tea pot ấm bình 후라이팬 pan chảo juice maker Máy sinh tố 냄비 cooking pot nồi 10.. Fruit 사과 apple quả táo 코코넛 coconut quả dừa 오렌지 orange Quả cam 옥수수 corn ngô 오이 cucumber dưa chuột 바나나 banana
Trang 1tea pot
ấm (bình)
후라이팬 pan chảo
juice maker Máy sinh tố
냄비 cooking pot
nồi
10 Fruit
사과 apple quả táo
코코넛 coconut quả dừa
오렌지 orange Quả cam
옥수수
corn ngô
오이 cucumber dưa chuột
바나나 banana chuối
Trang 2melon
dưa hấu
토 마 토 tomato
cà chua
고 추 red pepper
ớt đỏ
귤 tangerine
quýt
배 pear lê
앵두 cherry
xe ri
sugar cane
mía
mango xoài
papaya
đu đủ
11 Vegetable
양배추
cabbage
bắp cải
순무 turnip cải củ
샐러리 celery cần tây
Trang 3생강 ginger
gừng
파 leak hành
무우 radish cây củ cải
당근 carrot
cà rốt
고구마 potato khoai tây
potato quả cà
완두콩
green bean
đậu
garlic tỏi
12 People - Job
교수님
professor
Giáo sư
선생님/교사 teacher Giáo viên
학생 student/pupil Sinh viên/học sinh
Trang 4sinh viên nước ngoài cảnh sát
회사원
office worker
nhân viên
대통령 president tổng thống
수상 prime minister thủ tướng
요리사
cook
nấu
경비원 guard bảo vệ
가수 singer
ca sĩ
프로그래머
programmer
lập trình viên
건축가 architect kiến trúc sư
worker công nhân
농부
farmer
nông dân
군인 soldier người lính
shop keeper người bán hàng
Trang 5pilot
phi công
의사 doctor bác sĩ
간호사 nurse
y tá
종업원 (웨이터)
waiter
bồi bàn
maid người giúp việc(ô sin)
manager giám đốc
gangster
kẻ cướp (găng tơ)
강도 robber
kẻ cướp
강도 burglar Tên ăn trộm
화 가
painter
hoạ sĩ
receptionist
lễ tân
postman bưu tá