1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ điển Korea phần 4 pps

5 139 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 15,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

tea pot ấm bình 후라이팬 pan chảo juice maker Máy sinh tố 냄비 cooking pot nồi 10.. Fruit 사과 apple quả táo 코코넛 coconut quả dừa 오렌지 orange Quả cam 옥수수 corn ngô 오이 cucumber dưa chuột 바나나 banana

Trang 1

tea pot

ấm (bình)

후라이팬 pan chảo

juice maker Máy sinh tố

냄비 cooking pot

nồi

10 Fruit

사과 apple quả táo

코코넛 coconut quả dừa

오렌지 orange Quả cam

옥수수

corn ngô

오이 cucumber dưa chuột

바나나 banana chuối

Trang 2

melon

dưa hấu

토 마 토 tomato

cà chua

고 추 red pepper

ớt đỏ

귤 tangerine

quýt

배 pear lê

앵두 cherry

xe ri

sugar cane

mía

mango xoài

papaya

đu đủ

11 Vegetable

양배추

cabbage

bắp cải

순무 turnip cải củ

샐러리 celery cần tây

Trang 3

생강 ginger

gừng

파 leak hành

무우 radish cây củ cải

당근 carrot

cà rốt

고구마 potato khoai tây

potato quả cà

완두콩

green bean

đậu

garlic tỏi

12 People - Job

교수님

professor

Giáo sư

선생님/교사 teacher Giáo viên

학생 student/pupil Sinh viên/học sinh

Trang 4

sinh viên nước ngoài cảnh sát

회사원

office worker

nhân viên

대통령 president tổng thống

수상 prime minister thủ tướng

요리사

cook

nấu

경비원 guard bảo vệ

가수 singer

ca sĩ

프로그래머

programmer

lập trình viên

건축가 architect kiến trúc sư

worker công nhân

농부

farmer

nông dân

군인 soldier người lính

shop keeper người bán hàng

Trang 5

pilot

phi công

의사 doctor bác sĩ

간호사 nurse

y tá

종업원 (웨이터)

waiter

bồi bàn

maid người giúp việc(ô sin)

manager giám đốc

gangster

kẻ cướp (găng tơ)

강도 robber

kẻ cướp

강도 burglar Tên ăn trộm

화 가

painter

hoạ sĩ

receptionist

lễ tân

postman bưu tá

Ngày đăng: 08/08/2014, 08:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN