1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Shop manual máy đào KOBELCO SK210 - P6

1 400 1
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Shop Manual Máy Đào Kobelco Sk210 - P6
Trường học Kobelco Construction Machinery Co., Ltd.
Chuyên ngành Construction Machinery
Thể loại Hướng dẫn sử dụng
Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 65,71 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

tập đoàn sản xuất máy xây dựng Kobelco đã giới thiệu mẫu xe đào – SK210. Với loại xe đào mới này, lực đào, hiệu suất máy, điều kiện làm việc cho người điều khiển cũng như độ tin cậy của m

Trang 1

4, PERFORMANCE TABLE

SK200(LC)VE SK230(LC)VE SK320(LC)Wi SK2i0LOW SK250(L0)W SK330(L0)W

SK250NLOW SK330NLẴCW

Microphone

Py

-——@

1

t }

|

|

SK2Z0(LcjW | |SK2380(LcW | |SK320(Lc)W Ground : Soft ground

*| SKZ50(LcW |» | SK330(Lc)W Load onto dump car swinging in 90°

Item speed Travel pulling | ability ear hale consumption meh 90° swine

Mode min! ree force | % g/h (gal/n)} — (cuyd/H) (sec)

from} | K⁄ KN (deg) Arm (Arm length) Bucket A modelM mode’ A mode | M mode |A model mode

97.1 {9,900} 135 {13,800})

at boost (Sie") | at boost cent

(107 {10,900}) (149 (15.2001) *-

§K200aoW| 11 189 70 20.0 | 21.0 280 214

sxziowow (11) °°74° 1204] | (46) la ppt CĐ Am) |arpaaal °°") ogame [6.299 (6.55) (340.08) ¢358.39)/ 182 | 178

(127 {12,900})} (710°) | ¢149 {75,200})} (0.80)

(3.33m) 0.70m

92.2 {9.400} (70°117) 135 (13.8001 (0.61)

- T13 11.5001 (2.98m) 156 {15.900)Ì 4 oom

at (125 {12,700))) boos (g'9") | at boost (172 {17,500}) (0.90)

NLC (145 {14,800})} (82”) (ye 117.5001) (1.00)

96.1 {9,800} (1270”) 156 {15,900} q 70)

165 {16,800} (3.3m) ti 122: 500! 1.40m

at boost | (10107) (1.20)

S<820/1oM (181 {18,500}) TOM | Đa, 7001)

9.1 285 70 34.0 35.8] 481 506

son on 19.1) (28/34) 12011 | (6) stot | (2.6m) | a Be bat 1.60m* (8.98) (9.48)| (629.15) | (881.86)| 19-3 | 145

NU (224 {22.800})} (8'6") tO 24,700})} (1.40)

(4.15m) 1.20m

140 114,300! (13°7") 221 {22,500} (1.00)

; oced SK200(LC›V - SK210(L©)W > 10m (32.8 ft)

| Measuring procedure | y ¬ SK230( cyM - SK2B0(LC)W - SK250NLCW : 18m (52.511)

L1

©

oA

a

=

ME an

Measuring range

Measuring position (Position of microphone)

NOISE LEVEL Unit : dB

(Dynamic) (At no load, Hi)

value power level ï Close cab door

SK230(LC)VI + SK250(LC) VE - SK250NLC WI 72 104 1

Ngày đăng: 25/10/2012, 10:05

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w