Trees – Flowers 나무 tree cây 꽃 flower hoa 잔디 grass cỏ 뿌리 root gốc 가지 branch nhánh 씨 seed hạt 나무 wood gỗ tuber ống 잎 leaf lá 단풍 autumn leaves lá mùa thu 야자 palm cây cọ pine tree 소나무 cây th
Trang 1jelly-fish
sứa
조개 shell-fish
산호 coral San hô
참치
tuna
cá ngừ
메기 catfish
cá trê
shark fin
잉어 carp
cá chép
금붕어 gold-fish
cá vàng
대구
codfish
cá tuyết
고등어 mackerel
cá thu
연어 salmon
Cá hồi
Trang 2cá hồi cá ngựa cá đuối
20 Trees – Flowers
나무 tree cây
꽃 flower hoa
잔디 grass cỏ
뿌리 root gốc
가지 branch nhánh
씨 seed hạt
나무 wood gỗ
tuber ống
잎 leaf lá
단풍 autumn leaves
lá mùa thu
야자 palm cây cọ
pine tree 소나무 cây thông
oak cây sồi
허브 herb thảo mộc
해초 seaweed tảo biển/rong biển
Trang 3mushroom
nấm
버섯 fungus nấm
인삼 ginseng sâm
장미
rose
hoa hồng
daisy hoa cúc
코스모스 cosmos hoa cosmos
연꽃
lotus / water lily
hoa sen
난초 orchid hoa lan
튤립 tulip hoa tulip
흰 백합
madonna lily
hoa kèn trắng
해바라기 sun flower hoa hướng dương
Trang 421 School – University
교 실 class room lớp học
연 구 실 lab Phòng thí nghiệm
회의, 학회 conference hội thảo
숙제 (과제)
homework
bài tập về nhà
중간고사 mid-term exam thi giữa kỳ
기말고사 final-exam thi cuối kỳ
점수 score điểm
점수 grade bậc (điểm)
실험 experiment thí nghiệm
결석 absent class
bỏ học (vắng học)
퀴즈 quiz kiểm tra quiz
기숙사 domitory nội trú
school master student affair
phòng sinh viên
장학금 scholarship học bổng
강사 tutor gia sư
지도교수 advisor người hướng dẫn
교수 professor giáo sư
등록금
tuition fee
học phí
Trang 522 Office Stationary – Study Accesory
책 book sách
공 책 notebook vở
사 전 dictionary
từ điển
종 이 paper Giấy
펜 pen bút
연 필 pencil Bút chì
볼펜 ball-pen
bút bi
봉 투 envelope
Bì thư
우 표 stamp tem
지우개 eraser tẩy
자 ruler thước kẻ
사진 을 찍습니다