Từ vựng tiếng Anh về chữa cháy và giải thoát... fire hydrant /faɪəʳ ˈhaɪ.drənt/ - vòi nước chữa cháy... fire fighter /faɪəʳ ˈfaɪ.təʳ/ - nhân viên chữa cháy 11.. fire extinguisher /faɪəʳ
Trang 1Từ vựng tiếng Anh về chữa cháy
và giải thoát
Trang 21 ladder
/ˈlæd.əʳ/ - cái
thang
2 fire engine
/faɪəʳ ˈen.dʒɪn/ -
xe chữa cháy
3 fire truck /faɪəʳ
trʌk/ - xe chữa
cháy
4 fire escape
5 fire /faɪəʳ/ - 6 ambulance
Trang 3/faɪəʳ ɪˈskeɪp/
- tang thoát hiểm
đám cháy /ˈæm.bjʊ.lənts/
- xe cứu thương
7 paramedic
/ˌpær.əˈmed.ɪk/
- nhân viên cứu
thương
8 hose /həʊz/ -
ống dẫn nước
9 fire hydrant
/faɪəʳ ˈhaɪ.drənt/
- vòi nước chữa
cháy
Trang 410 fire fighter
/faɪəʳ ˈfaɪ.təʳ/
- nhân viên chữa
cháy
11 fire
extinguisher
/faɪəʳ
ɪkˈstɪŋ.gwɪ.ʃəʳ/ -
bình chữa cháy
12 helmet
/ˈhel.mət/ - mũ
bảo hiểm
Trang 513 coat /kəʊt/ -
áo choàng
14 axe /æks/ -
cái rìu
15 smoke
/sməʊk/ - khói
16 water
/ˈwɔː.təʳ/ - nước
17 nozzle
/ˈnɒz.ļ/ - vòi