Kéo Máy tính photoảnh 삼각자 set square thước đo pen case hộp bút 지도 atlas map tập bản đồ 타자기 type writer máy chữ 신 문 news paper báo 23.. House Things 집 house Nhà 아파트 apartment phòng 고층빌딩 s
Trang 1Kéo Máy tính photo
ảnh
삼각자
set square
thước đo
pen case hộp bút
지도 atlas map tập bản đồ
타자기
type writer
máy chữ
신 문 news paper báo
23 House Things
집 house Nhà
아파트 apartment phòng
고층빌딩
skybuilding
nhà chọc trời
지하 basement tầng hầm
일층
1st floor tầng một
이층
2nd floor
Tầng hai
옥상 top floor tầng thượng
굴뚝 chimney ống khói
Trang 2furniture
đồ nội thất bằng gỗ
선반 cupboard trạn bát (tủ bát)
창 문 window cửa sổ
유리창
glass window
cửa sổ kính
문 door cửa ra vào
lock khoá
열 쇠
key
chìa khoá
거울 mirror gương
카페트 carpet thảm
쓰레기통
dustbin
thùng rác
빗자루 broom chổi
시계 clock đồng hò treo tường
벽
wall
tường
천장 ceiling trần
마루 floor sàn
Trang 3Công tắc giấy dán tường
hanger
mắc quần áo
desk bàn làm việc
옷 장 clothes cabinet
tủ quần áo
책 장 book shelf giá sách
침 대 bed giường
이불 blanket chăn
베개 pillow gối
24 Electronics Equipment
텔레비전
television
tivi
라디오 radio đài
냉장고 fridge
tủ lạnh
Trang 4microwave oven
lò vi sóng
세탁기 washing machine máy giặt
청소기 (진공 청소기) vacuum cleaner máy hút bụi
전화기
telephone
điện thoại
핸드폰 mobile điện thoại cầm tay (di
động)
ceiling fan quạt trần
desk fan
quạt bàn
사진기 camera máy ảnh
손목시계 watch đồng hồ
에어컨
air condition
điều hoà
컴퓨터 computer máy tính
랩탑 laptop máy tính sách tay
카세트
casset
đài cat sét
토스터 toaster
lò nướng bánh
복사기 photocopy máy phô tô
Trang 5iron bàn là
로보트 robot rôbốt
25 Hand tools
소쿠리
bamboo basket
giỏ tre
26 Adjectives
뜨거운
hot nóng
차가운 cold lạnh
시원한 cool mát
바람이 부는
windy
gió
축축한 humid ẩm
젖은 wet ẩm
마른 (건조한)
dry khô
느린 slow chậm
빠른 fast Nhanh
딱딱한
hard chịu khó, nặng
부드러운 soft nhẹ
싼 cheap rẻ