1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài tập chương giới 123

19 57 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 907,95 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Một tài liệu toán đại số và giải tích bằng file word, hơn 10 trang, tùy ý chỉnh sửa. Tài liệu gồm các bài tập tự luận trong chương IV Đại số và giải tích 11. Tài liệu tổng hợp tất cả các bài tập trong sách giáo khoa 11 cơ bản, sách giáo khoa toán đại số 11 nâng cao, sách bài tập toán đại số 11 cơ bản, sách bài tập đại số 11 nâng cao. Tài liệu bao gồm các chủ đề: giới hạn của dãy số, giới hạn của hàm số, hàm số liên tục, và ông tập chương. Xin chân thành cảm ơn.

Trang 1

§1 GI I H N DÃY S Ớ Ạ Ố Câu 1 Tính các gi i h n ớ ạ

1.

n

n

+ +

2

2 2

n n n

+ − +

3

3 4.5

4 2

+ +

4

2

4 2

n n n

− +

5 lim(n3 + 2n2 − +n 1 )

6 lim(− +n2 5n− 2 )

7 lim( n2 − −n n).

8 lim( n2 − +n n).

9

( )1 lim

5

n

n

− +

10

sin

5

n

n+

11

cos2

1

n

n+

12 limn n( 1+1).

13 lim 0,99 ( )n

14

( )1 lim

2 1

n n

− +

15

sin 5

1, 01n

nπ

16

( )1

2

n

n

+

17

sin 3

4

n n

18

1 limn .

n

19

2

1

n n

+ +

20

2 2

3 5

n

− +

21

2

4

n n n

+

22

2 2

2

1 3

n n n

23

4

2.3 4

n

n+ n

24 lim 2(− n3 + + 3n 5 )

25

lim 3n +5n −7 n

26

3

3 2

n

27

12

n

+

28 lim 2( n+cos n)

29

2

1

30

3 1 lim

2 1

n n

+

31 lim 2( n− 3 n)

32

2

4 5

n n

+ +

33

3 2

+ − −

34

4 2

n n

+ −

− +

35

3 2.5

7 3.5

n

− +

36 lim 3( n3 − + 7n 11 )

37

lim 2n − + +n n 2

Trang 2

38

lim 1 2+ n n

39 lim 2.3 2.

n− +n

40 lim( n2 + + −n 1 n).

41

1

n+ − n+

lim n + + −n 2 n+ 1

43

1

3n+ −2 2n+1

44 lim( n+ −1 n n)

45

3 2

n

+

§2 GI I H N HÀM S Ớ Ạ Ố Câu 1 Tính các gi i h n ớ ạ

1.

2

1

1

x

x

2

2

2

4

2

x

x x

→−

− +

3

2

3

1 lim 2

x

x x

+

4

2

1

2

1

x

x x x

+ −

5 Cho

5 2 khi 1

,

3 khi 1

f x

=  − <

tính

( ) ( ) 1 ( )

lim , lim ,lim

x

6

1

x

x x

→−∞

+

7

1

x

x x

→+∞

+

8

2

2

1

x

x

→+∞

− +

9

lim 2

10

1

1

x

x x

11

1

1

x

x x

+

12

4

1

x

x x

+

13

2 2

2 5

3

x

x x

→+∞

− +

14

2

3

1

1

x

x x

→−

− +

15

2

2

4

2

x

x x

→−

− +

16

6

3 3

6

x

x x

+ −

17

4

x

x x

→+∞

18

2

17

1

x→+∞x +

19

2

3

x

x x x

→+∞

+

20 2( )2

2

x

x x

21

1

1

x

x x

22

1

1

x

x x

+

23

24

lim 2 3 5

25

2

26

5 2

x

x

→+∞

+ +

27

2

2

2

x

x x

28

0

1 lim cos

x x

x

29

2

1

3 2

1

x

x

→−

+

30 1( )2

3

1

xx

Trang 3

31

2

lim 5 7

32

2

1

2

x

x x

x x

→−

− − +

33

2 3

3 3

x

x x

→+∞

− +

34

2

x

→−∞

− +

35

2

x

→−∞

− +

36

3 1

lim 7

37

3 3 1

lim 7

38

2

1

3 4

1

x

x

→−

− − +

39

1

1

5

x→ −x

40

2

lim 3 7 11

41 ( ) ( )

3

4 1

x

x x

42

0

1

x

 − 

43

2 9

3

9

x

x

x x

44

2 3

45

4

2 2

3 1

x

x

46

2 3

x

x x x

→−∞

− +

47

4

1

x

x

→−∞

+

48

6

3

2

x

x x

→+∞

+

49

6

3

2

x

x x

→−∞

+

50

2

2

x

x x

x x

51

2 3 2

2

x

x x

→−∞

+

− +

52 1

lim 1

x + x

53 lim5 ( 5 2 )

54

3

1

3

x→ + x

55

3

1

3

x→ − x

56 2

2

2

x

x x

+

57 2

2

2

x

x x

58

2

2

2

x

x x

59

0

2

x

+

+

60

2

2

4

2

x

x x

61

( )

2

1

3 2

x

x x

+

→ −

+ + +

62

2

2 3

7 12

9

x

x

63

2 3

lim 8

64

2

2 2

1

2

x

x x

+ + +

65

3 2 1

3

x

x x

66

3 2 3

6

x

x x x

+

67

3

2 2

x

x x

→−

− − + −

68

2

2

2 3

x

x

→−

+

69

3 2 2

2 2

2

x

x x

→−

+

70

4 2 3

27

x

− −

71

4 2 2

16

6 8

x

x

→−

72

1

x

x x

x x

− + −

73 ( ) ( )

x

x x

→∞

+ −

Trang 4

74

2

5

x

x

x x

→−∞

+ + +

75

2 3

x

x

→−∞

+ + +

76

x

x x

x x

+ +

77

78

1

x→−∞ x − +x x

79

2

lim 3 5

80

81 2( )2

2

x

x x

→−

+ +

83

2

2

2

2

x

x x x

+

+ −

84

2

2

2

2

x

x x x

+ −

85

2

1

x

x x

→−∞

− +

86 lim 3( 3 5 2 7 )

87

4

lim 2 3 12

88

2

2

x

x x

+

+

89

2

2

x

x x

+

90

2 0

xx x

 − 

91

2 2

92

3

2

5

1

x

x x

→+∞

− +

93

4

1 2

x

x x x

→−∞

94 1 ( )2

2 3 1

x

x x x

95

1

5

xxx − +x

96

2 1

12 11

x

x

− +

97

4

2

16

2

x

x

→−

− +

98

6

2

3

x

x

→−∞

− +

99

6

2

3

x

x

→+∞

− +

100

2

4

x

x x

x

+

Câu 2 Tính các gi i h n sau ớ ạ

1.

2

3

2 2

8

4

x

x x

3

2 2 3

3

x

x

+

→ −

+

4

2 2 3

3

x

x

→ −

+

5

3

2

0

1 1

x

x

x x

+ − +

6

2 3

9 3

x

x x x

→+∞

+ −

7

2

2 7 12

3 17

x

x

→−∞

8 ( )

2 1

1

x

x x

x

+

9

1

x

x x

x x

→+∞

− +

+

10 ( 2 )

Trang 5

11

2 2 1

x

x x

x x

12

2 0

xx x

 + 

13

3

2

8

2

x

x x

→−

+ +

14

9

3

9

x

x x

15

0

x

x x

16

2 7

x

x x x

→+∞

− +

17

4

x

x x

→−∞

+ +

18

3 2 3

3 3

3

x

x x

→−

+

19

2

4

2

4

x

x

x x

20

2 1

1

x

x

x x

+

21

2

0

1 1

3

x

x x x

+ + −

22

3

2

3

x

x x x

x x

→−∞

+

− +

23

2

10

x

x

→−∞

+

24

1 2

x

x x x

→+∞

+ −

26

2 2 0

x

x

+

+ −

27

1

1

x

x x

− + −

28

3 3

3

27

x

x x

29

3

2

2

8

2

x

x

+

30

2 2 1

5 4

3 2

x

→−

31 2( )2

1

2

x

x x

+

32

3

x→+∞ x+

33

34

( )2 3

lim 3 4

35

2

5 1

1

x

x x x

→−

+ + +

36

2

4 1

1

x

x x

x x

− + +

37

2

3

2 2

1

2

x

x x

− + +

38

2

4 3

9

x

x x

39

0

1 1 lim 1 1

x

x

x

− +

40

2 2 3

6

3

x

x x

→−

− − + +

41

2

6

2

x

x x

→−

− − +

42

1 3

x

x x

→+∞

43

x

→−∞

44

2 1

x

x x

x x

→+∞

+ + +

45

2

x

x x

→−∞

+

46

2

1

1

1

x

x x

+

+

47

2

1

1

1

x

x x

+

48 ( )

2

2

x

x x

+

→ −

+ +

49 ( )

2

2

x

x x

→ −

+ +

50

2

2

3 2

2

x

x

− +

51

0

3

2

x

x x

x x

+

− +

Trang 6

52

2

1

x

x

x x

→−

+

53

3

2 2

2 3

5

x

x

+

54

2 2

10

3 2

x

− − + + +

55

2

2 3

9

x

x

→−

56

( ) ( )2

3

2 5 1

x

x x

→+∞

− +

57

2

5

x

x x

→−∞

58 ( ) ( )

3

2

1 3 1

x

x x

→+∞

+ +

59

2

1

x

x

→−∞

− + −

60 ( ) ( )

2

2 2

4

1 2

x

x

61

( )

2

1

1

x

x x x

→ −

+

62

3

2 1

1

1

x

x

x

+

63

( )

2

1

1

x

x x x

+

→ −

+

64

lim 3 5 7

65

lim 1000

66

2

0

3

x

x

x x

+

67 2( )2

2

2

x

x x

68

2

3

1 2

3

x

x x

+

69

2

2

4

2

x

x x

+

70

4

2

2

x

x x

x x

→−∞

− − + +

71

x

x x x

→−∞

+

72 3 ( )2

 − 

73 ( )

4 2 2

x

x

x x

+

→ −

74

3 2 2

8

11 18

x

x

→−

+

75

3

x

76

( )4

0

3 27

x

x

x

77

0

3

2

x

x x x

+

78 ( )

2 2

2

x

x x

x x

+

→ −

+

79

3 1

80

5 2

11

x

x x

x x

→+∞

+ − + +

81

2 1

2

x

x x

x x

→−∞

+ +

+ +

82

1

3 2

1

x

x

x

+ −

83

2 7

49

x

x x

84

2 3

4 3

x

85

2 3

3

x

x

x x

86

2

2 2

7 3

x

x x

+ − + −

87 lim( 3 2 1 3 )

Trang 7

88

2

1

1

x

x x

x

+ −

89 ( 2 )

2

90

3

1

2

x

x x

+

91

→−∞ − + − +

92 4( )2

1

4

x

x x

93

3

3

x

x x

94

2 2 1

2 3

x

x x

− −

95

2

2

7 3

x

x x

− + −

96

3

1

x

x x

→+∞

− − +

97

2 3

x

x

→−∞

+

98

0

1

x→ − x x

99 ( 2 )

100

5

3

3

x

x x

+

Câu 3 Tính các gi i h n sau ớ ạ

1.

3 2

1

1

x

x

x

→+∞

+ +

2

2

3

2 3

1

x

x

3 ( )

3 2 2

2 15

2

x

x x

→−

+ +

4

2

lim 4 1

5

6

2

15

2

x

x x

− +

7

2

15

2

x

x x

+

− +

8

2 3

3

x

x

x x

→−

+

9

( )3

0

x

x x

10

2

1

1

x

x x

→+∞

11

5

5

5

x

x x

12

5

5

x

x x

→+∞

− +

13

2

2

5 3

2

x

x x

→−

+ − +

14

1

1

3 2

x

x x

− + −

15

3 3

1 2 3

9

x

x x x

→+∞

16

0

1

xx x

17

7

1 1 2

3

x

x x

→−∞

+ +

18

2

x

x

→+∞

− +

19

2

x

x

→−∞

− +

20 lim( 2 1 )

21 lim( 2 1 )

22 lim( 2 2 1 )

23 lim( 2 2 1 )

v

Câu 4 Tính các gi i h n m t bên và gi i h n c a các hàm s ớ ạ ộ ớ ạ ủ ố

Trang 8

( ) 3 khi 2 1,

f x

= 



t i ạ 0

1

x = −

2

( ) 2 21 khi 2,

2 1 khi 2

f x

= 

+ > −



t i ạ 0

2

x = −

3

( ) 2 2 3 khi 2,

4 3 khi 2

f x

t i ạ 0

2

x =

4

( )

2

2

1 khi 3 ,

9 khi 3



− >



t i ạ 0

3

x =

5

( ) khi 0,

1 khi 0

f x

=  − <

t i ạ 0

0

x =

6

( ) 22 khi 0,

1 khi 0

f x

= 

− <



t i ạ 0

0

x =

7

Câu 5 Ch ng minh các gi i h n sau không t n t i ứ ớ ạ ồ ạ

1.

lim sin 2

→+∞

2

lim cos3

→+∞

3

0

1 lim cos

2

4

0

2 limsin

5

lim sin

→+∞

6

Câu 6 Cho hàm s

( ) 22

2 15 12

5 4

f x

=

có đ th ồ ị

Trang 9

a. D a vào đ th d đoán ự ồ ị ự

lim , lim , lim , lim

xf x x + f x xf x x + f x

b. Tính các gi i h n ớ ạ

lim , lim , lim , lim

xf x x + f x xf x x + f x

v

Câu 7 Cho hàm s

khi 1

.

2 khi 1

x

Tìm t t c các giá tr th c c a ấ ả ị ự ủ m

đ t n t i ể ồ ạ

( )

1

lim

v

Trang 10

§3 HÀM S LIÊN T C Ố Ụ Câu 1 Xét tính liên t c c a các hàm sụ ủ ố

1.

( )

2

khi 1 1

5 khi 1

x x

x

x

= −

trên t p xác đ nh 2 ậ ị f x( ) = +x3 2x−1

t i ạ 0

3

x =

3

( )

3

8 khi 2 2

5 khi 2

x

x

f x x

x

= −

t i ạ 0

2

x =

4

3 2 khi 1

1 khi 1

f x

+ < −

t i ạ 0

1

x = −

5

( ) 13 khi 1

2 khi 1

x

x

f x x

x

+

= −

t i ạ 0

1

x = −

6

( )

khi 3 3

5 khi 3

x x

x

x

t i ạ 0

3

x =

7 f x( ) = x+5

t i ạ x=4.

8

( ) 2 1 1 khi 1

2 khi 1

x

x

= − −

t i ạ 0

1

x =

9

( )

khi 2

2

2 2 khi 2

x

x

x

= −

10

( ) ( )2

1 khi 2

3 khi 2

x

x x

f x

x

 −

= 

11

( ) 1 khi 0

0 khi 0

x

f x x

x

= 

t i ạ 0

0

x =

12

( )

2 1 khi 1 1

khi 1 2

f x

x



t i ạ 0

1

x = −

13

( ) x2+1 khi 1 khi x 11

f x

=  − >

t i ạ 0

1

x =

14 f x( ) = x

t i ạ 0

0

x =

15 f x( ) = − +x3 x 3

16

( ) 32

1 1

x

g x

x

= +

17

( )

khi 2 2

1 khi 2

x x

x

x

t i ạ 0

2

x =

Trang 11

18

( )

