HỌC SINH Khu vực Số HS Lớp Tỉ lệ Số HS HS Lớp Tỉ lệ Số HS Lớp Tỉ lệ Số HS Lớp Tỉ lệ II... Phụ trách phổ cập: 10 tiết/tuần.. Hướng nghiệp: 1.5 tiết/tuần.
Trang 1PHÒNG GD – ĐT PHÙ MỸ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS MỸ CHÂU Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
-
-A QUY MÔ TRƯỜNG - LỚP Năm học : 2010 – 2011.
(Thời điểm : Tuần 22 – Từ ngày 17/1/2011)
I HỌC SINH
Khu vực
Số HS
Lớp Tỉ lệ Số
HS
HS
Lớp Tỉ lệ Số
HS
Lớp Tỉ lệ Số
HS Lớp Tỉ lệ
II GIÁO VIÊN:
Tổng số CBGVNV : 41 (Đại học : 29 ; cao đẳng : 10 ; trung cấp : 2; đảng viên : 17 ; nữ : 5)
Trong đó :
* Gián tiếp : 5
* Thực dạy : 36 ( 1Tập sự)+(kể cả TPTĐ)+ 1 con mọn + ( 1GV ốm nặng)
* Phân bổ ở các bộ môn như sau :
- Văn – GDCD : 7 ; Sử : 3 ; Địa : 2 ; Anh : 3 ; Nhạc – Hoạ :3 ; Toán – Tin : 11 ; TD : 3 ; Lí – CN : 2 ; Hoá : 1 ; Sinh : 2
* Được chia làm 3 tổ :
1 Tổ Ngữ văn – sử- GDCD: 11 (có 01 BGH,)
2 Tổ Ngoại ngữ - Nhạc- Hoạ -TD : 10 (có 01BGH)
3 Tổ Toán – Tin học- Lí –Hoá- Sinh –CN- Địa : 17
4 Tổ Văn phòng: 3
(1)
Trang 2/ SỐ TIẾT DẠY THEO PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH/TUẦN:
1-Số tiết thực dạy: 491tiết/tuần + số tiết dạy tự chọn: 40 tiết/tuần = 531tiết/tuần.
Trong đó: Khối 6: ( 4 lớp x 23 tiết = 92 tiết ) + ( tự chọn: 4 lớp x 2 tiết = 8 tiết) = 100 tiết.
Khối 7: ( 5 lớp x 25 tiết = 125tiết ) + ( tự chọn: 5 lớp x 2 tiết = 10 tiết) = 135 tiết Khối 8: ( 5 lớp x 26 tiết = 130 tiết ) + ( tự chọn: 5 lớp x 2 tiết =10 tiết ) = 140 tiết Khối 9: (6 lớp x 24 tiết = 144 tiết ) + ( tự chọn: 6 lớp x 2 tiết = 12 tiết ) = 156 tiết 2.-Số tiết kiêm nhiệm: 124.5 tiết/tuần.
Trong đó: Chủ nhiệm lớp: 20 lớp x 4.5 tiết/tuần = 90 tiết/tuần;
Tổ trưởng CM: 3 tổ x 3 tiết = 9 tiết/tuần Phụ trách TN – TH: 9 tiết/tuần ( Lý – Hóa – Sinh ).
Phụ trách phổ cập: 10 tiết/tuần.
Phụ trách TBDH : 3 tiết/ tuần.
Hướng nghiệp: 1.5 tiết/tuần ( 9A123456 ) Thanh tra nhân dân: 2tiết / tuần.
3-Tổng số tiết thực dạy và kiêm nhiệm: 655.5 tiết/tuần.
III/
1-Lực lượng trực tiếp: (32 người x 19 tiết = 608 tiết +1 Tập sự : 17Tiết+ CM: 16Tiết +8Tiết = 649 Tiết 2-Lực lượng gián tiếp: ( HT x 2tiết/tuần = 02 tiết ) + ( PHT: 1 người = 4T+TPT(2t/ tuần) = 8 tiết.
* Tổng số tiết được tính tăng giờ trong tuần: 6.5 tiết
(2)
Trang 3B/ PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2010-2011 (Áp dụng từng ngày 17/01/2010)
Số
Số tiết thực hiện
Số tiết QĐ
Số tiết tăng
Ghi chú
Tổ Văn- Sử -GDCD –Địa
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
Đặng Văn Biểu
Nguyễn Thị Phượng
Nguyễn Thị Hà
Đặng Hồng Tuấn
Đặng Thái Thanh Hà
Trần Thị Hồng Loan
Nguyễn Hữu Định
Đặng Thành Tâm
Trần Văn Tươi
Mai Bích Sơn
Huỳnh Ngọc Hoàng
Nguyễn Thị Ái Vi
Nguyễn Đức Hồng
ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn ĐHSP V-GD ĐHSP Văn-GD CĐSP Văn-GD ĐHSP Văn -GD ĐHSP Sư -CT ĐHSP Sử -Địa ĐHSP Sử -Địa ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Địa-sử ĐHSP Địa- Sử Đ
SP Ngữ văn
Nghỉ từ ngày 10/1/2011 đến… (Ốm) Văn 7A45(8)+9A12 (10) + BSVăn 9A12 (2)
Văn9A3456(20)+ Tổ trưởng (3)
Văn 8A345 (12) + CN8A4(4) +QLTB(3) Văn 7A123 (12) + Văn 8A12 (8)
Văn 6A1,2,3(12) + CN6A2(4)+BS(Văn9A3456) (4)
Sử (8A12345)5+ GD(9A123456)6+GD(7A12)2 CN8A5/4+ NGLL9A56/ 1+ Tổ phó
Sử (9A123)6 +Sử( 6A1234)4+ GD(8A12345)5+ CN9A1/4
Sử (9A456)6+Sử(7A12345)10+ CN7A2/4 TD(7A12345)10 +TD(6A34)4 +Văn(6A4)4 Địa(9A123456)6+ Địa (7A12345)10+CN 9ª2(4) Địa(6A234)4+(Địa8A12345)10 + CN(7A123)6 Hướng nghiệp:9A123456(1.5)
0 20 23 19 20 20 18 19 20 18 20 20 1.5
0 19 19 19 19 16 19 19 19 19 19 19 2
0 1 4 0 1 4 -1 0 1 -1 1 1 -0.5
cm
10.5
Tổ Ngoại Ngữ- Nhạc –Họa-TD
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
Lê Đức Vân
Nguyễn Thị Thúy Oanh
Nguyễn Th.Hg Thắng
Nguyễn Văn Sô
Nguyễn Thị Kim
Nguyễn Thị Tuyết Huệ
Trương Hoàng Trương
Lê Tiến Sỹ
Nguyễn Văn Nhung
Tô Hoài Sơn
ĐHSP TD-Sinh ĐHSP Anh ĐHSP Anh CĐSP Họa CĐSP Nhạc CĐSP Nh-Họa CĐSP TD-Đội ĐHSP TD-Đội ĐHSP Ngữ văn CĐSP Anh
Sinh(8A12345)10+TD(9A56)4 + Tổ trưởng(3) Anh (9A456)6+Anh(8A1234)12+ Tổ phó
Anh(9A123)6 + Anh(7A345)9+Anh(8A5)3 Họa(8A12345)5+Họa(6A1234) 4 + GD7A345)3 +CN(7A4)2+CN63/4 Nhạc (8A12345+7A12+6a3434)11+ CN6A4/4+NG LL(6A34,8A345,7A345)4
Nhạc(7A345)3+CN(6A1234)8+Họa(7A12345)5+ CN7A3(4) TD(9A124)6 +TD(8A12345)10+ CN8A2/4
(TPT Đội)17 +TD(9A3)2 GDCD(6A1234)4 Anh(6A1234)12 +Anh 7A12) 6
17 18 18 18 19 20 20 19 4 18
19 19 19 19 19 19 19 19 4 17
-2 -1 -1 -1 0 1 1 0 0 1
TTr
-2
Trang 4
Tổ Toán- Tin học-Lí- Hoá - Sinh –CN
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
Dương Thị Oanh
Nguyễn Thị Hiệp
Đặng Công Thành
Lê Thành Công
Võ Anh Hùng
Tô Văn Hảo
Nguyễn Ngọc Thủ
Nguyễn Thị Thu Hà
Trần Tiền
Nguyễn Thành Nam
ĐHSP Toán ĐHSP Toán ĐHSP Toán ĐHSP Toán-Lí
ĐHSPToán- lí CĐSP Toán.Lí ĐHSP Toán.Lí ĐHSP Toán.Tin CĐSP Tin CĐSP Tin
Toán(7A1234)16 +Tổ trưởng(3) Toán( 9A34) 8 +Toấn(6A2)4 + CN9A3/4+BsT9A34(2) +NGLL(9a34)1
Toán(8A345)12 + CN8A3/4 +(Sinh7A45)4 Toán(9A56)8 +Lí(7A12345)5+ BST9a56(2)+ CN(9A6)4 Toán(9A12) 8 +Toán(6A1)4 + BS T9a12(2)+(SinhA1)2 + BD(3)
Toán(8A12)8 +(Lí9A123)6 + CN8A1/4 +NG LL(8A12)1
Toán7A5)4+ (CN7A5)2+ PCGD/10 + CN7A5/4 Toán (6A34)8+Tin(7A123)6 + CN7A1/4 +HĐLL(7A12 )1
Tin (8A12345)10 +T1n(7A45)4 + CN7A4/4 Tin(6A1234)8+TD6A12)4+ CN6A1/4.+ (HĐLL6A12)1+
NGLL(9a12)1
19 19 20 19 16 19 20 19 18 18
19 19 19 19 19 19 19 19 19 19
0 0 1 0 -3 0 1 0 -1 -1 -3
34
35
36
37
38
Võ Văn Nghĩa
Nguyễn Thanh Cường
Hồ Ngọc Thanh
Phạm Văn Diện
Hà Giàu
ĐHSP Hóa –Địa ĐHSP Sinh -Hóa
ĐHSP Sinh-Ng CĐSP CN CĐSP Lí
Hóa(9A123456)12+ Hoá (8A12)4+ TH Hóa(3) +Tổ phó+ CN 9A5(4)
Sinh(9A12)4+ +Hoá (8A345) 6 + Sinh(7A123)6+ TH Sinh(3) Sinh(9A3456)8+Sinh(6A234)6+ TTND(2)
CN(9A123456)6+(8A12345)10 + CN9A4/4
Lí(9A456)6+8A12345)5 +Lý6A1234)4 +THLi1(3)
23 19 16 20 18
19 19 19 19 19
4 0 -3 1 -1 TTr
1
Tổ Văn phòng
39
40
41
Nguyễn Thị A.Nguyệt
Trần Thị Thúy Kiều
Trần Thị Mỹ Lệ
ĐH Kế toán
TC Thư viện Văn Thư
Nhân viên Kế Toán +Tổ trưởng Nhân viên thư viên Tổ phó
Nhân viên văn thư
Chủ tịch công đoàn Mỹ Châu, ngày 6 tháng 01 năm 2011
HIỆU TRƯỞNG
Ý KIẾN CỦA CM THCS DUYỆT CỦA LÃNH ĐẠO PHÒNG GD-ĐT