1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ điển Korea phần 6 doc

5 344 5

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 15,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Page 26 of 55고양이 cat mèo 개 dog chó 말 horse ngựa 사 자 lion sư tử 원숭이 monkey khỉ 호랑이 tiger hổ 돼지 pig lợn 소 cow Bò 쥐 mice chuột 얼룩말 zebra ngựa vằn 토끼 rabbit thỏ 코끼리 elephant voi... lạc đà 코뿔

Trang 1

Page 26 of 55

고양이

cat mèo

개 dog chó

말 horse ngựa

사 자 lion

sư tử

원숭이 monkey khỉ

호랑이 tiger

hổ

돼지 pig lợn

소 cow Bò

쥐 mice chuột

얼룩말

zebra ngựa vằn

토끼 rabbit thỏ

코끼리 elephant voi

Trang 2

lạc đà

코뿔소 rhinoceros

tê giác

물소 buffalo trâu

여우

fox

cáo

늑대 wolf chó sói

거북이 turtle rùa

dragon

rồng

기린 giraffe hươu cao cổ

박쥐 bat rơi

하마

hippopotamus

hà mã

악어 crocodile

cá sấu

뱀 snake rắn

Trang 3

Page 28 of 55

공룡 dinosaur

khủng long

두더지 mole chuột chũi

새 bird chim

닭 chicken gà

암탉 hen

gà mái

수탉 cock

gà trống

오리 duck vịt

거위 goose ngỗng

독수리

eagle đại bàng

까마귀 crow quạ

앵무새 parrot vẹt

Trang 4

pigeon

bồ câu

swift chim én

올빼미 owl

cú vọ

참새 sparrow

chim sẻ

콘돌 condor kền kền

백조 swan thiên nga

기러기

sea gull

Mòng biển

까치 magpie

개미 ant kiến

모기 mosquito muỗi

메뚜기 locust châu chấu

Trang 5

Page 30 of 55

grasshopper

Châu chấu

spider nhện

fly ruồi

벌 bee ong

나비 butterfly bướm

전갈 scorpion

bọ cạp

물고기 (생선)

fish cá

새우 shrimp tôm

게 crab cua

바다가재

lobster tôm hùm

문어 octopus bạch tuộc

오징어 squid mực ống

상어 shark

cá mập

고래 dolphin

cá heo

Ngày đăng: 08/08/2014, 08:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN