1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

GIÁO TRÌNH TIẾNG VIỆT 4

57 19 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giáo Trình Tiếng Việt 1
Tác giả Đỗ Thùy Trang
Trường học Trường Đại Học Quảng Bình
Chuyên ngành Giáo dục Tiểu học
Thể loại Giáo trình
Năm xuất bản 2017
Thành phố Quảng Bình
Định dạng
Số trang 57
Dung lượng 735,36 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Thời lƣợng: 03 tín chỉ (5)
  • 2. Đối tƣợng: Ngành Giáo dục Tiểu học, trình độ đại học, hệ chính quy (5)
  • 3. Phân bổ thời gian (5)
  • CHƯƠNG I. (7)
    • 1.1 Đại cương về ngôn ngữ và ngôn ngữ học (7)
      • 1.1.1 Bản chất và chức năng của ngôn ngữ (7)
      • 1.1.2 Nguồn gốc và sự phát triển của ngôn ngữ (10)
      • 1.1.3 Phân loại ngôn ngữ (11)
    • 1.2 Đại cương về tiếng Việt (14)
      • 1.2.1 Nguồn gốc và sự phát triển lịch sử của tiếng Việt (15)
      • 1.2.2 Đặc điểm loại hình tiếng Việt (18)
      • 1.2.3 Chữ viết tiếng Việt (19)
  • Chương II. NGỮ ÂM TIẾNG VIỆT (22)
    • 2.1 Âm tiết tiếng Việt (22)
      • 2.1.1 Khái niệm âm tiết (22)
      • 2.1.2. Đặc điểm của âm tiết tiếng Việt (22)
    • 2.2 Hệ thống âm vị tiếng Việt (24)
      • 2.2.1 Khái niệm âm vị (24)
      • 2.2.2 Miêu tả hệ thống âm vị tiếng Việt (25)
    • 2.3 Chính tả tiếng Việt (31)
      • 2.3.1 Chính âm, chính tả và vấn đề chuẩn hoá tiếng Việt (31)
      • 2.3.2 Chính tả tiếng Việt- hiện trạng và giải pháp (32)
  • Chương III. TỪ VỰNG NGỮ NGHĨA TIẾNG VIỆT (37)
    • 3.1 Đơn vị từ vựng tiếng Việt (37)
      • 3.1.1 Từ tiếng Việt (37)
      • 3.1.2 Ngữ cố định (40)
    • 3.2 Nghĩa của từ và các hiện tượng trong trường nghĩa (41)
      • 3.2.1 Khái niệm nghĩa của từ (41)
      • 3.2.2 Trường từ vựng ngữ nghĩa (42)
      • 3.2.3 Các hiện tượng trong trường nghĩa (42)
    • 3.3 Các lớp từ vựng tiếng Việt (51)
      • 3.3.1 Phân loại theo nguồn gốc (51)
      • 3.3.3 Phân loại theo phạm vi sử dụng (53)
      • 3.3.2 Phân loại theo đặc điểm sử dụng (54)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (57)

Nội dung

Phân bổ thời gian

Sinh viên đã hoàn thành học phần: Không

Học phần này trang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bản về ngôn ngữ và tiếng Việt, bao gồm khái niệm, nguồn gốc, bản chất và chức năng của ngôn ngữ Ngoài ra, sinh viên sẽ tìm hiểu về đặc điểm loại hình, lịch sử chữ viết tiếng Việt, cùng với hệ thống các đơn vị ngữ âm và từ vựng của tiếng Việt.

Sau khi hoàn thành học phần Tiếng Việt 1, sinh viên sẽ có khả năng nhận diện và phân tích các đơn vị ngữ âm và ngữ nghĩa cơ bản của tiếng Việt, đồng thời nắm vững các đặc điểm loại hình của ngôn ngữ này Ngoài ra, sinh viên cũng cần phát triển kỹ năng thuyết trình, phân tích vấn đề và làm việc nhóm hiệu quả.

Qua học phần Tiếng Việt 1, sinh viên có thái độ trân trọng, nghiêm túc, nói và viết tiếng Việt đúng chuẩn mực ngữ pháp

Học phần này trang bị cho sinh viên kiến thức vững chắc về Việt ngữ học, giúp họ vận dụng hiệu quả để giảng dạy Tiếng Việt trong chương trình Tiểu học.

6 Mô tả tóm tắt nội dung học phần:

Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp quan trọng, và tiếng Việt là một trong những ngôn ngữ phong phú và đa dạng Bài viết này sẽ cung cấp cho sinh viên kiến thức cơ bản về tiếng Việt, bao gồm ngữ âm và từ vựng, giúp họ hiểu rõ hơn về cấu trúc và ý nghĩa của ngôn ngữ này.

1 Đặng Thị Lanh (2005), Tiếng Việt 1, NXB ĐHSP

- Các tài liệu tham khảo:

1 Bùi Minh Toán (2004), Tiếng Việt đại cương - ngữ âm, NxbDHSP

2 Đỗ Xuân Thảo (1997), Giáo trình Tiếng việt 2, Nxb Giáo dục

3 Đỗ Hữu Châu (2004), Giáo trình Từ vựng học tiếng Việt, NXB ĐHSP

Tên đơn vị tín chỉ

Lý thuyết Bài tập Thảo luận Thực hành, thực tập

4 Nguyễn Trí (2009), Dạy và học môn Tiếng Việt ở tiểu học: Theo chương trình mới, Nxb Giáo dục

Đại cương về ngôn ngữ và ngôn ngữ học

1.1.1 Bản chất và chức năng của ngôn ngữ

1.1.1.1 Bản chất của ngôn ngữ

Ngôn ngữ là một hiện tượng xã hội đặc biệt và là thành phần cấu thành văn hóa Nó không chỉ là một hiện tượng tự nhiên hay bản năng cá nhân, mà được hình thành và phát triển trong môi trường xã hội Không có ngôn ngữ nào tách rời khỏi cộng đồng, và khả năng sử dụng ngôn ngữ không thể phát triển khi sống tách biệt Ngôn ngữ hình thành do quy ước xã hội, không có tính di truyền như các đặc điểm về chủng tộc Mỗi ngôn ngữ mang đậm dấu ấn văn hóa của cộng đồng người bản ngữ, vì vậy để hiểu một ngôn ngữ, cần nắm vững không chỉ ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp mà còn cả văn hóa thể hiện qua ngôn ngữ Việc giữ gìn và phát triển ngôn ngữ cũng đồng nghĩa với việc bảo tồn và phát triển văn hóa.

Ngôn ngữ không chỉ là một hiện tượng xã hội mà còn là một hệ thống tín hiệu đặc biệt Nó được cấu thành từ các yếu tố liên kết với nhau, tạo thành một thể thống nhất Mỗi yếu tố trong ngôn ngữ có thể được xem như một đơn vị, và các đơn vị này được sắp xếp theo những quy tắc nhất định Sự tồn tại của một đơn vị ngôn ngữ phụ thuộc vào sự tồn tại của các đơn vị khác Do đó, ngôn ngữ được coi là một hệ thống tín hiệu, trong đó mỗi đơn vị ngôn ngữ đều mang một tín hiệu riêng.

8 tượng, một tính chất nào đó có tác động đến giác quan của con người làm cho con người liên tưởng đến một cái gì khác với nó

Tín hiệu là những thực thể vật chất biểu đạt nội dung, trong đó tín hiệu ngôn ngữ bao gồm hai mặt: hình thức âm thanh và nội dung ý nghĩa Ferdinand de Saussure, nhà ngôn ngữ học Thụy Sỹ và là cha đẻ của ngôn ngữ học hiện đại, đã phân chia tín hiệu thành hai phần: cái biểu đạt (significant) và cái được biểu đạt (signified).

Ngôn ngữ là một hệ thống tín hiệu độc đáo chỉ có ở con người, với những đặc điểm đặc trưng riêng Dưới đây là những đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ.

Tính võ đoán trong ngôn ngữ thể hiện rằng giữa biểu đạt và nội dung được biểu đạt không tồn tại mối quan hệ tự nhiên Mối quan hệ này chỉ được hình thành thông qua quy ước và thói quen của con người, và không thể giải thích một cách lý do cụ thể.

Trong ngôn ngữ, tính đa trị thể hiện qua việc một biểu đạt có thể tương ứng với nhiều nghĩa khác nhau, như từ đa nghĩa hay từ đồng âm Ngược lại, nhiều biểu đạt cũng có thể chỉ tương ứng với một nghĩa duy nhất, như trong trường hợp của từ đồng nghĩa Điều này cho thấy sự phong phú và phức tạp của ngôn ngữ so với các hệ thống tín hiệu đơn trị khác.

Tính phân đoạn đôi trong ngôn ngữ cho phép tổ chức hệ thống ngôn ngữ theo hai bậc: bậc thứ nhất gồm các âm vị cơ bản, và bậc thứ hai chứa các đơn vị có nghĩa Mỗi ngôn ngữ thường có khoảng 40 âm vị, kết hợp để tạo ra hàng nghìn hình vị, từ đó hình thành hàng chục nghìn đến hàng trăm nghìn từ Sự kết hợp này dẫn đến việc tạo ra vô hạn cụm từ và câu, giúp ngôn ngữ trở nên năng sản Nhờ tính phân đoạn đôi, con người có khả năng nói và hiểu những câu chưa từng được diễn đạt hay nghe trước đó.

1.1.1.2 Chức năng của ngôn ngữ

Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất của con người, được tạo ra nhằm mục đích trao đổi thông tin và tương tác xã hội Giao tiếp không chỉ là nhu cầu thiết yếu mà còn là yếu tố quyết định trong đời sống xã hội, giúp con người kết nối và hiểu biết lẫn nhau.

Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất của con người, vượt trội hơn hẳn so với các hệ thống ký hiệu khác như cử chỉ, điệu bộ, âm nhạc và màu sắc Theo Lênin, ngôn ngữ thành tiếng có khả năng truyền đạt ý nghĩa rõ ràng và phong phú hơn nhiều so với ngôn ngữ cử chỉ, vốn chỉ được hiểu bởi một số người Các ký hiệu như đèn giao thông hay ký hiệu toán học chỉ có thể được áp dụng trong những phạm vi hẹp và cần ngôn ngữ thành tiếng để giải thích Mặc dù âm nhạc, hội họa và điêu khắc có sức mạnh biểu cảm lớn, nhưng chúng thường để lại cảm nhận mơ hồ và không đồng nhất giữa các đối tượng Do đó, chúng không thể thay thế cho ngôn ngữ trong vai trò giao tiếp chung.

Mặc dù ngôn ngữ có những hạn chế nhất định như không thể truyền tải xa về mặt không gian và không lưu giữ lâu về mặt thời gian, nhưng nó vẫn có những ưu điểm vượt trội so với các phương tiện giao tiếp khác.

Về mặt phát âm, cơ quan phát âm của con người được cấu tạo sẵn, cho phép âm thanh phát ra một cách tự nhiên mà không bị cản trở Khi nói, các hoạt động khác của cơ thể như chân tay vẫn diễn ra bình thường mà không gặp khó khăn.

Ngôn ngữ có phạm vi giao tiếp rộng lớn, vượt trội hơn các hệ thống tín hiệu khác, thường chỉ giới hạn trong một lĩnh vực nhất định Điều này cho thấy ngôn ngữ được sử dụng phổ biến và linh hoạt hơn trong việc truyền đạt thông tin.

Ngôn ngữ có khả năng giao tiếp phong phú và đa dạng, cho phép truyền tải nhiều nội dung thuộc các lĩnh vực khác nhau như văn học, nghệ thuật và khoa học Trong khi các tín hiệu khác thường chỉ giới hạn trong những nội dung cụ thể, ngôn ngữ với cấu trúc phức tạp có thể diễn đạt nhiều ý tưởng và thông điệp khác nhau.

Giao tiếp bằng ngôn ngữ thường đạt hiệu quả cao nhờ vào chức năng định danh của các yếu tố ngôn ngữ Điều này cho phép truyền đạt nội dung một cách rõ ràng và tường minh, trong khi các loại tín hiệu khác cần nỗ lực nhiều hơn để đạt được sự rõ ràng tương tự.

Các chức năng cụ thể của ngôn ngữ trong hoạt động giao tiếp:

Hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ là quá trình truyền tin thông qua mã ngôn ngữ, bao gồm các yếu tố như nhân vật giao tiếp (người phát và người nhận), nội dung giao tiếp (thực tế được đề cập) và hoàn cảnh giao tiếp Giao tiếp ngôn ngữ không chỉ là hoạt động của con người mà còn có chức năng quan trọng trong việc thiết lập mối quan hệ xã hội và truyền đạt kết quả nhận thức về thực tế khách quan từ người này sang người khác.

Đại cương về tiếng Việt

1.2.1 Nguồn gốc và sự phát triển lịch sử của tiếng Việt

1.2.1.1 Nguồn gốc của tiếng Việt

Vấn đề xác định nguồn gốc của tiếng Việt đã được các nhà ngôn ngữ châu Âu đặt ra nghiêm túc từ giữa thế kỷ XIX Năm 1953, nhà bác học Pháp A.G Haudricourt đã đưa ra lập luận thuyết phục cho rằng tiếng Việt thuộc nhóm ngôn ngữ Môn Khmer trong họ Nam Á, thông qua việc phân tích từ vựng, ngữ pháp và thanh điệu Kết luận của ông đã được công nhận rộng rãi và vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay.

Tiếng Việt thuộc nhóm Việt Mường, nhánh Môn Khmer, trong họ Nam Á Trong quá trình phát triển, tiếng Việt đã có mối quan hệ đặc biệt với các ngôn ngữ Thái và cũng có sự liên hệ xa xưa với các ngôn ngữ Nam Đảo Bên cạnh đó, tiếng Việt đã tiếp xúc sâu sắc với tiếng Hán Tuy nhiên, những mối quan hệ này chủ yếu là sự vay mượn lẫn nhau chứ không phải là quan hệ họ hàng.

Tiếng Mường là ngôn ngữ gần gũi nhất với tiếng Việt, thuộc cùng một nhóm ngôn ngữ Ngoài ra, tiếng Nguồn cũng được coi là một ngôn ngữ thứ ba trong nhóm này.

1.2.1.2 Sự phát triển lịch sử của tiếng Việt

* Giai đoạn phát triển Môn Khmer

Thời gian ước định kết thúc của khối Đông Môn Khmer rơi vào khoảng 3000-4000 năm trước Điểm nổi bật nhất của ngôn ngữ trong khối này là sự bảo tồn các từ gốc tiền Nam Á, như một, hai, ba, bốn, năm, bay, nắng, mưa, mũi, mắt Ngôn ngữ cũng duy trì phương thức phụ tố để tạo từ và hiện tượng từ song tiết nhấn mạnh âm tiết cuối.

Giai đoạn phát triển tiền Việt Mường (proto Việt Mường) đánh dấu sự tách biệt của tiếng Việt và các ngôn ngữ thuộc nhóm Việt Mường khỏi khối Môn Khmer, mở ra một lịch sử riêng Ước tính, giai đoạn này bắt đầu khi khối ngôn ngữ Môn Khmer trải qua sự khác biệt nội bộ, hình thành nhóm ngôn ngữ riêng lẻ, trong đó có nhóm Việt Mường Quá trình tách biệt này kéo dài khoảng 1000 năm TCN.

Trong tiếng tiền Việt Mường, từ vựng được chia thành ba thành phần cơ bản: từ vựng chung của họ Nam Á, từ vựng của nhánh Môn Khmer và từ vựng riêng của tiểu nhóm Đông Môn Khmer Giai đoạn này cho thấy tiếng Việt không chỉ bảo lưu các lớp từ cội nguồn mà còn tiếp xúc với các ngôn ngữ Nam Đảo, dẫn đến việc thu nhận một số từ mới Về cấu trúc từ, tiếng tiền Việt Mường đã từ bỏ phương thức phụ tố của ngôn ngữ Môn Khmer, đồng thời xuất hiện các từ ngữ âm song tiết theo kiểu CvCVC, với tiền âm tiết và âm tiết cuối được nhấn mạnh Các dấu vết này có thể được tìm thấy trong các ngôn ngữ như Mày, Rục, sách, và Mã Liềng.

Tiếng tiền Việt Mường không có hệ thống thanh điệu, và vai trò phân biệt nghĩa trong từ được thực hiện bởi các đơn vị đoạn tính của âm tiết.

* Giai đoạn Việt Mường cổ

Giai đoạn giữa sự phân hoá khối tiền Việt Mường và sự hình thành khối Việt Mường chung diễn ra từ thế kỷ I SCN đến thế kỷ VIII-IX, nổi bật với sự đơn tiết hoá ngôn ngữ do ảnh hưởng từ tiếng Thái và Hán Trong giai đoạn này, từ vựng tiếng Việt Mường tiếp nhận một lượng lớn từ vựng tiếng Thái, đặc biệt là những khái niệm cơ bản như đường/đàng (Việt), tàng (Mường), và Tiàng (Cuối) từ táng của Thái Đồng thời, nhiều từ gốc Hán cũng được vay mượn và sử dụng độc lập như từ thuần Việt, ví dụ như đầu, mả, mùa, mùi buồng, bến, buồm, điều mà những từ Hán Việt vay mượn sau này không đạt được.

Trong giai đoạn phát triển của các ngôn ngữ nhóm Việt Mường, chúng đã bắt đầu chuyển mình thành những ngôn ngữ đơn tiết với tính chất âm tiết cao độ Các từ song tiết dần mất đi tiền âm tiết, dẫn đến quá trình đơn tiết hóa.

Hệ thống thanh điệu trong ngữ âm hình thành từ việc âm tiết mất dần các âm xát ở cuối như -s và -h Thanh điệu xuất hiện nhằm phân biệt nghĩa, thay thế cho những âm xát đã bị rụng Trong ngôn ngữ, đã hình thành ba thanh.

* Giai đoạn Việt Mường chung

Giai đoạn từ thế kỉ X đến thế kỉ XIV là thời kỳ bản lề quan trọng, đánh dấu sự hình thành tiếng Việt như một ngôn ngữ độc lập Trong giai đoạn này, từ vựng tiếng Việt bao gồm lớp từ Nam Á và Môn Khmer, cùng với các từ vay mượn từ ngôn ngữ láng giềng như Chăm, Thái và Hán Sự chuyển biến này cho thấy lớp từ Hán Việt đã trở nên phong phú hơn so với lớp từ cội nguồn Về cấu trúc, tiếng Việt và tiếng Mường đã phát triển thành ngôn ngữ đơn tiết, loại bỏ dấu vết của phương thức phụ tố Ngữ âm của tiếng Việt cũng đã hoàn thiện với hệ thống thanh điệu phong phú, gồm 6 thanh, phản ánh sự biến đổi ngữ âm trong quá trình phát triển.

* Giai đoạn tiếng Việt cổ (Viet ancien)

Trong lịch sử tiếng Việt, giai đoạn kéo dài khoảng 2 thế kỷ từ cuối thế kỷ XIII đến cuối thế kỷ XV đánh dấu sự phân tách ngôn ngữ giữa người Việt và người Mường Trước giai đoạn này, hai dân tộc này sử dụng chung một ngôn ngữ Từ cuối thế kỷ XIII, họ bắt đầu phát triển ngôn ngữ riêng, dẫn đến tiếng Việt và tiếng Mường trở thành hai ngôn ngữ có quan hệ họ hàng gần gũi nhất.

Tiếng Việt và tiếng Mường đều có nguồn gốc từ tiếng Hán, nhưng tiếng Việt chứa nhiều từ gốc Hán hơn tiếng Mường Điều này giúp tiếng Mường giữ được diện mạo vốn từ Việt Mường chung, trong khi tiếng Việt có khoảng 70-75% từ gốc Hán Đặc biệt, giai đoạn này chứng kiến sự ra đời của chữ Nôm, hệ thống chữ viết ghi âm tiếng Việt, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam, khẳng định rằng người Việt đã phát triển được chữ viết riêng của mình.

* Giai đoạn tiếng Việt trung cổ (Viet moyen)

Giai đoạn này ƣớc chừng kéo dài từ cuối thế kỉ XV, đầu thế kỉ XVI cho đến

Vào đầu thế kỷ XIX, tiếng Việt đã hình thành các vùng phương ngữ như hiện nay, tiến dần về phía Nam theo sự phát triển của dân tộc Giai đoạn này nổi bật với sự tiếp xúc của tiếng Việt với các ngôn ngữ châu Âu như tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Pháp, tiếng Latinh và tiếng Ý Sự ra đời của từ điển Việt-Bồ-La do Giám mục Alexandre de Rhodes biên soạn vào năm 1551 đánh dấu mốc quan trọng cho sự ra đời chính thức của chữ quốc ngữ.

Trong giai đoạn phát triển của tiếng Việt, các tổ hợp phụ âm phổ biến như bl, ml, tl đã không còn xuất hiện, nhường chỗ cho các âm đầu đơn Điều này phản ánh quá trình đơn tiết hoá hoàn toàn trong ngôn ngữ.

* Giai đoạn tiếng Việt hiện đại(Viet moderne)

NGỮ ÂM TIẾNG VIỆT

Âm tiết tiếng Việt

2.1.1 Khái niệm âm tiết Âm tiết là một đơn vị ngữ âm vốn có đƣợc từ sự phân đoạn trong dòng ngữ lưu Chuỗi lời nói mà con người phát ra gồm nhiều khúc đoạn dài ngắn khác nhau Đơn vị phát âm tự nhiên nhỏ nhất là âm tiết (syllable)

Âm tiết là đơn vị phát âm nhỏ nhất và không thể phân chia, được phát âm bằng một đợt căng của cơ thịt trong bộ máy phát âm Khi phát âm một âm tiết, các cơ thịt trải qua ba giai đoạn: tăng cường độ căng, đỉnh điểm căng thẳng và giảm độ căng Vì vậy, âm tiết được coi là đơn vị ngữ âm dễ nhận diện nhất.

Âm tiết được chia thành hai loại lớn dựa vào cách kết thúc: âm tiết mở và âm tiết khép Mỗi loại này lại có hai loại nhỏ hơn, dẫn đến tổng cộng có bốn loại âm tiết khác nhau.

+ Những âm tiết đƣợc kết thúc bằng một phụ âm vang (/m, n, ŋ/ ) đƣợc gọi là những âm tiết nửa khép: lãng mạn, con sông, chim chiền chiện…

+ Những âm tiết đƣợc kết thúc bằng một phụ âm không vang (/p, t, k/) đƣợc gọi là những âm tiết khép: đẹp, tốt, khóc lóc…

+ Những âm tiết đƣợc kết thúc bằng một bán nguyên âm (/w, j/) đƣợc gọi là những âm tiết nửa mở: hoa, tay…

Âm tiết trong tiếng Việt được phân loại thành âm tiết mở, là những âm tiết kết thúc bằng nguyên âm, như "lo", "ra", "nhi" Âm tiết là đơn vị tự nhiên của ngôn ngữ, hiện diện trong mọi ngôn ngữ trên thế giới Trong tiếng Việt, âm tiết không chỉ đóng vai trò là đơn vị ngữ âm mà còn mang ý nghĩa ngữ nghĩa và ngữ pháp, thực hiện chức năng của "một thể ba ngôi" Theo GS Cao Xuân Hạo, âm tiết tiếng Việt còn được coi là âm vị, với đầy đủ chức năng phân biệt nghĩa.

Tiếng Việt là một ngôn ngữ đơn tiết, khác biệt với các ngôn ngữ Ấn Âu Sự khác biệt này thể hiện rõ qua cách phát âm của người Việt, nơi mà chuỗi âm có thể được chia thành các đoạn nhỏ và lớn Do đó, âm tiết trong tiếng Việt thường được định nghĩa một cách đơn giản.

Âm tiết là đơn vị phát âm nhỏ nhất và tự nhiên nhất trong lời nói của con người, với mỗi âm tiết tương ứng với một tiếng Âm tiết tiếng Việt có những đặc điểm riêng biệt, phản ánh sự phong phú và đa dạng trong ngôn ngữ.

Có tính độc lập cao:

Âm tiết tiếng Việt luôn thể hiện rõ ràng và đầy đủ trong lời nói, được tách biệt thành từng đoạn riêng biệt mà không có sự nhập nhằng hay đọc nối Ví dụ, "ômai" và "ôm ai" hoàn toàn khác nhau, và "cám ơn" không bao giờ nhầm với "cá mơn" Dù được phát âm nhanh, "một ổ" vẫn không thể nhầm với "mộ tổ" trong chuỗi ngữ liệu.

Khác với các ngôn ngữ châu Âu, mỗi âm tiết trong tiếng Việt đều mang một thanh điệu nhất định Điều này có nghĩa là không tồn tại âm tiết nào trong tiếng Việt mà không có thanh điệu.

+ Do đƣợc thể hiện rõ ràng nhƣ vậy nên việc vạch ranh giới âm tiết tiếng Việt trở nên rất dễ dàng

Có khả năng biểu hiện ý nghĩa

Trong tiếng Việt, hầu hết các âm tiết đều mang ý nghĩa và hoạt động như từ, ví dụ như "yêu," "ghét," "xe đạp," và "con người." Theo GS Cao Xuân Hạo, hơn 90% số lượng âm tiết trong tiếng Việt trùng khớp với hình vị và từ.

Âm tiết trong tiếng Việt không chỉ là đơn vị ngữ âm mà còn đóng vai trò quan trọng trong từ vựng và ngữ pháp Ranh giới âm tiết trùng với ranh giới hình vị, cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa âm và nghĩa, tương tự như trong các ngôn ngữ Âu châu Đây là một đặc trưng nổi bật của tiếng Việt.

Có một cấu trúc chặt chẽ

Mô hình âm tiết tiếng Việt là một cấu trúc hai bậc, không phải là một khối không thể chia cắt Cấu trúc đầy đủ nhất của âm tiết tiếng Việt bao gồm 5 thành tố, mỗi thành tố đảm nhận một chức năng riêng biệt.

VẦN Âm đệm Âm chính Âm cuối

Vì vậy, tất cả những điều đã trình bày ở trên cho thấy âm tiết tiếng Việt có một cấu trúc 2 bậc:

Phân loại âm tiết tiếng Việt

* Dựa theo tiêu chí mở đầu âm tiết: Âm tiết tiếng Việt đƣợc chia thành 4 loại:

- Những âm tiết mở đầu bằng phụ âm, có âm đệm, gọi là âm tiết nặng: toán, huy…

- Những âm tiết mở đầu bằng phụ âm, không có âm đệm, gọi là âm tiết hơi nặng: ta, thành…

- Những âm tiết mở đầu bằng âm đệm, gọi là âm tiết hơi nhẹ: oan, uy…

- Những âm tiết mở đầu bằng nguyên âm, không có âm đệm, gọi là âm tiết nhẹ: an, yêu…

Âm tiết được phân loại dựa trên tiêu chí kết thúc thành hai loại chính: âm tiết mở và âm tiết khép Mỗi loại này lại được chia thành hai loại nhỏ hơn, tạo thành tổng cộng bốn loại âm tiết khác nhau.

- Những âm tiết dƣợc kết thúc bằng một phụ âm vang (/m, n, ŋ/ ) đƣợc gọi là những âm tiết nửa khép: lãng, mạn…

- Những âm tiết đƣợc kết thúc bằng một phụ âm không vang (/p, t, k/) đƣợc gọi là những âm tiết khép: đẹp, quyết…

- Những âm tiết đƣợc kết thúc bằng một bán nguyên âm (/w, j/) đƣợc gọi là những âm tiết nửa mở: váy, áo…

- Những âm tiết đƣợc kết thúc bằng cách giữ nguyên âm sắc của nguyên âm ở đỉnh âm tiết thì đƣợc gọi là âm tiết mở: ta, thì…

Hệ thống âm vị tiếng Việt

2.2.1 Khái niệm âm vị Âm vị là đơn vị nhỏ nhất của ngữ âm, có chức năng phân biệt nghĩa và nhận diện từ Âm vị là tổng thể các nét khu biệt, đƣợc xuất hiện đồng thời (đƣợc con người tri giác theo trật tự trước sau) và có chức năng khu biệt vỏ âm thanh của từ hoặc hình vị

2.2.2 Miêu tả hệ thống âm vị tiếng Việt

Hệ thống ngữ âm tiếng Việt hiện đại là một cơ chế bao gồm các hệ thống con: âm đầu, âm đệm, âm chính, thanh điệu

Phần lớn âm tiết tiếng Việt đều có âm đầu, và tất cả âm đầu này là phụ âm đơn, như trong các từ hiền, dữ, ngoan, hư Ngay cả những âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm như ăn, uống, im cũng có âm đầu, mặc dù âm này không được thể hiện trong chữ viết Sự khác biệt giữa hai cách bắt đầu âm tiết nằm ở cấu âm: một bên có không khí bị cản trở ở vị trí cụ thể, trong khi bên kia bị cản trở ở thanh hầu Hiện tượng này được gọi là tắc thanh hầu, thường thấy ở các âm tiết như am, oai.

Tiếng Việt hiện đại bao gồm 21 phụ âm đầu, mỗi âm vị thường được biểu thị bằng một chữ cái riêng Tuy nhiên, một số âm vị được ghi bằng cách ghép hai hoặc ba chữ cái, trong khi một số âm vị khác có thể được thể hiện bằng nhiều hình thức khác nhau.

* Miêu tả các nhóm phụ âm đầu tiếng Việt:

Trong tiếng Việt, nhóm phụ âm môi bao gồm 4 âm chính: hai âm tắc /b, m/ và hai âm xát /f, v/ Đặc điểm chung của các phụ âm này là đều có sự tham gia của môi trong quá trình phát âm, có thể là giữa hai môi hoặc giữa môi và răng Đặc biệt, các âm môi không kết hợp với âm đệm.

- Nhóm phụ âm lƣỡi: tiếng Việt có 16 phụ âm lƣỡi, trong đó có 10 âm đầu lƣỡi /t, t’, d, n, s, z, l, , , /; 2 phụ âm mặt lƣỡi, /c/ / /; 4 phụ âm gốc lƣỡi

Trong tiếng Việt, nhóm phụ âm thanh hầu chỉ có âm /h/, đóng vai trò mở đầu âm tiết Các âm tiết như an, ấm, êm không ghi âm đầu, nhưng thực tế được mở đầu bằng động tác khép kín khe thanh, sau đó mở ra đột ngột, tạo ra tiếng bật, được gọi là âm tắc thanh hầu (ký hiệu: /?/) Điều này cho thấy rằng âm tiết trong tiếng Việt luôn có âm đầu, mặc dù một số âm tiết không thể hiện âm đầu trong chữ viết Vị trí của âm tắc thanh hầu trong âm tiết là zero, thể hiện bằng sự vắng mặt trong chữ viết Dưới đây là bảng hệ thống âm đầu (phụ âm đầu) trong tiếng Việt.

Âm vị /p/ không xuất hiện ở vị trí đầu âm tiết trong các từ thuần Việt, nhưng do sự tiếp xúc ngôn ngữ và nhu cầu ghi lại thuật ngữ, tên địa danh, nhân danh trong giao lưu văn hóa và khoa học-kỹ thuật, bảng hệ thống đã đưa /p/ vào hệ thống phụ âm đầu của tiếng Việt.

(âm chính /-i-, -ε-, -e-, -ie-/ kim, kem, kê, kiếm

(+ âm đệm /-w-/) quê, quán, quyên

([các trường hợp còn lại])

NGH (+ âm chính /-i-, -ε-, -e-, -ie-/) nghĩ, nghe, nghê, nghiêng

([các trường hợp còn lại]) ngỡ ngàng

GH (+ âm chính /-i-, -ε-, -e-/) ghi, ghè, ghế

([các trường hợp còn lại]) gỡ gạc

2.2.2.1 Âm đệm Âm đệm còn đƣợc gọi là âm nối, tiền chính âm Sự tồn tại của âm đệm trong tiếng Việt là một hiện tƣợng ngữ âm rõ nét, không ai có thể phủ nhận đƣợc, tuy nhiên mỗi nhà nghiên cứu lại có một cách xác lập âm vị âm đệm khác nhau Ở vị trí âm đệm, tiếng Việt chỉ có 1 âm vị duy nhất là /w/, là một âm môi, có tác dụng làm trầm hoá âm sắc của âm tiết Âm đệm là yếu tố đứng ở vị trí thứ hai, sau âm đầu Nó tạo nên sự đối lập tròn môi (voan) và không tròn môi (van) Trong tiếng Việt, âm đệm đƣợc miêu tả gồm âm vị bán nguyên âm /u/ Âm đệm /u/ không được phân bố trong trường hợp sau:

- Nếu âm tiết có phụ âm đầu là âm môi

- Nếu âm tiết có nguyên âm là âm tròn môi

Âm đệm /u/ trong tiếng Việt không được phân bố với g (ngoại trừ từ "goá") và các âm ƣ, ƣơ Đây là quy luật chung của tiếng Việt, trong đó các âm có cấu âm tương tự không được xuất hiện cùng nhau Trong chữ viết, âm đệm zero được thể hiện bằng sự vắng mặt của chữ viết, trong khi âm đệm /u/ được biểu thị bằng các chữ u và o Âm đệm có hai hình thức thể hiện trong chữ viết.

Ghi bằng con chữ O khi âm đệm xuất hiện trước các nguyên âm rộng hoặc hơi rộng: a, ă và e nhƣ hoa hoè, loè loẹt, hoặc…

Ghi chữ U khi âm đệm xuất hiện trước các nguyên âm hẹp và hơi hẹp như i, ê, ơ, â, và khi âm đệm đứng sau phụ âm /k/ trong các từ như quân, quên, qua, quyền.

Trong tiếng Việt, âm sắc chủ yếu của âm tiết được xác định bởi nguyên âm, đóng vai trò là âm chính Nguyên âm, có thể là nguyên âm đơn hoặc nguyên âm ghép, luôn là thành phần chính trong âm tiết.

Trong tiếng Việt, âm tiết luôn có đỉnh ở nguyên âm, với 28 nguyên âm đôi Ví dụ, từ "table" trong tiếng Anh có hai âm tiết, trong đó âm tiết thứ hai chỉ có hai phụ âm /bl/, nhưng âm tiết này không thể có đỉnh là phụ âm như trong tiếng Việt.

Nguyên âm đơn trong tiếng Việt là những âm được phát ra khi lưỡi chỉ ở một vị trí cố định, tức là bộ máy phát âm chỉ thực hiện một động tác duy nhất.

11 nguyên âm đơn ( i, u, ƣ, ê, ô, â, ơ, e, a, ă, o) và phân loại nhƣ sau:

Về độ mở, có nguyên âm hẹp (i, u, ƣ); nguyên âm vừa (ê, ô, â, ơ); nguyên âm rộng (e, a, ă, o)

Về dòng, có nguyên âm dòng trước (i, e, ê); nguyên âm dòng giữa (ư, a, ă, â, ơ) và nguyên âm dòng sau (u, ô, o)

Về hình dáng môi, có nguyên âm tròn môi (u, ô, o) và nguyên âm không tròn môi (i, e, ê, ƣ, ơ, ă, â, a)

Nguyên âm đôi là những âm được phát ra khi lưỡi di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác, tạo ra sự chuyển đổi từ nguyên âm này sang nguyên âm khác Trong tiếng Việt, có ba âm vị nguyên âm đôi chính là ie, uo và ƣơ.

Hình thang nguyên âm quốc tế Âm vị Chữ viết

(sau âm đệm /-w-/+; hoặc đa phần trong các trường hợp âm đầu, âm đệm và âm cuối đều là /zero/) thuý, quý, y (tá)

([các trường hợp còn lại]) bi, hỉ, kí, lì, mì, tỉ, sĩ, vĩ, nghi, minh

/-a-/ A nhà, át, ngang, tai, quai

(âm cuối là /-w, -j/) rau, tay, quay Ă

([các trường hợp còn lại]) cắn, đắng

([các trường hợp còn lại]) cô, bông

([các trường hợp còn lại]) lò, con

(âm đầu /?-/ (hoặc âm đệm /-w-/) và âm cuối không

/zero/) yêu, yểng, uyên, tuyển

(âm đệm /zero/, âm cuối không /zero/) tiến, miếng

(âm đệm /-w-/, âm cuối /zero/) khuya, tuya

(âm đệm /zero/, âm cuối /zero/) mía, tia, ỉa

(+ âm cuối không /zero/) ƣỡn, lƣợng ƢA

(+ âm cuối /zero/) ƣa, cứa

(+ âm cuối không /zero/) uốn, muỗng

(+ âm cuối /zero/) úa, bùa

Âm tiết tiếng Việt thường có sự đối lập thông qua cách kết thúc khác nhau Âm "ó" thường được thể hiện bởi một phụ âm khép trong âm tiết kín, tạo nên sự đa dạng trong cách phát âm.

30 nguyên âm cũng làm niệm vụ kết thúc âm tiết Trong các âm tiết hở, chung âm có dạng zero

Về phương thức cấu âm, chúng ta phân biệt: các phụ âm tắc: /-p, -t, -k/ và các phụ âm mũi: /-m, -n, -ng/ và bán âm /-w, -j/

Về điểm cấu âm, chúng ta phân biệt: âm môi/-p, -m, w/, âm lợi: /-t, -n/, âm ngạc: /-j/, mạc: /-k, -ng/

Trong các tiếng địa phương, sự thể hiện của các phụ âm cuối có những khác biệt rõ rệt Cụ thể, hai phụ âm cuối /-n/ và /-t/ trong phương ngữ Nam Bộ được chuyển thành /ng/ và /k/ khi đứng sau các nguyên âm đôi, ngoại trừ /i/ và /e/.

NH (sau âm chính /-i-, -e-, -εˇ-) inh, kính, mênh, canh,

NG ([các trường hợp còn lại]) ông, xong, siêng, keng

CH (sau âm chính /-i-, -e-, -εˇ-) ích, mếch, cạch

C ([các trường hợp còn lại]) ác, lắc, bọc

U ([các trường hợp còn lại]) au, mếu, nấu, rượu

I ([các trường hợp còn lại]) cài, ngoái, tươi /zero/ [vắng mặt] à, nghe, mã

Chính tả tiếng Việt

2.3.1 Chính âm, chính tả và vấn đề chuẩn hoá tiếng Việt

Chính âm là phương pháp phát âm đúng theo các chuẩn mực đã được công nhận trong một ngôn ngữ Nó cũng là một lĩnh vực nghiên cứu trong ngôn ngữ học, tập trung vào cách phát âm chuẩn của ngôn ngữ đó.

Chính tả là hệ thống quy tắc chuyển đạt lời nói sang chữ viết, bao gồm cách viết âm vị, âm tiết, đơn vị từ, cách dùng, viết hoa và dấu câu Mặc dù các vấn đề chính tả có thể được bàn và giải quyết riêng rẽ, chúng lại có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, đòi hỏi phải được xử lý theo một số nguyên tắc nhất quán.

Tiếng Việt hiện đang phát triển và ổn định, nhưng vẫn còn nhiều yếu tố chưa được chuẩn hóa Do đó, việc chuẩn hóa tiếng Việt là một chính sách ngôn ngữ quan trọng của Đảng và Nhà nước.

Chuẩn chính tả tiếng Việt bao gồm quy tắc viết âm (phụ âm, nguyên âm, bán âm) và thanh điệu, cùng với quy định về viết hoa và phiên âm từ ngữ vay mượn Hiện nay, các chuẩn viết âm và thanh đã được xác định theo hệ thống ngữ âm của chữ viết, và được quy định bởi các văn bản pháp quy của Nhà nước.

2.3.2 Chính tả tiếng Việt- hiện trạng và giải pháp

Người Việt Nam thường mắc lỗi chính tả do nhiều nguyên nhân, trong đó có sự tồn tại của nhiều phương ngữ khác nhau trên lãnh thổ Việt Nam, dẫn đến sai lệch chính âm và chính tả Tiếng Việt chưa có hệ thống quy tắc chuẩn cho chính âm và chính tả thống nhất, đặc biệt trong việc viết tên riêng và phiên âm từ nước ngoài Một số người Việt dù nắm vững quy tắc chính tả nhưng vẫn phát âm sai, gây ra lỗi chính tả Nhiều ý kiến cho rằng cần thực hiện chính âm để cải thiện chính tả, nhưng điều này không thực tế vì phát âm gắn liền với bản sắc ngôn ngữ từng vùng miền Chuẩn chính âm và chính tả chủ yếu dựa vào phương ngữ Bắc Bộ, nhưng không phải là sao chép mà là sự tổng hợp các đặc trưng của tiếng Việt.

33 ngữ âm của toàn quốc

Trong suốt gần một thế kỷ qua, từ vựng tiếng Việt đã phát triển mạnh mẽ cả về chất lượng lẫn số lượng Tuy nhiên, do được hình thành trong các thời kỳ và hoàn cảnh khác nhau, từ vựng hiện tại vẫn còn nhiều điểm chưa thống nhất Sự không đồng nhất này gây cản trở cho sự nghiệp giáo dục và phát triển khoa học của đất nước Vì vậy, việc chuẩn hoá từ vựng tiếng Việt trở thành một yêu cầu cấp bách trong thời điểm hiện tại.

Chuẩn hoá từ vựng là quá trình hình thành và phát triển những từ ngữ đã được chọn lọc, nhằm phục vụ hiệu quả cho giao tiếp văn hoá của toàn dân tộc Chuẩn từ vựng không phải là cố định mà liên tục thay đổi theo thời gian Quy phạm hoá ngôn ngữ, một phần của chuẩn hoá từ vựng, là kết quả của nhận thức khoa học về các quy luật sử dụng từ và hình thái trong các phong cách ngôn ngữ văn hoá tại một giai đoạn nhất định.

Nội dung của chuẩn hoá từ vựng bao gồm cả ba mặt: Mặt ý nghĩa của từ ngữ, Mặt ngữ âm của từ ngữ, Mặt chữ viết của từ ngữ

Một đơn vị từ vựng hợp chuẩn cần diễn đạt chính xác nội dung mà không gây hiểu lầm Mặc dù từ "mẹo" được sử dụng để diễn đạt khái niệm ngữ pháp, nhưng nó không chính xác và dễ gây nhầm lẫn Từ này thường gợi ý đến nghĩa gốc liên quan đến sự khôn ngoan trong một hoàn cảnh cụ thể, trong khi ngữ pháp là quy luật khách quan Việc sử dụng từ "mẹo" để diễn đạt khái niệm ngữ pháp sẽ khó hiểu Thay vào đó, thuật ngữ "ngôn hành" được coi là phù hợp hơn để diễn đạt khái niệm performative.

Hệ thống ngữ âm tiếng Việt được hình thành chủ yếu từ phương ngữ Bắc Bộ, với sự bổ sung từ các phương ngữ khác Khi lựa chọn giữa các biến thể địa phương, cần xác định biến thể nào phù hợp với ngữ âm chuẩn Ví dụ, các từ như "vô", "nhân dân", "đĩa", "gạo" được coi là chuẩn so với các biến thể như "dô", "nhâng dâng", "dĩa", "gáo" Trong trường hợp có sự khác biệt từ địa phương, từ ngữ của phương ngữ Bắc Bộ thường được chấp nhận là chuẩn mực.

Trong tiếng Việt, các từ như "đâu", "không", và "thấy" được coi là chuẩn, trong khi những từ khác như "mô", "nỏ", "chộ" không nhất thiết phải là dưới chuẩn Các tiêu chuẩn ngôn ngữ chỉ phản ánh giá trị xã hội mà không ảnh hưởng đến cấu trúc ngôn ngữ Mặc dù có thể sử dụng những hình thức ngôn ngữ khác trong các tình huống giao tiếp cụ thể, chuẩn ngữ âm vẫn cần được hình thành dần dần và không thể yêu cầu mọi địa phương phát âm giống nhau ngay lập tức Vai trò của nhà trường và phương tiện truyền thông là rất quan trọng trong việc duy trì và phát triển chuẩn ngữ âm.

Chữ quốc ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất chính tả giữa các vùng miền, giúp bảo đảm tính đồng nhất của ngôn ngữ Mặc dù ngôn ngữ chủ yếu được sử dụng để giao tiếp, nhưng chữ viết ngày nay có ảnh hưởng quyết định đến đời sống văn hóa và xã hội Ví dụ, người miền Nam có thể phát âm "coong cháo" hay "nhâng dâng", nhưng khi viết phải sử dụng chính xác "con cháu", "nhân dân" Tương tự, người miền Bắc có thể nhầm lẫn giữa "châu" và "trâu", nhưng trong viết thì cần phải chính xác với "con trâu", "châu báu".

Trong việc chuẩn hóa từ vựng tiếng Việt, cần chú ý đến ba mảng: từ thông thường, tên riêng và thuật ngữ khoa học, kỹ thuật Đối với từ ngữ thông thường, vấn đề cách viết và cách đọc là quan trọng Khi có nhiều biến thể ngữ âm, việc chuẩn hóa nên tuân theo quy định của Hội đồng Chuẩn hóa chính tả và Hội đồng Chuẩn hóa thuật ngữ năm 1983 Thói quen ngữ âm của người dân là tiêu chí quyết định trong việc xác định chuẩn chính tả, như ví dụ về "chỏng gọng" so với "chổng gọng" Nếu thói quen chưa xác định được hình thức ngữ âm ổn định, cần dựa vào tiêu chí từ nguyên, điều này có ý nghĩa văn hóa quan trọng, như trong trường hợp "đại bàng" so với "đại bằng".

- trí mạng (so sánh với chí mạng)

Cần thận trọng khi truy nguyên từ ngữ, tránh sự tùy tiện Trong trường hợp có hai hình thức chính tả đang tồn tại mà chưa có một chuẩn mực duy nhất, cả hai hình thức đó đều có thể được chấp nhận.

Ví dụ: Eo sèo - eo xèo, sứ mạng - sứ mệnh

Trong các trường hợp trên, khi chuẩn chính tả đã được xác định, thì cần

35 nghiêm túc tuân theo, đặc biệt ở sách giáo dục

Khi đọc, cả giáo viên và học sinh nên chú ý phát âm dựa trên chuẩn chính tả Trong giao tiếp hàng ngày, yêu cầu về phát âm chuẩn chưa được đặt ra cao, vì việc chuẩn hóa và thống nhất cách phát âm là một quá trình phức tạp và kéo dài.

Trường hợp phát âm thống nhất nhưng chữ viết khác nhau, nên theo quy định về chính tả trong sách giáo khoa cải cách giáo dục năm 1980 nhƣ sau:

Các âm tiết có nguyên âm i ở cuối phải được viết thống nhất bằng i, ngoại trừ trường hợp uy (như duy, tuy, quy ) Ví dụ, các từ như kì dị, lí trí, mĩ vị được viết đúng quy tắc Lưu ý rằng i hoặc y đứng một mình hoặc ở đầu âm tiết vẫn theo thói quen cũ, như trong các từ ý nghĩa, y tế, ỉ eo, ầm ĩ, im, yêu Đối với từ ngữ thông thường, việc chuẩn hóa ngữ nghĩa chỉ áp dụng cho những sáng tạo mới nếu chúng phát sinh từ cấu trúc nội tại và xu hướng phát triển của tiếng Việt Ví dụ, chúng ta có thể sử dụng cả cụm từ phương tiện thông tin đại chúng và phương tiện giao thông đại chúng; từ máy đẻ cũng được coi là hợp chuẩn vì có mô hình cấu tạo tương tự trong tiếng Việt như máy khoan, máy giặt.

CÂU HỎI VÀ BÀI TẬP THỰC HÀNH

TỪ VỰNG NGỮ NGHĨA TIẾNG VIỆT

Ngày đăng: 30/05/2021, 17:54

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Nguyễn Tài Cẩn(1996), Giáo trình lịch sử ngữ âm tiếng Việt, NXB ĐHQG Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình lịch sử ngữ âm tiếng Việt
Tác giả: Nguyễn Tài Cẩn
Nhà XB: NXB ĐHQG Hà Nội
Năm: 1996
2. Đỗ Hữu Châu (2004), Giáo trình Từ vựng học tiếng Việt, NXB ĐHSP 3. Nguyễn Quang Hồng (1994), Âm tiết và loại hình ngôn ngữ, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Từ vựng học tiếng Việt
Tác giả: Đỗ Hữu Châu (2004), Giáo trình Từ vựng học tiếng Việt, NXB ĐHSP 3. Nguyễn Quang Hồng
Nhà XB: NXB ĐHSP 3. Nguyễn Quang Hồng (1994)
Năm: 1994
4. Đặng Thị Lanh (2005), Tiếng Việt 1, NXB ĐHSP Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tiếng Việt 1
Tác giả: Đặng Thị Lanh
Nhà XB: NXB ĐHSP
Năm: 2005
5. Vương Hữu Lễ(2004), Ngữ âm tiếng Việt tinh giản, Trung tâm đào tạo từ xa Đại học Huế, Đà Nẵng Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ngữ âm tiếng Việt tinh giản
Tác giả: Vương Hữu Lễ
Năm: 2004
6. Saussure, F.de(Cao Xuân Hạo dịch)(2005), Giáo trình Ngôn ngữ học đại cương, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Ngôn ngữ học đại cương
Tác giả: Saussure, F.de(Cao Xuân Hạo dịch)
Nhà XB: NXB Khoa học xã hội
Năm: 2005
7. Đỗ Xuân Thảo (1997), Giáo trình Tiếng việt 2, Nxb Giáo dục 8. Đoàn Thiện Thuật(1977), Ngữ âm tiếng Việt, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Tiếng việt 2", Nxb Giáo dục 8. Đoàn Thiện Thuật(1977), "Ngữ âm tiếng Việt
Tác giả: Đỗ Xuân Thảo (1997), Giáo trình Tiếng việt 2, Nxb Giáo dục 8. Đoàn Thiện Thuật
Nhà XB: Nxb Giáo dục 8. Đoàn Thiện Thuật(1977)
Năm: 1977
9. Bùi Minh Toán (2004), Tiếng Việt đại cương - ngữ âm, NxbDHSP Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tiếng Việt đại cương - ngữ âm
Tác giả: Bùi Minh Toán
Nhà XB: NxbDHSP
Năm: 2004
10. Nguyễn Trí (2009), Dạy và học môn Tiếng Việt ở tiểu học: Theo chương trình mới, Nxb Giáo dục Sách, tạp chí
Tiêu đề: Dạy và học môn Tiếng Việt ở tiểu học: Theo chương trình mới
Tác giả: Nguyễn Trí
Nhà XB: Nxb Giáo dục
Năm: 2009

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình thang nguyên âm quốc tế - GIÁO TRÌNH TIẾNG VIỆT 4
Hình thang nguyên âm quốc tế (Trang 28)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w