Places - Location 시장 market chợ 시장 market hàng ăn 가게 shop cửa hàng... cinema rạp chiếu phim 영화관 극장 theater Nhà hát 영화관 극장 theater cửa hàng bách hoá 대학교 university trường đại học 학교 schoo
Trang 1외웁니다
memorize
nhớ
사다 buy mua
식사하다 have meal
ăn (theo bữa) 피우다
담배 를 비웁니다
smoke (cigarette)
hút (thuốc lá)
2 Cardinal – Ordinal Number / Counting
0
Không
1 một
2 Hai
3 Ba 4
bốn
5 Năm
6 Sáu
7 bẩy 8
Tám
9 Chín
10 십 mười
11 mười một 12
mười hai
13 mười ba
14 mười bốn
18 mười tám 21
hai mốt
45 bốn mươi lăm
67 sáu mươi bẩy
89 tám mươi chín 100
백
một trăm
101 một trăm linh một
134 một trăm ba mươi
tư
199 một trăm chín mươi chín 1,000
천
một nghìn
1200 một nghìn hai trăm
1345 một nghìn ba trăm bốn mươi lăm
1569 một nghìn năm trăm sáu mươi chín 10,000
100,000
một trăm nghìn
123,456 một trăm hai muơi
ba nghìn bốn trăm năm mươi sáu
324,986
ba trăm hai mươi
tư nghìn chín trăm tám mươi sáu
250,000 hai trăm năm mươi
nghìn
Trang 2một triệu hai triệu năm trăm
ngàn
bốn triệu năm trăm ngàn không trăm năm mươi
chín triệu chín trăm chín mươi chín ngàn năm trăm 10,000,000 600,000,000 5,000,000,000 10,000,000,000 -1
trừ (âm) một
-100 trừ (âm) một trăm
0.1 Không phẩy một
0.2 Không phẩy hai 0.3
Không phẩy ba
0.5 Không phẩy năm
0.55 Không phẩy năm mươi lăm
-0.125 trừ (âm) không phẩy một trăm hai mươi lăm 2.4
Hai phẩy bốn (tư)
4.6 bốn phẩy sáu
7.3 bẩy phẩy ba
9.9 Chín phẩy chín
½
một phần hai
1/3 một phần ba
¼ một phần bốn (tư)
1/5 Một phần năm
1st
하나
thứ một (nhất)
2nd 둘 thứ hai (nhì)
3rd 셋 thứ ba (tam)
4th 넷 Thứ tư (bốn, tứ)
5th
다섯
thứ năm (ngũ)
6th 여섯 thứ sáu (lục)
7th 일곱 thứ bẩy
8th 여덟 thứ tám
9th
아홉
thứ chín
10th 열 thứ mười
11th thứ mười một
12th thứ mười hai add (+)
cộng
subtract (-) trừ
multiply (x) Nhân
devide (/) Chia equal
bằng
greater than lớn hơn
less than nhỏ hơn
3 Places - Location
시장 market
chợ
시장 market hàng ăn
가게 shop cửa hàng
Trang 3cinema
rạp chiếu phim
영화관 (극장) theater Nhà hát
영화관 (극장) theater cửa hàng bách hoá
대학교
university
trường đại học
학교 school trường phổ thông
경찰서 police station trạm (đồn) cảnh sát
주유소
gas station
trạm ga
병원 hospital bệnh viện
park
공 원 Công viên
박물관
museum
bảo tàng
공항 airport sân bay
은행 bank ngân hàng
동물원
zoo
공사장 construction site
공장 factory
Trang 4vườn thú Công trường xây dựng Nhà máy
이민국
immigration office
sở di trú
대사관 embassy đại sứ quán
경기장 stadium sân vận động
우 체 국
post office
bưu điện
교 회 church nhà thờ
수 영 장 swimming pool
bể bơi
유 치 원
kindergarden
vườn (nhà) trẻ
도 서 관 library thư viện
사무실 office
cơ quan
bar
quán rượu
디스코데크 discotheque rạp hát
운동장 playground sân chơi
Trang 5beach
Bãi biển
산 mountain núi
언덕 hill đồi
계곡 valley
thung lũng
강 river Sông
호 수 lake hồ
섬 island
đảo
다 리 bridge cầu
만 gulf vịnh
도시 city thành phố
시내 downtown khu trung tâm
천문학 Great Wall
4 Room – Location