1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Giải mã chi tiết listening part 1 phần 1

11 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giải mã chi tiết listening part 1 phần 1
Trường học Trường Đại Học Ngoại Ngữ - Đại Học Quốc Gia Hà Nội
Chuyên ngành Tiếng Anh
Thể loại Cẩm nang
Năm xuất bản 2025
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 2,63 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: 1 Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính Main Idea Ngay khi nghe thấy các từ khóa hành động như "boarding", "departing", "final call", b

Trang 2

GIẢI MÃ CHI TIẾT LISTENING PART 1 phần 1

VSTEP – APTIS – B1 – B2

Cuốn sách này là phần các đoạn nghe chi tiết theo nội dung soạn từ cuốn: CẨM NANG LUYỆN NGHE PART 1

https://123docz.com/document/15990990-cam-nang-luyen-nghe-listening-part-1.htm

PHẦN 1 Thông báo tại Sân bay / Nhà ga (Airport / Station Announcements)

1 Máy bay khởi hành

Đây là dạng bài nghe mà mục tiêu của bạn là bắt được các thông tin cốt lõi trong một khoảng thời gian rất ngắn, thường trong môi trường có tiếng ồn nền (âm thanh sân bay)

- Transcript mẫu (Sample Transcript):

"Good afternoon, passengers This is the final boarding call for flight BA245 to London Heathrow This flight is now ready for immediate boarding at Gate 15 Please proceed to Gate 15 immediately Have your boarding pass and identification ready for

inspection.

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]: Good afternoon, passengers This is the final boarding call

Phân tích: Thông báo luôn bắt đầu bằng một lời chào hoặc cụm từ gây chú ý như

"Attention passengers", "Good morning", hoặc "Final call for " Cụm "final boarding call"

(lời gọi lên máy bay cuối cùng) là một tín hiệu cực kỳ quan trọng, cho thấy tình huống đang khẩn trương

(2) [Thông tin chuyến bay]: for flight BA245 to London Heathrow.

Phân tích: Đây là phần nhận dạng chuyến bay, bao gồm số hiệu (BA245) và điểm đến (London Heathrow) Trong bài thi, đây là những chi tiết dễ gây nhầm lẫn với các chuyến bay

khác được nhắc đến để "gài bẫy"

(3) [Thông tin chính: ĐANG/SẼ ]: This flight is now ready for immediate

boarding

Phân tích: Đây là động từ chính, là trái tim của thông báo Các từ khóa bạn cần "bắt sóng" ở đây là "boarding" (đang cho lên máy bay), "departing" (sắp khởi hành), "delayed" (bị hoãn) hoặc "cancelled" (bị hủy) Cụm "immediate boarding" (lên máy bay ngay lập tức)

càng nhấn mạnh tính cấp bách

(4) [Địa điểm: tại Cổng/Sân ga ]: at Gate 15.

Phân tích: Thông tin về địa điểm hành động Luôn là "gate" (cổng) đối với máy bay hoặc "platform" (sân ga) đối với tàu hỏa Con số "15" là chi tiết cực kỳ quan trọng cần ghi

nhớ

(5) [Hướng dẫn (nếu có)]: Please proceed to Gate 15 immediately Have your

boarding pass and identification ready for inspection

Trang 3

Phân tích: Đây là hành động mà hành khách được yêu cầu thực hiện: đi đến cổng 15 và chuẩn bị sẵn giấy tờ Cụm từ "boarding pass" (thẻ lên máy bay) và "identification" (giấy tờ

tùy thân, ví dụ: hộ chiếu) là những từ vựng bạn cần nắm

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời:

(1) Dạng 1: Câu hỏi về thông tin chính (Main Idea)

Ngay khi nghe thấy các từ khóa hành động như "boarding", "departing", "final call",

bạn có thể gần như chắc chắn về mục đích chính của thông báo Hãy chọn đáp án mô tả đúng hành động đó

(2) Dạng 2: Câu hỏi về chi tiết cụ thể (Specific Detail)

Chiến lược: Đây là dạng kiểm tra khả năng nghe-ghi nhớ các con số, địa điểm, đồ vật.

 Với số, hãy cẩn thận với các số đọc gần giống nhau (ví dụ: fifteen/fifty,

thirteen/thirty) Ghi nhanh con số ra nháp ngay khi bạn nghe được

 Với đồ vật/giấy tờ, hãy nghe chính xác danh từ được yêu cầu (boarding pass,

identification)

(3) Dạng 3: Câu hỏi suy luận (Inference)

Chiến lược: Dạng câu hỏi này yêu cầu bạn hiểu được hàm ý Các cụm từ như "final boarding call" và "immediate boarding" không chỉ là thông tin, chúng còn mang ý nghĩa

"khẩn trương, sắp hết giờ" Từ đó, bạn có thể suy luận rằng máy bay sẽ sớm khởi hành (The plane will leave soon)

(4) Dạng 4: Câu hỏi về thông tin KHÔNG được đề cập (Information NOT mentioned)

2 Tàu hỏa khởi hành

- Transcript mẫu (Sample Transcript):

Attention, passengers The 10:45 express service to Manchester Piccadilly is now ready

to depart from Platform 3 Will all passengers for the Manchester Piccadilly service please make your way to Platform 3 The train is scheduled to depart in approximately five minutes

Please do not attempt to board after the final whistle.

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]

(2) [Thông tin chuyến tàu: Trong bài thi, các đáp án nhiễu có thể đưa ra sai giờ, sai điểm đến, hoặc sai loại tàu (ví dụ: local service - tàu địa phương)

(3) [Thông tin chính: ĐANG/SẼ

(4) [Địa điểm: tại Cổng/Sân ga ]: Đây là thông tin quan trọng nhất về mặt hành động Từ khóa luôn là "platform" (sân ga) Hãy tập trung nghe và ghi nhớ con số đi theo sau nó

(5) [Hướng dẫn (nếu có)]

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Tương tự dạng 1.

3 Xe bus khởi hành

Trang 4

Bối cảnh của chúng ta bây giờ là một bến xe (bus station hoặc coach station), nơi các thông báo thường được lặp lại để đảm bảo hành khách không lỡ chuyến

- Transcript mẫu (Sample Transcript):

Your attention please The National Express coach, service number 707, to Bristol is now ready for its final boarding This service will be leaving from Bay number 12 I repeat, the

707 service to Bristol is now leaving from Bay 12 Please have your tickets ready for the driver.

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]

(2) [Thông tin chuyến xe: "Coach" là một từ đồng nghĩa với "bus", thường dùng cho các tuyến

đường dài

(3) [Thông tin chính: ĐANG/SẼ : Các từ khóa bạn cần nắm là "boarding" (lên xe) và

"leaving" (rời bến) Cụm từ "final boarding" cho thấy đây là cơ hội cuối cùng để lên xe (4) [Địa điểm: Đối với xe buýt, từ khóa luôn là "Bay" hoặc "Stop" Việc lặp lại thông tin ("I

repeat, Bay 12") là một đặc điểm thường thấy, giúp bạn xác nhận lại thông tin đã nghe (5) [Hướng dẫn (nếu có)]

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Tương tự dạng 1.

4 Máy bay đến nơi

- Transcript mẫu (Sample Transcript):

Attention all passengers and well-wishers This is an arrival announcement for flight VN301 from Ho Chi Minh City, which has just landed Passengers from flight VN301 will be arriving at Baggage Claim Area C in approximately 15 minutes For those meeting

passengers, please proceed to the arrivals hall for your convenience Thank you!

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]: well-wishers" (những người đến đón) vì đây là thông báo về chuyến bay đến (2) [Thông tin chuyến bay:

(3) [Thông tin chính: ĐANG/SẼ : Các từ khóa bạn cần "bắt sóng" ở đây là "landed" (đã hạ cánh), "arriving" (đang đến), "expected to arrive" (dự kiến đến), hoặc đôi khi là "delayed" (bị hoãn) nếu có sự cố Cụm "has just landed" cho thấy máy bay vừa chạm đất

(4) [Địa điểm: tại Băng chuyền/Sảnh ]: Luôn là "Baggage Claim Area" (khu vực nhận hành lý) hoặc "Arrivals Hall" (sảnh đến), kèm theo số hiệu/ký tự cụ thể (ví dụ: Area C) Đây là chi

tiết cực kỳ quan trọng cần ghi nhớ để định vị

(5) [Hướng dẫn (nếu có)]: proceed to the arrivals hall (vui lòng đến sảnh đến)

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Tương tự dạng 1.

5 Tàu hỏa đến nơi

Transcript mẫu (Sample Transcript):

Trang 5

Ladies and gentlemen, your attention please This is an arrival announcement for the InterCity Express service, train number 1435, from Manchester Piccadilly, now arriving on Platform 3 Passengers disembarking are reminded to check they have all their personal

belongings We kindly ask those meeting passengers to remain behind the yellow line for safety Thank you for traveling with us.

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]

(2) [Thông tin chuyến tàu:

(3) [Thông tin chính: ĐANG/SẼ

(4) [Địa điểm: tại Cổng/Sân ga ]: Luôn là "Platform" (sân ga)

(5) [Hướng dẫn (nếu có)]: Đây là các hướng dẫn thêm cho hành khách xuống tàu (kiểm tra đồ

đạc) và cho người đón (đứng sau vạch vàng) Cụm từ "disembarking" (xuống tàu) và

"meeting passengers" (đón khách) là những từ khóa quan trọng

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Tương tự dạng 1.

6 Delay – Trễ giờ

- Transcript mẫu (Sample Transcript):

Ladies and gentlemen, your attention please This is an important announcement

regarding flight BA245 to London Heathrow We regret to inform you that flight BA245 is now delayed due to unexpected operational issues The new estimated departure time for this flight is 11:30 AM We apologize for any inconvenience this may cause and thank you for

your understanding Further updates will be provided."

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]

(2) [Thông tin chuyến tàu:

(3) [Thông tin chính: ĐANG/SẼ : Các nguyên nhân phổ biến có thể là "technical issues" (sự

cố kỹ thuật), "adverse weather conditions" (điều kiện thời tiết bất lợi), "air traffic control restrictions" (hạn chế kiểm soát không lưu), hoặc như ví dụ này là "unexpected operational

issues" (vấn đề vận hành đột xuất) Nắm bắt được nguyên nhân có thể giúp bạn suy luận về

mức độ nghiêm trọng của sự trễ.

(4) [Địa điểm: tại Cổng/Sân ga ]: new estimated departure time = thời gian khởi hành dự kiến

mới; Đối với tàu hỏa, đôi khi sẽ là "new estimated arrival time" (thời gian đến dự kiến mới).

(5) [Hướng dẫn và lời xin lỗi (nếu có)]:

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Tương tự dạng 1.

Với thời gian/số: Cực kỳ cẩn thận với cách đọc giờ (AM/PM) và các số dễ nhầm lẫn

7 Cancelled – Hủy chuyến

- Transcript mẫu (Sample Transcript):

Trang 6

Ladies and gentlemen, your attention please This is an important announcement

concerning flight VN123 to Da Nang We deeply regret to announce that flight VN123 has been cancelled due to unforeseen technical issues with the aircraft Passengers booked on this flight are requested to proceed to the customer service desk in the main concourse for

rebooking and assistance We sincerely apologize for the inconvenience and disruption to your travel plans

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]: Từ "important announcement" báo hiệu một tin tức không mong muốn

(2) [Thông tin chuyến tàu: ác nguyên nhân phổ biến có thể là "technical issues" (sự cố kỹ thuật), "adverse weather conditions" (điều kiện thời tiết bất lợi), hoặc "operational difficulties" (khó khăn trong vận hành) Nắm bắt được nguyên nhân có thể hữu ích cho việc tìm hiểu thêm hoặc yêu cầu bồi thường.

(3) [Thông tin chính: ĐANG/SẼ

(4) [Địa điểm: tại Cổng/Sân ga ]: "customer service desk", "rebooking counter") để được

hỗ trợ "rebooking" (đổi vé) và "assistance" (hỗ trợ) "Main concourse" (sảnh chính) là thông

tin về vị trí của quầy dịch vụ

(5) [Hướng dẫn (nếu có)]

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Tương tự dạng 1.

8 Máy bay đổi cổng ra

- Transcript mẫu (Sample Transcript):

Attention passengers, this is an important gate change announcement Flight VN540 to Singapore, originally scheduled to depart from Gate 12, will now be departing from Gate 28 That's Gate 28 for flight VN540 to Singapore Please proceed to Gate 28 immediately We

apologize for any inconvenience.

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]

(2) [Thông tin chuyến tàu:

(3) [Thông tin chính: ĐANG/SẼ

(4) [Địa điểm: tại Cổng/Sân ga ]: Thông tin về cổng mới thường được lặp lại hoặc nhấn mạnh

để đảm bảo hành khách nghe rõ

(5) [Hướng dẫn (nếu có)]

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Tương tự dạng 1.

9 Tàu hỏa đổi sân ga

Transcript mẫu (Sample Transcript):

Attention all passengers This is an important platform change announcement for the 08:15 AM service to Birmingham New Street, train number 765 This service, originally scheduled to depart from Platform 7, will now be departing from Platform 12 That's

Platform 12 for the 08:15 service to Birmingham New Street We apologize for any

Trang 7

inconvenience caused by this change Please check the departure screens for further

information.

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]

(2) [Thông tin chuyến tàu:

(3) [Thông tin chính: ĐANG/SẼ

(4) [Địa điểm: tại Cổng/Sân ga ]:

(5) [Hướng dẫn (nếu có)]

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Tương tự dạng 1.

10 Máy bay gọi hành khách cuối

- Transcript mẫu (Sample Transcript):

This is the final boarding call for flight VN789 to Sydney Passengers [Passenger Name 1] and [Passenger Name 2], traveling on flight VN789 to Sydney, please proceed immediately

to Gate 25 for boarding The gate will be closing in 5 minutes Repeat, this is the final

boarding call for flight VN789 to Sydney, now boarding at Gate 25 Thank you

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]: final boarding call" (lời gọi lên máy bay cuối cùng)

(2) [Thông tin chuyến tàu: Ngoài số hiệu chuyến bay (VN789) và điểm đến (Sydney), dạng thông báo này thường đặc biệt gọi tên cụ thể của (các) hành khách chưa có mặt

(3) [Thông tin chính: ĐANG/SẼ

(4) [Địa điểm: tại Cổng/Sân ga ]: số cổng (Gate 25) và thời gian còn lại trước khi cổng đóng (5

minutes)

(5) [Hướng dẫn (nếu có)]: Thông báo thường kết thúc ngắn gọn Thank you

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Tương tự dạng 1.

11 Thông báo an ninh

Transcript mẫu (Sample Transcript):

"Ladies and gentlemen, your attention please This is an important security

announcement For the safety and security of all passengers and staff, we remind you not to leave your luggage or personal belongings unattended at any time Unattended items will be

removed and may be subject to inspection by airport security If you see any suspicious or

unattended items, please report them immediately to the nearest airport staff member or security personnel Thank you for your cooperation."

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]: important security announcement

(2) [Thông tin chuyến tàu: KHÔNG CÓ

Trang 8

(3) [Thông tin chính: Từ khóa quan trọng nhất là "not to leave unattended" (không để không có người trông coi) và cụm danh từ chỉ vật phẩm "luggage or personal belongings"

(hành lý hoặc đồ dùng cá nhân)

(4) [Địa điểm: tại Cổng/Sân ga ]: - THAY BẰNG HẬU QUẢ: Phần này mô tả điều gì sẽ xảy ra

nếu quy định không được tuân thủ Các từ khóa như "removed" (bị di dời) và "subject to inspection" (có thể bị kiểm tra)

(5) [Hướng dẫn (nếu có)]: report them immediately" (báo cáo ngay lập tức) và "airport staff member or security personnel" (nhân viên sân bay hoặc nhân viên an ninh).

Thông báo thường kết thúc bằng lời cảm ơn về sự hợp tác của hành khách: "Thank you for your cooperation

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Tương tự dạng 1.

12 Hành lý/ đồ đạc thất lạc: (Lost and Found / Unattended Baggage)

- Transcript mẫu (Sample Transcript):

Attention passengers We have an important announcement from our Lost and Found department A black Samsonite carry-on bag was found unattended near Gate 10 If you are the owner of this bag, please report immediately to the Lost and Found office, located on the ground floor near Terminal 1 arrivals We also remind all passengers to please keep your belongings with you at all times Thank you for your cooperation

- Công thức Vàng:

(1) [Lời kêu gọi]: Thông báo bắt đầu bằng lời kêu gọi sự chú ý và ngay lập tức nêu rõ nguồn gốc:

"Lost and Found department" (bộ phận vật phẩm thất lạc)

(2) [Thông tin về vật phẩm thất lạc (nếu tìm thấy): Loại vật phẩm: "carry-on bag" (túi xách

tay), có thể là "backpack" (ba lô), "laptop" (máy tính xách tay), "wallet" (ví tiền), "keys" (chìa

khóa), v.v Loại vật phẩm: "carry-on bag" (túi xách tay), có thể là "backpack" (ba lô), "laptop" (máy tính xách tay), "wallet" (ví tiền), "keys" (chìa khóa), v.v Địa điểm tìm thấy: "near Gate

10"

(3) [Hướng dẫn hành động cho chủ nhân/người tìm thấy: "report immediately" (báo cáo ngay lập tức) và "Lost and Found office" (văn phòng thất lạc và tìm thấy), kèm theo vị trí cụ thể củ

a văn phòng (ground floor, near Terminal 1 arrivals)

(4) [Lời nhắc nhở chung về an ninh/bảo quản đồ đạc]: keep your belongings with you at all times" (luôn giữ đồ đạc của bạn bên mình).

(5) [[Lời cảm ơn/kết thúc (nếu có)]: "Thank you for your cooperation."

- Các dạng câu hỏi thường gặp và chiến lược trả lời: Tương tự dạng 1.

Trang 9

TỔNG HỢP LẠI CÁC ĐOẠN TRANSCRIPT SAMPLES

1 Thông báo về máy bay sắp khởi hành (Flight Departure Announcement)

(Âm thanh chuông báo hiệu – Airport chime)

Announcer: "Good afternoon, passengers This is the final boarding call for flight BA245 to London Heathrow This flight is now ready for immediate boarding at Gate 15 Please proceed to Gate 15 immediately Have your boarding pass and identification ready for

inspection."

2 Thông báo máy bay đến nơi (Flight Arrival Announcement)

(Âm thanh chuông báo hiệu – Airport chime)

Announcer: "Attention all passengers and well-wishers This is an arrival announcement for flight VN301 from Ho Chi Minh City, which has just landed Passengers from flight VN301 will be arriving at Baggage Claim Area C in approximately 15 minutes For those

meeting passengers, please proceed to the arrivals hall for your convenience Thank you."

3 Thông báo tàu hỏa đến nơi (Train Arrival Announcement)

(Âm thanh chuông báo hiệu – Station chime)

Announcer: "Ladies and gentlemen, your attention please This is an arrival announcement for the InterCity Express service, train number 1435, from Manchester Piccadilly, now arriving on Platform 3 Passengers disembarking are reminded to check they have all their

personal belongings We kindly ask those meeting passengers to remain behind the yellow line for safety Thank you for traveling with us."

4 Thông báo Trễ giờ (Delay Announcement)

(Âm thanh chuông báo hiệu – Airport chime)

Announcer: "Ladies and gentlemen, your attention please This is an important

announcement regarding flight BA245 to London Heathrow We regret to inform you that flight BA245 is now delayed due to unexpected operational issues The new estimated departure time for this flight is 11:30 AM We apologize for any inconvenience this may

cause and thank you for your understanding Further updates will be provided."

5 Thông báo Hủy chuyến (Cancelled Announcement)

(Âm thanh chuông báo hiệu – Airport chime)

Announcer: "Ladies and gentlemen, your attention please This is an important announcement

concerning flight VN123 to Da Nang We deeply regret to announce that flight VN123 has been cancelled due to unforeseen technical issues with the aircraft Passengers booked on this flight are requested to proceed to the customer service desk in the main concourse for

rebooking and assistance We sincerely apologize for the inconvenience and disruption to your travel plans."

6 Thông báo Máy bay đổi cổng ra (Gate Change Announcement)

(Âm thanh chuông báo hiệu – Airport chime)

Announcer: "Attention passengers, this is an important gate change announcement Flight VN540 to Singapore, originally scheduled to depart from Gate 12, will now be departing

Trang 10

from Gate 28 That's Gate 28 for flight VN540 to Singapore Please proceed to Gate 28

immediately We apologize for any inconvenience."

7 Thông báo Tàu hỏa đổi sân ga (Platform Change Announcement)

(Âm thanh chuông báo hiệu – Station chime)

Announcer: "Attention all passengers This is an important platform change announcement for the 08:15 AM service to Birmingham New Street, train number 765 This service, originally scheduled to depart from Platform 7, will now be departing from Platform 12 That's Platform 12 for the 08:15 service to Birmingham New Street We apologize for any

inconvenience caused by this change Please check the departure screens for further

information."

8 Thông báo gọi hành khách cuối cùng (Final Boarding Call)

(Âm thanh chuông báo hiệu – Airport chime)

Announcer: "This is the final boarding call for flight VN789 to Sydney Passengers

[Passenger Name 1] and [Passenger Name 2], traveling on flight VN789 to Sydney, please proceed immediately to Gate 25 for boarding The gate will be closing in 5 minutes Repeat,

this is the final boarding call for flight VN789 to Sydney, now boarding at Gate 25 Thank you."

9 Thông báo An ninh (Security Announcement)

(Âm thanh chuông báo hiệu – Airport chime)

Announcer: "Ladies and gentlemen, your attention please This is an important security announcement For the safety and security of all passengers and staff, we remind you not to leave your luggage or personal belongings unattended at any time Unattended items will

be removed and may be subject to inspection by airport security If you see any suspicious or

unattended items, please report them immediately to the nearest airport staff member or security personnel Thank you for your cooperation."

10 Thông báo Hành lý/Đồ đạc thất lạc (Lost and Found / Unattended Baggage)

(Âm thanh chuông báo hiệu – Airport chime)

Announcer: "Attention passengers We have an important announcement from our Lost and Found department A black Samsonite carry-on bag was found unattended near Gate 10 If you are the owner of this bag, please report immediately to the Lost and Found office, located on the ground floor near Terminal 1 arrivals We also remind all passengers to please keep your belongings with you at all times Thank you for your cooperation."

CÁC ĐƯỜNG LINK TẬP LUYỆN LISTENING

https://www.youtube.com/watch?v=g21bLIgH0ug&t=21s

https://www.youtube.com/watch?v=Dbui-Cdva6g

https://www.youtube.com/watch?v=uEWOTL5dXPw

https://www.youtube.com/watch?v=AqQcuhfdQs4

Ngày đăng: 20/06/2025, 18:37

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w