1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ điển Korea phần 9 pptx

5 203 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 15,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

비싼 expensive đắt interesting thú vị boring buồn tẻ 자주 often/frequently 가끔 seldom/sometimes 처금 little 전혀 never 혼자 요즈음 nowadays/thesedays millennium thiên niên kỷ century thế kỷ decade thậ

Trang 1

비싼 expensive

đắt

interesting thú vị

boring buồn tẻ

자주 often/frequently

가끔 seldom/sometimes

처금 little 전혀

never

혼자

요즈음

nowadays/thesedays

millennium

thiên niên kỷ

century thế kỷ

decade thập kỷ

year năm

month tháng

Week tuần

day ngày

hour giờ

minute phút

second

Giây

매일 every day Hàng ngày

매주 every week Hàng tuàn

매달 / 매월

hàng năm

every hour hàng giờ

Trang 2

morning

buổi sáng

낮 daylight ban ngày

afternoon buổi chiều

저녁

evening

buổi tối

밤 night đêm

yesterday

ngày hôm qua

오늘 today hôm nay

tomorrow ngày mai

the day after tomorrow

ngày hôm kia

월요일 monday thứ hai

화요일 tuesday thứ ba

수요일

wednesday

thứ tư

목요일 thursday thứ năm

금요일 friday thứ sáu

Trang 3

saturday

thứ bảy

일요일 sunday chủ nhật

마래 weekend cuối tuần

어전 AM buổi sáng

오후 PM buổi chiều

left trái

right phải

center trung tâm above

trên

bottom dưới

middle giữa inside

bên trong

outside bên ngoài

beside bên cạnh front

đằng trước

behind đằng sau

next

kế tiếp north

bắc

south nam

east đông west

tây

south east đông nam

north west tây bắc far

xa

near gần

long dài short

ngắn

날씨 weather

thời tiết

일기예보 weather forecast

dự báo thời tiết

Trang 4

비 rain mưa

바람 wind gió

눈 snow tuyết 맑은

sunny

nắng

폭우 storm bão

천둥 thunder sấm 지진

earth quake

động đất

봄 spring mùa xuân

여름 summer mùa hè 가을

autumn

mùa thu

겨울 winter mùa đông

typhoon bão lớn

셔츠

shirt

áo sơ mi

코트 coat

áo khoác

바지 trousers quần

치마 (스커트)

skirt váy

반 바 지 short pan

sock tất

속옷 under wear

티셔츠 T-shirt

스웨터 sweater

Trang 5

반지 ring nhẫn

목걸이 neck lace dây truyền

귀걸이 ear ring khuyên tai

모자 hat mũ

운 동 화 sport shoes giầy thể thao

scarf khăn quàng cổ

구 두 shoes giầy

슬리퍼 slipper dép lê

샌들 sandal săng đan

hair comb

lược chải đầu

mirror gương

우 산 umbrella ô

Ngày đăng: 08/08/2014, 08:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN