closet /ˈklɒz.ɪt/ - ngăn nhỏ... jewelry box /ˈdʒuː.əl.ri bɒks/ - hộp đựng đồ trang sức 5... alarm clock /əˈlɑːm klɒk/ - đồng hồ báo thức 9.. bureau /ˈbjʊə.rəʊ/ - tủ có ngăn kéo và gương.
Trang 1Từ vựng tiếng Anh về
phòng ngủ
Trang 21 hood /hʊd/ - mũ trùm
2 hanger /ˈhæŋ.əʳ/ - móc treo
3 closet /ˈklɒz.ɪt/ - ngăn nhỏ
Trang 34 jewelry box /ˈdʒuː.əl.ri bɒks/ - hộp đựng đồ trang sức
5 mirror /ˈmɪr.əʳ/ - phòng ngủ
6 comb /kəʊm/ - lược
Trang 47 hairbrush /ˈheə.brʌʃ/ - bàn chải tóc
8 alarm clock /əˈlɑːm klɒk/ - đồng hồ báo thức
9 bureau /ˈbjʊə.rəʊ/ - tủ có ngăn kéo và gương
Trang 510 curtain /ˈkɜː.tən/ - rèm
11 air conditioner /eəʳ kənˈdɪʃ.ən.əʳ/ - điều hòa
Trang 612 blinds /blaɪnds/ - mành mành
13 tissues /ˈtɪʃ.uːs/ - khăn giấy
14 headboard /ˈhed.bɔːd/ - đầu giường
Trang 715 pillowcase /ˈpɪl.əʊ.keɪs/ - vỏ gối
16 pillow /ˈpɪl.əʊ/ - gối
17 mattress /ˈmæt.rəs/ - đệm
Trang 818 box spring /bɒks sprɪŋ/ - lớp lò xo dưới đệm
19 (flat) sheet /ʃiːt/ - tấm trải giường (phẳng)
20 blanket /ˈblæŋ.kɪt/ - chăn
Trang 921 bed /bed/ - giường
22 comforter /ˈkʌm.fə.təʳ/ - chăn bông
23 bedspread /ˈbed.spred/ - khăn trải giường (trải bên
trên chăn và tấm trải giường phẳng)
Trang 1024 footboard /'futbɔ:d/ - chân giường
25 light switch /laɪt swɪtʃ/ - công tắc điện
Trang 1126 phone /fəʊn/ - điện thoại
27 rug /rʌg/ - thảm
28 floor /flɔːʳ/ - nền nhà
Trang 1229 chest of drawers /tʃest əv drɔːz/ - tủ com-mốt, tủ gồm
nhiều ngăn