PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Friedrich Engels (1820-1895) là một lãnh tụ thiên tài và người thầy vĩ đại của giai cấp vô sản, ông đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy lý luận trong việc nghiên cứu và khám phá thế giới tự nhiên cũng như bản thân con người Ông khẳng định rằng để một dân tộc vững mạnh trong lĩnh vực khoa học, tư duy lý luận là điều không thể thiếu, và để nâng cao trình độ tư duy lý luận, việc nghiên cứu toàn bộ lịch sử triết học trước đó là điều cần thiết.
Trong lịch sử triết học, nhiều triết gia và trào lưu đã lấy con người làm trung tâm, coi con người là điểm xuất phát và mục tiêu cuối cùng là giải phóng con người Theo thời gian, cùng với sự phát triển của xã hội, các tư tưởng tiến bộ và khoa học ra đời để đáp ứng nhu cầu thực tiễn, nhưng vấn đề con người vẫn luôn là trọng tâm của mọi trường phái triết học Dù là duy vật hay duy tâm, mọi trào lưu từ cổ đại đến hiện đại đều tìm cách lý giải các vấn đề của con người theo những cách khác nhau.
Sự hình thành và phát triển của triết học gắn liền với bối cảnh lịch sử và tư tưởng nhân loại, trong đó triết học Đức nổi bật với mục tiêu giải phóng con người khỏi khổ đau và áp bức Các nhà khai sáng Đức đã xây dựng học thuyết nhân văn, nhấn mạnh vai trò của con người trong thế giới Immanuel Kant, nhà triết học nổi tiếng, khẳng định rằng triết học cần tập trung vào các vấn đề cơ bản của con người, với những câu hỏi then chốt như “Tôi có thể biết gì?”, “Tôi cần phải làm gì?”, “Tôi có thể hy vọng gì?” và “Con người là gì?” Tất cả đều xoay quanh vấn đề con người.
Khác với các học thuyết của Voltaire, Diderot và Rousseau, Kant định nghĩa con người là một thực thể đa chiều, bao gồm “một thực thể cảm tính”, “một thực thể tư duy” và “một thực thể siêu khả giác” Là “một thực thể cảm tính”, con người là một phần của thế giới hiện tượng, chịu ảnh hưởng của các quy luật tự nhiên Với tư cách “một thực thể tư duy”, con người sở hữu lý trí, độc lập và tự do trong hành động Cuối cùng, với vai trò “một thực thể siêu khả giác”, con người có khả năng cảm nhận cái đẹp và cái cao cả, điều này thể hiện sâu sắc trong tâm hồn của họ, khiến họ cảm thấy mình vượt lên trên những giới hạn thông thường.
Kant đã khẳng định chủ quyền và vị thế của con người trong thế giới, điều mà các triết lý trước đây ít đề cập Triết học của ông thể hiện tính nhân đạo sâu sắc và mang tinh thần nhân văn cao cả, nâng chủ nghĩa nhân văn lên tầm cao mới trong thời đại của ông.
Thời đại hiện nay chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ và toàn cầu hóa, nhưng vấn đề về con người vẫn chưa được quan tâm đúng mức Sự chú trọng quá mức vào thành tựu vật chất đã khiến giá trị tinh thần bị lãng quên, trong khi việc phát triển nhân cách con người cần được đặt lên hàng đầu Việc nghiên cứu triết học của Kant, đặc biệt là quan điểm của ông về con người, là điều cần thiết Việt Nam đang thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa theo định hướng xã hội chủ nghĩa với mục tiêu vì con người Con người được xem là nhân tố quyết định cho sự phát triển bền vững của đất nước, như Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhấn mạnh, việc phát huy nguồn lực con người là yếu tố cơ bản cho sự phát triển nhanh chóng và bền vững, khẳng định rằng con người là nguồn lực quan trọng nhất trong công cuộc công nghiệp hóa – hiện đại hóa.
Để đạt được mục tiêu phát triển đất nước, việc nghiên cứu nhân tố con người là nhiệm vụ cấp bách mà Đảng và Nhà nước ta cần thực hiện Nghiên cứu triết học Kant về con người sẽ giúp chúng ta hoàn thiện nhân cách, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
Với những ý nghĩa trên, tôi đã chọn “Vấn đề con người trong triết học
Immanuel Kant” làm đề tài nghiên cứu cho luận văn của mình.
Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài
Hệ thống triết học của Kant chứa đựng một khối lượng tri thức phong phú về nhiều lĩnh vực, đặc biệt là nghiên cứu về con người, chiếm vị trí quan trọng trong các tác phẩm của ông Triết học Kant đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà nghiên cứu và trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều nhà khoa học trên toàn thế giới, dẫn đến việc công bố nhiều công trình nghiên cứu về con người Mặc dù cùng một chủ đề, các công trình này lại có những cách tiếp cận, khuynh hướng và mức độ sâu rộng khác nhau.
Có nhiều tài liệu nghiên cứu về triết học Kant, bao gồm sách báo và ấn phẩm, tập trung vào cuộc đời và sự nghiệp của ông Những tác phẩm này khái quát tư tưởng của Kant trong các lĩnh vực như nhận thức luận, đạo đức học, thẩm mỹ, pháp quyền và tôn giáo Đặc biệt, hai bài viết của Nguyên Sa trên tạp chí Sáng tạo số 11 và 12 năm 1957 đã tóm tắt nội dung triết học Kant và đưa ra nhận định về giá trị tư tưởng cũng như ảnh hưởng của ông đối với các học thuyết triết học phương Tây đương đại.
Tác phẩm "Triết học Kant" của GS Trần Thái Đỉnh, xuất bản lần đầu năm 1969, là một công trình quan trọng, hệ thống hóa tư tưởng triết học của Kant thông qua phân tích ba tác phẩm tiêu biểu trong thời kỳ phê phán Tác phẩm này giúp độc giả nắm bắt sâu sắc các vấn đề triết học của Kant, tạo nền tảng vững chắc cho những ai mới bắt đầu nghiên cứu GS Trần Thái Đỉnh tập trung vào trình độ phản tư cao, tính khái niệm tinh tế và lập luận mạch lạc của Kant Ngoài ra, còn có các tác phẩm khác như "Triết học Imanuin Cantơ" của GS.TS Nguyễn Văn Huyên (1996) và "I Cantơ – Người sáng lập nền triết học cổ điển Đức" của GS TS Nguyễn Trọng Chuẩn, góp phần làm phong phú thêm tài liệu nghiên cứu về triết học Kant Tác phẩm "Triết học Kant" đã được tái xuất bản năm 2005 bởi Nxb Văn hóa thông tin.
Nguyễn Văn Huyên và PGS TS Đặng Hữu Toàn là đồng chủ biên của một tác phẩm được xuất bản bởi Nxb Khoa học xã hội vào năm 1997, cùng với "Kant – người xác lập nền triết học cổ điển Đức" của Lê Công Sự, xuất bản năm 2006 Các tác phẩm này chủ yếu tập trung vào việc trình bày và phân tích những nội dung cốt lõi của triết học Kant, bao gồm nhận thức luận, đạo đức, mỹ học, pháp quyền và tôn giáo.
Hướng thứ hai là nghiên cứu triết học Kant qua các chủ đề như nhận thức luận và thẩm mỹ học Bài viết “Imanuel Kant từ triết học phê phán đến nghiên cứu con người” của PGS.TS Hồ Sĩ Quý, đăng trên tạp chí, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tư tưởng của Kant và ảnh hưởng của ông đến nghiên cứu con người.
Nghiên cứu Con người, số 6, tháng 12/2004, đã nhấn mạnh sự độc đáo trong triết lý của Kant so với các học thuyết trước, đặc biệt là chủ nghĩa duy nghiệm và duy lý Tác giả phê phán cách tiếp cận giáo điều của các triết gia đương thời, chỉ ra mâu thuẫn giữa chủ nghĩa duy nghiệm và duy lý trong nhận thức truyền thống Qua đó, tác giả phát triển quan niệm về triết học phê phán, với mục tiêu cuối cùng xoay quanh vấn đề con người và nhận thức con người, đồng thời đề cao vai trò của triết học trong việc hiểu biết về con người.
Kant đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành ngành nhân học, được coi là khoa học hiện đại về con người Mặc dù M Scheler thường được xem là ông tổ của ngành này, nhưng Kant đã sớm đề xuất việc phân chia nhân học thành một lĩnh vực độc lập Ngoài ra, ông cũng có nhiều tác phẩm và bài viết nổi bật, trong đó có "Triết học cổ điển Đức".
Cuốn sách “Những vấn đề về nhận thức luận và đạo đức học” (2006) và “Học thuyết phạm trù trong triết học I Kant” (2011) của Lê Công Sự phân tích khái quát các luận điểm của Kant về nhận thức, bao gồm các phạm trù cơ bản như nhận thức cảm tính, nhận thức lý tính và phạm trù không gian Qua phân tích này, tác giả đưa ra những nhận định cụ thể để làm nổi bật tư tưởng tiến bộ của Kant trong quan điểm về nhận thức.
Một số báo cáo tham luận trong kỷ yếu hội thảo quốc tế "Triết học cổ điển Đức: những vấn đề nhận thức luận và đạo đức học" được tổ chức bởi Đại học Quốc gia Hà Nội đã trình bày các quan điểm sâu sắc về triết học Đức, tập trung vào các khía cạnh nhận thức luận và đạo đức học Các báo cáo này không chỉ làm rõ những vấn đề lý thuyết mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới cho các nhà khoa học và sinh viên.
Bài viết "Phương thức tư duy chủ thể tính của I Cantơ về những gợi mở của nó đối với đương đại" của GS.TS Âu, được xuất bản bởi Nxb Chính trị quốc gia năm 2006, khám phá những khía cạnh tư duy chủ thể của triết gia Immanuel Kant và cách mà những quan điểm này vẫn có giá trị và ứng dụng trong bối cảnh hiện đại.
Dương Khang phân tích quan điểm của Kant về chủ thể và tính chủ thể trong nhận thức luận, nhấn mạnh sự thay đổi từ “tri thức phải phù hợp với đối tượng” sang “đối tượng phải phù hợp với tri thức” Kant đã cách mạng hóa phương thức tư duy truyền thống, không chỉ tập trung vào tính chủ thể trong nhận thức mà còn trong hoạt động thực tiễn như đạo đức và thẩm mỹ Trong thực tiễn đạo đức, tính chủ thể thể hiện qua việc con người tuân theo quy luật đạo đức, phát huy đức tính và gánh vác trách nhiệm, từ đó đạt được ý chí tự do Tính chủ thể trong hoạt động thẩm mỹ được thể hiện qua năng lực phán đoán và thưởng thức Qua phân tích này, tác giả làm rõ những gợi mở hiện đại từ phương thức tư duy chủ thể của Kant.
Bài viết của TSKH Đỗ Văn Khang chỉ ra rằng Immanuel Kant tập trung vào Cái tôi nhận thức và xác định ba thành tố chính trong quá trình nhận thức: vật tự nó, cái Tôi và các hiện tượng Đồng thời, PGS TS cũng phân tích lý luận nhận thức của Kant trong giai đoạn "phê phán", nêu rõ giá trị và hạn chế của nó.
Trần Văn Phòng đã nhấn mạnh những đóng góp quan trọng của Kant trong lĩnh vực nhận thức luận, đặc biệt là việc ông đặt ra câu hỏi về mối liên hệ giữa tư duy con người và thế giới bên ngoài, đồng thời cố gắng khắc phục những hạn chế của chủ nghĩa duy nghiêm và chủ nghĩa duy lý Tuy nhiên, tác giả cũng chỉ ra những hạn chế trong quan điểm của Kant, như lập trường duy tâm và sự không thể biết, dẫn đến cách giải quyết vấn đề nhận thức một cách siêu hình, thiếu tính khoa học và biện chứng.
Các bài báo cáo tham luận như “Nhận thức luận Cantơ – Nhìn từ triết lý Đông phương” của TS Lê Công Sự, “Quan niệm của Cantơ về bản chất và giới hạn của nhận thức” của TS Dương Văn Thịnh, và “Quan niệm của Cantơ về bản chất của nhận thức và ý nghĩa của nó” của PGS.TS Vũ Văn Viên đều tập trung làm rõ các khái niệm cơ bản trong nhận thức luận của Kant, bao gồm “thế giới hiện tượng”, “thế giới vật tự nó”, các giai đoạn nhận thức (cảm tính và lý tính), cũng như mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại Những quan điểm này đã ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của triết học Marx và các trào lưu triết học phương Tây sau này Tuy nhiên, do hạn chế về hình thức của bài báo cáo tham luận, các công trình trong Kỷ yếu hội thảo quốc tế “Triết học cổ điển Đức: những vấn đề nhận thức luận và đạo đức học” khó có thể đi sâu vào nghiên cứu tư tưởng của Kant về nhận thức và đạo đức.
Hướng thứ ba trong nghiên cứu con người tập trung vào mối quan hệ giữa đạo đức và pháp quyền Luận án tiến sĩ triết học của Ngô Thị Mỹ khám phá "Triết học đạo đức của Immanuel Kant và ảnh hưởng của nó đối với triết học Đức thế kỷ XIX".
Mục đích, nhiệm vụ của luận văn
Mục đích của bài viết là làm rõ quan điểm triết học của Kant về con người, từ đó đưa ra những nhận định và đánh giá sâu sắc về tư tưởng của ông liên quan đến vấn đề này.
Nhi ệ m v ụ : để đạt được mục đích trên, luận văn tập trung giải quyết những nhiệm vụ sau:
Trình bày và phân tích các điều kiện kinh tế - xã hội, sự phát triển của khoa học tự nhiên, cùng với những tiền đề lý luận có ảnh hưởng đến tư tưởng triết học của Immanuel Kant về con người, là những yếu tố quan trọng để hiểu rõ hơn về quan điểm triết học của ông Những điều kiện này không chỉ hình thành bối cảnh lịch sử mà còn tác động sâu sắc đến cách Kant nhìn nhận bản chất con người và mối quan hệ của họ với thế giới xung quanh.
Triết học của Kant về con người tập trung vào việc khám phá bản chất và vị trí của con người trong vũ trụ Ông nhấn mạnh sự tự do và trách nhiệm của cá nhân, đồng thời khẳng định rằng con người không chỉ là đối tượng của trải nghiệm mà còn là chủ thể của lý trí Tư tưởng của Kant đã mở ra những cuộc thảo luận sâu sắc về đạo đức và nhân phẩm, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò của con người trong xã hội và mối quan hệ với thế giới xung quanh Nhận định về tư tưởng này cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ của Kant đối với triết học hiện đại và những giá trị nhân văn mà ông đề cao.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn
Kant là một trong những nhà tư tưởng vĩ đại nhất của nhân loại, với triết học phong phú và đa dạng qua nhiều tác phẩm Bài viết này không nhằm giải quyết tất cả các vấn đề triết học của Kant, mà tập trung vào việc trình bày và phân tích tư tưởng cốt lõi của ông về con người, thông qua ba tác phẩm quan trọng: “Phê phán lý tính thuần túy”, “Phê phán lý tính thực hành” và “Phê phán năng lực phán đoán” Từ đó, bài viết rút ra những đánh giá và nhận định về tư tưởng của Kant, khẳng định giá trị nhân văn của triết học Kant trong bối cảnh hiện đại.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận văn
Luận văn được xây dựng dựa trên lý luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, đồng thời áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau như phương pháp logic, phương pháp lịch sử, phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp, phương pháp quy nạp – diễn dịch, và phương pháp so sánh, đối chiếu.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn
Luận văn này phân tích và đánh giá tư tưởng triết học của Kant về con người, từ đó làm nổi bật giá trị nhân văn trong tư tưởng của ông, góp phần nâng cao khả năng tư duy lý luận Bên cạnh đó, việc làm rõ nội dung tư tưởng của Kant giúp tìm ra các yếu tố tiến bộ và giá trị hợp lý của triết học này, nhằm hỗ trợ cho việc giáo dục và đào tạo con người mới ở Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.
Luận văn cũng có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo quý giá cho nghiên cứu triết học cổ điển Đức, lịch sử tư tưởng triết học phương Tây, và dành cho những người quan tâm đến lĩnh vực này.
Kết cấu của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn bao gồm 2 chương, 7 tiết
Chương 1: Những điều kiện kinh tế - xã hội, sự phát triển của khoa học tự nhiên và tiền đề lý luận ảnh hưởng đến tư tưởng triết học Immanuel Kant về vấn đề con người (được kết cấu thành 3 tiết)
Chương 2: Những nội dung cơ bản của triết học Immanuel Kant về vấn đề con người (được kết cấu thành 4 tiết)
Chương 1 ĐIỀU KIỆN KINH TẾ - XÃ HỘI, SỰ PHÁT TRIỂN CỦA
KHOA HỌC TỰ NHIÊN VÀ TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN ẢNH HƯỞNG ĐẾN
TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC IMMANUEL KANT
VỀ VẤN ĐỀ CON NGƯỜI 1.1 Điều kiện kinh tế - xã hội
Immanuel Kant (1724-1804) là một trong những triết gia vĩ đại của triết học Tây phương, đóng vai trò quan trọng trong việc đưa triết học Đức vào kỷ nguyên mới và để lại ảnh hưởng sâu sắc đến triết học cận đại Ông sinh ra trong một gia đình trung lưu gốc Scotland tại Kõningsberg, một thành phố nhỏ ở Đông Bắc nước Phổ (hiện nay là Kaliningrad).
Năm 1740, sau khi hoàn thành trung học phổ thông, Kant bắt đầu theo học triết học, toán học, vật lý học và thần học tại trường đại học Tổng hợp Königsberg Tại đây, ông tiếp cận tư tưởng khoa học và triết học của Descartes, Newton, cùng với siêu hình học của Hume và Wolff, cũng như tư tưởng chính trị - xã hội của các nhà khai sáng Pháp, đặc biệt là Rousseau Sau khi tốt nghiệp, Kant đã dành nhiều năm làm gia sư để kiếm sống và viết những luận văn triết học tự nhiên đầu tiên.
Vào mùa hè năm 1755, Kant quay trở lại đại học Kõningsberg, nơi ông đã bảo vệ thành công luận án tiến sĩ với đề tài “Về lửa” (“De igne”) Sau đó, ông được bổ nhiệm làm giảng viên tại trường đại học này với tiểu luận “Những nguyên tắc đầu tiên của nhận thức siêu hình học” (“Nova dilucidatio”) Đến năm 1770, ông được phong giáo sư logic học và siêu hình học, tiếp tục giảng dạy cho đến cuối đời.
Trong sự nghiệp khoa học, Kant là người gặt hái được nhiều thành công: năm
1786, ông được bầu làm viện sĩ hàn lâm khoa học Hoàng gia Phổ tại Berlin; năm
Năm 1794, ông được vinh danh là viện sĩ danh dự của Viện hàm lâm khoa học tại Italia Tuy nhiên, trong cuộc sống hàng ngày, ông là một người bình dị, trầm lặng, với lối sống ngăn nắp và điều độ.
Triết học, như nhiều hệ tư tưởng khác, là một hình thức ý thức xã hội, phản ánh sản phẩm tinh thần của dân tộc và thời đại, được hình thành từ những điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể.
Triết học Kant, tập trung vào vấn đề con người, phát triển trong bối cảnh lịch sử phức tạp của nước Đức, khi mà vào cuối thế kỷ XVII và đầu thế kỷ XVIII, nhiều nước châu Âu đã chuyển từ chế độ phong kiến sang chế độ tư bản Hai cuộc Cách mạng công nghiệp Anh và Cách mạng tư sản Pháp đã thúc đẩy phong trào giải phóng và phát triển tư tưởng tư sản, yêu cầu khôi phục quyền tự do, bình đẳng, quyền sở hữu và quyền mưu cầu hạnh phúc cho con người Trong khi các nước châu Âu tiến bộ với chế độ tư bản, Đức vẫn chìm trong chế độ quân chủ chuyên chế, lạc hậu về kinh tế và chính trị, với sự đánh giá của Engels cho rằng Đức lạc hậu hơn Anh 200 năm và Pháp 50 năm Hậu quả của các cuộc chiến tranh giữa Hoàng đế và các nước chư hầu vào giữa thế kỷ XVII đã tàn phá nghiêm trọng nền kinh tế Đức, với hơn 300 nước chư hầu và các lãnh địa kỵ sĩ gây khó khăn cho sự phát triển kinh tế, dẫn đến tình trạng khốn cùng trong thủ công nghiệp, thương mại và nông nghiệp, như Engels đã mô tả trong bài viết của mình.
Kinh tế suy thoái, chính trị phân mảnh và lãnh thổ bị chia cắt đã dẫn đến sự suy giảm trong các lĩnh vực giáo dục, văn hóa và xã hội, khiến con người cảm thấy chán nản và bất mãn với thực tại Tình hình xã hội Đức thời kỳ này được mô tả bằng một bức tranh ảm đạm, phản ánh chính xác những gì mà Engels đã khắc họa.
Tình hình hiện tại đang rất tồi tệ, với tâm trạng bất mãn bao trùm cả nước Thiếu giáo dục, tự do báo chí và dư luận xã hội, mọi thứ đều bị ảnh hưởng bởi sự đê tiện và lợi ích cá nhân Lề thói buôn bán hèn mạt và sự nịnh hót tràn lan đã xâm nhập vào đời sống người dân Tình trạng xã hội đang rệu rã, có nguy cơ sụp đổ, và không còn hy vọng cho sự chuyển biến tích cực, thậm chí không đủ sức để từ bỏ chế độ đã chết.
Bối cảnh xã hội trong và ngoài nước đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng của Kant về ý chí và tự do, thúc đẩy ông tìm kiếm những con đường mới nhằm giải phóng con người khỏi những ràng buộc của thực tại phức tạp, đồng thời hướng tới tiến bộ xã hội để mang lại tự do và hạnh phúc thực sự cho nhân loại.
Dù có ý định cao đẹp, nhưng Kant gặp khó khăn trong việc hiện thực hóa những ý tưởng của mình do được xây dựng trên nền tảng nghèo nàn và lạc hậu, thiếu sự hỗ trợ vững chắc để biến khả năng thành hành động cụ thể.
Trong khi triết học Khai sáng ở Pháp, với những tư tưởng tiến bộ và cách mạng, đã trở thành ngọn cờ lý luận cho Đại cách mạng Pháp 1789, thì các nhà tư tưởng như Voltaire, Rousseau và Diderot đã trở thành biểu tượng cho cuộc đấu tranh vì tự do và dân chủ Ngược lại, tại Đức, mặc dù các nhà tư tưởng chưa thực sự trở thành cách mạng, nhưng thời kỳ này chứng kiến sự phát triển vượt bậc về triết học, văn hóa và nghệ thuật Những nhân vật như Johann Gottlieb, Goethe và Friedrich Schiller đã phản ánh sự trì trệ của xã hội qua các tác phẩm của họ, khơi dậy năng lực lý tính và khuyến khích con người hướng tới tự do.
Trong bối cảnh châu Âu hiện đại hóa và phát triển kinh tế, nước Đức vẫn đối mặt với sự lạc hậu và chia rẽ về chính trị Thực trạng này đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng triết học của Kant, người luôn tìm cách vượt qua sự ngưng trệ của đời sống thực tại Kant tập trung vào việc khám phá tự do, ý chí và nhân phẩm con người, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống xứng đáng với giá trị con người.
1.2 Sự phát triển của khoa học tự nhiên
Nửa sau thế kỷ XVIII chứng kiến sự bùng nổ của khoa học tự nhiên, đặc biệt là thiên văn học, điều này đã tác động mạnh mẽ đến cách tư duy của Kant.
Sự phát triển của thiên văn học trong thời kỳ này, bao gồm Thuyết nhật tâm của Nikolaus Copernicus, ba định luật chuyển động của Johann Kepler và định luật hấp dẫn của Isaac Newton, đã giúp Kant nhận ra những hạn chế của phương pháp tư duy siêu hình đã thống trị trong nhiều thế kỷ.