- Có kĩ năng làm toán trong Q II- CHUẨN BỊ - Bảng phụ, bút lông, phấn màu III- CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRÊN LỚP HOẠT ĐỘNG CỦA GV Hoạt động 1: Kiểm tra bài cũ HS1: Nhắc lại quy tắc cộng, tr[r]
Trang 1Ngày dạy: 20/8/2009
1
- khái $%& '( ") *
- + cách -.$ '( ") * trên /1, '(
- + cách so sánh hai '( ") *
- +45, 67 $"8$ 649, &( quan "% ;)3 các 8< "9< '( N, Z, Q
II +>$; <"1 <"?$ màu, bút B >$;
III- CÁC
!"# $%& giáo viên !"# $%& HS
Hoạt động 1: ',' -'./
- 5 "% khái quát <"7$ 6C '( 7 8<
1
- Các -1$; ,1 "E, 8< ,7$ dùng
Hoạt động 2 : +0 -1/ 2
(13ph)
GV: Hãy B các '( sau -45 -C$; phân '(
3; 0,7; 0; 1 ?
3 1
GV : Các '( $"4 : 3; 0,7; 0; 1 645, ;E là
3 1
các '( ") * J8L " nào là '( ") *
?
Số hữu tỉ là số viết được dưới dạng
phân số với a, b Z, b 0
b a
Kí "% : Q
GV: Cho HS làm ?1, ?2
GV: Hãy $"8$ xét BW &( quan "% ;)3 3
8< "9< '( ( X nhiên, '( nguyên và
'( ") * ?
GV : 5 "% 'Y 6Z
HS: Lên >$; B ,> Q5< làm nháp :
3 = ; ; 0 = ;
1
3
10
7 7
5
0
3
4 3
1
HS: Là các '( B 649, -45 -C$; phân '(
HS : Ghi bài
HS: /> Q_ C ,"` và ;> thích
HS: N Z , Z Q
N Z Q
HS : Theo dõi HS: Làm BT1/7 Hai HS lên "X, "%$ d >$; <"1
- 3 N - 3 Z
- 3 Q 2 Z
Trang 2GV: Yêu ,7 HS làm BT1/7
GV: Treo >$; <"1 HS lên >$; 6W$ kí
"% ,> Q5< cùng làm
GV: Yêu ,7 HS làm ?3
Hoạt động 3:
'4/ 5'6" 70 -1/ 2 trên 89$ 70
GV: 5 "% cách -.$ '( ") * 5/4
trên /1, '(
GV: Hãy -.$ trên /1, '( ?
3
2
Hoạt động 4 : So sánh hai 70 -1/ 2
GV: Hãy $"f, QC cách so sánh 2 phân '( ?
GV: Vì '( "h * là '( B 649, -45 -C$;
phân '( nên so sánh hai '( ") * ta
643 BW so sánh hai phân '(
GV: Yêu ,7 HS làm ?4
Hoạt động 5: %"# $0 ' :,;
GV cho HS làm BT3/8 SGK
Hoạt động 6: <" dò )> nhà
- Làm BT2, 4 /7, 8 SGK
- Xem QC cách ,k$; /l 2 phân '( 6K "E,
d Q5< 6
Q N Z Q
3
HS: Lên >$; trình bày HS: Theo dõi và trình bày vào Bd
HS : > Q5< làm Bd HS lên >$; trình bày
HS: "f, QC !$ "n, 6K "E,
HS: Lên >$; trình bày HS: Nghiên ,n SGK <"7$ 3 HS: on$; C ,"` làm ?5
HS : Làm Bd 3 HS lên >$; làm
Trang 3Ngày soạn: 19/8/2009
Ngày dạy: 21/8/2009
'@ 2
I- TIÊU:
- f& B)$; các quy f, ,k$; /l '( ") *
- 649, quy f, “ "L$ Bt trong 8< "9< '( ") *
- Có !v $w$; làm toán trong Q
II +>$; <"1 bút lông, <"?$ màu
III- CÁC
Hoạt động 1: I'4J tra bài $L
HS1: "f, QC quy f, ,k$; /l phân '(
HS2: "f, QC quy f, ,"L$ B và quy f,
-? $;2y, 6K "E, d Q5< 6
Hoạt động 2: !"#B 8M hai 70 -1/ 2
GV: o43 ra quy f, ,k$; /l hai '( ") *
H,' x = , y = ; a, b, m Z, b 0
m
a
m b
m
b a m
b m
a y
x
m
b a m
b m
a y
x
GV: J8L 6 ,k$; /l hai '( ") * ta làm "
nào?
GV: Hãy $"f, QC các tính ,"? ,z3 phép
HS: Ghi công "n, và phát quy f,
HS: Nên B '( ") * -45 -C$; phân '( /Z "X, "%$ ,k$; /l phân '(
Trang 4GV 643 ra các ví -1 yêu ,7 HS "X, "%$
vào Bd
Ví dụ: a)
7
4
3 7
b)
4
3 3
GV: Yêu ,7 HS làm ?1
?1 Tính: a)
3
2 6 , 0
b) ( 0 , 4 )
3
1
Hoạt động 3: Quy V$ W$-/P4" )@X
GV: Yêu ,7 Hs $"f, QC quy f, s,"L$
Bt
GV: 4Y$; X ta có quy f, ,"L$ B trong
Q
H,' x,y ,z Q: x + y = z x = z – y
Ví dụ: Tìm x,
3
1 7
3
x
7
3 3
1
x
21 16 21
9 21 7
J8L x =
21 16
GV: Yêu ,7 HS làm ?2
?2 Tìm x, a)
3
2 2
x
b)
4
3 7
2 x
Chú ý (SGK)
Hoạt động 4: %"# $0 - /P." ];
- Làm BT 6, 9 SGK/10
phân '(
HS: Trình bày cách làm và lên >$; "X,
"%$
21
37 21
12 49 21
12 21
49 7
4 3
b)
4
9 4
3 12 4
3 4
12 4
3
> Q5< làm vào BdT lên >$; "X,
"%$
a)
15
1 15
10 15
9 3
2 5
3 3
2 6 ,
b)
15
11 15
6 15
5 5
2 3
1 ) 4 , 0 ( 3
1
HS: "f, QC quy f, ,"L$ B trong Z HS: Phát quy f, ,"L$ B trong Q
HS: Theo dõi và "X, "%$ theo GV
HS: > Q5< làm vào Bd ?2.Hai HS lên >$;
"X, "%$
HS1: HS2 a) b)
3
2 2
1
x
4
3 7
2 x
6 1 6
3 6 4 2
1 3 2
x x x
28 29 28
21 28 8 4
3 7 2
x x x
HS: oE, chú ý d SGK
Trang 5- Xem QC các ví -1 và bài 8< 6K làm
- Làm BT 7,8, 10 SGK/10
Ngày soạn: 21/8/2009
Ngày dạy: 25/8/2009
I- TIÊU:
- HS $f& B)$; các quy f, nhân, chia '( ") *
- Có !v $w$; nhân, chia '( ") * nhanh và 6A$;
II +>$; <"1 bút lông, <"?$ màu
III- CÁC
Hoạt động 1: I'4J tra bài $L
HS1:Hãy $"f, QC quy f, nhân 2 phân '(
J công "n,P
HS2: Hãy $"f, QC quy f, chia 2 phân '(
J công "n,P
Hoạt động 2: Nhân hai 70 -1/ 2
GV 643 ra ví -1 Tính
4
3 2 , 0
HS: Ta có " B các '( ") * -45 -C$;
phân '( /Z áp -1$; quy f, nhân phân '(
Trang 6GV: 643 ra công "n, `$; quát
H,' ;
b
a
x
d
c
y
d b
c a d
c b
a y x
Ví dụ:
35
3 7
2 10
3 7
2 3
,
GV: Hãy tính:
2
1 2
4 3
Hoạt động 3: Chia 2 70 -1/ 2
GV: 4Y$; X ta có phép chia 2 '( ") *
J5 ;
b
a
x
d
c
y
c b
d a c
d b
a d
c b
a y x
: :
GV: o43 ra ví -1 Tính
3
2 : 4 , 0
GV: Yêu ,7 HS làm ? d SGK
? Tính a)
5
2 1 5 , 3
b) : 2
23
5
GV: "8$ xét, '}3 sai ( $ có)
Chú ý: x, y Q , y 0 : * '( ,z3 x
và y kí "% là hay x : y
y x
GV: Yêu ,7 HS Q?L ví -1
Hoạt động 4: P." ]; - %"# $0
- Làm BT 11ab, 13ab/12SGK
Hoạt động 5: <" dò )> nhà
- Làm BT 11cd, 13cd, 14/12SGK;
BT10,11, 14/4,5 SBT
- Ôn 8< QC giá / L% 6( ,z3 '(
nguyên
20 4 5 4 2 ,
HS: Ghi bài
HS: Làm vào Bd HS lên >$; trình bày
8
15 2
5 4
3 2
1 2 4
HS : Theo dõi và ghi Bd HS: Làm ví -1 1 HS lên >$; trình bày
5
3 2
3 5
2 3
2 : 5
2 3
2 : 4 ,
HS làm ? , 2HS lên >$; trình bày
10
49 5
7 2
7 5
2 1 5 , 3
b)
46
5 2
1 23
5 2 : 23
5
HS: oE, chú ý d SGK/11
HS: Lên >$; cho ví -1
Trang 7Ngày soạn: 22/8/2009
Ngày dạy: 28/8/2009
'@ 4 GIÁ
I- TIÊU
- HS " khái $%& “ giá / L% 6( ,z3 &k '( ") *t
- Xác 6$" 649, o ,z3 &k '( ") * Có !v $w$; ,k$; /l nhân, chia '( "8<
phân
- Có ý "n, B8$ -1$; tính ,"? các phép toán BW '( ") * 6 tính toán "9< lí
+>$; <"1 <"?$ màu, máy tính túi
III-CÁC
Trang 8Hoạt động 1: I'4J tra bài $L
HS1: o ,z3 &k '( nguyên a là gì?
Tìm |15|, |-3|, |0|
HS2: Tìm x, |x| = 2
Hoạt động 2: Giá 8d /P. 0' $%& J! 70
-1/ 2
GV: 5 "% o ,z3 &k '( ") *
Giá trị tuyệt đối của một số hữu tỉ x, kí
hiệu |x|, là khoảng cách từ điểm x tới
điểm 0 trên trục số.
GV: X3 vào 6$" $;"v3 hãy tìm:
|-3,5| ; ; |0| ; |-2|
2
1
GV: Cho HS làm ?1 d >$; <"1
GV: o43 ra ! Q8$
x
x x
GV: Treo >$; <"1 bài 17/15SGK
GV: Bài ;> sau 6A$; hay sai ?
a) |x| 0 B5 &E x Q
b) |x|≥ x B5 &E x Q
c) |x| = -2 x = -2
d) |x|= -|-x|
e) |x| = -x x ≤ 0
GV: "?$ &C$" $"8$ xét
Nhận xét: với mọi x Q ta có |x|≥0, |x|=
|-x| và |x|≥ x
Hoạt động 3:!"#B 8MB nhân, chia 70
-]; phân
GV: Cho HS nghiên ,n SGK trong 5ph
6 tìm !$ "n,
Sau 5ph GV cho HS làm ?3SGK/14
HS: "f, QC 6$" $;"v3 $"4 SGK
HS: Lên >$; "X, "%$
|-3,5| = 3,5
2
1 2
1
|0| = 0 |-2| = 2 HS: Lên 6W$ vào >$; <"1 6 rút ra ! Q8$
HS: Làm BT theo yêu ,7 ,z3 GV HS: /> Q_
a) oA$;
b) oA$;
c) Sai d) Sai e) oA$;
HS: Rút ra $"8$ xét HS: Làm ?2: Tìm |x|,
a) x =
7 1
7
1
x
b)
7
1 7
1
x
c)
5
1 3 5
1
x
d) x =0 |x|= 0
HS: "f, QC quy f, ,k$; /l nhân, chia '(
"8< phân 6K "E, HS: nghiên ,n SGK trong 5 phút
Trang 9b) (-3,7).(-2,16)
Hoạt động 4:%"# $0/P." ];
GV: Nêu CT xác 6$" o ,z3 &k '(
") * ?
GV 643 BT19/15SGK lên >$; <"1
Hoạt động 5: <" dò )> nhà
- E, bài
- Làm BT 21, 22, 24 SGK/15,16
- Bài, 24,25,27 SBT/7,8
- "$ bài < theo
a) -3,116 + 0,263 = -2,853 b) (-3,7).(-2,16) = 7,992
HS theo dõi, ;> thích
Ngày soạn: 25/8/2009
Ngày dạy: 8/9/2009
'@ 5
I- TIÊU
- z$; ,( quy f, xác 6$" o ,z3 &k '( ") *
- Rèn QL%$ !v $w$; so sánh hai '( ") *
- Phát /$ 4 duy qua -C$; toán tìm GTLN, GTNN
II- +
Trang 10III- CÁC o e r TRÊN [
Hoạt động 1: I'4J tra bài $L
HS1: Nêu CT tính o ,z3 &k '( ") *
x?
Tìm x, a) |x| = 2,1
b) B5 x< 0
4
3
x
HS2: "X, "%$ tính $; cách "9< lí:
a) (-3,8) + [(-5,7) + (3,8)]
b) [(-9,6) + (4,5)] + [(9,6) + (-1,5)]
Hoạt động 2: f $-g$ :/P." ];
"# 1: Tính giá 8d K'4/ -g$
Bài 28SBT/8 : Tính
A = (3,1 – 2,5) – (-2,5 + 3,1)
C = [(- 251).3] – 281 + 3.251 – (1 – 281 )
GV: Cho HS $"f, QC quy f, -? $;2y,
GV ;E 2HS lên >$; trình bày
"# 2: So sánh hai 70 -1/ 2
Bài 22SGK/16
f< U< các '( ") * sau theo "n X Q5$
-7$ 0,3 ; ; ; ; 0 ; -0,875
6 5
3
2 1
13 4
GV: Hãy nêu cách làm ?
GV: R& tra bài làm ,z3 &k vài HS }3
sai G$ có)
Bài 23SGK/16 : X3 vào tính ,"? “ x
< y và y < z thì x < z ”, hãy so sánh
a) và 1,1
5
4
b) -500 và 0,001
HS: Phát quy f, -? $;2y, 2HS lên >$; "X, hiên, ,> Q5< làm Bd HS1: A = (3,1 – 2,5) – (-2,5 + 3,1)
A = 3,1 – 2,5 + 2,5 - 3,1 = 0 HS2:C = [(- 251).3] – 281 + 3.251 – (1 –
281 )
C = (- 251).3 – 281 + 3.251 – 1 + 281 =
1
HS: o` các '( "8< phân ra phân '( /Z so sánh ; ;
10
3 3 ,
8
7 875 ,
6
5 3
2
1
HS:1HS lên >$; "X, "%$ ,> Q5< làm vào Bd < -0,875 < < 0 < 0,3 <
3
2 1
6 5
13 4
HS: 2C 6k$; nhóm > Q5< chia là 6 nhóm
"2C 6k$; tích ,X, oC -%$ các nhóm lên trình bày
a) < 1 <1,1
5 4
b) -500 < 0 < 0,001 c) =
37
12
38
13 39
13 3
1 36
12 37
12
Trang 11c) và
GV: Cho HS "2C 6k$; nhóm, riêng câu c
nên ,"E$ nhóm khá ;
"# 3: Tìm x
Bài 25 SGK/16: Tìm x,
a) |x – 1,7 | = 2,3
3
1 4
3
x
J")$; '( nào có o $; 2,3 ?
GV: G45$; -$I Chia làm hai /4_$; "9<
a)
? 3
, 2 7
,
1
? 3
, 2
7
,
1
x x
x x
b)
? 3
1
4
3
? 3
1 4
3
x x
x x
Hoạt động 3: <" dò )> nhà
- Xem QC các bài 8< 6K làm
- Làm BT 26SGK ;
BT30,33,34SBT/8,9
- Xem /45, bài &5
HS: ( 2,3 và -2,3 có o là 2,3 HS: > Q5< Q>& Bd
a) |x – 1,7 | = 2,3
6 , 0 3
, 2 7 , 1
4 3
, 2 7 , 1
x x
x x
3
1 4
3
x
12
5 3
1 4 3
12
13 3
1 4 3
x x
x x
Ngày soạn: 28/8/2009
Ngày dạy: 11/9/2009
Trang 12I TIÊU
- HS " 649, khái $%& QhL "l3 B5 '( &h X nhiên ,z3 &k '( ") *N quy
f, tính tích và "4Y$; ,z3 hai QhL "l3 cùng ,Y '(N quy f, QhL "l3 ,z3 QhL "l3
- Có !v $w$; B8$ -1$; các quy f, trên vào tính toán
II.
- +>$; <"1 >$; <"1 nhóm
III CÁC
Hoạt động 1: I'4J tra bài $L
HS1: Hãy tính
5
2 4
3 4
3 5
3
D
HS2: Tính theo hai cách
3 , 1 3 5 , 7
F
HS3: "f, QC quy f, nhân, chia 2 Q "l3
cùng ,Y '( ,z3 &k '( X nhiên?
Hoạt động 2: LP -M& ),' 70 JL m
nhiên
J4Y$; X $"4 6( B5 '( X nhiên, hãy
phaá 6$" $;"v3 Q "l3 8, n 6( B5
'( ") * x?
Lũy thừa bậc n của số hữu tỉ x là tích của
n thừa số x.
( x Q, n N, n >
n
n x x x x
x
1)
x là '( &hN n là ,Y '(
Quy n,$Z x 1 = x
x 0 = 1 ( x 0)
GV: thì có " tính
b
a
x
n n
b
a
$"4 " nào ?
GV: Cho HS làm ?1SGK/17
GV: Treo >$; <"1
?1 Tính : =
2
4 3
3
5 2
HS: phát
HS: &k vài HS $"f, QC
HS: Ghi bài
HS:
n n n
n n
b
a b b b
a a a
b
a b
a b a b
a x
.
.
.
HS: Làm cá nhân, &k HS lên >$; 6W$
! :> d >$; <"1
=
2
4 3
16
9
3
5
2 125
8
(-0,5)2 = 0,25 (-0,5)3 = - 0,125 (9,7)0 = 1
Trang 13(9,7)0 =
Hoạt động 3: Tích và -nq"# $%& hai :/r
-M& cùng $q 70
GV:Cho aN; m,n N thì am.an = ? am : an
= ?
GV: Cho HS phát $; Q_
GV: 4Y$; X ta có:
H,' x Q, m,n N
x m x n = x m + n
x m : x n = x m - n (x 0, m n)
GV: Yêu ,7 HS làm ?2
?2 Tính a) (- 3)2 (- 3)3
b) (- 0,25)5 : (- 0,25)3
Hoạt động 4 : LP -M& $%& :LP -M&
GV: Cho HS "2C 6k$; nhóm làm ?3
?3: Tính và so sánh
a) (22)3 và 26
5 2
2
1
2 1
GV: J8L khi tính QhL "l3 ,z3 QhL "l3 ta
làm " nào ?
GV: Treo >$; <"1 ?4
Hoạt động 5: %"# $0 - :/P." ];
GV: Treo >$; <"1 >$; <"1 BT sau lên
>$;
a 36 32 = A 34 B 38 C 312 D.98
b 36 : 32 = A 38 B 14 C 34 D
3-4
c an a2 = A.an – 2 B.(2a)2n C.(a.a)2n
D.an+2
d (25)3 = A 28 B 323 C 215 D
65
Hoạt động 6: <" dò )> nhà
- Xem QC bài ,h
- Làm BT 29, 30, 31 SGK/19
HS: am.an = am + n am : an = am – n
HS: Phát
HS: "X, "%$ vào Bd hai HS lên trình bày
a) (- 3)2 (- 3)3 = ( -3)5 b) (- 0,25)5 : (- 0,25)3 = (- 0,25)2
HS: 2C 6k$; theo nhóm, 6C -%$ các nhóm lên trình bày
HS: Ta ;) nguyên ,Y '( và nhân các '(
&h B5 nhau
HS: Lên trình bày
(x m ) n = x m.n
Trang 14
Ng ày soạn:10/9/2009
Ngày dạy:15/9/2009
'@ 7
I TIÊU
- HS $f& B)$; hai quy f, BW QhL "l3 ,z3 &k tích và QhL "l3 ,z3 &k "4Y$;
- Có !v $w$; B8$ -1$; các quy f, trên trong tính toán
II +
- +>$; <"1 bút lông, <"?$ màu
III CÁC o e r TRÊN [
Hoạt động 1: I'4J tra bài $L
HS1: Hãy nêu 6$" $;"v3 và B Ct QhL
"l3 8, n ,z3 '( ") * x ?
Tính a) b)
0
2
1
3 2
HS2: Hãy B CT tính tích và "4Y$; ,z3
hai Q "l3 cùng ,Y '( QhL "l3 ,z3 &k
QhL "l3
Tính a) b) (22)5
4 3
2
1 2
1
Hoạt động 2: LP -M& $%& J! tích
GV: Cho HS làm ?1
?1 Tính và so sánh
a) (2.5)2 và 22 52
b) và
3
4
3
2
1
4
3 2
1
GV: Hãy rút ra ! Q8$ l ?1 ?
GV: Ta có CT QhL "l3 ,z3 &k tích $"4
sau:
HS: Làm ?1 vào Bd hai HS lên >$; "X,
"%$
a) (2.5)2 = 102 = 100
22 52 = 4.25 = 100 (2.5)2 = 22 52
b)
512
27 8
3 4
3 2
512
27 64
27 8
1 4
3 2
=
3
4
3 2
1
4
3 2
1
HS: Rút ra ! Q8$
HS: áp -1$; làm ?2: Tính
...Hoạt động : So sánh hai 70 -1/ 2
GV: Hãy $"f, QC cách so sánh phân ''( ?
GV: Vì ''( "h * ''( B 649, -45 -C$;
phân ''( nên so sánh hai ''( ")... Làm BT 21, 22, 24 SGK/15,16
- Bài, 24,25, 27 SBT /7, 8
- "$ < theo
a) -3,116 + 0,263 = -2,853 b) (-3 ,7) .(-2,16) = 7, 992
HS theo dõi, ;> thích
Ngày... bày
"# 2: So sánh hai 70 -1/ 2
Bài 22SGK/16
f< U< ''( ") * sau theo "n X Q5$
-7$ 0,3 ; ; ; ; ; -0, 875
6 5