1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng Anh về phòng chứa đồ pptx

8 821 3
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 224,93 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng tiếng Anh về phòng chứa đồ Nhấn chuột vào hình để nghe audio... feather duster chổi lông 3... cleanser tẩy rửa... window cleaner chất rửa kính 11.. vacuum cleaner /ˈvæk.juːm bụi

Trang 1

Từ vựng tiếng Anh

về phòng chứa đồ

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Trang 2

1 stepladder

thang gấp

2 feather duster

chổi lông

3 flashlight

4 rags /rægz/ - giẻ

Trang 3

/ˈsɜː.kɪt breɪ.kəʳ/

- cầu giao điện

- cái lau sàn (xốp)

7 broom /bruːm/ -

chổi

8 dustpan

rác

9 cleanser

tẩy rửa

Trang 4

10 window cleaner

chất rửa kính

11 (mop) refill

(cái lau nhà)

12 iron /aɪən/ -

bàn là

13 ironing board

14 plunger

15 bucket /ˈbʌk.ɪt/

Trang 5

bàn để là quần áo /ˈplʌn.dʒəʳ/ - pit

tông

- thùng, xô

16 vacuum

cleaner /ˈvæk.juːm

bụi

17 attachments

hút

18 pipe /paɪp/ - ống dẫn

Trang 6

19 clothesline

phơi

20 clothespins

kẹp quần áo

21 spray starch

phun hồ

22 light bulb /laɪt

23 paper towels

24 dryer /ˈdraɪ.əʳ/

Trang 7

bʌlb/ - bóng đèn khăn giấy - máy làm khô

25 laundry

detergent /ˈlɔːn.dri

giặt tẩy

26 bleach /bliːtʃ/ - chất tẩy trắng

27 fabric softener

/ˈfæb.rɪk ˈsɒf.ən.əʳ/

- nước xả

Trang 8

28 laundry

đã giặt xong

29 laundry basket

giỏ đựng đồ giặt

30 washing machine /'wɔʃiɳ

31 garbage can

thùng rác

32 mousetrap

chuột

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN