1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ điển Korea phần 7 pps

5 150 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 15,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trees – Flowers 나무 tree cây 꽃 flower hoa 잔디 grass cỏ 뿌리 root gốc 가지 branch nhánh 씨 seed hạt 나무 wood gỗ tuber ống 잎 leaf lá 단풍 autumn leaves lá mùa thu 야자 palm cây cọ pine tree 소나무 cây th

Trang 1

jelly-fish

sứa

조개 shell-fish

산호 coral San hô

참치

tuna

cá ngừ

메기 catfish

cá trê

shark fin

잉어 carp

cá chép

금붕어 gold-fish

cá vàng

대구

codfish

cá tuyết

고등어 mackerel

cá thu

연어 salmon

Cá hồi

Trang 2

cá hồi cá ngựa cá đuối

20 Trees – Flowers

나무 tree cây

꽃 flower hoa

잔디 grass cỏ

뿌리 root gốc

가지 branch nhánh

씨 seed hạt

나무 wood gỗ

tuber ống

잎 leaf lá

단풍 autumn leaves

lá mùa thu

야자 palm cây cọ

pine tree 소나무 cây thông

oak cây sồi

허브 herb thảo mộc

해초 seaweed tảo biển/rong biển

Trang 3

mushroom

nấm

버섯 fungus nấm

인삼 ginseng sâm

장미

rose

hoa hồng

daisy hoa cúc

코스모스 cosmos hoa cosmos

연꽃

lotus / water lily

hoa sen

난초 orchid hoa lan

튤립 tulip hoa tulip

흰 백합

madonna lily

hoa kèn trắng

해바라기 sun flower hoa hướng dương

Trang 4

21 School – University

교 실 class room lớp học

연 구 실 lab Phòng thí nghiệm

회의, 학회 conference hội thảo

숙제 (과제)

homework

bài tập về nhà

중간고사 mid-term exam thi giữa kỳ

기말고사 final-exam thi cuối kỳ

점수 score điểm

점수 grade bậc (điểm)

실험 experiment thí nghiệm

결석 absent class

bỏ học (vắng học)

퀴즈 quiz kiểm tra quiz

기숙사 domitory nội trú

school master student affair

phòng sinh viên

장학금 scholarship học bổng

강사 tutor gia sư

지도교수 advisor người hướng dẫn

교수 professor giáo sư

등록금

tuition fee

học phí

Trang 5

22 Office Stationary – Study Accesory

책 book sách

공 책 notebook vở

사 전 dictionary

từ điển

종 이 paper Giấy

펜 pen bút

연 필 pencil Bút chì

볼펜 ball-pen

bút bi

봉 투 envelope

Bì thư

우 표 stamp tem

지우개 eraser tẩy

자 ruler thước kẻ

사진 을 찍습니다

Ngày đăng: 08/08/2014, 08:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN