NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HÀNH VI CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG XÃ HỘI
Hành vi con người
1.1.1 Khái niệm về hành vi con người
Hành vi, theo từ điển Tiếng Việt (1986), là toàn bộ phản ứng và cách cư xử của một người trong một hoàn cảnh cụ thể Hành vi được coi là yếu tố xã hội, hình thành qua quá trình sống và giao tiếp Mỗi ứng xử của con người đều phải tuân theo những nguyên tắc và quy luật nhất định, và cần có sự phù hợp với từng cá nhân, thời điểm và hoàn cảnh Không thể có một cách ứng xử chung cho tất cả mọi người, mà cần điều chỉnh theo hoàn cảnh, tâm trạng và mục đích cụ thể.
Theo Từ điển Tâm lý học của Mỹ, hành vi là thuật ngữ khái quát chỉ các hoạt động, phản ứng và di chuyển có thể đo lường của cá thể Một số nhà khoa học trước đây đã cố gắng thu hẹp nghĩa của thuật ngữ này Lịch sử nghiên cứu hành vi cho thấy rằng các hoạt động được coi là hành vi phụ thuộc vào cách nghiên cứu Ví dụ, Watson và Skinner chỉ tập trung vào những phản ứng hành vi có thể quan sát được, loại trừ các yếu tố liên quan đến tâm trí như ý thức và trí nhớ Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc khám phá thêm về khoa học hành vi con người.
Các nhà nghiên cứu khoa học hành vi đã mở rộng định nghĩa về hành vi, cho rằng nó không chỉ bao gồm hành động bên ngoài mà còn cả các trạng thái bên trong và quá trình sinh học Theo cách tiếp cận này, hành vi được hiểu một cách linh hoạt hơn, bao gồm cả yếu tố tâm trí và nhận thức Thực tế cho thấy, các hành vi liên quan đến tâm trí thường phong phú hơn so với những hành vi có thể đo lường được.
Tóm lại, Hành vi là một chuỗi hành động nối tiếp nhau một cách tương đối nhằm đạt được mục đích để thỏa mãn nhu cầu
- Dựa vào tình chất của hành vi:
+ Hành vi kỹ xảo: Là những hành vi mới tự tạo trên cơ sở luyện tập;
Hành vi trí tuệ là kết quả của hoạt động nhằm nhận thức bản chất và các mối quan hệ xã hội quy luật, từ đó giúp con người thích ứng và cải tạo thế giới khách quan.
- Dựa vào mục đích của hành vi:
Hành vi đáp ứng, hay còn gọi là hành vi ứng phó để tồn tại và phát triển, là những hành vi mà con người thực hiện không xuất phát từ sự tự nguyện của bản thân, mà là những hành động mà họ không có sự lựa chọn.
+ Hành vi chủ động: Là hành vi tự nguyện, tự phát, loại hành vi này thường được điều khiển bởi một chuỗi hành vi khác
1.1.3 Cơ sở sinh học của hành vi
Não bộ là các mô thần kinh xốp, mềm, màu hồng, xám, trong đó chứa hàng tỷ nơ-ron thần kinh
Não được chia thành hai phần: bán cầu não trái và bán cầu não phải, được kết nối với nhau qua một bó lớn các dây thần kinh gọi là thể Callosum.
Bán cầu não phải đảm nhận nhiều chức năng quan trọng, bao gồm xúc giác bên trái, tư duy sáng tạo, khả năng tưởng tượng, cảm nhận nghệ thuật như hội họa và âm nhạc, cùng với việc xây dựng các hình tượng không gian.
Chức năng của bán cầu não trái: xúc giác phải - lời nói, khả năng viết, tư duy logic, tư duy toán học, khoa học và ngôn ngữ
Nhà sinh lý học người Nga Xetrenop chỉ ra tình cảm và suy nghĩ của con người có cơ sở sinh lý là phản xạ, bao gồm:
+ Phản xạ không điều kiện là cơ sở sinh lý bản năng của con người và động vật;
Phản xạ có điều kiện là một loại phản xạ tự nhiên mà mỗi cá thể phát triển thông qua sự thích nghi và thói quen hình thành trong quá trình tương tác với môi trường xung quanh.
Tế bào thần kinh là các tế bào chuyên dùng để truyền và nhận thông tin
Có 3 loại nơ-ron chính là:
- Nơ-ron hướng tâm (nơ-ron cảm giác) có thân nằm ngoài trung ương thần kinh dẫn xung thần kinh về trung ương thần kinh;
- Nơ-ron trung gian (nơ-ron liên lạc) nằm trong trung ương thần kinh, gồm những sợi hướng tâm và li tâm, làm nhiệm vụ liên lạc;
Nơ-ron li tâm, hay còn gọi là nơ-ron vận động, có thân nằm trong trung ương thần kinh hoặc ở hạch thần kinh sinh dưỡng, có chức năng dẫn truyền các xung li tâm từ bộ não và tủy sống đến các cơ quan phản ứng, từ đó kích thích sự vận động hoặc bài tiết.
1.1.4 Cơ sở xã hội của hành vi
Tâm lý con người mang bản chất tự nhiên, xã hội và lịch sử, phản ánh mối quan hệ mà cá nhân tồn tại và hoạt động Mọi hành vi của con người đều bị ảnh hưởng bởi các mối quan hệ trong gia đình và xã hội.
Bầu không khí tâm lý thường được định nghĩa là trạng thái tình cảm tinh tế trong gia đình và tập thể, phản ánh mối quan hệ giữa các cá nhân Đặc trưng của bầu không khí tâm lý bao gồm sự hòa hợp, sự thấu hiểu và cảm xúc tích cực giữa các thành viên, tạo nên một môi trường hỗ trợ và phát triển.
+ Đặc trưng cho tình trạng tâm lý của một nhóm người trong xã hội;
Bầu không khí trong một thời gian nhất định có tính bền vững tương đối và ảnh hưởng đến nhận thức cũng như hoạt động của nhân cách Áp lực nhóm là một yếu tố quan trọng tác động đến hành vi và cảm xúc của mỗi cá nhân trong tập thể Do đó, cần xác định rõ nguyên nhân dẫn đến hành vi, liệu nó xuất phát từ tình huống hay từ tính cách của cá nhân.
1.1.5 Mối quan hệ giữa nhận thức, thái độ và hành vi Để dẫn tới hành vi, có rất nhiều yếu tố tác động, khi một tình huống xảy ra tức là có một kích thích tác động đến não bộ Việc xử lý thông tin lúc này qua quá trình nhận thức của con người và từ đó sẽ nảy sinh thái độ dẫn tới hành vi
Thông tin thông thường là một kích thích coi như “Đầu vào” và kết thúc bằng
"Đầu ra" thể hiện thái độ qua hành vi phi ngôn ngữ, phản ánh sự chấp nhận hoặc từ chối Thông tin này được lưu trữ trong trí nhớ dài hạn hoặc ngắn hạn Để dự đoán hành vi, cần xem xét tính chất, đặc điểm của thái độ cụ thể và tình huống liên quan đến thông tin của chủ thể.
Hình 1.1 Mối quan hệ giữa nhận thức thái độ và hành vi
Môi trường, sự tác động của môi trường xã hội đến hành vi con người
Hình 1.1 Mối quan hệ giữa nhận thức thái độ và hành vi
Hệ sinh thái là một hệ thống phức tạp, trong đó các sinh vật tương tác với môi trường thông qua các dòng năng lượng, tạo ra cấu trúc dinh dưỡng đa dạng về loài và chu trình vật chất.
Hệ thống sinh thái, theo từ điển Tiếng Việt, là tập hợp các quần thể sinh vật như động vật, thực vật và vi sinh vật, sống và phát triển trong một môi trường cụ thể Trong hệ thống này, các loài sinh vật tương tác với nhau và với môi trường xung quanh, tạo nên một mạng lưới quan hệ phức tạp.
Hệ thống sinh thái bao gồm hai thành phần chính: quần xã sinh vật, bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật, cùng với môi trường vô sinh, như ánh sáng, nhiệt độ và các chất vô cơ.
1.3 Môi trường, sự tác động của môi trường xã hội đến hành vi con người
Theo Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam, môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và nhân tạo có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, ảnh hưởng đến đời sống, sản xuất và sự phát triển của con người cũng như thiên nhiên.
Cảm xúc về hiệu quả của hành động
Theo UNESCO, môi trường bao gồm tất cả các hệ thống tự nhiên và nhân tạo, bao gồm những yếu tố hữu hình như con người, đồ vật và thiên nhiên xung quanh, cùng với những yếu tố vô hình như tập quán, văn hóa và nghệ thuật.
Môi trường, theo Từ điển Tiếng Việt, được định nghĩa là nơi diễn ra các hiện tượng và quá trình, đồng thời còn bao gồm những điều kiện tự nhiên và xã hội mà con người và sinh vật tồn tại, phát triển trong mối quan hệ với nhau.
Môi trường bao gồm tất cả những yếu tố xung quanh chúng ta, từ môi trường tự nhiên đến xã hội, cung cấp nền tảng cho sự sống và phát triển Những yếu tố này có ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi và cách ứng xử của con người.
1.3.2 Môi trường xã hội và sự ảnh hưởng đến hành vi con người
1.3.2.1 Khái niệm môi trường xã hội
Môi trường xã hội là mối quan hệ giữa con người với nhau, bao gồm cả cá nhân và cộng đồng Con người không chỉ là thực thể sinh học mà còn là thực thể văn hóa, sống trong môi trường nhân văn Môi trường này được hình thành từ các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học, kinh tế, chính trị, xã hội và văn hóa, có ảnh hưởng lớn đến sự sống và phát triển của từng cá nhân cũng như các cộng đồng.
Môi trường xã hội của con người được hình thành từ các mối quan hệ và tương tác giữa con người, đóng vai trò quan trọng trong sự tồn tại và phát triển của họ.
1.3.2.2 Tác động của hành vi con người đến môi trường a Tác động của hành vi con người đến môi trường tự nhiên
Con người là một phần không thể thiếu trong các hệ sinh thái tự nhiên, tham gia vào mối quan hệ tương hỗ thông qua chuỗi thức ăn và các hoạt động sản xuất Hành vi cư xử của con người đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của môi trường xung quanh.
Môi trường tự nhiên bao gồm tất cả các yếu tố tạo nên không gian sống của con người như tài nguyên thiên nhiên, không khí, đất, nước, khí hậu, ánh sáng và cảnh quan Tất cả những sản phẩm thiết yếu như thực phẩm, nước uống, thuốc men và trang phục đều xuất phát từ thiên nhiên, qua quá trình lao động của con người Mối quan hệ giữa con người và môi trường tự nhiên rất mật thiết; con người không chỉ chọn lựa và xây dựng môi trường sống từ thiên nhiên mà còn chịu ảnh hưởng từ nó trong quá trình tồn tại và phát triển Hơn nữa, con người tác động đến môi trường tự nhiên theo cả hai chiều hướng tích cực và tiêu cực.
Con người có tác động tích cực đến môi trường tự nhiên thông qua việc khai thác tài nguyên và lựa chọn không gian sống phù hợp, từ việc phụ thuộc vào thiên nhiên đến việc cải tạo nó Sự tác động này gia tăng theo quy mô dân số và sự phát triển kinh tế, từ nền nông nghiệp săn bắt hái lượm đến nông nghiệp công nghiệp hóa Tuy nhiên, tác động tiêu cực từ con người đã dẫn đến ô nhiễm và tàn phá môi trường, khiến con người sống trong lo âu về thiên tai và dịch bệnh Do đó, việc bảo vệ môi trường tự nhiên là cần thiết, bao gồm tiết kiệm tài nguyên và nâng cao hiệu quả sử dụng Các hoạt động kinh tế cần được xem như một phần của hệ sinh thái, đảm bảo sự phát triển kinh tế không làm mất cân bằng hệ sinh thái.
Trong quá trình phát triển, con người đã tác động mạnh mẽ đến hệ sinh thái tự nhiên qua việc khai thác tài nguyên như sinh vật thủy sinh, chăn nuôi và trồng trọt Bên cạnh đó, con người cũng tạo ra các hệ sinh thái nhân tạo thông qua việc kết hợp trồng trọt, trồng rừng và chăn nuôi Đặc biệt, con người ngày càng tích cực tham gia vào việc bảo vệ môi trường, chống ô nhiễm và quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.
Tuy nhiên, bên cạnh những tác động tích cực, con người đã để lại những tác động xấu đến môi trường gây những hậu quả khác nhau
Ô nhiễm môi trường gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng toàn cầu, bao gồm hiện tượng mưa acid, hiệu ứng nhà kính và lỗ thủng tầng ozone Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe con người mà còn tác động xấu đến hệ sinh thái và khí hậu trái đất.
Công nghiệp, nông lâm ngư nghiệp, sinh hoạt thải ra môi trường đủ dạng chất thải rắn, nước, khí với hàng triệu tấn/năm
Nước mặt tràn lên mặt đất, sông hồ, ngấm sâu xuống đất, chất khí độc cũng dâng lên cao, gây hại cho tầng ozone
Mặt đất đang bị xói mòn, dẫn đến mất lớp phủ dinh dưỡng cho thực vật, đồng thời trở thành nơi chôn rác và phóng xạ Việc thâm canh nông nghiệp bằng hóa chất làm cho đất bị chai cứng, trong khi diện tích canh tác giảm từ 5 đến 7 triệu ha mỗi năm.
Nguồn nước sạch bị thu hẹp do khai thác bừa bãi, do ô nhiễm 60% dân đô thị và nông thôn không có nước để dùng
CÁC LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU VỀ HÀNH VI CON NGƯỜI 11 2.1 Lý thuyết hệ thống
Khái niệm hệ thống
Hệ thống được định nghĩa là một tập hợp các yếu tố có cùng loại hoặc chức năng, có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một thể thống nhất.
Cấu trúc của hệ thống:
Một hệ thống có thể gồm nhiều tiểu hệ thống, đồng thời là một bộ phận của một đại hệ thống
- Hệ thống vi mô: Cá nhân gồm (tiểu HT sinh học, tiểu HT tâm lý, tiểu HT xã hội)
- Hệ thống trung mô: gia đình, trường học, cơ quan…
- Hệ thống vĩ mô: chính trị, luật pháp, kinh tế…
Trạng thái của một hệ thống:
- Trạng thái điều hòa hay san bằng;
- Trạng thái tổng hòa giữa các hệ thống và các tiểu hệ thống với nhau;
Phân loại hệ thống
+ Hệ thống khép kín: Không trao đổi với xung quanh, chỉ gặp trong vật lý;
Hệ thống mở là khái niệm thường thấy trong các hệ thống sinh học và xã hội, nơi các mối quan hệ không chỉ đơn giản là một chiều mà còn có sự tương tác qua lại, tạo nên cơ chế phản hồi phức tạp.
+ Hệ thống phi chính thức: gia đình, bạn bè, đồng…;
+ Hệ thống chính thức: các tổ chức công đoàn, các nhóm, cộng đồng…;
+ Hệ thống xã hội: nhà nước, bệnh viện, trường học…
Hệ thống chuyên biệt bao gồm những tiểu hệ thống quan trọng như kinh tế, pháp luật, chính trị, nhiệm vụ tích hợp và văn hóa, cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của xã hội.
Nguyên tắc hoạt động của hệ thống
- Nguyên tắc 1: Mọi hệ thống đều nằm trong một hệ thống khác lớn hơn
- Nguyên tắc 2: Mọi hệ thống đều có tương tác với các hệ thống khác nhỏ hơn
- Nguyên tắc 3: Mọi hệ thống đều có tương tác với các hệ thống khác và thu nhận thông tin, năng lượng từ môi trường bên ngoài để tồn tại
- Nguyên tắc 4: Mọi hệ thống đều tìm kiếm sự cân bằng với những hệ thống khác.
Lưu ý khi vận dụng lý thuyết hệ thống trong can thiệp hỗ trợ hành vi
- Cần có quan điểm nhìn nhận một HVCN trong hệ thống HVCN
- HVCV chịu sự tác động bởi hệ thống khác nhau
- Sự hình thành, phát triển HVCN phụ thuộc sự tiếp nhận thông tin từ hệ thống khác
- HVCN phụ thuộc vào sự tương tác cân bằng với các hệ thống khác.
Lý thuyết nghiên cứu hành vi từ nửa sau thế kỷ XIX đến cuối thế kỷ XX
2.2.1 Trường phái tâm lý học khách quan
- Nhà Tâm lý học người Nga Ivan M Sechenov không cho rằng tư tưởng tạo ra hành vi mà chính các kích thích bên ngoài tạo ra hành vi
Pavlov đã kết luận rằng các phản xạ có điều kiện tương tự như các phản xạ tự nhiên, và có thể được giải thích thông qua tính dẫn truyền thần kinh cùng với sinh lý học của não Các sinh vật tương tác với môi trường của chúng thông qua các phản xạ không điều kiện và có điều kiện.
- Bechterev nghiên cứu phản xạ vận động và phản xạ liên tưởng
- John B Watson nhà tâm lý học hành vi người Mỹ, chia hành vi thành bốn loại: + Hành vi tập thành mặc nhiên (bên ngoài): nói, viết, chơi bóng…;
+ Hành vi (bên trong): như sự tăng nhịp đập tim khi có kích thích;
+ Hành vi tự động minh nhiên: như bắt, chộp, nháy mắt, hắt hơi;
+ Hành vi tự động mặc nhiên: như sự tiết dịch và biến đổi tuần hoàn
Phương pháp nghiên cứu: quan sát, thử nghiệm, báo cáo bằng lời…
Toàn bộ hành vi, phản ứng của con người và động vật phản ánh bằng công thức:
- Các tác giả: Tolmen, Hull, Skinner…
Các tác giả đã bổ sung những “biến số trung gian” vào công thức S - R thành
O bao gồm nhiều yếu tố như nhu cầu, trạng thái chờ đón, kinh nghiệm sống và hành vi phản ứng nhằm đáp lại các kích thích có lợi cho cơ thể.
Các tác giả: L X Vưgôtxki (1896 - 1934); X L Rubistein (1902 - 1960); A
N Leonchiev (1903 - 1979); A R Luria (1902 - 1977)… Định nghĩa: Hoạt động là mối quan hệ tác động qua lại giữa con người (chủ thể) và thế giới (khách thể) để tạo ra sản phẩm cả về phía thế giới và cả về phía con người
Trong hoạt động đồng thời diễn ra hai quá trình:
Quá trình đối tượng hóa, hay còn gọi là quá trình xuất tâm, diễn ra khi chủ thể chuyển hóa năng lượng của mình thành sản phẩm hoạt động Trong quá trình này, tâm lý của chủ thể được bộc lộ và khách quan hóa, thể hiện qua việc để lại "dấu ấn" trong sản phẩm mà họ tạo ra.
Quá trình chủ thể hóa, hay còn gọi là quá trình nhập tâm, diễn ra khi con người tiếp nhận và chuyển hóa các nội dung khách thể, bao gồm quy luật, bản chất và đặc điểm của thế giới xung quanh, vào trong bản thân mình Qua đó, con người hình thành tâm lý, ý thức và nhân cách riêng, tạo nên khả năng chiếm lĩnh và lĩnh hội thế giới.
* Đặc điểm của hoạt động
- Hoạt động bao giờ cũng là “hoạt động có đối tượng”
- Hoạt động bao giờ cũng có tính chủ thể, tính chủ thể được thể hiện ở tính tự giác và tính tích cực
- Hoạt động bao giờ cũng có tính mục đích
+ Mục đích là biểu tượng về sản phẩm hoạt động có khả năng thỏa mãn nhu cầu nào đó của chủ thể, nó điều khiển, điều chỉnh hoạt động
Mục đích của con người luôn gắn liền với đối tượng và bị ảnh hưởng bởi bối cảnh xã hội, không chỉ đơn thuần là những sở thích, mong muốn hay ý định cá nhân.
- Hoạt động vận hành theo nguyên tắc gián tiếp: con người sử dụng những công cụ nhất định trong khi hoạt động
* Cấu trúc của hoạt động
Cấu trúc của hoạt động bao gồm 6 thành tố có mối quan hệ biện chứng
Có thể khái quát cấu trúc chung của hoạt động qua sơ đồ sau:
Hoạt động cụ thể Động cơ
Một số lý thuyết khác nghiên cứu các vấn đề liên quan đến hành vi con người
2.3.1 Thuyết phân tâm của S Freud
Sigmund Freud, nhà tâm lý học phân tâm nổi tiếng người Áo (1896 - 1939), đã nghiên cứu sâu về vai trò của xúc cảm trong sự phát triển nhân cách và tư duy của trẻ em Ông đưa ra lý thuyết về sự phát triển tâm lý từ ấu thơ đến tuổi thành niên, cho rằng con người bắt đầu như một "cái ấy" (Id) chứa đựng các xung năng và bản năng nguyên thủy Qua những năm đầu đời, "cái tôi" (Ego) xuất hiện, và đến cuối giai đoạn trước tuổi học, trẻ em phát triển "siêu tôi" (Super ego) – tức lương tâm, khi mà các quy tắc và giá trị của cha mẹ trở thành một phần của bản ngã Lúc này, trẻ cảm thấy có lỗi khi hành vi không đúng và cố gắng "ngoan ngoãn" ngay cả khi không có sự giám sát của người lớn.
Theo lý thuyết của Piaget, sự phát triển theo các giai đoạn được Freud đề xuất cho thấy sự biến đổi về chất trong tâm lý Trong quá trình này, khía cạnh xung năng tình dục trở nên nổi bật, đồng thời có sự thay đổi trong tổ chức tâm lý khi xuất hiện các thành tựu mới như cơ chế phòng vệ và siêu tôi.
Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố môi trường trong sự phát triển, đặc biệt là trong năm năm đầu đời Những kinh nghiệm trong giai đoạn này có ảnh hưởng sâu sắc, nhưng chỉ khi chúng không bị chấn thương Tuy nhiên, thực tế cho thấy xung đột trong thời thơ ấu thường chỉ để lại hệ quả tạm thời.
Cốt lõi của sự phát triển tâm lý nằm ở sự hình thành của ba cấu trúc: cái ấy, cái tôi và cái siêu tôi, mà chúng tương tác thông qua các kênh dồn nén và biến chuyển năng lượng dục.
Cái ấy (ID): Bao gồm bản năng, hoạt động theo nguyên tắc thỏa mãn và chiếm ưu thế vào lúc mới sinh
Cái tôi (Ego) hoạt động theo nguyên tắc hiện thực, giúp cá nhân thích nghi với hoàn cảnh và điều chỉnh hành động để tự vệ Quá trình này bắt đầu phát triển từ năm đầu đời, khi trẻ nhận thức rằng không phải mọi mong muốn đều được đáp ứng ngay lập tức, mà trẻ cần tìm cách để đạt được điều mình muốn.
Cái siêu tôi (Super Ego) là tập hợp các chuẩn mực đạo đức và cấm kỵ mà cá nhân tiếp thu từ môi trường xung quanh Nó hoạt động theo nguyên tắc kiểm duyệt, phát triển dần qua quá trình lớn lên của trẻ Cái siêu tôi đại diện cho giá trị của cha mẹ và xã hội, giúp trẻ nhận thức về cái tốt, cái xấu, từ đó điều chỉnh và kiềm chế hành vi của mình.
Cơ chế tự vệ là một khám phá quan trọng trong tâm lý học về cái tôi, giúp giải thích những mâu thuẫn và đấu tranh nội bộ diễn ra trong vô thức Những cơ chế này hoạt động tự động, nhằm giảm thiểu các mối đe dọa và đẩy chúng ra khỏi ý thức, từ đó giúp con người tránh được những cảm xúc tiêu cực như lo âu, hồi hộp, sợ hãi và buồn chán Dưới đây là một số cơ chế tự vệ phổ biến.
Chối bỏ: Từ chối chấp nhận một thực trạng vì nó tai hại cho sự an toàn của cái
Trong chiến tranh, nhiều người vợ từ chối chấp nhận những bằng chứng cụ thể về sự mất tích của chồng, tin rằng họ chỉ đơn giản là mất tích chứ không phải đã chết Cơ chế tự vệ này giúp họ tránh khỏi cú sốc ban đầu, đồng thời tạo ra khoảng thời gian cần thiết để họ dần dần tiếp nhận thực tế về sự ra đi vĩnh viễn của người chồng.
Giận cá chém thớt là hiện tượng chuyển giao cảm xúc tiêu cực từ người này sang người khác nhằm cảm thấy an toàn hơn Ví dụ, một người chồng có thể tức giận với vợ nhưng lại trút giận lên con cái, vì việc la rầy con cái mang lại cảm giác an toàn hơn so với việc đối đầu với vợ.
Chuộc tội: Đền bù một hành vi hoặc ham muốn xấu bằng một hành động tốt
Buổi sáng tại nơi làm việc, có những suy nghĩ không đúng mực về đồng nghiệp nữ, nhưng buổi chiều trở về nhà, lại là người chồng dịu dàng, chu đáo, cùng vợ chuẩn bị bữa cơm.
Giả bệnh là hành động biến những khó chịu hoặc mối đe dọa thành bệnh tật, ví dụ như một người chồng luôn phàn nàn về các cơn đau đầu và đau bụng, nhưng khi vợ đi thăm cha mẹ, mọi triệu chứng của ông ta tự nhiên biến mất Đóng kịch đạo đức là việc chuyển hóa một ham muốn tự nhiên không được xã hội chấp nhận thành hành vi phù hợp với giá trị xã hội Chẳng hạn, nghị sĩ Larry Craig, một thành viên của đảng Cộng Hòa, đã nhiều lần phủ nhận tin đồn về việc ông đồng tính, trong khi vẫn nổi tiếng với những quan điểm phản đối hôn nhân đồng tính Tuy nhiên, vào tháng 6 năm 2007, ông bị bắt tại một nhà vệ sinh ở sân bay quốc tế Minneapolis - St Paul vì hành vi liên quan đến đồng tính luyến ái với một cảnh sát chìm.
Chấp nhận những điều tiêu cực mà người khác gán cho mình, dù không đúng, có thể giúp tránh xung đột Ví dụ, khi một người cha thường xuyên chửi mắng con cái là "đồ ngu", đứa trẻ sẽ chấp nhận điều đó vì không thể cãi lại, dẫn đến việc mất tự tin và ảnh hưởng xấu đến khả năng học tập của mình.
Nhập ngoại là hành động gán những tiêu cực của bản thân cho người khác, mà bản thân không nhận ra Ví dụ, ông A thường chỉ trích người khác là keo kiệt, nhưng thực tế ông lại là người không bao giờ giúp đỡ ai.
* Mô tả 5 giai đoạn phát triển tính dục ở trẻ
Theo Freud, sự phát triển của trẻ em diễn ra qua nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn đều có những động lực sinh học quan trọng ảnh hưởng đến cách trẻ tương tác với thế giới Trong quá trình chuyển tiếp giữa các giai đoạn, trẻ phải đối mặt với những mâu thuẫn và xung đột nhất định Freud xác định các giai đoạn này bao gồm miệng, hậu môn, dương vật, ẩn tàng và sinh dục, mỗi giai đoạn tương ứng với một bộ phận cơ thể cụ thể, mà ông cho rằng là nguồn năng lượng bản năng gây ra những rắc rối trong suốt giai đoạn đó.
Giai đoạn môi miệng (từ khi mới sinh đến 1 tuổi) là thời kỳ quan trọng, nơi miệng mang lại cả khoái cảm lẫn khổ đau cho trẻ Khoái cảm xuất phát từ những hoạt động như bú, mút và nhai, mà không nhất thiết phải liên quan đến việc thỏa mãn cơn đói Tuy nhiên, trẻ cũng trải qua cảm giác hụt hẫng và lo sợ khi không tìm thấy đầu vú, dẫn đến mong muốn thỏa mãn nhưng không được đáp ứng đầy đủ Trẻ có thể mút ngón tay, chăn hoặc đồ chơi mềm để tìm kiếm sự an ủi, nhưng cảm giác thỏa mãn vẫn còn thiếu.
Freud cho rằng đứa trẻ phát triển ở thời kỳ môi miệng hình thành nền tảng nhân cách khi trưởng thành Có ít nhất 5 kiểu hoạt động môi miệng
Nuốt vào Trẻ thích thú nuốt thức ăn và nó nuốt ngấu nghiến
Giữ chặt lai Giữ chặt lấy đầu vú khi người lớn kéo nó ra, có thể dẫn tới tính quyết định và bướng bỉnh
Cắn Cắn là nguyên mẫu của huỷ hoại, sự yếm thế hoặc thống trị
Nhổ ra Nhổ ra hình thành sự khước từ
Ngậm chặt mồm lại dẫn tới sự khước từ, phủ định hoặc hướng nội
Tuổi sơ sinh (0 - 12 tháng)
3.1.1 Sự thay đổi của môi trường sống Đứa trẻ trong bụng mẹ là sống trong môi trường thuần túy sinh học lấy chất dinh dưỡng từ trong bụng mẹ, khi được sinh ra rơi vào môi trường không khí có nhiều tác động như: ánh sáng, nhiệt độ, tiếng động sự thay đổi điều kiện sống đột ngột nên trẻ gặp nhiều khó khăn, nhưng nó buộc phải tồn tại Điều này có thể gây nên “sự khủng hoảng tuổi lọt lòng” Nhưng ngay từ khi chào đời đã được sự giúp đỡ, chăm sóc hoàn toàn của người mẹ, trẻ cảm thấy tin tưởng và bắt đầu giao tiếp với thế giới người lớn
Trong 2 tháng đầu tiên của cuộc đời, trẻ sơ sinh mới có những cơ sở ban đầu, những điều kiện sinh vật của sự phát triển tâm lý (não, phản xạ không điều kiện) Đứa trẻ hầu như bất lực, không tự phát triển được, nhưng đó chính là những cơ sở, điều kiện tự nhiên để nó tiếp nhận những kinh nghiệm và hành vi ở người ở giai đoạn sau Nhiều công trình nghiên cứu của tâm lý học hiện đại đã chứng minh rằng: Ngay từ những ngày đầu, tháng đầu tiên của cuộc đời, đứa trẻ đã bộc lộ những nhu cầu xã hội rất rõ rệt Sự phát triển tâm lý của nó phụ thuộc rất nhiều vào chỗ “thái độ cư xử” của người lớn như thế nào khi nó chào đời Những thực nghiệm của N Spitz (Mỹ) và những cộng sự của ông đã cho thấy: vào những giờ phút đầu tiên của cuộc đời, người mẹ chào đón đứa con của mình nhiệt thành, yêu thương bao nhiêu thì khả năng phát triển sau này của đứa trẻ càng thuận lợi bấy nhiêu và ngược lại Bởi vậy, phải coi đứa trẻ ngay từ đầu là một thành viên xã hội và nuôi dưỡng nó theo phương thức mà xã hội loài người đã tích lũy được
Vào cuối tháng thứ 2 của giai đoạn phát triển, trẻ em bắt đầu có hoạt động giao lưu cảm xúc trực tiếp với người lớn, thể hiện qua phức cảm hớn hở Điều kiện nuôi dưỡng trong giai đoạn này đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và phát triển tâm lý của trẻ Nếu trẻ không được nuôi dưỡng đầy đủ, sẽ dẫn đến sự chậm lớn hoặc không phát triển, và tình trạng đói ăn kéo dài có thể ảnh hưởng trực tiếp đến não bộ của trẻ, đặc biệt khi giai đoạn này não bộ đã đạt khoảng 65% trọng lượng của tuổi trưởng thành.
Khoảng 85% trẻ em dưới 5 tuổi ở nhiều nước châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh bị thiếu dinh dưỡng, dẫn đến suy nhược cơ thể và suy dinh dưỡng Tình trạng này dễ xảy ra khi mẹ không có đủ sữa hoặc không cung cấp dinh dưỡng đầy đủ cho trẻ thông qua các loại sữa thay thế Để trẻ phát triển tâm lý tốt, cần đảm bảo chăm sóc vật chất đầy đủ và điều kiện vệ sinh trong sinh hoạt và ăn uống.
3.1.2 Đặc điểm tâm lý, hành vi cơ bản tuổi sơ sinh
Phát triển nhận thức ở trẻ sơ sinh là quá trình quan trọng khi hệ thần kinh của trẻ ngày càng hoàn thiện Khi lớn lên, trẻ vượt qua các thử thách mới, đồng thời kỹ năng tri giác và vận động phát triển đồng bộ, góp phần nâng cao khả năng nhận thức Trẻ học cách nhận biết khuôn mặt và giọng nói, từ đó các khả năng nhận thức của chúng được cải thiện rõ rệt.
Sự phát triển nhận thức ở trẻ em là quá trình giúp trẻ nhận biết về bản thân, sự vật và thế giới xung quanh Những kiến thức đầu tiên mà trẻ tiếp thu phụ thuộc vào hành vi của người lớn Do đó, môi trường sống đóng vai trò quan trọng, là yếu tố thúc đẩy hiệu quả cho sự phát triển và tiến bộ trong nhận thức của trẻ.
Trẻ em được nuôi trong nhà trẻ hoặc cô nhi viện thường thiếu kích thích và không có sự đáp ứng từ môi trường xung quanh, dẫn đến tình trạng thụ động và đờ đẫn Khóc không mang lại kết quả như được bế hoặc cho ăn, và trẻ thường bị cách ly khỏi các cũi khác, không có cơ hội tương tác hay chơi đùa Ngược lại, trẻ em lớn lên trong môi trường gia đình thường tích cực hơn và có khả năng đáp ứng tốt hơn với môi trường xung quanh Do đó, một môi trường đáp ứng là vô cùng quan trọng cho sự phát triển nhận thức của trẻ.
Phát triển nhu cầu giao lưu ở trẻ sơ sinh thể hiện qua phức cảm hớn hở, đánh dấu sự xuất hiện của nhu cầu mới Trẻ sơ sinh giao lưu với người lớn chủ yếu thông qua các giác quan, đặc biệt là xúc giác, và nhu cầu tiếp xúc ngày càng trở nên chủ động hơn, thể hiện qua hành động khóc đòi bế hay hóng chuyện.
Giao lưu xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cảm xúc tin tưởng ở trẻ, đây là yếu tố đầu tiên góp phần hình thành nhân cách lành mạnh, giúp trẻ trở nên tự tin và có lòng nhân ái.
* Phát triển ngôn ngữ ở trẻ sơ sinh
- Giai đoạn phát âm hay tiền ngôn ngữ
Khóc là một hình thức giao tiếp quan trọng, với các âm thanh khác nhau để biểu đạt cảm xúc như đói, đau và khó chịu Tiếng khóc của trẻ sơ sinh thể hiện sự giao tiếp hiệu quả, giúp cha mẹ hiểu nhu cầu của bé.
Giai đoạn bập bẹ từ 4 đến 7 tháng tuổi là thời điểm trẻ bắt đầu tập phát âm các âm tiết, nguyên âm và phụ âm, cũng như những từ đơn giản như "bố" và "bà" Hiện tượng này thường xảy ra khi trẻ chơi một mình và cảm thấy vui vẻ.
Bi bô (từ 7 đến 9 tháng) là giai đoạn trẻ bắt đầu giao tiếp bằng lời, thể hiện sự bắt chước âm thanh không hoàn hảo và chưa thường xuyên từ những gì chúng tự phát ra cũng như từ các câu nói của người lớn.
Giai đoạn từ 9 đến 10 tháng tuổi, trẻ bắt đầu thể hiện khả năng bắt chước âm thanh một cách có ý thức, đánh dấu sự xuất hiện của giai đoạn tiền ngôn ngữ Trong giai đoạn này, trẻ không chỉ lặp lại âm thanh mà còn sử dụng cử chỉ và phản ứng phi ngôn ngữ như nét mặt và cử động tay chân để giao tiếp, ví dụ như giơ hai tay đòi bế Đến cuối năm thứ nhất, trẻ có thể nhắc lại lời nói của người lớn bằng những âm thanh tương tự, cho thấy sự phát triển rõ rệt trong khả năng biểu đạt ngôn ngữ mặc dù chưa thể nói được.
- Giai đoạn hình thành ngôn ngữ nói
Sự tiếp xúc phi ngôn ngữ không đủ để đáp ứng nhu cầu giao lưu của trẻ, dẫn đến động lực thúc đẩy trẻ giao tiếp bằng ngôn ngữ Vào cuối giai đoạn này, trẻ bắt đầu hình thành tiền đề cho việc lĩnh hội ngôn ngữ thông qua giao tiếp mạnh mẽ với người lớn Qua việc quan sát và lắng nghe người lớn nói, kết hợp với cử chỉ và nét mặt, trẻ dần "hiểu" âm thanh và ngôn ngữ Điều này giúp bộ máy phát âm của trẻ hoàn thiện, từ tiếng bập bẹ đến việc học nói, tạo ra mối liên hệ giữa âm thanh và đối tượng.
Cuối tuổi sơ sinh, trẻ bắt đầu nhận thức rõ ràng hơn về mối liên hệ giữa tên gọi và bản thân đối tượng Đây là giai đoạn đầu tiên của sự hiểu biết ngôn ngữ, khi trẻ có khả năng chỉ ra đúng đối tượng theo yêu cầu của người lớn Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ là tìm kiếm đúng đối tượng mà còn là việc giao tiếp với người lớn Mỗi lần được khích lệ, trẻ cảm thấy vui mừng và thỏa mãn nhu cầu giao tiếp của mình.
Giai đoạn nhà trẻ (1 - 3 tuổi)
3.2.1 Sự phát triển về mặt xã hội
Việc trẻ tự đứng thẳng là một bước tiến quan trọng, giúp trẻ độc lập về sinh học và xã hội hóa, mở rộng khả năng giao tiếp và tiếp xúc với thế giới xung quanh Trẻ khám phá sự vật thông qua trải nghiệm thực tế, điều này ảnh hưởng lớn đến sự phát triển, khả năng nhận thức và định hướng không gian của trẻ.
Hoạt động chủ đạo của trẻ em liên quan đến việc tương tác với thế giới đồ vật, giúp trẻ phát triển ham muốn nhận thức và hiểu biết về sự vật một cách chính xác Sự phát triển này là thành tựu nổi bật ở lứa tuổi này, khi trẻ không chỉ học cách sử dụng các công cụ như thìa và cốc mà còn hiểu rõ chức năng của chúng Qua việc thực hành những hành động này, trẻ dần dần tiếp thu quy tắc hành vi xã hội, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và tương tác trong cuộc sống hàng ngày.
Trong giai đoạn nhà trẻ, hoạt động với đồ vật đóng vai trò quan trọng, giúp trẻ khám phá và tìm hiểu cách tương tác với thế giới xung quanh Khi trẻ gặp đồ vật, chúng thường có xu hướng hành động, điều này không chỉ thúc đẩy sự phát triển tâm lý mà còn khuyến khích các hành vi tích cực Vì vậy, người lớn cần cung cấp cho trẻ nhiều loại đồ chơi phong phú, đặc biệt là những món đồ chơi kích thích sự sáng tạo và hành động, nhằm hỗ trợ quá trình phát triển tâm lý của trẻ một cách hiệu quả.
3.2.2 Đặc điểm tâm lý, hành vi cơ bản tuổi nhà trẻ
Sự phát triển nhận thức của trẻ em diễn ra thông qua việc tương tác với đồ vật và sự phát triển ngôn ngữ, giúp tri giác của trẻ trở nên biểu tượng hơn Khi trẻ hành động với các đồ vật, chúng không chỉ học cách sử dụng mà còn nhận biết kích thước, hình dạng, tính chất và mối quan hệ với các đồ vật xung quanh Việc định hướng bằng mắt đóng vai trò quan trọng trong việc tích lũy biểu tượng, những biểu tượng này được ghi nhớ và hình thành mẫu để trẻ so sánh.
Tri giác mối quan hệ giữa các âm thanh theo độ cao phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn này, đặc biệt khi được hỗ trợ bởi một quá trình giáo dục chu đáo.
Sự phát triển trí nhớ trong giai đoạn này rất quan trọng, vì trí nhớ không chỉ tham gia vào các quá trình tâm lý mà còn hình thành thế giới bên trong của trẻ, đồng thời ảnh hưởng đến hành vi của trẻ.
Trí nhớ giúp trẻ xác định vị trí của mình trong không gian và mối quan hệ với những người xung quanh, đồng thời nhận thức được sự liên kết giữa quá khứ, hiện tại và tương lai.
Khi trẻ tương tác với đồ vật, trí nhớ vận động của trẻ phát triển, giúp trẻ thực hiện các hành động tự phục vụ Đồng thời, trí nhớ hình ảnh và trí nhớ ngôn ngữ cũng phát triển nhanh chóng Nhờ vào trí nhớ ngôn ngữ, trẻ có khả năng thực hiện các yêu cầu từ người lớn.
Sự phát triển tư duy ở trẻ em trong giai đoạn này chủ yếu là tư duy trực quan hành động cụ thể, nghĩa là tư duy của trẻ liên kết chặt chẽ với hành động trong những tình huống cụ thể Tư duy này hình thành khi trẻ tương tác trực tiếp với đối tượng, có sự hỗ trợ từ người lớn.
Trẻ em trong quá trình tương tác với đồ vật nhận ra rằng nhiều đối tượng khác nhau có thể được sử dụng theo cách tương tự Chẳng hạn, một cái gậy có thể dùng để khều quả cam dưới gầm giường hoặc để chọc quả chuối ở trên cao Điều này cho thấy sự hình thành ban đầu về tính khái quát của công cụ và kinh nghiệm hành động của trẻ.
Dưới sự hướng dẫn của người lớn, tư duy của trẻ em ba tuổi ngày càng gắn liền với ngôn ngữ Điều này thể hiện qua việc ngôn ngữ người lớn có thể thúc đẩy sự phát triển tư duy hành động trực quan của trẻ, như khi trẻ đang cố gắng cài cúc áo và nhận được sự hỗ trợ từ mẹ.
"Con cài khuy trên cùng vào cái khuyết trên cùng" giúp trẻ thực hiện hành động tương ứng và giải quyết bài toán Cuối tuổi nhà trẻ, trẻ đã hình thành tư duy trực quan hình tượng, đây là loại tư duy có chất lượng cao hơn tư duy trực quan hành động.
Sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em trong giai đoạn nhà trẻ là một thành tựu nổi bật, đặc biệt trong thời kỳ nhạy cảm này Trẻ em từ ba tuổi trở lên thể hiện khả năng lĩnh hội ngôn ngữ mạnh mẽ, thường xuyên yêu cầu biết tên các đồ vật và cố gắng phát âm để gọi tên chúng Chúng thường đặt ra những câu hỏi như "cái gì đây?" và "cái gì kia?", đồng thời rất thích thú khi nhận được câu trả lời đúng và có thể gọi tên các đồ vật xung quanh.
Trẻ em thường sử dụng ngôn ngữ khác biệt so với người lớn, ví dụ như "măm" thay vì "ăn", "chuối" thành "chúi", hay "thịt" thành "xịt" Loại ngôn ngữ này được gọi là ngôn ngữ tự trị Nguyên nhân xuất hiện ngôn ngữ này ở trẻ là do người lớn thường giao tiếp với trẻ bằng cách này, giúp trẻ dễ hiểu hơn Thêm vào đó, trẻ có thể nghe không chuẩn và khả năng phát âm chưa hoàn thiện, dẫn đến việc phát âm bị méo Cuối cùng, do vốn từ của trẻ còn hạn chế, trẻ thường phải sáng tạo ra những từ mới để giao tiếp hiệu quả hơn.
Sự phát triển tình cảm ở trẻ em trong giai đoạn nhà trẻ ngày càng trở nên phức tạp, với sự phân hóa rõ rệt và sự xuất hiện của nhiều loại tình cảm khác nhau Trẻ bắt đầu hình thành tình yêu thương mẹ con, tình cảm dành cho người thân và những cảm xúc liên quan đến nhu cầu giao lưu xã hội.
Giai đoạn mẫu giáo (3 - 6 tuổi)
3.3.1 Sự phát triển về mặt xã hội
Trẻ em chuyển từ hoạt động tập thể sang thực hiện nhiệm vụ độc lập dưới sự hướng dẫn của người lớn, qua đó hoàn thành nghĩa vụ đối với bản thân và người xung quanh Quan hệ giữa trẻ với bạn bè cùng trang lứa được hình thành, giúp củng cố ý thức về cái tôi Mâu thuẫn giữa khát vọng giao tiếp với thế giới người lớn và việc thiếu tri thức, kỹ năng cần thiết dẫn đến việc trẻ tìm kiếm hoạt động mới thay thế cho việc chơi với đồ vật ở tuổi nhà trẻ Hoạt động vui chơi, đặc biệt là trò chơi phân vai theo chủ đề, góp phần tạo nên những thay đổi tích cực trong sự phát triển tâm lý của trẻ.
Trò chơi giúp trẻ tái tạo đời sống lao động của người lớn, phát triển trí tuệ, đạo đức và tình cảm đồng cảm, đồng thời nắm bắt tiêu chuẩn đạo đức và quy tắc hành vi Trẻ được phân vai như bác sĩ, bệnh nhân, cô giáo, học sinh, người bán hàng, người mua hàng, từ đó mô phỏng các mẫu hành vi trong cuộc sống, giúp nhận ra nghĩa vụ và quyền hạn trong xã hội Qua đó, trẻ học cách hợp tác, phát triển sự đồng cảm, tính tự lập và khả năng lãnh đạo Hoạt động vui chơi trở thành chủ đạo trong giai đoạn mẫu giáo, và nghiên cứu cho thấy, khi trẻ được tham gia vào nhiều trò chơi phong phú, sự phát triển về thể lực và trí tuệ sẽ được nâng cao Trò chơi có sản phẩm cụ thể cũng đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và phát triển tâm lý của trẻ.
3.3.2 Đặc điểm tâm lý hành vi cơ bản tuổi mẫu giáo Đặc điểm nhận thức: Việc chuyển từ kiểu tư duy trực quan - hành động sang tư duy trực quan - hình tượng là nhờ vào: Thứ nhất là do trẻ tích cực hoạt động với thế giới đồ vật, hoạt động đó được lặp đi lặp lại nhiều lần, dần dần trở thành hình ảnh, biểu tượng ở bên trong, thứ hai là do hoạt động vui chơi mà đặc biệt là trò chơi đóng vai theo chủ đề
Trẻ mẫu giáo đang ở giai đoạn tư duy trực quan - hình tượng, nơi mà các hình ảnh và biểu tượng vẫn gắn liền với hành động và chịu ảnh hưởng bởi ý nghĩ chủ quan Chẳng hạn, trẻ có thể nghĩ rằng nước biển mặn là do người ta bỏ muối vào, hay rằng những người mặc áo blu trắng đều là bác sĩ Tuy nhiên, những biểu tượng này lại là công cụ quan trọng giúp trẻ nhận thức thế giới xung quanh và tích lũy vốn hiểu biết phong phú, tạo nền tảng cho sự phát triển tư duy khái quát hơn trong giai đoạn tiếp theo.
Trong giai đoạn mẫu giáo, nhu cầu giao lưu của trẻ phức tạp hơn so với trẻ nhà trẻ, khi trẻ không chỉ tương tác với người lớn trong gia đình mà còn với bạn bè cùng trang lứa Việc chơi cùng bạn bè trở thành nhu cầu thiết yếu, và sự thiếu thốn bạn bè có thể khiến trẻ cảm thấy buồn bã hơn là thiếu đồ chơi hay bánh kẹo Nếu người lớn không nhận ra tầm quan trọng của việc tạo điều kiện cho trẻ giao lưu, đó sẽ là một sai lầm lớn trong giáo dục, bởi lứa tuổi mẫu giáo, đặc biệt là mẫu giáo nhỡ, đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ về nhu cầu giao tiếp.
Vị trí trong nhóm bạn cùng tuổi có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển tâm lý của trẻ Những trẻ không được yêu thích thường rơi vào trạng thái buồn bã và cô đơn, trong khi những trẻ được bạn bè quan tâm thường trở nên tự tin quá mức, dẫn đến tính tự cao tự đại Do đó, những người làm công tác với trẻ em cần chú ý đến các nhóm chơi để điều chỉnh mối quan hệ giữa các em, tạo ra bầu không khí thân mật và bình đẳng Trẻ mẫu giáo rất khao khát sự yêu thương và dễ bị tổn thương trước sự thờ ơ của người khác; chúng vui mừng khi nhận được tình cảm và lời khen từ bố mẹ, thầy cô và bạn bè, nhưng cũng rất đau buồn khi bị ghét bỏ hoặc tẩy chay.
Trẻ em, mặc dù chưa có tình bạn vững chắc như người lớn, thường kết bạn dựa trên hoàn cảnh cụ thể Qua việc chơi cùng nhóm, trẻ học cách quan tâm đến bạn bè, sẵn sàng chia sẻ đồ chơi và quà bánh, đồng thời thể hiện sự đồng cảm khi bạn gặp khó khăn.
Sự phát triển tình cảm của trẻ mẫu giáo thể hiện rõ nét trong đời sống tinh thần, với các loại tình cảm bậc cao như tình cảm trí tuệ, đạo đức và thẩm mỹ Đặc biệt, tình cảm tham mỹ phát triển mạnh mẽ khi trẻ có khả năng phân biệt giữa quần áo đẹp và xấu, cũng như nhận thức vẻ đẹp trong thiên nhiên và cuộc sống Trong giai đoạn này, hành vi của trẻ cũng có sự chuyển biến căn bản, từ hành vi bột phát sang hành vi mang tính xã hội và nhân cách, đánh dấu quá trình hình thành động cơ cho hành vi của trẻ.
Trẻ em thường không nhận thức được lý do cho những hành động của mình, mà thường hành động theo ý muốn cá nhân hoặc do tình huống thúc đẩy mà không hiểu rõ nguyên nhân Qua thời gian, hành vi của trẻ có sự biến đổi quan trọng với sự xuất hiện của động cơ Ban đầu, động cơ này còn đơn giản và chưa rõ ràng, nhưng thường được kích thích bởi một số yếu tố nhất định.
Động cơ hành vi liên quan đến ý thức bản ngã và sự hình thành cái tôi trong xã hội là rất quan trọng Những động cơ này dần chuyển thành động cơ tự khẳng định, thể hiện qua mong muốn làm hài lòng và được yêu mến từ người lớn, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy trẻ thực hiện các hành động tích cực.
Trẻ em thường có động cơ mạnh mẽ để bắt chước người lớn, và nguyện vọng này thúc đẩy chúng tham gia vào các trò chơi đóng vai theo chủ đề Qua những hoạt động này, trẻ em dễ dàng thực hiện các yêu cầu của người lớn một cách tự nhiên và thoải mái.
Hành động của trẻ em chủ yếu được thúc đẩy bởi động cơ vui chơi, tạo nên những nét đặc trưng trong giai đoạn mẫu giáo Trong thời kỳ này, động cơ đạo đức, thể hiện thái độ của trẻ đối với người khác, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển hành vi Những động cơ này liên quan chặt chẽ đến việc trẻ lĩnh hội và hiểu biết các chuẩn mực đạo đức và quy tắc hành vi trong xã hội.
Sự hình thành ý thức về bản thân trong giai đoạn mẫu giáo là quá trình quan trọng, khi "cái tôi" phát triển mạnh mẽ Trẻ em bắt đầu tách biệt khỏi người lớn và muốn bắt chước hành vi của họ Ban đầu, ý thức về bản thân của trẻ chưa tuân theo các quy luật khách quan, dẫn đến sự nhầm lẫn giữa ý muốn chủ quan và điều cần tuân thủ Piaget gọi hiện tượng này là "tự ngã trung tâm" (Egocentrisme) Khi ý thức về bản thân được xác định rõ ràng, trẻ có khả năng điều chỉnh hành vi theo các chuẩn mực xã hội, từ đó hành vi trở nên mang tính xã hội và nhân cách hơn Sự phát triển này cũng giúp trẻ thực hiện hành động một cách chủ tâm, làm cho các quá trình tâm lý trở nên rõ ràng và có định hướng hơn.
Sự chuẩn bị tâm lý cho trẻ trước khi bước vào trường phổ thông là một nhiệm vụ quan trọng trong giáo dục mẫu giáo, đặc biệt đối với trẻ ở độ tuổi mẫu giáo lớn Việc hình thành tâm lý sẵn sàng đi học giúp trẻ tự tin hơn trong quá trình học tập và thích nghi với môi trường mới.
Chuẩn bị tâm lý cho việc học tập ở trường phổ thông không chỉ là việc hình thành những nét tâm lý đặc trưng cho học sinh Những nét tâm lý này được hình thành qua quá trình học tập, chịu ảnh hưởng từ giáo dục và giáo dưỡng tại trường Kết quả phát triển của trẻ mẫu giáo chỉ là nền tảng ban đầu giúp trẻ thích nghi với điều kiện học tập có hệ thống ở trường phổ thông.
Nội dung của sự chuẩn bị tâm thế sẵn sàng đi học cho trẻ đó là:
Giai đoạn nhi đồng (6 - 11 tuổi)
3.4.1 Sự phát triển về mặt xã hội
Hoạt động học tập là hoạt động chủ đạo của trẻ em ở lứa tuổi nhi đồng, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình phát triển so với giai đoạn vui chơi ở tuổi mẫu giáo.
Trước khi vào trường, trẻ em đã có những hiểu biết cơ bản về thế giới xung quanh thông qua vui chơi và giao tiếp, nhưng những kiến thức này thường không có hệ thống Khi bước vào trường phổ thông, kiến thức của các em được tổ chức một cách chặt chẽ, giúp quá trình học tập trở nên có mục đích và tự giác hơn.
Hoạt động học chủ yếu liên quan đến việc tiếp thu các khái niệm và quy luật khoa học, cũng như các phương pháp để nắm bắt chúng Mục tiêu chính của hoạt động này là lĩnh hội tri thức, kỹ năng và kỹ xảo, đây cũng chính là kết quả quan trọng nhất của quá trình học tập.
Trẻ em ở lứa tuổi nhi đồng không chỉ tham gia vào các hoạt động tự phục vụ như ở lứa tuổi mẫu giáo mà còn bắt đầu thực hiện những công việc nhỏ giúp đỡ bố mẹ trong gia đình, bao gồm thổi cơm, giặt quần áo, cắt cỏ và chăn trâu Tại trường lớp, trẻ cũng tham gia vào các hoạt động lao động công ích như nhổ cỏ, tưới nước cho bồn hoa và quét sân trường.
Những công việc này không chỉ giúp trẻ em phát triển kỹ năng lao động mà còn nuôi dưỡng tình cảm và sự yêu thích đối với công việc.
Hoạt động vui chơi ở giai đoạn nhi đồng vẫn rất cuốn hút và chiếm nhiều thời gian, mặc dù không còn là hoạt động chủ đạo Trò chơi của trẻ em trong độ tuổi này có sự thay đổi về nội dung so với lứa tuổi mẫu giáo, với việc các em chơi đến khi kết thúc và tuân thủ nghiêm túc "luật" chơi Chính vì vậy, hoạt động vui chơi mang lại nhiều tác dụng bổ ích cho lứa tuổi nhi đồng.
Giúp các em phát triển khả năng vận động toàn thân, đặc biệt là rèn luyện sự khéo léo tay chân
Giúp các em hình thành nhiều phẩm chất nhân cách tốt đẹp như tinh thần tương trợ, hợp tác với đồng đội
Giúp các em phát triển khả năng trí tuệ và bộc lộ năng khiếu, sở trường của mình
Ở lứa tuổi này, trẻ em không chỉ tiếp thu tri thức và kỹ năng mà còn nhận thức việc học như một nghĩa vụ xã hội và cá nhân Trường học trở thành trung tâm đời sống của các em, nơi chứa đựng niềm tin, hy vọng và hứng thú, đồng thời là môi trường để xây dựng mối quan hệ với bạn bè và trải nghiệm những cảm xúc đa dạng.
3.4.2 Đặc điểm tâm lý hành vi cơ bản
- Những chỉ số phát triển xã hội của lứa tuổi thiếu nhi:
+ Thời gian tăng trưởng và phát triển trong độ tuổi từ khoảng 5 đến 12 năm tuổi;
+ Thay đổi trong thế giới xã hội của đứa trẻ tự hiểu biết ngày càng tăng và phát triển của tư duy phức tạp;
+ Cơ hội lớn hơn cho độc lập, ảnh hưởng lớn tới quá trình chuyển đổi giáo dục chính thức
Giai đoạn ổn định tương đối được đặc trưng bởi sự phát triển nhanh chóng của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đồng thời đánh dấu sự khởi đầu của tuổi vị thành niên và tuổi dậy thì.
- Chỉ số phát triển tâm lý tuổi thiếu nhi:
+ Sự độc lập và tiềm năng;
+ Tự nhận thức và nhận thức xã hội ngày càng rõ ràng;
+ Phát triển nhân cách bị ảnh hưởng bởi khả năng tiến bộ
Freud mô tả giai đoạn này là thời kỳ yên tĩnh, nơi bản ngã được phát triển, cùng với việc rèn luyện các kỹ năng xã hội và trí tuệ đặc biệt.
Erikson đề cập đến giai đoạn từ 6 đến 12 tuổi có thể hình thành mặc cảm tự ti
Trong giai đoạn phát triển này, trẻ em nỗ lực khẳng định bản thân bằng cách làm chủ các kỹ năng mới, bao gồm trí tuệ, kỹ năng xã hội, khả năng viết, đọc và xây dựng tình bạn.
- Phát triển các kỹ năng văn hóa của chúng và của xã hội:
Nếu không phát triển những kỹ năng cần thiết, con người có thể rơi vào cảm giác tự ti và không đủ năng lực, điều này càng trở nên trầm trọng hơn bởi phản ứng từ những người xung quanh.
Phát triển nhận thức tuổi thiếu nhi:
- Quan điểm của Piaget về sự phát triển nhận thức của lứa tuổi này (khoảng 7 -
Trẻ em ở lứa tuổi này ít kích động và có những hành động, ý nghĩ hợp lý hơn để đạt đến điều gì đó
Việc phát triển sự hiểu biết về trọng lượng và khối lượng ở trẻ em không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi hình dáng hay sắp xếp vật lý của các đối tượng Trẻ có khả năng tập trung vào nhiều kích thước của một vật thể cùng lúc và quan sát sự thay đổi khối lượng của chúng.
- Quan niệm của Vưgotxki về sự phát triển nhận thức của trẻ:
Vygotsky nhấn mạnh vai trò quan trọng của tương tác xã hội trong việc hình thành hiểu biết của trẻ em Ông cho rằng trẻ em phát triển khả năng học tập và tư duy thông qua sự giao tiếp với người lớn xung quanh Những người lớn này cung cấp nền tảng kiến thức cần thiết, giúp trẻ em mở rộng hiểu biết của mình.
Vygotsky nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển ngôn ngữ trong bối cảnh văn hóa của trẻ em, cho rằng sự hỗ trợ và giúp đỡ từ môi trường văn hóa là cần thiết cho quá trình này Một trong những ý tưởng cốt lõi trong lý thuyết của Vygotsky là sự tương tác xã hội và văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành khả năng ngôn ngữ và nhận thức của trẻ.
Khác với Piaget, người tin rằng trẻ em cần có sự chuẩn bị trước khi học, Vygotsky cho rằng người lớn nên cung cấp cho trẻ những hoạt động vượt xa khả năng dự kiến của chúng, nhằm tạo ra thử thách mà không làm trẻ cảm thấy nản lòng.
Tuổi thiếu niên (11 - 15 tuổi)
Cơ thể đang trải qua quá trình cải tổ sinh lý mạnh mẽ và không cân đối, đánh dấu thời kỳ "nhảy vọt về tầm vóc".
Cuối tuổi thiếu niên, cơ thể gần đạt tỷ lệ của người lớn, nhưng sự phát triển cơ bắp không theo kịp chiều cao, dẫn đến mất cân đối Tim phát triển nhanh hơn mạch máu, gây ra rối loạn tim mạch như tim đập nhanh, chóng mặt và huyết áp cao Các quá trình thần kinh ở vỏ não chiếm ưu thế, dẫn đến phản ứng mạnh mẽ hoặc ức chế trước kích thích Sự thay đổi của các cơ quan nội tiết và hệ thần kinh tạo ra tình trạng mất cân bằng, dễ bị kích thích, nóng tính, hiếu động, và cảm giác uể oải ở tuổi thiếu niên.
Mất cân bằng tạm thời trong hoạt động của tuổi thiếu niên có thể dẫn đến nhiều khó khăn Thiếu niên thường làm việc hăng say nhưng thiếu bền bỉ, dễ bị kích thích và lôi kéo vào các nhóm tự phát hoặc băng đảng có hoạt động không lành mạnh, thậm chí vi phạm pháp luật Họ cũng thường trải qua những "nỗi buồn vu vơ" và sự thờ ơ, đặc biệt là ở các em gái, do ảnh hưởng của tuổi dậy thì Hành vi thiếu khéo léo của người lớn trong những thời điểm này có thể gây tổn thương tâm lý, dẫn đến "cơn sốc" (Stress) và khiến trẻ hành động một cách tuyệt vọng và thiếu suy nghĩ.
Sự trưởng thành về mặt sinh dục là yếu tố quan trọng trong sự phát triển thể chất của thiếu niên, ảnh hưởng lớn đến tâm lý của các em Trong giai đoạn này, bộ phận sinh dục phát triển nhanh chóng, đặc điểm giới tính trở nên rõ rệt, và tuyến sinh dục bắt đầu hoạt động Ở các em nữ, hiện tượng kinh nguyệt xuất hiện, trong khi ở các em nam, lần xuất tinh đầu tiên diễn ra Những thay đổi này khiến thiếu niên trải qua cảm giác mới mẻ về giới tính và bắt đầu quan tâm đến bạn khác giới.
Sự phát triển nhanh chóng và thiếu cân bằng về mặt sinh lý ở lứa tuổi thiếu niên có thể dẫn đến những khó khăn tạm thời trong hoạt động của các em Mặc dù các em làm việc hăng say, nhưng sức bền và sự dẻo dai vẫn còn hạn chế Bên cạnh đó, lứa tuổi này dễ bị kích thích và lôi kéo, có nguy cơ tham gia vào các nhóm tự phát hoặc băng đảng với hoạt động không lành mạnh và vi phạm pháp luật Do đó, vai trò của người lớn, đặc biệt là cha mẹ, là vô cùng quan trọng trong việc hỗ trợ các em vượt qua những lo lắng về sự biến đổi cơ thể, giúp tránh những hậu quả xấu do sự tò mò hoặc thiếu hiểu biết về giới tính.
3.5.2 Đặc điểm tâm lý hành vi của lứa tuổi thiếu niên (11 - 15 tuổi) a Đời sống tình cảm
Tình cảm của trẻ em ở giai đoạn này trở nên sâu sắc, phong phú và phức tạp hơn trước Một đặc điểm nổi bật là sự dễ xúc động và tính bồng bột, khiến trẻ dễ bị kích động và có những thay đổi cảm xúc nhanh chóng Điều này chủ yếu do ảnh hưởng của sự phát dục và sự thay đổi trong cơ quan nội tạng, cùng với sự mất cân bằng trong hoạt động của hệ thần kinh, trong đó quá trình hưng phấn thường mạnh hơn quá trình ức chế, dẫn đến việc trẻ khó kiểm soát cảm xúc của mình.
Tính dễ bị kích động ở trẻ em thường dẫn đến những cảm xúc mạnh mẽ như vui mừng thái quá hay buồn bã Nhiều em có tâm trạng thay đổi nhanh chóng, dễ dàng từ hăng say sang chán nản Sự thay đổi tình cảm này thường tạo ra mâu thuẫn trong cảm xúc, cho thấy tình cảm ở lứa tuổi này mang tính bồng bột, sôi nổi và dễ bị ảnh hưởng.
Trong mối quan hệ bạn bè, tình cảm khác giới thường xuất hiện, dẫn đến mong muốn được quan tâm và yêu thích Khi những tình cảm này không được đáp lại, thiếu niên dễ rơi vào tâm trạng buồn rầu và nhớ nhung Ngược lại, nếu tình cảm được đáp ứng, các em sẽ cảm thấy phấn chấn và có sự quan tâm trong sáng, vô tư đến nhau Đây là những cảm xúc kín đáo và tế nhị, phản ánh quy luật tâm lý ở lứa tuổi thiếu niên.
Ở lứa tuổi này, tình cảm bắt đầu phục tùng ý chí và phát triển mạnh mẽ về mặt đạo đức Với vốn kinh nghiệm sống ngày càng phong phú và sự tiếp xúc trong tập thể, tình cảm bột phát dần nhường chỗ cho những tình cảm có ý thức hơn.
Tình bạn, tình đồng chí và tình tập thể trong lứa tuổi này phát triển mạnh mẽ, hình thành từ việc cùng học tập, sinh hoạt và chia sẻ sở thích Các em chơi với nhau một cách chân thành và cởi mở, luôn sẵn sàng giúp đỡ nhau trong khó khăn và bảo vệ nhau khi cần thiết Sự tin tưởng giữa các em rất lớn, với những câu chuyện thầm kín được chia sẻ Cuộc sống của các em gắn liền với bạn bè, và việc bị tẩy chay bởi bạn bè là một đòn tâm lý nặng nề, như một hình phạt nghiêm khắc đối với các em.
Tình bạn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các em tìm kiếm vị trí của mình trong tập thể, thể hiện nhu cầu tự khẳng định và phát triển tâm lý, nhân cách Các em mong muốn được tôn trọng trong nhóm bạn cùng tuổi và khao khát có được những người bạn thân thiết.
Trong giai đoạn niên thiếu, việc xác định chỗ đứng trong tập thể là rất quan trọng, vì vậy thanh thiếu niên thường đánh giá cao ý kiến và nhận xét từ bạn bè Họ sẵn sàng gạt bỏ quan điểm cá nhân để đáp ứng yêu cầu của nhóm, điều này phản ánh sự cần thiết phải được chấp nhận và hòa nhập trong môi trường xã hội.
Các em có thể trải qua cảm xúc nặng nề khi bị tổn thương trong quan hệ bạn bè, như mất bạn hoặc bị tẩy chay Điều này có thể thúc đẩy các em sửa chữa nhược điểm để được chấp nhận, nhưng trong nhiều trường hợp, nó cũng có thể dẫn đến việc tìm kiếm bạn bè bên ngoài trường học hoặc có hành vi vô kỷ luật, thô bạo, quậy phá, và gian lận trong thi cử.
Tóm lại, đời sống tình cảm của lứa tuổi này phong phú và sâu sắc hơn so với trẻ nhỏ, khi tình cảm bồng bột đã nhường chỗ cho những cảm xúc có ý thức Đây là giai đoạn phát triển mạnh mẽ về tình cảm đạo đức, tình bạn, đồng chí và tinh thần tập thể, đồng thời thể hiện rõ khuynh hướng muốn trở thành người lớn.
Tất cả những thay đổi sinh lý và xã hội khiến trẻ em cảm nhận sâu sắc rằng mình không còn là trẻ con Thiếu niên nhận thức và đánh giá được sự phát triển thể chất của bản thân, tạo cảm giác "người lớn" một cách hợp lý Đồng thời, người lớn cũng không còn coi thiếu niên như trẻ con nữa, khi các em đã tham gia lao động để giúp gia đình vượt qua khó khăn kinh tế Những yếu tố này dẫn đến nguyện vọng của thiếu niên muốn được công nhận và đối xử như người lớn.
Giai đoạn đầu thanh niên (15 - 18 tuổi)
3.6.1 Sự phát triển về mặt xã hội
Tuổi đầu thanh niên đánh dấu một giai đoạn mới mẻ trong cuộc sống, với sự thay đổi rõ rệt trong vai trò tại gia đình, trường học và xã hội Môi trường xung quanh có ảnh hưởng khác biệt so với thời kỳ thiếu niên, khi mà các em bắt đầu nhận nhiều quyền lợi và trách nhiệm của người lớn Cha mẹ dần dần trao đổi với các em về các vấn đề trong gia đình, trong khi các em cũng trở nên quan tâm hơn đến các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
Ngày nay, vai trò của gia đình trong giáo dục lứa tuổi thanh thiếu niên đã có nhiều thay đổi Nhân cách của các em được hình thành từ nhiều yếu tố như gia đình, nhà trường, bạn bè và các phương tiện truyền thông Sự phát triển của thông tin đại chúng đã giúp các em nâng cao hiểu biết, đôi khi khiến các em cảm thấy có thể tiếp thu kiến thức độc lập mà không cần sự hướng dẫn từ thầy cô hay cha mẹ Điều này cũng dẫn đến việc các em dễ dàng nhận ra những hạn chế trong hiểu biết của cha mẹ và thầy cô, từ đó làm giảm uy tín và sự tin tưởng của các em đối với người lớn.
Trong giai đoạn này, trẻ em không muốn sự can thiệp quá mức từ cha mẹ, nhưng lại rất cần sự hỗ trợ về mặt tình cảm Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng nghề nghiệp, hình thành thế giới quan và giá trị đạo đức cho các em.
Trong gia đình, lứa tuổi đầu thanh niên có vai trò quan trọng hơn so với lứa tuổi thiếu niên, với cảm giác trách nhiệm lớn hơn và ảnh hưởng từ nếp sống gia đình cùng sự giáo dục của cha mẹ Tại nhà trường, môi trường học tập đóng vai trò đặc biệt trong việc hình thành và phát triển tâm lý ở lứa tuổi này Hoạt động học tập trong giai đoạn đầu thanh niên có sự thay đổi về nội dung và tính chất, khi các em nhận thức rằng mình đang đứng trước ngưỡng cửa của cuộc đời, dẫn đến sự tăng cường thái độ tự giác và ý nghĩa sống trực tiếp của việc học.
Hoạt động giao tiếp xã hội của lứa tuổi này phát triển mạnh mẽ, với vai trò và hứng thú xã hội ngày càng mở rộng cả về số lượng lẫn chất lượng.
Tuổi đầu thanh niên có hình dáng và nét đặc trưng của người lớn, nhưng vẫn chưa hoàn toàn độc lập Các em phụ thuộc vào người lớn, những người định hướng hoạt động và nội dung phát triển của lứa tuổi này Mặc dù các em thực hiện những vai trò khác nhau, nhưng bản chất của chúng vẫn khác xa so với người lớn Các em tiếp tục đi học dưới sự hướng dẫn của người lớn và phụ thuộc vào cha mẹ về mặt vật chất Trong môi trường trường học và xã hội, người lớn thể hiện thái độ hai mặt; vừa nhắc nhở các em về sự trưởng thành, yêu cầu tính độc lập và trách nhiệm, vừa yêu cầu các em thích ứng với cha mẹ và giáo viên.
Tuổi đầu thanh niên mang tính chất "không xác định", khi mà ở một khía cạnh họ được coi là người lớn, nhưng ở khía cạnh khác lại chưa hoàn toàn trưởng thành Tính chất này cùng với những yêu cầu xã hội đặt ra cho độ tuổi này phản ánh một cách độc đáo tâm lý của thanh niên trong giai đoạn chuyển tiếp.
Cơ thể của thanh niên đã phát triển tương đương với người lớn, vì vậy người lớn cần có thái độ nghiêm túc và tôn trọng đối với các em Đồng thời, thanh niên vẫn còn giữ những nét đặc trưng của tuổi thiếu niên, do đó người lớn cần quan tâm và hỗ trợ các em trong cuộc sống.
3.6.2 Đặc điểm tâm lý hành vi cơ bản a Sự phát triển của các quá trình nhận thức
Tính chủ định trong các quá trình nhận thức ở lứa tuổi đầu thanh niên gia tăng, cho phép các em hoàn toàn làm chủ nhận thức của mình Các em phát triển khả năng tư duy lý luận và tư duy trừu tượng một cách độc lập và sáng tạo, với tư duy chặt chẽ, căn cứ và nhất quán hơn Đồng thời, tính phê phán của tư duy cũng được nâng cao, tạo điều kiện cho việc thực hiện các thao tác tư duy toán học phức tạp, phân tích khái niệm trừu tượng và hiểu mối quan hệ nhân quả trong tự nhiên và xã hội, từ đó hình thành thế giới quan vững chắc.
Hoạt động tư duy của học sinh còn hạn chế do thiếu tính độc lập trong suy nghĩ Nhiều em chưa chú ý phát huy hết khả năng tư duy độc lập, dẫn đến việc kết luận vội vàng và dựa vào cảm tính.
Sáng tạo và tái tạo đều có sự phát triển, nhưng theo thời gian, sáng tạo chiếm ưu thế hơn Tuy nhiên, một số trẻ em vẫn thể hiện sự tách rời giữa tưởng tượng và thực tế Điều này dẫn đến nhu cầu giao tiếp để giúp các em kết nối tốt hơn với thế giới xung quanh.
Quan hệ bạn bè đóng vai trò quan trọng hơn so với mối quan hệ với người lớn tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn, phản ánh khát khao về sự bình đẳng trong cuộc sống Khi trưởng thành, mối quan hệ phụ thuộc vào cha mẹ dần được thay thế bằng những mối quan hệ tự lập và bình đẳng.
Trong bối cảnh giao tiếp tự do và trong các hoạt động giải trí, sở thích, trẻ em thường có xu hướng tập trung vào bạn bè nhiều hơn là cha mẹ Tuy nhiên, khi thảo luận về những giá trị quan trọng như lựa chọn nghề nghiệp và thế giới quan, ảnh hưởng của cha mẹ lại trở nên rất mạnh mẽ.
Sự mở rộng trong giao tiếp và hoạt động của thanh niên đã làm tăng số lượng nhóm quy chiếu mà họ tham gia Việc tham gia vào nhiều nhóm này dẫn đến sự đa dạng trong quan điểm và định hướng giá trị, đồng thời có thể gây ra xung đột về vai trò khi cá nhân phải lựa chọn giữa các vai trò khác nhau trong các nhóm.
Trong công tác giáo dục, cần chú trọng đến ảnh hưởng của các nhóm, hội tự phát ngoài nhà trường Tổ chức các hoạt động tập thể phong phú sẽ giúp phát huy tính tích cực của học sinh Đồng thời, nhu cầu xác định vị trí xã hội cũng rất quan trọng, khi các em mong muốn xã hội công nhận quyền lợi và nghĩa vụ của mình, như quyền công dân bình đẳng trước pháp luật, quyền tham gia hoạt động xã hội, và quyền bầu cử Yêu cầu này không chỉ dừng lại ở việc được thừa nhận về mặt thủ tục hành chính mà còn cần sự tôn trọng từ xã hội trong việc thực hiện quyền lợi và nghĩa vụ của các em.
Giai đoạn thanh niên (18 - 25 tuổi)
Thanh niên đóng vai trò quan trọng trong mọi thể chế chính trị, là một tầng lớp xã hội có ảnh hưởng lớn Họ không chỉ là nhóm người chuyển tiếp mà còn là lực lượng chuẩn bị cho đội ngũ tri thức có trình độ và nghề nghiệp cao trong xã hội.
Thanh niên là công dân đầy đủ quyền hạn và nghĩa vụ trước pháp luật, bao gồm quyền bầu cử, ứng cử và trách nhiệm về hành vi của mình theo Bộ luật Hình sự, Luật Nghĩa vụ quân sự và Luật Hôn nhân gia đình Họ được xã hội công nhận là thành viên chính thức và là người trưởng thành, với những đặc trưng riêng biệt trong tính chất trưởng thành.
Thanh niên là lực lượng quan trọng trong các tổ chức xã hội của đất nước, thể hiện trí tuệ và sự nhạy bén với tình hình kinh tế, chính trị và xã hội Họ có quan điểm rõ ràng về các chính sách và đường lối của các đảng phái chính trị, điều này cho thấy hoạt động chính trị - xã hội là nhu cầu thiết yếu và nguyện vọng của giới trẻ.
3.7.2 Đặc điểm tâm lý, hành vi cơ bản a Sự phát triển về nhận thức, trí tuệ Ở giai đoạn này, một bộ phận lớn thanh niên đang tham gia học tập ở các trường Cao đẳng, Đại học khác nhau Nên đặc điểm nhận thức ở đầu lứa tuổi này còn gắn với hoạt động học tập Trong hoạt động nhận thức, một mặt họ phải kế thừa một cách có hệ thống những thành tựu của khoa học đã có, mặt khác lại phải tiếp cận với những thành tựu của khoa học hiện đại Chính vì vậy, nét đặc trưng cho hoạt động nhận thức ở lứa tuổi này là sự căng thẳng nhiều về trí tuệ, sự phối hợp của nhiều thao tác tư duy như phân tích, so sánh, tổng hợp, trừu tượng hóa, khái quát hóa
Thanh niên học tập để tiếp thu tri thức, khái niệm khoa học và kỹ năng nghề nghiệp, đồng thời phát triển phẩm chất nhân cách của cán bộ khoa học tương lai Hoạt động nhận thức của họ không chỉ gắn liền với nghiên cứu khoa học mà còn liên quan chặt chẽ đến hoạt động nghề nghiệp của chuyên gia.
Hoạt động nhận thức của thanh niên được tổ chức một cách có kế hoạch và mục đích, với nội dung và chương trình đào tạo rõ ràng Phương pháp đào tạo linh hoạt, không quá khép kín, mà mở rộng khả năng theo năng lực và sở trường của từng cá nhân, giúp họ phát huy tối đa năng lực nhận thức trong nhiều lĩnh vực.
Phương tiện hoạt động nhận thức của thanh niên ngày càng đa dạng và phong phú nhờ vào các thư viện, phòng đọc, và phòng thực nghiệm với thiết bị khoa học chuyên dụng cho từng ngành đào tạo Điều này không chỉ giúp rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp mà còn thúc đẩy việc học nghề một cách hiệu quả.
Hoạt động nhận thức của thanh niên là một quá trình trí tuệ cao độ, căng thẳng và có tính chọn lọc, dựa trên các quá trình nhận thức cảm tính Thanh niên thường có khả năng lĩnh hội nhanh nhạy và sắc bén, không ngừng tìm kiếm sự hiểu biết sâu rộng hơn về các vấn đề Động cơ học tập, yếu tố tâm lý cốt lõi của hoạt động học, bị ảnh hưởng bởi nhiều nguyên nhân như hứng thú, tâm thế và những yêu cầu từ gia đình, xã hội Ngoài ra, động cơ này còn phát sinh từ điều kiện và hoàn cảnh cụ thể của hoạt động học tập, bao gồm nội dung, phương pháp dạy học, và nhân cách của giáo viên.
Lĩnh vực động cơ của thanh niên rất đa dạng và thể hiện tính hệ thống rõ rệt Học tập của họ không chỉ bị chi phối bởi một động cơ duy nhất mà thường là sự kết hợp của nhiều động cơ khác nhau Các động cơ nhận thức như khát khao tri thức, hứng thú với lý luận và mong muốn có nghề nghiệp ổn định đóng vai trò quan trọng Bên cạnh đó, sự tự khẳng định và ý thức về năng lực cá nhân cũng là động lực mạnh mẽ Ngoài ra, thanh niên còn có những động cơ xã hội, mong muốn cống hiến cho xã hội và xây dựng đất nước Cuối cùng, động cơ liên quan đến tương lai cá nhân, như tìm kiếm nghề nghiệp ổn định để đảm bảo thu nhập cho bản thân và gia đình, cũng không kém phần quan trọng.
Theo nghiên cứu của Theo B G Ananhev và các nhà tâm lý học khác, tuổi thanh niên là giai đoạn phát triển mạnh mẽ nhất của các tình cảm cao cấp như tình cảm trí tuệ, tình cảm đạo đức và tình cảm tham mỹ Những tình cảm này thể hiện rõ rệt trong hoạt động và cuộc sống của thanh niên, với đặc điểm là tính hệ thống và bền vững Thanh niên thường thể hiện sự chăm chỉ và đam mê đối với chuyên ngành và nghề nghiệp của mình Để thỏa mãn tình cảm trí tuệ, họ không chỉ học tập trong giảng đường mà còn mở rộng kiến thức qua việc học ở các khoa, trường khác, tìm đọc tài liệu tại nhiều thư viện và sử dụng các phương tiện thông tin Chính tình cảm trí tuệ này giúp thanh niên tích lũy một lượng tri thức lớn, vượt trội hơn so với những người thiếu loại tình cảm này.
Thanh niên là những người yêu thích vẻ đẹp trong hành vi, đạo đức và thẩm mỹ của thiên nhiên và con người Ở độ tuổi này, tình cảm đạo đức và thẩm mỹ trở nên sâu sắc hơn, với sự phân tích và lý giải rõ ràng về những gì họ yêu thích Nhiều thanh niên đã phát triển "triết lý" riêng về cái đẹp, thể hiện qua phong cách kiến trúc, hội họa và điêu khắc độc đáo.
Tình bạn cùng giới và khác giới ở tuổi thanh niên ngày càng phát triển sâu sắc Những mối quan hệ bạn bè thời trung học phổ thông vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống của thanh niên Dù đã vào cao đẳng, đại học và không còn thường xuyên gặp gỡ, nhiều thanh niên vẫn duy trì tình bạn đẹp và tìm cách liên lạc với nhau Đối với nhiều người, tình bạn này là vĩnh cửu Ngoài ra, trong thời gian học, thanh niên cũng hình thành thêm những tình bạn mới, bền vững không kém Những mối quan hệ này đã làm phong phú tâm hồn và nhân cách của thanh niên.
Tình yêu nam nữ ở tuổi sinh viên là một khía cạnh đặc trưng, bắt nguồn từ giai đoạn dậy thì và trải nghiệm trong những năm đầu thanh niên Đến thời điểm này, tình cảm này phát triển với những sắc thái mới, thể hiện sự trưởng thành và khám phá trong mối quan hệ.
Thanh niên bước vào lĩnh vực tình yêu với tư thế khác biệt so với trước đây, chịu ảnh hưởng từ vị thế xã hội, trình độ học vấn và độ tuổi Tuy nhiên, tình cảm này không đồng nhất giữa các bạn trẻ, mà còn phụ thuộc vào hoàn cảnh và điều kiện cụ thể của từng người.
Tình yêu ở giai đoạn sinh viên thường rất đẹp và lãng mạn, nhưng cũng chứa đựng nhiều mâu thuẫn nội tại như sự khó khăn trong việc thể hiện tình cảm trong môi trường sống tập thể, áp lực học tập và sự phụ thuộc tài chính vào gia đình Để giải quyết những mâu thuẫn này, nhiều sinh viên chọn tập trung vào việc học tập và phát triển nghề nghiệp, điều này giúp họ trở nên vững vàng và chín chắn hơn Định hướng giá trị cuộc sống là một yếu tố quan trọng trong đời sống tâm lý của sinh viên, giúp họ nhận thức và đánh giá cao những giá trị như chân, thiện, mỹ, hòa bình, độc lập và tự do Những giá trị này không chỉ định hướng cho cá nhân mà còn cho cả quốc gia và thế hệ Định hướng giá trị có tính bền vững nhưng cũng có thể thay đổi theo hoàn cảnh Thanh niên thường điều chỉnh những mơ ước và lý tưởng của mình thành những kế hoạch cụ thể trong học tập và sự nghiệp, nhiều người sẵn sàng làm thêm để đáp ứng yêu cầu học tập và chuẩn bị cho tương lai nghề nghiệp.
Giai đoạn trưởng thành (25 - 40 tuổi)
3.8.1 Điều kiện phát triển tâm lý hành vi
Người trưởng thành là khái niệm tổng hợp, được đánh giá từ các khía cạnh sinh học, tâm lý học và xã hội học Có nhiều quan niệm khác nhau về người trưởng thành, tùy thuộc vào tiêu chí sinh học, xã hội hoặc tâm lý mà mỗi người lựa chọn làm thước đo chính.
Sự trưởng thành của con người chịu ảnh hưởng lớn từ hoàn cảnh, điều kiện kinh tế và giáo dục của từng cộng đồng và thời đại Trong quá khứ, tuổi thọ con người thấp và nhu cầu sinh tồn bức bách khiến tuổi trưởng thành đến sớm, với câu nói “Nữ thập tam, nam thập lục” phản ánh thực tế đó.
(con gái 13, con trai 16 đã trưởng thành, đã dựng vợ gả chồng được) là một ví dụ tiêu biểu
Trong xã hội hiện đại, tuổi trưởng thành của con người đến chậm hơn do yêu cầu lao động kỹ thuật cao và thời gian học tập kéo dài Tuổi thơ và tuổi học được kéo dài, với sự chăm sóc và nuôi dưỡng cẩn thận hơn Các nhà tâm lý học và xã hội học cho rằng khoảng cách giữa tuổi thiếu niên và tuổi người lớn đang giãn rộng Do đó, khái niệm trưởng thành trở nên động, phát triển và mang tính xã hội, khiến giới hạn của tuổi trưởng thành không còn bất biến và khó xác định chính xác.
Tuổi công dân ở hầu hết các quốc gia trên thế giới được quy định từ 18 tuổi trở lên, chủ yếu dựa vào sự chín muồi sinh học của con người Nghiên cứu xã hội học và tâm lý học cho thấy sự chín muồi sinh lý thường xảy ra sớm hơn so với sự chín muồi tâm lý và xã hội, thường chậm hơn từ 2 đến 3 năm Hơn nữa, khái niệm tuổi trưởng thành cũng phụ thuộc vào thời gian đào tạo và trình độ học vấn, dẫn đến việc giai đoạn “người trưởng thành” thường được xác định muộn hơn so với tuổi công dân.
Hoạt động của người trưởng thành không chỉ giới hạn trong xã hội mà còn bao gồm cả hoạt động nghề nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển tâm lý Những hoạt động này không chỉ củng cố các đặc điểm tâm lý đã có mà còn phát triển thêm những đặc điểm mới, giúp nhân cách mỗi cá nhân trở nên ổn định và phong phú hơn.
Người trưởng thành thường nhạy bén với các phong trào xã hội và sự phát triển của khoa học kỹ thuật Họ biết cách lựa chọn cẩn thận các hoạt động phù hợp với hoàn cảnh nghề nghiệp và khả năng cá nhân Đây là lực lượng chủ yếu tham gia vào các hoạt động xã hội, thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội và sự tiến bộ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật.
Họ thể hiện sự bình tĩnh và chủ động trong việc thiết lập mối quan hệ, đồng thời có nhiều kinh nghiệm trong các hoạt động mà họ lựa chọn Qua việc nghiên cứu sâu về các vấn đề khoa học cụ thể, họ nắm vững đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp và quy luật của lĩnh vực đó, từ đó trở thành chuyên gia trong các lĩnh vực nhất định Trong quá trình làm việc, họ tích lũy tri thức, kinh nghiệm và kỹ năng cần thiết, giúp phát triển nhận thức cả về chiều rộng lẫn chiều sâu, nâng cao năng lực nghề nghiệp một cách đáng kể.
Hoạt động này không chỉ củng cố những đặc điểm tâm lý hiện có mà còn phát triển thêm những thuộc tính tâm lý mới, góp phần làm cho nhân cách của mỗi người trở nên ổn định và phong phú hơn.
3.8.2 Đặc điểm tâm lý hành vi cơ bản a Sự phát triển hoạt động nghề nghiệp
Hoạt động nghề nghiệp là tiêu chí quan trọng để xác định độ tuổi trưởng thành, phản ánh sự độc lập về kinh tế và khả năng tự nuôi sống bản thân cùng gia đình Do đó, nghề nghiệp trở thành hoạt động chủ đạo trong giai đoạn này của cuộc đời.
Ở độ tuổi 30 - 40, nhiều người đã có nghề và bắt đầu phát triển tay nghề cao, góp phần quan trọng cho gia đình và xã hội Sự say mê sáng tạo trong công việc ngày càng được hình thành và phát triển mạnh mẽ, thể hiện sự trưởng thành trong nghề nghiệp.
Hoạt động nghề nghiệp không chỉ phát triển trí tuệ và năng lực cá nhân mà còn tạo ra tình cảm gắn bó với công việc và sản phẩm Công việc chuyên môn mang lại sự thỏa mãn về trí tuệ, thẩm mỹ và đạo đức, từ đó hình thành tình yêu nghề sâu sắc và bền vững.
Hoạt động nghề nghiệp tạo ra mối quan hệ xã hội, giúp con người giao lưu và tiếp xúc, từ đó tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau Điều này dẫn đến việc hình thành tình cảm và thái độ giữa các cá nhân Bên cạnh đó, đời sống tình cảm và sinh hoạt gia đình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng những mối quan hệ này.
Trong giai đoạn trưởng thành, con người thể hiện rõ bản sắc cá nhân trong tình yêu, bộc lộ nhận thức và quan điểm riêng khi chọn bạn đời Sự đa dạng trong cảm xúc và thái độ của họ trong tình yêu là điều không thể diễn tả hết bằng lời Đặc biệt, họ có khả năng trao tặng và dâng hiến bản thân cho người mình yêu mà vẫn giữ được bản sắc riêng.
Tình cảm bền vững không chỉ là sự lãng mạn mà còn là nền tảng cho một gia đình ổn định Trong giai đoạn này, trách nhiệm và giá trị nhân cách trong tình yêu trở nên rõ rệt, như nhà giáo Xukhômlinxki đã nói: "Tình yêu là loại văn hóa cấp cao của loài người." Tình yêu được coi là tiêu chuẩn đánh giá con người, giúp xây dựng gia đình và thể hiện trách nhiệm làm chồng, vợ, cha, mẹ Cuộc sống gia đình làm phong phú thêm đời sống tâm lý, nhấn mạnh trách nhiệm nuôi dạy con cái và phụng dưỡng cha mẹ.
- Thấm thía tình mẫu tử, phụ tử;
- Cảm nhận sâu sắc giá trị tình cảm gia đình
Mối quan hệ vợ chồng làm cho tâm lý cá nhân hoàn thiện hơn, từ sự rung động bề ngoài đến thái độ yêu thương sâu sắc
Sự chuyển biến trong tình cảm có thể gây ra khủng hoảng tâm lý, đặc biệt trong những năm đầu hôn nhân, và phụ thuộc vào cách cư xử của vợ chồng Đối với những người trong độ tuổi 20 - 40, việc kết hôn ở độ tuổi phù hợp ảnh hưởng lớn đến hạnh phúc gia đình Theo khảo sát, chỉ 18,7% phụ nữ kết hôn ở tuổi 17-18 cho rằng hôn nhân của họ hạnh phúc, trong khi 58,1% phụ nữ kết hôn ở tuổi 28-30 cảm thấy thành công Tương tự, 28,8% nam giới kết hôn ở tuổi 18-20 cho rằng họ hạnh phúc, so với 60,9% nam giới kết hôn từ 28 tuổi trở lên Điều này cho thấy việc hoãn kết hôn có thể mang lại lợi ích cho hạnh phúc vợ chồng.
Giai đoạn trung niên (40- 60 tuổi)
3.9.1 Điều kiện phát triển tâm lý hành vi Đây là lứa tuổi có thể cống hiến nhiều nhất tài năng và sức lực của mình cho xã hội Những nhà khoa học, những chính khách thường thành đạt nhất trong lứa tuổi này
Ở lứa tuổi này, hoạt động xã hội của mỗi cá nhân thường bị thu hẹp, họ chỉ tham gia vào những hoạt động cần thiết cho cuộc sống gia đình Mọi người tập trung sức lực để thực hiện mục đích sống, nhận thức rằng họ đã đi qua hơn nửa cuộc đời và chặng đường phía trước không còn rộng rãi do sức lực bắt đầu suy giảm Đồng thời, mỗi người đều có niềm tự hào về những thành tựu mà mình đã đạt được.
Trong các hoạt động xã hội, sự linh hoạt thường giảm bớt, nhường chỗ cho những suy xét thận trọng Đam mê và táo bạo của tuổi trẻ cũng giảm đi, thay vào đó là sự chín chắn và chừng mực.
3.9.2 Đặc điểm tâm lý hành vi cơ bản a Sự phát triển trong hoạt động nghề nghiệp
Lao động nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của người trung niên, đặc biệt là sự sáng tạo Giai đoạn này, với bề dày kinh nghiệm và kiến thức tích lũy, là thời điểm mà con người có thể cống hiến tài năng và sức lực nhiều nhất cho xã hội Nhiều chính khách, nhà khoa học, nghệ sĩ thành công nhất thường xuất hiện trong 10 - 15 năm cuối của giai đoạn này Đối với nhiều người, việc tạo ra bản sắc và dấu ấn riêng trong lao động sáng tạo là mục tiêu phấn đấu không ngừng Các trường phái khoa học và nghệ thuật, cùng với phong cách sáng tạo độc đáo, đã được công nhận ở tầm quốc gia và quốc tế, ghi danh nhiều tên tuổi vĩ đại trong lịch sử.
Ở lứa tuổi này, nhiều người thường gắn bó với nghề nghiệp hiện tại và ít có ý định chuyển đổi, vì họ đã phát triển tình cảm với công việc qua nhiều năm cống hiến Họ chấp nhận công việc hiện tại là cần thiết cho cuộc sống của bản thân và gia đình, mặc dù đó không phải là nghề mà họ từng mong muốn.
Trong suốt quá trình làm việc, mỗi cá nhân đều đạt được những thành tựu nhất định, điều này mang lại sự thỏa mãn tâm lý cho họ Ngoài ra, trong bối cảnh sinh hoạt gia đình, những thành công này cũng có thể ảnh hưởng tích cực đến mối quan hệ và sự hài lòng trong cuộc sống hàng ngày.
Người trung niên, bất kể trong gia đình hạt nhân hay gia đình mở rộng, luôn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và xây dựng nếp sống gia đình.
Quan hệ vợ chồng hiện nay thường đạt được sự hòa hợp cao, với ít mâu thuẫn hơn Khi có xung đột, các cặp đôi thường cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định ly hôn Tình cảm dành cho gia đình trong độ tuổi này rất sâu sắc, thể hiện tinh thần trách nhiệm cao đối với tổ ấm của mình.
Ở lứa tuổi trung niên, việc dạy dỗ thế hệ tiếp theo trở nên quan trọng không kém so với sự nghiệp, vì con cái chính là người kế thừa cuộc sống của họ Những người có hiểu biết nhận thức rằng nuôi dạy con không chỉ để bảo tồn gia đình mà còn để xây dựng xã hội Tuy nhiên, việc giáo dục con cái hiện nay gặp nhiều thách thức, đặc biệt khi con cái đang trong độ tuổi thiếu niên, giai đoạn đầy phức tạp Nhiều bậc cha mẹ cảm thấy bất lực và đối mặt với mâu thuẫn thế hệ khi con cái dễ rơi vào tệ nạn xã hội, với tỷ lệ trẻ vị thành niên phạm tội và sử dụng ma túy đang gia tăng Để nuôi dạy con cái khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tâm hồn, cha mẹ cần kết hợp tình yêu thương vô bờ với tinh thần trách nhiệm và kiến thức về tâm lý lứa tuổi cũng như khoa học giáo dục.
Sự thành bại trong giáo dục con cái có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý của trẻ Những bậc phụ huynh có con thành công thường cảm thấy tự hào, trong khi ngược lại, những gia đình gặp khó khăn dễ rơi vào bi kịch và nỗi đau Để nuôi dạy con cái hiệu quả, cha mẹ cần không ngừng học hỏi và tìm hiểu tâm lý trẻ qua sách báo và các phương tiện truyền thông Việc này không chỉ giúp họ giáo dục những công dân tốt cho xã hội mà còn mang lại hạnh phúc cho gia đình.
Giai đoạn từ 40 đến 45 tuổi thường chứng kiến "khủng hoảng giữa đời" ở cả nam và nữ, với khoảng 20% bệnh nhân gặp phải vấn đề tâm lý này, theo Hiệp hội khoa học Flandri Biểu hiện của khủng hoảng bao gồm mất ngủ, chán nản và cảm giác thờ ơ với cuộc sống, khi con người bắt đầu nhìn lại những thành công và thất bại trong cuộc đời Ở độ tuổi này, sự mâu thuẫn giữa thành công và cảm giác trì trệ có thể dẫn đến khủng hoảng tâm lý, đặc biệt đối với những người cảm thấy mình chưa đạt được điều gì quan trọng Họ thường muốn làm lại nhưng lại cảm thấy đã quá muộn, dẫn đến sự bi quan về tương lai Những người trong tình trạng này trải qua cuộc đấu tranh nội tâm mạnh mẽ giữa bản chất thật của mình và hình ảnh mà họ đã xây dựng để tồn tại Khi con người thật của họ bắt đầu trỗi dậy, khủng hoảng sẽ được chấm dứt.
Nhà tâm lý học Martin Bot từ Hà Lan cho rằng, khủng hoảng là hiện tượng không loại trừ ai, cả nam lẫn nữ Giai đoạn này giúp mỗi người nhìn nhận bản thân, khám phá những chân lý và rút ra bài học kinh nghiệm quý giá cho chính mình.
Tâm lý của lứa tuổi trung niên chứa nhiều mâu thuẫn mà có thể gây ra sự khủng hoảng đó là:
Mâu thuẫn giữa sự nghiệp cá nhân và việc chăm sóc, phát triển sự nghiệp của con cái là một thách thức lớn đối với nhiều bậc cha mẹ, đặc biệt là phụ nữ Thực tế cho thấy, không ít người phải hy sinh sự nghiệp của mình để hỗ trợ chồng và con Tuy nhiên, trong xã hội ngày càng văn minh và phát triển, mâu thuẫn này đang được giảm bớt, tạo điều kiện cho phụ nữ có cơ hội phát triển và cống hiến tài năng của mình.
Người trung niên nhận thức rõ về tuổi tác và sức khỏe của mình, cảm nhận thời gian trôi qua và tương lai không còn dài Họ cảm thấy bị xúc phạm khi người khác đối xử với họ như thanh niên, nhưng cũng lưỡng lự khi được tôn trọng như người lớn tuổi Trong giai đoạn này, họ trải qua bốn thay đổi để thích nghi với tuổi tác, trong đó có việc đánh giá cao sự khôn ngoan hơn là sức lực của cơ thể.
+ Giao tiếp có tính cách xã hội thay vì giới tính;
+ Uyển chuyển trong tình cảm thay vì sống khô cằn;
+ Uyển chuyển trong tư tưởng thay vì cứng nhắc trong khuôn khổ cũ
Sau khi vượt qua giai đoạn khủng hoảng, con người dồn sức cho sự sáng tạo trong cả công việc và các hoạt động xã hội phong phú Đây được coi là giai đoạn phát triển đỉnh cao của tài năng, kết quả của quá trình học tập và lao động bền bỉ lâu dài.