1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Toán 4-Tiết 16

7 202 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Viết Số
Trường học Trường Tiểu Học ABC
Chuyên ngành Toán 4
Thể loại Bài tập
Năm xuất bản 2000
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 714 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bài 3: Viết các sö sau a Sau tram miuoi ba trieu.. OS VOD OL b Miot tram miroi mot tricu bốn trăm linh năm nehin.

Trang 2

Bài I : Việt theo mẫu

Lop treu J0 11611111 Lớp đơn vị

6n 2000 n6 00 rae

triệu | ˆ.” | triéu © |nñeHìn |trăm | cHục |

Ba tram

bồn mươi

bảy triệu,

nami tram am tram | 547500239 3 4 |7 |3 |0 |0 |2 13 |9

ñøehìn,

hai tram

ba mươi

Trang 3

Bài I : Việt theo mẫu

Lop trieu IS0/:1901)01 Lớp đơn vị

Đọc số ViẾt SỐ | Hàng _

tL nei a To ee a OC oo

triệu chục triỆU peas Su nghìn | trăm | chục COL

4U 14T"

bốn mươi

Dãy triệu,

haitrăm | 647201900 | 6 4 7 2 0 1 ọ 0 |0

linh mot

ñnøehìn,

Trang 4

Bài I : Việt theo mẫu

Lop triệu Lop nehin Lop don vi

tram ee E29 ca La lBI2InI 2Ð eL;)n1520 0 621015 ee | chuc eee scclicee nlite : : don erst [iiệu ở | nghìn |trấm | chục¬|

Sebel oreben)

lifTlĩ 1/71)

(E2IEUT fL2ÌI

E0IUEODI 'E [2 FÝLĐL

Of) L2) 0E)

DỐI ÍHƯƯỚII

Sau

Trang 5

Bài 2 : Đọc các sô sau

a) 32 640 507 b) 8 500 658 c)._ 830 402 960 d) 85 000 120 e) 178 320 005 ø) 1 000 001

h) 580 002 006

Trang 6

Bài 3: Viết các sö sau

a) Sau tram miuoi ba trieu

OS VOD OL

b) Miot tram miroi mot tricu bốn trăm linh năm nehin

111 405 000

c) Năm trai mười hai triệu ba tram hai muoi sau

nghin mot tram linh ba

512 326 103

d) Tám mươi sáu triệu không trăm linh bốn nghìn bảy

tram lĩnh ba

86 004 703

Trang 7

eu hoc Kham Lang — LueNam - Bac ‘J ng

Ngày đăng: 25/09/2013, 14:10

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w