3

1 khi 1 1

2 khi 1

x

x

f x x

x

= −

t i ạ 0

1

x =

19 f x( ) =x4− +x2 2

20

1

f x

x

=

− trên kho ng ả (−1;1 )

21 f x( ) = 8 2− x2

trên đo n ạ [−2; 2 ]

22 f x( ) = 2x−1

trên n a kho ng ử ả

1

2

 +∞÷ 

23

( ) x22 3x1 4

f x

x

+ +

=

+

trên t p xác đ nh.ậ ị

24 f x( ) = 1− +x 2−x

trên t p xác đ nh ậ ị

25

( ) ( 2 1 khi ) 2 0

+2 khi 0

f x

= 

>



t i ạ 0

0

x =

26 f x( ) = x−3

trên t p xác đ nh.ậ ị

27

( )

1 khi 1 2

1 khi 1

x x

f x

x x

 −

= 



trên t p xác đ nh 28 ậ ị f x( ) =x2sinx−2 cos2 x+3

29

( ) 3 cos sin

2sin 3

f x

x

=

+

30

( ) (2 1 sin) cos3

sin

f x

x x

=

t i ạ

x k k≠ π ∈ ¢

31

3

2

f x x x

x

− trên t p xác đ nh.ậ ị

32

( ) 2+4 khi 2

2 1 khi 2

f x

t i ạ 0

2

x =

33

( )

khi 2 2

4 khi 2

x

x

f x x

x

= +

t i ạ 0

2

x = −

Trang 12

34

( ) 2 khi 0

f x

x x

= 



t i ạ 0

0

x =

35

( ) 4 3 khi 3 2 2

khi 2

f x

= 

> −



t i ạ 0

2

x = −

36

Câu 2 Ch ng minh

1.

x + x− =

có ít nh t m t nghi m 2 ấ ộ ệ

3

2x − 6x+ = 1 0

có ít nh t hai ấ nghi m.ệ

3 cosx x=

có nghi m 4 ệ

3

2x − 10x− = 7 0

có ít nh t hai nghi m.ấ ệ

5 (1 −m x2) 5 − 3x− = 1 0

có nghi m v i m i giá tr c a ệ ớ ọ ị ủ m.

6

xx− =

luôn có nghi m ệ

7 cos2x=2sinx−2

có ít nh t hai nghi m trong kho ng ấ ệ ả

; 6

π π

− 

8

3 6 1 2 0

x + x+ − =

có nghi m dệ ương

9

xx + =

có nghi m hay không trong kho ng ệ ả (−1;3 ?)

10 ( 2) ( )3 2

1−m x+1 + − − =x x 3 0

có nghi m v i m i giá tr th c c a ệ ớ ọ ị ự ủ m.

11 m(cosx− 2) =2sin 5x+1

có nghi m v i m i giá tr th c c a ệ ớ ọ ị ự ủ m.

12

x a xa xa x a

luôn có nghi m v i ệ ớ n là s t nhiên l ố ự ẻ

13

x + − =x

có ít nh t m t nghi m nh h n 1.ấ ộ ệ ỏ ơ

Trang 13

14

x x x+ x+ =

có ít nh t m t nghi m trong kho ng ấ ộ ệ ả (0;π)

15

x + + =x

có ít nh t m t nghi m l n h n ấ ộ ệ ớ ơ −1.

16

3 1000 2 0,1 0

có ít nh t m t nghi m âm.ấ ộ ệ

Câu 3 Tìm các kho ng mà trên đó hàm s liên t cả ố ụ

1.

( ) 2

1 6

x

f x

x x

+

=

+ −

2 g x( ) =tanx+sin x

3

( ) (x 1) x

f x

x

=

4

( ) 2

1

7 10

x

f x

x x

+

=

5 f x( ) = 3x−2

6 f x( ) =x2+2 x−3

7 f x( ) (= +x 1 sin ) x

Câu 4 Tìm tham s ố m để

1.

( )

khi 2 2

khi 2

x x

x

= −

liên t c t i ụ ạ 0

2

x =

2.

2

1 khi 1 1

khi 1

x

x

= −

liên t c trên kho ng ụ ả (0;+∞) 3.

( ) 2 khi 1

2 3 khi 1

f x

liên t c trên ụ ¡ .

4.

( ) ( )12 2 khi khi 22

f x

m x x



liên t c trên ụ ¡ . 5

Câu 5 Ch ng minh

1. T n t i ít nh t m t s ồ ạ ấ ộ ố c∈( )0;2

sao cho f c( ) = −0,8

v i ớ

( ) 2 5 2

2 2

f x

x

=

+

Trang 14

2. T n t i ít nh t m t s ồ ạ ấ ộ ố c∈[ ]0;1

sao cho f c( ) =c

v i ớ f : 0;1[ ] [ ]→ 0;1

liên t c.ụ

Câu 6 Cho hàm s

( ) 1 khi 0.

1 khi 0

x

f x x

x

= 

a. Ch ng minh ứ f( ) ( )−1 f 2 <0

b. Ch ng minh ứ f x( ) =0

không có nghi m thu c kho ng ệ ộ ả (−1;2 )

c. K t qu câu b có mâu thu n v i đ nh lí v giá tr trung bình c a hàm s ế ả ẫ ớ ị ề ị ủ ố liên t c hay không?ụ

Câu 7 Tính các gi i h nớ ạ

1.

4

2

1

1

11 10

x

x

2

( )3 0

x

x x

3 1( ) ( 3 )

x

x

+

4

2

2 2

2 8

2

x

+

5

2

2 2

x

x x

+ −

6

2 2

5 14

x

7 lim( 3 2 1 3 )

8

3 1

1

x

x x x

→+∞

+

Trang 15

ÔN T P CH Ậ ƯƠ NG IV GI I H N Ớ Ạ Câu 1 Tính các gi i h nớ ạ

1.

2

n

n

− +

2 lim( n2 + 2n n− ).

3

2

n n

− +

4

3 5.4

1 4

n

5

2

2

3

4

x

x

x x

+ + +

6

2 2 3

5 6

3

x

→−

+

7

4

4

x

x x

8

→+∞ − + − +

9

3

x

x

x

→+∞

+

10

3 1

x

x

→−∞

11

2

2 0

1 lim

x

x x

12

2

2

1

x

x x

→+∞

13

2 0

1

x

x x

x

+ +

14

2

1

x

x x x

→+∞

+ +

15

( )3 2.5

1 5

n

16

2

1 2

1

n

n n

+ + + + + L

17 lim( n2 + 2n+ − 1 n2 + −n 1 )

18

( )

2

1 lim

1

n

n

− +

19

2

3 1

n n

n

− +

20

2 2

5

3

x

x

x x

→−

+ + −

21

2 3

lim 8 3

22 lim( 3 2 2 1 )

23 ( )

3 2 1

1

x

x

→−

+

24

2

2 0

1 1

x

x x

+ −

25

1

1

x

x

26

4

1

x

x x

→+∞

− +

27

2

1 2

x

x

→−∞

28 lim ( 2 1 ).

29

2 2

30

3

5 1

n n n

− −

31

4 2

2 3

n

32 lim 2(− n2 + 3n− 7 )

33

lim n +8n −7

34 lim( 3n− −1 2n−1 )

35

4 5

2 3.5

− +

36 lim 1.2 2.31 1 (n 11)n .

Trang 16

37

4 3

2 2

2

x

x x

→−

− +

38

2 1

x

x x x

→−∞

− +

39 ( )

4 2 3

1

x

x

x x

→ −

+

40 2( )2

4 2

x

x x x

+

41 ( )

2

8 2 2

2

x

x x

+

→ −

+

42 lim( 2 4 2).

43 ( ) ( )

2

1 2

2

n

n n n

+ + +

L

44

1 2

n

+ + +

L

45

lim n−2 n

46 ( 1)

lim 2n− 4.3n+

47 lim 100( 2.5 n)

n

48

1 2

3 4

2 10.3 7

+

49

2 1

1 1 2

1

x

x x

→−

+ +

50

2

11

9 22

x

51

52 ( )

2 4

53

2 2

x

x

x x

− −

54

2 4 1

4 1

x

x x

→−

+ + − − +

55

4

2 2

x

x x

− −

− −

56 lim ( 2 8 2 ).

Câu 2 Xét tính liên t c c a hàm sụ ủ ố

1.

( )

khi 2

2

5 khi 2

x x

x

= −

2

( )

2 3

khi 1

1

1 khi 1

x x

x

x

2.

( )

khi 2

.

3 khi 2

x

x

f x x

x

= +

Câu 3 Ch ng minh

1.

xx + x− =

có ít nh t ba nghi m trong kho ng ấ ệ ả (−2;5 )

Trang 17

xx− =

có ít nh t ba nghi m.ấ ệ 3.

( )3( 2 ) 4

m xx − + − =x

luôn có ít nh t hai nghi m v i m i ấ ệ ớ ọ m.

4.

xx + x− =

có ít nh t m t nghi m trong kho ng ấ ộ ệ ả ( )1; 2 5.

100

có ít nh t m t nghi m dấ ộ ệ ương

6.

x + x +bx c+ =

có ít nh t m t nghi m.ấ ộ ệ

Câu 4

1. Cho dãy s ố ( )u n

xác đ nh b i ị ở

1

1

1

khi 1 2

n n

n

u

u

u

+

=

a. Ch ng minh ứ

0,

n

u > ∀n

b. Bi t ế ( )u n

có gi i h n h u h n Tìm gi i h n đó.ớ ạ ữ ạ ớ ạ

2. Cho dãy s ố ( )u n

xác đ nh b i ị ở

1

1

1

4

khi 1 6

n n n

u u

u

+

=

a. Ch ng minh ứ

4,

n

u ≠ − ∀n

b. Bi t ế ( )v n

là dãy s xác đ nh b i ố ị ở

1 4

n n n

u v u

+

= +

Ch ng minh ứ ( )v n

là m t c p sộ ấ ố nhân và tìm gi i h n c a dãy ớ ạ ủ ( )u n

3. Cho dãy s ố ( )u n

xác đ nh b i ị ở

( )

1

1 khi 1 1

n n

n

u a

u

+

=

a. Ch ng minh ứ

1 u n 0, n,

− < < ∀

và ( )u n

là dãy s gi m.ố ả

b. Ch ng minh ứ

1

1

a

+

+

Trang 18

c. Tìm

lim u n

4. Cho dãy s ố ( )u n

xác đ nh b i ị ở

1

1

.

2

n n

u a

u

=



Tìm

lim u n

5

Câu 5 Ch ng minh các gi i h n sau không t n t iứ ớ ạ ồ ạ

1.

0

1 lim cos

Câu 6

1. Xác đ nh m t hàm s ị ộ ố y= f x( )

th a mãn đ ng th i các đi u ki n sauỏ ồ ờ ề ệ a)

( )

f x

xác đ nh trên ị ¡ \ 1 ,{ }

b)

1

2. Xác đ nh m t hàm s ị ộ ố y= f x( )

th a mãn đ ng th i các đi u ki n sauỏ ồ ờ ề ệ c)

( )

f x

xác đ nh trên ị ¡ ,

d)

( )

y= f x

liên t c trên ụ (−∞;0)

và [0;+∞),

nh ng gián đo n t i ư ạ ạ x=0.

Câu 7 Cho hàm s

( ) 3 8 1

2

f x

x

=

Phương trình f x( ) =0

có nghi m hay khôngệ

a) Trong kho ng ả ( )1;3 ?

b) Trong kho ng ả (−3;1 ?)

Ngày đăng: 20/02/2020, 15:13

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w