1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ pot

12 585 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 234,23 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

closet /ˈklɒz.ɪt/ - ngăn nhỏ... jewelry box /ˈdʒuː.əl.ri bɒks/ - hộp đựng đồ trang sức 5... alarm clock /əˈlɑːm klɒk/ - đồng hồ báo thức 9.. bureau /ˈbjʊə.rəʊ/ - tủ có ngăn kéo và gương.

Trang 1

Từ vựng tiếng Anh về

phòng ngủ

Trang 2

1 hood /hʊd/ - mũ trùm

2 hanger /ˈhæŋ.əʳ/ - móc treo

3 closet /ˈklɒz.ɪt/ - ngăn nhỏ

Trang 3

4 jewelry box /ˈdʒuː.əl.ri bɒks/ - hộp đựng đồ trang sức

5 mirror /ˈmɪr.əʳ/ - phòng ngủ

6 comb /kəʊm/ - lược

Trang 4

7 hairbrush /ˈheə.brʌʃ/ - bàn chải tóc

8 alarm clock /əˈlɑːm klɒk/ - đồng hồ báo thức

9 bureau /ˈbjʊə.rəʊ/ - tủ có ngăn kéo và gương

Trang 5

10 curtain /ˈkɜː.tən/ - rèm

11 air conditioner /eəʳ kənˈdɪʃ.ən.əʳ/ - điều hòa

Trang 6

12 blinds /blaɪnds/ - mành mành

13 tissues /ˈtɪʃ.uːs/ - khăn giấy

14 headboard /ˈhed.bɔːd/ - đầu giường

Trang 7

15 pillowcase /ˈpɪl.əʊ.keɪs/ - vỏ gối

16 pillow /ˈpɪl.əʊ/ - gối

17 mattress /ˈmæt.rəs/ - đệm

Trang 8

18 box spring /bɒks sprɪŋ/ - lớp lò xo dưới đệm

19 (flat) sheet /ʃiːt/ - tấm trải giường (phẳng)

20 blanket /ˈblæŋ.kɪt/ - chăn

Trang 9

21 bed /bed/ - giường

22 comforter /ˈkʌm.fə.təʳ/ - chăn bông

23 bedspread /ˈbed.spred/ - khăn trải giường (trải bên

trên chăn và tấm trải giường phẳng)

Trang 10

24 footboard /'futbɔ:d/ - chân giường

25 light switch /laɪt swɪtʃ/ - công tắc điện

Trang 11

26 phone /fəʊn/ - điện thoại

27 rug /rʌg/ - thảm

28 floor /flɔːʳ/ - nền nhà

Trang 12

29 chest of drawers /tʃest əv drɔːz/ - tủ com-mốt, tủ gồm

nhiều ngăn

Ngày đăng: 11/07/2014, 22:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm