SỐ THẬP PHÂN VÔ HẠN TUẦN HOÀN I MỤC TIÊU: Kiến thức : Học sinh nhận biết được số thập phân hữu hạn , điều kiện để một phân số tối giản biểu diễn được dưới dạng số thập phân hữu hạn hoặc [r]
Trang 1
Tuần 6 Ngày sọan :…/…./2010
LUYỆN TẬP
I MỤC TIÊU:
- !" #$" sinh "& "' () *+ , %' "& hai %'- Tính " / "& dãy ,
%' 34 nhau, áp 09 : bài
;8 < = : Rèn (52@ AB = tính toán nhanh, chính xác (C) toán tính theo tính " / dãy , %' 34 nhau
- Thái FG : Giáo 09" $" sinh tính "H ;6 tích
"I"-II CHUẨN BỊ CỦA GV VÀ HS:
Gv: 5H 3J Giáo án, SGK, K" L6 8 / màu
HS: $" bài và làm bài FM2 F&
III CÁC HOẠT ĐỘNG.
Hoạt Động 1 : Kiểm tra bài
Tính x,y 3# và x+y=10; R công !" S quát: 5
3 27
c d n
XG $" sinh lên 3:- ( x=1, y=9)
= a b m a b m;
Hoạt Động 2 : Luyện Tập HOẠT ĐỘNG THẦY HOẠT ĐỘNG TRÒ NỘI DUNG
Cho $" sinh làm bài ;8
59/31 ( 8 _ pháp I"
hành)
Giáo viên cho $" sinh làm
cá nhân bài ;8 59 a,b
- $ 2 $" sinh lên
3: Giáo viên ; xét chung
Làm bài ;8 61/trang
31-SGK
- ' *K $" sinh trung
bình, giáo viên K 0e
cho $" sinh làm bài ;8
- ' *K $" sinh khá f
$" sinh làm cá nhân bài
;8 59 a,b
- Hai $" sinh lên 3:
trình bày
- $" sinh khác ; xét
$" sinh làm *@" theo nhóm
- Lên 3: trình bày
- ; xét
Bài tập 59/ 31(SGK)
a) 2,04 : (-3,12) = 204: 312 =
100 100
204.100 204 100.( 312) 312
b) ( 1 ) :1, 251 3:1, 25
=( 3.4) : (1, 25.4) 6 ;
Bài tập 61/ SGK
và x+y-z = 10
;
x y y z
x y z x y z
8
x
x
12
y
y
Trang 2có k cho C) FG nhóm.
-> :
Giáo viên K 0e $"
sinh làm bài ;8 62/SGK
Khi thay x=2k, y=5k vào (1)
2=? Suy ra k=?
k
- Yêu "M5 $" sinh tìm x và
y *K hai o8 k=1 và
k= -1
Bài ;8 64/SGK
Giáo viên cho $" sinh làm
bài ;8 64 theo nhóm
$ F) 0@ trình bày
Giáo viên K 0e $"
sinh :C (5; -> ; xét
$" sinh chú ý theo dõi và làm theo K 0e "&
Giáo viên
$" sinh F$" A T5:
Làm theo nhóm, F) 0@
nhóm trình bày
Nhóm khác ; xét
15
z
z
Bài tập 62/SGK
và x.y=10 (1) ;
x y
k
k
=1 k 1.
RK k=1 x=2, y=5, *K k= -1
x= -2, y= -5 ;
Bài tập 64/SGK
$ x,y,z,t là $" sinh A '
6,7,8,9 ta có : và y-t
= 70
áp 09 tính " / , %' 34 nhau
x=315 , y=280, z=245, t=210
IV CỦNG CỐ ( 4’)
- b5 ý cho $" sinh áp 09 công !" "& dãy , %' 34 nhau có k hoán FS *J trí
các , %' Fk A f u8 khó A = trong : bài ;8
- Xem () các bài ;8 F1
:-V HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ (1’)
- Làm bài ;8 còn
() $" K" bài 9
Tuần:7 Ngày sọan :…/…./2010
Trang 3
I MỤC TIÊU:
- !" : $" sinh ; 3 Fo" %' ;8 phân x5 ) , F+5 A@ Fk G
phân %' ' : 3k5 0y Fo" 0K 0) %' ;8 phân x5 ) Cu" vô )
5M hoàn.
k5 Fo" 4 %' x5 , là %' có k 3k5 0y ;8 phân x5 ) Cu" ;8 phân vô ) 5M hoàn.
- < = :Rèn (52@ AB = ; 36 I" hành thành )C phép chia.
- Thái FG : Giáo 09" $" sinh tính "H ;6 chính xác
II CHUẨN BỊ CỦA GV VÀ HS:
Gv: 5H 3J Giáo án, SGK, K" L6 8 / màu.
HS: $" bài và làm bài FM2 F&
III CÁC HOẠT ĐỘNG.
Hoạt Động 1 :Kiểm tra bài
0K 0) %' ;8 phân.
;
4 10
' 0,3232… có 8 : là %' x5 , không?
Hoạt Động 2 : Dạy Bài Mới
Tìm k5 %' ;8 phân x5 ) và %'
;8 phân vô ) 5M hoàn
Giáo viên : R các phân %' 9 ; 13
25 20
0K 0) %' ;8 phân.
- Hãy nêu cách làm.
- Yêu "M5 $" sinh Ak tra phân %'
34 máy tính.
- Nêu cách làm khác ( 5 $" sinh
không làm Fo" cách khác thì giáo
viên K 0e\
-> Giáo viên K @5 các %' ;8
phân : 0,36 ; -0,65 -> ;8 phân
x5 )
Ví 09 2: Em có ; xét gì *+ phân
%' này.
-> K 0e $" sinh :-> %' ;8
phân vô ) tuàn hoàn -> chu kì.
Giáo viên :Hãy * các phân %'
Ta chia } cho e5-Hai $" sinh lên 3: I"
@ phép chia.
$" sinh hành chia } cho
e5-XG $" sinh lên 3: I"
@-$" sinh dùng máy tính I"
@ phép chia.
Ba $" sinh lên 3:
$" sinh : phân %' e5 là 9
25
25, " ! TSNT:5 Phân %' 13
20
2 và 5
Phân %' e5 " ! TSNT 2 5
6
và 3
$" sinh : ( câu f ->
1 ).Số thập phân hữu hạn , số thập phân vô hạn tuần hoàn
a)ví 09 1: R các phân %'
0K 0) %' ;8
9 13
;
25 20
phân 9 0, 36; 13 0, 65
cách khác:
2
0, 36
25 5 5 2 100
13 13 ( 13).5 65
0, 65
20 2 5 2 5 100
Các %' ;8 phân # 0,36 ; -0,65 còn Fo" $ là phân %' x5
)-b) ví 09 2: R phân %' 0K 5
6
Trang 40K 0) %' ;8 phân.
; ;
9 99 11
, ra chu kì "& nó * $
()- ; xét
ví 09 1 ta F1 * Fo" phân %'
0K 0) %' ;8 phân x5
9 13
;
25 20
) ví 09 2 ta * phân %' 5
6
0K 0) %' ;8 phân vô ) 5M
hoàn các phân %' này F1 0) '
: -> Xe5 "& các phân %' này
" ! x t %' nguyên ' nào?
R;2 các phân %' ' : *K e5
(+), 8 : có e5 nào thì *
Fo" 0K 0) %' ;8 phân x5
) ? ( ! I %' ;8 phân vô )
5M hoàn ?)
-> Làm câu f theo nhóm
-> Giáo viên K 0e $" sinh tìm
ra ' quan @ x %' x5 , và %'
;8 phân -> A (5;
; xét a),b) Hai $" sinh khác "
()-Làm câu f theo nhóm $"
sinh : ( > phát 3k5 ( > A (5;
0) %' ;8 phân 5
6
=0,8333…=0,8(3) ; 0,8(3) là %'
;8 phân vô ) 5M hoàn chu kì là 3
1 0,111 0, (1)
1
0, 0101 0, (01)
4
0, 3636 0, (36) 11
2) Nhận xét
a) …
ví 09 6 3 0,15
40 20
b)…
ví 09 7 0, 2333 0, 2(3)
* (5; : X %' x5 , Fo" 3k5 0y 3 G %' ;8 phân x5 ) Cu" ;8 phân vô )
5M hoàn o" ()6 X %'
;8 phân x5 ) Cu" ;8 phân vô ) 5M hoàn 3k5 0y G %' x5 ,
Ví 09 : 0,(5)=0,(1).5= 5=1
9
5 9
IV CỦNG CỐ (8’)
- x phân %' nào thì * Fo" 0K 0) %' ;8 phân x5 ) Cu" ;8 phân vô
) 5M hoàn ?
-
- (5; *+ ' quan @ x %' %' x5 , và %' ;8 phân
- Làm bài ;8 67/ trang 34.
V HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ (2’)
- *x F+5 A@ Fk G phân %' * Fo" 0K 0) %' ;8 phân x5 ) Cu" ;8
phân vô ) 5M hoàn Khi ; xét F+5 A@ này phân %' 8 : ' : *K e5 (+).
- $" 5G" A (5; *+ quan @ x %' x5 , và %' ;8 phân
- Làm bài ;8 65,66 và bài ;8 (52@ ;8 t bài 68 F 7
Tuần:7 Ngày sọan :…/…./2010
LUYỆN TẬP
I MỤC TIÊU:
Trang 5- !" : $" sinh "& "' () A !" *+ ;8 phân x5 ) và ;8 phân
vô ) 5M hoàn làm G %' bài ;8 *+ 8 M này S %' ;8 phân sang phân
%' và o"
() < = :Rèn (52@ cho $" sinh AB = * phân %' 0K 0) %' ;8 phân x5 ) Cu" ;8 phân vô ) 5M hoàn và o"
() Thái FG :Giáo 09" $" sinh tính "H ;6 chính xác
II CHUẨN BỊ CỦA GV VÀ HS:
Gv: 5H 3J Giáo án, SGK, K" L6 8 / màu.
HS: $" bài và làm bài FM2 F&
III CÁC HOẠT ĐỘNG.
Hoạt Động 1 : Kiểm tra bài
R các phân %' sau 0K 0) %' ;8 phân ? 7 1;
5 6
Trong 2 %' ;8 phân trên %' ;8 phân nào là x5 )6 vô ) 5M hoàn ?
Vì sao? Chu kì ?
Hoạt Động 2 : Luyện Tập
Làm bài ;8 0) FS phân %' ra
%' ;8 phân vô ) và ;8
phân x5 )
-Giáo viên : Phát 3k5 $" ;8
cho $" sinh ( Làm theo nhóm)
-> $ F) 0@ nhóm trình bày
A T5:
R các _ 0K 0) %'
;8 phân
Giáo viên K 0e cho $"
sinh làm theo nhóm
-> Giáo viên ; xét
R các %' ;8 phân x5 )
0K 0) phân %' '
:-Cho $" sinh làm cá nhân
$ t $" sinh lên
3: > ; xét ZF' *K $" sinh
A 76f làm thêm bài ;8
1,(26) ; 2,(27))
Bài 71/35 SGK
R các %' 1 ; 1 0K 0) %'
99 999
Làm theo nhóm
Nhóm khác ; xét Z:
" lA T5: )
Làm *@" theo nhóm, cá nhân lên 3: :
(-$" sinh khác ; xét
$" sinh làm cá nhân
4 $" sinh (M (o lên 3:
làm, 4 $" sinh khác ;
xét
_ Hs I" @
Bài tập 68/trang 34 SGK
a) 5 0, 625; ;
20
4
0, (36)
11 15 0, 6(81)
22
;
7
0, 58(3) 12
0, 4
35
Bài tập 69/trang 34 SGK
a) 8,5:3 = 2,8(3) b)18,7:6 = 3,11(6) c) 58:11 = 5,(27) d) 14,2:3,33 = 4,(264)
Bài tập 70/trang 34 SGK
a) 0,32 = 32 8
100 25
b) -0,124 = 31
250
c) 1,28 = 32 ; d) -3,12 =
25 78
25
Trang 6;8 phân
_ Cho hs $ FG nhóm bài ;8
sau: : thích ) sao các %' sau
* Fo" 0K 0) %' tphh '
* chúng.
16 125 40 25
_
6 3 15 11
_ ; xét và có k cho Fk
G vài nhóm.
Bài 72 / 35 SGK Các %' sau có
34 nhau không:
0,(31) và 0,3(13)
Hãy * chúng 0K 0) không
$
_ Hs $ FG theo nhóm ( phân tích e5\ Fk : thích
_ Hs ; xét chró bài "&
nhóm
_ hs I" @
_ T I hs làm các câu còn ()
hs I" @
0,(31) = 0,313131313…
0, 3(13) = 0,313131313 R;2 0,(31) = 0,3( 13)
Bài 72 / 35 SGK
Các %' sau có 34 nhau không:
0,(31) và 0,3(13) 0,(31) = 0,313131313…
0, 3(13) = 0,313131313 R;2 0,(31) = 0,3( 13)
IV HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ (3’)
o" ()
Tuần:8 Ngày sọan :…/…./2010
§10 LÀM TRÒN SỐ
I MỤC TIÊU:
- !" : + $" sinh có khái @ *+ làm tròn %' , 3 ý B "& *@" làm tròn %' trong I"
y-+ *x và %} 0) thành )C các qui K" làm tròn %' } 09 Fq
5; x nêu trong bài
Trang 7- < = :Rèn (52@ AB = làm tròn %'
- Thái FG :Giáo 09" cho $" sinh có ý !" các qui K" làm tròn %' trong
I"
-II CHUẨN BỊ CỦA GV VÀ HS:
Gv: 5H 3J Giáo án, SGK, K" L6 8 / màu
HS: $" bài và làm bài FM2 F&
III CÁC HOẠT ĐỘNG.
Hoạt Động 1 : Tổ chức tình huống
Trong F %' hàng ngày ta nghe có A C: 25 nghìn khán :6 0@ tích 3+ u trái F/ A C: 510,2 @5 2 Xu = cách trái F/ A C: 400 nghìn km,…
km
`2 là x cách nói M Fq x con %' trên " , !" M Fq6 $ là x
con %' Fo" làm tròn
R;2 làm tròn %' nào ?
Hoạt Động 2 : Dạy Bài Mới HOẠT ĐỘNG THẦY HOẠT ĐỘNG
TRÒ
NỘI DUNG
Ví 09
- Giáo viên nêu ví 09 : làm tròn
4,3 và 4,6 F hàng F_
*J-f 4,3 M %' nguyên nào
/m 4,6 M %' nguyên nào
/m- (5; : k làm tròn 1 %' ;8
phân F hàng F_ *J ta (/2 %'
nguyên M *K %' Fg
/ Giáo viên K @5 kí @5 “
” cho $" sinh
- Cho $" sinh liên @ làm tròn
%' trong I"
Cho $" sinh làm ?1 cá nhân
- Giáo viên
o8 4,5 có hai F78 %' -> nhu
"M5 8 : có qui K" *+ làm tròn
%' % $" 8 M 2
- Giáo viên F ví 09 2:
Cho $" sinh " , %' hàng nghìn
-> làm tròn %'
- Giáo viên F ví 09 3:
, rõ cho $" sinh " x %' ;8
phân ! 3
- Giáo viên / ) "9 t#
viên
$" sinh chú ý
$" sinh làm câu f 1
Ba $" sinh (M (o :
(-$" sinh khác ; xét
XG $" sinh F! )
" : (
$" sinh khác ; xét Làm ví 09 giáo viên ra,
; xét
1.Ví dụ:
Ví 09 1: Làm tròn %' 4,3 và 4,6 F hàng F_
*J-4,3 4; 4,6 5.
Kí @5 : F$" là M 34
Cu" D/8
D,-?1: 5,4 5; 5,8 6.
Ví 09 2: làm tròn %' 72900 F hàng nghìn
72900 73000
Ví 09 3: làm tròn %' 0,8134 F hàng 8 M nghìn ( " x %'
;8 phân ! 3) 0,8134 0,813.
Trang 8làm tròn %' F hàng…; F
" x %' ;8 phân !{
Quy K" – Làm tròn
Giáo viên F ví 09 làm tròn %'
85,148 F " x %' ;8 phân
! I - , %' ;8 phân ! I?
x %' FM5 tiên 3f F là? ->
quy " 1
-
quy " 2
- Cho $" sinh làm nhóm câu
f 2
- Giáo viên ; xét
4 C) FG 4: & "'
5.C) FG 5: K 0e *+
nhà
Làm ví 09 giáo viên ra
quy " 1
Làm ví 09 quy " 2
Làm câu f ?2 theo nhóm
2.Quy ước : SGK
?2: a) 79,3826 79,383
b) 79,3826 79,38
c)79,3826 79,4
IV CỦNG CỐ:
- Cho $" sinh " () hai quy " làm tròn
%' Làm bài ;8 73/tr 36 SGK
- Cho $" sinh làm bài ;8 75/tr 37
V HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ:
- $" 5G" 2 quy K" , làm bài ;8 74,76,77/tr 37
- K 0e bài ;8 74/tr 36 " 5H 3J bài ;8 8 M (52@
;8-Tuần:8 Ngày sọan :…/…./2010
LUYỆN TẬP
I MỤC TIÊU:
- !"# $" sinh "& "' () quy K" làm tròn %'6 áp 09 : G %' bài
;8 < = : Rèn (52@ cho $" sinh A< = tính toán Fq6 làm tròn %' thành
)C
- Thái FG : $" sinh tính "H ;6 chính xác.
II CHUẨN BỊ CỦA GV VÀ HS:
Gv: 5H 3J Giáo án, SGK, K" L6 8 / màu
HS: $" bài và làm bài FM2 F&
III CÁC HOẠT ĐỘNG.
Trang 9Hoạt Động 1 : Kiểm Tra Bài Cũ
làm tròn %' 76,725 F " x %' hàng F_ *J6 " x %' ;8 phân ! 1, 2.
78 %' : 76,725 76
76,725 76,7
76,725 76,73
Hoạt Động 2 : Luyện Tập
bài ;8 78 trang 38 SGK
Giáo viên K 0e $" sinh:
1 inch 2,54 cm.
21 inch ? cm.
bài ;8 80 trang 38
1 lb 0,45 kg.
? 1 kg.
bài ;8 81 trang 38
Giáo viên nêu ví 09 SGK
17, 68 5,8 18, 6
Cách 2:
17, 68 5,8 102, 544
12
11, 521797 12
A
A
Giáo viên phát 8 5 cho $"
sinh bài ;8 81 cho $" sinh làm
theo nhóm
$ F) 0@ nhóm : (- Giáo
09" $" sinh tính "H
;-* b5 ý $" sinh A T5: không
' nhau hai cách
XG $" sinh F$" F+ bài
XG $" sinh lên 3:
tính
XG $" sinh lên 3: I"
@-$" sinh chú ý theo dõi giáo viên K
0e- ; 8 5 bài ;8- $"
sinh làm theo nhóm
) 0@ nhóm : (- Nhóm khác ; xét
$" có k em " 3- Tính BMI
Bài tập 78 trang 38 SGK
21 inch 53,34 cm.
( vì 21 inch 2,54)
Bài tập 80 trang 38 SGK
1 kg 2,22 lb.
Bài tập 81 trang 38 SGK.
)14, 61 7,15 3, 2 15 7 3 11
Cách 2:
14, 61 7,15 3, 2 10, 66 11 )7, 56.5,173 8.5 40
Cách 2: 7, 56.5,173 39 )73, 95 :14, 2 73 :14 5
Cách 2: 73, 95 :14, 2 5
21, 73.0.815
7, 3
Cách 2: 3
2
m BMI
h
IV HƯỚNG DẪN VỀ NHÀ (2’)
- Xem () các bài ;8 F1
: Làm các bài ;8 còn
() Cho $" sinh F$" : có k em " 3()
Trang 103 Cho $" sinh I tính BMI "& mình.
$" K" bài 11