TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
2 2 Trần Lê Phước An 26/12/1999 11A1 CLC
3 3 Phạm Trường An 14/04/1999 11A1 Hoá
4 4 Vũ Trường An 08/05/1999 11A1 Lý
5 5 Bùi Tuấn Anh 15/08/1999 11A1 CLC
6 6 Nguyễn Đức Anh 08/02/1999 11A1 CLC
7 7 Nguyễn Quốc Anh 21/02/1999 11A2 CLC
8 8 Nguyễn Thị Mai Anh 01/02/1999 Nữ 11A1 CLC
9 9 Nguyễn Tuấn Anh 11/07/1999 11A1 CLC
10 10 Phạm Thị Quỳnh Anh 01/10/1999 Nữ 11A2 CLC
11 11 Trần Quang Anh 03/09/1999 11A1 CLC
12 12 Bùi Quỳnh Anh 07/11/1999 Nữ 11A1 Sinh
13 13 Chu Ngọc Anh 26/02/1999 Nữ 11A1 Hoá
14 14 Đặng Quang Anh 24/12/1999 11A2 Lý
15 15 Đỗ Hoàng Anh 25/06/1999 11A1 Toán
16 16 Đỗ Xuân Anh 10/11/1999 11A1 Toán
17 17 Hoàng Đức Anh 25/05/1999 11A2 Hoá
18 18 Kim Quốc Anh 22/06/1999 11A1 Toán
19 19 Lê Thị Phương Anh 15/04/1999 Nữ 11A1 Tin
20 20 Lê Tuấn Anh 11/02/1999 11A2 Toán
21 21 Lê Tuấn Anh 30/06/1999 11A2 Hoá
22 22 Mai Phương Anh 23/11/1999 Nữ 11A2 Hóa
23 23 Nguyễn Bá Tường Anh 12/09/1999 Nữ 11A2 Hoá
24 24 Nguyễn Duy Anh 08/04/1999 11A2 Hoá
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
1 25 Nguyễn Giang Anh 24/02/1999 Nữ 11A2 Sinh
2 26 Nguyễn Quỳnh Anh 18/04/1999 Nữ 11A2 Tin
3 27 Nguyễn Thế Anh 25/11/1999 11A2 Tin
4 28 Nguyễn Tường Anh 31/03/1999 Nữ 11A1 Sinh
5 29 Nguyễn Văn Việt Anh 15/07/1999 11A1 Toán
6 30 Nguyễn Xuân Duy Anh 12/02/1999 11A2 Sinh
7 31 Phạm Mai Anh 30/08/1999 Nữ 11A2 Hoá
8 32 Quản Lê Quang Anh 10/02/1999 11A1 Hoá
9 33 Trần Phương Anh 27/02/1999 Nữ 11A2 Hoá
10 34 Trần Thị Ngọc Anh 21/04/1999 Nữ 11A1 Toán
11 35 Trịnh Phương Anh 27/11/1999 Nữ 11A1 Hoá
12 36 Đinh Thị Hồng Ánh 08/06/1999 Nữ 11A1 Sinh
13 37 Nguyễn Đặng Ánh 15/06/1999 11A2 Toán
14 38 Nguyễn Vũ Nhật Ánh 14/05/1999 Nữ 11A2 Sinh
15 39 Nhữ Ngọc Ánh 11/07/1999 11A2 Toán
16 40 Mai Lâm Bắc 16/02/1999 11A1 Hoá
17 41 Phạm Khoa Bằng 04/10/1999 11A1 Toán
Trang 3TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
1 47 Ngô Ngọc Châm 31/05/1999 Nữ 11A1 Toán
2 48 Trương Thị Minh Châu 03/09/1999 Nữ 11A2 CLC
3 49 Lê Khuất Minh Châu 23/11/1999 Nữ 11A2 Sinh
4 50 Nguyễn Ngọc Linh Chi 12/11/1999 Nữ 11A1 Sinh
5 51 Trương Quỳnh Chi 24/02/1999 Nữ 11A1 Sinh
6 52 Đinh Đức Chung 19/01/1999 11A2 Lý
7 53 Nguyễn Thị Kim Cúc 01/12/1999 Nữ 11A2 Lý
8 54 Nguyễn Hữu Cường 14/11/1999 11A2 Lý
9 55 Hà Minh Đăng 26/08/1999 11A2 Toán
10 56 Bùi Văn Đại 09/06/1999 11A1 Lý
11 57 Nguyễn Thị Đào 08/03/1999 Nữ 11A2 Lý
12 58 Tạ Quang Đạo 09/10/1999 11A2 CLC
13 59 Cung Tiến Đạt 22/12/1999 11A2 Hoá
14 60 Hoàng Tiến Đạt 24/08/1999 11A1 Lý
15 61 Nguyễn Đức Đạt 27/09/1999 11A1 Lý
16 62 Nguyễn Tiến Đạt 06/11/1999 11A2 Toán
17 63 Nguyễn Tiến Đạt 08/02/1999 11A2 Tin
18 64 Phạm Thành Đạt 07/06/1999 11A2 Hoá
Trang 419 65 Lê Ngọc Diệp 03/11/1999 Nữ 11A2 Sinh
20 66 Lưu Thị Xuân Diệu 15/04/1999 Nữ 11A2 Toán
21 67 Đỗ Thái Đôn 17/09/1999 11A2 Tin
22 68 Dương Minh Đức 30/01/1999 11A1 Toán
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
1 69 Hoàng Anh Đức 06/05/1999 11A1 CLC
2 70 Ngô Minh Đức 17/06/1999 11A2 CLC
3 71 Phạm Ngọc Anh Đức 07/10/1999 11A1 CLC
4 72 Bùi Minh Đức 28/11/1999 11A2 Hoá
5 73 Lê Minh Đức 03/10/1999 11A1 Hoá
6 74 Lê Trung Đức 21/05/1999 11A2 Lý
7 75 Nghiêm Phú Đức 10/10/1999 11A1 Lý
8 76 Nguyễn Hồng Đức 30/03/1999 11A1 Lý
9 77 Vũ Thùy Dung 31/10/1999 Nữ 11A2 Toán
10 78 Hoàng Trung Dũng 18/06/1999 11A1 Toán
11 79 Nguyễn Tuấn Dũng 15/07/1999 11A1 CLC
12 80 Đỗ Ngọc Dũng 09/11/1999 11A1 Toán
Trang 513 81 Nguyễn Ngọc Dũng 31/03/1999 11A2 Toán
14 82 Nguyễn Văn Dũng 05/06/1999 11A1 Tin
15 83 Trần Sỹ Trí Dũng 30/01/1999 11A1 Sinh
16 84 Triệu Tuấn Dũng 09/11/1999 11A1 Hoá
17 85 Mai Duy Dương 13/09/1999 11A2 Tin
18 86 Phạm Tùng Dương 17/07/1999 11A2 Hoá
19 87 Ngô Lê Duy 18/02/1999 11A2 CLC
20 88 Nguyễn Hải Duy 01/06/1999 11A2 CLC
21 89 Phạm Hoàng Duy 05/07/1999 11A1 CLC
22 90 Đỗ Đức Duy 19/08/1999 11A2 Sinh
23 91 Đoàn Phan Duy 27/03/1999 11A1 Sinh
24 92 Phạm Đức Duy 10/03/1999 11A2 Toán
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
1 93 Trần Quang Duy 06/10/1999 11A1 Hoá
2 94 Nguyễn Trường Giang 15/12/1999 11A2 CLC
3 95 Đoàn Hương Giang 29/03/1999 Nữ 11A2 Hoá
4 96 Dương Hương Giang 30/01/1999 Nữ 11A2 Hoá
5 97 Lê Tùng Giang 13/09/1999 11A1 Lý
Trang 66 98 Phạm Hương Giang 11/08/1999 Nữ 11A2 Sinh
7 99 Phạm Trường Giang 09/10/1999 11A2 Lý
8 100 Trần Nông Hoàng Giang 04/03/1999 11A1 Hoá
9 101 Trịnh Hương Giang 17/10/1999 Nữ 11A1 Hoá
11 103 Nguyễn Quang Hà 13/05/1999 11A1 Tin
12 104 Trịnh Thị Phương Hà 29/11/1999 Nữ 11A1 Lý
13 105 Vũ Hữu Diệu Hà 15/07/1999 Nữ 11A2 Hoá
14 106 Nguyễn Thanh Hải 12/12/1999 11A1 CLC
15 107 Đồng Ngọc Hải 08/07/1999 11A1 Lý
16 108 Giang Nam Hải 24/08/1999 11A2 Tin
17 109 Nguyễn Đình Hải 03/03/1999 11A2 Tin
18 110 Trần Như Hải 23/12/1999 11A1 Sinh
19 111 Chu Thị Thúy Hằng 05/10/1999 Nữ 11A2 Hoá
20 112 Đào Thị Việt Hằng 04/06/1999 Nữ 11A2 Hoá
21 113 Đinh Lê Hằng 19/05/1999 Nữ 11A2 Sinh
22 114 Lê Thị Khánh Hằng 15/07/1999 Nữ 11A2 Sinh
23 115 Nguyễn Hồng Hạnh 08/01/1999 Nữ 11A1 CLC
24 116 Đỗ Thị Minh Hạnh 16/11/1999 Nữ 11A1 Hoá
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Trang 7TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 117 Lưu Mạnh Hiệp 05/06/1999 11A2 Sinh
2 118 Nguyễn Quốc Hiệp 23/08/1999 11A2 Lý
3 119 Võ Khắc Hiệp 03/11/1999 11A1 Hoá
4 120 Nguyễn Công Hiếu 10/10/1999 11A1 CLC
5 121 Tạ Quốc Hiếu 14/08/1999 11A2 CLC
6 122 Bùi Đức Hiếu 05/11/1999 11A2 Hoá
7 123 Nguyễn Chí Hiếu 03/06/1999 11A1 Tin
8 124 Nguyễn Đình Hiếu 11/05/1999 11A2 Sinh
9 125 Nguyễn Duy Hiếu 18/04/1999 11A2 Hoá
10 126 Nguyễn Lý Hiếu 25/02/1999 11A2 Toán
11 127 Nguyễn Minh Hiếu 07/06/1999 11A2 Tin
12 124 Nguyễn Ngọc Hiếu 08/11/1999 11A2 Toán
13 125 Phạm Trung Hiếu 04/11/1999 11A1 Hoá
14 126 Tạ Hữu Hiếu 22/08/1999 11A1 Lý
15 127 Trần Sĩ Hiếu 02/06/1999 11A2 Lý
16 128 Trịnh Thị Thu Hoài 25/12/1999 Nữ 11A2 CLC
17 129 Bùi Lý Khải Hoàn 14/11/1999 Nữ 11A2 CLC
18 131 Đỗ Huy Hoàng 12/05/1999 11A2 Lý
19 132 Hà Đặng Thái Hoàng 24/01/1999 11A2 Sinh
20 133 Hồ Đức Hoàng 02/05/1999 11A1 Hoá
21 134 Ngô Xuân Hoàng 24/09/1999 11A2 Hoá
22 135 Nguyễn Duy Hoàng 13/09/1999 11A2 Hoá
23 136 Nguyễn Lê Huy Hoàng 27/11/1999 11A1 Tin
24 137 Nguyễn Việt Minh Hoàng 08/08/1999 11A2 Tin
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Trang 8
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Chiều thứ tư, năm và sáng thứ sáu ngày 16 ,17 và 18 tháng 3 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 7 Giảng đường 301, tầng 3 Nhà Chuyên
Môn thi:
1 138 Trần Hữu Hoàng 01/11/1999 11A1 Lý
2 139 Trần Lê Hùng 24/11/1999 11A2 CLC
3 140 Trần Phi Hùng 17/01/1999 11A2 CLC
4 141 Nguyễn Huy Hùng 19/05/1999 11A1 Toán
5 142 Phan Minh Hùng 26/10/1999 11A1 Hoá
6 143 Tô Quốc Hùng 06/08/1999 11A1 Tin
7 144 Phạm Nhật Hưng 22/12/1999 11A2 CLC
8 145 Đoàn Mạnh Hưng 29/09/1999 11A1 Lý
9 146 Nguyễn Cảnh Hưng 14/09/1999 11A1 Hoá
10 147 Trần Quang Hưng 12/05/1999 11A2 Sinh
11 148 Trần Việt Hưng 18/09/1999 11A2 Toán
12 149 Bùi Đỗ Quỳnh Hương 13/02/1999 Nữ 11A2 Tin
13 150 Nguyễn Mai Hương 15/07/1999 Nữ 11A1 Sinh
14 151 Nguyễn Mai Hương 11/04/1999 Nữ 11A2 Sinh
15 152 Nguyễn Thanh Hương 21/06/1999 Nữ 11A1 Tin
16 153 Hoàng Bích Hường 05/02/1999 Nữ 11A2 Toán
17 154 Nguyễn Thị Minh Hường 25/03/1999 Nữ 11A1 Lý
18 155 Trần Quang Huy 01/11/1999 11A2 CLC
19 156 Lê Đăng Huy 07/07/1999 11A2 Lý
20 157 Nguyễn Đăng Huy 15/11/1999 11A2 Lý
21 158 Nguyễn Quang Huy 23/01/1999 11A1 Sinh
22 159 Quyền Quang Huy 10/07/1999 11A2 Toán
23 160 Tống Ngọc Huy 03/02/1999 11A1 Hoá
24 161 Trần Đỗ Quang Huy 29/06/1999 11A1 Tin
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 9TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
1 162 Trần Quang Huy 08/01/1999 11A2 Lý
2 163 Nguyễn Hạnh Huyên 20/09/1999 Nữ 11A1 Hóa
3 164 Nguyễn Thị Thu Huyền 20/03/1999 Nữ 11A1 Tin
4 165 Phạm Thị Thu Huyền 22/09/1999 Nữ 11A1 Tin
5 166 Nguyễn Quang Khải 12/12/1999 11A2 Hoá
6 167 Tạ Quốc Khải 10/11/1999 11A1 Tin
7 168 Đỗ Bảo Khánh 28/08/1999 11A2 Tin
9 170 Phạm Duy Khánh 03/07/1999 11A1 Lý
10 171 Trần Đăng Khánh 18/12/1999 11A1 Sinh
11 172 Trịnh Quốc Khánh 07/07/1999 11A2 Toán
12 173 Trần Quốc Khiêm 24/01/1999 11A2 Sinh
13 174 Tường Duy Khiêm 12/01/1999 11A2 Sinh
14 175 Bạch Minh Khoa 26/04/1999 11A2 CLC
16 177 Nguyễn Anh Khoa 27/09/1999 11A1 Toán
17 178 Nguyễn Viết Khoa 29/07/1999 11A1 Hoá
18 179 Trần Nguyễn Hà Khoa 26/01/1999 11A2 Tin
19 180 Lê Ngọc Khôi 22/08/1999 11A2 Lý
20 181 Trần Minh Khuê 18/12/1999 Nữ 11A1 Sinh
21 182 Đỗ Hải Kiên 12/12/1999 11A2 Lý
22 183 Nguyễn Đăng Kiên 15/01/1999 11A1 Lý
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 10TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
1 184 Nguyễn Tuấn Kiệt 20/04/1999 11A1 Toán
2 185 Nguyễn Việt Tùng Lâm 27/08/1999 11A2 CLC
3 186 Vũ Xuân Lâm 30/09/1999 11A1 CLC
4 187 Nguyễn Hải Lâm 01/05/1999 11A1 Lý
5 188 Võ Lưu Hoàng Lâm 18/10/1999 11A1 Tin
6 189 Vũ Tùng Lâm 08/09/1999 11A1 Tin
7 190 Đào Ngọc Quỳnh Lan 19/10/1999 Nữ 11A2 Tin
8 191 Trần Hồng Liên 11/03/1999 Nữ 11A1 Sinh
9 192 Đàm Khánh Linh 13/08/1999 Nữ 11A2 CLC
10 193 Lê Gia Linh 19/09/1999 11A2 CLC
11 194 Vũ Ngọc Khánh Linh 25/07/1999 Nữ 11A1 CLC
12 195 Chu Hương Linh 02/02/1999 Nữ 11A1 Hoá
13 196 Đặng Khánh Linh 05/03/1999 Nữ 11A2 Sinh
14 197 Đinh Hoàng Linh 26/11/1999 11A1 Hoá
15 198 Đoàn Bùi Thảo Linh 29/07/1999 Nữ 11A1 Sinh
16 199 Hồ Thị Bảo Linh 06/01/1999 Nữ 11A2 Tin
17 200 Hoàng Thùy Linh 27/01/1999 Nữ 11A1 Tin
18 201 Lê Chí Linh 17/11/1999 11A1 Hoá
19 202 Lê Mạnh Linh 13/06/1999 11A2 Lý
20 203 Nguyễn Đặng Phương Linh 26/10/1999 Nữ 11A1 Hoá
21 204 Nguyễn Mai Linh 09/02/1999 Nữ 11A1 Toán
22 205 Nguyễn Thùy Linh 21/08/1999 Nữ 11A1 Sinh
Trang 11Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
1 206 Nguyễn Thế Hoàng Linh 07/08/1999 11A1 Hoá
2 207 Nguyễn Thị Khánh Linh 14/12/1999 Nữ 11A1 Sinh
3 208 Nguyễn Thị Thùy Linh 08/04/1999 Nữ 11A1 Sinh
4 209 Thiều Thị Khánh Linh 10/11/1999 Nữ 11A1 Lý
5 210 Phạm Tuấn Linh 04/05/1999 11A1 Toán
6 211 Trần Hà Linh 21/03/1999 Nữ 11A2 Lý
7 212 Trần Khánh Linh 26/041999 Nữ 11A2 CLC
8 213 Vũ Hồng Linh 01/01/1999 11A2 Tin
9 214 Nguyễn Thành Lộc 23/02/1999 11A1 Lý
10 215 Trần Cao Long 21/02/1999 11A2 CLC
11 216 Đỗ Văn Long 11/09/1999 11A2 Toán
12 217 Hồ Phi Long 10/10/1999 11A1 Lý
13 218 Huỳnh Đức Long 22/08/1999 11A2 Lý
14 219 Khương Hải Long 22/06/1999 11A1 Hoá
15 220 Lê Hải Long 14/01/1999 11A1 Tin
16 221 Nguyễn Thành Long 14/11/1999 11A2 Lý
Trang 1217 222 Nguyễn Vũ Long 18/01/1999 11A2 Sinh
18 223 Phạm Đức Long 14/08/1999 11A1 Toán
19 224 Vũ Phi Long 24/02/1999 11A2 Lý
20 225 Nguyễn Khánh Luân 31/01/1999 11A2 Lý
21 226 Nguyễn Quốc Lương 25/05/1999 11A1 Hoá
22 227 Nguyễn Hoàng Tuyết Mai 20/02/1999 Nữ 11A2 Hoá
23 228 Nguyễn Thị Phương Mai 04/05/1999 Nữ 11A2 Toán
24 229 Tạ Phương Mai 03/01/1999 Nữ 11A1 Toán
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
4 233 Đặng Duy Minh 01/06/1999 11A2 Tin
5 234 Đỗ Đức Minh 07/11/1999 11A1 Toán
6 235 Lê Đại Minh 07/04/1999 11A1 Tin
7 236 Lê Hải Minh 07/02/1999 11A1 Tin
8 237 Lê Hồng Minh 16/09/1999 11A1 Lý
9 238 Lê Xuân Anh Minh 15/02/1999 11A2 Hoá
Trang 1310 239 Lê Quốc Minh 12/01/1999 11A1 Tin
11 240 Mai Quang Minh 28/11/1999 11A1 Tin
12 241 Nguyễn Thế Minh 31/05/1999 11A1 Hoá
13 242 Nguyễn Viết Đức Minh 10/06/1999 11A1 Hoá
14 243 Nguyễn Vũ Công Minh 20/09/1999 11A2 Hoá
15 244 Phạm Văn Tuấn Minh 14/04/1999 11A2 Tin
16 245 Phan Ngọc Minh 01/06/1999 11A2 Toán
17 246 Trần Đình Đại Minh 06/02/1999 11A1 Tin
18 247 Trần Hoàng Minh 15/01/1999 11A2 Hoá
19 248 Vũ Quang Minh 05/10/1999 11A2 Hoá
20 249 Lê Hà My 02/09/1999 Nữ 11A1 Sinh
21 250 Nguyễn Hà My 30/08/1999 Nữ 11A2 Hoá
22 251 Nguyễn Trà My 09/11/1999 Nữ 11A1 Sinh
23 252 Tạ Hiểu My 07/11/1999 Nữ 11A1 Hoá
24 253 Ngụy Hữu Giang Nam 04/06/1999 11A1 CLC
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Trang 141 254 Nguyễn Hữu Khôi Nam 22/10/1999 11A2 CLC
2 255 Đỗ Phương Nam 22/05/1999 11A2 Toán
3 256 Dương Đình Phương Nam 26/10/1999 11A2 Lý
4 257 Lê Hải Nam 25/04/1999 11A2 Toán
5 258 Nguyễn Khánh Nam 31/08/1999 11A2 Lý
6 259 Nguyễn Nam 06/01/1999 11A1 Tin
7 260 Phạm Ngọc Khánh Nam 24/02/1999 11A2 Lý
8 261 Phạm Ngọc Nam 11/09/1999 11A2 Tin
9 262 Phan Nam Hoài Nam 19/11/1999 11A1 Sinh
10 263 Trần Quốc Nam 22/02/1999 11A1 Lý
11 264 Trịnh Hùng Nam 18/09/1999 11A1 Tin
12 265 Trương Hoàng Nam 19/08/1999 11A1 Sinh
13 266 Cao Thị Thanh Ngân 24/10/1999 Nữ 11A2 Hoá
14 267 Ngô Thị Kim Ngân 24/12/1999 Nữ 11A2 Hoá
15 268 Nguyễn Hà Ngân 10/09/1999 Nữ 11A2 Hoá
16 269 Nguyễn Trung Nghĩa 21/01/1999 11A2 Lý
17 270 Trương Tuấn Nghĩa 10/04/1999 11A2 Hoá
18 271 Nguyễn Minh Nghiên 26/11/1999 11A2 Tin
19 272 Đinh Vũ Hải Ngọc 01/03/1999 Nữ 11A1 Sinh
20 273 Hà Lan Ngọc 07/05/1999 Nữ 11A1 Sinh
21 274 Phạm Khôi Nguyên 24/11/1999 11A1 Hoá
22 275 Trần Đăng Nguyên 13/10/1999 11A2 Hoá
23 276 Hồ Minh Nguyệt 18/11/1999 Nữ 11A2 Sinh
24 277 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 29/10/1999 Nữ 11A2 Sinh
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ II
NĂM HỌC 2015 - 2016
Trang 15Thời gian thi: Chiều thứ tư, năm và sáng thứ sáu ngày 16 ,17 và 18 tháng 3 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 13 Giảng đường 501, tầng 5 Nhà Chuyên
Môn thi:
1 278 Vũ Minh Nguyệt 29/12/1999 Nữ 11A2 Tin
2 279 Lê Trọng Nhân 01/08/1999 11A1 Lý
3 280 Nguyễn Bá Nhật 28/04/1999 11A2 Sinh
4 281 Nguyễn Long Nhật 14/02/1999 11A2 Toán
5 282 Phùng Minh Nhật 21/09/1999 11A1 Lý
6 283 Ngô Thị Nhi 02/11/1999 Nữ 11A1 CLC
7 284 Hoàng Hồng Nhung 12/06/1999 Nữ 11A2 Sinh
8 285 Nguyễn Thị Hồng Nhung 09/10/1999 Nữ 11A1 Lý
9 286 Trần Bảo Phong 19/10/1999 11A1 CLC
10 287 Lê Hồng Phong 08/10/1999 11A2 Lý
11 288 Dương Hữu Phúc 12/11/1999 11A2 Lý
12 289 Nguyễn Hồng Phúc 25/02/1999 11A2 Sinh
13 290 Phạm Minh Phương 03/09/1999 Nữ 11A1 Hoá
14 291 Nguyễn Anh Quân 10/01/1999 11A2 Tin
15 292 Nguyễn Đức Quân 21/10/1999 11A1 Toán
16 293 Trần Lê Minh Quân 11/02/1999 11A1 Lý
17 294 Lương Đức Quang 26/08/1999 11A2 CLC
18 295 Trần Minh Quang 16/11/1999 11A2 CLC
19 296 Đào Đức Quang 06/11/1999 11A1 Hoá
20 297 Đỗ Duy Quang 23/10/1999 11A2 Lý
21 298 Nguyễn Đăng Quang 03/01/1999 11A2 Lý
22 299 Nguyễn Hùng Quang 06/06/1999 11A1 CLC
23 300 Nguyễn Minh Quang 09/11/1999 11A2 Lý
24 301 Trần Nhật Quang 31/12/1999 11A2 Toán
25 302 Chu Xuân Chiến Quốc 26/04/1999 11A1 CLC
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi:
Trang 16TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
1 303 Lê Tố Quyên 04/03/1999 Nữ 11A2 Sinh
2 304 Hoàng Như Quỳnh 08/05/1999 Nữ 11A2 Toán
3 305 Lê Thúy Quỳnh 09/04/1999 Nữ 11A1 Toán
4 306 Nguyễn Thúy Quỳnh 12/02/1999 Nữ 11A1 Toán
5 307 Nguyễn Minh Sang 13/07/1999 11A2 Lý
6 308 Hà Hùng Sơn 13/09/1999 11A2 Hoá
7 309 Hoàng Tuấn Sơn 20/10/1999 11A2 Tin
8 310 Vũ Đức Thành Sơn 07/02/1999 11A2 Tin
9 311 Trần Phú Tài 06/08/1998 11A1 Tin
10 312 Nguyễn Bảo Linh In Nhụ Tha 08/04/1999 Nữ 11A2 Sinh
11 313 Dương Tiến Thái 07/06/1999 11A2 Hoá
12 314 Nguyễn Duy Thái 16/10/1999 11A2 Tin
13 315 Phạm Hà Thái 29/08/1999 11A2 Toán
14 316 Chu Văn Thắng 13/10/1999 11A1 Lý
15 317 Lê Anh Thắng 13/07/1999 11A1 Lý
16 318 Phạm Đức Thắng 16/01/1999 11A1 Hoá
17 319 Nguyễn Đức Thành 09/06/1999 11A1 Hoá
18 320 Nguyễn Lê Long Thành 12/11/1999 11A1 Toán
19 321 Nguyễn Tiến Thành 18/03/1999 11A2 Sinh
20 322 Phạm Kim Thành 15/11/1999 11A1 Tin
21 323 Lưu Thị Thảo 17/06/1999 Nữ 11A1 CLC
22 324 Đỗ Thị Phương Thảo 04/01/1999 Nữ 11A1 Tin
23 325 Hoàng Thị Ngọc Thảo 25/03/1999 Nữ 11A1 Toán
24 326 Ngô Thị Thanh Thảo 06/01/1999 Nữ 11A2 Lý
25 327 Nguyễn Phương Thảo 04/08/1999 Nữ 11A2 Toán
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi: