Bài giảng Microsoft office word 2010 cung cấp cho người học những kiến thức như: thao tác căn bản trên word 2010; định dạng văn bản; chèn bảng và các đối tượng; hỗ trợ xử lý và phím tắt. Mời các bạn cùng tham khảo!
Trang 3A.A Thao tác căn b n trên Word 2010 ả
1. T o m i m t văn b n ạ ớ ộ ả
Đ t o m i m t văn b n vào ể ạ ớ ộ ả file > New>Create
08/08/2014
3
Trang 4A.A Thao tác căn b n trên Word 2010 ả
2. L u văn b n ư ả
- Đ l u m t văn b n vào ể ư ộ ả file > Save ho cặ Ctrl + S
- Vào file > Save AS ho c ặ F12
Trang 6A.B Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
1. Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
v. In đ m, in nghiêng, g ch dậ ạ ưới:
Đ in đ m, in nghiêng, g ch dể ậ ạ ưới đo n text thì bôi đen đo n văn b n c n ạ ạ ả ầ
Đ b in đ m, in nghiêng, g ch dể ỏ ậ ạ ưới thao tác l p l i m t l n n a đ ặ ạ ộ ầ ữ ể
Trang 7A.B Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
1. Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
v. Đ nh d ng màu ch , đo n văn b n, ki u ch , size ch :ị ạ ữ ạ ả ể ữ ữ
Đ đ nh d ng ki u ch , màu ch , màu đo n văn b n và size ch thì ph i ể ị ạ ể ữ ữ ạ ả ữ ảbôi đen đo n văn b n ho c ch c n đ nh d ng.ạ ả ặ ữ ầ ị ạ
Kiể
u chữ
Size chữ
màu chữ
Trang 8A.B Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
1. Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
v. Ch s trên (Superscript) và ch s dỉ ố ỉ ố ưới (Subscript):
Đ thi t l p ch s trên trong th ể ế ậ ỉ ố ẻ HOME nhóm Font tích ch n ọSuperscript ho cặ Ctrl + Shift + = đ đ nh d ng ch s trênể ị ạ ỉ ố
Trang 9A.B Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
1. Canh ch nh văn b n ỉ ả
v. Căn trái, ph i, d a, đ u 2 bên:ả ữ ề
Đ căn trái, ph i, d a, đ u 2 bên cho đo n văn b n thì ph i bôi đen đo n ể ả ữ ề ạ ả ả ạvăn b n đó.ả
Trong th ẻ HOME ch n ọ Paragraph đ căn ch nh trái (Left), ph i (Right) ể ỉ ảcho đo n văn b n.ạ ả
RightLeft
Trang 11A.B Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
1. Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
v. Căn l trái, ph i, trên , dề ả ưới:
Đ căn l cho trang văn b n t i trang ể ề ả ạ
Page Layout ch n page setup m c ọ ụ
Margins thi t l p l trái (Left), l ph i ế ậ ề ề ả
(Right), l dề ưới (Bottom) và l trên ề
Trang 12A.B Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
1. Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
v. In đ m, in nghiêng, g ch dậ ạ ưới:
Đ in đ m, in nghiêng, g ch dể ậ ạ ưới đo n text thì bôi đen đo n văn b n c n ạ ạ ả ầ
Đ b in đ m, in nghiêng, g ch dể ỏ ậ ạ ưới thao tác l p l i m t l n n a đ ặ ạ ộ ầ ữ ể
Trang 13b n c n chia c t. T i th ả ầ ộ ạ ẻ Page
Layout c a nhóm ủ page Setup ch n ọ
Columns > More Columns và h p ộ
tho i colums xu t hi n, h p ạ ấ ệ ở ộ
tho i này ta s thi t l p s c t cho ạ ẽ ế ậ ố ộ
đo n văn b n mu n chia c t.ạ ả ố ộ Thi t ế
l p s ậ ố
c t ộ 08/08/2014
13
Trang 14A.B Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
1. Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
v. Đ nh d ng c t:ị ạ ộ
Cách 2: Chia c t tr c, gôc văn b n sauộ ướ ả
B1: T i th ạ ẻ page Layout nhóm Page Setup ch n m u c t và nh p văn b n ọ ẫ ộ ậ ảvào
B2: T i th ạ ẻ Page Layout nhóm Page Setup ch n ọ Breaks, Columns Breaks
đ ng t c t khi mu n sang c t khácể ắ ộ ố ộ
Thi t ế
l p ng t ậ ắ
c t ộ
Trang 15A.B Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
1. Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
v. Đ nh d ng tab:ị ạ
T i th View ch n tích Ruler. ạ ẻ ọ
T i thạ ước ngang kích đúp chu t ộ
vào v trí c n đ t tab h p tho i ị ầ ặ ộ ạ
tab xu t hi n à thi t l p tab trái, ấ ệ ế ậ
Trang 17Cap >Dtop cap option đ đ nh ể ị
d ng ki u ch Drop Cap.ạ ể ữ
Chú ý: đánh văn b n trả ước khi
Distance from text: kho ng ả
cách ch Drop Cap t i ch ữ ớ ữ
ti p theo trong m t t ế ộ ừ
08/08/2014
17
Trang 18A.B Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
1. Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
v. Đ nh Watermark (n n b o v văn b n):ị ề ả ệ ả
Trên th ẻ Page Laout ch nọ Watermark > Custom Watermark đ ểthi t l p n n b o v văn b n.ế ậ ề ả ệ ả
Đ b ch đ Watermark ể ỏ ế ộ
Trên th ẻ Page Laout ch n ọ
Watermark> Remore
Watermark đ h y b ể ủ ỏ
Trang 19A.B Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
1. Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
v. Đ nh Header/ Footer:ị
Trên th ẻ Insert ch n ọ Header ho c ặ Footer đ thi t l p header/footer .ể ế ậ
Đ h y b ể ủ ỏ header/footer trên th ẻ Insert ch n ọ header/footer > Remove Header ho c ặ Remove Footer đ h y header/footer.ể ủ
08/08/2014
19
Trang 20Page Setup nh n chu t vào nút ấ ộ
t i h p tho i Page ạ ộ ạ
Setup ch n layout đánh tích m c ọ ụ
Different odd and even
Trên th ẻ Insert ch n ọ Header ho c ặ
Footer đ thi t l p header/footer ể ế ậ
theo trang ch n l ặ ẽ
Trang 21A.B Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
1. Đ nh d ng văn b n ị ạ ả
v. Đ nh d ng s trang:ị ạ ố
Đ thi t l p s trang t đ ng cho văn ể ế ậ ố ự ộ
b n t i th ả ạ ẻ Insert ch n ọ Page Number
đ thi t l p trang t đ ng cho văn ể ế ậ ự ộ
Trang 25A.C Chèn b ng và các đ i ả ố
t ượ ng
1. Chèn các đ i t ố ượ ng
1.1. Chèn Clip Art và hình nh ả
-. Đ t con tr vào n i mu n chèn ký t ặ ỏ ơ ố ự
-. Ch n ọ Insert > Clip Art> Go. H p tho i Clip Art cu t hi n và ch n ộ ạ ấ ệ ọhình c n chèn.ầ
Đ hi u ch nh hình nh kích chu t lên hình nh c n chèn. Và kích ch n ể ệ ỉ ả ộ ả ầ ọ
m t góc trên vi n hình nh đ hi u ch nh nh.ộ ề ả ể ệ ỉ ả
08/08/2014
25
Trang 26A.C Chèn b ng và các đ i ả ố
t ượ ng
1. Chèn các đ i t ố ượ ng
1.1. Chèn và hi u ch nh l u đ ệ ỉ ư ồ
-. Đ t con tr vào n i mu n chèn l u đ ặ ỏ ơ ố ư ồ
-. Ch n ọ Insert > Smart Art đ ch n l u đ ể ọ ư ồ
Đ hi u ch nh ể ệ ỉ Smart Art ch n ọ tab Design và các nhóm liên quan
Trang 27A.C Chèn b ng và các đ i ả ố
t ượ ng
1. Chèn các đ i t ố ượ ng
1.1. V và hi u ch nh bi u đ ẽ ệ ỉ ể ồ
-. Đ t con tr vào n i mu n chèn bi u đ ặ ỏ ơ ố ể ồ
-. Ch n ọ Insert > Chart . C a s bi u đ m u xu t hi n ch n bi u ử ổ ể ồ ẫ ấ ệ ọ ể
đ thích h p.ồ ợ
08/08/2014
27
Trang 28A.C Chèn b ng và các đ i ả ố
t ượ ng
1. Chèn các đ i t ố ượ ng
1.1. V và hi u ch nh bi u đ ẽ ệ ỉ ể ồ
Đ hi u ch nh bi u đ kích ch n bi u đ ch n ể ể ỉ ể ồ ọ ể ồ ọ Design ch n ọ Change Chart Type đ hi u ch nh bi u để ệ ỉ ể ồ
Trang 29A.C Chèn b ng và các đ i ả ố
t ượ ng
1. Chèn các đ i t ố ượ ng
1.1. V và hi u ch nh bi u đ ẽ ệ ỉ ể ồ
Đ hi u ch nh n i dung c a bi u đ kích ch n bi u đ ch n ể ể ỉ ộ ủ ể ồ ọ ể ồ ọ Layout và
ch n n i dung phù h p đ hi u ch nh.ọ ộ ợ ể ệ ỉ
Trang 30A.C Chèn b ng và các đ i ả ố
t ượ ng
1. Chèn các đ i t ố ượ ng
1.1. Chèn và hi u ch nh bi u th c toán h c ệ ỉ ể ứ ọ
Đ t con tr vào v trí c n chèn công th c toán h c, ch n ặ ỏ ị ầ ứ ọ ọ Insert > Equation> Insert new Equation
Trang 31A.C Chèn b ng và các đ i ả ố
t ượ ng
1. Chèn các đ i t ố ượ ng
1.1. Chèn và hi u ch nh bi u th c toán h c ệ ỉ ể ứ ọ
Đ ch nh s a công th c toán h c kích ch n công th c và ể ỉ ử ứ ọ ọ ứ tab Design s ẽ
xu t hi n trên vùng Robbin. Trên vùng Robbin l a ch n công th c phù ấ ệ ự ọ ứ
h p đ hi u ch nh.ợ ể ệ ỉ
08/08/2014
31
Trang 33A.C Chèn b ng và các đ i ả ố
t ượ ng
2. Chèn b ng bi u (table) ả ể
2.2. Đ nh d ng đ ị ạ ườ ng vi n và n n cho b ng ề ề ả
v Đ nh d ng đị ạ ường vi n cho b ngề ả
. Bôi đen c b ng và ch n ả ả ọ Tables Tools > Design> Border> All Border
. Ch n các ki u đọ ể ườn vi n và nh p chu t vào m c mu n t o đ uòng ề ấ ộ ụ ố ạ ư
33
Trang 35A.C Chèn b ng và các đ i ả ố
t ượ ng
2. Chèn b ng bi u (table) ả ể
2.3. Chèn công th c toán h c vào b ng ứ ọ ả
B1: Đ t con tr chu t vào ô c n tính.ặ ỏ ộ ầ
Trang 36A.C Chèn b ng và các đ i ả ố
t ượ ng
2. Chèn b ng bi u (table) ả ể
2.3. Chèn công th c toán h c vào b ng ứ ọ ả
B1: Đ t con tr chu t vào ô c n tính.ặ ỏ ộ ầ
- IF: Hàm đi u ki n. MAX: L n nh t.ề ệ ớ ấ
- INT: Chia l y ph n nguyên. OR: Hàm ho c.ấ ầ ặ
- MOD: Chia l y ph n d MIN: Nh nh t.ấ ầ ư ỏ ấ
- NOT: Hàm ph đ nh. SUM: Tính ủ ị
T ng.ổ
Trang 37. Đ t con tr vào m t ô b t k trong Table.ặ ỏ ộ ấ ỳ
. Trong th ẻ Layout nhóm Data nh t nút ấ Convert to Text
H p tho i Convert Table to Text xu t hi nộ ạ ấ ệ
+ Paragrahp marks: d u phân đo n tấ ạ ương đương nh n Enter.ấ
Trang 38. Đ t con tr vào đo n văn b n mu n chuy n sang Table.ặ ỏ ạ ả ố ể
. Trong th ẻ Insert nhóm Tables nh t nút ấ Convert Text to Table
H p tho i Convert Table to Text xu t hi nộ ạ ấ ệ
+ Paragrahp marks: d u phân đo n tấ ạ ương đương nh n Enter.ấ
+ Tabs: Có kho ng cách phím tab.ả
+ Commas: D u ph y.ấ ẩ
+ Other: D u khác các d u trên.ấ ấ ở
Nh n ấ OK
Trang 40 Đ gán Macro cho m t nút trên ể ộ Quick Access Toolbar. Ch n ọ Buttom.
Dưới Customize Quyick Access Toolbar. Ch n Macro đang ghi. Ch n ọ ọadd> Ok đ b t đ u ghi.ể ắ ầ
Trang 41Ch y Macro: ạ ch y Macro t ạ ừ Quick Access Toolbar ch n vào bi u t ng ọ ể ượMacro. Ho c dùng phím chúng ta l p trình Macro.ặ ậ
08/08/2014
41 Macro
Trang 42 Xóa Comment t i th ạ ẻ Review > Delete
Thay đ i ten ngổ ười ghi chú: T i th ạ ẻ Review> Track Changes t i m c User ớ ụname thay đ i tên ngổ ườ ại t o
Trang 43A.D H tr x lý và phím t t ỗ ợ ử ắ
1. H tr x lý ỗ ợ ử
v. Auto Correct và Macro:
Ø. T o ghi chú và b o v tài li u Word:ạ ả ệ ệ
§. T o Passwordạ b o v tài li u word:ả ệ ệ
Vào File>Info> Protect Document>Encrypt with Password h p tho iộ ạ Encrypt Document xu t hi n > nh p pass cho word.ấ ệ ậ
08/08/2014
43
Trang 44A.D H tr x lý và phím t t ỗ ợ ử ắ
1. H tr x lý ỗ ợ ử
v. Tr n th (Mail Merge):ộ ư
Ø. Tr n th : ộ ư Cho phép t o hàng lo t các trang văn b n có ph n n i dung ạ ạ ả ầ ộ
gi ng nhau t m t văn b n chính (Main document) k t h p v i các n i ố ừ ộ ả ế ợ ớ ộdung chi ti t khác nhau t m t văn b n d li u khác (Data source).ế ừ ộ ả ữ ệ
Ø. Data Source: là file ch a d li u ngu n th ng trình bày d i d ng b ng ứ ữ ệ ồ ườ ướ ạ ả
bi u nh table, sheet(c a Excel, Access) b o đ m đ s c t, hàng và n i ể ư ủ ả ả ủ ố ộ ộdung trong các ô
Trang 51- Trong m c ụ Select Dcocument Type ch n ọ Letter>Next.
- Trong m c ụ Select Startting document ch n ọ Use the current document > Next.
- Trong m c ụ Select recipients kích ch n ọ Browse. Ch n và m file ọ ở Data Source (file excel).
Ch n Sheet1 nh n ọ ấ OK.
08/08/2014
51
Trang 52- Trong m c ụ Select Dcocument Type ch n ọ Letter>Next.
- Trong m c ụ Select Startting document ch n ọ Use the current document > Next.
- Trong m c ụ Select recipients kích ch n ọ Browse. Ch n và m file ọ ở Data Source (file
excel).
Ch n Sheet1 nh n ọ ấ OK. h p tho i Ở ộ ạ Mail Merge Recipient trích l c d li u mong mu n ọ ữ ệ ố
và không mong mu n. Nh n ố ấ OK.
Trang 53- Trong m c ụ Select Dcocument Type ch n ọ Letter>Next.
- Trong m c ụ Select Startting document ch n ọ Use the
current document > Next.
- Trong m c ụ Select recipients kích ch n ọ Browse. Ch n và ọ
m file ở Data Source (file excel).
Ch n Sheet1 nh n ọ ấ OK. h p tho i Ở ộ ạ Mail Merge
Recipient trích l c d li u mong mu n và không mong ọ ữ ệ ố
mu n. Nh n ố ấ OK.
- Trong m c ụ Write your letter nh n ch n ấ ọ More items…
Đ t con tr chu t vào v trí c n chèn d li u tr ặ ỏ ộ ị ầ ữ ệ ướ c khi
th c hi n More items ự ệ
08/08/2014
53
Trang 54- Trong m c ụ Select Dcocument Type ch n ọ Letter>Next.
- Trong m c ụ Select Startting document ch n ọ Use the
current document > Next.
- Trong m c ụ Select recipients kích ch n ọ Browse. Ch n và ọ
m file ở Data Source (file excel).
Ch n Sheet1 nh n ọ ấ OK. h p tho i Ở ộ ạ Mail Merge
Recipient trích l c d li u mong mu n và không mong ọ ữ ệ ố
Trang 55Sau khi l a ch n More items… xong thì n i dung c a th m i có c u trúc hoàn ch nh. ự ọ ộ ủ ư ờ ấ ỉ
Và nh n ấ Next đ đ n b c ti p theo ể ế ướ ế
08/08/2014
55
Trang 56Sau khi l a ch n More items… xong thì n i dung c a th m i có c u trúc hoàn ch nh. ự ọ ộ ủ ư ờ ấ ỉ
Và nh n ấ Next đ đ n b c ti p theo. Ti p t c nh n ể ế ướ ế ế ụ ấ Next. Và ch n ọ Print…H p tho i ộ ạ Merge to new document xu t hi n l a ch n phù h p và nh n ấ ệ ự ọ ợ ấ OK.
Trang 57o Labels: T o nhãn b ng cách ạ ằ Mail Merge. Th c hi n t ng t nh ự ệ ươ ự ư Form letter
nh ng ch n ư ọ Labels thay vì ch n ọ Form letter b c 1 ở ướ
o Catologes: T o văn b n ki u danh sách b ng cách ạ ả ể ằ Mail Merge. Th c hi n t ng ự ệ ươ
t nh ự ư Form letter nh ng ch n ư ọ Catologes thay vì ch n ọ Form letter b c 1 ở ướ
- Start Mail Merge: Đi m b t đ u ch n tài li u và sau đó ch n, t o, ch nh s a danh ể ắ ầ ọ ệ ọ ạ ỉ ử sách ng ườ i nh n ậ
- Write & Insert Fields: Chèn các Merge Field và s d ng Rules đ th c hi n các ử ụ ể ự ệ thao tác tính toán c a tài li u ủ ệ
- Preview Results: Ki m tra l i t đ ng ể ỗ ự ộ
- Finish: Hoàn thành Merge và k t h p các tài li u cá nhân vào m t tài li u toàn di n ế ợ ệ ộ ệ ệ hay in chúng ra ho c g i th đi n t ặ ử ư ệ ử
08/08/2014
57
Trang 58A.D H tr x lý và phím t t ỗ ợ ử ắ
1. H tr x lý ỗ ợ ử
v Phím t tắ
Các phím t t thông d ngắ ụ