- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính Main Idea: What is the general weather condition for today?. nhìn vào một cuối tuần khá ổn định -
Trang 2GIẢI MÃ CHI TIẾT LISTENING PART 1 VSTEP – APTIS – B1 – B2
Cuốn sách này là phần các đoạn nghe chi tiết theo nội dung soạn từ cuốn: CẨM NANG LUYỆN NGHE PART 1
https://123docz.com/document/15990990-cam-nang-luyen-nghe-listening-part-1.htm
1 Bộ Từ Vựng "Vàng" Thường Gặp Nhất
Hãy tập trung vào các nhóm từ khóa sau Việc nhận diện được chúng ngay lập tức sẽ giúp bạn nắm bắt ý chính của cả đoạn.
Tình trạng
chung
clear skies , sunny , partly cloudy , overcast , a mix of sun and clouds , rain , showers , torrential rainfall
Nhiệt độ degrees Celsius , high of , low of , temperatures will
climb/dip/rise , cool/chilly , pleasant
Hiện tượng đặc
biệt
gentle breezes , strong winds , thunderstorms , fog/misty , snowfall , humid , haze
Thời gian this morning/afternoon , by midday , tonight , tomorrow ,
next week , the weekend
Hành động &
Lời khuyên
expect , advise , recommend , cancelled , delayed , evacuate , stay tuned , pack , wear
PHẦN 3: Báo cáo thời tiết (Weather Reports)
1 Tổng quan thời tiết hôm nay trên radio buổi sáng
- Mục tiêu: Tình hình thời tiết chung (nắng, mưa, mây) Nhiệt độ dự kiến (cao nhất, thấp nhất hoặc nhiệt độ hiện tại) Cụm từ chỉ thời gian trong ngày (buổi sáng, buổi chiều, cả ngày)
- Transcript mẫu:
Good morning, listeners! This is your daily weather update for Hanoi We're starting off the day with clear skies and a crisp 24 degrees Celsius Expect plenty of sunshine throughout the morning, making it perfect for your commute Temperatures will climb steadily to a high of 32 degrees Celsius by midday, with gentle breezes from the southeast No rain is expected today,
so enjoy the beautiful weather!
- Công thức Vàng:
1. [Lời chào & Đối tượng]: "Good morning, listeners!", "Hello everyone!"
2. [Nêu địa điểm & Thời gian hiện tại/sắp tới]: "for [thành phố]", "starting off the day with "
Trang 33. [Tình hình thời tiết chung]: "clear skies", "partly cloudy", "light rain",
"overcast"
4. [Nhiệt độ]: "a crisp [nhiệt độ]", "temperatures will climb to a high of ", "lows around "
5. [Chi tiết theo buổi/thời gian trong ngày]: "throughout the morning", "by midday", "into the afternoon"
6. [Các yếu tố phụ trợ]: "gentle breezes", "windy", "humid", "no rain expected"
7. [Lời khuyên/Khuyến khích (nếu có)]: "perfect for your commute", "enjoy the beautiful weather!"
- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời:
Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea): What is the general weather condition for
today? - Chiến lược: Tập trung vào các tính từ mô tả thời tiết tổng quan ở đầu bản tin.
Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail): What is the expected high temperature for
today? Will it rain this morning?
Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference): What activity would be suitable for this morning based
on the weather report?
2 Dự báo ngày mai trên TV news buổi tối
- Mục tiêu: Thời tiết đêm nay và xu hướng chuyển biến Dự báo chi tiết cho ngày mai (sáng, chiều, tối) Sự thay đổi nhiệt độ và các điều kiện đặc biệt (sương mù, giông bão) Dự báo cho các khu vực lân cận (nếu có)
- Transcript mẫu:
Good evening and welcome back to the weather desk Let's take a look at what we can expect for tomorrow, Thursday Tonight, temperatures will dip to a comfortable 22 degrees Celsius with partly cloudy skies As we head into Thursday morning, expect a mix of sun and clouds, with temperatures quickly rising to 28 degrees by 9 AM The afternoon will bring a higher chance of isolated thunderstorms, particularly around the mountainous regions, so keep an umbrella handy The high for Thursday is forecast to be 33 degrees Celsius The evening will see conditions clear up We're looking at a fairly stable weekend after that Back to you.
- Công thức Vàng:
1. [Lời chào & Chuyển tiếp]: "Good evening ", "Let's take a look at what we can expect "
2. [Nêu thời gian dự báo]: "for tomorrow, [ngày trong tuần]"
3. [Dự báo đêm nay/sáng sớm mai]: "Tonight, temperatures will dip ", "As we head into [buổi] morning "
4. [Dự báo chi tiết trong ngày]: "expect a mix of ", "will bring a higher chance of ", "the high for [ngày] is forecast to be "
Trang 45. [Các yếu tố rủi ro/đặc biệt]: "isolated thunderstorms", "heavy showers", "foggy conditions", "strong winds"
6. [Lời khuyên đi kèm]: "keep an umbrella handy", "drive carefully"
7. [Xu hướng thời tiết các ngày tiếp theo (nếu có)]: "looking at a fairly stable weekend" (nhìn vào một cuối tuần khá ổn định)
- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời:
Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea): What is the main weather concern for
tomorrow's forecast?
Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail): What will the temperature be tonight?
When is there a chance of thunderstorms tomorrow?
Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference): What kind of clothing would be most suitable for
tomorrow afternoon?
3 Cảnh báo thời tiết cực đoan trên các ứng dụng thời tiết / radio / TV
Mục tiêu: Nhanh chóng thông báo về các hiện tượng thời tiết nguy hiểm sắp xảy ra hoặc đang diễn ra, khuyến nghị các biện pháp phòng tránh khẩn cấp
Thông tin cần nắm bắt:
o Loại hình thời tiết cực đoan (bão, lũ lụt, nắng nóng kỷ lục, giông lốc)
o Khu vực bị ảnh hưởng và mức độ nghiêm trọng
o Thời gian dự kiến bắt đầu và kết thúc
o Các hành động khẩn cấp cần thực hiện để đảm bảo an toàn
o Thông tin liên hệ hoặc nguồn tin tức cập nhật
Transcript mẫu:
ATTENTION! This is an urgent weather alert for residents in the coastal provinces of Quang Binh and Quang Tri Tropical Storm "Ketsana" is rapidly approaching, expected to make landfall by early Saturday morning Winds of up to 100 kilometers per hour with torrential rainfall are anticipated Residents in low-lying and coastal areas are advised to evacuate immediately to designated shelters Secure loose outdoor items and prepare emergency kits Stay tuned to local radio and television for continuous updates Do not attempt to travel during the storm Your safety is our priority
Công thức Vàng:
1. [Lời cảnh báo khẩn cấp]: "ATTENTION!", "Urgent weather alert!", "Severe weather warning!"
2. [Loại hình thời tiết cực đoan]: "Tropical Storm", "Typhoon", "Heavy Flood Warning", "Extreme Heat Advisory"
3. [Khu vực bị ảnh hưởng]: "for residents in ", "affecting [tên khu vực]"
Trang 54. [Thời gian & Mức độ dự kiến]: "expected to make landfall by ", "winds of up to ", "torrential rainfall"
5. [Hướng dẫn hành động khẩn cấp]: "advised to evacuate", "seek shelter",
"secure loose items", "do not attempt to travel"
6. [Nguồn thông tin cập nhật]: "Stay tuned to local radio ", "check official weather websites"
7. [Nhấn mạnh an toàn]: "Your safety is our priority.", "Stay safe!"
Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời:
1. Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea): What is the main purpose of
this announcement?
Chiến lược: Nhận diện ngay các cụm từ "alert", "warning",
"emergency" và loại hình thời tiết được đề cập
2. Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail): Which areas are most
affected by the storm? What is the recommended action for people in low-lying areas?
Chiến lược: Ghi chú tên địa điểm, loại hình nguy hiểm, các con số và động từ chỉ hành động khẩn cấp ("evacuate", "seek")
3. Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference): What does this alert suggest about the
potential danger of the storm?
Chiến lược: Dựa vào mức độ nghiêm trọng của cảnh báo và các hành động được khuyến nghị để suy luận về nguy cơ
4 Thông báo tại sân bay về thời tiết ảnh hưởng đến chuyến bay
Mục tiêu: Cập nhật cho hành khách về tình hình chuyến bay bị ảnh hưởng bởi thời tiết, hướng dẫn các bước tiếp theo
Thông tin cần nắm bắt:
o Số hiệu chuyến bay và hãng hàng không bị ảnh hưởng
o Tuyến bay (đi và đến)
o Loại hình ảnh hưởng (hoãn, hủy, đổi cổng, thay đổi lịch trình)
o Lý do ảnh hưởng (sương mù, bão tuyết, giông bão)
o Thời gian dự kiến khởi hành/bay lại (nếu có)
o Nơi hành khách nên đến để biết thêm thông tin (quầy thông tin, cổng bay)
Transcript mẫu:
Attention, passengers This is an announcement regarding Flight VN780 to Ho Chi Minh City, operated by Vietnam Airlines Due to adverse weather conditions at the destination airport, this flight is now delayed by approximately two hours The new estimated departure time is
Trang 611:00 AM from Gate B7 We apologize for any inconvenience this may cause Please check the information screens for further updates or approach the Vietnam Airlines counter near Gate B5 for assistance Thank you for your understanding
Công thức Vàng:
1. [Lời kêu gọi & Đối tượng]: "Attention, passengers!", "Ladies and
gentlemen "
2. [Số hiệu chuyến bay & Hãng hàng không]: "Flight [số hiệu] to [điểm đến]",
"operated by [hãng hàng không]"
3. [Lý do ảnh hưởng bởi thời tiết]: "due to adverse weather conditions", "heavy fog", "strong winds", "thunderstorms"
4. [Tình trạng chuyến bay]: "delayed", "cancelled", "rescheduled", "boarding will commence shortly"
5. [Thông tin cập nhật (giờ mới, cổng mới)]: "new estimated departure time is ",
"from Gate [số cổng]"
6. [Lời xin lỗi & Nguồn thông tin tiếp theo]: "We apologize for any
inconvenience ", "check the information screens", "approach the [hãng hàng không] counter"
Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời:
1. Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea): What is the purpose of this
announcement?
Chiến lược: Nghe các từ khóa như "flight", "delayed", "cancelled",
"weather conditions"
2. Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail): Which flight number is
affected? What is the reason for the delay? Where should passengers go for more information?
Chiến lược: Ghi chú các con số (chuyến bay, giờ, cổng), tên điểm đến,
và lý do thời tiết
3. Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference): What can passengers expect to do while
waiting for their flight?
Chiến lược: Dựa vào thông tin về việc hoãn/hủy và nơi cần liên hệ để suy luận hành động tiếp theo của hành khách
5 Ảnh hưởng thời tiết đến sinh hoạt, làm việc tại trường học/cơ quan
Mục tiêu: Thông báo về việc điều chỉnh lịch trình hoặc các quy định đặc biệt do điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đảm bảo an toàn cho học sinh/nhân viên
Thông tin cần nắm bắt:
o Đối tượng chịu ảnh hưởng (học sinh, nhân viên, một bộ phận cụ thể)
o Tình hình thời tiết gây ra ảnh hưởng (bão, nhiệt độ cao/thấp kỷ lục, lũ lụt)
Trang 7o Quyết định của nhà trường/cơ quan (nghỉ học/làm, làm việc từ xa, thay đổi giờ giấc)
o Thời gian áp dụng quyết định
o Các hướng dẫn cụ thể (ví dụ: làm bài tập ở nhà, kiểm tra email)
o Nguồn thông tin cập nhật chính thức
Transcript mẫu:
Good morning, students and staff This is an important announcement from the university administration Due to the heavy snowfall overnight and hazardous road conditions, all in-person classes at the main campus are cancelled for today, Wednesday Online classes will proceed as scheduled Faculty and staff who are able to work remotely should do so For those whose roles require on-campus presence, please prioritize your safety when commuting The university will reopen for normal operations tomorrow, Thursday, assuming conditions improve Please check your university email and the official website for further updates Stay safe, everyone
Công thức Vàng:
1. [Lời chào & Đối tượng]: "Good morning, students and staff.", "Attention, employees."
2. [Tình hình thời tiết gây ảnh hưởng]: "due to heavy snowfall", "extreme heat advisory", "flooding in the area"
3. [Quyết định chính của nhà trường/cơ quan]: "all in-person classes are
cancelled", "the office will be closed", "remote work is advised"
4. [Thời gian áp dụng]: "for today, [ngày trong tuần]", "until further notice"
5. [Hướng dẫn cụ thể cho các nhóm đối tượng]: "Online classes will proceed",
"Faculty and staff who can work remotely "
6. [Nguồn thông tin cập nhật & Lời khuyên]: "check your university email", "the official website", "prioritize your safety", "stay safe"
Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời:
1. Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea): What is the main reason for
this announcement?
Chiến lược: Nghe ngay các từ khóa về thời tiết khắc nghiệt và quyết định chính (cancelled, closed)
2. Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail): Which classes are
cancelled today? What should staff do if they can work from home?
Chiến lược: Ghi chú tên các lớp/khu vực, đối tượng cụ thể (students, faculty), và các hành động được yêu cầu
3. Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference): What does this announcement imply
about the weather conditions outside the university?
Trang 8 Chiến lược: Dựa vào quyết định của nhà trường/cơ quan để suy luận mức độ nghiêm trọng của thời tiết
6 Gợi ý thời tiết cho hoạt động ngoài trời tại khu du lịch/resort
Mục tiêu: Cung cấp thông tin thời tiết cụ thể, kèm theo lời khuyên hữu ích để du khách có thể
lên kế hoạch cho các hoạt động giải trí ngoài trời một cách an toàn và thoải mái
Thông tin cần nắm bắt:
o Tình hình thời tiết hiện tại và dự báo cho các buổi trong ngày
o Nhiệt độ, độ ẩm, gió
o Khả năng xảy ra mưa hoặc các hiện tượng thời tiết bất ngờ
o Gợi ý hoạt động phù hợp (bơi lội, đi bộ đường dài, thể thao dưới nước)
o Lời khuyên về trang phục, kem chống nắng, v.v
Transcript mẫu:
Good morning, dear guests, and welcome to Paradise Resort! This is your weather update for
a perfect day ahead We're currently enjoying sunny skies with a refreshing breeze
Temperatures are a pleasant 28 degrees Celsius, climbing to a high of 32 degrees this
afternoon The humidity is low, making it ideal for outdoor activities The swimming pools and beach are open and inviting If you're planning a hike up Sunset Mountain, we
recommend starting in the morning to avoid the midday heat Remember to wear a hat and apply sunscreen generously There's no rain in the forecast today, so go out and enjoy all
our resort has to offer!
Công thức Vàng:
1. [Lời chào & Đối tượng]: "Good morning, dear guests!", "Welcome to [Tên
khu du lịch/resort]!"
2. [Tình hình thời tiết chung hiện tại/dự báo]: "sunny skies", "refreshing
breeze", "a perfect day ahead", "temperatures are a pleasant "
3. [Các yếu tố thời tiết chi tiết]: Nhiệt độ (degrees Celsius/Fahrenheit, high of,
low of), độ ẩm (humidity is low/high), gió (gentle breezes, windy)
4. [Gợi ý hoạt động ngoài trời phù hợp]: "swimming pools and beach are
open", "ideal for outdoor activities", "planning a hike", "perfect for watersports"
5. [Lời khuyên đi kèm (trang phục, vật dụng)]: "wear a hat", "apply
sunscreen", "stay hydrated", "bring insect repellent"
6. [Xác nhận không có mưa/nguy cơ thấp]: "no rain in the forecast", "low
chance of showers"
7. [Khuyến khích tận hưởng]: "enjoy all our resort has to offer!".
Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời:
Trang 91. Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea): What is the primary
purpose of this weather announcement?
Chiến lược: Tập trung vào mục đích gợi ý hoạt động và lời khuyên.
2. Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail): What is the current
temperature at the resort? Which activity is recommended for the morning?
Chiến lược: Ghi chú các con số (nhiệt độ), tên hoạt động và thời điểm
được gợi ý
3. Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference): What might guests need to bring if
they follow the suggestion for hiking?
Chiến lược: Dựa vào lời khuyên (ví dụ: "wear a hat", "apply
sunscreen") để suy luận về vật dụng cần thiết
7 Báo cáo thời tiết nhanh (1 câu) trong các tin nhắn thoại / ứng dụng báo động
Mục tiêu: Truyền tải thông tin thời tiết quan trọng một cách cực kỳ ngắn gọn và trực tiếp,
thường trong các tình huống cần cập nhật nhanh
Thông tin cần nắm bắt:
o Tình hình thời tiết chính (mưa, nắng, mây, nhiệt độ thay đổi đột ngột)
o Tính chất ngay lập tức của thông tin
Transcript mẫu:
(Tiếng chuông điện thoại thông báo hoặc âm thanh ứng dụng) "Current temperature 15 degrees Celsius Expect light rain starting in 30 minutes." "Severe thunderstorm
warning for your area Seek shelter immediately." "Sunny with a high of 30 degrees today Enjoy your day!"
Công thức Vàng:
1. [Thông tin trực tiếp & Ngắn gọn]: Tập trung vào một chi tiết thời tiết quan
trọng nhất (nhiệt độ, mưa, cảnh báo)
2. [Tính chất khẩn cấp (nếu có)]: Sử dụng từ ngữ mạnh (severe, urgent) hoặc
động từ chỉ hành động (seek shelter)
Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời:
1. Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea): What is the most important
information in this weather alert?
Chiến lược: Nghe từ khóa chính và thông điệp khẩn cấp (nếu có).
2. Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail): What is the current
temperature? When is the rain expected to start?
Chiến lược: Lắng nghe kỹ các con số và mốc thời gian rất cụ thể.
3. Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference): What kind of weather is likely
occurring when this alert is sent?
Trang 10 Chiến lược: Dựa vào nội dung ngắn gọn để suy luận ngữ cảnh phát ra
thông báo
8 Dự báo theo khu vực cụ thể trong các local news
Mục tiêu: Cung cấp dự báo thời tiết chi tiết cho các khu vực địa lý nhỏ hơn trong một vùng,
giúp người dân địa phương lên kế hoạch chính xác hơn
Thông tin cần nắm bắt:
o Tên các khu vực cụ thể được đề cập
o Tình hình thời tiết riêng biệt cho từng khu vực (có thể khác nhau)
o Nhiệt độ và điều kiện đặc trưng (gió, sương mù, mưa đá)
o Xu hướng thời tiết cục bộ
Transcript mẫu:
And now, a look at our regional forecast for tomorrow For those in the city center, expect mostly sunny skies with a high of 30 degrees Celsius, though a slight haze might linger in the morning Moving to the western suburbs, scattered showers are likely in the
afternoon, with cooler temperatures, peaking at around 27 degrees Residents near the coastline should prepare for stronger winds and a chance of intermittent light rain
throughout the day, with highs reaching 29 degrees Mountainous areas in the north will
experience isolated thunderstorms in the late afternoon
Công thức Vàng:
1. [Giới thiệu tổng quan khu vực]: "regional forecast", "a look at our local
weather"
2. [Chuyển tiếp giữa các khu vực]: "For those in ", "Moving to ", "Residents
near ", "Meanwhile, in "
3. [Thông tin thời tiết riêng cho từng khu vực]: mostly sunny, scattered
showers, stronger winds, intermittent light rain, isolated thunderstorms
4. [Nhiệt độ & Điều kiện đặc trưng của từng khu vực]: high of, peaking at,
slight haze, cooler temperatures
Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời:
1. Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea): What is the primary focus
of this weather report?
Chiến lược: Nhận diện sự phân chia theo khu vực địa lý.
2. Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail): What kind of weather is
expected in the western suburbs tomorrow afternoon? What is the highest temperature forecast for the coastline?
Chiến lược: Lắng nghe kỹ tên khu vực và các điều kiện/nhiệt độ đi
kèm Có thể vẽ nhanh sơ đồ phân chia khu vực nếu nhiều thông tin