Tìm m để mọi nghiệm của bất phương trình 1 đều là nghiệm của bất phương trình 2... Tìm m để mọi nghiệm của bất phương trình 1 đều là nghiệm của bất phương trình 2... Tìm m để mọi nghiệm
Trang 1TRƯỜNG THPT Hong thai ĐỀ KIỂM TRA : ĐL Viét – Tam thức bậc hai
Nội dung đề số : 118
1) Tìm m để phương trình x2 - 2(m + 1)x + 6m + 1 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < x2≤ 2
A) - 1
2≤ m ≤ 0 v m ≥ 4 B) - 1
2≤ m ≤ 1 C) - 1
2≤ m < 1 D) - 1
2≤ m < 0
2) Tìm m để phương trình x2 + 2mx - 2m - 8 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho (x1 - x2)2 + 3x1x2≤ 28
A) 3 217 3 217
≤ ≤ B) - 5
2 ≤ m ≤ 2 C) 1 - 21 ≤ m ≤ 1 + 21 D) 3 - 61 ≤ m ≤ 3 + 61 3) Tìm m để phương trình cos2x - 2m.cosx - m + 2 = 0 cĩ nghiệm x∈[0;
2
π
] A) m ≤ - 2 B) m ≤ - 2 v m ≥ 1 C) 1 ≤ m ≤ 2 D) m ≥ 2
4) Tìm m để mx2 - 2(m - 2)x + 1 ≥ 0 đúng ∀ x ∈ R
A) m ≤ 1 v m ≥ 4 B) 1 ≤ m ≤ 4 C) m > 0 D) m ≥ 0
5) Cho bất phương trình (1): x2 - x - 2 < 0 và bất phương trình (2): mx2 + 2(m - 2)x + 1 > 0 Tìm m để mọi nghiệm của bất phương trình (1) đều là nghiệm của bất phương trình (2)
A) m < 0 v m > 8
7 < m < 5 C) 0 < m < 5 D) 1 < m < 4
6) Tìm m để phương trình cos2x - 2m.cosx + m + 2 = 0 cĩ nghiệm
A) m ≤ 1 v m ≥ 3 B) m ≤ - 1 v m ≥ 2 C) m ≤ - 1 v m ≥ 3 D) - 3 ≤ m ≤ - 1
7) Tìm m để bất phương trình sin2x - 2m.sinx - 3m + 4 ≥ 0 nghiệm đúng ∀x ∈R
A) m ≤ 1 B) - 4 ≤ m ≤ 1 C) 1 ≤ m ≤ 5 D) - 4 ≤ m ≤ 5
8) Tìm m để bất phương trình m.4x + 2(m + 3).2x - 4 ≤ 0 nghiệm đúng ∀ x ≥ 1
A) - 1≤ m < 0 B) m ≤ - 1 C) m < 0 D) - 9 ≤ m ≤ - 1
9) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + m + 20 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < 1 < x2
A) m < 21 B) m > 21 C) - 4 ≤ m ≤ 5 D) m ≥ 5 v m ≤ - 4 10) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + m + 2 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho 1 2
2 1
26 5
A) - 6
5≤ m ≤ - 1 v 2 ≤ m ≤ 3 B) m < - 2 v - 6
5≤ m ≤ - 1 v 2 ≤ m ≤ 3
C) m < - 2 v - 6
5≤ m ≤ 3
11) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 5m - 4 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho 2x1 - x2 = 6
A) m = 0 v m = 33
8 B) m = 0 v m = 3 C) m = 33
8 D) m = 0 v m = 21
12) Tìm m để phương trình x2 + 2mx - m + 30 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < 1 ≤ x2
A) m ≥ - 31 B) m ≤ - 31 C) m < - 31 D) m > - 31
13) Tìm m để phương trình mx2 - 2(m - 1)x + m +2 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1≤ 2 ≤ x2
A) - 8 ≤ m ≤ 0 B) - 6 ≤ m < 0 C) - 6 ≤ m ≤ 0 D) - 8 ≤ m < 0
14) Tìm m để phương trình 2
log x+2 logm x+6m− =5 0 cĩ đúng hai nghiệm thuộc khoảng (1
4; 8)
A) - 1 < m < 1
3 B) - 1
3 < m < 1
2 C) - 1
2 < m < 1 D) 1
2 < m < 1
15) Tìm m để phương trình mx2 - 2(2m + 3)x + m = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho một nghiệm thuộc khoảng (1; 2) và nghiệm cịn lại nằm ngồi [1; 2]
A) m < - 4 B) m < - 4 v m > - 1 C) - 4 < m < - 3 D) m < - 3 v m > - 1 16) Tìm m để hai phương trình x2 + 2x + m - 1 = 0 và x2 - 3x + m + 2 = 0 đều cĩ hai nghiệm phân biệt và nằm xen kẽ nhau
A) m < - 4
25 B) m < 1
4 C) m < - 14
25 D) m < - 24
Trang 2Trang 2 / 3 - Đeà soá : 118
17) Tìm m để bất phương trình 4x - 2m.2x + 5m + 6 ≥ 0 nghiệm đúng ∀ x∈[- 2; 1]
A) m ≥ - 10 B) m ≤ - 97
72 C) m ≥ - 97
72 D) m ≤ - 10
18) Tìm m để phương trình 2
log x−(m−1) log x+ − =6 m 0có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 x2 = 8
19) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 4m - 3 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho 1 < x1 < x2
A) m < 1 v m > 3 B) m > 1 C) m > 4 D) m > 3
20) Tìm m để phương trình 4x - 2m.2x +3m + 4 = 0 có nghiệm thuộc khoảng (1; 3)
A) 4 ≤ m < 8 B) m ≤ - 1 v m ≥ 4 C) 4 ≤ m < 68
13 D) 4 ≤ m ≤ 8
21) Tìm m để bất phương trình 9x - 2m.3x - 4m - 3 ≥ 0 nghiệm đúng với mọi x ∈ (- 1; 1)
A) m ≤ 3
5 B) m ≤ - 13
21 C) m < - 13
21 D) m > 3
5 22) Tìm m để phương trình sin2x - 2m.sinx - m + 6 = 0 có nghiệm x∈[0;π]
A) 7
3 ≤ m ≤ 6 B) m ≤ - 3 v m ≥ 2 C) 2 ≤ m ≤ 6 D) - 7 ≤ m ≤ - 3 v 2 ≤ m ≤ 7
3 23) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 4m + 5 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < - 2 < 1 < x2
A) m < - 3 B) - 9
8 < m ≤ - 1 C) - 3 < m ≤ - 1 D) m < - 9
24) Tìm m để bất phương trình 2
log x−2 logm x m− +12 0≥ có nghiệm x ∈[3; 9] A) m ≤ - 4 v m ≥ 3 B) 16
3 C) m ≤ 13
5 25) Tìm m để (m - 1)x2 - 2(m + 1)x + 2m - 1 ≤ 0 đúng ∀ x∈ R
A) m ≤ 0 B) m < 1 C) m < 1 v m ≥ 5 D) m ≤ 0 v m ≥ 5
26) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 3m - 2 = 0 có đúng hai nghiệm phân biệt thuộc khoảng (1; 4)
A) 2 < m < 14
5 B) m ≥ 2 v m ≤ 1 C) m > 2 D) 2 < m < 4
27) Tìm m để phương trình 9x - 6m3x + 6m + 15 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1+ x2 < 3
A) m ≤ - 1 v 5
3 ≤ m < 9
2 B) m ≤ - 1 v 5
3 ≤ m < 2 C) m < - 2 D) m ≤ - 1
28) Tìm m để phương trình x2 - 2mx - 5m - 3 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho |x1 - x2| = 6
A) m = 2 v m = 3 B) m = - 1 v m = 6 C) m = 1 v m = - 6 D) m = ± 3
29) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 3m - 1 = 0 có nghiệm x = 2
30) Tìm m để phương trình x2 - 4mx + 6m + 4 = 0 có hai nghiệm x1 , x2 sao cho - 1 < x1 < 2 < x2
A) m < - 1
2 v m > 2 B) m > 4 C) - 1
2 < m < 4 D) m < - 1
2 v m > 4 31) Tìm m để bất phương trình 4x - 2m.2x + m + 12 ≤ 0 có nghiệm
A) m ≤ - 3 v m ≥ 4 B) m ≤ - 12 v m > 4 C) m < - 12 v m ≥ 4 D) m ≤ - 12 v m ≥ 4 32) Tìm m để mọi nghiệm của bất phương trình
2 1 1
3 x 3 3 x+ 12
cũng là nghiệm của bất phương trình
(m - 2)2.x2 - 3(m - 6)x - m - 1 < 0
A) - 5 ≤ m ≤ 2 B) m ≤ - 1 v m ≥ 5 C) - 1 ≤ m ≤ 5 D) 1 ≤ m ≤ 5
33) Tìm m để phương trình 4x - 2m.2x + 3m + 4 = 0 có đúng hai nghiệm thuộc khoảng (1; 3)
A) 4 < m < 8 B) 68
13 < m < 8 C) 4 < m < 68
13 D) 8 < m < 10
34) Tìm m để phương trình mx2 - 2(m - 3)x + 2m + 2 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < 1 < x2 < 3
A) m < - 9 v m > 0 B) - 8 < m < 0 C) - 8 < m < - 4 D) - 9 < m < 1
Trang 3Trang 3 / 3 - Đeà soá : 118
35) Tìm m để bất phương trình m.4x - 2m.2x + 2m - 3 ≤ 0 nghiệm đúng ∀x ∈ R
A) m ≤ 0 B) m ≤ 3 C) 0 ≤ m ≤ 3
36) Tìm m để phương trình mx2 - 2(m - 2)x + 1 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho - 1 ≤ x1 < x2
A) 0 ≤ m ≤ 1 B) m < 0 v m > 4 C) m < 0 v m ≥ 1 D) m < 1 v m > 4
37) Tìm nghiệm x2 của phương trình mx2 - (2m + 5)x + 4m + 1 = 0 biết nghiệm x1 = 3
A) x2 = - 2
3 B) x2 = - 1
2 C) x2 = 3
2 D) x2 = 1
38) Tìm m để phương trình x2 - 2(m - 1)x - m + 12 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x12 +x22 −x x1 2 =12
A) m = 1 189
2
− ± B) Không tồn tại m C) m = 4 D) m = 4 v m = - 11
39) Tìm m để bất phương trình 2
m x− m x+ m+ ≤ nghiệm đúng ∀ x > 0
A) m ≤ 0 v m ≥ 1 B) 0 ≤ m ≤ 1 C) m ≤ - 1 D) - 1 ≤ m ≤ 0
40) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 3m + 4 = 0 chỉ có một nghiệm lớn hơn 2
A) m > 8 v m = 4 B) m ≥ 8 v m = 4 C) m ≤ - 1 v 4 ≤ m < 8 D) m ≥ 8 v m = - 1 41) Tìm m để phương trình m.9x + 1 - 2(m + 4).3x + m = 0 có nghiệm
A) 0 < m ≤ 2 B) - 1 ≤ m ≤ 2 C) - 1 ≤ m < 0 D) 1 ≤ m ≤ 2
42) Tìm m để phương trình x2 + 2mx - 4m + 5 = 0 có đúng một nghiệm thuộc khoảng (- 1; 1)
A) 1 ≤ m < 3 B) 1 < m < 3 C) m ≤ - 5 v m ≥ 1 D) - 3 < m < 1
43) Tìm m để phương trình 4x - m2x + 1 + 6m - 4 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 + x2 = 5
A) m = 6 B) m = 5
44) Tìm m để bất phương trình log22 x−4 logm 2 x+3m+ ≥1 0 nghiệm đúng ∀x ∈[2; 8]
A) 1 ≤ m ≤ 2 B) m ≥ 2 C) 10
9 ≤ m ≤ 2 D) m ≤ 1
45) Tìm m để phương trình 2
log x−2(m−2) log x m− =0có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 x2 > 9
A) m < - 9 B) m > 13
2 C) m < - 2 D) m > 3
46) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 5m - 6 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao |x1| ≤ 1 và |x2| ≥ 1
A) m ≤ 5
3 C) m ≤ 5
3 D) m ≤ 2 v m ≥ 3
47) Tìm m để bất phương trình 9x - 2m.3x - 2m + 3 ≥ 0 có nghiệm thuộc đoạn [0; 1]
A) 1 ≤ m ≤ 3
2 B) - 1 ≤ m ≤ 3 C) m ≤ 1 D) m ≤ 3
48) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 5m - 4 = 0 có đúng 1 nghiệm thuộc đoạn [- 1; 2]
A) m = 1 v 0 ≤ m ≤ 3
7 B) m = 1 v 0 ≤ m < 3
C) m = 1 v m = 4 v 0 ≤ m < 3
7 D) m = 1 v m = 4 v 0 ≤ m ≤ 3
49) Tìm m để phương trình x2 - (m + 1)x - m + 6 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 + x2 + 2x1x2 = 10
A) m = - 5
3
− C) Không tồn tại m D) m = 3
50) Tìm m để phương trình log22 x−2 logm 2 x m+ + =6 0 có nghiệm x ∈[2; 16]
A) 3 ≤ m ≤ 22
7 ≤ m ≤ 7 C) m ≤ - 2 v m ≥ 3 D) 3 ≤ m ≤ 7
Trang 4TRƯỜNG THPT ĐẶNG THÚC HỨA ĐỀ KIỂM TRA :ĐL Viét – Tam thức bậc hai
Giáo viên : Trần Đình Hiền - 0985725279 Thời gian làm bài : 90 phút
Nội dung đề số : 292
1) Tìm m để phương trình log23 x−2(m−2) log3x m− =0cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 x2 > 9
A) m < - 2 B) m > 13
2 C) m > 3 D) m < - 9
2) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 5m - 4 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho 2x1 - x2 = 6
A) m = 33
8 B) m = 0 v m = 33
8 C) m = 0 v m = 21
5 D) m = 0 v m = 3
3) Tìm m để phương trình mx2 - 2(m - 2)x + 1 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho - 1 ≤ x1 < x2
A) m < 0 v m > 4 B) m < 1 v m > 4 C) 0 ≤ m ≤ 1 D) m < 0 v m ≥ 1
4) Tìm m để phương trình x2 + 2mx - 2m - 8 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho (x1 - x2)2 + 3x1x2≤ 28
A) 1 - 21 ≤ m ≤ 1 + 21 B) 3 - 61 ≤ m ≤ 3 + 61 C) 3 217 3 217
≤ ≤ D) - 5
5) Tìm m để phương trình x2 - 2(m + 1)x + 6m + 1 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < x2≤ 2
A) - 1
2≤ m < 0 B) - 1
2≤ m < 1 C) - 1
2≤ m ≤ 0 v m ≥ 4 D) - 1
2≤ m ≤ 1
6) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 4m - 3 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho 1 < x1 < x2
A) m > 4 B) m < 1 v m > 3 C) m > 3 D) m > 1
7) Tìm m để phương trình mx2 - 2(m - 3)x + 2m + 2 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < 1 < x2 < 3
A) - 9 < m < 1 B) - 8 < m < - 4 C) - 8 < m < 0 D) m < - 9 v m > 0 8) Tìm m để phương trình 2
log x−2 logm x m+ + =6 0 cĩ nghiệm x ∈[2; 16] A) 22
7 ≤ m ≤ 7 B) 3 ≤ m ≤ 7 C) m ≤ - 2 v m ≥ 3 D) 3 ≤ m ≤ 22
9) Tìm m để bất phương trình sin2x - 2m.sinx - 3m + 4 ≥ 0 nghiệm đúng ∀x ∈R
A) m ≤ 1 B) - 4 ≤ m ≤ 1 C) - 4 ≤ m ≤ 5 D) 1 ≤ m ≤ 5
10) Tìm m để phương trình 4x - 2m.2x +3m + 4 = 0 cĩ nghiệm thuộc khoảng (1; 3)
A) 4 ≤ m < 68
13 B) 4 ≤ m ≤ 8 C) 4 ≤ m < 8 D) m ≤ - 1 v m ≥ 4 11) Tìm m để phương trình x2 - 4mx + 6m + 4 = 0 cĩ hai nghiệm x1 , x2 sao cho - 1 < x1 < 2 < x2
A) m > 4 B) m < - 1
2 v m > 2 C) m < - 1
2 v m > 4 D) - 1
2 < m < 4
12) Tìm m để phương trình mx2 - 2(2m + 3)x + m = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho một nghiệm thuộc khoảng (1; 2) và nghiệm cịn lại nằm ngồi [1; 2]
A) m < - 4 B) m < - 3 v m > - 1 C) - 4 < m < - 3 D) m < - 4 v m > - 1 13) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 4m + 5 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < - 2 < 1 < x2
A) m < - 9
8 B) m < - 3 C) - 3 < m ≤ - 1 D) - 9
8 < m ≤ - 1
14) Tìm m để phương trình 4x + 2m.2x + m + 2 = 0 cĩ nghiệm thuộc đoạn [1; 2]
A) m ≤ - 1 v m ≥ 2 B) - 2 ≤ m ≤ - 6
5 ≤ m ≤ 2 D) m ≤ - 6
5 v m ≥ 2 15) Tìm m để phương trình 4x - m2x + 1 + 6m - 4 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 + x2 = 5
A) m = 6 B) m = 3
16) Tìm m để bất phương trình 2
log x−4 logm x+3m+ ≥1 0 nghiệm đúng ∀x ∈[2; 8] A) m ≤ 1 B) 10
9 ≤ m ≤ 2 C) m ≥ 2 D) 1 ≤ m ≤ 2
17) Tìm m để phương trình mx2 - 2(m - 1)x + m +2 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1≤ 2 ≤ x2
A) - 8 ≤ m ≤ 0 B) - 8 ≤ m < 0 C) - 6 ≤ m ≤ 0 D) - 6 ≤ m < 0
Trang 5Trang 2 / 3 - Đeà soá : 292
18) Tìm m để phương trình sin2x - 2m.sinx - m + 6 = 0 có nghiệm x∈[0;π]
A) m ≤ - 3 v m ≥ 2 B) 7
3 ≤ m ≤ 6 C) 2 ≤ m ≤ 6 D) - 7 ≤ m ≤ - 3 v 2 ≤ m ≤ 7
3 19) Cho bất phương trình (1): x2 - x - 2 < 0 và bất phương trình (2): mx2 + 2(m - 2)x + 1 > 0 Tìm m để mọi nghiệm của bất phương trình (1) đều là nghiệm của bất phương trình (2)
A) m < 0 v m > 8
7 < m < 5 C) 0 < m < 5 D) 1 < m < 4
20) Tìm m để phương trình x2 + 2mx - m + 30 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < 1 ≤ x2
A) m ≥ - 31 B) m ≤ - 31 C) m < - 31 D) m > - 31
21) Tìm m để phương trình 2
log x+2 logm x+6m− =5 0 có đúng hai nghiệm thuộc khoảng (1
4; 8)
A) - 1 < m < 1
2 < m < 1 C) - 1
3 < m < 1
2 D) - 1
2 < m < 1
22) Tìm m để phương trình x2 + 2mx - 4m + 5 = 0 có đúng một nghiệm thuộc khoảng (- 1; 1)
A) m ≤ - 5 v m ≥ 1 B) 1 < m < 3 C) - 3 < m < 1 D) 1 ≤ m < 3
23) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 3m - 2 = 0 có đúng hai nghiệm phân biệt thuộc khoảng (1; 4)
A) m ≥ 2 v m ≤ 1 B) m > 2 C) 2 < m < 4 D) 2 < m < 14
24) Tìm m để mọi nghiệm của bất phương trình
2 1 1
3 x 3 3 x+ 12
cũng là nghiệm của bất phương trình (m
- 2)2.x2 - 3(m - 6)x - m - 1 < 0
A) - 1 ≤ m ≤ 5 B) - 5 ≤ m ≤ 2 C) 1 ≤ m ≤ 5 D) m ≤ - 1 v m ≥ 5 25) Tìm m để phương trình cos2x - 2m.cosx + m + 2 = 0 có nghiệm
A) m ≤ 1 v m ≥ 3 B) m ≤ - 1 v m ≥ 3 C) m ≤ - 1 v m ≥ 2 D) - 3 ≤ m ≤ - 1
26) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 5m - 4 = 0 có đúng 1 nghiệm thuộc đoạn [- 1; 2]
A) m = 1 v 0 ≤ m ≤ 3
7 B) m = 1 v m = 4 v 0 ≤ m < 3
7 C) m = 1 v 0 ≤ m < 3
7 D) m = 1 v m = 4 v 0 ≤ m ≤ 3
27) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + m + 20 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < 1 < x2
A) m > 21 B) m ≥ 5 v m ≤ - 4 C) - 4 ≤ m ≤ 5 D) m < 21
28) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 3m + 4 = 0 chỉ có một nghiệm lớn hơn 2
A) m > 8 v m = 4 B) m ≥ 8 v m = - 1 C) m ≤ - 1 v 4 ≤ m < 8 D) m ≥ 8 v m = 4
29) Tìm m để phương trình 9x - 6m3x + 6m + 15 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1+ x2 < 3
A) m ≤ - 1 v 5
3 ≤ m < 2 B) m ≤ - 1 v 5
3 ≤ m < 9
2 C) m < - 2 D) m ≤ - 1
30) Tìm m để phương trình x2 - 2(m - 1)x - m + 12 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho 2 2
x +x −x x = A) m = 4 v m = - 11
4 B) m = 4 C) m = 1 189
2
− ± D) Không tồn tại m
31) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + m + 2 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho 1 2
2 1
26 5
A) - 6
5≤ m ≤ - 1 v 2 ≤ m ≤ 3
C) m < - 2 v - 6
5≤ m ≤ 3 D) m < - 2 v - 6
5≤ m ≤ - 1 v 2 ≤ m ≤ 3
32) Tìm m để phương trình x2 - (m + 1)x - m + 6 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 + x2 + 2x1x2 = 10
Trang 6Trang 3 / 3 - Đeà soá : 292
A) m = - 5
3 B) Không tồn tại m C) m = 3 D) m = 1
3
− 33) Tìm m để phương trình 4x - 2m.2x + 3m + 4 = 0 có đúng hai nghiệm thuộc khoảng (1; 3)
A) 4 < m < 8 B) 68
13 < m < 8 C) 4 < m < 68
13 D) 8 < m < 10
34) Tìm m để hai phương trình x2 + 2x + m - 1 = 0 và x2 - 3x + m + 2 = 0 đều có hai nghiệm phân biệt và nằm xen kẽ nhau
A) m < - 4
25 B) m < - 24
25 C) m < 1
4 D) m < - 14
35) Tìm m để mx2 - 2(m - 2)x + 1 ≥ 0 đúng ∀ x ∈ R
A) m ≤ 1 v m ≥ 4 B) m > 0 C) 1 ≤ m ≤ 4 D) m ≥ 0
36) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 5m - 6 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao |x1| ≤ 1 và |x2| ≥ 1
A) m ≤ 2 v m ≥ 3 B) m ≤ 5
3 37) Tìm m để phương trình x2 - 2mx - 5m - 3 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho |x1 - x2| = 6
A) m = 1 v m = - 6 B) m = ± 3 C) m = - 1 v m = 6 D) m = 2 v m = 3
38) Tìm nghiệm x2 của phương trình mx2 - (2m + 5)x + 4m + 1 = 0 biết nghiệm x1 = 3
A) x2 = 3
2 B) x2 = - 1
2 C) x2 = 1
2 D) x2 = - 2
3 39) Tìm m để bất phương trình 9x - 2m.3x - 2m + 3 ≥ 0 có nghiệm thuộc đoạn [0; 1]
A) m ≤ 1 B) m ≤ 3
2 C) 1 ≤ m ≤ 3
2 D) - 1 ≤ m ≤ 3
40) Tìm m để bất phương trình 4x - 2m.2x + m + 12 ≤ 0 có nghiệm
A) m ≤ - 12 v m ≥ 4 B) m ≤ - 3 v m ≥ 4 C) m ≤ - 12 v m > 4 D) m < - 12 v m ≥ 4 41) Tìm m để bất phương trình 4x - 2m.2x + 5m + 6 ≥ 0 nghiệm đúng ∀ x∈[- 2; 1]
A) m ≥ - 97
72 B) m ≥ - 10 C) m ≤ - 97
72 D) m ≤ - 10
42) Tìm m để phương trình cos2x - 2m.cosx - m + 2 = 0 có nghiệm x∈[0;
2
π
] A) m ≤ - 2 v m ≥ 1 B) 1 ≤ m ≤ 2 C) m ≤ - 2 D) m ≥ 2
43) Tìm m để (m - 1)x2 - 2(m + 1)x + 2m - 1 ≤ 0 đúng ∀ x∈ R
A) m < 1 v m ≥ 5 B) m ≤ 0 v m ≥ 5 C) m ≤ 0 D) m < 1
44) Tìm m để phương trình 2
log x−(m−1) log x+ − =6 m 0có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 x2 = 8
45) Tìm m để phương trình m.9x + 1 - 2(m + 4).3x + m = 0 có nghiệm
A) - 1 ≤ m < 0 B) 1 ≤ m ≤ 2 C) - 1 ≤ m ≤ 2 D) 0 < m ≤ 2
46) Tìm m để bất phương trình 2
log x−2 logm x m− +12 0≥ có nghiệm x ∈[3; 9] A) m ≤ 13
3 B) m ≤ - 4 v m ≥ 3 C) m ≤ 16
47) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 3m - 1 = 0 có nghiệm x = 2
48) Tìm m để bất phương trình 2
m x− m x+ m+ ≤ nghiệm đúng ∀ x > 0
A) m ≤ - 1 B) m ≤ 0 v m ≥ 1 C) - 1 ≤ m ≤ 0 D) 0 ≤ m ≤ 1
49) Tìm m để bất phương trình m.4x - 2m.2x + 2m - 3 ≤ 0 nghiệm đúng ∀x ∈ R
A) 0 ≤ m ≤ 3
50) Tìm m để bất phương trình 9x - 2m.3x - 4m - 3 ≥ 0 nghiệm đúng với mọi x ∈ (- 1; 1)
A) m < - 13
21 B) m ≤ 3
5 C) m ≤ - 13
21 D) m > 3
5
Trang 7TRƯỜNG THPT ĐẶNG THÚC HỨA ĐỀ KIỂM TRA :ĐL Viét – Tam thức bậc hai
Giáo viên : Trần Đình Hiền - 0985725279 Thời gian làm bài : 90 phút
Nội dung đề số : 337
1) Tìm m để bất phương trình m.log22 x−2 logm 2 x+2m+ ≤1 0 nghiệm đúng ∀ x > 0
A) 0 ≤ m ≤ 1 B) m ≤ 0 v m ≥ 1 C) m ≤ - 1 D) - 1 ≤ m ≤ 0
2) Tìm m để bất phương trình 9x - 2m.3x - 4m - 3 ≥ 0 nghiệm đúng với mọi x ∈ (- 1; 1)
A) m ≤ 3
5 B) m < - 13
21 C) m ≤ - 13
21 D) m > 3
5 3) Tìm m để phương trình sin2x - 2m.sinx - m + 6 = 0 cĩ nghiệm x∈[0;π]
A) m ≤ - 3 v m ≥ 2 B) - 7 ≤ m ≤ - 3 v 2 ≤ m ≤ 7
3 C) 2 ≤ m ≤ 6 D) 7
4) Tìm m để phương trình x2 - 4mx + 6m + 4 = 0 cĩ hai nghiệm x1 , x2 sao cho - 1 < x1 < 2 < x2
A) m > 4 B) m < - 1
2 v m > 2 C) m < - 1
2 v m > 4 D) - 1
2 < m < 4
5) Tìm m để phương trình x2 - 2mx - 5m - 3 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho |x1 - x2| = 6
A) m = - 1 v m = 6 B) m = ± 3 C) m = 1 v m = - 6 D) m = 2 v m = 3
6) Tìm m để phương trình 4x - 2m.2x + 3m + 4 = 0 cĩ đúng hai nghiệm thuộc khoảng (1; 3)
A) 68
13 < m < 8 B) 4 < m < 68
13 C) 8 < m < 10 D) 4 < m < 8
7) Tìm m để bất phương trình 2
log x−4 logm x+3m+ ≥1 0 nghiệm đúng ∀x ∈[2; 8] A) m ≥ 2 B) 1 ≤ m ≤ 2 C) 10
9 ≤ m ≤ 2 D) m ≤ 1
8) Tìm m để bất phương trình m.4x - 2m.2x + 2m - 3 ≤ 0 nghiệm đúng ∀x ∈ R
A) m ≤ 0 B) 0 ≤ m ≤ 3
9) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 3m + 4 = 0 chỉ cĩ một nghiệm lớn hơn 2
A) m ≤ - 1 v 4 ≤ m < 8 B) m > 8 v m = 4 C) m ≥ 8 v m = - 1 D) m ≥ 8 v m = 4
10) Tìm m để bất phương trình 4x - 2m.2x + 5m + 6 ≥ 0 nghiệm đúng ∀ x∈[- 2; 1]
A) m ≤ - 10 B) m ≥ - 10 C) m ≥ - 97
72 D) m ≤ - 97
11) Tìm m để phương trình mx2 - 2(2m + 3)x + m = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho một nghiệm thuộc khoảng (1; 2) và nghiệm cịn lại nằm ngồi [1; 2]
A) m < - 3 v m > - 1 B) - 4 < m < - 3 C) m < - 4 v m > - 1 D) m < - 4
12) Tìm m để (m - 1)x2 - 2(m + 1)x + 2m - 1 ≤ 0 đúng ∀ x∈ R
A) m ≤ 0 B) m < 1 C) m ≤ 0 v m ≥ 5 D) m < 1 v m ≥ 5
13) Tìm m để phương trình x2 + 2mx - 4m + 5 = 0 cĩ đúng một nghiệm thuộc khoảng (- 1; 1)
A) - 3 < m < 1 B) 1 ≤ m < 3 C) m ≤ - 5 v m ≥ 1 D) 1 < m < 3
14) Tìm m để phương trình 2
log x−2 logm x m+ + =6 0 cĩ nghiệm x ∈[2; 16] A) 3 ≤ m ≤ 7 B) m ≤ - 2 v m ≥ 3 C) 3 ≤ m ≤ 22
15) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 5m - 6 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao |x1| ≤ 1 và |x2| ≥ 1
A) m ≤ 2 v m ≥ 3 B) 5
3 C) m ≤ 5
16) Tìm m để phương trình mx2 - 2(m - 3)x + 2m + 2 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < 1 < x2 < 3
A) - 8 < m < 0 B) - 8 < m < - 4 C) m < - 9 v m > 0 D) - 9 < m < 1
17) Tìm m để phương trình mx2 - 2(m - 2)x + 1 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho - 1 ≤ x1 < x2
A) m < 0 v m > 4 B) m < 1 v m > 4 C) 0 ≤ m ≤ 1 D) m < 0 v m ≥ 1
18) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 4m - 3 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho 1 < x1 < x2
A) m > 4 B) m > 3 C) m > 1 D) m < 1 v m > 3
Trang 819) Tìm m để phương trình mx2 - 2(m - 1)x + m +2 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1≤ 2 ≤ x2.
Trang 2 / 3 - Đeà soá : 337
A) - 6 ≤ m < 0 B) - 8 ≤ m < 0 C) - 6 ≤ m ≤ 0 D) - 8 ≤ m ≤ 0
20) Tìm m để phương trình cos2x - 2m.cosx + m + 2 = 0 có nghiệm
A) m ≤ - 1 v m ≥ 3 B) m ≤ - 1 v m ≥ 2 C) m ≤ 1 v m ≥ 3 D) - 3 ≤ m ≤ - 1
21) Tìm m để phương trình 9x - 6m3x + 6m + 15 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1+ x2 < 3
A) m < - 2 B) m ≤ - 1 C) m ≤ - 1 v 5
3 ≤ m < 2 D) m ≤ - 1 v 5
3 ≤ m < 9
22) Tìm m để bất phương trình 2
log x−2 logm x m− +12 0≥ có nghiệm x ∈[3; 9] A) 16
3 B) m ≤ 16
5 C) m ≤ - 4 v m ≥ 3 D) m ≤ 13
23) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 3m - 1 = 0 có nghiệm x = 2
24) Tìm m để bất phương trình sin2x - 2m.sinx - 3m + 4 ≥ 0 nghiệm đúng ∀x ∈R
A) - 4 ≤ m ≤ 5 B) - 4 ≤ m ≤ 1 C) m ≤ 1 D) 1 ≤ m ≤ 5
25) Tìm m để phương trình 2
log x−(m−1) log x+ − =6 m 0có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 x2 = 8
26) Tìm m để phương trình cos2x - 2m.cosx - m + 2 = 0 có nghiệm x∈[0;
2
π
] A) m ≤ - 2 v m ≥ 1 B) m ≤ - 2 C) 1 ≤ m ≤ 2 D) m ≥ 2
27) Tìm m để phương trình x2 + 2mx - m + 30 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < 1 ≤ x2
A) m < - 31 B) m ≥ - 31 C) m > - 31 D) m ≤ - 31
28) Tìm m để bất phương trình 4x - 2m.2x + m + 12 ≤ 0 có nghiệm
A) m ≤ - 12 v m ≥ 4 B) m ≤ - 12 v m > 4 C) m ≤ - 3 v m ≥ 4 D) m < - 12 v m ≥ 4 29) Tìm m để mx2 - 2(m - 2)x + 1 ≥ 0 đúng ∀ x ∈ R
A) m ≤ 1 v m ≥ 4 B) m > 0 C) 1 ≤ m ≤ 4 D) m ≥ 0
30) Cho bất phương trình (1): x2 - x - 2 < 0 và bất phương trình (2): mx2 + 2(m - 2)x + 1 > 0 Tìm m để mọi nghiệm của bất phương trình (1) đều là nghiệm của bất phương trình (2)
A) 1 < m < 4 B) 0 < m < 5 C) m < 0 v m > 8
7 < m < 5
31) Tìm m để phương trình 2
log x−2(m−2) log x m− =0có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 x2 > 9
A) m > 13
2 B) m < - 9 C) m > 3 D) m < - 2
32) Tìm m để phương trình x2 + 2mx - 2m - 8 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho (x1 - x2)2 + 3x1x2≤ 28
A) 3 - 61 ≤ m ≤ 3 + 61 B) 1 - 21 ≤ m ≤ 1 + 21
C) - 5
33) Tìm m để phương trình 4x - 2m.2x +3m + 4 = 0 có nghiệm thuộc khoảng (1; 3)
A) 4 ≤ m ≤ 8 B) m ≤ - 1 v m ≥ 4 C) 4 ≤ m < 68
13 D) 4 ≤ m < 8
34) Tìm m để phương trình x2 - 2(m + 1)x + 6m + 1 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < x2≤ 2
A) - 1
2≤ m < 0 B) - 1
2≤ m < 1 C) - 1
2≤ m ≤ 0 v m ≥ 4 D) - 1
2≤ m ≤ 1
35) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 5m - 4 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho 2x1 - x2 = 6
A) m = 0 v m = 33
8 B) m = 0 v m = 3 C) m = 0 v m = 21
5 D) m = 33
36) Tìm m để phương trình x2 - (m + 1)x - m + 6 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 + x2 + 2x1x2 = 10
A) m = - 5
3
− C) Không tồn tại m D) m = 3
Trang 937) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 4m + 5 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < - 2 < 1 < x2.
Trang 3 / 3 - Đeà soá : 337
A) - 9
8 < m ≤ - 1 B) m < - 3 C) - 3 < m ≤ - 1 D) m < - 9
38) Tìm m để phương trình 4x - m2x + 1 + 6m - 4 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 + x2 = 5
A) m = 3
39) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + m + 20 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < 1 < x2
A) m ≥ 5 v m ≤ - 4 B) m < 21 C) m > 21 D) - 4 ≤ m ≤ 5
40) Tìm m để phương trình m.9x + 1 - 2(m + 4).3x + m = 0 có nghiệm
A) 1 ≤ m ≤ 2 B) 0 < m ≤ 2 C) - 1 ≤ m ≤ 2 D) - 1 ≤ m < 0
41) Tìm nghiệm x2 của phương trình mx2 - (2m + 5)x + 4m + 1 = 0 biết nghiệm x1 = 3
A) x2 = - 2
3 B) x2 = 1
2 C) x2 = 3
2 D) x2 = - 1
2 42) Tìm m để bất phương trình 9x - 2m.3x - 2m + 3 ≥ 0 có nghiệm thuộc đoạn [0; 1]
A) m ≤ 1 B) 1 ≤ m ≤ 3
2 C) m ≤ 3
2 D) - 1 ≤ m ≤ 3
43) Tìm m để hai phương trình x2 + 2x + m - 1 = 0 và x2 - 3x + m + 2 = 0 đều có hai nghiệm phân biệt và nằm xen kẽ nhau
A) m < 1
4 B) m < - 24
25 C) m < - 14
25 D) m < - 4
44) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 5m - 4 = 0 có đúng 1 nghiệm thuộc đoạn [- 1; 2]
A) m = 1 v m = 4 v 0 ≤ m < 3
7 B) m = 1 v 0 ≤ m < 3
C) m = 1 v 0 ≤ m ≤ 3
7 D) m = 1 v m = 4 v 0 ≤ m ≤ 3
45) Tìm m để phương trình log22 x+2 logm 2 x+6m− =5 0 có đúng hai nghiệm thuộc khoảng (1
4; 8)
A) - 1 < m < 1
2 < m < 1 C) - 1
3 < m < 1
2 D) - 1
2 < m < 1
46) Tìm m để phương trình x2 - 2(m - 1)x - m + 12 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho 2 2
x +x −x x = A) m = 4 B) m = 1 189
2
− ± C) Không tồn tại m D) m = 4 v m = - 11
47) Tìm m để mọi nghiệm của bất phương trình
2 1 1
3 x 3 3 x+ 12
cũng là nghiệm của bất phương trình
(m - 2)2.x2 - 3(m - 6)x - m - 1 < 0
A) m ≤ - 1 v m ≥ 5 B) - 1 ≤ m ≤ 5 C) 1 ≤ m ≤ 5 D) - 5 ≤ m ≤ 2
48) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + m + 2 = 0 có hai nghiệm x1, x2 sao cho 1 2
2 1
26 5
A) m < - 2 v - 6
5≤ m ≤ - 1 v 2 ≤ m ≤ 3
C) m < - 2 v - 6
5≤ m ≤ - 1 v 2 ≤ m ≤ 3 D) - 6
5≤ m ≤ 3
49) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 3m - 2 = 0 có đúng hai nghiệm phân biệt thuộc khoảng (1; 4)
A) m > 2 B) m ≥ 2 v m ≤ 1 C) 2 < m < 4 D) 2 < m < 14
50) Tìm m để phương trình 4x + 2m.2x + m + 2 = 0 có nghiệm thuộc đoạn [1; 2]
Trang 10A) m ≤ - 6
5 v m ≥ 2 B) 6
5 ≤ m ≤ 2 C) - 2 ≤ m ≤ - 6
5 D) m ≤ - 1 v m ≥ 2
Giáo viên : Trần Đình Hiền - 0985725279 Thời gian làm bài : 90 phút
Nội dung đề số : 464
1) Tìm m để (m - 1)x2 - 2(m + 1)x + 2m - 1 ≤ 0 đúng ∀ x∈ R
A) m < 1 B) m ≤ 0 C) m ≤ 0 v m ≥ 5 D) m < 1 v m ≥ 5
2) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 3m + 4 = 0 chỉ cĩ một nghiệm lớn hơn 2
A) m ≥ 8 v m = 4 B) m > 8 v m = 4 C) m ≥ 8 v m = - 1 D) m ≤ - 1 v 4 ≤ m < 8 3) Tìm m để phương trình x2 - 2(m + 1)x + 6m + 1 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < x2≤ 2
A) - 1
2≤ m < 0 B) - 1
2≤ m ≤ 0 v m ≥ 4 C) - 1
2≤ m ≤ 1 D) - 1
2≤ m < 1
4) Tìm m để phương trình 4x + 2m.2x + m + 2 = 0 cĩ nghiệm thuộc đoạn [1; 2]
A) m ≤ - 1 v m ≥ 2 B) 6
5 ≤ m ≤ 2 C) - 2 ≤ m ≤ - 6
5 D) m ≤ - 6
5 v m ≥ 2 5) Tìm m để bất phương trình m.4x - 2m.2x + 2m - 3 ≤ 0 nghiệm đúng ∀x ∈ R
A) 0 ≤ m ≤ 3
2 ≤ m ≤ 3 D) m ≤ 3
6) Tìm m để phương trình m.9x + 1 - 2(m + 4).3x + m = 0 cĩ nghiệm
A) - 1 ≤ m ≤ 2 B) - 1 ≤ m < 0 C) 0 < m ≤ 2 D) 1 ≤ m ≤ 2
7) Tìm m để phương trình 2
log x−2(m−2) log x m− =0cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 x2 > 9
A) m > 13
2 B) m < - 9 C) m > 3 D) m < - 2
8) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 5m - 6 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao |x1| ≤ 1 và |x2| ≥ 1
A) m ≤ 5
3 C) m ≤ 2 v m ≥ 3 D) 5
3 9) Tìm m để bất phương trình 4x - 2m.2x + m + 12 ≤ 0 cĩ nghiệm
A) m ≤ - 3 v m ≥ 4 B) m ≤ - 12 v m ≥ 4 C) m < - 12 v m ≥ 4 D) m ≤ - 12 v m > 4 10) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 5m - 4 = 0 cĩ đúng 1 nghiệm thuộc đoạn [- 1; 2]
A) m = 1 v 0 ≤ m < 3
7 B) m = 1 v 0 ≤ m ≤ 3
C) m = 1 v m = 4 v 0 ≤ m < 3
7 D) m = 1 v m = 4 v 0 ≤ m ≤ 3
11) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 4m - 3 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho 1 < x1 < x2
A) m > 4 B) m < 1 v m > 3 C) m > 1 D) m > 3
12) Tìm m để bất phương trình 9x - 2m.3x - 2m + 3 ≥ 0 cĩ nghiệm thuộc đoạn [0; 1]
A) m ≤ 3
2 B) - 1 ≤ m ≤ 3 C) 1 ≤ m ≤ 3
2 D) m ≤ 1
13) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 4m + 5 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1 < - 2 < 1 < x2
A) - 3 < m ≤ - 1 B) - 9
8 < m ≤ - 1 C) m < - 3 D) m < - 9
14) Tìm m để phương trình x2 - 2mx + 3m - 2 = 0 cĩ đúng hai nghiệm phân biệt thuộc khoảng (1; 4)
A) 2 < m < 14
5 B) m ≥ 2 v m ≤ 1 C) 2 < m < 4 D) m > 2
15) Tìm m để phương trình mx2 - 2(m - 1)x + m +2 = 0 cĩ hai nghiệm x1, x2 sao cho x1≤ 2 ≤ x2
A) - 8 ≤ m < 0 B) - 6 ≤ m ≤ 0 C) - 8 ≤ m ≤ 0 D) - 6 ≤ m < 0
16) Tìm m để mx2 - 2(m - 2)x + 1 ≥ 0 đúng ∀ x ∈ R
A) m ≤ 1 v m ≥ 4 B) m > 0 C) 1 ≤ m ≤ 4 D) m ≥ 0
17) Tìm m để phương trình x2 + 2mx - 4m + 5 = 0 cĩ đúng một nghiệm thuộc khoảng (- 1; 1)
A) m ≤ - 5 v m ≥ 1 B) 1 < m < 3 C) - 3 < m < 1 D) 1 ≤ m < 3