NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ LUẬT KINH TẾ
Khái niệm, đối tượng điều chỉnh, chủ thể và phương pháp điều chỉnh của pháp luật kinh tế
1.1.1 Khái niệm Luật kinh tế
Luật kinh tế là hệ thống các quy định pháp luật do Nhà nước thiết lập hoặc công nhận, nhằm điều chỉnh các mối quan hệ xã hội phát sinh trong tổ chức, quản lý và hoạt động sản xuất kinh doanh giữa các doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước.
1.1.2 Đối tượng điều chỉnh của Luật kinh tế Để có căn cứ xác định đối tượng điều chỉnh của Luật kinh tế, trước hết phải làm rõ vấn đề Nhà nước sử dụng Luật kinh tế để can thiệp như thế nào vào đời sống kinh tế Qua nghiên cứu, chúng ta rút ra mấy khía cạnh cơ bản sau:
- Thông qua Luật kinh tế, Nhà nước xác định địa vị pháp lý cho các tổ chức, đơn vị kinh tế;
- Thông qua Luật kinh tế, Nhà nước điều chỉnh hành vi kinh doanh của các chủ thể kinh doanh;
- Thông qua Luật kinh tế, Nhà nước quy định cơ quan tài phán trong kinh doanh;
- Thông qua Luật kinh tế, Nhà nước quy định điều kiện, thủ tục phá sản của các doanh nghiệp
Từ đó, chúng ta thấy rõ ràng Luật kinh tế điều chỉnh những nhóm quan hệ xã hội sau:
Quan hệ kinh tế giữa các doanh nghiệp phát sinh trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, bao gồm các hoạt động như mua bán vật tư, sản phẩm và cung cấp dịch vụ Đây là nhóm quan hệ chủ yếu với những đặc điểm cơ bản riêng biệt.
+ Chúng phát sinh trực tiếp trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp;
Nhóm quan hệ này bao gồm các doanh nghiệp nhà nước, hợp tác xã và doanh nghiệp tư nhân, tạo thành mối quan hệ giữa các chủ thể độc lập và bình đẳng.
+ Nhóm quan hệ này phát sinh chủ yếu thông qua các hợp đồng kinh tế;
Quan hệ tài sản trong Luật kinh tế khác với quan hệ tài sản trong luật dân sự Trong khi quan hệ tài sản dân sự được hình thành từ nhu cầu tiêu dùng cá nhân, quan hệ tài sản trong Luật kinh tế lại xuất phát từ nhu cầu hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp.
Do ảnh hưởng của nhu cầu sản xuất và kinh doanh, quan hệ kinh tế không chỉ chịu tác động từ thị trường mà còn từ nhà nước Trong các quan hệ kinh tế được điều chỉnh bởi Luật kinh tế, ngoài yếu tố tài sản, yếu tố tổ chức kế hoạch cũng đóng vai trò quan trọng Dựa vào mức độ thể hiện của yếu tố tổ chức kế hoạch, các quan hệ kinh tế này có thể được phân chia thành nhiều nhóm nhỏ khác nhau.
Nhóm quan hệ kinh tế được hình thành trong quá trình sản xuất kinh doanh giữa các doanh nghiệp nhằm đạt được các chỉ tiêu pháp lệnh do nhà nước đề ra.
Quan hệ kinh tế hình thành giữa các đơn vị kinh tế khi một bên nhận chỉ tiêu pháp lệnh hoặc khi cả hai bên đều không có chỉ tiêu pháp lệnh.
Quan hệ giữa cơ quan quản lý nhà nước về kinh tế và các doanh nghiệp phát sinh trong quá trình quản lý kinh tế, với đặc điểm là sự không bình đẳng trong vị trí pháp lý của các bên tham gia Cơ quan quản lý kinh tế cấp trên giữ vai trò chủ động, trong khi các đơn vị kinh tế cấp dưới phải tuân thủ các quy định và chỉ đạo từ phía cơ quan này.
Quan hệ kinh tế nội bộ trong doanh nghiệp hình thành từ các bộ phận như phân xưởng và đội sản xuất, hoạt động dựa trên hạch toán nội bộ hoặc chế độ khoán Mỗi bộ phận có vai trò riêng trong việc tạo ra sản phẩm và kết quả công việc, dẫn đến sự phát sinh các quan hệ nội bộ giữa chúng.
1.1.3 Phương pháp điều chỉnh của Luật kinh tế
Luật kinh tế điều chỉnh các quan hệ kinh tế với tính chất đa dạng, nhằm đảm bảo hiệu quả tác động của pháp luật Để đạt được điều này, Luật kinh tế áp dụng và phối hợp nhiều phương pháp khác nhau, kết hợp giữa quyền uy và bình đẳng, tùy thuộc vào từng quan hệ kinh tế cụ thể.
Phương pháp này tập trung vào việc điều chỉnh các quan hệ kinh tế trong quá trình sản xuất kinh doanh giữa các doanh nghiệp độc lập Tất cả các bên tham gia đều được giải quyết các vấn đề trên cơ sở bình đẳng và thông qua thỏa thuận bàn bạc.
Phương pháp này chủ yếu được áp dụng để điều chỉnh các quan hệ kinh tế trong quản lý sản xuất kinh doanh, với sự tham gia của các chủ thể có vị trí pháp lý không bình đẳng Cơ quan quản lý nhà nước về kinh tế có quyền đưa ra các quyết định bắt buộc đối với các đơn vị kinh tế cơ sở Điều này cho thấy bản chất của phương pháp là cần thiết cho sự quản lý nhà nước, đảm bảo sự hiệu quả trong hoạt động kinh tế.
1.1.4 Chủ thể của Luật kinh tế
Mỗi ngành luật có cơ cấu chủ thể khác nhau, tùy thuộc vào các quan hệ mà ngành luật đó điều chỉnh Luật kinh tế điều chỉnh các quan hệ liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, diễn ra phong phú và đa dạng Chủ thể tham gia vào quá trình này bao gồm nhiều tổ chức, đơn vị và cá nhân khác nhau Để xác định chủ thể của Luật kinh tế, cần dựa vào các dấu hiệu cơ bản: thứ nhất, chủ thể phải là đơn vị được thành lập hợp pháp; thứ hai, phải có tài sản riêng; và thứ ba, phải có thẩm quyền kinh tế.
Căn cứ vào vị trí, vai trò, mức độ tham gia vào các quan hệ kinh tế, chủ thể của Luật kinh tế được phân loại như sau:
Luật kinh tế chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp, bao gồm doanh nghiệp nhà nước, hợp tác xã và doanh nghiệp tư nhân.
Quan niệm về Luật kinh tế
1.2 Những khái niệm liên quan đến Luật kinh tế
1.2.1 Quan niệm về Luật thương mại
Luật thương mại (LTM) ban đầu được xem là ngành luật tư điển hình, tập trung vào quan hệ mua bán giữa các thương gia Tuy nhiên, theo thời gian, LTM đã mở rộng phạm vi điều chỉnh, bao gồm hoạt động đầu tư, sản xuất hàng hóa, trao đổi hàng hóa và cung ứng dịch vụ, tất cả nhằm mục đích sinh lợi.
Tại Việt Nam, khái niệm LTM được giới thiệu lần đầu tiên trong Luật Thương mại 1997, nhưng thương mại chỉ được hiểu theo nghĩa hẹp và được xem như một phần của Luật kinh tế.
Gần đây, để tuân thủ Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hồng Kông và các văn bản pháp luật của WTO, quan niệm về LTM (Lợi thế so sánh) tại Việt Nam đã được mở rộng và ghi nhận theo nghĩa rộng hơn.
Luật thương mại quy định các hoạt động sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động sinh lợi khác.
1.2.2 Quan niệm Luật kinh doanh
Tại Liên bang Nga, LKD được xác định là một lĩnh vực luật pháp, bao gồm tổng thể các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ kinh doanh và các mối quan hệ xã hội liên quan LKD không chỉ tập trung vào các quan hệ trong kinh doanh mà còn bao gồm cả việc quản lý hoạt động kinh doanh nhằm bảo vệ lợi ích của nhà nước và xã hội.
Ở Mỹ, Luật Kinh Doanh không được công nhận là một ngành luật độc lập mà chỉ được giảng dạy như một môn học, tập trung vào các vấn đề pháp lý cơ bản liên quan đến Luật Thương Mại và Luật Hành Chính của Hoa Kỳ.
Tại Việt Nam, "luật kinh doanh" hay "pháp luật kinh doanh" được định nghĩa là tập hợp các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh các mối quan hệ xã hội phát sinh từ hoạt động sản xuất và kinh doanh.
Như vậy, LKD chứa đựng hai vấn đề pháp lý cơ bản:
- Pháp luật về hoạt động kinh doanh của các chủ thể kinh doanh;
- Pháp luật về QLNN đối với hoạt động kinh doanh
1.2.3 Khái niệm Luật thương mại
Luật thương mại là hệ thống các quy phạm pháp luật do nhà nước ban hành hoặc công nhận, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình tổ chức và thực hiện hoạt động thương mại giữa các thương nhân và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Từ khái niệm trên, có thể nhận thấy Luật thương mại có hai thuộc tính:
Thứ nhất, Phạm vi điều chỉnh của Luật thương mại là:
Các hoạt động thương mại của thương nhân bao gồm mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động khác nhằm mục đích sinh lợi.
Các cơ quan nhà nước thực hiện nhiều hoạt động tổ chức quan trọng liên quan đến thương mại, bao gồm đăng ký kinh doanh, giám sát hoạt động thương mại, giải quyết tranh chấp và xử lý các vấn đề về phá sản.
Đối tượng áp dụng của Luật thương mại chủ yếu là thương nhân, tuy nhiên trong một số trường hợp cụ thể như đăng ký kinh doanh, giải thể hay phá sản doanh nghiệp, các cơ quan có thẩm quyền cũng trở thành chủ thể của Luật thương mại.
- Khái niệm hành vi thương mại:
+ Thương mại, theo cách hiểu phổ thông có nghĩa là buôn bán;
Trong Luật thương mại của các quốc gia, thương mại được định nghĩa là các hoạt động chế tạo, lưu chuyển và trung gian nhằm mục đích thu lợi nhuận, cả trực tiếp lẫn gián tiếp.
Hoạt động thương mại được định nghĩa là các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động khác có mục đích sinh lợi (Theo Điều 3, Luật thương mại 2005).
Pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam đều công nhận khái niệm thương mại theo nghĩa rộng Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam mở rộng khái niệm này bằng cách sử dụng thuật ngữ “hoạt động thương mại”, nhằm chỉ rõ tổ hợp các hành vi thương mại.
- Đặc điểm của hành vi thương mại:
Hành vi thương mại khác với hành vi dân sự ở thời điểm xuất hiện và tính ổn định của chúng Cụ thể, hành vi thương mại diễn ra trên thị trường và được thực hiện với mục đích tạo ra lợi nhuận.
+ Hành vi thương mại là hành vi mang tính chất nghề nghiệp, được thương nhân thực hiện
- Phân loại hành vi thương mại:
+ Dựa vào tính chất hành vi:
Nguồn, vai trò của Luật kinh tế
1.3.1 Nguồn của Luật kinh tế
Nguồn luật điều chỉnh của Luật kinh tế bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật chứa đựng quy phạm pháp luật kinh tế, được ban hành bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền Các nguồn này bao gồm cả luật và các văn bản dưới luật.
1) Hiến pháp 2013 là đạo luật cơ bản của nhà nước và là nguồn của nhiều ngành luật Đối với Luật kinh tế, Hiến pháp có vai trò đặc biệt quan trọng trong hoạt động kinh tế
2) Các luật do Quốc hội thông qua như: Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Phá sản doanh nghiệp 2014, Luật thương mại 2005, Luật đầu tư 2020
1 Xem: Trường Đại học Luật Hà Nội (2000) Giáo trình luật kinh tế, tr12-13 Nxb Công an nhân dân, Hà Nội
3) Những Nghị quyết của Quốc hội như Nghị quyết của Quốc hội thông qua phương hướng, nhiệm vụ, kế hoạch nhà nước
4) Pháp lệnh của Ủy ban thường vụ quốc hội như Pháp lệnh về quyền sở hữu và bảo vệ công nghiệp
5) Nghị quyết, Nghị định, Quyết định của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, các văn bản của các Bộ và các ủy ban của Quốc hội
1.3.2 Vai trò của Luật kinh tế trong nền kinh tế thị trường
Kể từ năm 1986, Việt Nam đã thực hiện chính sách phát triển nền kinh tế thị trường, và những thành tựu kinh tế đạt được trong những năm qua đã khẳng định tính đúng đắn của chính sách này Do đó, cơ chế thị trường đã được Hiến pháp 2013 công nhận là nguyên tắc hiến định.
Nền kinh tế nào cũng cần quản lý nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường với mối quan hệ kinh tế phức tạp và đa dạng Vai trò quản lý kinh tế của nhà nước ta, mang bản chất “của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân”, càng trở nên quan trọng hơn Dù tình hình có phức tạp đến đâu, việc quản lý của nhà nước phải đảm bảo nền kinh tế tổ chức tốt, ổn định, công bằng và có định hướng rõ ràng Do đó, pháp luật cần đáp ứng yêu cầu khách quan từ nền kinh tế thị trường.
Trong nền kinh tế thị trường văn minh, việc đạt được sự hài hòa giữa kinh tế và xã hội là điều cần thiết Hai khía cạnh này thường mâu thuẫn với nhau, trong khi nền kinh tế thị trường, với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, không tự động đảm bảo các vấn đề xã hội.
Sự phát triển đồng bộ giữa kinh tế và xã hội chỉ có thể đạt được thông qua sự can thiệp của nhà nước qua hệ thống pháp luật Pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà còn phản ánh những giá trị xã hội quan trọng, gắn liền với các đặc điểm của đời sống cộng đồng.
“khế ước của cộng đồng”
Thiếu vai trò của pháp luật, không thể có một nền kinh tế thị trường văn minh
Nền kinh tế thị trường đặc trưng bởi đa dạng hình thức sở hữu tư liệu sản xuất, nhiều thành phần kinh tế và lợi ích khác nhau Do đó, việc đảm bảo bình đẳng và công bằng trong nền kinh tế là rất cần thiết, và đây chính là nhiệm vụ của pháp luật.
Quyền tự do kinh doanh và cạnh tranh lành mạnh cần được bảo đảm bởi pháp luật để mọi doanh nghiệp có quyền bình đẳng Trong mọi hoàn cảnh, các doanh nghiệp phải có cơ hội và điều kiện như nhau, không phân biệt đối xử Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế quốc doanh vẫn giữ vai trò chủ đạo, việc đề cao vai trò của pháp luật là cần thiết để ngăn chặn nguy cơ quay lại cơ chế tập trung quan liêu bao cấp.
Tự do, năng động và sáng tạo là những đặc điểm quan trọng của nền kinh tế thị trường, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến tình trạng vô chính phủ và gian lận Do đó, việc đề cao pháp luật là cần thiết để hạn chế và xóa bỏ những vấn đề không lành mạnh trong hoạt động kinh tế.
Qua nghiên cứu, chúng ta thấy nền kinh tế thị trường Việt Nam có những đặc điểm sau:
Nền kinh tế thị trường Việt Nam đã được hình thành từ nền kinh tế kế hoạch tập trung, mang tính đối lập với nền kinh tế tự nhiên và cơ chế cấp phát Kinh tế thị trường hoạt động theo các quy luật riêng như quy luật giá trị, cung cầu và cạnh tranh, do đó việc chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường yêu cầu xóa bỏ hoàn toàn cơ chế tập trung quan liêu Hệ thống pháp luật cũ, phản ánh cơ chế cũ, cũng cần được thay thế bằng một hệ thống pháp luật mới để phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế thị trường.
Nền kinh tế thị trường Việt Nam chủ yếu được dẫn dắt bởi thành phần kinh tế quốc doanh, nhằm đảm bảo sự phát triển ổn định và hiệu quả cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân theo định hướng xã hội chủ nghĩa Để thành phần kinh tế quốc doanh giữ vai trò then chốt, cần có lực lượng vật chất mạnh mẽ chi phối thị trường và làm gương về năng suất, chất lượng, công nghệ, quản lý, cũng như quan hệ hợp tác và cạnh tranh Mặc dù nền kinh tế thị trường yêu cầu tự do, bình đẳng và công bằng, nhưng việc duy trì vai trò chủ đạo của kinh tế quốc doanh đòi hỏi xử lý nhiều mối quan hệ kinh tế, xã hội phức tạp Nếu không có nghiên cứu kỹ lưỡng để đề ra phương hướng giải quyết, có thể dẫn đến tình trạng mất tính lành mạnh của nền kinh tế thị trường và sự cạnh tranh thực sự, gây ra nguy cơ quay trở lại cơ chế kinh tế cũ với tập trung, quan liêu và bao cấp.
Nền kinh tế thị trường Việt Nam mang định hướng xã hội chủ nghĩa, vì vậy, quá trình chuyển đổi không chỉ đơn thuần là kinh tế mà còn liên quan đến những thay đổi xã hội lớn Hệ thống pháp luật mới cần đảm bảo hai mặt: bảo vệ quyền tự do kinh doanh, cạnh tranh và quyền sở hữu hợp pháp, đồng thời phải kiểm soát các tác động tiêu cực từ cạnh tranh, như phân hóa trong sản xuất kinh doanh và sự coi nhẹ lợi ích xã hội Do đó, việc nâng cao vai trò của pháp luật là cần thiết để bảo vệ lợi ích xã hội, người lao động và người tiêu dùng.
Tóm lại, nền kinh tế thị trường đòi hỏi pháp luật kinh tế phải đáp ứng các yêu cầu sau:
Để ổn định các quan hệ kinh tế, cần tạo ra những tiền đề pháp lý vững chắc, giúp mọi thành phần kinh tế và công dân yên tâm huy động tiềm năng sáng tạo cũng như tiềm lực kinh tế vào sản xuất và kinh doanh dịch vụ.
- Tạo ra cơ chế pháp lý đảm bảo một cách có hiệu quả sự bình đẳng thực sự giữa các thành phần kinh tế;
Để đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế thị trường, cần thiết phải đấu tranh hiệu quả chống lại các hiện tượng tiêu cực, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp, công dân và người tiêu dùng.
Đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu của pháp luật kinh tế
Môn khoa học Luật kinh tế nghiên cứu những vấn đề cơ bản sau:
Bản chất và đặc điểm của quy phạm Luật kinh tế phản ánh sự phát sinh và phát triển của các chế độ pháp lý trong quản lý sản xuất kinh doanh Nghiên cứu các hình thức pháp lý của các quan hệ kinh tế giúp hiểu rõ hơn về xu hướng phát triển của các quy phạm và chế định pháp luật kinh tế hiện nay.
- Nội dung, đặc điểm của các quan hệ pháp luật kinh tế;
- Vấn đề áp dụng Luật kinh tế trong thực tiễn sản xuất kinh doanh Những biện pháp để nâng cao hiệu quả của Luật kinh tế;
- Mối quan hệ biện chứng giữa kinh tế và pháp luật kinh tế
Khoa học Luật kinh tế, giống như các môn khoa học pháp lý khác, dựa trên triết học Mác - Lênin làm phương pháp luận nghiên cứu, sử dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Khi nghiên cứu Luật kinh tế, cần phân tích các quy phạm pháp luật và chế định Luật kinh tế trong mối quan hệ với thực tiễn sản xuất kinh doanh Luật kinh tế không phản ánh trực tiếp nội dung kinh tế mà thông qua ý chí của nhà nước, và ý chí này chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố chứ không chỉ kinh tế Do đó, Luật kinh tế không phải là bản sao của các hiện tượng kinh tế và thường đi chậm hơn so với sự phát triển của sản xuất Việc nghiên cứu Luật kinh tế cần xem xét sự khác biệt giữa nội dung kinh tế và hình thức pháp lý của nó, điều này thường xảy ra ở Việt Nam khi nhiều quy định đã lỗi thời hoặc chưa kịp điều chỉnh các hiện tượng kinh tế mới.
Nghiên cứu Luật kinh tế tập trung vào việc phân tích các quy phạm và chế định pháp luật liên quan đến quản lý sản xuất kinh doanh, nhằm rút ra những kết luận khoa học để hoàn thiện hệ thống pháp luật Bên cạnh đó, việc nghiên cứu luật kinh doanh của các quốc gia khác cũng rất quan trọng, giúp tiếp thu những lý luận tiên tiến phục vụ cho việc xây dựng và áp dụng pháp luật vào thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh tại Việt Nam.
Khi nghiên cứu Luật kinh tế, ngoài việc áp dụng phương pháp triết học chung, cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể như phân tích và so sánh Những phương pháp này hỗ trợ hiệu quả trong việc nghiên cứu các quy phạm và chế định của Luật kinh tế ở các mức độ khác nhau.
CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 1
1 Phân tích vai trò của pháp luật kinh tế trong nền kinh tế?
2 Phân tích khái niệm Luật kinh tế?
3 Phân tích đối tượng, phương pháp điều chỉnh của Luật kinh tế?
4 Hãy cho biết nguồn của Luật kinh tế?
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG 1
1 Trường Đại học Luật Hà Nội (2012) Giáo trình Luật thương mại, Tập 1 Nxb
Công an nhân dân, Hà Nội
2 Trường Đại học Luật Hà Nội (2012) Giáo trình Luật thương mại, Tập 2 Nxb
Công an nhân dân, Hà Nội
3 Trường Đại học Kinh tế quốc dân (2017) Giáo trình Pháp luật kinh tế Nxb Đại học Kinh tế quốc dân.
PHÁP LUẬT VỀ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀ HỘ KINH
Pháp luật về doanh nghiệp tư nhân
2.1.1 Khái niệm doanh nghiệp tư nhân
Sự phát triển của nền kinh tế thị trường Việt Nam yêu cầu một khung pháp luật kinh tế hoàn chỉnh, trong đó pháp luật về doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng Tuy nhiên, quá trình công nhận sở hữu tư nhân tại Việt Nam diễn ra chậm hơn so với sự phát triển kinh tế, dẫn đến sự ra đời muộn của các doanh nghiệp tư nhân so với các hình thức sở hữu khác.
Sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng, Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật công nhận kinh tế tư nhân, tạo khung pháp lý cho sự phát triển của loại hình này Nghị định số 27/HĐBT-1988, ban hành ngày 09/3/1988, cho phép các cá nhân kinh doanh có lợi nhuận cao được mở rộng quy mô thành doanh nghiệp tư nhân hoặc hợp tác để thành lập Công ty tư doanh.
Luật doanh nghiệp tư nhân ban hành ngày 21/12/1990 khẳng định sự công nhận và phát triển của doanh nghiệp tư nhân, đồng thời đảm bảo sự bình đẳng trước pháp luật với các loại hình doanh nghiệp khác Hiến pháp năm 1992 của Việt Nam cũng nhấn mạnh việc phát triển nền kinh tế hàng hóa đa thành phần, cho phép các hình thức tổ chức sản xuất kinh doanh đa dạng dựa trên chế độ sở hữu toàn dân, sở hữu tập thể và sở hữu tư nhân.
(Điều 19); "Các cơ sở sản xuất kinh doanh thuộc mọi thành phần kinh tế đều bình đẳng trước pháp luật" (Điều 22)
Vào đầu những năm 90 của thế kỷ XX, doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam đã được pháp luật công nhận, nhưng phải gần 10 năm sau mới có quy định hoàn thiện về địa vị pháp lý của loại hình này Luật doanh nghiệp năm 1999 đã tạo ra bước ngoặt quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp luật cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp tư nhân Luật này không chỉ bổ sung mà còn cơ cấu lại các quy định liên quan đến doanh nghiệp tư nhân, bao gồm cơ cấu tổ chức, quy trình thành lập, và quyền lợi cũng như nghĩa vụ của doanh nghiệp và chủ doanh nghiệp tư nhân, từ đó tạo nền tảng cho sự phát triển đồng bộ và thống nhất giữa doanh nghiệp tư nhân và các loại hình kinh doanh khác.
Vào ngày 29 tháng 11 năm 2005, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã thông qua Luật Doanh nghiệp mới, thay thế cho Luật Doanh nghiệp năm 1999, Luật Doanh nghiệp Nhà nước năm 2003 và Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Luật doanh nghiệp năm 2005, được ban hành theo sửa đổi, bổ sung năm 2000, thể hiện sự thống nhất trong việc điều chỉnh địa vị pháp lý của các doanh nghiệp tại Việt Nam, khẳng định vị trí và vai trò quan trọng của doanh nghiệp tư nhân bên cạnh các loại hình doanh nghiệp khác.
Doanh nghiệp tư nhân là tổ chức kinh tế có tên riêng, tài sản, trụ sở giao dịch ổn định và được đăng ký kinh doanh theo pháp luật, nhằm thực hiện các hoạt động kinh doanh Đặc điểm riêng của doanh nghiệp tư nhân giúp phân biệt với các loại hình doanh nghiệp khác Các khía cạnh pháp lý cơ bản của doanh nghiệp tư nhân được quy định trong Điều 141 Luật doanh nghiệp năm 2005, Điều 183 Luật doanh nghiệp 2014 và Điều 188 Luật doanh nghiệp 2020.
Doanh nghiệp tư nhân là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân sở hữu, người này chịu trách nhiệm hoàn toàn bằng tài sản của mình cho mọi hoạt động của doanh nghiệp Doanh nghiệp tư nhân không được phép phát hành chứng khoán và mỗi cá nhân chỉ được quyền thành lập một doanh nghiệp tư nhân duy nhất.
Từ khái niệm Doanh nghiệp tư nhân đã được Luật định nghĩa ta thấy DNTN có những đặc điểm sau đây:
2.1.2 Đặc điểm pháp lý của doanh nghiệp tư nhân
2.1.2.1 Doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ
Doanh nghiệp tư nhân, một trong năm loại hình doanh nghiệp theo Luật doanh nghiệp năm 2020, có những đặc điểm riêng biệt so với các loại hình khác Đặc trưng nổi bật nhất là doanh nghiệp này chỉ do một cá nhân duy nhất thành lập và làm chủ Theo quy định của pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp tư nhân thuộc nhóm doanh nghiệp một chủ sở hữu, trong đó chủ sở hữu phải là cá nhân Khác với các công ty nhiều chủ sở hữu, doanh nghiệp tư nhân không có sự góp vốn từ nhiều cá nhân, nguồn vốn chủ yếu đến từ tài sản của cá nhân đó Điều này tạo nên những đặc điểm riêng biệt giúp phân biệt doanh nghiệp tư nhân với các loại hình doanh nghiệp khác.
- Về quan hệ sở hữu vốn trong doanh nghiệp:
Nguồn vốn ban đầu của doanh nghiệp tư nhân chủ yếu đến từ tài sản cá nhân của chủ doanh nghiệp, được khai báo với cơ quan đăng ký kinh doanh và ghi chép vào sổ kế toán Chủ doanh nghiệp có quyền điều chỉnh vốn đầu tư, chỉ cần thông báo khi giảm vốn xuống dưới mức đã đăng ký Điều này cho thấy không có ranh giới rõ ràng giữa vốn đầu tư và tài sản cá nhân của chủ doanh nghiệp, vì sự thay đổi về vốn có thể diễn ra bất cứ lúc nào Do đó, tài sản của doanh nghiệp tư nhân và tài sản cá nhân của chủ doanh nghiệp thường không thể phân biệt rõ ràng, điều này ảnh hưởng đến cách nhìn nhận về tài sản của doanh nghiệp.
- Quan hệ sở hữu quyết định quan hệ quản lý:
Doanh nghiệp tư nhân chỉ có một chủ đầu tư duy nhất, người này có quyền quyết định mọi vấn đề liên quan đến tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp Chủ doanh nghiệp tư nhân là đại diện pháp luật và không phải chia sẻ quyền quản lý với ai khác, giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động Chủ doanh nghiệp có quyền định đoạt tài sản và tổ chức quản lý, có thể tự mình quản lý hoặc thuê người khác Tuy nhiên, dù có thuê quản lý, chủ doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm pháp lý đối với mọi hành động của doanh nghiệp, và giới hạn trách nhiệm được quy định trong hợp đồng.
- Về phân phối lợi nhuận:
Doanh nghiệp tư nhân không gặp phải vấn đề phân chia lợi nhuận, vì toàn bộ lợi nhuận thuộc về một chủ sở hữu sau khi thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước và các bên thứ ba Đây là một ưu điểm của hình thức kinh doanh này, khi người được thuê quản lý không có quyền yêu cầu phần trăm lợi nhuận nếu không có thỏa thuận trong hợp đồng Tuy nhiên, việc cá nhân duy nhất hưởng lợi nhuận cũng đồng nghĩa với việc họ phải chịu mọi rủi ro trong kinh doanh mà không thể yêu cầu người khác chia sẻ Đây là một hạn chế lớn, khiến nhiều nhà đầu tư ngần ngại khi lựa chọn hình thức doanh nghiệp tư nhân.
2.1.2.2 Doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân
Doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân theo quy định của Luật doanh nghiệp năm 2020, là loại hình doanh nghiệp duy nhất không được công nhận là pháp nhân Trước đây, Luật doanh nghiệp cũng không quy định tư cách pháp nhân cho doanh nghiệp tư nhân và Công ty hợp danh do mối quan hệ vốn và tài sản giữa chủ doanh nghiệp và các thành viên hợp danh Cả doanh nghiệp tư nhân và Công ty hợp danh đều không có sự độc lập về tài sản, vì tài sản của doanh nghiệp không tách biệt với tài sản của chủ doanh nghiệp Do đó, doanh nghiệp tư nhân không đáp ứng tiêu chuẩn quan trọng về tính độc lập tài sản, làm cho nó không đủ điều kiện để có tư cách pháp nhân.
Năm 2020, Công ty hợp danh đã được công nhận là có tư cách pháp nhân, tuy nhiên, sự tách bạch về tài sản giữa công ty và các thành viên hợp danh vẫn chưa được làm rõ Hiện tại, doanh nghiệp tư nhân là loại hình doanh nghiệp duy nhất không có tư cách pháp nhân, điều này dẫn đến một số khó khăn và hạn chế trong hoạt động thương mại theo quy định của pháp luật hiện hành.
2.1.2.3 Chủ doanh nghiệp tư nhân chịu trách nhiệm vô hạn trước mọi khoản nợ phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp tư nhân Đối với chủ doanh nghiệp tư nhân, do tính chất độc lập về tài sản của doanh nghiệp tư nhân - người chịu trách nhiệm duy nhất trước mọi rủi ro của doanh nghiệp sẽ phải chịu chế độ trách nhiệm vô hạn Chủ doanh nghiệp tư nhân không chỉ chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong phạm vi phần vốn đầu tư đã đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh mà phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình trong trường hợp phần vốn đầu tư đã đăng ký không đủ để trang trải các khoản nợ của doanh nghiệp tư nhân Một doanh nghiệp tư nhân không có khả năng thanh toán nợ đến hạn và lâm vào tình trạng phá sản thì tất cả những tài sản thuộc sở hữu của chủ doanh nghiệp tư nhân đều nằm trong diện tài sản phá sản của doanh nghiệp Chính vì đặc trưng pháp lý cơ bản này mà bên cạnh những hạn chế do không có tư cách pháp nhân, doanh nghiệp tư nhân còn phải chịu một số hạn chế khác như không được phát hành bất kỳ một loại chứng khoán nào và chủ doanh nghiệp tư nhân chỉ được thành lập duy nhất một doanh nghiệp tư nhân và cho đến khi nào doanh nghiệp tư nhân đã được thành lập đó vẫn còn tồn tại thì cá nhân chủ doanh nghiệp tư nhân không được thành lập thêm một doanh nghiệp tư nhân khác Chủ doanh nghiệp tư nhân không được đồng thời là chủ hộ kinh doanh, thành viên hợp danh của Công ty hợp danh
2.1.3 Quy chế pháp lý về hình thành và chấm dứt của doanh nghiệp tư nhân 2.1.3.1 Đăng ký kinh doanh doanh nghiệp tư nhân
* Điều kiện đăng ký kinh doanh
Theo quy định của Pháp luật hiện hành, để một doanh nghiệp tư nhân được đăng ký kinh doanh, cần hội đủ những điều kiện nhất định Cụ thể:
- Điều kiện về chủ thể:
Hộ kinh doanh cá thể
2.2.1 Khái niệm, đặc điểm hộ kinh doanh cá thể
2.2.1.1 Khái niệm hộ kinh doanh cá thể
Theo Khoản 1 Điều 79 Nghị định của Chính phủ số 01/2021/NĐ-CP về đăng ký kinh doanh quy định:
Hộ kinh doanh là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân hoặc các thành viên trong hộ gia đình thành lập, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân cho hoạt động kinh doanh Khi hộ gia đình đăng ký hộ kinh doanh, một thành viên sẽ được ủy quyền làm đại diện cho hộ kinh doanh Cá nhân đăng ký hộ kinh doanh và người được ủy quyền sẽ được xem là chủ hộ kinh doanh.
2.2.1.2 Đặc điểm hộ kinh doanh cá thể
- Hộ kinh doanh cá thể do một cá nhân hoặc một hộ gia đình làm chủ:
Hộ kinh doanh cá thể có thể do một cá nhân hoặc một hộ gia đình thành lập, với vốn kinh doanh ban đầu là vốn riêng của cá nhân hoặc vốn chung của hộ Nếu hộ gia đình do một cá nhân làm chủ, người này sẽ quyết định mọi vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh, bao gồm đăng ký, thực hiện và chấm dứt hoạt động Chủ hộ kinh doanh cá thể là người duy nhất được hưởng lợi nhuận, chịu trách nhiệm tài chính với Nhà nước và gánh chịu mọi rủi ro liên quan đến hoạt động kinh doanh của hộ.
Khi hộ kinh doanh cá thể do một gia đình làm chủ, gia đình cần cử một đại diện để thực hiện quyền và nghĩa vụ của hộ Người đại diện không chịu trách nhiệm cho các thành viên khác trong gia đình Lợi nhuận và rủi ro sẽ được phân chia giữa các thành viên theo thỏa thuận.
Hộ kinh doanh cá thể thường hoạt động với quy mô nhỏ và không bị pháp luật hạn chế về số lượng lao động hay cơ sở sản xuất Tuy nhiên, loại hình này được nhận diện qua các dấu hiệu như địa điểm kinh doanh và số lượng lao động Mặc dù hộ kinh doanh cá thể có quy mô lớn hơn và ổn định hơn so với các hộ gia đình sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp hay những người bán hàng rong, nhưng những đối tượng này không đăng ký kinh doanh và có mức thu nhập thấp hơn Mức thu nhập thấp được xác định theo quy định của ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố, nhưng không được vượt quá mức khởi điểm chịu thuế thu nhập cá nhân.
- Chủ hộ kinh doanh cá thể chịu trách nhiệm vô hạn trong hoạt động kinh doanh:
Hộ kinh doanh cá thể là hình thức kinh doanh do một cá nhân làm chủ hoặc do các thành viên trong một hộ gia đình cùng đầu tư.
Chủ hộ kinh doanh cá thể phải chịu trách nhiệm vô hạn trong hoạt động kinh doanh, tức là không chỉ chịu trách nhiệm bằng vốn và tài sản kinh doanh mà còn bằng tài sản cá nhân Nếu nợ vượt quá vốn, các thành viên trong hộ gia đình cũng phải chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng để trả nợ Việc góp thêm tài sản chỉ kết thúc khi toàn bộ nợ của hộ kinh doanh được thanh toán.
2.2.2 Đăng ký kinh doanh hộ kinh doanh cá thể
* Điều kiện đăng ký kinh doanh
Hộ kinh doanh cá thể vẫn phải đăng ký kinh doanh theo định của pháp luật
Các điều kiện để thành lập hộ kinh doanh bao gồm yêu cầu về chủ thể, ngành nghề kinh doanh và các điều kiện khác Công dân Việt Nam từ 18 tuổi, có năng lực pháp luật và hành vi dân sự đầy đủ có quyền thành lập hộ kinh doanh Tuy nhiên, những người chưa thành niên, người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự, người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đang chấp hành án tù không được phép thành lập Mỗi cá nhân hoặc hộ gia đình chỉ được đăng ký một hộ kinh doanh cá thể.
Các nhà đầu tư chỉ được phép đăng ký kinh doanh trong những lĩnh vực mà pháp luật không cấm Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, các hộ kinh doanh cần phải tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật.
Chủ hộ kinh doanh cá thể có quyền quyết định việc sử dụng tên riêng cho hộ của mình Nếu chọn sử dụng tên riêng, tên này phải khác biệt và không được trùng với tên của các hộ kinh doanh cá thể khác đã đăng ký trong cùng phạm vi huyện.
* Thủ tục đăng ký kinh doanh
Hộ kinh doanh cá thể cần thực hiện việc đăng ký kinh doanh tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp huyện nơi dự kiến đặt trụ sở.
Cá nhân hoặc người đại diện hộ gia đình của hộ kinh doanh cá thể sẽ phải thực hiện các sau để đăng ký kinh doanh cho hộ:
Để đăng ký kinh doanh hộ cá thể, bạn cần gửi đơn đến cơ quan đăng ký kinh doanh cấp huyện nơi đặt điểm kinh doanh Nếu ngành nghề yêu cầu có chứng chỉ hành nghề theo quy định của luật, pháp lệnh, hoặc nghị định, bạn phải đính kèm bản sao hợp lệ chứng chỉ hành nghề của cá nhân hoặc đại diện hộ gia đình cùng với đơn đăng ký.
- Nộp lệ phí đăng ký kinh doanh theo quy định
Trong quy trình cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh cho hộ kinh doanh cá thể, cơ quan đăng ký kinh doanh thực hiện các bước cần thiết để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của hoạt động kinh doanh.
- Nhận đơn đăng ký kinh doanh của chủ hộ;
- Trao giấy biên nhận cho chủ hộ;
Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận đơn, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh cho hộ kinh doanh nếu hồ sơ đăng ký đầy đủ và hợp lệ theo quy định pháp luật.
Trong trường hợp hồ sơ không hợp lệ, cơ quan đăng ký kinh doanh cấp huyện phải thông báo bằng văn bản cho người thành lập hộ kinh doanh về nội dung cần sửa đổi, bổ sung trong thời gian 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ.
Sau 03 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ đăng ký kinh doanh, nếu không nhận được giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc thông báo yêu cầu sửa đổi, bổ sung hồ sơ, người đăng ký hộ kinh doanh có quyền khiếu nại theo quy định của pháp luật.