1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Giải mã chi tiết listening part 1 phần 2

15 3 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giải mã chi tiết listening part 1 phần 2
Trường học Trường Đại Học Ngoại Ngữ - Đại Học Quốc Gia Hà Nội
Chuyên ngành Tiếng Anh
Thể loại Cẩm nang
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 2,19 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Thông báo đóng cửa bảo tàng/thư viện - Mục tiêu: Mục đích là để hướng dẫn khách tham quan/bạn đọc kết thúc trải nghiệm và rời đi một cách có tổ chức => Nắm được thời gian đóng cửa, các y

Trang 2

GIẢI MÃ CHI TIẾT LISTENING PART 1 VSTEP – APTIS – B1 – B2

Cuốn sách này là phần các đoạn nghe chi tiết theo nội dung soạn từ cuốn: CẨM NANG LUYỆN NGHE PART 1

https://123docz.com/document/15990990-cam-nang-luyen-nghe-listening-part-1.htm

PHẦN 2: Thông báo tại Nơi công cộng (General Public Announcements)

1 Thông báo đóng cửa siêu thị

- Mục tiêu: Mục đích chính là nhắc nhở khách hàng hoàn tất việc mua sắm và tiến đến quầy thanh toán một cách trật tự =>Bắt được chính xác thông tin về thời gian còn lại, hành động cần thực hiện và giờ đóng cửa chính thức của cửa hàng

- Transcript mẫu:

Good evening, shoppers Your attention, please The time is now 8:45 PM Our store will be

closing in 15 minutes Please make your final selections and proceed to the checkout

counters at this time The store will close promptly at 9:00 PM Thank you for shopping with

us and have a great evening.

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi & Nêu thời gian hiện tại]: Good evening, shoppers Your attention, please The time is now 8:45 PM

(2) [Thông tin chính: Sắp đóng cửa]: closing in " (sẽ đóng cửa trong ) và con số chỉ thời

gian đi kèm

(3) [Hướng dẫn hành động]: "final selections": những lựa chọn/món hàng cuối cùng;

proceed to" hoặc "bring to": đi đến, tiến đến; checkout counters" hoặc "tills",

"cashiers": quầy thanh toán.

(4) [Xác nhận giờ đóng cửa & Cảm ơn]: thường lặp lại hoặc nêu rõ giờ đóng cửa chính thức

(9:00 PM)

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Xem thêm phần 1

(1) Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea)

(2) Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail)

(3) Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference)

2 Thông báo đóng cửa bảo tàng/thư viện

- Mục tiêu: Mục đích là để hướng dẫn khách tham quan/bạn đọc kết thúc trải nghiệm và rời đi một cách có tổ chức => Nắm được thời gian đóng cửa, các yêu cầu cụ thể (ví dụ: trả lại thiết

bị, sách) và phân biệt được thông tin về các khu vực khác nhau (ví dụ: phòng trưng bày chính

và cửa hàng lưu niệm)

- Transcript mẫu:

Ladies and gentlemen, may I have your attention, please This is a closing announcement

The museum galleries will be closing in 20 minutes, at 6:00 PM We kindly ask you to

conclude your visit and begin making your way to the main exit Please remember to return any audio guides to the information desk near the entrance The museum gift shop will

remain open for a further 15 minutes Thank you for visiting.

Trang 3

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]:

(2) [Thông tin chính: Sắp đóng cửa]:

(3) [Hướng dẫn hành động]: conclude your visit" (kết thúc chuyến tham quan); "return any audio guides" (trả lại thiết bị hướng dẫn âm thanh) tại một địa điểm cụ thể là "information desk" (quầy thông tin)

(4) [Thông tin bổ sung (Bẫy tiềm ẩn)]:**The museum gift shop will remain open for a further

15 minutes Đây là một chi tiết "bẫy" kinh điển trong các bài thi nghe Nó đưa ra một thông

tin ngoại lệ (cửa hàng lưu niệm đóng cửa muộn hơn) để gây nhiễu cho thông tin chính (khu trưng bày đóng cửa lúc 6:00 PM) Thí sinh cần nghe rõ câu hỏi đang hỏi về "museum

galleries" hay "gift shop"

(5) [Xác nhận giờ đóng cửa & Cảm ơn]:

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Xem thêm phần 1

(1) Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea)

(2) Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail)

(3) Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference)

- Lưu ý thêm:

