1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ điển Korea phần 5 ppt

5 141 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 15,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

People - Familyfamily Gian đình generation thế hệ society Xã hội 아버지 father bố 어머니 mother mẹ 아기 baby trẻ em 어린이 child trẻ nhỏ 아들 son con trai 딸 daughter con gái 할아버지 grand father ông 할머니

Trang 1

13 People - Family

family

Gian đình

generation thế hệ

society

Xã hội

아버지

father bố

어머니 mother mẹ

아기 baby trẻ em

어린이

child trẻ nhỏ

아들 son con trai

딸 daughter con gái

할아버지

grand father

ông

할머니 grandmother bà

삼촌 uncle chú (bác)

고모 (이모) aunt

cô, dì, thím, mợ (bác)

사촌 nephew

cháu trai

조카 niece cháu gái

남편 husband chồng

Trang 2

vợ anh trai chị gái

남동생

younger brother

em trai

여동생 younger sister

em gái

제가 / 내가/ 나는/저는

I Tôi

제/내/나의 my của tôi

우리는 (우리가)

we Chúng ta

남자 man Đàn ông

여자 woman Đàn bà

친구 friend bạn

머리 head đầu

두뇌 brain Não

눈 eyes mắt

코 nose mũi

귀 ears Tai

입술 lips môi

Trang 3

teeth

răng

이마 forehead/brow chán

볼 (뺨) cheek má

tongue

lưỡi

머리 (머리카락)

hair tóc

수염 beard râu

eyebrow

mi mắt

neck

cổ

어깨 shoulder

bả vai

가슴 breast vú

hand

tay

손가락 finger ngón tay

손톱 nail móng tay, chân

Trang 4

palm lòng bàn tay

피부 skin da

위 stomach

dạ dầy

엉덩이

hip hông

허리 waist eo

폐 lung phổi

등뼈 (척추)

spine xương sống

buttock mông đít

고추 penis dương vật (chim, cu, …)

다리 leg cẳng chân

발 foot bàn chân

꼬리 tail đuôi

병원 hospital

bệnh viện

치과의사 dentist nha sĩ

환자 patient bệnh nhân

Trang 5

wound

vết thương

열 fever sốt

치과 dental service dịch vu nha khoa

의사

doctor

bác sĩ

사고 accident tai nạn

구급차 (앰뷸런스) ambulance

xe cứu thương

수 술

surgery

operation

phẫu thuật

복통 stomachache đau dạ dầy

눈 아프다 have sore eye đau mắt

heart attack

đau tim

말라리아 malaria bệnh sốt rét

diarrhoea

ỉa chảy

즈사기

syringe

ống tiêm

Ngày đăng: 08/08/2014, 08:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN