1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Shop manual máy đào KOBELCO SK210 - P1

1 1,2K 15
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Shop Manual Máy Đào Kobelco SK210 - P1
Trường học Kobelco Construction Machinery Co., Ltd.
Chuyên ngành Construction Machinery
Thể loại Hướng Dẫn Sử Dụng
Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 60,2 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

tập đoàn sản xuất máy xây dựng Kobelco đã giới thiệu mẫu xe đào – SK210. Với loại xe đào mới này, lực đào, hiệu suất máy, điều kiện làm việc cho người điều khiển cũng như độ tin cậy của m

Trang 1

$K200(LC)Ⅶ $K2劫(LC)Ⅶ $K320(LC)Ⅶ

$K250NLCⅦ $K謝NLCⅦ 1.GENERAL DIMENS10NS

B

ノr

一 01

・・

・茫而

r

N

【ヨ

l

l

1■ ̄ ̄ ̄

` ̄「

L

声0

0

l 胃コ:ヒコ t

' ̄† '

l

D

A

E

G

F l

喜[m虹

l

+旦塩_

H

l

Unit:mm(ft-in)

Model

Arm

SK200(LC)Ⅵ

2′940

(9′8′′) (STD)

2′910

(9′7′′)

9′410

(30′10′′)

2′730

4′170

(13′8′′)

4′820

600

(24”)

EU HD

2′800

(9′2”)

〈2′990〉

(9′10”)

450 953 1′060 1′141.5 2′224

700

(28′′)

2′900

(9′8”)

〈3′090〉

(10'2”)

2,400

(7′10′′) (Short)

(14′7′′)

〈4′960〉

(16′3”)

800

(32'′)

3′000

(9′10”)

〈3′190〉

(10′6′')

3′330

(10′11′′)

(Long)

3′480

(11′5′′)

9′440

(36′′)

3′100

(10′2”)

〈3.290〉

(10′10”)

SK230(LC)Ⅵ

SK250(LC)Ⅵ

SK250NLCⅥ

2′980

(9′9′′) (STD)

3′050

(10′0′′)

10′080

(33′1′′)

2′940

4′260

(14′0′′)

5′075

600

(24”)

2′990

(9′10′′)

〈3.190〉

(10′6”)

700

(28”)

3′090

(10′2′′)

〈3,290〉

(10′10〝)

2′500

(8′2′′) (Short)

3′220 10′140

(15′3”)

〈5.270〉

(17′3”)

800

(32”)

3′190

(10′6'′)

〈3′390〉

(11′2り

3′660

(12′0′') (Long)

3′030

(9′11′′)

10′050

(36”)

3′290

(10′10′′)

〈3.4湘〉

(11′6り

SK320(LC)Ⅵ

SK330(しC)Ⅵ

SK330NLCⅥ

3′300 10′10'′

(STD)

3′360

(11′0'')

11′200

(36′9′′)

3′500

4′650

(15′3′′)

5′830

600

(24'')

3′200

(10′6”)

〈3.200〉

(10′6”)

2′60Q

(8′6′′) (Short)

3′400

(11′2”)

(16′4”)

〈5′990〉

(19′8〝)

(11′2〝)

4′150

(13′7′′) (Long)

3′550

(1‖′′)

11.230

(36′10′′)

900

(36〝)

3′600

(11′10”)

〈3′600〉

(11′10り NOTE Dimensionsmarked※do notincludethehei9htoftheshoelug.

〈 〉showsLC Specification

Ngày đăng: 25/10/2012, 10:05

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w