KHÁI QUÁT VỀ TỪ VỰNG HỌC
Định nghĩa từ vựng học
Từ vựng học là một chuyên ngành ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu từ vựng, tập trung vào sự hình thành, phát triển và trạng thái hiện đại của từ vựng trong ngôn ngữ Khác với các bộ môn ngôn ngữ khác, từ vựng học xem xét từ vựng như một đối tượng nghiên cứu trực tiếp, mang lại cái nhìn sâu sắc về cách thức hoạt động và biến đổi của ngôn ngữ.
Từ vựng học đại cương là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học, chuyên nghiên cứu và xây dựng lý thuyết cùng các khái niệm cơ bản về từ vựng cho tất cả các ngôn ngữ Nhiệm vụ chính của nó là định hình các phạm trù, khái niệm và quy luật chung, giúp hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của từ vựng trong ngôn ngữ.
Từ vựng học là lĩnh vực nghiên cứu từ vựng của từng ngôn ngữ, bao gồm việc phân tích sự khác biệt trong các quy luật chung và quy luật riêng của ngôn ngữ đó Trong đó, từ vựng học tiếng Việt là một chuyên ngành cụ thể, tập trung vào việc tìm hiểu và phân tích từ vựng trong tiếng Việt.
Từ vựng học được chia thành hai nhánh chính: từ vựng học lịch sử và từ vựng học đồng đại (hay còn gọi là từ vựng học miêu tả) Từ vựng học lịch sử Việt ngữ tập trung vào việc nghiên cứu nguồn gốc và sự biến đổi của các từ tiếng Việt theo thời gian Ngược lại, từ vựng học miêu tả nghiên cứu từ vựng của một ngôn ngữ trong một trạng thái cụ thể, chủ yếu là trạng thái hiện đại, mà không xem xét sự biến đổi trong quá khứ.
Nhiệm vụ nghiên cứu vốn từ vựng tiếng Việt hiện đại bao gồm việc phân tích đặc điểm hình thức và ý nghĩa của từ và ngữ cố định Chúng ta cần xác định cấu tạo, hình thức và ý nghĩa của từ, đồng thời nghiên cứu hệ thống ngữ nghĩa và các lớp từ vựng tiêu biểu Bên cạnh đó, việc ứng dụng các vấn đề giảng dạy từ vựng trong chương trình THCS cũng là một phần quan trọng trong nghiên cứu này.
Khi nghiên cứu từ vựng, cần chú ý đến các khái niệm ngôn ngữ học tiêu biểu, vì chúng thường được các nhà nghiên cứu xem xét như những đối tượng của các bộ môn ngôn ngữ học độc lập.
Từ nguyên học nghiên cứu và giải thích hình thức cùng nghĩa gốc của từ, tập trung vào các căn tố từ nguyên và biểu hiện của chúng Lĩnh vực này đặc biệt chú ý đến những từ mà ý nghĩa gốc đã bị lu mờ trong ngữ cảnh hiện tại.
Ngữ nghĩa học với tƣ cách là một bộ môn ngôn ngữ chuyên nghiên cứu ý nghĩa
Ngữ nghĩa học là lĩnh vực nghiên cứu rộng hơn so với từ vựng học, vì nó không chỉ tập trung vào ý nghĩa của các đơn vị từ vựng mà còn xem xét ý nghĩa của các đơn vị ngôn ngữ khác như hình vị, câu và hình thái ngữ pháp.
Danh học, hay còn gọi là môn khoa học về sự biểu thị, nghiên cứu các nguyên tắc và quy luật liên quan đến việc gọi tên và biểu thị các đối tượng, khái niệm thông qua từ vựng của các ngôn ngữ.
Từ điển học là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp và nghệ thuật biên soạn từ điển Nó được coi là một phần của từ vựng học, vì việc biên soạn từ điển yêu cầu hiểu biết sâu sắc về hệ thống từ vựng của một ngôn ngữ.
Quan hệ giữa từ vựng học và các chuyên ngành ngôn ngữ học khác
Từ vựng học có quan hệ chặt chẽ với các chuyên ngành ngôn ngữ học khác nhƣ ngữ pháp học, ngữ âm học, phong cách học…
Từ vựng học và ngữ pháp học có mối quan hệ chặt chẽ, cả hai đều nghiên cứu từ nhưng từ những góc độ khác nhau Từ vựng học tập trung vào cấu tạo và ý nghĩa của từ, trong khi ngữ pháp học xem xét từ theo loại và chức năng trong câu Mối quan hệ này thể hiện rõ nét qua các khía cạnh như sự tương tác giữa từ và cấu trúc câu.
- Các từ luôn luôn xuất hiện trong ngữ cảnh, trong đó ngữ cảnh đã đƣợc tổ chức theo quy tắc ngữ pháp
- Hiện tượng chuyển đổi từ loại giữa các từ có thể là một phương tiện để cấu tạo từ mới
- Chức năng cú pháp của từ đôi khi có ảnh hưởng đến ý nghĩa của nó
- Trật tự cú pháp của tiếng Việt nhiều khi thể hiện ý nghĩa của từ
Ngữ âm học và từ vựng học có mối liên hệ chặt chẽ, với ngữ âm học nghiên cứu cấu trúc âm thanh của từ và từ vựng học tìm hiểu đặc điểm cấu tạo cùng ý nghĩa của từ Các đặc trưng ngữ âm đóng vai trò là tín hiệu phân giới từ và hỗ trợ trong việc cấu tạo từ, đồng thời thể hiện mối tương quan giữa ngữ âm và ngữ nghĩa, đặc biệt trong các từ sao phỏng Một số ý nghĩa của từ cũng được giải thích từ góc độ ngữ âm học lịch sử.
Từ vựng học và phong cách học đều nghiên cứu các hiện tượng chuyển nghĩa như ẩn dụ và hoán dụ, nhưng bản chất của chúng khác nhau Chuyển nghĩa trong từ vựng học làm phong phú ngôn ngữ bằng cách tạo ra các nghĩa mới, trong khi phong cách học tập trung vào cách sử dụng và biểu đạt nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể.
Bảy phong cách học không chỉ phát triển khả năng và cách diễn đạt sáng tạo mà còn liên quan đến các lĩnh vực ngôn ngữ học mô tả Từ vựng học gắn liền với lịch sử và văn hóa dân tộc, vì mỗi ngôn ngữ hoạt động trong một bối cảnh văn hóa lịch sử cụ thể, chịu ảnh hưởng từ bối cảnh đó Do vậy, từ vựng trở thành phương tiện quan trọng để bảo tồn ký ức văn hóa, kinh tế, chính trị, lịch sử và xã hội của một cộng đồng hay dân tộc.
Một số phương pháp nghiên cứu cơ bản của từ vựng học
Phân tích phân bố giúp xác định các chu cảnh mà một đơn vị ngôn ngữ có thể xuất hiện, phân biệt với những chu cảnh khác mà nó không thể Phương pháp này cho phép chúng ta định ranh giới các đơn vị ý nghĩa dựa trên sự phân bố của chúng, từ đó thiết lập các mô hình ngữ nghĩa cho các đơn vị từ vựng.
3.2 Phương pháp thay thế Được xem là một phương pháp bổ sung cho phương pháp phân bố, bằng cách thay thế một đơn vị ngôn ngữ này bởi một đơn vị ngôn ngữ khác trong khi vẫn giữ nguyên cấu trúc cú pháp Một từ có thể đƣợc thay thế bằng các từ khác nhau trong những chu cảnh như nhau, qua đó tìm ra các nét nghĩa tương đồng và khu biệt trong cấu trúc ngữ nghĩa của từ
3.3 Phương pháp phân tích thành tố trực tiếp
Phân tích thành tố là phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ nhằm phân chia ý nghĩa thành các thành tố nhỏ nhất Phương pháp này dựa trên giả định rằng ý nghĩa của mỗi đơn vị ngôn ngữ là sự kết hợp của các thành tố ngữ nghĩa, không thể chia nhỏ hơn nữa Các nghĩa vị được coi là những tiên đề sẵn có và phương pháp này có mối liên hệ chặt chẽ với lý thuyết trường nghĩa.
1 Vị trí của từ vựng học trong ngôn ngữ?
2 Định nghĩa từ vựng học Nhiệm vụ nghiên cứu?
3 Nêu một số chuyên ngành của từ vựng học
4 Quan hệ giữa từ vựng học và các chuyên ngành ngôn ngữ học miêu tả khác?
4 Nêu một số phương pháp nghiên cứu cơ bản của từ vựng học
CÁC ĐƠN VỊ TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT
Từ tiếng Việt
Trong Giáo trình ngôn ngữ học đại cương, F.de Saussure nhấn mạnh rằng từ là một đơn vị cốt lõi trong cấu trúc ngôn ngữ, dù khái niệm này khó có thể định nghĩa một cách rõ ràng.
Từ là đơn vị cấu trúc và ngữ nghĩa cơ bản trong ngôn ngữ, dùng để gọi tên sự vật, thuộc tính, hiện tượng và quan hệ thực tiễn Nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng đặc điểm của từ trong các ngôn ngữ trên thế giới rất khác nhau Đối với tiếng Việt, đã có hơn 300 định nghĩa về từ, cho thấy sự đa dạng và khác biệt lớn trong kích thước và cấu trúc của từ.
- Áo dài, nhà lá, quốc gia, hoa hồng
- Thằn lằn, bù nhìn, cà lăm
- Đất đai, chim chóc, xa xôi, lạnh lùng
Các nhà nghiên cứu tiếng Việt đã đưa ra nhiều quan điểm khác nhau về cách phân loại từ ngữ, tập trung vào những vấn đề tranh cãi trong ngôn ngữ Quan điểm thứ nhất cho rằng tất cả các đơn vị đều là ngữ đoạn, trong đó mỗi âm tiết tương ứng với một từ và một hình vị, dẫn đến khẳng định không tồn tại từ láy hay từ ghép, mà chỉ có ngữ láy và ngữ ghép Trong khi đó, quan điểm thứ hai xem tất cả là từ phức với hai hình vị, phân chia thành ba nhóm: ghép nghĩa, ghép ngẫu hợp và từ láy Cuối cùng, quan điểm thứ ba phân loại nhóm 1 là từ ghép, nhóm 2 là từ đơn đa tiết và nhóm 3 là từ láy.
Một số định nghĩa phổ biến về từ tiếng Việt:
Từ là đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa, có khả năng hoạt động độc lập và được sử dụng linh hoạt trong giao tiếp để tạo thành câu.
Trọng Phiến - Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt )
Từ là một đơn vị ngôn ngữ đặc biệt, có khả năng truyền đạt nội dung tối thiểu một cách đầy đủ và rõ ràng, đồng thời phân biệt nó với các đơn vị ngôn ngữ khác.
Từ là đơn vị nhỏ nhất có thể sử dụng độc lập trong câu, nhưng không phải tất cả các từ đều là đơn vị cơ bản của cú pháp.
Từ tiếng Việt là một hoặc một số âm tiết cố định, mang những đặc điểm ngữ pháp nhất định và nằm trong những kiểu cấu tạo nhất định, tương ứng với một kiểu ý nghĩa nhất định Định nghĩa này chỉ ra rằng từ là đơn vị ngôn ngữ cơ bản nhất trong tiếng Việt, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo câu và được hiểu bởi mọi thành viên trong xã hội Việt Nam.
Trong tiếng Việt, từ có hình thức ngữ âm bất biến, với âm tiết là đơn vị ngữ âm chính Số lượng âm tiết trong một từ có thể là một hoặc nhiều hơn Đặc biệt, ranh giới của từ trùng với ranh giới âm tiết, tạo nên sự nhất quán trong cấu trúc ngữ âm của ngôn ngữ này.
Cấu tạo từ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa và ngữ pháp của từ Đặc điểm ngữ pháp là yếu tố quyết định tính chất của một đơn vị ngôn ngữ, ảnh hưởng đến cả nghĩa và khả năng tạo câu của từ Bên cạnh đó, đặc điểm ngữ nghĩa là yếu tố then chốt để xác định tư cách từ của một hình thức ngữ âm cụ thể.
+ Đặc điểm là đơn vị nhỏ nhất để tạo câu là đặc điểm chức năng của từ Từ là đơn vị độc lập để tạo câu
Từ là đơn vị ngôn ngữ có sẵn trong xã hội, được công nhận và sử dụng bởi các thành viên trong cộng đồng Đặc điểm này phân biệt từ với các đơn vị cú pháp khác, cho thấy rằng từ mang tính xã hội và là yếu tố cần thiết đối với mọi người trong cộng đồng.
Tập hợp tất cả các thuộc tính lại thành một từ là điều cần thiết Việc chứng minh tư cách từ của một hình thức không thể chỉ dựa vào một đặc điểm duy nhất.
Từ được định nghĩa là đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có khả năng hoạt động độc lập trong mọi ngôn ngữ trên thế giới Tuy nhiên, khái niệm "hoạt động độc lập" lại có nhiều cách hiểu khác nhau.
Ngữ cố định trong hệ thống ngôn ngữ có khả năng đảm nhiệm chức năng ngữ pháp và kết hợp với các đơn vị ngữ pháp khác Mặc dù chúng có thể hoạt động độc lập, nhưng cũng có thể được phân tách thành nhiều từ khác nhau.
1.2.1 Đơn vị cấu tạo từ
Trong tiếng Việt, đơn vị cấu tạo từ là những yếu tố ngữ âm có ý nghĩa nhỏ nhất, không thể phân chia thêm mà vẫn giữ nguyên nghĩa, được sử dụng để tạo ra từ vựng Hình vị là khái niệm chính để định nghĩa các đơn vị này, vì chúng không chỉ có nghĩa mà còn là cơ sở cho việc cấu tạo từ theo các phương thức của tiếng Việt Những đơn vị không có nghĩa không thể tham gia vào quá trình tạo từ.
Hình vị là đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa, có thể gồm một hoặc nhiều âm tiết Chức năng quan trọng nhất của hình vị là cấu tạo từ, quyết định sự tồn tại của chúng Trong tiếng Việt, hình vị được gọi là từ tố, là đơn vị có thể tham gia vào các phương thức tạo từ, hình thành nên từ tiếng Việt.
1.2.2 Phương thức cấu tạo từ
Ngữ cố định
Ngữ là một đơn vị ngôn ngữ quan trọng trong tiếng Việt, với nhiều quan niệm khác nhau về định nghĩa và ranh giới giữa ngữ và từ Số lượng từ trong ngữ cũng không thống nhất, khi có ý kiến cho rằng ngữ cần ít nhất hai từ, trong khi ý kiến khác cho rằng một từ cũng có thể tạo thành ngữ đơn Thông thường, ngữ được hiểu là sự kết hợp của hai hoặc nhiều thực từ, nhằm diễn đạt một khái niệm thống nhất và thể hiện các hiện tượng của sự vật khách quan.
Ngữ cố định là những cụm từ đã được cố định hóa, mang tính chất chặt chẽ và bắt buộc trong ngôn ngữ, thể hiện tính xã hội như từ ngữ Ví dụ về ngữ cố định bao gồm các thành ngữ như "Giàu nứt đố đổ vách," "Đỉa phải vôi," "Đẹp như tiên," "Chó chui gầm chạn," "Rẻ như bèo," và "Chuột chạy cùng sào."
2.2 Đặc điểm của ngữ cố định
Ngữ cố định là sản phẩm của lịch sử và xã hội, không phải do một cá nhân sáng tạo Các từ trong ngữ cố định đã mất tính độc lập và kết hợp thành cấu trúc chặt chẽ, không thể tách rời Thông thường, trật tự và các yếu tố trong cấu trúc này không thể thay đổi.
Câu thành ngữ "nói toạc móng heo" không thể thay thế bằng "nói toạc móng lợn" dù hai từ này có nghĩa tương đồng Ngay cả trong các vùng phương ngữ không sử dụng từ "heo", cụm từ cố định vẫn được giữ nguyên là "nói toạc móng heo".
Trong cấu trúc ngữ cố định, có nhiều kiểu khác nhau, trong đó kiểu đối xứng chiếm tỷ lệ lớn lên tới 70% Một số ví dụ tiêu biểu bao gồm "Mẹ tròn con vuông" và "Bụng làm dạ chịu."
Con dại cái mang,Tiên sa cá lặn, Mèo mả gà đồng
Để xác định một ngữ cố định, người ta thường dựa vào tính chất tương đương với từ về chức năng trong câu Ngữ cố định có thể xuất hiện dưới dạng cụm từ.
Cấu trúc một cụm chủ vị có thể mang giá trị ngữ nghĩa và chức năng tạo câu tương đương với một từ duy nhất.
Ngữ cố định thường có hình thức ổn định, ít thay đổi so với các cụm từ tự do Tuy nhiên, trong ngữ cảnh câu, chúng có thể được biến đổi thành các dạng rút gọn và linh hoạt hơn để phù hợp với ngôn ngữ giao tiếp Các biến thể này thể hiện tính linh hoạt, chẳng hạn như: "Châu chấu đá voi" có thể trở thành "Châu chấu đá xe", hay "Long trời lở đất" có thể được diễn đạt thành "Rung trời chuyển đất" hoặc "Trời long đất lở".
2.3 Phân loại ngữ cố định
2.3.1 Phân loại ngữ cố định theo kết cấu (hình thức) Đây là cách phân loại ngữ cố định dựa vào kết cấu cú pháp của các từ trong ngữ Căn cứ vào tiêu chí này, ngữ cố định trong tiếng Việt chia làm hai loại lớn là ngữ cố định có kết cấu là cụm từ và ngữ cố định có kết cấu là câu Trong ngữ cố định có kết cấu cụm từ thì chia thành hai loại nhỏ là ngữ có từ trung tâm và ngữ không có từ trung tâm
- Ngữ cố định có từ trung tâm: Hiền như bụt, Đẹp như tiên, Dai như đỉa đói, bạc như vôi
- Ngữ cố định không có từ trung tâm: Dãi nắng dầm mưa, Chạy đôn chạy đáo, Một nắng hai sương, Nay đây mai đó, Đi guốc trong bụng
- Ngữ cố định có kết cấu là câu: Chuột chạy cùng sào, Ruột bỏ ngoài da, Ăn cơm nhà vác từ và hàng tổng, Giậu đổ bìm leo
2.3.2 Phân loại ngữ cố định theo chức năng
Ngữ cố định có thể được phân loại thành hai loại chính dựa trên chức năng tạo câu tương tự như từ: ngữ cố định miêu tả (thành ngữ) và quán ngữ.
2.3.2.1 Ngữ cố định miêu tả
Các ngữ cố định là những cụm từ tương đương với từ định danh, có chức năng gọi tên sự vật, hiện tượng, hoạt động và trạng thái Chúng không chỉ giúp thể hiện những điều chưa có tên mà còn làm nổi bật sắc thái khác nhau của các sự vật, hoạt động và tính chất đã có tên gọi Do đó, các ngữ cố định đóng vai trò quan trọng trong việc miêu tả một cách sinh động và chính xác.
Thành ngữ không chỉ định danh mà còn biểu thị sắc thái tình cảm của người sử dụng đối với các hiện tượng, sự vật Chúng được chia thành hai loại chính: thành ngữ so sánh và thành ngữ miêu tả ẩn dụ Thành ngữ so sánh bao gồm những câu có cấu trúc so sánh, ví dụ như "Lạnh như tiền," "Rách như tổ đỉa," và "Cưới không bằng lại mặt."
Mô hình tổng quát của thành ngữ so sánh tương tự như cấu trúc so sánh thông thường, với A là vế so sánh và B là vế được so sánh Từ so sánh (ss) có thể là nhƣ, bằng, tựa, hệt, v.v.
Sự hiện diện của thành ngữ so sánh trong tiếng Việt rất đa dạng, và không phải lúc nào cũng có đủ ba thành phần trong cấu trúc Các thành ngữ này có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.
A.ss.B: Đây là dạng đầy đủ của thành ngữ so sánh Ví dụ: Đắt như tôm tươi, Nhẹ tựa lông hồng, Lạnh nhƣ tiền, Dai nhƣ đỉa đói, Đủng đỉnh nhƣ chĩnh trôi sông, Lừ đừ nhƣ ông từ vào đền,
Bài tập
1 Phân biệt thành ngữ và tục ngữ Hãy phân loại các ngữ liệu sau đây:
Chó ngáp phải ruồi phản ánh sự trùng hợp ngẫu nhiên trong cuộc sống Lá rụng về cội tượng trưng cho sự trở về nguồn cội Đầu trâu mặt ngựa và đầu voi đuôi chuột thể hiện sự đối lập trong hình ảnh Giậu đổ bìm leo nhấn mạnh sự phát triển tự nhiên Tìm kim đáy bể ám chỉ sự khó khăn trong việc tìm kiếm điều quý giá Ăn quả nhớ kẻ trồng cây nhắc nhở về lòng biết ơn Cuối cùng, chuột chạy cùng sào biểu thị sự đồng hành trong cuộc sống.
2 Trong giao tiếp, đôi khi một số người Việt dùng những từ như: hello, ô kê, mẹc xi,
26 toa, moa…Có thể coi đó là những từ vay mƣợn trong tiếng Việt đƣợc không? Vì sao?
3 Ampe kế là một từ tiếng Việt vừa được cấu tạo bằng phương thức vay mượn vừa được cấu tạo bằng phương thức ghép, hay nói cách khác đây là một từ được tạo ra bằng phương thức ghép các yếu tố vay mượn Hãy tìm thêm những trường hợp một từ mới được tạo ra bằng nhiều phương thức tạo từ khác nhau
4 Thế nào là từ đơn? Thế nào là từ ghép? Phân biệt các loại từ ghép tiếng Việt
5 Nêu quy luật biến đổi các từ láy tiếng Việt sau: Bơn bớt, in ít, khanh khách, sàn sạt, tim tím, đèm đẹp, biêng biếc
6 Phân biệt các tổ hợp in nghiêng sau:
- Trang phục truyền thống của phụ nữ Việt Nam là chiếc áo dài
- Thợ hàn cửa sắt xong rồi, còn thợ đúc cho xong pho tƣợng phải mất thêm vài ngày nữa
- Hoa hồng là biểu tƣợng của tình yêu
- Chiếc lọ này không hợp với hoa hồng, cắm hoa vàng đẹp hơn
7 Cho những tổ hợp sau:
- Xe rùa, xe lợn, xe bò, xe ngựa
- Bánh chƣng, bánh mỏng, bánh cứng, bánh dẻo, bánh mặn, bánh ngọt
- Thợ in, thợ rèn, thợ thuê, thợ Hà Đông
NGHĨA CỦA TỪ
Khái niệm nghĩa của từ
Nghĩa của từ là khái niệm cốt lõi trong ngôn ngữ học, phản ánh thực tại vào nhận thức con người Nó tạo ra mối liên hệ bền vững với một chuỗi âm thanh cụ thể, trở thành yếu tố thiết yếu của ngôn ngữ.
Nghĩa của từ không phải là một thực thể độc lập mà là khái niệm phản ánh sự vật khách quan trong ngôn ngữ Nó được xác định bởi mối quan hệ với các từ khác trong hệ thống ngôn ngữ, tạo thành một tập hợp các nét khu biệt, hay còn gọi là nghĩa vị Do đó, nghĩa của từ là một cấu trúc có thể phân tách thành nhiều nghĩa vị khác nhau.
Nghĩa của từ là nội dung tinh thần mà một từ hoặc ngữ cố định gợi ra khi chúng ta tiếp xúc với nó Nhờ vào nghĩa của từ, chúng ta có thể kết hợp các từ để tạo thành nghĩa của câu, từ đó hiểu được nội dung câu Về chức năng, từ trong ngôn ngữ có thể được phân chia thành từ định danh và từ phi định danh, với nghĩa khác nhau tùy thuộc vào chức năng của chúng.
Các thành phần ý nghĩa của từ
Có nhiều quan điểm về nghĩa của từ, nhưng ý kiến cho rằng nghĩa của từ biểu thị mối quan hệ được chấp nhận rộng rãi hơn cả Nghĩa của từ là một hợp thể phức tạp, bao gồm nhiều thành phần đơn giản và có mối quan hệ đa dạng với các hiện tượng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ Bài viết này sẽ tập trung vào các từ có chức năng định danh, hay còn gọi là thực từ, là những từ đưa sự vật, sự kiện từ thực tế vào ngôn ngữ, biến chúng thành các đơn vị nghĩa Các từ định danh bao gồm danh từ, động từ, tính từ và số từ, và nghĩa của chúng không chỉ phụ thuộc vào sự vật ngoài ngôn ngữ mà còn vào các hiểu biết về chúng.
28 vật đó đƣợc biểu thị mà có Nghĩa của các từ định danh còn do quan hệ giữa từ với từ trong nội bộ ngôn ngữ quyết định
Nghĩa của từ định danh không phải là một khối đồng nhất mà là một thể thống nhất gồm bốn thành phần: nghĩa biểu vật, nghĩa biểu niệm, nghĩa biểu thái và nghĩa ngữ pháp Trong đó, nghĩa biểu vật, biểu niệm và biểu thái được gộp chung thành nghĩa từ vựng Tất cả bốn thành phần này là kết quả của mối quan hệ trong từ vựng của một ngôn ngữ, với mỗi thành phần có cấu trúc nhất định.
2.1 Nghĩa biểu vật (nghĩa sở chỉ)
Nghĩa biểu vật là loại nghĩa thể hiện mối quan hệ giữa từ ngữ và sự vật mà từ đó chỉ định, phản ánh các hiện tượng trong thế giới khách quan vào ngôn ngữ Đây là những mảnh ghép của thực tế, cung cấp hình ảnh khái quát và trừu tượng về loại sự vật mà từ gợi ra Trong bối cảnh này, âm thanh của từ trở thành tên gọi cho sự vật, và nghĩa biểu vật còn được gọi là sở chỉ.
Trong mọi ngôn ngữ, hầu hết các từ đều mang nghĩa biểu vật để chỉ các sự vật, hành động và tính chất trong hiện thực khách quan, bao gồm cả những thực thể vật lý như núi, sông, và những khái niệm trừu tượng như tình yêu hay ý thức Dù hiện thực khách quan tồn tại đồng nhất giữa các dân tộc, cách mà mỗi ngôn ngữ phản ánh hiện thực này lại khác nhau, dẫn đến bức tranh thế giới trong từng ngôn ngữ không giống nhau Sự khác biệt này cho thấy không có sự đồng nhất hoàn toàn giữa hiện thực và ngôn ngữ, và nghĩa biểu vật chỉ là kết quả của việc ngôn ngữ hóa các sự vật bên ngoài, phản ánh một phạm trù của ngôn ngữ.
Trong tiếng Việt, từ "Mẹ" được sử dụng phổ biến để chỉ người sinh ra, nhưng ở các vùng miền khác nhau, có nhiều cách gọi khác như U, má, mạ, me, mệ, bu, bầm, bủ Tương tự, trong các ngôn ngữ khác trên thế giới, cũng tồn tại nhiều hình thức ngữ âm khác nhau để diễn tả người mẹ.
Nghiên cứu mối quan hệ giữa nghĩa biểu vật và sự vật trong thực tế cho thấy rằng sự vật có tính chất cụ thể và sinh động, trong khi nghĩa biểu vật của từ chỉ mang tính khái quát Nghĩa biểu vật bỏ qua các đặc điểm cụ thể của sự vật, và chỉ khi từ được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, nó mới có thể đại diện cho một sự vật cụ thể trong thực tế.
2.2 Nghĩa biểu niệm (sở biểu)
Nghĩa biểu hiện là yếu tố thể hiện mối quan hệ giữa từ và biểu tượng, khái niệm liên quan, được gọi là sở biểu Nó phản ánh những hiểu biết tri thức về thuộc tính của sự vật mà từ đó diễn đạt Hơn nữa, nghĩa biểu niệm còn bị ảnh hưởng bởi vị trí của từ trong mối quan hệ với các từ khác trong hệ thống ngôn ngữ.
Sự vật và hiện tượng trong thế giới khách quan được phản ánh qua tư duy thành các khái niệm, sau đó được chuyển hóa thành ngôn ngữ với các ý nghĩa biểu vật Từ các ý nghĩa biểu vật này, ta có thể phát triển các ý nghĩa biểu niệm tương ứng.
Từ "đi bộ" không chỉ đơn thuần là hành động di chuyển của con người, mà còn mang nhiều ý nghĩa biểu niệm khác nhau như hoạt động, di chuyển bằng chân và tốc độ trung bình Các thuộc tính như "bằng chân" giúp phân biệt với hành động "đạp xe", trong khi "tốc độ trung bình" phân biệt với từ "chạy" Điều này cho thấy nghĩa biểu niệm không chỉ dựa vào hiểu biết về hiện thực mà còn phụ thuộc vào mối quan hệ với các đơn vị ngôn ngữ khác.
Nghĩa biểu vật và nghĩa biểu niệm là hai thành phần nghĩa liên quan chặt chẽ trong từ vựng Hình thức ngữ âm của từ kết nối với lớp sự vật thông qua nghĩa biểu niệm Cả hai thành phần này phản ánh quá trình nhận thức của con người về sự vật qua ngôn ngữ Tuy nhiên, trong thực tế giao tiếp, đôi khi người sử dụng ngôn ngữ tách biệt hai thành phần này.
Trong ví dụ trên, các từ (1) như vua, tôi, cha, con chỉ mang nghĩa biểu vật, trong khi các từ (2) tương ứng với cùng một khái niệm nhưng có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn hoặc chỉ ra mối quan hệ Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách diễn đạt và ý nghĩa của từ ngữ trong ngôn ngữ.
(2) chỉ mang nghĩa biểu niệm
Nghĩa biểu niệm có cấu trúc xác định, bao gồm các nét nghĩa nhỏ hơn Nét nghĩa, trong ngôn ngữ học, là dấu hiệu logic được đưa vào ý nghĩa biểu niệm Các nét nghĩa trong cùng một cấu trúc nghĩa biểu niệm luôn có mối quan hệ nhất định với nhau.
Ý nghĩa biểu niệm của từ là sự kết hợp của các nét nghĩa chung và riêng, được tổ chức theo một trật tự nhất định Các nét nghĩa này có mối quan hệ với nhau và phản ánh một hoặc nhiều ý nghĩa biểu vật của từ Tập hợp các nét nghĩa khái quát cho nhiều từ được gọi là cấu trúc biểu niệm.
Cấu trúc nghĩa biểu niệm của một số từ:
- CHÂN: (bộ phận phía dưới cơ thể) (động vật) (có chức năng đỡ thân thể khi đứng yên hoặc vận động dời chỗ)
- TAY: (bộ phận phía trên cơ thể) (con người) (có chức năng cầm nắm) (thường được xem là biểu tượng của lao động cụ thể của con người)
- ĐI: (hoạt động) (dời chỗ) (bằng chân) (tốc độ bình thường) (tư thế thân mình thẳng) (hai bàn chân không đồng thời nhấc khỏi mặt đất)
- NÓI: (hoạt động) (của người) (bằng miệng) (phát ra các đơn vị ngôn ngữ ở dạng âm thanh)
Nghĩa biểu thái là khía cạnh ngữ nghĩa thể hiện cảm xúc và thái độ đánh giá tốt xấu, đi kèm với nghĩa biểu niệm Chúng ta sẽ chỉ tập trung vào những ý nghĩa biểu thái trong hệ thống ngôn ngữ, không phụ thuộc vào ngữ cảnh, tức là những ý nghĩa vẫn tồn tại khi từ được tách rời, độc lập khỏi văn bản.
Ví dụ: Chết, hy sinh, từ trần, nghẻo, toi mạng, quy tiên, xuống suối vàng…
Có những từ ngữ mang ý nghĩa biểu thái phổ biến và gần như quy ước, như ma quái, chém giết, tàn sát thường gợi lên cảm giác sợ hãi, kinh hoàng Ngược lại, những từ như Mẹ, quê hương, gia đình lại mang lại cảm xúc dễ chịu và yên ổn Từ mặt trời cũng tạo ra cảm giác ấm áp và tích cực.
31 giác về ánh sáng chói chang, cường độ mạnh còn mặt trăng lại gây ra cảm giác về ánh sáng hiền hoà, yếu, êm dịu…
Hiện tƣợng nhiều nghĩa của từ
Trong từ vựng, từ nhiều nghĩa phổ biến hơn từ đơn nghĩa, và từ đơn thường có nhiều nghĩa hơn từ phức Hiện tượng nhiều nghĩa xuất hiện ở cả ý nghĩa biểu vật và ý nghĩa biểu niệm Bài giảng này sẽ tập trung vào các trường hợp từ nhiều nghĩa liên quan đến biểu vật và biểu niệm.
Hiện tượng từ nhiều nghĩa, hay còn gọi là từ đa nghĩa, là những từ có từ hai nghĩa trở lên, trái ngược với từ đơn nghĩa chỉ có một nghĩa duy nhất Theo các tác giả Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu và Hoàng Trọng Phiến, từ đa nghĩa thể hiện các đặc điểm, thuộc tính khác nhau của một đối tượng hoặc biểu thị những đối tượng khác nhau trong thực tại.
Từ đa nghĩa thể hiện sự thống nhất giữa nội dung và hình thức, với các nghĩa khác nhau trong một giai đoạn lịch sử nhất định vẫn giữ mối liên hệ chặt chẽ và không tách rời khỏi nghĩa chính.
Ví dụ, Từ điển tiếng Việt định nghĩa từ CHÂN với 6 nghĩa sau đây:
- Bộ phận dưới cùng của người hay động vật, dùng để đi đứng
Chân con người là biểu tượng cho vị thế và sự nỗ lực của một cá nhân trong vai trò thành viên của một tổ chức Việt Nam sắp có chân trong Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, điều này thể hiện sự công nhận và tôn vinh vai trò của đất nước trên trường quốc tế.
- Một phần tƣ con vật có bốn chân, khi chung nhau sử dụng hoặc chia nhau thịt
- Bộ phận dưới cùng của một số đồ vật, giáp và bám chặt vào mặt nền (chân bàn, chân núi, chân tường)
- Âm tiết trong câu thơ ở ngôn ngữ nhiều nước phương Tây (Câu thơ tiếng Pháp mười hai chân)
Hiện tƣợng nhiều nghĩa biểu vật
Một từ được coi là nhiều nghĩa biểu vật khi nó thể hiện nhiều phạm vi sự vật, hoạt động và tính chất khác nhau Nói cách khác, đây là quá trình chuyển đổi tên gọi từ sự vật này sang sự vật khác.
1 Bộ phận của cơ quan hô hấp
Phần trước của đồ dùng, sự vật (thường nhọn): mũi dao, mũi kéo, mũi tàu, mũi thuyền, mũi súng
Phần đất nhô ra ngoài bãi biển: mũi đất, mũi Cà Mau
Năng lực cảm giác về mũi: mũi rất thính Đơn vị quân đội: mũi tấn công…
1 Công trình xây dựng để ở
Quang cảnh bên trong một nơi ở: nhà gọn gàng, ngăn nắp
Công trình xây dựng dùng cho một công tác khác: nhà in, nhà máy
Toàn thể những người cùng sống trong một nơi nói trên Đại từ ngôi thứ hai chỉ chồng hoặc vợ mình
Của mình: cây nhà lá vườn
Yếu tố chỉ người: nhà văn, nhà báo
1 Dời chỗ bằng chân với tốc độ cao
2 Làm cho vật khác dời chỗ: chạy thóc vào nhà khi trời mưa
3 Kiếm những thứ cần thiết: chạy ăn từng bữa, chạy trường, chạy tiền…
4 Trốn chạy: chạy giặc, chạy bão, chạy lũ…
5 Dạng hoạt động: máy chạy, đồng hồ chạy…
6 Điều khiển: chạy máy, chạy ca nô…
7 Hoạt động đƣợc nhờ nhiên liệu: xe chạy xăng, xe chạy dầu…
8 Sắp xếp các vật theo hình thù nhất định: chạy đường viền quanh cổ áo…
9 Bệnh tật di chuyển trong cơ thể: độc dược đã chạy vào tim, khối u đã chạy vào phổi…
10 Đút lót: chạy chức, chạy quyền, chạy bằng cấp…
11 Tốt: hàng bán rất chạy…
12 Hoạt động trên tuyến đường: tàu Thống Nhất chạy Bắc Nam…
Có những nghĩa biểu vật cố định và cũng có những nghĩa chỉ xuất hiện trong từng văn cảnh cụ thể Ví dụ, nghĩa “chủ nghĩa xã hội” của từ "xuân" hay nghĩa thành tựu, chiến thắng của từ "hoa" Hiện tượng nhiều nghĩa biểu vật cố định được gọi là nhiều nghĩa ngôn ngữ, trong khi hiện tượng nhiều nghĩa biểu vật chưa cố định được gọi là nhiều nghĩa lời nói.
Việc tách biệt các nghĩa biểu vật dựa vào phạm vi sự vật hiện tượng khác nhau là một thách thức, vì việc xác định ranh giới rõ ràng giữa các nghĩa này không hề đơn giản Chúng ta không thể dự đoán chính xác tất cả những sự vật hiện tượng mà một từ cụ thể có thể chỉ đến trong tương lai.
Hiện tƣợng nhiều nghĩa biểu niệm
Một từ được gọi là nhiều nghĩa biểu niệm khi nó chứa đựng nhiều cấu trúc nghĩa khác nhau Các ý nghĩa này thường liên quan đến từ loại khác nhau và đi kèm với các đặc điểm ngữ pháp riêng biệt Một hình thức ngữ âm có thể thể hiện nhiều đặc điểm ngữ pháp và ý nghĩa từ loại khác nhau, do đó nó cũng mang trong mình bấy nhiêu ý nghĩa biểu niệm.
THỊT: có hai ý nghĩa biểu niệm vì nó có đặc điểm ngữ pháp của danh từ và tính từ
Sự vật, chất liệu lấy ra từ cơ thể động vật: thịt cừu, thịt ếch…
Hoạt động tác động đến động vật để lấy thực phẩm: thịt một con gà…
1 Sự vật, chất liệu lấy từ nước biển bốc hơi, có vị mặn
2 Hoạt động tác động lên thực phẩm tươi làm cho lên men hoặc hư thối trong một thời gian, sử dụng muối làm nguyên liệu: muối cà, muối dưa
Quan hệ giữa hiện tƣợng nhiều nghĩa biểu vật và nhiều nghĩa biểu niệm
Trong việc so sánh hiện tượng nhiều nghĩa biểu vật và nhiều nghĩa biểu niệm, ta dễ dàng nhận thấy rằng số lượng ý nghĩa biểu niệm thường ít hơn số lượng ý nghĩa biểu vật Nhiều từ chỉ có một cấu trúc biểu niệm nhưng lại mang nhiều ý nghĩa biểu vật khác nhau.
Các nghĩa biểu vật trong một từ nhiều nghĩa được chia thành từng nhóm, mỗi nhóm xoay quanh một cấu trúc biểu niệm trung tâm Các ý nghĩa trong nhóm này phát triển dựa trên một hoặc một vài nét nghĩa trong cấu trúc đó, đảm bảo sự thống nhất giữa các ý nghĩa biểu vật Mặc dù các nghĩa biểu vật có thể khác nhau và đối lập, nhưng chúng vẫn giữ được sự liên kết nhờ vào nét nghĩa chung Do đó, các ý nghĩa khác nhau của một từ tạo thành một hệ thống ngữ nghĩa trong lòng từ nhiều nghĩa.
Bàn là một vật dụng có mặt phẳng, được nâng lên khỏi mặt đất nhờ các chân và thường được làm từ nguyên liệu rắn, phục vụ cho việc đặt đồ vật khi làm việc hoặc ăn uống Ngoài ra, các từ như bàn tay, bàn cuốc, và bàn cờ cũng được hình thành từ ý nghĩa mặt phẳng, thể hiện sự chuyển nghĩa trong cấu trúc của từ "bàn".
Hiện tượng nhiều nghĩa biểu niệm không chỉ xảy ra với từ định danh mà còn ảnh hưởng đến các từ phi định danh như hư từ Ví dụ, từ “đã” thể hiện sự đa dạng trong nghĩa và cách sử dụng.
Hôm qua, tôi đã điện thoại cho anh ấy
Rừng phong thu đã nhuốm màu quan san
Lá đã vàng Đã học bài chƣa?
Nếu coi "đã" là một hư từ chỉ thời gian, không cần thiết phải lấy thời điểm hiện tại làm chuẩn để xác định nghĩa của nó "Đã" không chỉ biểu thị thời quá khứ mà còn thể hiện quá trình hoàn tất hoặc chưa hoàn tất, kèm theo cảm giác xảy ra sớm hơn bình thường.
Mối quan hệ giữa nghĩa biểu vật và nghĩa biểu niệm là rất chặt chẽ, với cấu trúc biểu niệm trung tâm đảm bảo sự thống nhất trong hệ thống ngữ nghĩa của từ nhiều nghĩa Việc xác định mối liên hệ giữa các nghĩa khác nhau là quan trọng để hiểu các qui luật chuyển nghĩa Dù việc phân tách cấu trúc đa nghĩa không luôn dễ dàng, khả năng giải thích hiện tượng ngữ nghĩa sẽ giúp chúng ta nắm bắt sự tinh tế của tiếng Việt, từ đó sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả trong giao tiếp và viết lách.
3.2 Sự chuyển biến ý nghĩa của từ
Từ đơn và từ phức khi mới xuất hiện thường chỉ mang một nghĩa biểu vật duy nhất Tuy nhiên, qua thời gian sử dụng, chúng có thể phát triển thêm nhiều nghĩa biểu vật mới Sự gia tăng các nghĩa biểu vật mới dẫn đến khả năng biến đổi của nghĩa biểu niệm Trong quá trình này, có thể xảy ra tình trạng nghĩa biểu vật ban đầu bị lãng quên, như trường hợp của từ "đăm chiêu" với nghĩa "bên trái, bên phải".
Trường nghĩa và các quan hệ trong trường nghĩa
Trường từ vựng là tập hợp các từ có ý nghĩa chung, bao gồm những từ có quan hệ nghĩa như đồng nghĩa, trái nghĩa, bao nghĩa, tổng phân nghĩa và giao nghĩa Các từ trong cùng một trường từ vựng thường chia sẻ đặc điểm ngữ nghĩa, tạo thành một hệ thống từ ngữ liên quan.
40 nhiều trường từ vựng nhỏ hơn Do hiện tượng đa nghĩa, một từ có thể tham gia vào nhiều trường từ vựng khác nhau
Trường từ vựng ngữ nghĩa, hay còn gọi là trường từ vựng, là một tập hợp các từ và ngữ cố định trong từ vựng của một ngôn ngữ, được hình thành dựa trên sự đồng nhất về mặt ngữ nghĩa.
Trong ngữ nghĩa học, các trường nghĩa được phân chia thành hai loại chính: trường nghĩa ngang (tuyến tính) và trường nghĩa dọc (trực tuyến) Trường nghĩa dọc bao gồm trường biểu vật và trường biểu niệm, là hệ thống từ đồng nghĩa về ngữ nghĩa Bên cạnh đó, trường liên tưởng cũng cần được đề cập, vì nó vừa có đặc điểm của trường nghĩa dọc vừa có đặc điểm của trường nghĩa ngang, ảnh hưởng sâu sắc đến việc sử dụng từ ngữ.
Có thể phân loại trường nghĩa thành các loại: Trường nghĩa dọc, trường nghĩa ngang và trường liên tưởng
Trong trường nghĩa dọc, có thể phân chia thành trường biểu vật và trường biểu niệm Trường biểu vật là tập hợp các từ đồng nhất về ý nghĩa biểu vật, thường dựa vào các danh từ có tính khái quát cao, như người, động vật, thực vật, thể chất, chất liệu Những danh từ này không chỉ là tên gọi của các phạm trù biểu vật mà còn giúp hạn chế và cụ thể hóa ý nghĩa của từ Do đó, một từ sẽ được quy về một trường biểu vật nhất định khi nét nghĩa biểu vật của nó trùng với tên gọi của danh từ tương ứng.
Ví dụ: trường biểu vật về người: đàn ông, đàn bà, ý thức, suy nghĩ, yêu thương, căm giận, lao động
Mỗi trường như trên có thể chia thành những tập hợp nhỏ hơn dựa vào nét nghĩa có tính chất khái quát
Một từ được xác định dựa trên trường nghĩa khi ý nghĩa biểu niệm của nó phù hợp với tên gọi của phạm trù biểu vật Ví dụ, trong trường biểu vật về
41 người ta có thể chia ra:
- Trường biểu vật về người nói về giới tính: Đàn ông, đàn bà, thiếu nữ, con trai, ông lão
- Trường biểu vật về người xét theo nghề nghiệp: Cô giáo, bác sĩ, dược sĩ, công an, kỹ sư
- Trường biểu vật về người xét theo hoạt động trí tuệ: Suy nghĩ, phán đoán, cân nhắc, phân tích, kết luận, suy luận
- Trường biểu vật về người xét theo tâm lí – tình cảm: Hy vọng, yêu, thất vọng, thích, mê, ngưỡng mộ, căm thù, hận, tin, mong…
Khi phân lập các trường, cần chú ý đến nghĩa biểu vật thay vì chỉ tập trung vào từ ngữ Phân lập trường khác với phân loại từ, vì một từ có thể thuộc nhiều trường khác nhau Cần phân biệt giữa trường biểu vật chính và trường biểu vật phụ, trong đó trường biểu vật chính chứa nét nghĩa chủ yếu Ví dụ, các từ như tốt, xấu, cao, thấp, hay, dở đều thuộc nhiều trường nghĩa biểu vật khác nhau trong từ vựng của bất kỳ ngôn ngữ nào.
Trường biểu niệm là tập hợp các từ có cấu trúc biểu niệm chung Tương tự như trường biểu vật, trường biểu niệm có thể bao gồm từ thuộc nhiều trường khác nhau và có thể được chia thành các trường biểu niệm nhỏ hơn.
* Trường biểu niệm chỉ hoạt động làm xuất hiện sự vật hiện tượng từ một đối tƣợng khác:
- Nếu là đối tƣợng sinh vật học: đẻ, sinh, nở, khai, nẩy, đâm, nhú
- Nếu là những sản phẩm văn hoá tinh thần: nghĩ, sáng tạo, sáng tác, phát minh, phát kiến…
- Nếu là những sản phẩm vật chất: làm, chế tạo, chép, đẽo, xây dựng, thiết kế…
* Trường nghĩa biểu niệm vật thể nhân tạo…phục vụ sinh hoạt:
- Dụng cụ để ngồi, nằm: ghế, giường, đi văng, sô pha, phản, chiếu…
- Dụng cụ để chia tách: kéo, dao, liềm
- Dụng cụ chứa đựng: va ly, túi xách, ba lô, tủ, rương, hòm, thúng, mủng, nong, nia, chai, lọ, hũ, bình…
42 Đặc điểm của các trường biểu vật, trường biểu niệm:
- Mỗi tập hợp từ của một trường nghĩa có số lượng và cách thức tổ chức khác nhau
Khi so sánh các ngôn ngữ khác nhau, chúng ta nhận thấy rằng cùng một nội dung ý nghĩa có thể được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau, với số lượng và cách tổ chức trường nghĩa không giống nhau Một ngôn ngữ có thể chứa đựng nhiều yếu tố phong phú, trong khi ngôn ngữ khác lại có thể chỉ bao gồm một tập hợp đơn giản hơn.
- Một từ có thể thuộc nhiều trường nghĩa khác nhau Điều này do hiện tượng nhiều nghĩa của từ tạo nên
Các trường nghĩa có thể tồn tại độc lập, chẳng hạn như trường nghĩa liên quan đến con người và trường nghĩa về thực vật Tuy nhiên, cũng có những trường hợp mà các trường nghĩa này thẩm thấu vào nhau, tùy thuộc vào mức độ quan hệ giữa chúng.
Trường nghĩa ngang, hay còn gọi là trường nghĩa tuyến tính, bao gồm tất cả các từ thường đi kèm với một từ gốc trong các văn bản Để xây dựng trường nghĩa tuyến tính, người ta chọn một từ làm gốc và tìm kiếm các từ có thể kết hợp với nó để tạo thành những ngữ đoạn hợp lệ trong ngôn ngữ.
* Trường nghĩa tuyến tính của từ TAY: búp măng, thô, múp, mập tròn, đen, trắng, thon, nhỏ, gầy, ấm, lạnh, xương xẩu, gân guốc, ngắn, dài…
* Trường nghĩa tuyến tính của từ ĐI là:
- Nhanh, chậm, uyển chuyển, cứng nhắc, thoăn thoắt, vội vàng…
- Hà Nội, Đà Nẵng, Huế, Thành phố Hồ Chí Minh…
- Đường phố, đường làng, sân vận động…
* Trường nghĩa tuyến tính của từ HỌC là: giỏi, dốt, nhanh, chậm, siêng năng, chăm chỉ, lười biếng, vẹt, tủ, thuộc lòng, hiểu, văn, toán, sử, địa…
Trường nghĩa tuyến tính, cùng với các trường nghĩa trực tuyến, giúp làm rõ các mối quan hệ và cấu trúc ngữ nghĩa của từ vựng, đồng thời phát hiện những đặc điểm nội tại và hoạt động của từ.
Các từ trong một trường nghĩa tuyến tính thường kết hợp theo chuẩn mực ngữ nghĩa phổ biến của ngôn ngữ Chúng thuộc cùng một trường nghĩa biểu vật và phải có nét nghĩa biểu vật phù hợp với nhau Một từ nhiều nghĩa có thể tạo thành những kết hợp đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng.
Có 43 trường tuyến tính khác nhau được xác định dựa trên tính chất ngữ nghĩa Đối với các từ mang nghĩa phương ngữ, trường nghĩa tuyến tính có thể khác biệt so với ngôn ngữ toàn dân Trong văn chương, một số trường nghĩa tuyến tính vượt ra ngoài chuẩn mực, thể hiện sự sáng tạo cá nhân của nhà văn, nhằm tạo ra những hiệu ứng thẩm mỹ độc đáo và bất ngờ, khác với thói quen tiếp nhận của người đọc và người sử dụng ngôn ngữ.
Các từ trong trường nghĩa tuyến tính thể hiện sự cụ thể hóa các nét nghĩa trong nghĩa biểu vật của từ Nhiều từ có thể liên kết với một từ trung tâm, tạo thành trường nghĩa ngang Tuy nhiên, mối quan hệ giữa các từ trong trường nghĩa ngang với từ trung tâm có mức độ chặt lỏng khác nhau.
Trường nghĩa liên tưởng là khái niệm mô tả cách mà từ ngữ của một dân tộc hoặc cá nhân có khả năng gợi ra những liên tưởng phong phú Mỗi từ trở thành trung tâm của một trường liên tưởng, bao gồm các từ có quan hệ cấu trúc đồng nhất và đối lập về ngữ nghĩa Ngoài ra, còn có những từ khác liên quan đến từ trung tâm, xuất hiện trong các ngữ cảnh có chủ đề tương đồng và lặp lại, tạo nên những trường liên tưởng mang tính dân tộc, thời đại và cá nhân.
Bài tập
1 Phân biệt các thành phần nghĩa của từ Cho ví dụ minh họa
2 Hiện tƣợng nhiều nghĩa của từ Mối quan hệ giữa từ nhiều nghĩa biểu vật và từ nhiều nghĩa biểu niệm
3 Thế nào là ẩn dụ? Thế nào là hoán dụ? Cho ví dụ trong thơ văn và giao tiếp hằng ngày để phân biệt ẩn dụ/ hoán dụ ngôn ngữ và ẩn dụ/ hoán dụ lời nói
4 Nét nghĩa nào phân biệt các từ này với các từ kia sau đây:
- Anh, chị, em, cháu, dì, dƣợng với kỹ sƣ, bác sĩ, họa sĩ, giáo viên, công nhân
- Trâu, bò, dê, cừu, chó, lợn với cọp, beo, voi, sƣ tử, khỉ, cầy, nai
- Sắt, nhôm, đồng, gỗ, đá, bê tông với nước, oxy, rượu, bia, xăng
- Tủ, bàn, cửa, đồng hồ, tivi, áo, cà vạt với sách, báo, bưu thiếp, vở, hóa đơn
5 Có một số câu sau đây không chấp nhận đƣợc Hãy phát hiện và giải thích lí do
- Động cơ điện không gây ô nhiễm nhƣ các loại động cơ nổ khác
- Dùng trâu để cày thì không tốn nhiên liệu nhƣ các loại máy móc khác
- Nó mua bao nhiêu là sách, báo và tiểu thuyết
- Phải bơn bớt tiền mua sắm phấn, son và đồ trang điểm đi
6 Phân loại những cứ liệu sau đây thành hai nhóm, ẩn dụ và hoán dụ; sau đó lại tách ra ẩn dụ/ hoán dụ ngôn ngữ và ẩn dụ/ hoán dụ lời nói:
Gió gào và tàu chạy trên dòng sông, nơi đồng hồ nước đánh dấu thời gian Ngân hàng đề thi như một cánh cửa dẫn đến tri thức, trong khi cây bút trẻ là biểu tượng của sự sáng tạo Mặt trời chân lý soi sáng nụ cười của mọi người trong bữa tiệc cần ba mâm, nơi cả làng thức giấc Mũi Cà Mau hiện ra như một điểm nhấn, thể hiện trí tuệ và lòng nhân ái Một xe cát và một bát cơm giản dị nhưng đầy ý nghĩa, bên cạnh cây đu đủ đực, tạo nên bức tranh sinh động của cuộc sống.
7 Phát hiện lỗi và chữa lỗi dùng từ trong các câu sau:
- Họ đã đi xâm nhập thực tế từ tháng trước
- Anh ấy vừa được đề đạt làm trưởng phòng
- Đa phần công nhân của nhà máy này đều phải làm ca đêm
- Những khuyết nhƣợc điểm cần sửa chữa là…
- Mọi người trong khu tập thể đều ca thán về điều kiện sống quá tồi
- Sau khi vợ mất đƣợc 3 tháng, ông ấy đã tái giá
- Đại sứ đặc mệnh toàn quyền Bỉ đã tiếp kiến Thủ tướng nước ta
- Đó là một phương án khả dĩ có thể chấp nhận được
- Lúc đó, tôi còn là một đứa trẻ chƣa vị thành niên
- Khí hậu thời tiết năm nay rất thất thường, hạn hán, lũ lụt liên miên
- Đấy là những con vật duy nhất còn sống sót sau nạn săn bắn trộm của con người
8 Tìm những thành ngữ có các từ rồng, chó, rắn, trâu, ngựa, mèo, gà, vịt Từ đó thử xác định nghĩa liên tưởng của những từ này
9 Cho các cứ liệu sau đây:
- Mất một trăm công san nền
Có thể qui các trường hợp trên thành những nghĩa khác nhau của một từ công duy nhát hay là của những từ công đồng âm?
10 Tìm những chứng cớ ngôn ngữ cụ thể để cho thấy những cặp đồng nghĩa sau đây trong tiếng Việt không thể giao hoán đƣợc 100%: Quả- trái; xoan- sầu đâu; tiết- máu; tạ thế- hy sinh; phụ nữ; đàn bà; nam giới- đàn ông
11 Tìm những từ cùng trường từ vựng ngữ nghĩa chỉ:
- Tính chất của trí tuệ
- Hoạt động làm cho vật thay đổi kích thước
- Hoạt động làm cho vật dời chỗ
12 Phân tích ngôn từ trong tác phẩm văn học dựa vào vấn đề trường nghĩa
13 Tìm các từ đồng nghĩa có nét nghĩa chung:
- Gây trở ngại, làm cho một vật hay một lực nào đấy không thể đi qua đƣợc
- Chia cắt một vật bằng một dụng cụ
- Di chuyển một vật khỏi vị trí
14 Nhƣ thế nào là từ đồng nghĩa, từ nhiều nghĩa, từ trái nghĩa?
Phân biệt từ nhiều nghĩa và từ đồng âm khác nghĩa? Ví dụ minh họa
15 Thế nào là trường từ vựng ngữ nghĩa? Cách phân loại trường nghĩa?
Hãy chọn một đoạn văn hoặc bài thơ chứa các từ ngữ thuộc cùng trường từ vựng ngữ nghĩa Tiến hành phân tích những từ ngữ này dựa trên trường nghĩa để làm nổi bật chủ đề chính của tác phẩm Việc này không chỉ giúp hiểu sâu hơn về ngữ nghĩa mà còn làm rõ ý tưởng mà tác giả muốn truyền tải.