Từ vựng tiếng Anh về phòng chứa đồ Nhấn chuột vào hình để nghe audio... feather duster chổi lông 3... cleanser tẩy rửa... window cleaner chất rửa kính 11.. vacuum cleaner /ˈvæk.juːm bụi
Trang 1Từ vựng tiếng Anh
về phòng chứa đồ
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
Trang 21 stepladder
thang gấp
2 feather duster
chổi lông
3 flashlight
4 rags /rægz/ - giẻ
Trang 3/ˈsɜː.kɪt breɪ.kəʳ/
- cầu giao điện
- cái lau sàn (xốp)
7 broom /bruːm/ -
chổi
8 dustpan
rác
9 cleanser
tẩy rửa
Trang 410 window cleaner
chất rửa kính
11 (mop) refill
(cái lau nhà)
12 iron /aɪən/ -
bàn là
13 ironing board
14 plunger
15 bucket /ˈbʌk.ɪt/
Trang 5bàn để là quần áo /ˈplʌn.dʒəʳ/ - pit
tông
- thùng, xô
16 vacuum
cleaner /ˈvæk.juːm
bụi
17 attachments
hút
18 pipe /paɪp/ - ống dẫn
Trang 619 clothesline
phơi
20 clothespins
kẹp quần áo
21 spray starch
phun hồ
22 light bulb /laɪt
23 paper towels
24 dryer /ˈdraɪ.əʳ/
Trang 7bʌlb/ - bóng đèn khăn giấy - máy làm khô
25 laundry
detergent /ˈlɔːn.dri
giặt tẩy
26 bleach /bliːtʃ/ - chất tẩy trắng
27 fabric softener
/ˈfæb.rɪk ˈsɒf.ən.əʳ/
- nước xả
Trang 828 laundry
đã giặt xong
29 laundry basket
giỏ đựng đồ giặt
30 washing machine /'wɔʃiɳ
31 garbage can
thùng rác
32 mousetrap
chuột