chuyển các phần này đến vị trí khác trong tài liệu.
2.2.2 Chèn nội dung vào văn bản
1 Điểm chèn nội dung (Insertion Point), thể hiện bằng một gạch dọc nhấp nháy
2 Người dùng có thể di chuyển điểm chèn nội dung từ vị trí số 1 sang vị trí số 2 bằng cách
Click-Chuột-Trái vào vị trí số 2 hoặc dùng các phím Mũi Tên (Arrow Buttons)
Nhìn vào hình minh họa phí trên, hãy tưởng tượng người dùng muốn gõ một câu mới giữa từ
The terms "civilization" and "During" highlight the connection between symphonies and constellations, both of which have been named after clocks To insert text at a specific location, users must move the insertion point to position number 2, which can be accomplished in two ways.
Để chèn nội dung mới vào tài liệu, hãy di chuyển con trỏ chuột đến vị trí bên phải từ "During" và nhấn Click-Trái-Chuột Sau đó, bạn có thể bắt đầu gõ câu mới, nội dung sẽ hiển thị ở phía bên trái từ "During".
Để di chuyển điểm chèn nội dung lên trên, hãy nhấn nút mũi tên hướng lên (UP ARROW), mỗi lần nhấn sẽ giúp điểm chèn di chuyển lên một dòng Tiếp theo, sử dụng phím mũi tên trái (LEFT ARROW) để dịch chuyển điểm chèn sang trái, mỗi lần một ký tự, cho đến khi đạt vị trí mong muốn.
Chế độ chèn văn bản Overtype
Mặc định, Word hoạt động ở chế độ Insert, nhưng trong các phiên bản trước, người dùng có thể vô tình chuyển sang chế độ Overtype bằng cách nhấn phím Insert Trong chế độ Overtype, khi gõ văn bản mới, các ký tự hiện có sẽ bị thay thế mà không làm dịch chuyển văn bản sang bên phải.
Trong Word 2007, phải chuyển sang chế độ Overtype nếu người dùng muốn sử dụng nó Cách thực hiện nhƣ sau:
1 Kích chuột phải vào thanh trạng thái, và sau đó nhấn Overtype để hiển thị tình trạng chế độ Insert ở đầu bên trái của thanh trạng thái
2 Nhấp vào Insert trên thanh trạng thái
Overtype từ sau đó thay thế Insert Để chuyển về chế độ Insert làm tương tự như trên
Để sử dụng phím Insert bật và tắt chế độ Overtype, người dùng cần thực hiện các bước sau, vì theo mặc định, phím Insert sẽ ảnh hưởng đến chế độ soạn thảo.
1 Kích nút Microsoft Office, và sau đó kích Word Options
2 Trong hộp thoại Word Options, chọn Advanced trong khung bên trái, và sau đó trong phần Editing options , chọn Use the Insert key to control overtype mode
Cách nhập chỉ số trên, chỉ số dưới
Cách nhập chỉ số trên:
Nhấn đồng thời tổ hợp phím “Ctrl” + “Shift” + “=“
Để trả về bình thường nhấn “Ctrl” + “Shift” + “=“
Cách nhập chỉ số dưới:
Nhấn đồng thời tổ hợp phím “Ctrl” + “=“
Để trả về bình thường nhấn “Ctrl” + “=“
2.2.3 Chọn và xóa nội dung
Trong hình bên trên, từ "really" hiện đang đƣợc chọn
Sau khi thêm một câu mới ở phần b, người dùng đã đọc lại và nhận thấy câu thứ hai sẽ tốt hơn nếu bỏ từ "really" Để xóa từ này, người dùng có thể chọn từ cần xóa bằng một trong các cách sau:
Để chọn từ "really", bạn có thể di chuyển con trỏ chuột đến trên từ đó và nhấp đúp chuột trái Ngoài ra, bạn cũng có thể di chuyển con trỏ đến phía trước hoặc sau từ "really", sau đó nhấn giữ chuột trái và kéo ngang qua từ để chọn.
Sử dụng bàn phím để di chuyển điểm chèn nội dung bằng các phím mũi tên sang trái hoặc phải từ từ "really" Để chọn, nhấn và giữ phím SHIFT trong khi sử dụng phím mũi tên trái hoặc phải.
1 Chọn nội dung mà người dùng muốn di chuyển
3 Di chuyển điểm chèn nội dung (Insertion Point) đến vị trí mới nơi người dùng muốn chèn đoạn văn bản
4 Nhấn nút Paste trên thanh Ribbon
Để di chuyển câu trong đoạn văn, người dùng chỉ cần thực hiện các lệnh Cắt và Dán Đầu tiên, hãy chọn toàn bộ câu cần di chuyển, sau đó cắt để xóa câu ở vị trí cũ và dán vào vị trí mới mà người dùng mong muốn Việc này giúp tiết kiệm thời gian mà không cần phải gõ lại câu.
Home trên thanh Ribbon, nhấn vào phím Cut trong phần Clipboard Hoặc người dùng có thể dùng phím tắt Ctrl + X (tưởng tượng chữ X giống như hình cây kéo)
Sau đó di chuyển điểm chèn nội dung tới cuối đoạn
Cuối cùng, nhấn vào phím Paste trên thanh Ribbon Hoặc người dùng có thể dùng phím tắt
Ctrl + V Câu người dùng muốn di chuyển đã được dời tới nơi người dùng mong muốn 2.2.5 Hủy bỏ các thao tác vừa thực hiện
1 Nút Hủy Lệnh (Undo) trên thanh công cụ truy cập nhanh (Quick Access Toolbar)
2 Các lệnh có để hủy: Cut và Paste
Khi bạn di chuyển một câu đến vị trí mới nhưng không hài lòng với kết quả, bạn không cần phải thực hiện lại các bước cắt và dán để đưa câu về vị trí ban đầu Thay vào đó, hãy sử dụng chức năng Hủy Lệnh (Undo) để khôi phục lại trạng thái trước đó một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Trên thanh công cụ truy cập nhanh, nhấn vào mũi tên bên cạnh nút Undo để chọn hai lệnh gần nhất (Cut và Paste) Khi thực hiện, hai lệnh này sẽ bị hủy và câu vừa di chuyển sẽ trở lại vị trí ban đầu.
Người dùng có thể sử dụng phím tắt Ctrl + Z để hủy lệnh, theo thứ tự lệnh cuối cùng sẽ được hủy trước.
Trong bài tập này, người dùng sẽ thực hiện các thao tác chỉnh sửa văn bản trong tài liệu, bao gồm chèn và xóa văn bản, khôi phục thao tác xóa, sao chép và dán cụm từ, cũng như di chuyển đoạn văn bản.
Bài này sử dụng file Changes.docx trong thƣ mục File_Thuc_Hanh_Word \ EditingText Hãy mở file và thực hiện lần lượt các thao tác như dưới đây:
1 Trờn tab Home, trong nhúm Paragraph, bấm vào nỳt Show / Hide ả
Định dạng văn bản
2.3.1 Định dạng chữ và áp dụng các kiểu trang trí
Một bản thông cáo báo chí hiệu quả cần có tiêu đề, hướng dẫn rõ ràng và điểm nhấn thu hút sự chú ý của người đọc Đừng lo lắng nếu văn bản của bạn trông đơn điệu; người dùng có thể dễ dàng làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn bằng cách sử dụng các công cụ định dạng như in đậm, in nghiêng, gạch chân, tạo danh sách và các kiểu trang trí khác Những công cụ này sẽ giúp cải thiện cách trình bày văn bản, làm cho nội dung trở nên dễ tiếp cận và thu hút hơn Hãy theo dõi các phần tiếp theo để tìm hiểu thêm chi tiết.
Người dùng có thể thu hút sự chú ý của độc giả bằng cách sử dụng các định dạng như in đậm, in nghiêng và gạch chân Họ có thể thực hiện điều này thông qua các nút trên thanh Ribbon hoặc bằng cách sử dụng phím tắt.
Để định dạng văn bản trong Microsoft Word, người dùng cần chọn đoạn văn bản muốn chỉnh sửa, sau đó truy cập thẻ Home trên thanh Ribbon Tại đây, người dùng có thể sử dụng các nút trong phần Font để thực hiện các thao tác như in đậm bằng cách nhấp vào nút Bold hoặc sử dụng phím tắt Ctrl + B.
Nếu người dùng không thích chữ in đậm, họ có thể dễ dàng khôi phục lại bằng cách nhấn phím Undo trên thanh công cụ truy cập nhanh ở phía trên cùng của cửa sổ Word ngay sau khi thực hiện lệnh in đậm.
Hoặc người dùng có thể chọn văn bản vừa in đậm rồi nhấn nút Bold (hoặc phím tắt Ctrl
Người dùng cũng có thể thay đổi màu sắc để đoạn văn bản trông nội bật hơn nữa Vẫn tại thẻ
Trên thanh Ribbon trong phần Home, người dùng hãy tìm nút Font Color Nhấn vào mũi tên trên nút để mở bảng màu, sau đó di chuyển chuột qua từng màu để xem trước cách đoạn văn bản được chọn sẽ hiển thị Khi đã chọn được màu ưng ý, hãy nhấn vào màu đó để áp dụng.
2.3.3 Thêm nhanh một kiểu trang trí (Style)
Người dùng có thể tạo điểm nhấn cho văn bản bằng cách sử dụng các kiểu trang trí nhanh (Quick Styles), cho phép thay đổi định dạng như in đậm, in nghiêng, font chữ, kích cỡ và màu sắc chỉ với một cú click chuột Thay vì thực hiện từng bước một cách tốn thời gian, Quick Styles giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả công việc Để áp dụng kiểu trang trí, người dùng chỉ cần chọn đoạn văn bản mong muốn.
Người dùng có thể di chuyển con trỏ chuột qua từng kiểu trang trí trong thẻ Home để xem sự thay đổi của đoạn văn bản tương ứng.
Nếu bạn chưa tìm được kiểu trang trí ưng ý, hãy nhấn nút "More" để xem thêm các tùy chọn Khi đã chọn được kiểu phù hợp, chỉ cần click chuột vào đó Đừng lo lắng nếu bạn chọn sai, vì bạn có thể thay đổi kiểu bất cứ lúc nào bằng cách lặp lại các bước trên.
Bài này sử dụng file QuickFormatting.docx trong thƣ mục File_Thuc_Hanh_Word \ FormattingText
Hãy mở file và thực hiện lần lượt các thao tác như dưới đây:
1 Đặt con trỏ vào đầu tài liệu, trên tab Home, trong nhóm Styles, di chuyển con trỏ qua thumbnail mỗi hàng hiển thị của các thƣ viện Quick Styles
2 Click vào mũi tên Down ở bên phải của thƣ viện để di chuyển qua các hàng
3 Di chuyển con trỏ qua từng kiểu (style) trong hàng đó để quan sát
4 Trong nhóm Styles, nhấn vào nút More
Word sẽ hiển thị toàn bộ bộ sưu tập Quick Styles Mỗi một kiểu (style) được bao quanh bởi một đường viền như hình dưới đây
5 Bấm vào hình thu nhỏ Title đề để áp dụng kiểu này cho đoạn hiện thời của con trỏ
6 Bấm vào bất cứ vị trí nào trong Information Sheet, và sau đó trong nhóm Styles, nhấn vào
7 Bấm vào bất cứ vị trí nào Moving to a New Home, và sau đó trong nhóm Styles, nhấn vào mũi tên Up , và nhấn vào Heading 1
8 Áp dụng kiểu Heading 1 cho các tiêu đề Staying Healthy và Keeping Bugs at Bay
9 Áp dụng kiểu Heading 3 cho các tiêu đề Mites và Mealy Bugs
10 Trong nhóm Styles, nhấn nút Change Styles , chọn Style Set , và trỏ vào mỗi kiểu font để xem các hiệu ứng thay đổi tức thì trên tài liệu
11 Khi người dùng đã hoàn thành các thao tác, nhấp vào Modern Định dạng của tài liệu thay đổi, các tiêu đề và đoạn văn bản đƣợc áp dụng theo các style
Trong bài tập này, người dùng sẽ giúp người dùng củng cố kỹ năng với Quick Styles
1 Tạo một tệp văn bản mới và gõ nội dung nhƣ sau:
Hãy gõ các dòng giống hệt dưới đây, không định dạng, căn chỉnh thụt đầu dòng
GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI (1)
Khối các khoa đào tạo (2)
Phòng Công tác sinh viên (3)
Công việc tiếp theo là sử dụng các kiểu Quick Styles để trang trí nội dung một cách có cấu trúc và dễ nhìn.
2 Đặt con trỏ ở đầu tài liệu, trên tab Home, trong nhóm Styles, di chuyển con trỏ qua những style thu nhỏ có sẵn (thumbnail) của bộ sưu tập Quick Styles
2 Click vào mũi tên Down ở bên phải của thƣ viện để di chuyển qua các hàng
3 Di chuyển con trỏ qua từng kiểu (style) trong hàng đó để quan sát
4 Trong nhóm Styles, nhấn vào nút More
Word sẽ hiển thị toàn bộ bộ sưu tập Quick Styles Mỗi một kiểu (style) được bao quanh bởi một đường viền như hình dưới đây
5 Nhấp di chuột vào kiểu nào thì phần văn bản mà người dùng đã chọn (tại ví trí con trỏ hiện hành) sẽ thay đổi hiệu ứng theo style đó Hãy chọn các style là các heading tương ứng với số thứ tự của các mục người dùng vừa gõ ở văn bản
Kích vào các mũi tên này để di chuyển
Khi người dùng di chuyển qua các kiểu chữ, hiệu ứng sẽ được áp dụng ngay lập tức trong văn bản Ở bước này, người dùng cần chỉnh sửa font chữ và định dạng khác cho văn bản theo kiểu đã chọn, vì có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
Để định dạng nội dung một cách hợp lý, người dùng nên áp dụng các tiêu đề phù hợp: mục có số 1 sẽ được chọn là Heading 1, mục có số 2 sẽ là Heading 2, và tương tự cho các mục khác Việc sử dụng style này cho tất cả các nội dung giúp tăng tính rõ ràng và dễ dàng cho người đọc.
6 Sửa đổi style: font chữ, cỡ chữ, màu sắc, (phần này chỉ hướng dẫn 1 cách sửa đổi nhanh) Để sửa đổi style nào người dùng hãy kích chuột phải vào style đó, như hình dưới đây
Một cửa sổ sửa đổi style xuất hiện nhƣ sau:
Ghi chú và theo dõi việc chỉnh sửa tài liệu
2.4.1 Kiểm tra tài liệu bằng chức năng Track Changes trong Word 2007
Người dùng đang xem xét tài liệu trước khi công bố cho toàn công ty và nhận thấy một số điểm cần chỉnh sửa Để Sếp có thể thấy những thay đổi này, hãy bật chức năng Track Changes trong Word, giúp đánh dấu tất cả các thay đổi như thêm, xóa hoặc định dạng văn bản.
Để theo dõi các thay đổi trong tài liệu, người dùng cần chọn thẻ Review, sau đó vào nhóm Tracking và nhấn Track Changes Khi lần đầu tiên nhấn nút Track Changes, màu nền của nút sẽ thay đổi, và mọi thay đổi trong tài liệu sẽ được đánh dấu cho đến khi người dùng tắt tính năng này bằng cách nhấn lại nút Track Changes.
1 Văn bản bị xóa nằm trong một hình chữ nhật ở góc
2 Văn bản được thêm vào sẽ được gạch dưới và có cùng màu với với viền hình chữ nhật chứa văn bản bị xóa
3 Những đường đứt quãng chỉ ra những phần có sự thay đổi, nơi nội dung text được xóa hay thêm vào
Khi người dùng mở tab Track Changes trong Word, họ có thể làm việc như bình thường Mọi thay đổi như chèn, xóa văn bản, hoặc di chuyển văn bản và đồ họa sẽ được đánh dấu bằng các đường đứt quãng, cùng với màu sắc và nội dung thay đổi được hiển thị rõ ràng.
Người dùng đã xóa dòng "with hard work and clear thinking.", được đặt trong một hộp chữ nhật nhỏ ở góc tài liệu và đánh dấu là "Bị xóa (Deleted)" để giải thích lý do Một đường đứt quãng màu xanh kéo dài từ hộp chữ nhật đến vị trí mà dòng văn bản đã nằm trước khi bị xóa.
Người dùng có thể thay thế từ "twelve" bằng "nine" bằng cách chọn "twelve" và gõ "nine" để thay thế, hoặc xóa "twelve" rồi nhập "nine" vào vị trí đó Từ "twelve" bị xóa sẽ được chuyển vào một hộp hình chữ nhật ở góc tài liệu, trong khi từ "nine" mới thêm vào sẽ được gạch dưới và có cùng màu với viền của hộp chứa "twelve".
Ngoài ra, có một gạch dọc phía trước mỗi câu mà trong đó có thực hiện chỉnh sửa
Người dùng đã thực hiện một số sửa đổi, nhưng người dùng cũng muốn giải thích lý do tại sao người dùng xóa từ "twelve" trong câu đầu tiên
Để thêm một bình luận vào tài liệu, người dùng chỉ cần di chuyển con trỏ đến cuối văn bản cần chú thích Sau đó, trên thẻ Review, trong nhóm Comments, chọn New Comment để thực hiện việc chèn Comment dễ dàng.
Một bình luận đã xuất hiện ở góc tài liệu, với từ mà người dùng muốn ghi chú được làm nổi bật bằng màu sắc tương ứng với hình chữ nhật chứa ghi chú (màu tím nhạt như trong hình minh họa).
Người dùng có thể phân biệt Comment và những văn bản bị xóa dựa vào các điểm sau:
Hình chữ nhật chứa Comment có tô màu trong khi hình chứa văn bản bị xóa chỉ có viền mới có màu
Nhãn "Comment" trên hình chữ nhật chứa ghi chú
Lưu ý: Người dùng không cần phải mở Track Changes để chèn Comment, vì người dùng có thể thêm comment bất cứ thời điểm nào
4) Phân biệt việc chỉnh sửa của từng người tham gia review tài liệu
Khi nhiều người tham gia đánh giá một tài liệu, người dùng có thể theo dõi các thay đổi và xác định ai đã thực hiện những chỉnh sửa nào Dưới đây là một số phương pháp để nhận biết ai đã thay đổi nội dung và thông tin cụ thể mà họ đã chỉnh sửa.
Di chuyển con trỏ đến vị trí văn bản mới được chèn hoặc trên các đoạn văn bản đã bị xóa trong hình chữ nhật ở góc tài liệu Người dùng sẽ thấy thông tin về mỗi sửa đổi.
ScreenTip chỉ ra tên của người sửa và các loại của các sửa đổi, chẳng hạn như "đã xóa"
(deleted) hoặc "chèn" (inserted) Các ScreenTip cũng hiển thị thông tin đã bị xóa hoặc chèn vào văn bản
Một phương pháp hiệu quả để phân biệt những người tham gia chỉnh sửa tài liệu là sử dụng màu sắc Word tự động gán cho mỗi người tham gia một màu sắc khác nhau, giúp dễ dàng nhận biết ai đã thực hiện chỉnh sửa nào.
5) Tắt Track Changes không ảnh hưởng đến các đánh dấu thay đổi hoặc ghi chú
Mặc dù tắt Track Changes, nhƣng những sự thay đổi vẫn còn thấy đƣợc trong tài liệu
Khi người dùng tắt chức năng Track Changes trong Word, các đánh dấu và ghi chú trước đó vẫn được giữ nguyên Tuy nhiên, cần lưu ý rằng từ thời điểm tắt Track Changes, những thay đổi tiếp theo sẽ không được Word ghi nhận hay đánh dấu nữa.
6) Chấp nhận hoặc từ chối comment (ghi chú) và thay đổi
1 Sử dụng nút Accept để chấp nhận sự thay đổi cùng một lúc hoặc liên tục các thay đổi, hoặc để chấp nhận tất cả các thay đổi cùng một lúc
2 Sử dụng các nút Reject để từ chối sự thay đổi cùng một lúc hoặc liên tục các thay đổi, hoặc để từ chối tất cả các thay đổi cùng một lúc
3 Dùng nút Previous để xem từng ghi chú hoặc hiệu chỉnh theo hướng lên trên của tài liệu
4 Sử dụng nút Next để xem theo hướng xuống cuối của tài liệu
Sau khi hoàn tất tất cả các thay đổi, cần có một người chịu trách nhiệm xem xét tài liệu và quyết định chấp nhận hoặc từ chối những thay đổi đó.
Sử dụng nút Accept hoặc Reject trên Tab Review trong nhóm Changes hoặc Click-Chuột-
Để quản lý tài liệu hiệu quả, cần thiết lập quy trình chấp nhận hoặc từ chối các thay đổi và bình luận Khi những thay đổi và bình luận đã được chấp nhận bị xóa, tài liệu sẽ được đánh dấu để thể hiện rằng các nội dung đó đã bị loại bỏ Những thay đổi đã được chấp nhận sẽ trở thành một phần chính thức của tài liệu khi được lưu lại.
1) Ẩn tạm thời những thay đổi
Bài tập chương 2
Bài 1: Tìm hiểu về Microsoft a) Khởi động Microsoft Word: Quan sát, di chuyển qua các tab trên thanh Ribbon -> kích vào Office Button và chọn Word Options -> để thiết lập một số thông số nhƣ: đơn vị đo, hiển thị khung, đặt mặc định lưu tài liệu ở định dạng Word 97-2003, b) Tạo một tệp mới, không cần soạn thảo nội dung hãy o Ghi văn bản với tên “Vidu_1”: theo định dạng Word 97-2003 o Sử dụng hộp thoại “Save As” lưu file này sang định dạng Word 2007 (docx) c) Quan sát và thử thay đổi các cách hiển thị, di chuyển tài liệu
Bài 2: Luyện tập xử lý font chữ
Microsoft Word là một phần mềm xử lý văn bản thuộc bộ MS Office của Microsoft Nó không chỉ hỗ trợ người dùng soạn thảo văn bản nhanh chóng và chính xác, mà còn cho phép dễ dàng chèn các ký tự đặc biệt như “©”, “®” và nhiều ký hiệu khác vào tài liệu.
“, làm cho văn bản phong phú hơn
Người soạn thảo có thể nhập văn bản bằng chữ thường hoặc chữ in hoa và dễ dàng chuyển đổi sang kiểu chữ mong muốn Các lệnh thường dùng như biểu tượng chữ đậm (Bold) và chữ nghiêng (Italic) giúp trình bày văn bản một cách nhanh chóng và hiệu quả.
(Underline) để tạo ra chữ gạch dưới, hay kết hợp cả ba
Ngoài các lệnh cơ bản, còn có nhiều lệnh nâng cao trong menu như Words Only, cho phép gạch dưới từng chữ một, hay Double để gạch dưới hai nét Lệnh Dotted sử dụng dấu chấm để gạch dưới, trong khi Strikethrough tạo ra chữ gạch giữa Các lệnh Superscript và Subscript giúp tạo biểu thức toán học đơn giản như a1X² + b1Y² = 0 Người dùng có thể chuyển đổi giữa chữ thường, chữ in hoa và chữ có kích thước nhỏ hơn bằng lệnh ALL CAPS hoặc SMALLCAPS Khoảng cách giữa các ký tự cũng có thể dễ dàng điều chỉnh thông qua các lệnh trong Spacing.
Normal Trung tâm tin học
Expanded Trung tâm tin học
Condensed Trung tâm tin học
Các font chữ tiếng Việt thường được dùng trong văn bản:
Times New Roman, Normal, Italic, Bold, Bold Italic
Arial, Normal, Italic, Bold, Bold Italic
Verdana, Normal, Italic, Bold, Bold Italic
Tahoma, Normal, Italic, Bold, Bold Italic
Courier New,Normal,Italic, Bold, Bold Italic
Bài 3: Tìm kiếm và thay thế a) Tìm kiếm các từ “Microsoft” trong đoạn văn bản đã soạn ở Bài 1 b) Thay thế từ “Microsoft” bằng “MS”
Bài 4: Thực hành định dạng đoạn văn bản Paragraph
Nhập và định dạng các đoạn văn bản bài thơ nhƣ sau bằng 4 kiểu font:
Quê hương là chùm khế ngọt
Cho con trèo hái mỗi ngày
Quê hương là con diều biết
Tuổi thơ con thả trên đồng
Quê hương là cầu tre nhỏ
Mẹ về nón lá nghiêng che
Quê hương mỗi người chỉ một Như là chỉ một mẹ thôi
Bài 5: Dùng chức năng Bullets and Numbering
Dùng chức năng Bullets and Numbering để trình bày các đoạn văn bản sau:
I Các thao tác căn bản
1 Khởi động Microsoft Word và các thành phần của màn hình
2 Cách sử dụng các thanh công cụ (ToolBars)
3 Cách sử dụng các thực đơn dọc, ngang (Menu)
II Định dạng văn bản
1 Định dạng ký tự bằng Format/ Font
2 Định dạng đoạn văn bản bằng Format/ Paragraph
Một đoạn văn (paragraph) gồm một hoặc nhiều dòng đƣợc kết thúc bằng phím Enter a) Các dạng trình bày đoạn văn
Left Indent b) Định dạng đoạn văn đơn giản c) Định dạng đoạn văn phức tạp
3 Điền số hoặc các ký tự đặc biệt ở đầu đoạn bằng Format/ Bullets and Numbering
1 Dùng các biểu tượng trên thanh formatting
Bài 6: Dùng chức năng Bullets and Numbering kết hợp với Border and Shading
Dùng chức năng Bullets and Numbering và với Border and Shading để soạn các đoạn sau:
Các bài hát thiếu nhi hay nhất thế kỷ 22
1 Ai yêu bác Hồ Chí Minh hơn chúng em nhi đồng - Phong Nhã
2 Bác Hồ người cho em tất cả - Hoàng Long, Hoàng Lân
3 Bàn tay mẹ - Bùi ĐÌnh Thảo, Tạ Hữu Yến
4 Bụi Phấn - Vũ Hoàng, Lê Văn Lộc
5 Ca ngợi tổ quốc - Hoàng Vân
6 Chiếc đèn ông sao - Phạm Tuyên
7 Cho con - Phạm Trọng Cầu, Tuấn Dũng
8 Dàn đồng ca mùa hạ - Minh Châu, Nguyễn Minh Nguyên
Học đi đôi với hành
Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng
Giàu đổi bạn, sang đổi vợ
Ai ơi chớ lấy học trò
Dài lƣng tốn vải ăn no lại nằm
Hay nằm thời có võng đào
Dài lƣng thời có áo chào nhà vua
Hay ăn thời có gạo kho
Việc gì mà chẳng ăn no lại nằm
Bài 7: Sử dụng Border and Shading để định dạng trang văn bản
Sử dụng chức năng Border and Shading để định dạng cho trang văn bản có đường viền và chữ nền (MICROSOFT OFFICE) nhƣ sau:
Lưu ý: Định dạng trang tương tự như định dạng một đoạn văn bản
Bài 8: Sử dụng style soạn thảo tài liệu tin học văn phòng nhƣ sau: a) Yêu cầu bìa của tài liệu gồm những thông tin sau:
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XUẤT SẮC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIN HỌC VĂN PHÕNG
Hà Nội, năm 2011 b) Soạn thảo nội dung với yêu cầu: Những phần trong bài để “ ” hãy gõ 2-3 dòng nội dung để minh họa
PHẦN I: HỆ ĐIỀU HÀNH WINDOWS
1 Các khái niệm cơ bản về máy tính
1.1.2 Các loại máy tính cá nhân thông dụng
1.2 Phần mềm của máy tính
1.3 Phần cứng của máy tính
2.2 Tạo một thư mục con mới
2.3 Lựa chọn tệp và thư mục
1 Các thao tác căn bản
1.1 Khởi động Microsoft Word và các thành phần của màn hình
1.2 Cách sử dụng các thanh công cụ (ToolBars)
2.1 Định dạng ký tự bằng Format/ Font
2.2 Định dạng đoạn văn bản bằng Format/ Paragraph
Bài 9: Sử dụng style soạn thảo cuốn những điều cần biết
Yêu cầu: Lấy dữ liệu từ cổng thông tin đào tạo của nhà trường
- Hoàn thiện cuốn “Những điều SV chính quy cần biết” có các mục từ 1-4 như dưới đây:
2 Hướng dẫn quy trình đào tạo
2.1 Chương 1: Những quy định chung
2.2 Chương 2: Tổ chức đào tạo
2.3 Chương 3: Kiểm tra và thi học phần
2.4 Chương 4: Xét và công nhận tốt nghiệp
2.4.1 Thực tập cuối khóa 2.4.2 Chấm đồ án, khóa luận 2.4.3 Điều kiện tốt nghiệp 2.4.4 Cấp bằng tốt nghiệp
3 Khung chương trình cử nhân ngoại ngữ (định hướng nghiệp vụ phiên dịch)
4 Khung chương trình cử nhân (định hướng nghiệp vụ giảng dạy)
- Nhập và định dạng đầy đủ dữ liệu theo các mục yêu cầu trên
- Sử dụng style để soạn thảo, tạo mục lục tự động Trình bày đẹp, tạo bìa cuốn sách
Bài 10: Sử dụng Tab để soạn thảo văn bản sau:
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐH XUẤT SẮC Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC XUẤT SẮC
Anh/ Chị : Sinh ngày : Nơi sinh :
Mã số sinh viên : Đang học học kỳ/ học phần : Tại lớp : Khoa :
Hệ đào tạo: Giấy này dùng để :
(Giấy này có giá trị đến ngày tháng năm )
Hà Nội, ngày tháng năm
TRƯỞNG KHOA TL HIỆU TRƯỞNG
Bài 11: Sử dụng chức năng Insert comment và Track changes để soạn đoạn văn bản nhƣ hình sau: a) Soạn đoạn văn bản nhƣ sau:
1 Các thao tác căn bản 2 tiết
1.1 Khởi động Microsoft Word và các thành phần của màn hình
1.2 Cách sử dụng các thanh công cụ ( ToolBars)
1.3 Cách khởi động Vietkey, cách đánh tiếng Việt
1.4 Bài tập ứng dụng 3 tiết
2 Các công cụ phụ trợ
2.1 Tìm kiếm và thay thế
2.2 Cài đặt chế độ AutoCorrect, AutoText
2.3 Tạo nhanh một văn bản theo mẫu Template
3.1 Tạo tệp dữ liệu nguồn
3.3 Các bước trộn: Sử dụng thực đơn và thanh công cụ Mail merge b) Sử dụng chức năng Insert comment và Track changes
- Tạo 2 comment cho 2 mục tương ứng 1,2 như hình vẽ
- Thay cụm “của màn hình” thành “chính của Word”
- Thêm Menubars sau ToolBars Thay “Vietkey” thành “bộ gõ tiếng Việt”, “hướng dẫn”
- Sửa mục 2.3 thành “Tạo mục lục tự động”
- Thêm “văn bản” vào sau “Các bước trộn”
- Thay “3” thành “2” và “2” thành “3” tiết như hình dưới