Cuốn giải đề Listening IELTS Cambridge 11 của cô Thanh Loan bao gồm cả dịch nghĩa và từ vựng đi kèm hi vọng sẽ giúp các bạn đang luyện thi và chuẩn bị thi IELTS sẽ đạt kết quả cao. Nếu bạn còn đang tìm nguồn để chữa đề IELTS thì đây là một tài liệu rất hữu ích.
Question 1 - 10: Complete the notes below Write ONE WORD AND/ OR A NUMBER for each answer
(Thuê một phòng cộng đồng)
(Hội trường chính - 200 ghế ngồi)
● Cost of Main Hall for Saturday evening: 2 £………
● Cost includes the use of tables and chairs and also 4 ………
● Additional charge for use of the kitchen: £25
Giá thuê Hội Trường Chính vào tối thứ Bảy: £……… + cọc £ 250 (yêu cầu thanh toán ………)
Giá bao gồm việc sử dụng bàn ghế và ………
Chi phí thêm cho việc sử dụng nhà bếp: £25
→ Câu 1 cần một tính từ hoặc danh từ chỉ phòng có 100 chỗ ngồi
→ Câu 2 cần một con số chỉ số tiền thuê Hội trường chính vào tối thứ Bảy
→ Câu 3 cần một tính từ hoặc danh từ chỉ hình thức thanh toán
→ Câu 4 cần một danh từ chỉ đồ vật được sử dụng đã bao gồm trong giá thuê
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
● Need to contact caretaker (Mr Evans) in advance to arrange 6 ………
Cần liên lạc chăm sóc viên Mr Evans trước để sắp xếp ………
→ Câu 5 cần một tính từ hoặc danh từ chỉ một loại giấy phép
→ Câu 6 cần một danh từ chỉ một việc chăm sóc viên sẽ sắp xếp
● The building is no smoking
● The band should use the 7 ……… door at the back
● Don’t touch the system that controls the volume
● For microphones, contact the caretaker
Không hút thuốc trong tòa nhà
Ban nhạc nên sử dụng cửa ……… ở đằng sau
Không chạm vào hệ thống điều khiển âm lượng
Liên lạc chăm sóc viên để lấy micro
→ Cần một tính từ hoặc danh từ chỉ một loại cửa
● Need to know the 8 ……… for the cleaning cupboard
● The 9 ……… must be washed and rubbish placed in black bags
● All 10 ………… must be taken down
● Chairs and tables must be piled up
Cần biết ……… cho tủ đựng đồ lau dọn
……… cần được rửa và rác cần được cho vào túi đen
Tất cả ……… phải được gỡ xuống
Bàn ghế phải xếp chồng vào nhau
→ Câu 8 cần một danh từ chỉ một thứ liên quan đến tủ đựng đồ lau dọn
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
→ Câu 9 cần một danh từ chỉ một thứ phải được rửa sau sự kiện
→ Câu 10 cần một danh từ chỉ một thứ phải được gỡ xuống sau sự kiện
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
Woman: Oh, hello I wanted to enquire about hiring a room in the Village Hall, for the evening of September 1st
Vâng xin chào Tôi muối hỏi về việc thuê một căn phòng ở Village Hall, vào tối ngày 1 tháng 9 ạ
We have both the Main Hall, which accommodates up to 200 guests, and the Charlton Room available for your event that evening.
200 người Hoặc là phòng Charlton ạ…
Official: The Charlton (Q1) Room – C-H-A-R-L-T-O-N That’s got seating for up to one hundred
Phòng Charlton - C-H-A-R-L-T-O-N Nó có sức chứa đến 100
Woman: Well, we’re organising a dinner to raise money for a charity, and we’re hoping for at least
We are planning a charity dinner and expect at least 150 attendees, so we are considering booking the Main Hall Could you please provide us with the cost for this venue?
Official: Let’s see You wanted it for the evening of September 1st? Để tôi xem Cô muốn đặt buổi tối ngày 1 tháng 9 phải không?
Vâng, đó là ngày Thứ Bảy
Official: So from 6pm to midnight that’d be £115 (Q2) , that’s the weekend price, it’s £75 on weekdays
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
Vậy là từ 6h tối đến nửa đêm có giá là £115, đó là giá phòng cuối tuần, vào các ngày trong tuần là £75
A refundable deposit of £250 is required, payable in cash only, with the condition that there is no damage However, you can pay the room rent using any method you prefer, including cash, credit card, or cheque.
Xin thông báo rằng sẽ cần một khoản tiền đặt cọc là £250, khoản tiền này sẽ được hoàn lại nếu không có thiệt hại nào Khoản tiền đặt cọc này cần được thanh toán bằng tiền mặt, chúng tôi không chấp nhận thanh toán bằng thẻ cho khoản này Tuy nhiên, bạn có thể thanh toán tiền thuê phòng theo cách bạn muốn, bao gồm tiền mặt, thẻ tín dụng hoặc ngân phiếu.
The woman inquired if the charge covers the use of tables, chairs, and other amenities, expressing her acceptance of the arrangement.
Official: Oh, yes Ồ được chứ
Woman: And what about parking? (Q4)
Còn về chỗ đậu xe?
Official: Yeah, that’s all included (Q4) The only thing that isn’t included is … you said you were organising a dinner?
Vâng, sẽ bao gồm tất cả Điều duy nhất không có là … cô sẽ tổ chức một bữa ăn tối à?
To access the kitchen facilities, an additional fee of £225 is required The kitchen is equipped with high-quality appliances, including cookers and fridges, ensuring a convenient cooking experience.
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
Woman: OK, well I suppose that’s all right We can cover the cost in our entry charges
Ok, tôi nghĩ rằng sẽ ổn thôi Chúng tôi có đủ chi phí để tổ chức
Before the event, it's important to consider a few key details, such as obtaining a license if you plan to play any music during the meal.
To ensure a smooth entry for your event, you should contact Mr Evans, the caretaker, about a week or 10 days prior I will provide you with detailed instructions later Mr Evans will assist you in making the necessary arrangements.
Woman: And do I give him the payment as well?
Và tôi cũng sẽ thanh toán cho ông ta chứ?
Official: No, you do that directly with me
Không, cô sẽ thanh toán trực tiếp với tôi
The woman inquired if there was anything else she needed to know regarding the events taking place during the party.
The building is strictly a no-smoking facility, ensuring a healthy environment for all occupants.
Official: Now, are you having a band?
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
Cô sẽ có ban nhạc chứ?
For efficient access, it's advised that the crew parks their van at the back of the venue and utilizes the stage door instead of the front entrance This door can be opened from the inside, but it's crucial to remember to lock it after use.
Để thuận tiện khi mang nhiều đồ, họ nên đỗ xe ở phía sau và sử dụng cửa sau sân khấu thay vì cửa chính Cô có thể mở cửa từ bên trong, nhưng hãy nhớ khóa cửa lại vào cuối buổi.
It's essential to ensure that no one tampering with the black box near the fire door, as this system activates when the volume exceeds a specific threshold, complying with legal regulations.
Khi nói về các ban nhạc, tôi muốn nhấn mạnh rằng bạn cần phải đảm bảo không ai chạm vào hộp đen bên cạnh cửa thoát hiểm Hệ thống này có chức năng cắt âm khi âm lượng vượt quá một mức độ nhất định, và việc tuân thủ quy định này là bắt buộc.
We aim to create an environment conducive to conversation, so we prefer a setting that isn't too loud Additionally, we'll be having speeches, so it's important to check if microphones are available for use.
Questions 11-14: Complete the notes below Write ONE WORD for each answer
Advice about visiting the farm
(Lời khuyên về việc tham quan nông trại)
●take care not to harm any 11 ………
●cẩn thận không làm hại bất kỳ ……… nào
●không động vào bất kỳ ……… nào
→ Cả 4 câu đều cần một danh từ:
●câu 11 chỉ một đối tượng trong nông trại không được phép làm hại
●câu 12 chỉ một đối tượng trong nông trại không được phép động vào
●câu 13 chỉ một thứ đồ người tham quan nên mặc
●câu 14 chỉ một đối tượng người tham quan không nên mang theo vào nông trại
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
Questions 15-20: Label the map below Write the correct letter A-I, next to Questions 15-20
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
→ Cần tập trung vào những con đường, địa điểm mà đề đã cho biết tên:
- Car Park gần các khu vực F và I
- Road nối liền với Main Path
- New Barn ở điểm giao đầu tiên của Main Path và Side Path và đối diện G
Side Path rẽ ngang bên phải Main Path bao gồm hai đường vuông góc và một đường song song Đường đầu tiên xuất hiện ngay sau khi qua New Barn, trong khi đường thứ hai nằm trước cây cầu bắc qua Fish Pool Khu vực giữa hai đường vuông góc này là nơi tọa lạc của D, E và H.
- Main Path sau khi qua cầu có chếch về hướng bên phải dẫn đến đường lộ, cạnh B và Farm Yard
- Hướng bên trái có một Foot Path cũng dẫn đến đường lộ, bên kia đường là A
→ Sau đó nhìn qua tên các địa điểm ở dưới, các địa điểm này sẽ được nhắc đến theo thứ tự lần lượt từ 15 - 20
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
Discover the Fiddy Working Heritage Farm, an open-air museum that immerses visitors in the agricultural and rural lifestyle of the English countryside during the late nineteenth century Experience a typical farm from this era, complete with staff dressed in period-appropriate attire, offering a unique glimpse into historical farming practices.
Chào mừng bạn đến với Trang trại Di sản Làm việc Vui nhộn, một bảo tàng ngoài trời độc đáo mang đến trải nghiệm về nông nghiệp và cuộc sống nông thôn ở nước Anh vào cuối thế kỷ XIX Tại đây, bạn sẽ khám phá một trang trại điển hình của thời kỳ này, với đội ngũ nhân viên mặc trang phục truyền thống, tạo nên không khí sống động và chân thực của thời gian.
Before visiting the working farm, please remember to respect the animals and avoid frightening or injuring them, as many are rare breeds Maintain a safe distance from sharp tools to prevent accidents, and be cautious of the uneven ground, which can be slippery, especially if wearing sandals We recommend wearing sturdy shoes for your safety.
Trước khi tiếp tục, tôi muốn chia sẻ một số lời khuyên an toàn quan trọng Đây là một trang trại hoạt động, vì vậy hãy tránh làm sợ hãi hoặc gây thương tích cho động vật, đặc biệt là những giống chó hiếm có ở đây Ngoài ra, hãy giữ khoảng cách an toàn với các công cụ có đầu nhọn, vì chúng có thể gây nguy hiểm Chúng ta không muốn xảy ra bất kỳ tai nạn nào Cuối cùng, do mặt đất không bằng phẳng, nên tốt nhất là mọi người nên đi giày thay vì dép để tránh trượt chân.
- chúng tôi luôn khuyên mọi người nên làm như vậy
Children of all ages are welcome to visit, and young kids especially enjoy seeing the ducks and lambs, so feel free to bring them along on your next trip Please note that dogs are not allowed on the farm, except for guide dogs, as they could create issues in this environment Thank you for your understanding.
Trẻ em ở mọi lứa tuổi đều rất được chào đón tại đây, và ngay cả những đứa trẻ nhỏ cũng thích thú với vịt và cừu Vì vậy, bạn có thể dẫn chúng theo khi đến thăm lần tới Tuy nhiên, nếu bạn mang theo chó, chúng sẽ phải ở lại trong bãi đỗ xe trừ khi là chó dẫn đường, vì chúng có thể gây ra nhiều vấn đề trong môi trường trang trại.
The farm layout features the New Barn, located to your right where tickets are purchased, and the main path leading to the farmland directly ahead To your left, you'll find the car park, while a traditional scarecrow stands in the corner of the car park beside the main path, serving its purpose of deterring birds.
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
17 from crops, but our scarecrow is a permanent sculpture It’s taller than a human being, so you can see it from quite a distance
Trang trại của chúng tôi có một bố trí hấp dẫn với Tòa nhà New Barn nằm ngay bên phải, trong khi bãi đỗ xe được đặt ở bên trái Đường chính dẫn vào khu đất nông nghiệp bắt đầu từ đây, tạo điều kiện thuận lợi cho du khách Một điểm nhấn thú vị là con bù nhìn ở góc bãi đậu xe, không chỉ đơn thuần là một công cụ bảo vệ cây trồng mà còn là một tác phẩm điêu khắc vĩnh cửu, cao hơn một người, giúp bạn dễ dàng nhận diện từ xa.
Ahead of you lies a small maze made of tall hedges, located opposite the New Barn and adjacent to the side path that branches off to the right (Q16) While the hedges are too high for young children to see over, the maze's compact size ensures that you won't get lost inside it.
Nếu bạn nhìn về phía trước, bạn sẽ thấy một mê cung nằm đối diện với New Barn, bên cạnh con đường rẽ phải Mê cung được tạo thành từ những hàng rào cây cao hơn tầm nhìn của trẻ nhỏ, nhưng kích thước của nó khá nhỏ, nên bạn không lo bị lạc trong đó!
To reach the café, head towards the bridge crossing the fish pool along the main path, then turn right just before the bridge Follow the side path, and you'll find the café at the first bend This charming building, which was once a schoolhouse, boasts a history of over a century.
Bạn có thể thấy cây cầu bắc qua hồ cá từ xa trên con đường chính Để đến quán cà phê, hãy đi về phía cây cầu và rẽ phải ngay trước nó Quán cà phê nằm dọc theo con đường bên, ở khúc cua đầu tiên bạn gặp Tòa nhà này từng là trường học và đã có hơn một trăm năm tuổi.
Discover our skills workshops, where you can learn traditional crafts such as woodwork and basket-making Visit the Black Barn to see examples of our work and speak with someone about the available courses To reach the Black Barn, take the side path to the right near the New Barn, and you'll find it where the path first bends.
Chúng tôi tổ chức các hội thảo kỹ năng tại Black Barn, nơi bạn có thể học các nghề thủ công truyền thống như làm đồ gỗ và làm giỏ Tại đây, bạn có thể xem các ví dụ về công việc và trò chuyện với nhân viên về các khóa học Để đến Black Barn, hãy đi theo con đường phụ bên phải, ngay gần New Barn, và bạn sẽ thấy nó ở khúc quanh đầu tiên.
Questions 21-30: Choose the correct letter, A, B C
Study on Gender in Physics
(Nghiên cứu giới tính ngành Vật Lý)
21 The students in Akira Miyake’s study were all majoring in
C science, technology, engineering or mathematics
→ Dịch: Sinh viên ở nghiên cứu của Akira Miyake đều học ngành: vật lý/ tâm lý học và vật lý/ khoa học, kỹ thuật, kỹ sư và toán học
→ Chú ý keywords “students”, “Akira Miyake’s study” và “majoring”; đáp án là chuyên ngành của các sinh viên trong nghiên cứu của Akira Miyake
22 The aim of Miyake’s study was to investigate
A what kind of women choose to study physics
B a way of improving women’s performance in physics
C whether fewer women than men study physics at college
Mục tiêu nghiên cứu của Miyake là khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn học vật lý của sinh viên nữ, tìm kiếm các phương pháp cải thiện khả năng học tập trong ngành vật lý của họ, và đánh giá sự chênh lệch giữa số lượng sinh viên nam và nữ theo học vật lý tại đại học.
→ Chú ý keywords “aim” và “Miyake’s study”; đáp án là mục tiêu nghiên cứu của Miyake
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
23 The female physics students were wrong to believe that
A the teachers marked them in an unfair way
B the male students expected them to do badly
C their test results were lower than the male students’
Nhiều sinh viên nữ ngành Vật Lý thường cảm thấy không công bằng khi cho rằng giáo viên chấm điểm họ không khách quan, trong khi các sinh viên nam lại có xu hướng nghĩ rằng họ kém cỏi hơn Điều này dẫn đến việc kết quả kiểm tra của sinh viên nữ thường thấp hơn so với các nam sinh.
→ Chú ý keywords “female physics students” và “wrong”; đáp án là một sai lầm của nữ sinh ngành Vật Lý
24 Miyake’s team asked the students to write about
A what they enjoyed about studying physics
B the successful experiences of other people
C something that was important to them personally
Đội của Miyake đã yêu cầu sinh viên chia sẻ về những điều họ yêu thích trong việc học Vật Lý, những trải nghiệm thành công của người khác, và những khía cạnh quan trọng đối với họ trên phương diện cá nhân.
→ Chú ý keywords “Miyake’s team”, “asked the students” và “write”; đáp án là chủ đề viết của các sinh viên theo yêu cầu của đội Miyake
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
25 What was the aim of the writing exercise done by the subjects?
→ Dịch: Mục đích của bài luyện tập viết trong môn học là gì: giảm thiểu stress, nâng cao kỹ năng nói hay kích thích khả năng nghĩ logic?
→ Chú ý keywords “aim of writing”; đáp án là mục tiêu của việc luyện viết
26 What surprised the researchers about the study?
A how few students managed to get A grades
B the positive impact it had on physics results for women
C the difference between male and female performance
Nghiên cứu đã gây ngạc nhiên cho các nhà khoa học khi chỉ ra rằng số lượng sinh viên đạt điểm A là rất ít Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng cho thấy ảnh hưởng tích cực đến kết quả thi Vật Lý của nữ sinh Thêm vào đó, sự khác biệt trong khả năng học tập giữa nam và nữ sinh cũng được nhấn mạnh, mở ra nhiều câu hỏi thú vị về sự phát triển giáo dục.
→ Chú ý keywords “what surprised” và “researchers”; đáp án là điều khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên về nghiên cứu
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
27 Greg and Lisa think Miyake’s results could have been affected by
A the length of the writing task
B the number of students who took part
C the information the students were given
Greg và Lisa cho rằng kết quả của Miyake có thể bị ảnh hưởng bởi độ dài bài tập viết, số lượng sinh viên tham gia và thông tin mà sinh viên nhận được.
Greg và Lisa cho rằng một tác nhân nhất định đã ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu của Miyake Họ nhấn mạnh rằng việc xem xét các yếu tố tác động này là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về Miyake’s results Sự ảnh hưởng này không chỉ làm thay đổi cách nhìn nhận về nghiên cứu mà còn mở ra nhiều hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo.
28 Greg and Lisa decide that in their own project, they will compare the effects of
B a writing task with an oral task
Greg và Lisa quyết định so sánh ảnh hưởng của hai loại bài tập viết khác nhau, một bài tập viết và một bài tập nói, cũng như hai bài tập nói khác nhau trong dự án của họ.
→ Chú ý keywords “Greg and Lisa”, “own project” và “compare the effects”; đáp án là cách thức làm việc trong dự án của Greg và Lisa
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
29 The main finding of Smolinsky’s research was that class teamwork activities
A were most effective when done by all-women groups
B had no effect on the performance of men or women
C improved the results of men more than of women
Nghiên cứu của Smolinsky cho thấy rằng hoạt động nhóm trong lớp học đạt hiệu quả tối ưu khi được thực hiện bởi các nhóm toàn nữ Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hoạt động nhóm không có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất học tập của cả nam và nữ sinh, nhưng lại cải thiện kết quả học tập của nam sinh nhiều hơn so với nữ sinh.
→ Chú ý keywords “main finding”, “Smolinsky” và “class teamwork activities”; đáp án là kết quả nghiên cứu chính của Smolinsky
30 What will Lisa and Greg do next?
C look at the science timetable
Lisa và Greg đang cân nhắc lựa chọn giữa việc nói chuyện với một giáo sư, quan sát một lớp học khoa học hoặc xem xét thời khóa biểu khoa học.
→ Chú ý keywords “what” và “do next”; đáp án là điều tiếp theo hai bạn sẽ làm
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
LISA: OK, Greg, so I finally managed to read the article you mentioned - the one about the study on gender in physics
Ok, Greg,cuối cùng tớ cũng đã đọc xong bài báo mà cậu nói rồi - bài mà nói về nghiên cứu về giới trong vật lý
A study conducted by Akira Miyake and his team, which included both psychologists and physicists, explored the cognitive abilities of college students, highlighting the unique interdisciplinary approach of the researchers.
Nghiên cứu của Akira Miyake và nhóm của ông, bao gồm sự kết hợp độc đáo giữa các nhà tâm lý học và nhà vật lý học, đã thu hút sự quan tâm của sinh viên đại học Sự kết hợp này mang lại những góc nhìn mới mẻ và sáng tạo trong lĩnh vực nghiên cứu.
The study focused on students majoring in STEM disciplines, which include science, technology, engineering, and mathematics, rather than specifically on those majoring in physics Initially, there was some confusion regarding the specific student population involved in the research.
GREG: and math Yes, but they were all doing physics courses as part of their studies
và toán học Nhưng tất cả họ đều đang học các môn vật lý như một phần của nghiên cứu của họ
Miyake and colleagues recognized the significant underrepresentation of women in introductory college physics courses, along with the observation that women who do enroll tend to perform worse than their male counterparts The reasons behind this disparity remain unclear.
Researchers aimed to address the low performance levels observed among women (Q22) by first gaining a deeper understanding of the underlying issues.
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cách giảm thiểu tác dụng phụ ở phụ nữ với mức độ tương đối thấp Để tìm ra giải pháp hiệu quả, họ cần nắm rõ bản chất của vấn đề này.
Questions 31-40: Complete the notes below Write ONE WORD ONLY for each answer
(Đa dạng sinh học biển)
● areas containing many different species
●important for locating targets for 31 ………
●at first only identified on land Điểm nóng đa dạng sinh học
●các khu vực có nhiều loài khác nhau
●quan trọng cho việc xác định mục tiêu cho ………
●đầu tiêu chỉ xác định trên đất liền
→ Cần điền một danh từ chỉ một điều liên quan đến việc xác định mục tiêu
●identified hotspots for large ocean predators, e.g sharks
1 were not always rich in 32 ………
2 had higher temperatures at the 33 ………
3 had sufficient 34 ……… in the water
●xác định điểm nóng của các loài vật ăn mồi lớn ở đại dương như cá mập
●nhận thấy rằng điểm nóng ở đại đại dương:
- không phải lúc nào cũng nhiều ………
- có nhiệt độ cao hơn ở ………
→ Cả 3 câu đều cần một danh từ:
●câu 32 chỉ một loại vật chất, đối tượng không phải lúc nào cũng có nhiều ở điểm nóng đại
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
●câu 33 chỉ một khu vực ở điểm nóng đại dương có nhiệt độ cao
●câu 34 chỉ một loại vật chất, đối tượng có đủ ở trong nước
● looked for hotspots for marine 35 ………
● found these were all located where ocean currents meet
●tìm kiếm điểm nóng cho ……… biển
●thấy rằng chúng đều ở nơi các dòng đại dương gặp nhau
→ Cần điền một danh từ chỉ một đối tượng ở biển mà Lisa tìm kiếm điểm nóng nơi đối tượng này xuất hiện nhiều
● found new ocean species living:
2 near volcanoes on the ocean floor Điều tra sinh vật biển
●thấy răng các loài sinh vật biển mới sống bên dưới ……… và gần núi lửa ở bề mặt đại dương
→ Cần điền một danh từ chỉ khu vực nơi các loài sinh vật biển mới sinh sống
●want to list endangered ocean species, considering:
● Aim: to assess 20,000 species and make a distribution 38 ……… for each one Đánh giá sinh vật biển toàn cầu
●muốn liệt kê các loài sinh vật biển đang có nguy cơ tuyệt chủng, xem xét số lượng cá thể, phân bố địa lý và tỉ lệ ………
●mục tiêu: đánh giá 20.000 loài và làm một ……… phân bố cho mỗi loài
→ Cả 2 câu đều cần một danh từ:
Câu 37 chỉ một sự việc liên quan đến tỉ lệ hay tốc độ
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
Câu 38 chỉ một thứ liên quan đến sự phân bổ của mỗi loài sinh vật biển
Recommendations to retain ocean biodiversity
● increase the number of ocean reserves
● catch fish only for the purpose of 40 ……… Đề xuất nhằm giữ lại đa dạng sinh vật biển
●tăng số lượng khu bảo tồn
●tạo các hành lang ………., ví dụ cho loài rùa
●giảm hạn ngạch đánh bắt cá
●bắt cá chỉ cho mục đích ………
→ Câu 39 cần một tính từ hoặc danh từ chỉ một loại hành lang
→ Câu 40 cần một danh từ chỉ một mục đích đánh bắt cá
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
Ocean biodiversity refers to the variety of species inhabiting the world's oceans Approximately two decades ago, biologists introduced the concept of 'biodiversity hotspots,' which are regions with the highest concentration of diverse species One notable example of these hotspots showcases the rich mixture of marine life.
Madagascar is home to crucial biodiversity hotspots that are essential for guiding conservation efforts While biologists have been able to identify terrestrial hotspots with relative ease, knowledge about marine species distribution and diversity has been limited, leaving uncertainty about the existence of similar hotspots in oceanic environments.
Đa dạng sinh học đại dương đề cập đến sự phong phú của các loài sống trong các đại dương trên thế giới Khoảng 20 năm trước, các nhà sinh học đã phát triển khái niệm 'điểm nóng đa dạng sinh học', những khu vực có sự đa dạng loài cao, như Madagascar Những điểm nóng này rất quan trọng để xác định các khu vực cần tập trung nỗ lực bảo tồn Mặc dù việc xác định các điểm nóng trên đất liền tương đối dễ dàng, nhưng cho đến gần đây, kiến thức về sự phân bố và đa dạng loài trong đại dương vẫn còn hạn chế, và chưa ai biết liệu có tồn tại các điểm nóng trong môi trường này hay không.
In 2005, Canadian biologist Boris Worm conducted research on ocean species data from the fishing industry, identifying five hotspots for large ocean predators like sharks Contrary to his expectations of high food concentrations, only four hotspots exhibited this trait, while one was lacking However, Worm discovered that all hotspots shared relatively high surface water temperatures, even when deeper waters were cooler, suggesting this was crucial for supporting diverse large predators Additionally, he found that sufficient oxygen levels in the water were essential, indicating that both temperature and oxygen are necessary to sustain the high metabolic rates of these large fish.
Năm 2005, nhà sinh vật học người Canada Boris Worm đã nghiên cứu dữ liệu về các loài đại dương từ ngành đánh bắt cá và xác định năm điểm nóng cho các loài săn mồi lớn như cá mập Ông mong đợi rằng những điểm nóng này có nồng độ thức ăn cao, nhưng chỉ bốn trong số đó đáp ứng được điều này Một phát hiện quan trọng là nước bề mặt đại dương có nhiệt độ tương đối cao, ngay cả khi ở độ sâu lạnh hơn, cho thấy đây là yếu tố hỗ trợ sự đa dạng của các loài săn mồi lớn Tuy nhiên, ông cũng nhận thấy rằng nước cần đủ oxy, cho thấy cả hai yếu tố này là cần thiết để duy trì tỷ lệ trao đổi chất cao của những con cá lớn.
In 2007, California researcher Lisa Ballance began exploring ocean hotspots, focusing not on fish, but on marine ecosystems.
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
Research identified 37 mammal species, including seals, thriving in three ocean hotspots These hotspots share a common trait: they are situated at the intersections of ocean currents, which are rich in plankton, a primary food source for these mammals.
Vào năm 2007, nhà nghiên cứu Lisa Ballance tại California bắt đầu khám phá các điểm nóng về đại dương, tập trung vào động vật có vú như hải cẩu Cô phát hiện ba điểm nóng trong đại dương, tất cả đều nằm ở ranh giới giữa các dòng hải lưu, nơi có sự phong phú của sinh vật phù du mà nhiều loài động vật ăn.
To effectively protect endangered species, it is crucial to gather extensive information, as demonstrated by the international project, the Census of Marine Life This initiative has conducted surveys across the world's oceans, including the Arctic, where researchers discovered surprising numbers of previously unseen species living beneath ice layers up to 20 meters thick, including octopus species Additionally, other scientists involved in the project have identified diverse species congregating around underwater volcanoes, drawn by the warmth and nutrients these environments provide.
Để bảo vệ các loài đang bị đe dọa, việc thu thập thông tin là rất quan trọng Dự án quốc tế mang tên Điều tra dân số sinh vật biển đã khảo sát các đại dương toàn cầu, bao gồm cả Bắc Cực, và phát hiện ra một số lượng lớn loài sống dưới lớp băng dày tới 20 mét, trong đó có nhiều loài chưa từng được biết đến Đặc biệt, họ đã phát hiện ra loài bạch tuộc sống trong những điều kiện khắc nghiệt này Đồng thời, các nhà khoa học nghiên cứu các môi trường sống khác nhau dưới đáy đại dương cũng phát hiện nhiều loài tập trung quanh các núi lửa, nơi có hơi ấm và chất dinh dưỡng phong phú.
Biologists are still uncertain about the extent of the survival threat facing individual species To address this, the Global Marine Species Assessment is compiling a list of endangered species, taking into account factors such as population size, geographical distribution, and the rate of species decline Assessing these factors is particularly challenging for mobile species like fish.
Các nhà sinh vật học vẫn chưa xác định được mối đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn tại của từng loài cụ thể Để giải quyết vấn đề này, cơ quan Đánh giá các loài sinh vật biển toàn cầu đang xây dựng danh sách các loài có nguy cơ tuyệt chủng trên đất liền Họ xem xét các yếu tố như quy mô quần thể, tức là số lượng thành viên của mỗi loài ở một khu vực nhất định.
+ Test trình độ và nhận tư vấn lộ trình MIỄN PHÍ: https://ielts-thanhloan.com/kiem-tra-dau-vao
+ Thông tin khóa học Offline: https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
+ Khóa học IELTS Online: https://online.ielts-thanhloan.com/
Họ xem xét phân bố của loài cá theo điều kiện địa lý, mặc dù việc này gặp khó khăn do tính di động của cá Đồng thời, họ cũng tính toán tốc độ suy giảm của loài đang diễn ra.
Currently, only 1,500 species have been evaluated, but the goal is to assess 20,000 species The data collected during these assessments will be utilized to create distribution maps for each species This information will help identify not only the locations of various species but also the areas where they face the greatest threats.
Hiện tại, chỉ có 1.500 loài được đánh giá, nhưng mục tiêu là tăng con số này lên 20.000 Để thực hiện điều này, các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu thu thập được để tạo ra bản đồ phân bố cho từng loài Qua đó, họ sẽ xác định được vị trí của hầu hết các loài cũng như những khu vực bị đe dọa nhiều nhất.