Môn thi:
Nhóm học phần: 9
Lớp: CNK6+CNK7B
số
Điểm chữ
Mã
đề Ký tên
Ghi chú
1 11730263 Trần Minh Châu 30/08/1984 Bến Tre 0.5
2 11730264 Nguyễn Hoàng Cương 05/03/1968 Bến Tre
3 11730232 Trịnh Văn Hướng 10/04/1979 Bạc Liêu 7.5
4 11730234 Phạm Thị Dạ Lan 17/04/1985 Bến Tre 5
5 11730236 Từ Văn Lộc 20/10/1986 An Giang 2
6 11730237 Võ Thị Bạch Mai 04/12/1981 Bến Tre 1
7 11730275 Huỳnh Thị Xuân Oanh 17/03/1982 Bến Tre 5
8 12730012 Trần Hoàng Oanh 09/12/1984 Tiền Giang
9 11730247 Bùi Thị Kim Phụng 12/10/1983 Bến Tre 5
10 11730276 Nguyễn Thị Kim Phụng 03/08/1989 Bến Tre 5.5
11 11730359 Đỗ Văn Quyền 13/08/1981 Bến Tre 5
12 11730250 Nguyễn Hồng Thông Thái 16/06/1986 Bến Tre 2
13 12730015 Ngô Túc Thanh 29/08/1983 Tp HCM 8.5
14 11730284 Phạm Ngọc Thùy Trang 18/04/1980 Bến Tre 8
15 11730285 Nguyễn Phạm Châu Tri 17/08/1986 Bến Tre 0.5
16 11730255 Phan Nguyễn Trung 28/02/1983 Bến Tre 1
17 11730256 Nguyễn Văn Tuấn 02/03/1986 Bến Tre 5
18 11730257 Đỗ Thanh Tuấn 12/08/1985 Bến Tre 6.5
19 11730287 Đỗ Anh Tuyền 11/11/1986 Bến Tre 5
20 12730016 Nguyễn Hoàng Ái Việt 01/01/1985 Bến Tre 5
21 11730260 Nguyễn Vĩnh Xuân 17/10/1988 Bến Tre 9.5
22 11730003 Trần Quốc Anh 25/12/1988 Bến Tre 6
23 11730005 Đặng Huy Cảnh 14/06/1989 Bến Tre 5.5
24 11730071 Nguyễn Thành Châu 15/09/1984 Bến Tre 5
25 11730075 Trịnh Văn Minh Hải 15/03/1978 Bến Tre 6
26 11730015 Đặng Việt Hưng 19/04/1988 Bến Tre 7
27 11730095 Nguyễn Thanh Khoa 20/06/1982 Bến Tre 5.5
28 11730174 Bùi Văn Lẹ 30/11/1984 Bến Tre 7
29 11730027 Nguyễn Trần Nhật Linh 05/05/1986 Bến Tre 5
CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRƯỜNG CHÍNH TRỊ BẾN TRE
ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN CNTT
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN
DANH SÁCH THI LẦN 1 LỚP CNK6 + CNK7B
NGÀNH MẠNG MÁY TÍNH VÀ TRUYỀN THÔNG
Phòng thi: _
2011-2015
Trang 230 11730081 Lê Hoàng Luân 05/05/1985 Bến Tre 5
31 11730029 Hồ Chí Na 16/09/1989 Bến Tre 5
32 11730049 Đào Tấn Tài 19/09/1978 Bến Tre 9
33 11730098 Trần Chí Thiện 11/10/1985 Bến Tre 5
34 11730182 Nguyễn Hữu Thọ 06/07/1982 Bến Tre 5.5
35 11730183 Nguyễn Văn Thông 26/12/1978 Bến Tre 2
36 11730099 Nguyễn Thị Thanh Thủy 11/10/1986 Bến Tre 6
37 11730101 Nguyễn Anh Tú 19/11/1987 Bến Tre 5.5
38 11730065 Lê Huy Tùng 07/11/1990 Bến Tre 2.5
39 11730187 Trần Thanh Vũ 21/07/1985 Bến Tre 2
Phần do giám thị ghi:
Tổng số sinh viên trong danh sách: Phần do Giáo viên chấm bài ghi:
Tổng số sinh viên dự thi: Tổng số sinh viên có điểm >=5:
Tổng số sinh viên vắng: Tổng số sinh viên có điểm <5:
Tổng số bài thi:
Giám thị 1
Giám thị 2
(Ký và ghi rõ họ tên )
(Ký và ghi rõ họ tên )
(Ký và ghi rõ họ tên )
(Ký và ghi rõ họ tên )
Phụ trách hệ
Giáo viên chấm bài