1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng Anh về côn trùng pps

7 532 3
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 231,99 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng tiếng Anh về côn trùng 1... grasshopper /ˈgrɑːsˌhɒp.əʳ/ - châu chấu... cockroach /ˈkɒk.rəʊtʃ/ - con gián.

Trang 1

Từ vựng tiếng Anh về côn trùng

1 caterpillar

/ˈkæt.ə.pɪl.əʳ/ -

2 cocoon 3 butterfly

Trang 2

sâu bướm /kəˈkuːn/ - kén /ˈbʌt.ə.flaɪ/ -

bướm

4 dragonfly

/ˈdræg.ən.flaɪ/ -

chuồn chuồn

a wing /wɪŋ/ -

5 cricket

/ˈkrɪk.ɪt/ - con dế

6 grasshopper

/ˈgrɑːsˌhɒp.əʳ/ -

châu chấu

Trang 3

cánh

7 mantis

/ˈmæn.tɪs/ - con

bọ ngựa

8 scorpion

/ˈskɔː.pi.ən/ - bọ

cạp

sting /stɪŋ/ - nọc

độc

9 cockroach

/ˈkɒk.rəʊtʃ/ - con

gián

Trang 4

10 beetle /ˈbiː.tļ/

- bọ cánh cứng

11 termite

/ˈtɜː.maɪt/ - con

mối

12 ant /ænt/ -

con kiến

13 mosquito

14 ladybug 15 web /web/ -

Trang 5

/məˈskiː.təʊ/ -

con muỗi

/ˈleɪ.di.bɜːd/ -

con bọ rùa

mạng (nhện)

16 spider

/ˈspaɪ.dəʳ/ - nhện

17 firefly

/ˈfaɪə.flaɪ/ - đom

đóm

18 fly /flaɪz/ -

con ruồi

Trang 6

19 bee /biː/ - con

ong

20 wasp /wɒsp/

- ong bắp cày

21 moth /mɒθ/ -

bướm đêm, sâu

bướm

22 centipede

Trang 7

/ˈsen.tɪ.piːd/ - con

rết

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN