1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ điển Korea phần 3 ppt

5 177 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 15,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

room phòng bed room giường ngủ kitchen nhà bếp 욕실 bath room phòng tắm 화 장 실 toilet phòng vệ sinh 도 서 관 library 체육관 gym room phòng tập thể thao locker người mở khoá 식당 cantin quầy ăn 학회,

Trang 1

room phòng

bed room giường ngủ

kitchen (nhà) bếp

욕실 bath room

phòng tắm

화 장 실 toilet phòng vệ sinh

도 서 관

library

체육관 gym room phòng tập thể thao

locker người mở khoá

식당 cantin

quầy ăn

학회, 회담, 회의 conference room phòng hội thảo

연 구 실 lab phòng thí nghiệm

5 Transportation

버스 bus

차 car

트럭 truck

Trang 2

airplane

máy bay

헬리콥터 helicopter máy bay trực thăng

풍선 balloon khinh khí cầu

기차 train tầu hoả

지하철 subway Tàu điện ngầm

배 ship tầu thủy

카누 canoe canô

페리 ferry phà

스쿠터

scooter

xe máy

오토바이 motorbike

xe máy thể thao

자전거 bicycle

xe đạp

6 Material

Trang 3

물 water nước

wood gỗ

plastic nhựa

steel thép

copper đồng

gold vàng

7 Food - General

밥 cooked rice

cơm

밥 cooked rice mì

계 란 egg trứng

계란 후라이 fried egg trứng dán

삶은 달걀(계란) boiled egg trứng luộc

Trang 4

cheese

Pho mát

소금 salt muối

설탕 sugar đường

pizza

Pi da

케잌 cake Bánh

과자(쿠키) cookie Bánh bao

와인

wine

rượu

주스 juice trái cây

커피 coffee

cà phê

후추

peppercorn

hạt tiêu

사탕 candy kẹo

담배 cigarette thuốc lá

Trang 5

8 Korean Food

김치 kimchi

kim chi (dưa muối)

món kim bặp

9 Kitchen

부엌 (주방)

kitchen

bếp

숟 가 락 spoon Thìa

포크 fork dĩa

젓 가 락

chopstick

đũa

국자 ladle muỗng

칼 knife dao

그릇 bowl

접시 plate/dish

컵 cup

Ngày đăng: 08/08/2014, 07:22

TỪ KHÓA LIÊN QUAN