1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Nghiệp vụ giao nhận và vận tải hàng hóa quốc tế Đề tài giao nhận hàng hóa bằng Đường biển

136 8 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giao nhận hàng hóa bằng đường biển
Tác giả Trần Khánh Linh, Nguyễn Thị Minh Thư, Nguyễn Mai Phương, Đinh Thị Huế, Trần Khánh Ly, Phạm Phương Hà, Nguyễn Ngọc Mai, Trương Thị Bích Ngọc, Nguyễn Diệu Trinh, Bàng Thanh Thiên
Người hướng dẫn TS. Đặng Thị Thúy Hồng
Trường học Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Chuyên ngành Kinh doanh thương mại
Thể loại Bài tập nhóm
Năm xuất bản 2024
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 136
Dung lượng 9,5 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIAO NHẬN (7)
    • 1.1. Khái quát chung về giao nhận (7)
    • 1.2. Đặc điểm chung (8)
    • 1.3. Phạm vi (9)
    • 1.4. Lợi ích của giao nhận hàng hóa quốc tế (9)
    • 1.5. Các tổ chức giao nhận trên thế giới và ở Việt Nam (13)
    • 1.6. Người giao nhận hàng hóa quốc tế (17)
  • CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ KỸ THUẬT GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU TẠI CẢNG BIỂN (25)
    • 2.1. Cơ sở pháp lý của hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường biển (25)
    • 2.2. Nguyên tắc giao nhận hàng hóa bằng đường biển (27)
    • 2.3. Các bên tham gia giao nhận hàng hóa bằng đường biển (28)
  • CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH GIAO NHẬN HÀNG HÓA QUỐC TẾ BẰNG ĐƯỜNG BIỂN (33)
    • 3.1. Tổng quan về quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu (28 bước) (33)
    • 3.2. Quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu (37)
    • 3.3. Quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu (44)
  • CHƯƠNG 4: CÁC CHỨNG TỪ VÀ THUẬT NGỮ GIAO NHẬN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN (57)
    • 4.1. Delivery Order (D/O) - Lệnh giao hàng (57)
    • 4.2. Giấy báo hàng đến (Arrival Notice - A/N) (63)
    • 4.3. Manifest (65)
    • 4.4. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) (67)
    • 4.5. Booking note (71)
    • 4.6. Shipping Instruction (74)
    • 4.7. Bill of Lading (78)
    • 4.8. Phiếu đóng gói (Packing List) (82)
    • 4.9. Thư tín dụng (L/C) (86)
    • 4.10. Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa ( Certificate of Origin ) (88)
    • 4.11. Một số loại chứng từ khác (92)
  • CHƯƠNG 5: ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TRONG GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐƯỜNG BIỂN (121)
    • 5.1. Chuyển đổi số và tự động hóa trong giao nhận vận tải đường biển (121)
    • 5.2. Công cụ tra cứu thông tin vận tải biển (127)
    • 5.3. Công nghệ hỗ trợ khai báo hải quan (129)
    • 5.4. Ứng dụng E-Port và số hóa quy trình giao nhận hàng hóa (130)
    • 5.5. Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo trong quản lý cảng biển (131)
  • KẾT LUẬN (132)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (134)

Nội dung

Giao nhận hàng hóa, xét về bản chất, là một quá trình quan trọng trong chuỗicung ứng, bao gồm nhiều nghiệp vụ và thủ tục liên quan đến việc tổ chức và thực hiệnvận tải nhằm đảm bảo hàng

TỔNG QUAN VỀ GIAO NHẬN

Khái quát chung về giao nhận

Giao nhận (Freight forwarding) đóng vai trò quan trọng trong quá trình lưu thông phân phối hàng hóa Theo định nghĩa của FIATA, giao nhận vận tải bao gồm các dịch vụ như vận chuyển, gom hàng, xếp dỡ, lưu kho, đóng gói và phân phối, cùng với các dịch vụ phụ trợ liên quan Các vấn đề như hải quan, tài chính, khai báo, mua bảo hiểm, thu tiền và các chứng từ liên quan đến hàng hóa cũng nằm trong phạm vi của giao nhận.

Giao nhận hàng hóa là một quá trình thiết yếu trong chuỗi cung ứng, bao gồm các nghiệp vụ và thủ tục tổ chức vận tải để đảm bảo hàng hóa được chuyển giao an toàn và đúng hạn từ người gửi đến người nhận Quá trình này có thể sử dụng nhiều phương thức vận chuyển khác nhau như đường biển, đường sông, đường bộ, đường sắt hoặc đường hàng không, tùy thuộc vào loại hàng hóa, khoảng cách và yêu cầu thời gian Để hoạt động hiệu quả, các bên liên quan cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành về hải quan, thuế quan, tiêu chuẩn an toàn hàng hóa và các quy định quốc tế nhằm tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo tính minh bạch trong thương mại.

Giao nhận vận tải quốc tế là dịch vụ vận chuyển hàng hóa xuyên quốc gia, từ cảng biển hoặc cảng hàng không của một quốc gia đến cảng của quốc gia khác, có thể bao gồm quá cảnh Với nhu cầu xuất nhập khẩu hàng hóa ngày càng tăng, hoạt động này đóng vai trò quan trọng như các mạch máu trong cơ thể, góp phần đáng kể vào GDP của các quốc gia.

Trong thương mại quốc tế, giao nhận hàng hóa là yếu tố then chốt hỗ trợ xuất nhập khẩu toàn cầu Khi người mua và người bán ở các quốc gia khác nhau, việc vận chuyển hàng hóa từ bên bán đến bên mua đòi hỏi một chuỗi công đoạn phức tạp Quá trình này bao gồm vận chuyển hàng hóa ra cảng, hoàn tất thủ tục gửi hàng, xếp dỡ hàng lên phương tiện vận chuyển, thực hiện trung chuyển trong quá trình vận tải, dỡ hàng tại cảng đích và bàn giao hàng hóa cho người nhận Các chủ thể tham gia trong giao nhận vận tải quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quá trình này diễn ra suôn sẻ.

Đặc điểm chung

Trong chuỗi lưu thông và phân phối, vị trí của nó rất quan trọng, kết nối sản xuất với tiêu thụ, hai yếu tố chính trong chu trình tái sản xuất của xã hội Chức năng chính của khâu này là đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, hoàn thành quá trình lưu thông phân phối, trong đó phân phối vật chất là mặt thứ hai, còn mặt thứ nhất là thủ tục thương mại đã được thiết lập.

Giao nhận hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, đảm bảo sự liên tục của dòng chảy hàng hóa Để đạt được điều này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan như nhà sản xuất, doanh nghiệp logistics, hãng vận tải, hệ thống kho bãi và khách hàng cuối cùng Sự kết nối hiệu quả giữa các bên không chỉ tối ưu hóa thời gian mà còn giảm thiểu chi phí vận chuyển.

Giao nhận hàng hóa hiện nay rất đa dạng, bao gồm nhiều phương thức vận chuyển như đường biển, đường bộ, hàng không và đường sắt Ngoài ra, các dịch vụ hỗ trợ như kho bãi, đóng gói và bảo hiểm cũng được cung cấp để đáp ứng nhu cầu phong phú của thị trường.

Hoạt động giao nhận hàng hóa rất phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố như chứng từ, thủ tục pháp lý và phương thức vận chuyển Để đảm bảo tuân thủ quy định, các tài liệu quan trọng như vận đơn, hóa đơn thương mại và chứng từ hải quan cần được xử lý chính xác Quy trình xuất nhập khẩu bao gồm nhiều bước như đăng ký, khai báo và kiểm tra hải quan, trong khi việc quản lý vận chuyển đa phương thức càng làm tăng thêm sự phức tạp cho hoạt động này.

Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, hoạt động giao nhận hàng hóa cần có tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao để đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi từ khách hàng và thị trường Các yếu tố như lịch trình vận chuyển, phương thức vận tải, giá nhiên liệu, và chính sách pháp luật có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình giao nhận Doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị để đối phó với các tình huống bất khả kháng như thiên tai hay dịch bệnh, nhằm đảm bảo hàng hóa được vận chuyển kịp thời.

Giao nhận hàng hóa đối mặt với nhiều rủi ro, bao gồm tổn thất hàng hóa, vấn đề pháp lý và thiên tai Hàng hóa có thể bị mất mát, hư hỏng hoặc giao chậm, ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp Các tranh chấp hợp đồng và vi phạm quy định hải quan cũng có thể dẫn đến rủi ro pháp lý Thêm vào đó, yếu tố thiên nhiên như bão, động đất hay dịch bệnh có thể làm gián đoạn quá trình vận chuyển, yêu cầu doanh nghiệp phải có biện pháp ứng phó linh hoạt.

Phạm vi

Phạm vi dịch vụ giao nhận là yếu tố cốt lõi trong logistics, cho phép người giao nhận thay mặt người gửi hoặc nhận hàng thực hiện các thủ tục và chứng từ cần thiết Thông thường, người giao nhận đảm nhận toàn bộ quá trình vận chuyển hàng hóa cho đến tay người nhận cuối cùng, có thể thực hiện trực tiếp hoặc thông qua các đại lý và bên thứ ba.

Lợi ích của giao nhận hàng hóa quốc tế

1.4.1 Đối với người xuất khẩu

Việc sử dụng dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế giúp doanh nghiệp giảm chi phí nhân sự, đặc biệt khi xuất khẩu không thường xuyên hoặc khối lượng hàng hóa nhỏ Thay vì duy trì một đội ngũ chuyên trách, doanh nghiệp có thể hợp tác với các công ty giao nhận chuyên nghiệp, nơi có đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và chuyên môn trong việc xử lý các thủ tục giao nhận.

Việc sử dụng dịch vụ của các công ty giao nhận hàng hóa quốc tế giúp giảm thiểu rủi ro cho hàng hóa và tiết kiệm thời gian trong quá trình giao nhận Những công ty này có kinh nghiệm và chuyên môn trong xử lý thủ tục hải quan, kiểm tra hàng hóa, chọn phương thức vận chuyển và giải quyết các vấn đề phát sinh Nhờ vào kiến thức sâu về quy trình và quy định, cùng với mối quan hệ với các hãng tàu uy tín, người xuất khẩu có thể giảm thiểu các rủi ro như mất mát, hư hỏng hoặc chậm trễ trong vận chuyển.

Việc giao hàng đúng hạn theo hợp đồng là yếu tố quan trọng trong thương mại quốc tế, giúp xuất khẩu tránh được các yêu cầu giảm giá hoặc từ chối thanh toán từ người nhập khẩu Nếu không thực hiện đúng thời gian, người xuất khẩu có thể gặp rắc rối và tranh chấp Các công ty giao nhận chuyên nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức giao nhận hàng hóa đúng thời gian, đảm bảo tiến độ và bảo vệ quyền lợi của người xuất khẩu.

Nếu hàng hóa cần chuyển tải qua một nước thứ ba, người xuất khẩu không cần có đại diện tại đó vì đã có công ty giao nhận đảm nhận trách nhiệm vận chuyển Mặc dù việc tìm đại diện để xử lý thủ tục chuyển tải có thể gặp khó khăn, nhưng việc sử dụng dịch vụ của các công ty giao nhận quốc tế sẽ giúp người xuất khẩu tiết kiệm thời gian và công sức, vì họ sẽ lo liệu mọi trách nhiệm liên quan đến quá trình chuyển tải.

Vào thứ năm, việc hợp tác với các công ty giao nhận có kinh nghiệm giúp bên xuất khẩu tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển Các công ty này thường có mối quan hệ tốt với các hãng tàu uy tín, từ đó đàm phán được cước phí hợp lý và giảm chi phí vận chuyển Nhờ vào sự am hiểu và các đối tác đáng tin cậy, họ đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và đúng hạn, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh cho người xuất khẩu.

1.4.2 Đối với người nhập khẩu

Sử dụng dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế giúp người nhập khẩu tiết kiệm chi phí và nhân sự, vì việc nhập khẩu yêu cầu đội ngũ chuyên môn cao để thực hiện các công việc như thủ tục hải quan và kiểm tra chất lượng hàng hóa Đối với các doanh nghiệp nhỏ hoặc không thường xuyên nhập khẩu, duy trì đội ngũ chuyên trách có thể tốn kém Do đó, việc hợp tác với các công ty giao nhận chuyên nghiệp không chỉ giảm chi phí nhân sự mà còn tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa.

Việc sử dụng dịch vụ của các công ty giao nhận có kinh nghiệm giúp người nhập khẩu giảm thiểu rủi ro khi nhận hàng từ tàu, đặc biệt là với hàng rời như phân bón, bột mì và xi măng Những loại hàng hóa này dễ bị tổn thất trong quá trình vận chuyển và bốc dỡ nếu không được kiểm soát chặt chẽ Các công ty giao nhận sẽ giám sát việc xếp dỡ, kiểm tra tình trạng hàng hóa và xử lý các vấn đề như hư hỏng, mất mát, từ đó đảm bảo chất lượng và số lượng hàng hóa khi nhận từ tàu.

Sử dụng dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế giúp nhập hàng nhanh chóng, giải phóng kho bãi và tránh phí lưu kho quá hạn Khi hàng hóa đến cảng, việc nhận và giải phóng kịp thời là rất quan trọng để tránh phạt Giao nhận hàng hóa hiệu quả từ cảng không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo quá trình lưu thông hàng hóa diễn ra suôn sẻ, giúp hàng hóa nhanh chóng đến kho của người nhập khẩu.

Giảm thiểu rủi ro tổn thất hàng hóa là nhiệm vụ quan trọng của người giao nhận trong vận chuyển quốc tế Họ sẽ đại diện cho người nhập khẩu thu thập chứng từ để khiếu nại các tổn thất do tàu hoặc cảng gây ra Trong quá trình vận chuyển, hàng hóa có thể bị hư hỏng, mất mát hoặc gặp sự cố khác, và nếu không có kinh nghiệm, người nhập khẩu có thể gặp khó khăn trong việc yêu cầu bồi thường Các công ty giao nhận hàng hóa sẽ xử lý việc tập hợp chứng từ và thực hiện các thủ tục khiếu nại, làm việc với tàu, cảng và các bên liên quan để đảm bảo người nhập khẩu nhận được bồi thường hợp lý, từ đó giảm bớt gánh nặng và bảo vệ quyền lợi của họ trong các tình huống bất lợi.

1.4.3 Đối với nền kinh tế quốc dân

Giao nhận hàng hóa quốc tế là yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy thương mại giữa các quốc gia Sự hiệu quả và chuyên nghiệp trong quá trình giao nhận giúp giảm thời gian và chi phí vận chuyển, khuyến khích doanh nghiệp tham gia xuất nhập khẩu Điều này không chỉ gia tăng kim ngạch thương mại quốc gia mà còn góp phần vào sự tăng trưởng GDP, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế.

Khuyến khích đầu tư nước ngoài và tạo cơ hội kinh doanh là điều cần thiết, vì một hệ thống giao nhận hàng hóa quốc tế hiệu quả và minh bạch sẽ xây dựng niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài Doanh nghiệp nước ngoài sẽ dễ dàng tiếp cận thị trường và mở rộng hoạt động tại những quốc gia có hệ thống logistics phát triển Điều này không chỉ thúc đẩy đầu tư trực tiếp từ nước ngoài (FDI) mà còn tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh, gia tăng việc làm và nâng cao thu nhập quốc dân.

Tăng cường xuất khẩu và phát triển ngành sản xuất trong nước thông qua giao nhận hàng hóa quốc tế hiệu quả giúp đưa sản phẩm ra thị trường toàn cầu nhanh chóng và tiết kiệm chi phí Sự dễ dàng trong xuất khẩu không chỉ thúc đẩy tăng trưởng ngành sản xuất mà còn cải thiện cán cân thương mại và thặng dư xuất khẩu, góp phần ổn định nền kinh tế quốc dân.

Hệ thống giao nhận hàng hóa quốc tế hiệu quả giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm chi phí vận chuyển, từ đó nâng cao hiệu quả lưu thông hàng hóa giữa các quốc gia Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn làm cho sản phẩm quốc gia trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế, góp phần vào sự tăng trưởng bền vững của nền kinh tế quốc dân trong dài hạn.

Giao nhận hàng hóa quốc tế đang phát triển mạnh mẽ, góp phần thúc đẩy các ngành dịch vụ như vận tải, kho bãi, hải quan, bảo hiểm và tài chính Sự gia tăng này tạo ra nhu cầu lớn về cơ sở hạ tầng, bao gồm cảng biển, sân bay, đường xá và khu công nghiệp Hệ thống hạ tầng phát triển không chỉ hỗ trợ ngành logistics mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế quốc dân.

Ngành giao nhận hàng hóa quốc tế không chỉ tạo ra nhiều cơ hội việc làm trong các lĩnh vực như vận tải, quản lý kho bãi, hải quan và dịch vụ logistics, mà còn giúp nâng cao trình độ lao động thông qua việc đào tạo đội ngũ nhân viên có kỹ năng cao Sự phát triển này góp phần cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và tăng năng suất lao động trong nền kinh tế quốc dân.

Các tổ chức giao nhận trên thế giới và ở Việt Nam

1.5.1 Tổ chức các cơ quan giao nhận trên thế giới

Vào năm 1522, E.Vasanai, hãng giao nhận đầu tiên trên thế giới, đã ra đời tại Bailey, Thụy Sỹ Hãng này hoạt động trong lĩnh vực vận tải và giao nhận, với mức phí cao khoảng 1/3 giá trị hàng hóa.

Cùng với sự phát triển của vận tải và buôn bán quốc tế, giao nhận đã tách ra khỏi vận tải và buôn bán, trở thành một ngành kinh doanh độc lập Những đặc điểm chính của tổ chức giao nhận trong thời kỳ này bao gồm sự chuyên môn hóa cao, quy trình tối ưu hóa và khả năng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của thị trường toàn cầu.

 Hầu hết là các tổ chức (hãng, công ty) tư nhân

 Đa số các hãng kinh doanh giao nhận tổng hợp

 Các hãng thường kết hợp giữa giao nhận nội địa và quốc tế

 Có chuyên môn hóa về giao nhận theo khu vực địa lý hay mặt hàng

 Cạnh tranh gay gắt lẫn nhau.

Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty giao nhận đã thúc đẩy việc thành lập các hiệp hội giao nhận tại các cảng, khu vực và quốc gia Trên quy mô quốc tế, nhiều Liên đoàn giao nhận đã được hình thành, như Liên đoàn giao nhận Bỉ, Hà Lan, Mỹ, đặc biệt là “Liên đoàn quốc tế các Hiệp hội giao nhận” (FIATA).

1.5.2 Liên đoàn quốc tế các Hiệp hội giao nhận (FIATA)

Liên đoàn quốc tế các Hiệp hội giao nhận (FIATA) được thành lập vào năm 1926 tại Vienna, Áo và hiện có trụ sở chính tại Geneva, Thụy Sĩ Là tổ chức giao nhận và vận tải lớn nhất toàn cầu, FIATA hoạt động như một tổ chức phi chính trị và tự nguyện, đại diện cho hơn 40.000 công ty thành viên từ hơn 150 quốc gia trên thế giới.

FIATA bao gồm hai loại hội viên: hội viên chính thức (Ordinary Members) và hội viên hợp tác (Associated Members) Hội viên chính thức là các liên đoàn giao nhận của các quốc gia, trong khi hội viên hợp tác là các công ty giao nhận độc lập Nhiều công ty và hiệp hội giao nhận tại Việt Nam đã gia nhập FIATA, trong đó có Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) từ năm 1994 và THILOGI dự kiến tham gia vào tháng 5 năm 2024.

FIATA được công nhận bởi các cơ quan của Liên Hợp Quốc, bao gồm Hội đồng Kinh tế - Xã hội LHQ (ECOSOC), Hội nghị LHQ về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Ủy ban Châu Âu của LHQ (ECE) và ESCAP.

FIATA được công nhận bởi các tổ chức quốc tế trong lĩnh vực thương mại và vận tải, bao gồm Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) và Tổ chức Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), cũng như các tổ chức đại diện cho người vận chuyển và người gửi hàng.

FIATA đóng vai trò là cơ quan tư vấn cho Hội đồng Kinh tế và Xã hội Liên Hiệp Quốc (ECOSOC), Tổ chức Thương mại và Phát triển Liên Hiệp Quốc (UNCTAD), và Ủy ban Liên Hiệp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL).

1.5.2.2 Mục tiêu hoạt động của FIATA

FIATA tập trung vào việc bảo vệ và phát huy lợi ích của người giao nhận, đồng thời nghiên cứu và cải tiến các biện pháp, quy trình giao nhận để nâng cao hiệu quả dịch vụ Tổ chức này cũng chú trọng vào việc kết nối nghề nghiệp, quảng bá dịch vụ giao nhận vận tải, đào tạo nghiệp vụ đạt tiêu chuẩn quốc tế và tăng cường hợp tác giữa các tổ chức giao nhận với chủ hàng và người chuyên chở.

FIATA cam kết bảo vệ lợi ích của các thành viên thông qua việc tham gia vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các cơ quan của Liên hợp quốc, tổ chức vận tải, đối tác toàn cầu và chính phủ Mục tiêu của FIATA là thúc đẩy và bảo vệ quyền lợi của các forwarder, những cá nhân và tổ chức cung cấp dịch vụ giao nhận vận chuyển cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hóa.

1.5.2.3 Phạm vi hoạt động của FIATA

Phạm vi hoạt động của FIATA rất rộng, thông qua hoạt động của hàng loạt Tiểu bang:

 Tiểu bang về các quan hệ xã hội

 Tiểu ban nghiên cứu về kỹ thuật vận chuyển đường ô tô, đường sắt, đường hàng không…

 Ủy ban về vận chuyển đường biển và vận tải đa phương thức

 Tiểu ban luật pháp, chứng từ và bảo hiểm

 Tiểu ban về đào tạo nghề nghiệp

 Ủy ban về đơn giản hóa thủ tục buôn bán

 Tiểu ban về hải quan

1.5.2.4 Các chứng từ của FIATA

FIATA đã tạo nên các văn bản và những biểu mẫu chuẩn để sử dụng thống nhất trong việc vận chuyển hàng hóa trên toàn thế giới Bao gồm:

- FIATA FCR (Forwarders Certificate of Receipt)

- FIATA FCT (Forwarders Certificate of Transport)

- FBL (Negotiable FIATA Multimodal Transport Bill of Lading)

- FWB (Non-negotiable FIATA Multimodal Transport Waybill)

- FBL (Digital Negotiable FIATA Multimodal Transport Bill of Lading)

Chứng từ của FIATA được công nhận là văn bản truyền thống với độ chính xác cao, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy giao thương quốc tế và là công cụ giá trị cho thương mại toàn cầu.

1.5.2.5 Tầm quan trọng đối với ngành giao nhận Đối với ngành giao nhận nói chung : FIATA giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp vận tải quốc tế Đồng thời thúc đẩy sự phát triển của ngành giao nhận hàng hóa quốc tế thông qua các sáng kiến hợp tác và đổi mới FIATA còn là tổ chức cung cấp diễn đàn quốc tế để các công ty giao nhận và các bên liên quan trao đổi và hợp tác trong các vấn đề toàn cầu. Đối với giao nhận đường biển nói riêng : FIATA phát hành các chứng từ vận tải quốc tế như FIATA Bill of Lading (FBL), giúp các công ty giao nhận đường biển dễ dàng thực hiện các thủ tục hải quan và đảm bảo tính hợp pháp của các hợp đồng vận tải Ngoài ra, FIATA thúc đẩy sự đổi mới và cải tiến trong lĩnh vực vận tải đường biển, đồng thời giúp các công ty giao nhận cập nhật các xu hướng mới và các tiêu chuẩn quốc tế Bên cạnh đó, tổ chức này còn đóng vai trò giúp các công ty giao nhận đường biển kết nối với các đối tác toàn cầu, mở rộng cơ hội kinh doanh và phát triển Mạng lưới toàn cầu của FIATA giúp các công ty tiếp cận với những thị trường mới, thúc đẩy hợp tác và chia sẻ nguồn lực trong ngành.

1.5.3 Các công ty giao nhận quốc tế ở Việt Nam Ở những năm 60 của thế kỷ XX, các tổ chức giao nhận quốc tế ở Việt Nam mang tính chất phân tán Các đơn vị xuất nhập khẩu tự đảm nhận việc tổ chức chuyên chở hàng hóa của mình, vì vậy các công ty xuất nhập khẩu đã thành lập riêng Phòng Kho vận; Chi nhánh xuất nhập khẩu; Trạm giao nhận ở các cảng, ga, đường sắt liên vận,

Năm 1970, Bộ Ngoại Thương (hiện nay là Bộ Thương Mại) đã thành lập hai tổ chức giao nhận nhằm tập trung quản lý và chuyên môn hóa lĩnh vực vận tải và giao nhận.

 Cục kho Vận kiêm tổng công ty giao nhận ngoại thương, trụ sở ở Hải Phòng

 Công ty giao nhận đường bộ, trụ sở tại Hà Nội.

Năm 1976, Bộ Ngoại Thương đã hợp nhất hai tổ chức thành Tổng công ty giao nhận và kho vận ngoại thương (Vietrans) Trong thời kỳ bao cấp, Vietrans là công ty duy nhất được phép tổ chức giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu dựa trên ủy thác từ các đơn vị xuất nhập khẩu.

Người giao nhận hàng hóa quốc tế

1.6.1 Các chủ thể tham gia hoạt động giao nhận vận tải quốc tế

Giao nhận vận tải quốc tế là một hệ sinh thái phức tạp, nơi diễn ra sự tương tác giữa nhiều chủ thể trong hoạt động xuất nhập khẩu Mỗi chủ thể đều có mục tiêu và vai trò riêng, góp phần vào sự vận hành trơn tru của dòng chảy hàng hóa quốc tế.

Người gửi hàng, hay còn gọi là shipper, là cá nhân hoặc tổ chức yêu cầu dịch vụ vận chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B, thường là qua biên giới quốc gia Mục tiêu chính của họ là đảm bảo hàng hóa được giao đến tay người nhận một cách an toàn, đúng thời gian và với chi phí hợp lý nhất.

Người nhận hàng, hay còn gọi là khách hàng, là cá nhân hoặc tổ chức yêu cầu nhận hàng hóa tại địa điểm và thời gian cụ thể, đảm bảo đúng số lượng, chất lượng và cơ cấu theo thỏa thuận giá trong đơn hàng đã được thông báo với người gửi hàng.

Người giao nhận là cá nhân chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ nơi gửi đến nơi nhận một cách an toàn và hiệu quả Mục tiêu chính của họ là tối đa hóa lợi nhuận bằng cách cung cấp dịch vụ với chi phí cạnh tranh, đồng thời đảm bảo chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc đầu tư và quản lý hệ thống hạ tầng giao thông, bao gồm đường sắt, đường bộ và đường ống Đồng thời, họ cũng chịu trách nhiệm về các điểm dừng đỗ phương tiện vận tải như sân bay, bến tàu, bến xe và nhà ga.

Công chúng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động vận chuyển hàng hóa và giao nhận vận tải, vì họ quan tâm đến các vấn đề chi phí, môi trường và an toàn xã hội Tiếng nói của công chúng có ảnh hưởng lớn đến việc hình thành các chính sách và quy định trong lĩnh vực vận tải.

Dịch vụ nền tảng Internet đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành vận chuyển, cho phép chia sẻ thông tin thời gian thực giữa các bên liên quan trong quá trình vận chuyển thông qua hệ thống Internet.

Mạng lưới phức tạp này bao gồm nhiều chủ thể liên kết chặt chẽ, với sự phối hợp hiệu quả giữa họ là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động giao nhận vận tải quốc tế diễn ra suôn sẻ, từ đó thúc đẩy sự phát triển của thương mại toàn cầu.

1.6.2 Người giao nhận hàng hóa quốc tế

1.6.2.1 Khái niệm người giao nhận hàng hóa quốc tế

Trong thương mại quốc tế, hàng hóa thường phải trải qua nhiều phương thức vận tải và thủ tục xuất nhập khẩu phức tạp Do đó, vai trò của người giao nhận là rất quan trọng, họ đảm nhận việc thu xếp các thủ tục và phương thức vận tải để đảm bảo hàng hóa được chuyển giao giữa các quốc gia một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

Theo quy tắc mẫu của FIATA, người giao nhận hàng hóa (Freight Forwarder) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hàng hóa được vận chuyển theo Hợp đồng ủy thác, hoạt động vì lợi ích của người ủy thác mà không phải là người chuyên chở Họ cũng chịu trách nhiệm thực hiện các công việc liên quan đến hợp đồng giao nhận, bao gồm bảo quản, lưu kho, trung chuyển, làm thủ tục hải quan và kiểm hóa.

Theo Điều 233 – Mục 4 của Luật Thương mại năm 2005, dịch vụ Logistics tại Việt Nam được định nghĩa là các hoạt động của thương nhân giao nhận, bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan, tư vấn khách hàng, đóng gói, ghi mã hiệu và giao hàng Những dịch vụ này được thực hiện theo thỏa thuận với khách hàng nhằm hưởng thù lao.

1.6.2.2 Vai trò của người giao nhận hàng hóa quốc tế

Trước đây, người giao nhận chỉ đóng vai trò đại lý, thực hiện một số hoạt động trong quá trình giao nhận hàng hóa Tuy nhiên, với sự phát triển của thương mại quốc tế và tiến bộ kỹ thuật trong ngành vận tải, dịch vụ giao nhận đã được mở rộng Hiện nay, người giao nhận đóng vai trò quan trọng trong thương mại và vận tải quốc tế, đảm nhận nhiều vai trò khác nhau để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

Môi giới hải quan là người giao nhận có trách nhiệm thực hiện thủ tục hải quan cho hàng hóa xuất nhập khẩu Với sự cho phép của Nhà nước, họ đại diện cho người xuất khẩu hoặc nhập khẩu để khai báo và xử lý các thủ tục hải quan, hoạt động như một môi giới hải quan chuyên nghiệp.

Đại lý là người giao nhận hoạt động vì lợi ích của chủ hàng, đóng vai trò cầu nối giữa người gửi và người vận tải, người bán và người mua, cũng như giữa người vận tải và người nhận Họ nhận ủy thác từ chủ hàng để thực hiện các nhiệm vụ như nhận hàng, giao hàng, phát hành chứng từ, khai báo hải quan, lưu kho và bảo quản hàng hóa Theo hợp đồng ủy thác, đại lý hưởng hoa hồng và không chịu trách nhiệm về hàng hóa hay hành vi của người làm cho mình và chủ hàng, chỉ chịu trách nhiệm về hành vi của chính mình.

Người gom hàng (Cargo Consolidator) là một phần quan trọng trong vận tải hàng hóa bằng container, giúp chuyển đổi các lô hàng lẻ (LCL) thành hàng nguyên container Dịch vụ này không chỉ tận dụng tối đa sức chứa của container mà còn giúp giảm chi phí vận chuyển Trong quá trình gom hàng, người giao nhận đóng vai trò là người chuyên chở đối với người gửi hàng và đồng thời là người gửi hàng đối với nhà vận chuyển thực sự.

TỔ CHỨC VÀ KỸ THUẬT GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU TẠI CẢNG BIỂN

Cơ sở pháp lý của hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường biển

Việc giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu qua đường biển cần tuân thủ các cơ sở pháp lý, bao gồm các quy phạm pháp luật quốc tế như Công ước về vận đơn và vận tải, cũng như các quy định pháp luật quốc gia liên quan đến giao nhận và vận tải Đồng thời, các loại hợp đồng và thư tín dụng (L/C) cũng đóng vai trò quan trọng Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của chủ hàng xuất nhập khẩu một cách hiệu quả.

Cơ sở pháp lý quốc tế:

The FIATA (International Federation of Freight Forwarders Associations) has established a set of rules governing freight forwarding services These guidelines are essential for ensuring efficient and standardized operations within the logistics industry.

 Trách nhiệm của người giao nhận

 Các khoản loại trừ, định giá, và giới hạn trách nhiệm:

 Người giao nhận có thể hoạt động với tư cách đại lý (agent) hoặc nhà thầu chính (principal).

 Giới hạn trách nhiệm đối với tổn thất hoặc thiệt hại hàng hóa theo các công ước quốc tế như Hague-Visby Rules, CMR, Warsaw Convention.

 Hướng dẫn về bảo hiểm hàng hóa:

 Khuyến nghị các công ty giao nhận mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (liability insurance).

 Hướng dẫn khách hàng về bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển

 Công ước quốc tế thống nhất một số quy tắc về vận đơn đường biển (Quy tắc Hague 1924)

 Quy tắc Hague - Visby năm 1968 (Quy tắc sửa đổi quy tắc Hague được thông qua ngày 23/2/1968): Trách nhiệm của người vận chuyển đối với hàng hóa.

Công ước của Liên hợp quốc về vận chuyển hàng hóa bằng đường biển năm 1978, hay còn gọi là Quy tắc Hamburg, đã mở rộng trách nhiệm của người vận chuyển, mang lại lợi ích lớn hơn cho chủ hàng.

 Rotterdam Rules (2008): Điều chỉnh trách nhiệm giao nhận hàng hóa theo công nghệ hiện đại, như vận đơn điện tử.

Incoterms, bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại quốc tế ICC phát hành, cung cấp hướng dẫn rõ ràng về các điều kiện giao nhận hàng hóa trong thương mại toàn cầu Phiên bản mới nhất hiện nay là Incoterms 2020, giúp các bên tham gia thương mại hiểu rõ hơn về trách nhiệm và quyền lợi của mình trong các giao dịch quốc tế.

Cơ sở pháp lý Việt Nam:

Luật hàng hải Việt Nam 2015 là văn bản pháp lý quan trọng quy định các hoạt động liên quan đến hàng hải, bao gồm quy định về tàu biển, thuyền viên, cảng biển, luồng hàng hải và vận tải biển.

Luật biển Việt Nam 2012 quy định quyền và nghĩa vụ của tàu thuyền nước ngoài khi di chuyển qua lãnh hải và các vùng biển khác của Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh việc tôn trọng hòa bình, độc lập, chủ quyền và pháp luật của quốc gia.

Nghị định số 77/2017/NĐ-CP quy định các thủ tục biên phòng và giám sát liên quan đến tàu thuyền nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và chuyển cảng tại các cửa khẩu cảng biển Việt Nam.

Thông tư 38/2015/TT-BTC quy định các thủ tục hải quan, kiểm tra và giám sát hải quan, cũng như các quy định về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.

 Thông tư 39/2015/TT-BTC: Sửa đổi bổ sung một số điều tại thông tư 38/2015/TT-BTC

Luật thương mại năm 2005 của Việt Nam quy định rõ về nghĩa vụ của bên giao nhận hàng và người vận chuyển trong các Điều 234-237, đồng thời xác định quyền và trách nhiệm của các bên trong hợp đồng vận chuyển hàng hóa theo các Điều 238-244 Những quy định này nhằm đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong giao dịch thương mại, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa.

 Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 517-525: Nghĩa vụ của bên vận chuyển và bên thuê vận chuyển hàng hóa)

Nghị định 140/2007/NĐ-CP quy định chi tiết về luật thương mại liên quan đến điều kiện kinh doanh dịch vụ Logistics, đồng thời xác định giới hạn trách nhiệm của các thương nhân hoạt động trong lĩnh vực này.

 Nghị định 163/2017/NĐ-CP: Nghị định quy định về kinh doanh dịch vụLogistics…

Nguyên tắc giao nhận hàng hóa bằng đường biển

Các văn bản hiện hành quy định nguyên tắc giao nhận, bốc dỡ và bảo quản hàng hoá xuất nhập khẩu tại các cảng biển Việt Nam.

 Việc giao nhận hàng hoá được tiến hành theo các phương pháp do các bên lựa chọn, thỏa thuận trong hợp đồng trên cơ sở có lợi nhất

 Nguyên tắc chung là nhận hàng bằng phương pháp nào thì giao nhận theo phương pháp ấy Phương pháp giao nhận bao gồm:

 Giao nhận nguyên bao kiện, bó, tấm, cây, chiếc, Giao nhận nguyên hầm, kẹp chì

 Giao nhận theo số lượng, trọng lượng, thể tích bằng cách cân, đo, đếm

 Giao nhận theo mớn nước của phương tiện.

 Giao nhận theo nguyên Container niêm phong kẹp chì

Trách nhiệm giao nhận hàng hóa thuộc về chủ hàng hoặc người được ủy thác của chủ hàng tại cảng, với người vận chuyển là tàu Chủ hàng cần tổ chức giao nhận hàng hóa một cách hiệu quả, đảm bảo tuân thủ định mức xếp dỡ của cảng.

 Nếu chủ hàng không tự giao nhận được phải uỷ thác cho cảng trong việc giao nhận với tàu và giao nhận với chủ hàng nội địa.

 Người nhận hàng phải xuất trình chứng từ hợp lệ xác nhận quyền được nhận hàng và phải có chứng từ thanh toán các chi phí cho cảng

 Người nhận hàng phải nhận hàng với khối lượng hàng hoá ghi trên chứng từ, liên tục trong một thời gian nhất định.

Cảng không chịu trách nhiệm về hàng hóa bên trong nếu bao bì, kiện hàng hoặc dấu niêm phong còn nguyên vẹn Ngoài ra, cảng cũng không chịu trách nhiệm về những hư hỏng hoặc mất mát mà người nhận phát hiện sau khi đã ký nhận hàng.

Việc bốc dỡ hàng hóa tại cảng được tổ chức và thực hiện theo quy định Nếu chủ hàng hoặc người vận chuyển có nhu cầu đưa người và phương tiện vào cảng để tiến hành bốc dỡ, họ cần phải được sự đồng ý của cảng và thanh toán các chi phí liên quan.

Cảng có trách nhiệm bảo quản hàng hoá tại kho, bãi theo đúng kỹ thuật và phù hợp với từng vận đơn Khi phát hiện tổn thất hàng hoá, cảng cần ngay lập tức thông báo cho chủ hàng và thực hiện các biện pháp cần thiết để ngăn ngừa, hạn chế thiệt hại.

Việc bốc dỡ, giao nhận và bảo quản hàng hóa tại cảng được thực hiện dựa trên hợp đồng đã ký giữa cảng và chủ hàng, người vận chuyển hoặc người được ủy thác.

Dựa theo Incoterm 2020, giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển sẽ thường được theo quy tắc sau:

FOB (Free on Board) là điều kiện giao hàng mà bên bán chịu toàn bộ chi phí và rủi ro cho lô hàng đến khi hàng hóa được giao lên tàu và hoàn tất thủ tục thông quan xuất khẩu Sau khi hàng đã được xếp lên tàu, mọi trách nhiệm sẽ chuyển giao cho bên mua, bao gồm việc đặt chỗ (booking) và quản lý lô hàng từ thời điểm lên tàu cho đến khi hàng đến cảng đích.

CFR (Cost and Freight) là điều kiện giao hàng mà bên bán chịu trách nhiệm về lô hàng cho đến khi hàng được giao lên tàu và hoàn tất thủ tục thông quan xuất khẩu Bên bán cũng phải chi trả chi phí vận chuyển đến cảng Tương tự như FOB, bên mua sẽ nhận booking và chịu trách nhiệm ngay khi hàng được lên tàu.

CIF – Tiền hàng, Bảo Hiểm, Cước phí: Bên bán chịu trách nhiệm chi trả cước phí vận chuyển hàng hóa đến cảng theo hình thức CFR, đồng thời cần đảm bảo mua bảo hiểm với mức độ tốt nhất Để đảm bảo an toàn cho lô hàng, bên mua nên xem xét việc mua bảo hiểm toàn diện hơn khi hàng hóa được xếp lên tàu.

FAS (Free Alongside Ship) – Miễn trách nhiệm dọc mạn tàu: Bên bán hoàn toàn chịu trách nhiệm về chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao dọc mạn tàu Sau đó, bên mua sẽ tiếp nhận rủi ro và thực hiện các thủ tục thông quan khi xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hóa.

Các bên tham gia giao nhận hàng hóa bằng đường biển

2.3.1 Shipper/Consignee a Người gửi hàng (Shipper)

Trong nhiều trường hợp, Shipper vừa là người bán (Seller) vừa là người thụ hưởng (Beneficiary) Tuy nhiên, cũng có những trường hợp Shipper chỉ là người gửi hàng đơn thuần, thực hiện việc đóng gói và gửi hàng theo yêu cầu của Seller Trong những tình huống này, tên Shipper có thể không được ghi trên các chứng từ hàng hóa như Hợp đồng, Hóa đơn và Chứng nhận xuất xứ.

Vai trò của Shipper trong giao nhận vận tải đường biển:

Trong các chứng từ vận tải, thông tin về người gửi hàng (Shipper) và người nhận hàng (Consignee) là yếu tố quan trọng không thể thiếu Trên vận đơn đường biển, dù là B/L gốc hay B/L Telex, tên Shipper luôn được ghi ở góc trên cùng bên trái, tiếp theo là thông tin của Consignee Nếu một vận đơn thiếu thông tin về Shipper hoặc Consignee, thì được coi là chưa đầy đủ và không có giá trị giao dịch.

Người đứng tên ở ô Shipper trên vận đơn chịu trách nhiệm bố trí và thanh toán cước vận tải biển, đặc biệt là khi yêu cầu trả trước Tùy thuộc vào điều khoản Incoterms đã thỏa thuận, như FOB hay CIF, Shipper có trách nhiệm giao hàng lên tàu hoặc đến cảng đích Trường hợp có thỏa thuận khác về cước phí trong hợp đồng ngoại thương, trách nhiệm của Shipper sẽ được hiểu theo tập quán quốc tế, thường dựa trên Incoterms.

Vào thứ ba, cần trao đổi với đại lý của hãng tàu tại cảng xuất để xác định việc giao hàng tại cảng đích Mặc dù hàng hóa đã đến cảng đích, quyền quyết định giao hàng cho người nhận (Consignee) vẫn thuộc về người gửi (Shipper).

Ví dụ: Một công ty xuất khẩu cà phê từ Việt Nam sang Mỹ theo điều kiện CIF

Hàng hóa được xếp lên tàu tại cảng Hải Phòng, Việt Nam, và vận chuyển đến cảng New York, Mỹ Theo thỏa thuận, người nhập khẩu tại Mỹ phải thanh toán 100% giá trị đơn hàng trước khi nhận bộ chứng từ vận tải, bao gồm Bill of Lading (B/L) Tuy nhiên, khi hàng cập cảng New York, những vấn đề có thể phát sinh.

 Consignee chưa thanh toán đủ tiền hàng như cam kết.

 Shipper (công ty Việt Nam) giữ lại bộ chứng từ, không gửi cho Consignee.

Do không có B/L, Consignee không thể làm thủ tục nhận hàng từ hãng tàu, dẫn đến:

 Hàng bị lưu tại cảng, phát sinh phí lưu container (demurrage) và phí lưu kho (storage charges).

 Nếu Consignee không thanh toán đúng hạn, Shipper có thể bán lại lô hàng cho một khách hàng khác tại Mỹ hoặc yêu cầu tái xuất về Việt Nam.

→ Dù hàng đã đến cảng New York, nhưng Shipper ở Việt Nam vẫn kiểm soát hàng hóa do Consignee chưa có B/L, và hàng chưa thể được nhận.

Thứ tư, thỏa thuận với hãng tàu về vấn đề xử lý các chi phí phát sinh, như phí

Phí DEM / DET là khoản phụ phí phát sinh khi khách hàng chậm trả vỏ container, ảnh hưởng đến việc hãng tàu xoay vòng khai thác chuyến tiếp theo Điều này cũng liên quan đến phí sửa chữa container Người nhận hàng (Consignee) cần lưu ý để tránh phát sinh thêm chi phí không cần thiết.

Consignee, hay còn gọi là Cnee, là người nhận hàng trong hoạt động vận tải, có trách nhiệm trực tiếp thu xếp việc nhận lô hàng từ đơn vị vận chuyển tại cảng đích Thông thường, consignee có thể là người nhập khẩu hoặc là người được nhập khẩu chỉ định Ngoài ra, trong một số trường hợp, consignee cũng có thể là công ty giao nhận vận chuyển, thực hiện vai trò trung gian trong việc thu xếp vận chuyển hàng hóa Cả shipper và consignee có thể là cá nhân hoặc tổ chức.

Vai trò của Consignee trong giao nhận vận tải đường biển:

Consignee là người nhận hàng, và khi hàng đến cảng đích, hãng vận chuyển chỉ giao hàng cho Consignee Điều quan trọng là, nếu người nhận hàng có tờ vận đơn gốc nhưng không chứng minh được mình là Consignee ghi trên vận đơn, hãng vận chuyển sẽ không giao hàng cho họ.

Thỏa thuận với hãng tàu về việc xử lý các chi phí phát sinh là rất quan trọng, bao gồm phí lưu container tại bãi (gọi là phí DEM/DET) và phí sửa chữa container.

Shipper và Consignee đóng vai trò quan trọng trong giao nhận và vận tải đường biển, đặc biệt là việc thống nhất các điều kiện giao hàng như FAS, FOB, CFR, CIF Việc này giúp xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên trong quá trình giao nhận hàng hóa qua biển.

Cảng biển đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý, lưu kho và bảo quản hàng hóa, đồng thời thực hiện giao nhận hàng hóa với bên vận tải theo ủy thác của chủ hàng Các nhiệm vụ này được quy định chi tiết trong hợp đồng giữa cảng và chủ hàng hoặc người được ủy thác Những công việc chính bao gồm việc đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

 Ký kết hợp đồng xếp dỡ, giao nhận, bảo quản, lưu kho hàng hoá với chủ hàng. Hợp đồng có hai loại:

 Hợp đồng ủy thác giao nhận.

 Hợp đồng thuê mướn: chủ hàng thuê cảng xếp dỡ vận chuyển, lưu kho, bảo quản hàng hóa

Giao hàng xuất khẩu cho tàu và nhận hàng nhập khẩu từ tàu nếu được uỷ thác

Kết toán với tàu về việc giao nhận hàng hoá và lập các chứng từ cần thiết khác để bảo vệ quyền lợi của các chủ hàng.

Giao hàng nhập khẩu cho các chủ hàng trong nước theo sự uỷ thác của chủ hàng xuất nhập khẩu.

Tiến hành việc xếp dỡ, vận chuyển, bảo quản, lưu kho trong khu vực cảng

Chịu trách nhiệm về những tổn thất của hàng hóa do mình gây nên trong quá trình giao nhận vận chuyển xếp dỡ

Nếu hàng hóa lưu kho bãi tại cảng bị hư hỏng hoặc tổn thất, cảng sẽ phải bồi thường nếu có biên bản hợp lệ Ngược lại, nếu cảng có thể chứng minh rằng mình không có lỗi, thì sẽ không phải bồi thường.

Cảng không chịu trách nhiệm về hàng hóa trong các trường hợp sau:

 Không chịu trách nhiệm về hàng hóa khi hàng đã ra khỏi kho bãi của cảng

 Không chịu trách nhiệm về hàng hóa ở bên trong nếu bao kiện, dấu xi vẫn nguyên vẹn.

 Không chịu trách nhiệm về hư hỏng do ký mã hiệu hàng hóa sai

Cơ quan hải quan, thuộc Bộ Tài chính, có nhiệm vụ kiểm tra và giám sát hàng hóa cùng phương tiện vận tải theo quy định pháp luật về hải quan Cơ quan này còn thực hiện phòng, chống buôn lậu và vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới, kiểm tra sau thông quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, và thực hiện pháp luật về thuế đối với hàng hóa này Hải quan tiếp nhận đăng ký tờ khai hải quan, tiến hành kiểm hóa kiện hàng và quyết định thông quan cho hàng hóa Việc kiểm hóa có thể thực hiện bằng máy soi, cho phép container chạy qua mà không cần cắt bì niêm phong, hoặc bằng thủ công, trong đó nhân viên hải quan sẽ mở container và kiểm tra các yếu tố liên quan.

 Xác nhận hàng hóa có khớp với mã HS hay không.

 Kiểm tra tính chuẩn của tem mác.

 Kiểm đếm số lượng hàng hóa để đảm bảo tính chính xác.

 Kiểm tra sự tồn tại của thừa thiếu hàng hóa.

Trong quá trình kiểm hóa thủ công, Forwarder cần chuẩn bị chì niêm phong mới và di chuyển đến cảng để tìm container cần kiểm tra Sau khi đưa container vào khu vực kiểm hóa, họ phải chờ cán bộ hải quan đến Đảm bảo rằng hàng hóa đã được đặt sẵn ở vị trí kiểm hóa là rất quan trọng Khi hàng hóa đã sắp xếp đúng chỗ, nhân công sẽ cắt chì niêm phong và sử dụng xe nâng để kéo hàng ra khỏi container nhằm tiến hành kiểm hóa.

Carrier bao gồm Người chủ tàu, Người thuê tàu và Người chuyên chở công cộng, có trách nhiệm chính trong việc giao nhận vận tải Mặc dù Carrier thực hiện tốt nhiệm vụ vận chuyển, nhưng các dịch vụ liên quan thường không chuyên trách và ít hỗ trợ Vai trò của người vận chuyển rất quan trọng trong quá trình logistics.

 Cung cấp các điều kiện cần thiết để đảm bảo cho việc giao nhận hàng hóa tại cảng

 Cung cấp các chứng từ cần thiết cho cảng để cảng giao nhận hàng hoá

QUY TRÌNH GIAO NHẬN HÀNG HÓA QUỐC TẾ BẰNG ĐƯỜNG BIỂN

CÁC CHỨNG TỪ VÀ THUẬT NGỮ GIAO NHẬN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN

ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TRONG GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐƯỜNG BIỂN

Ngày đăng: 25/04/2025, 11:15

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Hai Khanh freight forwarders jsc :: (n.d.). http://haikhanh.com/bai-viet/giao-nhan-hang-hoa-xnk-chuyen-cho-bang-duong-bien Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giao nhận hàng hóa XNK chuyên chở bằng đường biển
Tác giả: Hai Khanh freight forwarders jsc
Năm: (n.d.)
3. Booking Note là gì trong xuất nhập khẩu (Mới). (n.d.).https://als.com.vn/booking-note-la-gi Sách, tạp chí
Tiêu đề: Booking Note là gì trong xuất nhập khẩu (Mới)
4. Content F. (2024, November 19). Hợp đồng ngoại thương năm 2025 có những nội dung gì? Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup.https://www.finlogistics.vn/hop-dong-ngoai-thuong/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hợp đồng ngoại thương năm 2025 có những nội dung gì
Tác giả: Content F
Nhà XB: Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup
Năm: 2024
5. Forwarding, N. D. (2021, May 21). VLA – Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch Vụ Logistics Việt Nam. Nguyen Dang Viet Nam Forwarding.https://nguyendang.net.vn/vi/vla-hiep-hoi-doanh-nghiep-dich-vu-logistics-viet-nam/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: VLA – Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch VụLogistics Việt Nam
Tác giả: Forwarding, N. D
Năm: 2021
6. Giao nhận hàng hóa: Đối với hàng xuất khẩu phải lưu kho, bãi của cảng - Tài liệu, ebook, giáo trình, hướng dẫn. (n.d.). https://timtailieu.vn/tai-lieu/giao-nhan-hang-hoa-doi-voi-hang-xuat-khau-phai-luu-kho-bai-cua-cang-21959/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giao nhận hàng hóa: Đối với hàng xuất khẩu phải lưu kho, bãi của cảng - Tài liệu, ebook, giáo trình, hướng dẫn
Năm: n.d.
7. Hào, P. (2024, May 31). Bill Of Lading Là Gì? Tất Tần Tật Kiến Thức Về Vận đơn đường Biển. Wingo Logistics. https://wingo.vn/bill-of-lading Sách, tạp chí
Tiêu đề: Wingo Logistics
Tác giả: Hào, P
Năm: 2024
8. Hptoancau. (2024, July 19). Tổng quan vận tải và giao nhận trong thương mại quốc tế. Dịch Vụ Vận Chuyển Quốc Tế - Dịch Vụ Hải Quan.https://hptoancau.com/van-tai-giao-nhan-quoc-te/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tổng quan vận tải và giao nhận trong thương mạiquốc tế
Tác giả: Hptoancau
Năm: 2024
9. Hptoancau. (2024, July 19). Tổng quan vận tải và giao nhận trong thương mại quốc tế. Dịch Vụ Vận Chuyển Quốc Tế - Dịch Vụ Hải Quan.https://hptoancau.com/van-tai-giao-nhan-quoc-te/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tổng quan vận tải và giao nhận trong thương mạiquốc tế
Tác giả: Hptoancau
Năm: 2024
12. Nitoda Jsc - nitoda.com. (n.d.). Quy trình làm hàng xuất khẩu đường biển (FCL). https://www.nitoda.com/n/quy-trinh-lam-hang-xuat-khau-duong-bien-fcl-25 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quy trình làm hàng xuất khẩu đường biển (FCL)
Tác giả: Nitoda Jsc
Nhà XB: nitoda.com
Năm: n.d.
13. Nitoda Jsc - nitoda.com. (n.d.). Quy trình làm hàng xuất khẩu đường biển (FCL). https://www.nitoda.com/n/quy-trinh-lam-hang-xuat-khau-duong-bien-fcl-25 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quy trình làm hàng xuất khẩu đường biển(FCL)
15. Phaata - Sàn giao dịch Logistics Quốc tế Đầu tiên Việt Nam. (n.d.). Freight Forwarder là gì? Tìm hiểu về Freight Forwarder đầy đủ nhất . Phaata.https://phaata.com/thuat-ngu-logistics/freight-forwarder Sách, tạp chí
Tiêu đề: Freight Forwarder là gì? Tìm hiểu về Freight Forwarder đầy đủ nhất
Tác giả: Phaata - Sàn giao dịch Logistics Quốc tế Đầu tiên Việt Nam
Nhà XB: Phaata
Năm: (n.d.)
16. Phiếu EIR là gì? Cách khai phiếu EIR trong xuất nhập khẩu. (n.d.).https://truongphatlogistics.com/phieu-eir-la-gi/#3-thuat-ngu-phoi-phieu-eir-doi-voi-hang-xuat-va-nhap-khau Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phiếu EIR là gì? Cách khai phiếu EIR trong xuất nhập khẩu
17. Phủ, C. T. T. Đ. T. C. (n.d.). Luật số 18/2012/QH13 của Quốc hội: LUẬT BIỂN VIỆT NAM. Cổng Thông Tin Điện Tử Chính Phủ - http://vanban.chinhphu.vn.https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=163056&pageid=27160&utm_source=chatgpt.com Sách, tạp chí
Tiêu đề: Luật số 18/2012/QH13 của Quốc hội: LUẬT BIỂN VIỆT NAM
Tác giả: Phủ, C. T. T. Đ. T. C
Nhà XB: Cổng Thông Tin Điện Tử Chính Phủ
Năm: n.d.
18. Quy trình giao nhận hàng FCL nhập khẩu của Công ty Lacco. (n.d.).https://lacco.com.vn/public/news/113-Quy-trinh-giao-nhan-hang-FCL-nhap-khau-cua-Cong-ty-Lacco Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quy trình giao nhận hàng FCL nhập khẩu của Công ty Lacco
19. Quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường biển dễ hiểu nhất – VinaTrain Việt Nam. (2024, September 9). https://vinatrain.edu.vn/quy-trinh-giao-nhan-hang-hoa-bang-duong-bien/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường biển dễ hiểu nhất
Tác giả: VinaTrain Việt Nam
Nhà XB: VinaTrain Việt Nam
Năm: 2024
20. Quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường biển dễ hiểu nhất – VinaTrain Việt Nam. (2024, September 9). https://vinatrain.edu.vn/quy-trinh-giao-nhan-hang-hoa-bang-duong-bien/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường biển dễ hiểu nhất – VinaTrain ViệtNam
Tác giả: Quy trình giao nhận hàng hóa bằng đường biển dễ hiểu nhất – VinaTrain Việt Nam
Năm: 2024
21. Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển với hàng FCL và LCL – VinaTrain Việt Nam. (2024, September 9). https://vinatrain.edu.vn/quy-trinh-nhap-khau-hang-hoa-bang-duong-bien-voi-hang-fcl-va-lcl Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển với hàng FCL và LCL
Tác giả: VinaTrain Việt Nam
Năm: 2024
22. Seohvt. (2024, February 27). [Giải nghĩa] Certificate of Quantity và Certificate Of Origin là gì? HVT. https://hvtlogistics.vn/kinh-nghiem/co-cq-la- Sách, tạp chí
Tiêu đề: [Giải nghĩa] Certificate of Quantity vàCertificate Of Origin là gì
Tác giả: Seohvt
Năm: 2024
23. Seohvt. (2024, January 22). Phiếu EIR là gì? Chức năng của Equipment Interchange Receipt. HVT. https://hvtlogistics.vn/kinh-nghiem/phieu-eir-la-gi.html Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phiếu EIR là gì? Chức năng của EquipmentInterchange Receipt
Tác giả: Seohvt
Năm: 2024
2. Bộ Quốc phòng. (n.d.). https://vbpl.vn/boquocphong/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=138844&utm_source=chatgpt.com Link

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Sơ đồ quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển (FCL) - Nghiệp vụ giao nhận và vận tải hàng hóa quốc tế Đề tài giao nhận hàng hóa bằng Đường biển
Sơ đồ quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển (FCL) (Trang 48)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w