* Từ vựng (Context-Specific Vocabulary): Dạng bài này kiểm tra các từ vựng ít phổ thông

hơn siêu thị Hãy chắc chắn bạn biết những từ sau:

 Museum: galleries (phòng trưng bày), exhibits (vật trưng bày), artifacts (hiện vật), information/front desk (quầy thông tin/lễ tân), audio guide (thiết bị hướng dẫn âm thanh), main entrance/exit (lối vào/ra chính)

 Library: reading room (phòng đọc), circulation desk (quầy lưu hành/mượn-trả sách), return slot (khe trả sách), overdue books (sách quá hạn), renew (gia hạn)

* Ngôn ngữ trang trọng: cấu trúc lịch sự

We kindly ask you to ", "You are reminded to ", "Please be advised that "

3 Lịch mở cửa/ đổi giờ trung tâm thể thao

- Mục tiêu: Phân biệt được thông tin CŨ và MỚI, xác định lý do thay đổi, và ghi nhớ chính

xác lịch hoạt động của từng khu vực cụ thể (ví dụ: phòng gym, bể bơi)

- Transcript mẫu:

Hello members This is an important announcement regarding our opening hours for the

upcoming public holiday this Monday Please be advised that the entire center will operate

on a revised schedule The main gym and fitness area will be open from 8 AM to 6 PM However, the swimming pool will have shorter hours, operating from 9 AM until 5 PM Please also note that all group fitness classes will be cancelled for the day We will resume our normal operating hours on Tuesday Thank you for your understanding.

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi & Nêu chủ đề/lý do]: Lời chào hướng đến đối tượng cụ thể ("members" - hội

Trang 4

viên) Thông báo ngay lập tức nêu rõ chủ đề ("opening hours") và nguyên nhân ("public holiday") cũng như thời gian áp dụng ("this Monday") Đây là những thông tin khung giúp bạn định hình nội dung sắp nghe

(2) [Thông báo thay đổi chung]: revised schedule" (lịch trình đã được điều chỉnh); different hours

(3) [Chi tiết thay đổi 1: Khu vực chính]:

(4) [Chi tiết thay đổi 2 (Bẫy kinh điển)]: Từ nối mang tính đối lập như "However" hoặc

"But" là một tín hiệu cực kỳ quan trọng, báo hiệu một thông tin ngoại lệ Đây chính là "bẫy"

phổ biến nhất Bài thi muốn kiểm tra xem bạn có phân biệt được lịch của hai khu vực khác nhau không

(5) [Thông tin bổ sung & Thời gian trở lại bình thường]:

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Xem thêm phần 1

(1) Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea)

(2) Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail)

(3) Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference)

- Lưu ý thêm:

* Vẽ Bảng Nhanh (The Quick Table Strategy): Khi nghe thấy có nhiều hơn một khu vực được đề cập, hãy nhanh tay kẻ một bảng 2 cột đơn giản ra giấy nháp: KHU VỰC | GIỜ

Ngay khi nghe "gym", ghi "gym" vào cột 1 và giờ vào cột 2 Nghe "pool", ghi "pool" vào cột

1 và giờ vào cột 2 Cách này giúp bạn hệ thống hóa thông tin một cách trực quan và tránh nhầm lẫn khi trả lời

* Lắng nghe "Từ Khóa Dẫn Dắt Ngoại Lệ": Hãy đặc biệt "dựng ăng-ten" khi nghe các từ: however, but, please note, also, exception Trong 90% các trường hợp, thông tin theo sau

những từ này sẽ xuất hiện trong câu hỏi thi

* Cẩn Thận với Ngày Tháng

4 Thông báo hoãn/hủy lớp học

- Mục tiêu: Phân biệt rạch ròi giữa "hoãn" (postponed/rescheduled) và "hủy" (cancelled)

Đây là yếu tố quan trọng nhất Bên cạnh đó, cần nắm bắt được lý do, thông tin về lớp học bù

(nếu có), và các hướng dẫn đi kèm

- Transcript mẫu:

Good morning students This announcement is for those registered in the 'Introduction to Marketing' class, course code MKT101 Please be informed that today's class, originally

scheduled for 10:00 AM in Room 204, has been postponed due to an unexpected scheduling conflict with the instructor The class has been rescheduled for this Friday at the same time, 10:00 AM, but in a different room, Room 305 We sincerely apologize for any inconvenience."

- Công thức Vàng:

(1) [[Lời kêu gọi & Xác định đối tượng]:

(2) [[Thông tin CŨ (Để làm rõ)]:

Trang 5

(3) [[Thông tin chính: TRẠNG THÁI & LÝ DO]]: Từ khóa quan trọng nhất là

"postponed" (bị hoãn), khác hoàn toàn với "cancelled" (bị hủy) Lý do cho sự thay đổi

("scheduling conflict" - trùng lịch) cũng là một chi tiết quan trọng thường được hỏi trong bài thi

(4) [[Thông tin MỚI: Lịch học bù]: Lưu ý các "bẫy" nhỏ: thời gian thì "at the same time" (cùng giờ) nhưng địa điểm thì "in a different room" (ở phòng khác)

(5) [Lời xin lỗi & Kết thúc]:

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Xem thêm phần 1

(1) Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea)

(2) Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail)

(3) Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference)

- Lưu ý thêm:

Ma trận thông tin (The Information Matrix): Khi nghe, hãy hình dung một ma trận thông

tin trong đầu (hoặc vẽ nhanh ra nháp):

 Lớp học: MKT101

Trạng thái: Postponed

 Lịch cũ: Today, 10 AM, Room 204

Lịch mới: Friday, 10 AM, Room 305

 Lý do: Scheduling conflict Việc hệ thống hóa nhanh như vậy giúp bạn không bỏ sót và không nhầm lẫn các chi tiết

5 Thông báo khuyến mãi/sự kiện đặc biệt tại trung tâm thương mại

- Mục tiêu: Nắm bắt được thông tin về thời gian, địa điểm và nội dung của ưu đãi/sự kiện

- Transcript mẫu:

Ladies and gentlemen, your attention please This is a special announcement from Central

Mall Get ready for our Mega Summer Sale, starting this Friday! Enjoy up to 50% off on

selected items across all departments, including fashion, electronics, and home goods Plus,

don't miss our live music performance at the Main Atrium on Saturday at 7 PM, featuring local band 'The City Lights' Visit our information desk on the ground floor for more details

We look forward to seeing you here!"

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]:

(2) [[Thông tin chính về sự kiện/khuyến mãi]: Tên sự kiện/khuyến mãi; Nội dung ưu đãi; Loại

sự kiện (nếu có)

(3) [Thời gian]:

(4) [[Địa điểm]:

(5) [Hướng dẫn thêm/Lời mời gọi (nếu có)]:

Trang 6

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Xem thêm phần 1

(1) Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea)

(2) Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail)

(3) Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference)

- Lưu ý thêm:

* Đa dạng từ vựng đồng nghĩa

Thay vì "sale", có thể dùng "promotion", "discount event", "special offer"

Thay vì "Main Atrium", có thể là "Central Plaza", "Event Area", "Promotion Zone"

Thay vì "information desk", có thể là "customer service counter

* Thông tin gây nhiễu (Distractors): Nhiều ưu đãi/sự kiện nhỏ; Thay đổi thời gian/địa điểm; Accent và tốc độ nói Tập trung vào "Call to Action": Các thông báo luôn có mục đích Hãy

chú ý đến "Call to Action" – hành động mà người nghe được yêu cầu thực hiện (ví dụ: "Visit our website", "Ask staff for details", "Proceed to X area")

* Ngữ điệu và trọng âm: Ngữ điệu và trọng âm của người nói thường nhấn mạnh vào các

thông tin quan trọng như tên sự kiện, mức giảm giá, thời gian, và địa điểm

6 Hướng dẫn chỗ ngồi hoặc bắt đầu sự kiện tại nhà hát hoặc hội trường

- Mục tiêu: Thời gian còn lại trước khi sự kiện bắt đầu; Hướng dẫn cụ thể về chỗ ngồi (ví

dụ: tìm số hàng, số ghế); Các quy định quan trọng (tắt điện thoại, không quay phim/chụp ảnh, không ăn uống); Thời gian chính thức bắt đầu hoặc kết thúc việc vào chỗ.

- Transcript mẫu:

Ladies and gentlemen, your attention please This is a final call for all patrons to take their seats The performance of "The Phantom of the Opera" will commence promptly in 5 minutes Please ensure you are in your assigned seat, indicated on your ticket For your comfort and the enjoyment of all, kindly switch off all mobile phones and electronic devices Photography and videography are strictly prohibited during the performance We also kindly ask you to refrain from talking and consuming any food or drinks inside the auditorium Enjoy the show!

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi & Đối tượng]:

(2) [Thông tin chính: Thời gian bắt đầu/hướng dẫn vào chỗ cuối cùng]:

(3) [Hướng dẫn hành động: Tìm chỗ ngồi]: Please take your assigned seats", "Refer to your ticket for seat numbers"

(4) [Các quy định quan trọng (Bẫy tiềm ẩn)]: Đây là phần thường chứa các "bẫy" vì có nhiều

thông tin chi tiết Chú ý các từ khóa liên quan đến quy định: Điện thoại/Thiết bị điện tử:

"switch off", "silent mode", "electronic devices"; Quay phim/Chụp ảnh: "photography",

"videography", "strictly prohibited", "not allowed"; Ăn uống/Nói chuyện: "refrain from

talking", "no food or drinks", "consumption"; "no flash", "remain seated"

(5) [Lời chúc/Kết thúc]:

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Xem thêm phần 1

Trang 7

(1) Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea): Chiến lược: Tập trung vào câu mở đầu

và các câu nêu thời gian, sự kiện sắp diễn ra

(2) Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail)

(3) Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference)

- Lưu ý thêm

Từ vựng (Context-Specific Vocabulary):

o Địa điểm/Người: auditorium (khán phòng), theater (nhà hát), hall (hội

trường), patrons (khán giả/khách hàng), ushers (người dẫn chỗ)

o Sự kiện: performance (buổi biểu diễn), show (buổi diễn), commence (bắt đầu),

intermission (nghỉ giữa giờ), curtain up (mở màn)

o Quy định: prohibited (cấm), strictly forbidden (nghiêm cấm), refrain from

(kiềm chế không làm gì), designated area (khu vực được chỉ định)

Ngôn ngữ trang trọng: Các thông báo ở nhà hát/hội trường thường dùng ngôn ngữ

rất trang trọng, lịch sự để thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng khán giả Hãy quen với các cụm như: "We kindly ask you to ", "Your cooperation is greatly appreciated.",

"Please ensure "

Ngữ điệu và trọng âm: Người nói thường nhấn mạnh vào các con số (thời gian), các

từ chỉ hành động quan trọng (take your seats, switch off), và các từ khóa liên quan đến quy định (prohibited, strictly)

Chuẩn bị tâm lý cho nhiều thông tin cùng lúc: Phần quy định thường là một chuỗi

các yêu cầu, đòi hỏi người nghe phải tập trung cao độ để không bỏ sót hoặc nhầm lẫn

7 Dịch vụ sắp diễn ra (ăn sáng, dọn phòng ) tại khách sạn/resort

- Mục tiêu: Loại dịch vụ được đề cập (ví dụ: bữa sáng, dọn phòng, giặt là, spa, hồ bơi); Thời

gian cụ thể dịch vụ có hiệu lực hoặc diễn ra; Địa điểm; Hướng dẫn hành động nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt hoặc cần thêm thông tin; Các lưu ý đặc biệt hoặc thay đổi trong lịch

trình dịch vụ

- Transcript mẫu:

Good morning, esteemed guests This is a friendly reminder from the management Breakfast

is now being served in the Grand Ballroom on the ground floor until 10:30 AM We offer a wide selection of continental and local dishes For your comfort, housekeeping services will commence from 9:00 AM today If you prefer to decline service or have a specific time in mind, please hang the 'Do Not Disturb' sign on your door or contact the front desk by dialing '0' on your in-room phone We hope you enjoy your stay with us.

- Công thức Vàng:

(1) [Lời chào & Nêu đối tượng:

(2) [Thông tin chính về Dịch vụ 1: Trực tiếp giới thiệu dịch vụ đầu tiên

(3) [Thông tin chính về Dịch vụ 2 (và các dịch vụ khác nếu có)]: thường là dọn phòng

(Housekeeping services", "Room cleaning"; will commence from [thời gian]", "available

between [thời gian]; Cách từ chối/yêu cầu thời gian: "decline service", "specific time in

Trang 8

mind", "hang the 'Do Not Disturb' sign", "contact the front desk"; Cách liên hệ: "dial '0'",

"press the concierge button"

(4) [[Lời cảm ơn/Chúc kết thúc]:

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Xem thêm phần 1

(1) Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea) - Chiến lược: Lắng nghe câu mở đầu và

các dịch vụ chính được nhắc đến

(2) Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail)

(3) Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference)

- Lưu ý thêm

* Từ vựng (Context-Specific Vocabulary):

Khách sạn: guests (khách), patrons (khách hàng), management (ban quản lý), front

desk/reception (quầy lễ tân), concierge (nhân viên hỗ trợ), in-room dining/room service (dịch

vụ ăn uống tại phòng), amenities (tiện nghi), complimentary (miễn phí)

Dịch vụ: housekeeping (dọn phòng), laundry service (dịch vụ giặt là), shuttle service

(xe đưa đón), spa services (dịch vụ spa), fitness center (trung tâm thể hình), swimming pool (hồ bơi)

Thời gian: available from/until, commence, operate between, daily.

* Ngôn ngữ thân thiện và chuyên nghiệp: Các thông báo khách sạn thường sử dụng giọng điệu ấm áp, chào đón nhưng vẫn chuyên nghiệp để tạo cảm giác thoải mái cho khách hàng

* Lắng nghe các "điều kiện" (If clauses): Những câu có cấu trúc "If you wish to ", "If you have any questions ", "If you prefer " thường dẫn đến các hướng dẫn cụ thể mà bài thi hay

hỏi

* Phân biệt giữa "tùy chọn" và "bắt buộc": Một số dịch vụ có thể là tùy chọn (ví dụ: từ chối dọn phòng), trong khi một số thông báo mang tính bắt buộc (ví dụ: giờ ăn sáng)

8 Quy định / Lưu ý an toàn tại khu du lịch/công viên

- Mục tiêu: Các hành vi được phép và không được phép (đặc biệt là những hành vi bị cấm);

Các khu vực cụ thể có quy định riêng hoặc tiềm ẩn nguy hiểm; Các biện pháp phòng ngừa; Cách thức liên hệ hoặc tìm kiếm trợ giúp; Hậu quả của việc không tuân thủ quy định.

- Transcript mẫu:

Welcome, visitors, to Green Valley National Park! We hope you have a wonderful time exploring our beautiful nature For everyone's safety and the preservation of our wildlife,

please observe the following regulations Feeding any animals is strictly prohibited This can harm their health and alter their natural behaviour Always stay on marked trails to protect fragile plant life and avoid potential hazards Children must be supervised by an adult at all times, especially near the cliff edges Please remember to take all your litter with you when

you leave, or use the designated bins In case of an emergency, please contact a park ranger

or dial our emergency number displayed at the main entrance Thank you for helping us keep Green Valley safe and clean.

Trang 9

- Công thức Vàng:

(1) [Lời chào & Nêu mục đích]: thông báo là vì sự an toàn và bảo tồn; Welcome, visitors ",

"For everyone's safety ", "Please observe the following regulations

(2) [Quy định/Lưu ý an toàn 1 (Rất quan trọng)]: Đề cập ngay đến một hoặc hai quy định an

toàn cốt lõi, thường là những điều bị cấm hoặc rất nguy hiểm Hành vi bị cấm: "strictly prohibited", "not allowed", "forbidden"; Đối tượng/hành động: "feeding animals",

"littering", "swimming in undesignated areas"

(3) [Quy định/Lưu ý an toàn 2 & Các chi tiết bổ sung]: Tiếp tục với các quy định khác,

thường đi kèm với lý do hoặc hậu quả "stay on marked trails", "keep dogs on a leash",

"dispose of waste properly" supervise children", "be aware of slippery surfaces"

(4) [Thông tin về Khẩn cấp/Hỗ trợ (Bẫy tiềm ẩn)]: Đây là một chi tiết cụ thể mà bài thi rất

thích hỏi Cách liên hệ: "contact a park ranger", "dial the emergency number", "report to staff"; Địa điểm thông tin: "displayed at the main entrance", "at the information desk".

(5) [Lời cảm ơn/Kêu gọi hợp tác]:

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Xem thêm phần 1 Các câu hỏi sẽ tập

trung vào việc ghi nhớ các quy tắc "nên" và "không nên" làm.

(1) Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea)

(2) Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail)

(3) Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference)

- Lưu ý thêm

* Từ vựng (Context-Specific Vocabulary):

Khu vực: national park (công viên quốc gia), nature reserve (khu bảo tồn thiên nhiên),

trail (lối mòn), cliff edge (mép vách đá), designated bins (thùng rác được chỉ định), observation deck (đài quan sát)

Quy định: regulation (quy định), guideline (hướng dẫn), prohibit (cấm), permit (cho

phép), strict (nghiêm ngặt), supervise (giám sát), litter (rác), dispose of (vứt bỏ)

An toàn: safety (an toàn), hazard (nguy hiểm), emergency (khẩn cấp), park ranger

(kiểm lâm viên/nhân viên công viên), first aid (sơ cứu)

* Nhấn mạnh vào "Do's and Don'ts": Đây là trọng tâm của loại thông báo này Hãy đặc biệt

chú ý đến các cụm từ như "do not ", "please avoid ", "it is forbidden to ", "always "

* Ngữ điệu cảnh báo: Người nói có thể sử dụng ngữ điệu nghiêm túc hoặc cảnh báo khi đề

cập đến các quy định quan trọng hoặc nguy hiểm

* Cẩn thận với từ đồng nghĩa/trái nghĩa: Ví dụ, "stay on marked trails" (đi trên những con

đường mòn được đánh dấu) có thể được diễn đạt lại trong câu hỏi là "avoid going off-path" (tránh đi ra khỏi đường mòn)

9 Hướng dẫn đổi trả hàng / hỗ trợ khách tại cửa hàng

- Mục tiêu: Thời gian giới hạn cho việc đổi/trả hàng; Các điều kiện để sản phẩm đủ điều

kiện đổi/trả (ví dụ: còn nguyên tem mác, hóa đơn); Địa điểm để thực hiện việc đổi/trả hoặc

Trang 10

nhận hỗ trợ Giấy tờ cần thiết khi thực hiện giao dịch (ví dụ: hóa đơn, biên lai) Các sản phẩm/dịch vụ không áp dụng chính sách đổi/trả.

- Transcript mẫu:

Attention, shoppers! A quick reminder about our return and exchange policy You have 30 days from the date of purchase to return or exchange most items, provided they are in their original condition with all tags attached and you have the original receipt Please note that final sale items, personalized products, and opened electronics are not eligible for returns

or exchanges For all returns and customer service inquiries, please proceed to our

Customer Service Desk located on the second floor, next to the women's clothing section

Our team will be happy to assist you Thank you for shopping with us!

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi & Nêu chủ đề]:

(2) [Thời gian giới hạn & Điều kiện chung]: Thời gian: "within [số] days/weeks/months",

"from the date of purchase" Điều kiện: "original condition", "with all tags attached",

"original packaging", "proof of purchase", "receipt/invoice"

(3) [Các trường hợp ngoại lệ (Bẫy tiềm ẩn)]: Thông báo sẽ liệt kê các loại sản phẩm hoặc tình

huống không được áp dụng chính sách đổi/trả please note that", "not eligible for", "no

returns on", "final sale items", "personalized products", "opened [loại sản phẩm]"

(4) [Địa điểm & Cách thức hỗ trợ]: Địa điểm: "Customer Service Desk", "Returns counter",

"at the main checkout Vị trí cụ thể: "located on the [tầng]", "next to [khu vực/cửa hàng]" Hành động: "please proceed to", "speak to a staff member".

(5) [Lời cảm ơn/Kêu gọi hành động (nếu có)]

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Các câu hỏi sẽ tập trung vào chi tiết cụ thể của chính sách, đặc biệt là các điều kiện và trường hợp ngoại lệ

(1) Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea)

(2) Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail)

(3) Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference)

- Lưu ý thêm

* Từ vựng (Context-Specific Vocabulary):

Thương mại: return (trả hàng), exchange (đổi hàng), policy (chính sách), refund

(hoàn tiền), store credit (phiếu mua hàng), receipt (biên lai), proof of purchase (bằng chứng mua hàng), original condition (tình trạng ban đầu), tags attached (còn nguyên tem mác), eligible (đủ điều kiện), ineligible (không đủ điều kiện)

Sản phẩm: final sale items (hàng bán cuối cùng, không đổi trả), personalized products

(sản phẩm cá nhân hóa), electronics (thiết bị điện tử), perishable goods (hàng dễ hỏng)

Địa điểm: Customer Service Desk (quầy dịch vụ khách hàng), returns counter (quầy

đổi trả)

Ngày đăng: 20/06/2025, 18:37

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w