[r]
Trang 1Đ ÁN MÔN H C K T Ồ Ọ Ế
Trang 2M c L c ụ ụ
Đ án môn h c K t ồ ọ ế Sinh viên : Tr n Qu c ầ ố
Trang 360
Trang 41. G¹ ch Ceramic dµy 10mm
2. V÷a lãt dµy 25 mm
3. Bª t«ng cèt thÐp B15 dµy = h b
4. V÷a tr¸ t trÇn m¸ c 50 dµy 20
B NG T NG H P S LI U TÍNH TOÁN Ả Ổ Ợ Ố Ệ
-f,p
Đ I CÁC Đ N V Đ THU N CHO VI C TINH TOÁN Ổ Ơ Ị Ể Ậ Ệ
g c ố Đ n v chuy n ơ đ i ị ổ ể
C ườ ng đ ch u kéo c a c t thép d c ộ ị ủ ố ọ
Đ án môn h c K t ồ ọ ế Sinh viên : Tr n Qu c ầ ố
Trang 5G ch Ceramic ạ δ = 10 mm γg = 20 KN/m3 γf = 1,2
- Xét t s hai c nh ô b n: ỷ ố ạ ả
1
2
L
L
=
2
6
m
=
30
2000
1 ×
Ch n họ b = 70 mm
Chi u cao d m ph : ề ầ ụ hdp = L dp
16
1 12
1
16
1 12
1
Ch n họ dp = 400
Chi u r ng d m ph : ề ộ ầ ụ bdp = h dp
÷
4
1 2
1
4
1 2
1
Ch n bọ dp = 200 mm
Chi u cao d mchính: ề ầ hdc = L dc
÷
12
1 8
1
12
1 8
1
Ch n ọ hdc = 600
Chi u r ng d mchính ề ộ ầ : bdc = h dc
÷
4
1 2
1
4
1 2
1
Trang 6T NG H P C T THÉP Ổ Ợ Ố
Đ ườ ng kính
Tr ng l ọ ượ ng (kg) 3177,32 424,97 63,67 720,41 1263,05 401,03 156,87 1663,13 141,03
CH TIÊU KINH T K THU T Ỉ Ế Ỹ Ậ
* Chú thích:
Dùng V 1 đ tính th tích toàn sàn và dùng V ể ể 2 đ tính hàm l ể ượ ng c t thép trong d m ố ầ
Đ án môn h c K t ồ ọ ế Sinh viên : Tr n Qu c ầ ố
Trang 72
2
2
2
2
2
2
2
Sè
g: 3 DÇm
Ý nh
Sè
g: 1 DÇm
ô
Sè
g: 1
B¶n
n
600
φ 2φ 1 φ
φ
φ
φ
φ 2φ
φ
φ
φ
φ
φ
φ
φ
φ
φ
11 3 2
12 5
10 4
φ
600
φ
φ
φ
φ
25
600
φ
φ
φ
φ
φ
φ
2 2
3 3
25
40 25 40
25
25 25 25
16 00
70 400
600
2 2
6000 6000 6000
6000
A B C
D
2
2
2
2
6 2
200
70 330
400
70 330
400
70 330 400
70 330 400
CN SV
50 v1
29 19 80
11 92
600
195 ,85
150 ,39
164 ,98
252 ,88
290 ,50
180 ,60
256
8 8
340