Từ vựng tiếng Anh về phòng em bé... teddy bear /ˈted.i beəʳ/ - gấu Teddy... baby wipes /ˈbeɪ.bi waɪps/ - giấy để lau chùi cho trẻ... changing table /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ˈteɪ.bļ/ - bàn gấp 10.. s
Trang 1Từ vựng tiếng Anh
về phòng em bé
Trang 21 shade /ʃeɪd/ - màn chắn sáng
2 mobile /ˈməʊ.baɪl/ - đồ vật chuyển động
3 teddy bear /ˈted.i beəʳ/ - gấu Teddy
Trang 34 crib /krɪb/ - cũi trẻ em
5 bumper /ˈbʌm.pəʳ/ - dải đỡ
Trang 46 baby lotion /ˈbeɪ.bi ˈləʊ.ʃən/ - sữa tắm trẻ em
7 baby powder /ˈbeɪ.bi ˈpaʊ.dəʳ/ - bột trẻ con
8 baby wipes /ˈbeɪ.bi waɪps/ - giấy để lau chùi cho trẻ
Trang 59 changing table /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ˈteɪ.bļ/ - bàn gấp
10 cotton swab /ˈkɒt.ən swɒb/ - bông tăm
11 safety pin /ˈseɪf.ti pɪn/ - ghim băng
Trang 612 disposable diaper /dɪˈspəʊ.zə.bļ ˈdaɪ.pəʳ/ - tã dùng
một lần
13 cloth diaper /klɒθ /ˈdaɪ.pəʳ/ - tã vải
14 stroller /ˈstrəʊ.ləʳ/ - xe đẩy
Trang 715 smoke detector /sməuk dɪˈtek.təʳ/ - bộ phát hiện khói
16 rocking chair /rɒkɪŋ tʃeəʳ/ - ghế
17 bottle /ˈbɒt.ļ/ - bình sữa
Trang 818 nipple /ˈnɪp.ļ/ - núm vú
19 stretchie / stretʃi/ - áo liền quần co dãn
Trang 920 bib /bɪb/ - yếm dãi
21 rattle /ˈræt.ļ/ - cái trống lắc
22 pacifier /ˈpæs.ɪ.faɪ.əʳ/ - núm vú giả
Trang 1023 walker /ˈwɔː.kəʳ/ - xe tập đi
24 swing /swɪŋ/ - cái đu
25 doll house /dɒl haʊs/ - nhà búp bê
Trang 1126 cradle /ˈkreɪ.dļ/ - nôi
27 stuffed animal /stʌft ˈæn.ɪ.məl/ - thú bông
Trang 1228 doll /dɒl/ - búp bê
29 toy chest /tɔɪ tʃest/ - hòm đồ chơi
30 playpen /ˈpleɪ.pen/ - cũi cho trẻ con chơi bên trong
Trang 1331 puzzle /ˈpʌz.ļ/ - bộ xếp hình
32 block /blɒk/ - khối xếp hình
33 potty /ˈpɒt.i/ - bô vệ sinh cho trẻ con