NHỮNG ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI LỊCH SỬ MỚI CỦA NỀN VĂN HỌC VIỆT NAM SAU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM 1945
1.1.1 Sự lãnh đạo thống nhất, chặt chẽ, toàn diện của Đảng cộng sản
Vào năm 1943, Đảng đã công bố bản Đề cương về văn hóa Việt Nam, đánh dấu cột mốc quan trọng trong việc xác định văn học nghệ thuật là vũ khí đấu tranh cách mạng Bản đề cương này không chỉ phác thảo chương trình đầu tiên về văn hóa văn nghệ mà còn thu hút nhiều văn nghệ sĩ tiến bộ tham gia vào Hội văn hóa cứu quốc.
Cách mạng văn hóa cần sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương để hoàn thành, với ba nguyên tắc chính là dân tộc hóa, đại chúng hóa và khoa học hóa Vào tháng 6 năm 1945, trong bối cảnh chuẩn bị cho tổng khởi nghĩa, Hội văn hóa cứu quốc đã quyết định phát hành tờ báo Tiền tuyến.
Tờ báo "Tiền phong" hoạt động như một cơ quan vận động tân văn hóa, quy tụ những hội viên đầu tiên của văn hóa cứu quốc như Học Phi, Như Phong, và Nguyễn Huy Tưởng Sau thắng lợi của cuộc Cách mạng tháng Tám, Hội đã mở rộng cánh cửa để thu hút đông đảo văn nghệ sĩ, chấm dứt tình trạng phân hóa phức tạp của nền văn học dưới ách thực dân Trong thời kỳ Pháp thuộc, văn học Việt Nam chia thành hai bộ phận: một bên trực tiếp chống Pháp và một bên hoạt động hợp pháp, phản ánh sự phân hóa về tư tưởng và tâm lý của các nghệ sĩ Bộ phận chống Pháp trở thành tiếng nói của giai cấp vô sản cách mạng, trong khi bộ phận hợp pháp thể hiện nhiều xu hướng khác nhau, thậm chí đối lập, giữa các cây bút tư sản và tiểu tư sản Tình trạng này trở nên hỗn loạn trong những năm cuối cùng của chế độ thuộc địa dưới sự thống trị của hai đế quốc Pháp và Nhật (1940 - 1945).
Sau Cách mạng Tháng Tám, nền văn học Việt Nam trở nên thống nhất về tư tưởng, tổ chức, phương pháp sáng tác và quan niệm về nhà văn kiểu mới, với vai trò là nhà văn - chiến sĩ Sự thống nhất này trải qua một quá trình phát triển phức tạp, đặc biệt khi cách mạng chuyển giai đoạn và đối mặt với những biến động chính trị Từ năm 1948, báo cáo của Trường Chinh tại Đại hội Văn hóa toàn quốc lần thứ hai đã khẳng định rằng văn học nghệ thuật Việt Nam phải dựa trên giai cấp công nhân, độc lập dân tộc, dân chủ và chủ nghĩa xã hội, cùng với học thuyết duy vật biện chứng Trong từng giai đoạn cách mạng, yêu cầu đối với văn nghệ sĩ có sự thay đổi, từ việc nhấn mạnh lập trường dân tộc trong kháng chiến chống Pháp đến yêu cầu cao hơn về tính Đảng và chủ nghĩa xã hội sau khi miền Bắc được giải phóng Đảng đã chú trọng rèn luyện tư tưởng cho văn nghệ sĩ thông qua các cuộc đấu tranh tư tưởng và thực tế, từ đó tạo ra nhiều tác phẩm mới có giá trị.
1.1.2 Cuộc chuyển dịch lớn về môi trường hoạt động của văn học nghệ thuật
Một nguyên tắc quan trọng trong văn học nghệ thuật là mối quan hệ của nó với đời sống hiện thực, bao gồm cả hiện thực lớn và nhỏ Môi trường xã hội mà một cây bút tiếp cận có ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp và tầm vóc của họ Ông cha ta đã so sánh hai loại văn học với hai cách trồng cây: một bên nuôi dưỡng cây trong môi trường rộng lớn, với nước sông dồi dào, để cây phát triển cao lớn; trong khi bên kia lại giới hạn cây trong không gian hẹp, chỉ với nước từ vũng, khe, dẫn đến sự phát triển hạn chế.
Trong lịch sử Việt Nam, đã có những cơn bão táp dữ dội làm thay đổi hoàn toàn cảnh quan đất nước, cuốn đi những con người từ tầng lớp thượng lưu xuống cuộc sống bình dân Những biến động này tạo cơ hội cho nhiều văn nhân tài tử phải thay đổi môi trường sống và sáng tác, thường là ngoài mong muốn của họ.
Trong những tình huống khó khăn, nếu họ có thể thích nghi với môi trường mới và hấp thụ những giá trị mới, thì văn chương của họ có thể phát triển mạnh mẽ, trở thành biểu tượng văn hóa vĩ đại, như trường hợp của Nguyễn Trãi và Nguyễn Du.
Trước năm 1945, những cơn bão táp lịch sử không thể thay đổi cơ cấu xã hội dựa trên áp bức và bóc lột nhân dân lao động Thay vào đó, chúng chỉ làm thay đổi môi trường sống của một số cây bút quý tộc một cách ngẫu nhiên.
Cuộc Cách mạng tháng Tám đã làm thay đổi căn bản xã hội nhờ sự lãnh đạo của Đảng, tạo ra một sự chuyển mình lớn trong môi trường sống và sáng tác của nhiều nhà văn, nhà thơ Họ đã thoát khỏi không gian hạn hẹp của tầng lớp tư sản và tiểu tư sản thành thị để đến với cuộc sống phong phú và sôi động của hàng triệu người lao động Xuân Diệu đã mô tả sự chuyển biến này như việc từ "Ao Đời" tĩnh lặng đến một "vườn cây kiểng văn chương" được trồng trên vùng đất mới rộng lớn.
Trong những ngày Cách mạng tháng Tám và thời kỳ đầu kháng chiến chống Pháp, cuộc "Chuyển dịch môi trường" của các nhà văn diễn ra sôi nổi và đầy nhiệt huyết Hầu hết các cây bút đều nhiệt tình từ bỏ cuộc sống chật hẹp để hòa mình vào đời sống đại chúng Nguyễn Huy Tưởng, khi di chuyển từ Hà Nội lên chiến khu, cảm thấy xấu hổ về những ngày sống trong thành phố mà không nhận ra sự thay đổi Hoài Thanh, từ Huế ra Bắc, hòa mình vào khí thế sôi sục mà ông gọi là "Dân khí miền Trung", nhận ra mình vừa là nạn nhân vừa là tội nhân của thời đại với cái tôi nhỏ bé.
Trong bối cảnh mới của đất nước, chúng ta nhận thấy rằng cuộc sống cá nhân trở nên không có ý nghĩa trong bức tranh rộng lớn của cộng đồng.
Tuân từ xa luôn nói về việc lên đường, nhưng hồi đó, Nguyễn chỉ đi để tìm kiếm bản thân, không phải để tham gia vào đời sống lớn của đất nước Những cuộc xê dịch của ông chủ yếu diễn ra trong tâm trí, xa lạ với ngoại cảnh Tuy nhiên, giờ đây, Nguyễn Tuân đã quyết tâm "lột xác" để theo đuổi cách mạng và kháng chiến, mặc dù con đường gian khổ phía trước.
“Đường vui” mang ý nghĩa sâu sắc về niềm hạnh phúc khi đất nước được độc lập, tự do Niềm vui ấy còn đến từ việc đồng hành cùng nhân dân và các đoàn thể, cảm nhận được giá trị của công việc mình đang làm Đặc biệt, niềm vui lớn nhất chính là khi đứng giữa biển người, tất cả trở thành đồng chí, chia sẻ những tình cảm, ý nghĩa, lo âu và ước mơ lớn lao, cùng nhau hành động vì Tổ quốc và nhân dân.
1.1.3 Cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc vô cùng ác liệt kéo dài trong 30 năm
Ngày 19/8/1945, cách mạng vừa giành đợc chính quyền, ngày 2/9, Chủ tịch
Sau khi Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại vườn hoa Ba Đình, chỉ ba tuần sau, vào ngày 23/9, quân Pháp lợi dụng sự hiện diện của quân đội Anh để tấn công, chiếm Sài Gòn và mở rộng chiến sự ra các tỉnh Nam Bộ và một số tỉnh Nam Trung Bộ.
Nh vậy là cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc, nếu tính từ Nam bộ thì đã diễn ra ngay sau cuộc cách mạng tháng Tám
Trong giai đoạn lịch sử, phong trào Nam tiến từ Trung bộ đến Bắc bộ diễn ra mạnh mẽ, với thanh niên nam nữ tự trang bị quân trang và vũ khí, hăng hái tham gia vào các đoàn quân chống Pháp Nam Cao đã ghi nhận: “Cả dân tộc đã dồn cả vào một con đường: ấy là con đường ra mặt trận, con đường cứu nước Con đường vào nam…”
Cho nên không phải đợi đến ngày toàn quốc kháng chiến (19/2/1946), đất nớc này mới sống trong không khí chiến tranh
NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA NỀN VĂN HỌC, GIAI ĐOẠN 1945 - 1975
1.2.1 Một giai đoạn văn học tập trung thực hiện nhiệm vụ phục vụ chính trị, cỗ vũ chiến đấu
Cách mạng tháng Tám đã thành công, chấm dứt hơn 80 năm nô lệ và mang lại niềm vui sướng cho người dân Việt Nam, cho phép họ thể hiện lòng yêu nước bằng ngôn từ và hành động Không khí chính trị sôi nổi và hào hứng lan tỏa khắp nơi với các hoạt động như mít tinh, biểu tình, và chào cờ đỏ sao vàng Phòng thông tin trở thành điểm đến hấp dẫn để người dân cập nhật tin tức từ khắp nơi, trong khi những người trở về từ chiến khu được ngưỡng mộ Ngôn từ chính trị lúc bấy giờ không chỉ đẹp mà còn tràn đầy chất thơ, thay đổi cách xưng hô từ ông, bà, anh, chị thành đồng bào, đồng chí, thể hiện sự giao cảm vĩ đại của dân tộc trong tình yêu Tổ quốc và niềm kiêu hãnh của những người làm chủ đất nước, mang trong mình lý tưởng cách mạng của thời đại mới.
Lòng yêu nước và tinh thần dân tộc là truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam Như Chủ Tịch Hồ Chí Minh đã nói, đây là tài sản vô giá, trước đây thường bị “cất giấu kín đáo”, nhưng nhờ Cách mạng, giờ đây đã được “trưng bày” một cách tự hào.
Lòng yêu nước và tinh thần dân tộc là huyệt thần kinh nhạy cảm nhất của người Việt Nam, và cách mạng càng làm cho nó trở nên nhạy bén hơn Ngay sau những ngày vui tháng Tám, sự thô bạo của giặc Pháp đã châm ngòi cho cả nước đứng lên, sẵn sàng hy sinh tài sản để “tiêu thổ kháng chiến” và tự nguyện hiến dâng nơi trú quân cho cách mạng Thanh niên nam nữ tình nguyện tham gia bộ đội, du kích, và thanh niên xung phong, đặt lợi ích Tổ quốc lên hàng đầu Lợi ích Tổ quốc, với vấn đề chủ quyền và chế độ mới, cần được bảo vệ, trong khi mọi lợi ích khác, bao gồm văn học nghệ thuật, phải tạm gác lại và hy sinh.
Đảng yêu cầu văn nghệ sĩ phải ủng hộ lập trường kháng chiến, tập trung vào việc tuyên truyền chính trị và khuyến khích tinh thần chiến đấu Điều này được xem là hợp lý và tự nhiên đối với mọi cây bút chân chính.
Họ sẵn sàng nhập cuộc với tinh thần ấy Nghĩa vụ công dân là cao cả nhất, là thiêng liêng nhất
Nội dung tình cảm chủ yếu của thơ ca Việt Nam giai đoạn 1945-1975 tập trung vào các tình cảm công dân và chính trị, bao gồm tình yêu đất nước, tình đồng chí, tình đồng bào và tình quân dân Những tình cảm này được nâng cao và thống nhất với tình cảm chính trị, với tình yêu thương gia đình và bạn bè cũng được nhìn nhận qua lăng kính đồng chí Tất cả đều phải được đánh giá theo tiêu chuẩn chính trị và có tác dụng làm nổi bật nguồn cảm hứng thơ ca, góp phần nuôi dưỡng nền thi ca Việt Nam trong suốt ba thập kỷ, với Tố Hữu là biểu tượng tiêu biểu.
Con người trong đời sống và văn chương thường được đánh giá chủ yếu qua phẩm chất chính trị, xác định rõ ta hay địch, bạn hay thù Nếu là ta, cần xem xét mức độ giác ngộ chính trị của mỗi người Nhân vật anh hùng thường thể hiện sự giác ngộ lý tưởng chính trị ở mức cao nhất Trong các tác phẩm như truyện ngắn hay tiểu thuyết, hình tượng "người Đảng" trở thành mô-típ phổ biến, với các nhân vật như A Châu trong "Vợ chồng A Phủ" của Tô Hoài, anh Quyết trong "Rừng xà nu" của Nguyên Ngọc, hay chị Ba Dơng trong "Một chuyện chép ở bệnh viện" của Bùi Đức Ái, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao giác ngộ chính trị của nhân vật anh hùng.
Trong phê bình văn học, tiêu chuẩn chính trị thường được xem là tiêu chí giá trị cao nhất, với nhiều nhà phê bình coi tư tưởng chính trị là thước đo hàng đầu để đánh giá các tác phẩm văn học.
Văn học Việt Nam từ 1945 đến 1975 phát triển mạnh mẽ, đồng hành cùng cách mạng và cuộc sống mới, khuyến khích kháng chiến và phản ánh kịp thời các chiến công Giai đoạn 1946 - 1954, văn học tập trung tuyên truyền về thuế nông nghiệp và cải cách ruộng đất, đồng thời ca ngợi thành tựu phục hồi kinh tế và xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc Từ 1954 đến 1964, văn học phục vụ cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam, và trong giai đoạn 1965 - 1975, nó cỗ vũ kháng chiến chống Mỹ Chủ đề Tổ quốc và chủ nghĩa xã hội bao trùm toàn bộ nền văn học Việt Nam trong thời kỳ này.
Trong giai đoạn văn học phục vụ kháng chiến, nhân vật trung tâm thường là những chiến sĩ trên mặt trận vũ trang, bao gồm bộ đội, giải phóng quân, dân quân du kích, thanh niên xung phong, giao liên và dân công hỏa tuyến Họ là những người đứng ở vị trí then chốt trong cuộc chiến đấu vì lợi ích chính trị thiêng liêng của Tổ Quốc.
1.2.2 Một giai đoạn văn học hớng về đại chúng, trớc hết là công nông binh
Trong kháng chiến, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc viết bằng cách đặt câu hỏi “Viết cho ai ?” Ông khẳng định rằng việc viết là để phục vụ đại đa số công nông binh, nhằm giáo dục, giải thích, cổ động và phê bình, từ đó góp phần vào sự phát triển của quần chúng.
Cách mạng và kháng chiến cần dựa vào lực lượng công nông, với mục tiêu giải phóng họ Văn học phải phục vụ chính trị và cổ vũ cho cuộc chiến đấu, hướng về công nông binh như đối tượng phản ánh và công chúng văn học Đây là lực lượng sáng tác và xác định nội dung, hình thức của văn học trong giai đoạn 1945 - 1975.
Quan điểm văn nghệ của Đảng được nhà văn chấp nhận tự nhiên, vì họ là những trí thức yêu nước, luôn cảm phục nhân dân lao động Nhân dân chính là lực lượng chủ yếu đã làm nên cuộc Cách mạng tháng Tám và gánh vác cuộc kháng chiến Truyện "Đôi mắt" của Nam thể hiện rõ điều này.
Cao, văn sĩ Độ đã nhận thức sâu sắc vai trò vĩ đại của người nông dân, điều này không phải ngẫu nhiên mà tác phẩm của ông được coi là bản tuyên ngôn nghệ thuật cho thế hệ nhà văn theo cách mạng Sự giác ngộ về vai trò của nhân dân lao động, cùng với tinh thần tự giác và vui sướng "quy phục" công nông, đã trở thành đặc điểm tâm lý chung của giới trí thức văn nghệ sĩ yêu nước trước thắng lợi của Cách mạng tháng Tám và hình ảnh hùng tráng của cuộc chiến tranh nhân dân.
Nguyễn Tuân, một con người trước đây chỉ biết quý trọng bản thân, giờ đây đã “kính cẩn đối với hạt thóc” và “quyến luyến đối với cây lúa”, nhận ra sự nhỏ bé của mình giữa dòng chảy mạnh mẽ của Cách mạng Việc nghệ thuật phục vụ chính trị và công nông binh, dù chỉ là “anh tuyên truyền nhãi nhép” (Nam Cao), trở thành niềm vinh dự lớn cho những nhà văn như Nguyễn Tuân, Xuân Diệu, Hoài Thanh, và Nam Cao Họ sẵn sàng từ bỏ sự nghiệp văn chương cũ như “những đứa con hoang” để “lột xác” và làm lại cuộc đời nghệ thuật, hăng hái tham gia thực tế chiến đấu và sản xuất, sát cánh bên công nông binh nhằm “cách mạng hóa tư tưởng, quần chúng hóa sinh hoạt”.
Từ năm 1952, khi chủ trương giảm tô và cải cách ruộng đất được thực hiện, tinh thần hướng về công nông trở nên sôi nổi hơn bao giờ hết Tình cảm giai cấp dành cho người nghèo khổ được coi là đẹp nhất và cao cả nhất Những người xuất thân từ bần cố nông và giai cấp vô sản được xem là trong sạch, đáng tin cậy và tự hào nhất.
T tởng nói trên, trong văn học, thờng đợc phát biểu qua các loại chủ đề, các dạng tình huống truyện và cách cấu tạo hình tợng sau đây:
THƠ 1945 - 1975
CÁC CHẶNG ĐỜNG THƠ TỪ 1945 ĐẾN 1975
1 1945 - 1954: Những năm đầu cách mạng và trong kháng chiến chống Pháp
Cuộc cách mạng và kháng chiến chống Pháp đã tạo ra những nguồn cảm hứng mới mẻ cho thơ ca, làm biến đổi diện mạo và đặc điểm của nền thơ Việt Nam.
1.1.Quá trình phát triển của thơ 1945 - 1954
Trong hơn một năm đầu của cách mạng, thơ ca đã bùng nổ với cảm hứng lãng mạn công dân, tôn vinh sự hồi sinh của đất nước và niềm vui trong độc lập tự do.
Huế tháng Tám của Tố Hữu, Tình sông núi của Trần Mai Ninh, Ngọn quốc kì của
Xuân Diệu và những thi phẩm tiêu biểu đã phản ánh không khí lịch sử và tinh thần của thời đại kháng chiến chống thực dân Pháp Từ cuối năm 1946, khi cuộc kháng chiến lan rộng, thơ ca nhanh chóng hướng đến hình ảnh và con người kháng chiến Trong những năm đầu của cuộc kháng chiến, thơ trở thành thể loại nổi bật và phong phú, được huy động để phục vụ cuộc chiến đấu của dân tộc, trở thành vũ khí tinh thần không thể thiếu trong đời sống người Việt Nhà phê bình Hoài Thanh đã nhận xét rằng con người kháng chiến sống đầy cảm xúc và cần có thơ để thể hiện những tâm tư, khát vọng trong giai đoạn khó khăn này, từ cán bộ chính trị đến phụ nữ và trẻ em, tất cả đều tham gia sáng tác thơ.
Trong giai đoạn kháng chiến ngắn ngủi trước năm 1948, nhiều tác phẩm thơ tiêu biểu đã ra đời, nổi bật là "Cảnh khuya," "Nguyên tiêu," "Báo tiệp" của Hồ Chí Minh, cùng với "Tây tiến" của Quang Dũng và "Bên kia sống Đuống" của Hoàng.
Cầm, Đồng Chí của Chính Hữu, Cá nớc và Phá Đờng của Tố Hữu, Lên Cấm Sơn của Thôi Hữu…
Bước vào cuộc kháng chiến, thơ ca đã chuyển mình từ cảm hứng lãng mạn sang tinh thần anh hùng, thể hiện rõ nét qua câu thơ “Chiến trường đi chẳng tiếc đời xanh” của Quang Dũng Ông là đại diện xuất sắc cho cảm hứng lãng mạn anh hùng, với phong cách thơ vừa cổ kính vừa hiện đại, kết hợp giữa sự táo bạo và tinh tế Tác phẩm "Tây Tiến" của ông được coi là một kiệt tác độc đáo, phản ánh sâu sắc tinh thần và vẻ đẹp của nền thơ kháng chiến.
Thơ của Nguyễn Đình Thi trong những năm đầu kháng chiến là một hiện tượng nổi bật, mở ra hướng tìm tòi cách tân cho thơ ca Ông đề cao vai trò của cảm xúc và hình ảnh, hướng tới việc biểu hiện nhạc bên trong, không chỉ là nhạc điệu của chữ mà còn là nhịp điệu của tình cảm và hình ảnh, có thể vang lên ngay cả trong những khoảng trống giữa các chữ Ý thức tìm kiếm tiếng nói nghệ thuật mới trong bối cảnh thời đại đầy biến động đã dẫn dắt Nguyễn Đình Thi đến với thơ hướng nội và lối thơ tự do, ít vần hoặc không vần.
Các bài thơ của Nguyễn Đình Thi viết trong giai đoạn 1948 - 1949, như "Sáng mát trong sáng năm xa", "Đêm mít tinh", "Chia tay", "Không nói", và "Đường núi", thể hiện quan niệm và hướng tìm tòi của tác giả Sự tìm tòi này đã thúc đẩy xu hướng tự do hóa hình thức thơ, góp phần vào sự phát triển của thơ tự do và thơ không vần trong giai đoạn sau của nền thơ Việt Nam hiện đại Cuộc thảo luận về thơ do Hội Văn nghệ Việt Nam tổ chức ở Việt Bắc năm đó cũng đã làm nổi bật tầm quan trọng của những đóng góp này.
Năm 1949, thơ Nguyễn Đình Thi đã bị phê phán mạnh mẽ, với nhiều ý kiến cho rằng tác phẩm của ông không phù hợp với xu hướng đại chúng hóa của văn nghệ thời bấy giờ Thơ của ông được cho là xa lạ, khó hiểu và không dễ tiếp nhận bởi quần chúng Quan điểm này, không chỉ áp dụng cho Nguyễn Đình Thi mà còn cho nhiều hiện tượng thơ khác trong giai đoạn đầu kháng chiến, thể hiện một hạn chế đáng tiếc Trong khi đó, nhiều nhà thơ, như Tố Hữu, đã nhanh chóng tìm đến sự gần gũi với quần chúng, tạo ra những tác phẩm giản dị, chân thật, phản ánh tâm tư của nhân dân kháng chiến Tố Hữu đã khẳng định được một phong cách thơ mới, không chỉ thay đổi về ngôn ngữ và giọng điệu mà còn hướng đến việc tôn vinh hình ảnh quần chúng qua việc lùi "cái tôi" của nhà thơ để nổi bật nhân vật quần chúng trong tác phẩm.
Xu hướng đại chúng hóa đã thu hút nhiều tác giả từ các thế hệ khác nhau, bao gồm cả những nhà thơ của phong trào Thơ Mới và các tác giả trưởng thành từ phong trào quần chúng Những thành tựu của thơ kháng chiến trong những năm đầu theo hướng này có thể kể đến nhiều tác phẩm nổi bật như "Lên Cấm Sơn" của Thôi Hữu, "Bài ca vỡ đất" và "Bao giờ trở lại" của Hoàng Trung Thông, cùng với "Viếng bạn" (vẫn được coi là của Hoàng).
Hoàng Cầm, qua tác phẩm "Bên kia sông Đuống" và những bài thơ tiếp theo, thể hiện rõ sự chuyển biến trong thơ ca, hướng đến đời sống của quần chúng kháng chiến Ông tìm kiếm chất thơ trong những điều bình dị và đời thường, phản ánh tâm tư và khát vọng của con người trong bối cảnh kháng chiến.
Phong trào sáng tác thơ, ca dao, hò, vè của quần chúng đã phát triển mạnh mẽ với nhiều hình thức như thơ báng súng của bộ đội và ca dao phát động quần chúng trong đấu tranh giảm tô cải cách ruộng đất Các nhà thơ trước cách mạng cũng đã chuyển sang viết theo lối thơ đại chúng, như Xuân Diệu với các tác phẩm trong thời gian tham gia phát động quần chúng Tại Thanh Hoá, Chế Lan Viên và Tế Hanh đã đóng góp những tác phẩm tiêu biểu, trong khi các nhà thơ trưởng thành từ phong trào quần chúng như Hoàng Trung Thông, Trần Hữu Thung và Minh Huệ đã tạo ra những bài thơ kháng chiến nổi bật Các nhà thơ dân tộc thiểu số cũng mang đến tiếng thơ độc đáo, thể hiện bản sắc dân tộc Chiến thắng Điện Biên Phủ và Hội nghị Giơnevơ đã thổi bùng cảm hứng sử thi trong thơ, với những tác phẩm như "Hoan hô chiến sĩ Điện Biên" và "Đất nước" của Nguyễn Đình Thi, phản ánh lòng tự hào dân tộc và suy ngẫm về lịch sử cách mạng Xu hướng này sẽ tiếp tục phát triển trong thơ những năm sau cuộc kháng chiến chống Pháp.
1.2 Những đặc điểm về nội dung và nghệ thuật của thơ (1945 - 1954) a Lòng yêu nớc và tinh cảm bao trùm và sâu rộng nhất, nó gắn bó mọi con ngời Việt Nam trong một khối thống nhất của tình đồng bào đã có từ ngàn xa, nay lại càng thắm thiết hơn trong cách mạng và kháng chiến Trong thơ, tình cảm ấy đợc thể hiện cụ thể thành muôn nghìn trạng thái Đó là tình cảm thiết tha và nỗi nhớ da diết về một quê hơng Kinh Bắc trù phú tơi đẹp đang bị giày xéo dới gót giày của quân xâm lợc (Bên kia sông Đuống của Hoàng Cầm), hay một “Xứ Đoài mây trắng lắm” (Mắt của Sơn Tây của Quang Dũng), mùa thu Hà Nội với hơng cốm mới và
Trong thơ của Nguyễn Đình Thi, Xuân Miễn, và Nguyễn Bính, hình ảnh những phố dài và vùng đất miền Đông thể hiện tình cảm gắn bó giữa tiền tuyến và hậu phương, quân và dân Những cảm xúc chân thực và sâu sắc này được thể hiện rõ nét trong tác phẩm của Hoàng Trung Thông với bài thơ "Bao giờ trở lại", Hồng Nguyên trong "Nhớ", và Hồ Vy qua "Lời quê chân chất" Đặc biệt, tình mẹ con trong những người mẹ nông dân với đứa con về quốc dân được khắc họa một cách sâu lắng qua tác phẩm "Bầm ơi" và "Bà Bủ".
Bài thơ kháng chiến thể hiện sâu sắc tình yêu nước và lòng căm thù giặc của nhân dân, cùng với tinh thần đoàn kết giữa miền ngược và miền xuôi Những hình ảnh về nghĩa tình gắn bó giữa cán bộ kháng chiến và đồng bào Việt Bắc, cùng niềm tự hào dân tộc, đã được khắc họa rõ nét qua các tác phẩm như “Trời xanh đây là của chúng ta” của Nguyễn Đình Thi và “Mây của ta, trời thắm của ta” của Tố Hữu Thơ ca không chỉ phản ánh lòng biết ơn và tình cảm của người vợ với chồng ra trận, mà còn khẳng định vai trò quan trọng của quần chúng nhân dân trong sự nghiệp cách mạng Hình ảnh con người quần chúng ngày càng trở nên đa dạng và chân thực, làm phong phú thêm hình thức của cái “tôi” trữ tình và nhân vật trữ tình trong thơ kháng chiến.
Thơ Mới giai đoạn 1932 - 1945 đã đạt được thành tựu quan trọng trong việc xây dựng hình tượng cái “tôi” trữ tình cá nhân, phản ánh ý thức và con người cá thể của thời đại Trong thơ kháng chiến, các nhà thơ đã phát triển hình tượng cái “tôi” trữ tình quần chúng, trở thành biểu hiện tiêu biểu cho tiếng nói của quần chúng Những cây bút trong phong trào quần chúng đã tự biểu hiện tiếng nói của họ, trong khi các nhà thơ chuyên nghiệp thường sử dụng phương thức trữ tình “nhập vai” để thể hiện tâm tư và ý nghĩ của quần chúng Tố Hữu trong "Phá đường", Bầm ơi, Hồng Nguyên trong "Nhớ", và Hoàng Trung Thông trong "Bài ca vỡ đất" là những ví dụ điển hình cho sự thành công này Trong một số tác phẩm, cái “tôi” của tác giả vẫn hiện hữu nhưng chỉ đóng vai trò nền tảng để làm nổi bật hình ảnh quần chúng, như trong "Cá nước" và "Lên Tây Bắc".
Tố Hữu, Lên Cấm Sơn của Thôi Hữu, Ngời đàn bà Ninh Thuận của Tế Hanh) Cái
Những đặc điểm
Sự mở rộng các đề tài, chủ đề và cảm hứng trong thơ giai đoạn 1955 - 1964 phản ánh sự phát triển đa dạng và thống nhất của cái “tôi” trữ tình Thơ không chỉ bám sát nhu cầu tinh thần và tình cảm đa dạng của con người sau chiến tranh mà còn khai thác cảm hứng về cuộc sống mới và sự hồi sinh của đất nước Các nhà thơ đã thể hiện tình cảm với miền Nam và đấu tranh thống nhất, đồng thời tôn vinh giá trị lịch sử của cuộc kháng chiến chống Pháp và cách mạng Những kỷ niệm quý báu từ kháng chiến trở thành ánh sáng dẫn dắt con đường tương lai, thể hiện cảm nhận chung của xã hội và các nhà thơ thời bấy giờ Chế Lan Viên đã viết: "Ôi kháng chiến mời năm qua như ngọn lửa".
Nghìn năm sau còn đủ sức soi đờng
Tố Hữu sáng tác bài thơ "Ba mươi năm đời ta có Đảng" với cảm hứng từ quá khứ cách mạng, thể hiện lòng biết ơn đối với Đảng và khẳng định con đường cách mạng tiếp tục phát triển Việc đối sánh giữa quá khứ đau thương và hiện tại tươi sáng là một cách tiếp cận quen thuộc trong thơ ca của nhiều tác giả, như Hai hình người gỗ, Các vị La Hán chúa Tây Phương, và các tác phẩm của Huy Cận, Yến Lan, Xuân Diệu Tuy nhiên, cách cảm nhận này, mặc dù tích cực, vẫn có thể rơi vào sự phiến diện khi áp dụng theo công thức.
Cái “tôi” trữ tình trong thơ giai đoạn sau 1954 đã có sự mở rộng và phát triển đáng kể, thể hiện sự đa dạng và thống nhất giữa cái riêng và cái chung Sự trở lại của cái “tôi” riêng, với bản sắc cá nhân và tình cảm riêng, là một dấu hiệu rõ ràng của sự thay đổi này Khác với thơ kháng chiến chống Pháp, nơi cái “tôi” quần chúng chiếm ưu thế, thơ sau 1954 cho thấy các tác giả bắt đầu thể hiện cái “tôi” cá nhân, hướng nội hơn Mặc dù vẫn đề cập đến những vấn đề và tình cảm chung, các tác giả đã tiếp cận những chủ đề này từ góc nhìn và trải nghiệm riêng, làm cho những tình cảm chung trở nên thuyết phục và cảm hóa hơn đối với người đọc.
Nhiều nhà thơ đã thể hiện tình cảm sâu sắc với miền Nam qua những kỷ niệm tuổi thơ và ấn tượng về quê hương, gia đình Họ gửi gắm nỗi nhớ thương những người thân còn ở bên kia giới tuyến Chế Lan Viên, trong tác phẩm của mình, đã nhớ về gốc nhãn cao trong vườn mẹ, thể hiện ước mong được trở về thăm mẹ và hái những trái ngon dâng mẹ ăn.
Trong bối cảnh hòa bình, nhu cầu và khát vọng cá nhân trở lại, làm nổi bật cái "tôi" trong thơ, đặc biệt là qua các đề tài tình yêu, hạnh phúc và gia đình Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, thơ tình gần như vắng bóng do con người hòa tan trong cộng đồng, khiến không gian cho tình yêu phát triển bị hạn chế Sau năm 1954, tình yêu lứa đôi dần trở lại và trở thành một chủ đề thiết yếu trong thơ, đáp ứng nhu cầu của công chúng, đặc biệt là giới trẻ Xuân Diệu, được biết đến là thi sĩ của tình yêu, đã khai thác sâu sắc mọi cung bậc của tình yêu trong thơ mình từ tập "Riêng chung" (1960) trở đi Tế Hanh cũng thành công trong việc viết về miền Nam và tình yêu trong xa cách, trong khi Xuân Quỳnh, một cây bút nữ trẻ, đã khẳng định được tiếng nói mạnh mẽ và nồng nàn trong tình yêu qua các tác phẩm của mình.
Cái “tôi” riêng t trong thơ sau 1954 được thể hiện trong mối liên hệ chặt chẽ với xã hội và đời sống của đất nước, khác hẳn với cái “tôi” cá nhân bơ vơ, cô đơn trong Thơ Mới Những tác phẩm như của Huy Cận và Xuân Diệu phản ánh sự lạc lõng của cái “tôi” trước vũ trụ Tuy nhiên, cái “tôi” sau 1954 dù có thể không thể hiện trực tiếp vẫn luôn gắn bó với ý thức cộng đồng và nhân dân, thể hiện sự hòa quyện giữa cá nhân và xã hội.
Trong giai đoạn này, thơ không chỉ khôi phục cái “tôi” riêng tư mà còn sáng tạo hình tượng cái “tôi” trữ tình mang tính khái quát, đại diện cho cộng đồng dân tộc và cách mạng Cái “tôi” sử thi thường xuất hiện trong những bài thơ tổng hợp về đất nước và lịch sử, như "Cách mạng tháng Tám" của Trần Dần, "Quang vinh Tổ quốc chúng ta", "Bài ca mùa xuân 1961" của Tố Hữu, và "Ở đâu, ở đâu? ở đất anh hùng" của Chế Lan Viên Hình thức cái “tôi” sử thi này tiếp nối xu hướng từ giai đoạn 1945 - 1954, nhưng được tăng cường sức khái quát và nhấn mạnh tầm vóc của đất nước và cách mạng trong bối cảnh lịch sử và thời đại Tố Hữu tự hào thể hiện tầm vóc của đất nước qua thơ ca.
Chào 61, đỉnh cao muôn trợng
Ta đứng đây mắt nhìn bốn hớng
Trông lại ngàn xa, trông tới mai sau
Trông Bắc, trông Nam, trông cả địa cầu
Cái "tôi" Sử thi tiếp tục phát triển và hình thành trong thơ thời kỳ chống Mỹ cứu nước, với những phong cách riêng biệt đã xuất hiện và được khẳng định, làm phong phú và đa dạng cho tiếng nói chung cũng như diện mạo của nền thơ.
Trong giai đoạn 1945 - 1954, tiếng nói và phong cách cá nhân trong nghệ thuật được coi trọng, hòa quyện với cái chung của cộng đồng Sau 1954, với sự trở lại của cuộc sống hòa bình, nghệ thuật bắt đầu chú trọng đến phong cách và tính cách riêng của mỗi nghệ sĩ, đặc biệt là trong thơ ca Thế hệ Thơ Mới đã khẳng định sự đổi mới trong tư tưởng và cảm xúc, tìm ra tiếng nói nghệ thuật phù hợp với thời đại Những nhà thơ này, với tài năng đã được công nhận, đã tạo nên những nét đặc trưng ổn định trong phong cách nghệ thuật, làm phong phú thêm nền thơ dân tộc Người đọc có thể cảm nhận sức mạnh cảm xúc và tri thức trong thơ của Xuân Diệu và Chế Lan Viên, cũng như sự giản dị nhưng sâu sắc trong thơ Tế Hanh Phong cách nghệ thuật luôn có sự biến đổi, phản ánh sự phát triển liên tục của thơ ca sau năm 1954.
Năm 1954 đã mang đến cho phong cách nghệ thuật của các nhà thơ sự biến đổi sâu sắc, phản ánh tư tưởng và cảm xúc của họ cũng như trải nghiệm cuộc sống Tố Hữu thể hiện một phong cách nghệ thuật nhất quán, mặc dù nội dung sáng tác có sự thay đổi Các nhà thơ thế hệ kháng chiến như Nguyễn Đình Thi, Chính Hữu, và Hoàng Trung Thông cũng có phong cách nghệ thuật rõ rệt Những cây bút trẻ như Xuân Quỳnh, Ca Lê Hiến, và Bằng Việt xuất hiện đầu những năm 60, hứa hẹn mang đến sự đa dạng cho nền thơ Thơ giai đoạn này vừa kế thừa kinh nghiệm nghệ thuật trước đó, vừa có những tìm tòi sáng tạo mới, tăng cường chất liệu đời sống hiện thực và yếu tố tự sự, gần gũi với ngôn ngữ hàng ngày của đại chúng Đồng thời, để phát triển và thể hiện sự trưởng thành của nền thơ cách mạng, thơ thời kỳ này cũng chú trọng vào việc kế thừa những sáng tạo nghệ thuật của thơ ca dân tộc trước đó.
1945, kể cả thơ cổ điển và Thơ Mới
Thơ Việt Nam hiện đại đã phát triển đa dạng với nhiều thể loại như thơ tứ tuyệt, bảy tiếng, tám tiếng và thơ tự do, trong đó thể bảy tiếng và tám tiếng có nguồn gốc từ thơ cổ điển và thể hát nói Sau giai đoạn kháng chiến chống Pháp, các thể thơ này đã trở lại mạnh mẽ trong sáng tác của nhiều nhà thơ nổi bật như Tố Hữu, Huy Cận, Xuân Diệu và Chế Lan Viên Trong tập "Ánh sáng và phù sa" của Chế Lan Viên, thể tứ tuyệt đã được thể hiện một cách đặc sắc, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại Thơ tự do cũng đã khẳng định vị trí của mình trong văn học, trở nên quen thuộc với công chúng qua các tác phẩm của nhiều thế hệ nhà thơ Chế Lan Viên và Huy Cận đã thử nghiệm với hình thức thơ tự do, đưa ra những tác phẩm dài mang đậm chất suy tư.
Các nhà thơ không chỉ chú trọng vào chất liệu và hình ảnh từ thực tế đời sống mà còn sáng tạo những hình ảnh khái quát và kỳ ảo bằng trí tưởng tượng phong phú Bên cạnh việc coi trọng quan sát và cảm xúc, sự khái quát và suy tưởng cũng đóng vai trò quan trọng trong sáng tạo thi ca.
Thơ trong thời kì kháng chiến chống Mĩ (1965 - 1975)
3.1 Thơi với cuộc kháng chiến chống Mĩ của dân tộc
Vào ngày 5/8/1964, đế quốc Mỹ đã tiến hành không kích một số địa điểm ở miền Bắc, và từ đầu năm 1965, cuộc chiến tranh phá hoại bằng không quân và hải quân của Mỹ ngày càng trở nên ác liệt, cùng với việc quân Mỹ ồ ạt đổ vào miền Nam Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước nhằm giải phóng miền Nam và bảo vệ miền Bắc kéo dài hơn mười năm với nhiều giai đoạn phức tạp, ghi dấu những hy sinh to lớn và thắng lợi trọn vẹn, xứng đáng là một trong những cuộc kháng chiến vĩ đại nhất trong lịch sử đấu tranh giữ nước của dân tộc ta.
Trong truyền thống văn học dân tộc, thơ ca đã trở thành vũ khí tinh thần, gắn bó với vận mệnh của dân tộc Chuyển từ chủ đề đấu tranh thống nhất sang kháng chiến chống Mỹ, nền thơ đã phản ánh sự vận động tự nhiên, mạnh mẽ của lòng yêu nước và tinh thần dân tộc Cuộc tấn công của giặc Mỹ vào miền Bắc đã khơi dậy sức mạnh lớn lao trong mỗi người Việt Nam, tạo nguồn cảm hứng dồi dào cho thơ ca Mặc dù tập trung vào cuộc chiến đấu chống Mỹ của cả dân tộc, nhưng sự thống nhất trong cảm hứng và đề tài không làm cho thơ trở nên nghèo nàn hay đơn điệu.
Trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Mỹ, thơ ca thường tập trung vào những cuộc lên đường ra trận và những cuộc chia ly đầy niềm tin Chí Hữu đã khắc họa không khí hào hùng của cả nước trong bài thơ "Đường ra mặt trận" với hình ảnh “Súng nhỏ, súng to, chiến trường chật chội, tiếng cời hăm hở đầy sông, đầy cầu” Cùng lúc đó, nhà thơ trẻ Nguyễn Mỹ cũng thể hiện tâm tư của mình trước khi ra trận qua bài thơ "Cuộc chia li màu đỏ", nói về cuộc chia ly tràn đầy hy vọng với người ra đi.
Bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ, các nhà thơ đã thể hiện tinh thần chiến sĩ và ý thức công dân qua những tác phẩm đầy cảm hứng Chế Lan Viên tự hào khắc họa hình ảnh nhà thơ bên những chiến sĩ, thể hiện sự kiên cường trong cuộc đấu tranh giành độc lập: “Vóc nhà thơ đứng ngang tầm chiến luỹ, bên những dũng sĩ đuổi xe tăng ngoài đồng và hạ trực thăng rơi.”
Tôi cùng xơng thịt với nhân dân của tôi
Cùng đổ mồ hôi cùng sôi giọt máu
Tôi sống với cuộc đời chiến đấu
Của triệu ngời yêu dấu, gian lao
Trong những năm đầu của cuộc chiến tranh, thơ ca trở thành vũ khí chiến đấu mạnh mẽ, với những lời kêu gọi và khẩu hiệu như “Giặc Mĩ mày đến đây, thì ta tiêu diệt ngay” (Chế Lan Viên) và “Anh chị em ơi! Hãy giơ súng lên cao chào xuân 68” (Tố Hữu) Những hình ảnh con đường ra trận và khát vọng chiến đấu thể hiện niềm tin tưởng vào tương lai Khi cuộc chiến ngày càng lan rộng, thơ ca càng bám sát hiện thực với những hình ảnh cụ thể, chân thực, sống động Các nhà thơ trẻ, đặc biệt là những người lính, đã mang đến cho thơ chất sống phong phú, nhạy cảm và trẻ trung, thể hiện tinh thần gánh vác sứ mệnh lịch sử Thơ Phạm Tiến Duật, với hình ảnh những người lính lái xe và các cô gái thanh niên xung phong, đã khắc họa sự dũng cảm và tinh nghịch trên tuyến đường Trường Sơn Thơ chống Mỹ không chỉ phản ánh thực tiễn chiến tranh mà còn theo sát những sự kiện lớn và vấn đề quan trọng trong đời sống chính trị, tư tưởng của dân tộc.
Mĩ thơ Việt Nam thể hiện sự phong phú về tính thời sự và chính luận, không chỉ ở Tố Hữu và Chế Lan Viên mà còn ảnh hưởng đến nhiều nhà thơ khác như Xuân Diệu, Huy Cận, Tế Hanh, Hoàng Trung Thông, cùng với các tác giả trẻ.
Những năm cuối chiến tranh và sau khi kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống
Mỹ, thơ tiếp tục khai thác cảm hứng sử thi và chất chính luận, tăng cường yếu tố triết lý và suy tưởng nhằm nhận thức sâu sắc về đất nước, dân tộc và ý nghĩa lịch sử của cuộc chiến đấu Nhu cầu này đã thúc đẩy sự biến đổi trong hình thức thơ, đặc biệt là sự xuất hiện của nhiều bài thơ dài, tùy bút thơ và trường ca.
Sự phát triển mạnh mẽ của đội ngũ sáng tác trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ thể hiện sự tập hợp của nhiều thế hệ và phong cách, vừa thống nhất vừa bổ sung cho nhau Các nhà thơ từ trước 1945 như Tố Hữu, Huy Cận, Trọng Luân, Xuân Diệu, Chế Lan Viên tiếp tục sáng tác dồi dào và đạt được những đỉnh cao mới Thế hệ kháng chiến chống Pháp như Chính Hữu, Nguyễn Đình Thi, Hoàng Trung Thông cũng ghi dấu ấn rõ nét Đặc biệt, các nhà thơ trẻ từ đầu những năm 60, trong thời kỳ chiến tranh chống Mỹ, đã mang đến sức sáng tạo mới mẻ, trẻ trung, với nhiều tài năng như Xuân Quỳnh, Bằng Việt, Vũ Quần Phương được chú ý và khẳng định.
Đội ngũ sáng tác thơ ở vùng giải phóng và các chiến trường miền Nam đã trở nên đông đảo và vững mạnh, với sự góp mặt của nhiều tên tuổi như Phạm Tiến Duật, Nguyễn Duy, và Nguyễn Khoa Điềm Các tác giả như Giang Nam và Thanh Hải vẫn gắn bó với những chiến trường quen thuộc, trong khi Ca Lê Hiến trở về từ miền Bắc với bút danh Lê Anh Xuân Từ những đô thị và vùng tạm bị chiếm, tiếng thơ đấu tranh của thế hệ trẻ đã vang lên mạnh mẽ, thể hiện nhu cầu tự ý thức và tự biểu hiện Những tài năng thơ mới như Trần Quang Long, Hoàng Phủ Ngọc Tường và Trần Vàng Sao đã xuất hiện trong đội ngũ thanh niên cầm súng, góp phần vào cuộc chiến đấu giải phóng miền Nam.
Dòng thơ yêu nước và chiến đấu đã đồng hành cùng cuộc kháng chiến chống Mỹ, tiếp tục phát triển sau khi chiến tranh kết thúc, thể hiện sứ mệnh cao cả của thơ ca đối với đất nước và cách mạng trong thời kỳ đầy thử thách.
Thơ những năm kháng chiến chống Mĩ đánh dấu một giai đoạn mới trong tiến trình thơ Việt Nam hiện đại, với những đặc điểm và thành tựu riêng biệt Giai đoạn này kế thừa các chặng đường thơ cách mạng từ sau Cách mạng tháng Tám 1945, tập trung thể hiện những tình cảm và tư tưởng lớn, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần của con người trong thời kỳ chống Mĩ cứu nước.
Cuộc chiến tranh xâm lược của đế quốc Mỹ đã đặt dân tộc ta trước những thử thách nghiêm trọng, đe dọa vận mệnh đất nước và sự tự do, độc lập của dân tộc Trong bối cảnh đó, đời sống và số phận của mỗi người gắn liền với cuộc chiến đấu của dân tộc Thơ ca trở thành tiếng nói chung của cộng đồng, phản ánh ý chí, khát vọng và tình cảm thống nhất của toàn dân Như nhà thơ Chế Lan Viên đã nói, “Những năm đất nước có chung tâm hồn, có chung khuôn mặt.”
Nụ cười tiễn đưa của hàng ngàn bà mẹ thể hiện sự hy vọng và niềm tin vào tương lai Do đó, con đường duy nhất cho thơ ca chính là "Bay theo đường dân tộc đang bay", thể hiện sự gắn kết với văn hóa và truyền thống.
Chủ nghĩa yêu nước là động lực tinh thần chủ yếu trong cuộc kháng chiến và là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm thơ ca Thơ ca thời kỳ kháng chiến chống Mỹ đã kế thừa truyền thống yêu nước từ thơ kháng chiến chống Pháp, phát triển đến những chiều sâu mới và thể hiện sự phong phú, đa dạng Trong thơ ca thời kỳ này, nhiều lần vang lên những tiếng gọi Tổ quốc, thể hiện sự hào hùng, trang nghiêm và thiết tha, như trong câu thơ "Ôi Tổ quốc giang sơn hùng vĩ, Đất anh hùng của thế kỷ hai mươi."
(Tố Hữu) Ôi Tổ quốc ! ta yêu nh máu thịt
Nh mẹ cha ta, nh vợ, nh chồng
Tình yêu Tổ quốc là đỉnh núi, bờ sông
Những lúc tột cùng là dòng huyết chảy
Thơ ca không chỉ bộc lộ tình yêu Tổ quốc mà còn khám phá và nhận thức sâu sắc về quê hương qua sức mạnh tư tưởng của thời đại Đất nước được hình thành từ những hình ảnh hùng vĩ của núi sông, từ “Đầu trời ngất đỉnh Hà Giang” đến “Cà Mau cuối đất mỡ màng phù sa” Nó cũng hiện diện trong những khoảnh khắc giản dị, gần gũi như “Miếng trầu bây giờ bà ăn” hay hình ảnh “hạt gạo phải một nắng hai sương” Qua đó, Tổ quốc không chỉ là không gian địa lý mà còn là những kỷ niệm, cảm xúc và tình yêu thương mà mỗi người dân mang trong lòng.