1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Shop manual máy đào KOBELCO SK210 - P7

2 438 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Shop Manual Máy Đào Kobelco Sk210 - P7
Trường học Kobe University
Chuyên ngành Engineering
Thể loại Hướng dẫn sử dụng
Thành phố Kobe
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 111,87 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

tập đoàn sản xuất máy xây dựng Kobelco đã giới thiệu mẫu xe đào – SK210. Với loại xe đào mới này, lực đào, hiệu suất máy, điều kiện làm việc cho người điều khiển cũng như độ tin cậy của m

Trang 1

SK210(LC)Ⅶ

SK200(LC)Ⅶ

SK210(LC)Ⅶ

Spec SK200Ⅵ SK200LCⅥ

SK200Ⅵ SK200LCⅥ

Machi[eCOmPlete 19,400(42,了釦) 19,釦0(岨880) 20,000(44,100) 20,500(45,2∞)

260(5了0)

T「ackli[kw托h900mm(36i[)t「ia[gIeshoesassy 1,685(3,715)×2 1,795(3,派0)×2 1,685(3,715)×2 1,795(3,派0)×2

●●●T「ackli仙assy 510(1,120)×2 糾0(1,190)×2 510(1,120)×2 540(1,1鮒)×2

●Attachme[t

〔5.65m(18fト6i[)Boom+2.94m(9ft-8i[)A「m

+0.8m3(1.05cu・yd)Bucket〕

●●B]Cketassy

3,300(7,2了5)

650(1,伯5)

3,6∞(7,930)

640(1,410)

●●●Pi[(2pcs.fo「mo]仙[gbucketcy仙de「

/2pcs.fo「mo][ti[gb]Cket)

●●Boomassy(l[C山di[呂thefol10Wi[g:)

70(155)

1.650(3,朗0)

防(140)

1,6甜(3,640)

▲■ l‥h′;〈′、【⊥ (【′+‥一(⊥′u′/;n〈l‥+;【′- ⊥h〈 ヰ〈lI(‥一:【′▼.\

弘0(1.1範) † -■■■■■■

「▲/ヽ ′1 1∩√l\

暮 ▼ +UUlルdlILdI山 川dしClしIlルーUUll16 しl旧lU=∪\Ⅳl=6.ノl 〇勺∪しl,1ヒルノ l

Hyd「aulicoiI

E[g納eoil

F]el

Water

215(470) 20(44) 285(田0) 20(舶)

215(470) 訓(朋) 285(幻0) 加(舶)

NOTE:Nume「icalva山esmarked※indicatethedryweight

Trang 2

E・∪

●Attachme[t

〔5.65m(18代-6i[)Boom+2.94m(9ft-8i[)A「m

+0.8m3(1.05c]・yd)B]Cket〕

●●B]Cketassy

3,600(7,930)

640(1,410)

●●●Pi[(2pcs.fo「mo]仙帽bucketcyli[de「

/2pcs.fo「mo][ti[gb]Cket)

●●Boomassy(l【Cl]dhgthefol10Wi[g:)

65(140) 1,650(3,640)

く-・

0

∠U(44)

285(630) 20(44)

North

E・∪ America)Bucketispreparedbycustomer

Ngày đăng: 25/10/2012, 10:05

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm