1. Trang chủ
  2. » Kinh Doanh - Tiếp Thị

Vận tải giao nhận hàng hóa

17 2 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Vận tải giao nhận hàng hóa
Trường học Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải Hà Nội
Chuyên ngành Vận tải giao nhận hàng hóa
Thể loại Báo cáo môn học
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 17
Dung lượng 357,78 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Câu 1. Tìm hiểu về Incoterm 2010 và 2020 (Vai trò, định nghĩa các điều khoản, sự khác nhau) Incoterms (International Commercial Terms) là các điều khoản quốc tế trong hợp đồng mua bán hàng hóa, do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) phát hành, được sử dụng để xác định trách nhiệm, nghĩa vụ và chi phí liên quan đến việc vận chuyển và giao nhận hàng hóa giữa người mua và người bán. Incoterms giúp các bên trong hợp đồng dễ dàng hiểu rõ các điều kiện vận chuyển và phân chia trách nhiệm, đồng thời giảm thiểu tranh chấp và sự hiểu lầm. Incoterms 2010 và Incoterms 2020 là hai phiên bản gần nhất của bộ quy tắc này, được ICC phát hành lần lượt vào năm 2010 và 2020. Dưới đây là tổng quan về các vai trò, định nghĩa các điều khoản và sự khác biệt giữa Incoterms 2010 và Incoterms 2020. 1. Vai trò của Incoterms 2010 và 2020 - Xác định trách nhiệm: Incoterms xác định rõ ràng trách nhiệm của người bán và người mua về việc giao hàng, vận chuyển, bảo hiểm, thuế quan, và các chi phí khác. - Giảm rủi ro tranh chấp: Các điều khoản này giúp các bên tránh được những tranh chấp không cần thiết bằng cách thiết lập một bộ quy tắc chung để giải quyết các tình huống phát sinh. - Chuẩn hóa quy trình giao nhận: Bằng cách sử dụng Incoterms, các bên có thể dễ dàng hiểu và thực hiện các giao dịch thương mại quốc tế mà không gặp phải sự mơ hồ.

Trang 1

Câu 1 Tìm hiểu về Incoterm 2010 và 2020 (Vai trò, định nghĩa các điều khoản, sự khác nhau)

Incoterms (International Commercial Terms) là các điều khoản quốc tế trong

hợp đồng mua bán hàng hóa, do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) phát hành, được sử dụng để xác định trách nhiệm, nghĩa vụ và chi phí liên quan đến việc vận chuyển và giao nhận hàng hóa giữa người mua và người bán Incoterms giúp các bên trong hợp đồng dễ dàng hiểu rõ các điều kiện vận chuyển và phân chia trách nhiệm, đồng thời giảm thiểu tranh chấp và sự hiểu lầm

Incoterms 2010 và Incoterms 2020 là hai phiên bản gần nhất của bộ quy tắc

này, được ICC phát hành lần lượt vào năm 2010 và 2020 Dưới đây là tổng quan

về các vai trò, định nghĩa các điều khoản và sự khác biệt giữa Incoterms 2010

và Incoterms 2020

1 Vai trò của Incoterms 2010 và 2020

- Xác định trách nhiệm: Incoterms xác định rõ ràng trách nhiệm của người bán và người mua về việc giao hàng, vận chuyển, bảo hiểm, thuế quan, và các chi phí khác

- Giảm rủi ro tranh chấp: Các điều khoản này giúp các bên tránh được những tranh chấp không cần thiết bằng cách thiết lập một bộ quy tắc chung để giải quyết các tình huống phát sinh

- Chuẩn hóa quy trình giao nhận: Bằng cách sử dụng Incoterms, các bên có thể dễ dàng hiểu và thực hiện các giao dịch thương mại quốc tế mà không gặp phải sự mơ hồ

2 Định nghĩa các điều khoản Incoterms 2010 và 2020

Incoterms bao gồm 11 điều khoản, chia thành bốn nhóm chính:

Nhóm E, F, C, D: Xác định trách nhiệm của người bán và người mua về các

khoản chi phí vận chuyển và giao nhận hàng hóa

Các điều khoản trong Incoterms 2010 và 2020:

(1) Nhóm E

EXW - Ex Works - Giao hàng tại xưởng: Người bán có nghĩa vụ hoàn thành

nhiệm vụ giao hàng khi đặt hàng hóa dưới sự chỉ định của người mua tại kho

Trang 2

của người bán hay địa điểm người mua chỉ định Phần việc còn lại của người

mua, rủi ro sẽ được tính chuyển từ thời điểm này

(2) Nhóm F

FCA - Free Carrier - Giao cho người chuyên chở hàng hoá: Người bán hoàn

thành nghĩa vụ giao hàng sau khi đã giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại kho của người bán, hoặc địa điểm chỉ định khác Phần công việc còn lại thuộc về người mua

FAS - Free together - Giao hàng hóa dọc mạn tàu: Người bán hoàn thành nghĩa

vụ giao hàng sau khi đặt hàng dọc mạn tàu do người mua chỉ định tại cảng bốc hàng để ship lên tàu cho người mua Người bán sẽ chịu chi phí thuê phương tiện vận chuyển Nhiệm vụ còn lại thuộc về người mua

FOB - Free on Board - Vận chuyển hàng hóa lên tàu: Nhiệm vụ người bán là

làm thủ tục đóng gói, thông quan xuất khẩu, tìm bên vận chuyển trung gian, chịu các chi phí, rủi ro ro nâng hàng lên tàu Rủi ro người bán sẽ chấm dứt khi hàng hoá đã lên tàu

(3) Nhóm C

CFR - Cost and Freight - Tiền hàng và phí vận chuyển hàng hoá: Nhiệm vụ của

người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng sau khi giao hàng tại cảng bốc hàng Người bán cũng phải trả các chi phí của phương tiện vận chuyển Nhiệm vụ còn lại thuộc về người mua

CIF - Cost, Insurance and Freight - Chi phí, bảo hiểm hàng hóa và chi phí vận chuyển: Người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng bằng cách giao hàng lên tàu

tại cảng bốc hàng Người bán cũng thuê phương tiện vận chuyển và trả tiền cước phí và mua bảo hiểm cho lô hàng Nhiệm vụ còn lại thuộc về người mua

CPT- Carriage Paid To- Cước phí trả tới điểm đến: Người bán hoàn thành

nghĩa vụ giao hàng sau khi giao cho người chuyên chở do người bán thuê Nếu

Trang 3

có nhiều người chuyên chở thì thời điểm chuyển giao rủi ro sẽ là khi hàng được giao cho người đầu tiên Nhiệm vụ còn lại thuộc về người mua

CIP - Carriage And Insurance Paid To - Cước phí và bảo hiểm trả tới: Người

bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi giao cho người chuyên chở, người bán cũng chịu trách nhiệm thuê tàu, chịu cước phí đến cảng dỡ hàng và từ cảng dỡ hàng đến địa điểm người mua chỉ định Ngoài ra, người bán cũng chịu thêm chi phí mua bảo hiểm cho hàng hoá Trách nhiệm còn lại thuộc về người mua

Ngoài ra, người bán cũng chịu thêm chi phí mua bảo hiểm cho hàng hóa nhiệm

vụ còn thuộc về người mua

(4) Nhóm D

DPU (INCOTERMS 2020) - Delivered At Place Unloaded - Giao hàng hóa tại địa điểm dỡ hàng: Người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng, khi hàng hóa đã

dỡ khỏi phương tiện vận tải và chở đến tại 1 bến theo quy định Người bán phải chịu rủi ro đến khi hàng hóa được dỡ xuống bến theo quy định an toàn Trách nhiệm còn lại của người mua

DAT (INCOTERMS 2010) - Deliver At Terminal - Giao tại bến: Người bán phải

chịu tất cả chi phí và rủi ro liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa đến địa điểm đã thỏa thuận Thực hiện các thủ tục xuất khẩu và thanh toán các chi phí liên quan đến xuất khẩu Trách nhiệm còn lại thuộc về người mua

DAP - Delivered At Place - Giao hàng tận nơi: Người bán hoàn thành giao hàng

khi đặt hàng hóa dưới sự chỉ định của người mua trên phương tiện vận chuyển nhưng chưa vượt qua điểm đến theo quy định Nhiệm vụ còn lại thuộc về người mua

DDP - Delivered duty paid - Giao hàng đã thông quan nhập khẩu: Người bán

giao hàng sau khi hàng được dỡ xuống phương tiện và đến bến được chỉ định

Trang 4

Người bán chịu rủi ro cho đến khi hàng hóa được dỡ xuống bến chỉ định một cách an toàn

3 Sự khác nhau giữa Incoterms 2010 và 2020

Incoterms 2020 có một số thay đổi và bổ sung so với phiên bản Incoterms 2010:

a Bổ sung điều khoản DPU

Trong Incoterms 2020, điều khoản DPU (Delivered at Place Unloaded) được

bổ sung để thay thế cho điều khoản DAT (Delivered at Terminal) trong

Incoterms 2010 Sự thay đổi này nhằm làm rõ hơn trách nhiệm của người bán về việc dỡ hàng tại một địa điểm xác định, không nhất thiết phải là cảng hoặc sân bay

b Cập nhật về vận tải đa phương thức

Incoterms 2020 đã làm rõ hơn về các phương thức vận tải đa phương thức, đặc biệt là đối với các điều khoản như FCA (Free Carrier) Trong phiên bản mới

này, người mua có thể yêu cầu người bán cung cấp chứng từ vận tải, điều này đặc biệt quan trọng khi có sự tham gia của vận chuyển nội bộ trong các phương thức vận tải đa phương thức

c Điều khoản bảo hiểm trong CIF và CIP

Trong Incoterms 2020, các yêu cầu về bảo hiểm trong CIF và CIP đã được làm

rõ Theo đó, bảo hiểm cho hàng hóa trong trường hợp CIP phải có mức bảo hiểm cao hơn so với CIF (CIP yêu cầu bảo hiểm mức độ A, trong khi CIF chỉ

yêu cầu mức độ C)

d Sự thay đổi trong các chi phí

Incoterms 2020 còn làm rõ hơn việc phân chia các chi phí, đặc biệt là liên quan đến các chi phí thanh toán thuế và hải quan Trong điều khoản DDP, người bán

phải chịu tất cả các chi phí liên quan đến nhập khẩu, bao gồm cả thuế và lệ phí

Câu 2 Những rủi ro tài chính phổ biến mà doanh nghiệp thường đối mặt là

gì (thị trường, tín dụng, thanh khoản, lãi suất,…)? Hãy nêu ví dụ minh họa cho từng loại

Trang 5

- Rủi ro thị trường: Rủi ro thị trường là khả năng giá trị tài sản hoặc doanh thu của doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi các biến động trên thị trường, bao gồm giá hàng hóa, chứng khoán, và tỷ giá hối đoái

Ví dụ: Một công ty sản xuất nhựa phụ thuộc vào giá dầu thô Khi giá dầu tăng

do khủng hoảng chính trị ở Trung Đông, chi phí sản xuất nhựa tăng lên, dẫn đến giảm lợi nhuận hoặc tăng giá bán sản phẩm, có thể làm giảm doanh số

- Rủi ro tín dụng: Rủi ro tín dụng là khả năng khách hàng hoặc đối tác không thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng, dẫn đến tổn thất tài chính cho doanh nghiệp

Ví dụ: Một công ty cung cấp thiết bị điện tử cho một nhà bán lẻ lớn Nếu nhà bán lẻ này gặp khó khăn tài chính và không thể thanh toán khoản nợ 1 triệu USD, công ty cung cấp sẽ phải ghi nhận khoản nợ xấu, ảnh hưởng đến dòng tiền

và khả năng hoạt động

- Rủi ro thanh khoản: Rủi ro thanh khoản là khả năng doanh nghiệp có đủ tiền mặt hoặc tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt để đáp ứng các nghĩa

vụ tài chính ngắn hạn

Ví dụ: Một công ty sản xuất có nhiều hàng tồn kho nhưng không có đủ tiền mặt

để thanh toán lương cho nhân viên vào cuối tháng Nếu không thể bán hàng nhanh chóng để thu hồi tiền mặt, công ty có thể gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động

- Rủi ro lãi suất: Rủi ro lãi suất là khả năng chi phí vay vốn của doanh nghiệp tăng lên do sự thay đổi của lãi suất trên thị trường

Ví dụ: Một công ty vay 5 triệu USD với lãi suất cố định 5% để đầu tư vào một

dự án Nếu lãi suất thị trường tăng lên 7%, công ty sẽ không bị ảnh hưởng ngay lập tức, nhưng nếu họ cần vay thêm tiền trong tương lai, chi phí vay sẽ cao hơn, ảnh hưởng đến lợi nhuận

- Rủi ro tỷ giá: Rủi ro tỷ giá là khả năng giá trị tài sản hoặc nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi sự biến động của tỷ giá hối đoái

Trang 6

Ví dụ: Một công ty xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ và nhận thanh toán bằng USD Nếu tỷ giá USD/VNĐ giảm, doanh thu quy đổi về VNĐ sẽ thấp hơn, ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty

- Rủi ro hợp đồng: Rủi ro hợp đồng là khả năng xảy ra tranh chấp hoặc không thực hiện đúng các điều khoản trong hợp đồng, dẫn đến thiệt hại cho doanh nghiệp

Ví dụ: Một công ty xây dựng ký hợp đồng với một nhà thầu phụ để thực hiện một dự án Nếu hợp đồng không quy định rõ ràng về chất lượng vật liệu, nhà thầu phụ có thể sử dụng vật liệu kém chất lượng, dẫn đến việc công ty phải chịu chi phí sửa chữa và bồi thường

- Rủi ro đầu tư: Rủi ro đầu tư là khả năng doanh nghiệp gặp thua lỗ do đầu

tư vào các dự án không hiệu quả hoặc không sinh lời

Ví dụ: Một công ty công nghệ đầu tư 10 triệu USD vào một sản phẩm mới nhưng sản phẩm không được thị trường đón nhận, dẫn đến việc công ty không thu hồi được vốn đầu tư và phải ghi nhận thua lỗ

- Rủi ro chính trị: Rủi ro chính trị là khả năng doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi các thay đổi trong chính sách, quy định của chính phủ hoặc tình hình chính trị không ổn định

Ví dụ: Một công ty nước ngoài đầu tư vào một quốc gia đang trải qua khủng hoảng chính trị Nếu chính phủ mới áp dụng các quy định hạn chế đầu tư nước ngoài hoặc tịch thu tài sản, công ty có thể mất toàn bộ khoản đầu tư

- Rủi ro con người: Rủi ro con người là khả năng xảy ra sai sót hoặc hành

vi không đúng mực của nhân viên, dẫn đến tổn thất tài chính cho doanh nghiệp

Ví dụ: Một nhân viên tài chính có quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty có thể thực hiện hành vi gian lận bằng cách chuyển tiền vào tài khoản cá nhân Nếu không có hệ thống kiểm soát và giám sát chặt chẽ, công ty có thể mất một khoản tiền lớn mà không phát hiện kịp thời

Trang 7

- Rủi ro thanh toán: Rủi ro thanh toán là khả năng khách hàng hoặc đối tác không thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng, dẫn đến tổn thất tài chính cho doanh nghiệp

Ví dụ: Một công ty cung cấp thiết bị văn phòng đã bán hàng trị giá 500 triệu VNĐ cho một khách hàng lớn Sau khi nhận hàng, khách hàng gặp khó khăn tài chính và không thanh toán hóa đơn đúng hạn Công ty phải chờ đợi nhiều tháng

để thu hồi khoản nợ, ảnh hưởng đến dòng tiền và khả năng thanh toán các chi phí hoạt động khác Cuối cùng, khách hàng tuyên bố phá sản, và công ty không thể thu hồi được khoản nợ này, dẫn đến tổn thất tài chính nghiêm trọng

Câu 3 Hãy phân tích ảnh hưởng của hoạt động đóng gói hàng hóa đến các yếu tố chi phí trong logistics như vận chuyển, lưu kho, và xử lý hàng hóa,… Theo anh/chị, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa bao bì như thế nào để vừa giảm chi phí logistics vừa đảm bảo an toàn cho hàng hóa?

Ảnh hưởng của hoạt động đóng gói hàng hóa đến các yếu tố chi phí trong logistics Hoạt động đóng gói hàng hóa có ảnh hưởng lớn đến nhiều yếu tố chi phí trong logistics, bao gồm:

1 Chi phí vận chuyển

- Khối lượng và trọng lượng: Đóng gói hàng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng và trọng lượng của lô hàng Bao bì quá cồng kềnh hoặc nặng

có thể làm tăng chi phí vận chuyển, vì nhiều công ty vận chuyển tính phí dựa trên trọng lượng hoặc kích thước

- Tối ưu hóa không gian: Đóng gói hiệu quả giúp tối ưu hóa không gian trong container hoặc xe tải, cho phép chở nhiều hàng hóa hơn trong một chuyến, từ đó giảm chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa

2 Chi phí lưu kho:

- Diện tích lưu kho: Bao bì lớn hoặc không hiệu quả có thể chiếm nhiều không gian lưu kho hơn, dẫn đến chi phí lưu kho cao hơn Ngược lại, bao

bì nhỏ gọn và dễ xếp chồng có thể tiết kiệm không gian và giảm chi phí lưu kho

Trang 8

- Thời gian lưu kho: Hàng hóa được đóng gói tốt có thể giảm thiểu thiệt hại

và hư hỏng, từ đó giảm thời gian lưu kho do phải xử lý hàng hóa bị hư hỏng

3 Chi phí xử lý hàng hóa:

- Dễ dàng xử lý: Bao bì thiết kế tốt giúp dễ dàng trong việc xếp dỡ và xử lý hàng hóa, từ đó giảm chi phí lao động và thời gian xử lý

- An toàn và bảo vệ: Đóng gói không đảm bảo có thể dẫn đến hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển và lưu kho, gây ra chi phí phát sinh cho việc thay thế hoặc bồi thường

Cách tối ưu hóa bao bì để giảm chi phí logistics và đảm bảo an toàn cho hàng hóa

- Sử dụng vật liệu nhẹ nhưng bền: Chọn vật liệu đóng gói nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng bảo vệ hàng hóa Ví dụ, sử dụng thùng carton chất lượng cao thay vì thùng gỗ nặng

- Thiết kế bao bì thông minh: Tối ưu hóa kích thước và hình dạng của bao

bì để phù hợp với sản phẩm, giúp tiết kiệm không gian và giảm trọng lượng Sử dụng thiết kế có thể xếp chồng lên nhau để tiết kiệm không gian lưu kho và vận chuyển

- Sử dụng công nghệ đóng gói: Áp dụng công nghệ như bao bì thông minh (smart packaging) có thể cung cấp thông tin về tình trạng hàng hóa, giúp giảm thiểu rủi ro hư hỏng và tăng cường an toàn

- Tái sử dụng và tái chế bao bì: Khuyến khích việc sử dụng bao bì có thể tái sử dụng hoặc tái chế để giảm chi phí mua sắm bao bì mới và giảm thiểu tác động đến môi trường

- Đào tạo nhân viên: Đào tạo nhân viên về quy trình đóng gói hiệu quả và

an toàn để giảm thiểu sai sót và hư hỏng trong quá trình xử lý hàng hóa

- Phân tích và đánh giá thường xuyên: Thực hiện phân tích chi phí và hiệu quả của các loại bao bì hiện tại để tìm ra các giải pháp tối ưu hơn, từ đó điều chỉnh chiến lược đóng gói phù hợp

=> Hoạt động đóng gói hàng hóa có ảnh hưởng đáng kể đến chi phí logistics, bao gồm vận chuyển, lưu kho và xử lý hàng hóa Doanh nghiệp có thể tối ưu hóa bao bì thông qua việc sử dụng vật liệu nhẹ, thiết kế thông minh, công nghệ đóng gói, và các biện pháp khác để giảm chi phí và đảm bảo an toàn cho hàng hóa Việc này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động logistics tổng thể

Trang 9

Câu 6 Trình bày 3 ảnh hưởng chính của hoạt động đóng gói đến chi phí logistics (Chi phí vận chuyển, chi phí lưu kho, chi phí môi trường) Đồng thời, đề xuất giải pháp tối ưu hóa bao bì để cắt giảm chi phí mà vẫn duy trì mức độ an toàn cho hàng hóa

4 Chi phí môi trường:

- Chất thải bao bì: Bao bì không thân thiện với môi trường hoặc không thể tái chế có thể dẫn đến chi phí xử lý chất thải cao hơn Doanh nghiệp có thể phải chi trả cho việc xử lý và tiêu hủy bao bì, ảnh hưởng đến chi phí tổng thể

- Quy định và trách nhiệm: Các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt có thể yêu cầu doanh nghiệp đầu tư vào các giải pháp bao bì bền vững hơn, dẫn đến chi phí tăng lên nếu không được quản lý tốt

Câu 7 Về nghĩa vụ của người mua và người bán theo Incoterms 2020 theo các điều kiện nhóm C và D (tài liệu incoterms 2020)

CPT (Carriage Paid To) – Cước phí trả tới

Điều khoản CPT – Cước phí trả tới có nghĩa là người bán giao hàng cho người chuyên chở hoặc một người khác do người bán chỉ định tại một địa điểm thỏa thuận

Nghĩa vụ người bán:

- Hoàn thành nghĩa vụ giao hàng từ khi giao hàng cho người chuyên chở chứ không phải giao hàng đến điểm đích

- Nếu có nhiều người chuyên chở, thời điểm chuyển giao rủi ro là khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở đầu tiên

Nghĩa vụ người mua: Chịu mọi rủi ro liên quan tới việc mất mát hay hư hỏng hàng hóa kể từ thời điểm hàng được giao cho người chuyên chở

CIP (Carriage and Insurance Paid To) – Cước phí và bảo hiểm trả tới

Điều khoản CIP – Cước phí và bảo hiểm trả tới có nghĩa là hàng hóa và rủi ro được chuyển giao từ người bán cho người mua khi người bán giao hàng cho

Trang 10

người chuyên chở hoặc một người khác được chỉ định bởi người bán, tại một nơi thỏa thuận

Nghĩa vụ người bán:

- Hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi giao hàng cho người chuyên chở chứ không phải giao hàng đến điểm đích

- Người bán có nghĩa vụ ký kết hợp đồng bảo hiểm hàng hóa cho những rủi

ro của người mua liên quan tới mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển tới địa điểm giao hàng

Nghĩa vụ người mua: Chịu mọi rủi ro liên quan tới việc mất mát hay hư hỏng hàng hóa kể từ thời điểm hàng được giao cho người chuyên chở

CFR (Cost and Freight) – Tiền hàng và cước phí

Điều khoản CFR – Tiền hàng và cước phí có nghĩa là người bán phải giao hàng lên tàu do người mua chỉ định Rủi ro về mất mát hay hư hỏng hàng hóa được chuyển giao giữa người bán và người mua khi hàng được giao lên tàu

Nghĩa vụ của người bán:

- Đóng gói, làm thủ tục thông quan xuất khẩu hàng hóa, chở hàng hóa tới cảng và giao hàng trên tàu tại cảng bốc hàng

- Chịu trách nhiệm book tàu để đưa hàng hóa từ cảng đi đến cảng đích và chịu chi phí vận tải biển

Nghĩa vụ của người mua:

- Chịu những khoản phí từ khi tàu cập cảng cho tới khi đến kho của người mua bao gồm: Chi phí xếp dỡ, phụ phí, chi phí lưu kho tại cảng nhập,…

- Người mua chịu rủi ro từ khi hàng hóa được người bán giao lên tàu

CIF (Cost, Insurance and Freight) – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí

Điều khoản CIF – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí có nghĩa là người bán phải giao hàng lên tàu được người mua chỉ định Và các rủi ro liên quan tới mất mát hay hư hỏng hàng hóa được chuyển giao khi hàng được giao lên tàu

Ngày đăng: 31/05/2025, 12:50

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w