1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Trung văn viết - Bài 5 ppsx

7 313 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 357,09 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 2

( 一 ) 训练重点

1 汉语句子的一般语与序

2 疑问句的语序

3 “ 是 字句 ”

( 二 ) 句子

1 我叫山田本。

2 我是日本人。

3 我学习汉语。

Trang 3

( 三 ) 范文

姓 山田 

国籍 日本 职业 学生

(一)

我叫山田本。我是日本人。我是学

生。我学习汉语。

(二)

你叫什么名字?你是哪国人?你是

学生吗?

(三)

Trang 4

( 四 ) 生词

Trang 5

( 五 ) 练习

1 读一读,抄一抄:

(1) 生 学生 我是学生。

(2) 学 学习 我学习汉语。

(3) 叫 我叫 我叫山田本。

(4) 人 日本人 我是日本人。

(5) 什么 叫什么 你叫什么 ?

(6) 哪 哪国人 你是哪国人?

Trang 6

2 为下列文句写答

句:

• 你姓什么?

• 你叫什么?

• 你是哪国人?

• 你是学生吗?

• 你学习汉语吗?

3 请把上面的问题写成一段话

我姓 , 我叫 。我是 学生。我 汉语。

Trang 7

4 。根据你的实际情况填写列表格

 男 名

 女

登记卡

Ngày đăng: 08/08/2014, 00:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN