Đề cương ôn tập môn Kinh doanh quốc tế: I. Tổng quan về Kinh doanh quốc tế 1. Định nghĩa và đặc điểm của kinh doanh quốc tế - Định nghĩa: là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên các thị trường vượt qua biên giới của hai hay nhiều quốc gia nhằm mục đích sinh lợi. Kinh doanh quốc tế là hoạt động kinh doanh liên quan đến nhiều quốc gia, bị ảnh hưởng bởi các yếu tố quốc tế - Đặc điểm: Tính xuyên quốc gia: Kinh doanh quốc tế vượt ra ngoài phạm vi một quốc gia, bao gồm các hoạt động giữa nhiều quốc gia hoặc khu vực trên thế giới.
Trang 1Đề cương ôn tập môn Kinh doanh quốc tế:
I Tổng quan về Kinh doanh quốc tế
1 Định nghĩa và đặc điểm của kinh doanh quốc tế
- Định nghĩa: là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên các thị trường vượt qua biên giới của hai hay nhiều quốc gia nhằm mục đích sinh lợi
Kinh doanh quốc tế là hoạt động kinh doanh liên quan đến nhiều quốc gia, bị ảnh hưởng bởi các yếu tố quốc tế
- Đặc điểm:
Tính xuyên quốc gia:
Kinh doanh quốc tế vượt ra ngoài phạm vi một quốc gia, bao gồm các hoạt động giữa nhiều quốc gia hoặc khu vực trên thế giới
Đa dạng văn hóa và luật pháp:
Các doanh nghiệp phải đối mặt với sự khác biệt về ngôn ngữ, phong tục, văn hóa, và hệ thống pháp luật tại các thị trường khác nhau
Môi trường kinh doanh phức tạp:
Hoạt động kinh doanh quốc tế bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường, và pháp luật quốc tế
Tính cạnh tranh toàn cầu:
Các doanh nghiệp phải cạnh tranh không chỉ với các đối thủ trong nước mà còn với các công ty quốc tế có nguồn lực và kinh nghiệm lớn
Đa dạng hóa thị trường và nguồn lực:
Kinh doanh quốc tế giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường tiêu thụ và tìm kiếm nguồn nguyên liệu, nhân lực từ các quốc gia khác
Chịu ảnh hưởng của chính sách và hiệp định quốc tế:
Các chính sách thương mại, thuế quan, hiệp định song phương hoặc đa phương (như WTO, FTA) có tác động lớn đến hoạt động kinh doanh quốc tế
Ứng dụng công nghệ hiện đại:
Sự phát triển của công nghệ thông tin và vận tải đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ
và thúc đẩy kinh doanh quốc tế
TOÀN CẦU HÓA:
- Là hiện tượng, quá trình chuyển đổi theo hướng hội nhập và phụ thuộc lẫn nhau nhiều hơn của nền kinh tế thế giới qua việc dỡ bỏ các hàng rào, việc phát triển công nghệ thông tin và sự thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng
- Biểu hiện : Xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày
Các sp được sản xuất với các yếu tố đầu vào được cung cấp từ khắp nơi trên thế giới
Các sản phẩm mang tính chất toàn cầu, mang thương hiệu toàn cầu
Trang 2Sự thành lập các tổ chức như WTO,
- Ưu điểm
Đem đến nhiều cơ hội cho doanh nghiệp: tăng doanh thu = cách bán hàng
trên toàn cầu hoặc cắt giảm chi phí thông qua sx tại các qgia có yếu tố đầu vào giá rẻ
Các rào cản pháp lý với hdong kinh doanh nước ngoài đã được dỡ bỏ +
bãi bỏ quy định giới hạn thị trường
=> các cty đều có cơ hội mở rộng kinh doanh quốc tế
- Nhược điểm
Tăng cạnh tranh từ các cty nước ngoài
Thay đổi cơ cầu làm việc của ngành nghề
- Động lực của toàn cầu hóa
Cắt giảm các rào cản thương ami và đầu tư
Sự thay đổi công nghệ
- Gồm 2 mặt
Toàn cầu hóa thị trường
Toàn cầu hóa sản xuất
Trang 3Tạo cơ hội cho việc phân phối các nguồn lực trong nước và thu hút các
nguồn lực bên ngoài vào việc phát triển các lĩnh vực, các ngành của nền kinh tế
quốc dân một cách có hiệu quả, khắc phục tình trạng thiếu các nguồn lực cho
sự phát triển đất nước như vốn, nhân lực có trình độ cao, công nghệ hiện đại,
đồng thời tạo điều kiện cho các doanh nghiệp trong nước vươn ra thị trường
thế giới.
3.So sánh môi trường kinh doanh quốc tế và môi trường kinh doanh nội
địa:
o Những khác biệt chính về văn hóa, chính trị, pháp lý, và kinh tế
Kinh doanh quốc tế Kinh doanh nội địa Văn hóa Đa dạng văn hóa: Doanh nghiệp
phải tương tác với nhiều nền văn hóa khác nhau, mỗi nền văn hóa có giá trị, quan niệm, thói quen và tập quán khác biệt
Ngôn ngữ: Sự khác biệt về ngôn ngữ
có thể gây trở ngại trong giao tiếp và đàm phán
Văn hóa tương đối đồng nhất, ít sự khác biệt
Ngôn ngữ và phong tục chung được hiểu rõ, giúp giảm thiểu rào cản giao tiếp
Trang 4Phong tục và hành vi: Các hành vi
kinh doanh, cách chào hỏi, quy tắc ăn mặc và thái độ đối với thời gian có thể thay đổi tùy theo quốc gia
Tôn giáo: Ảnh hưởng đến lịch làm
việc, thói quen tiêu dùng và mối quan
hệ kinh doanh
Chính trị Tính biến động cao: Doanh nghiệp
phải đối mặt với các thể chế chính trị khác nhau, từ dân chủ đến chuyên chế, mỗi hệ thống có mức độ ổn định khác nhau
Quan hệ quốc tế: Quan hệ giữa các
quốc gia (ví dụ: cấm vận, hạn chế thương mại, hiệp định thương mại tự do) ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh
Chính trị địa phương: Xung đột
chính trị, biểu tình, hoặc bất ổn tại quốc gia sở tại có thể gây gián đoạn kinh doanh
Tương đối ổn định, ít phải lo ngại
Tiêu chuẩn và quy định khác nhau:
Tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn sản phẩm, và môi trường có thể thay đổi giữa các quốc gia
Rủi ro pháp lý: Các vấn đề về hợp
đồng quốc tế, tranh chấp thương mại,
và bảo hộ đầu tư có thể phức tạp
Luật pháp đồng nhất và quen thuộc trong một quốc gia
Doanh nghiệp ít phải đối mặt với tranh chấp pháp lý xuyên biên giới
Kinh tế Đa dạng thị trường: Nền kinh tế của
các quốc gia khác nhau có mức phát triển, thu nhập, và hành vi tiêu dùng khác nhau
Biến động tỷ giá: Giao dịch quốc tế
thường bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của tỷ giá hối đoái
Chi phí và thuế quan: Các loại thuế
nhập khẩu, xuất khẩu, và chi phí vận chuyển tăng thêm có thể tác động đến giá thành sản phẩm
Khủng hoảng kinh tế toàn cầu:
Doanh nghiệp có thể chịu ảnh hưởng từ
Tương đối ít bị ảnh hưởng bởi tỷ giá hối đoái và các yếu tố kinh tế bên ngoài
Thị trường và hành vi tiêu dùng dễ dự đoán hơn
Chính sách kinh tế quốc gia ảnh hưởng trực tiếp và thường quen thuộc với doanh nghiệp
Trang 5những biến động kinh tế ở các khu vực khác
o Lý do doanh nghiệp cần hiểu rõ môi trường quốc tế trước khi mở rộng
Vì môi trường này phức tạp và chứa nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh:
1 Hiểu rõ nhu cầu của khách hàng về sự khác biệt văn hóa, đa dạng hóa thị trường giúp doanh nghiệp nhận diện được các phân khúc khách hàng tiềm năng và điều chỉnh chiến lược tiếp cận phù hợp
2 Tuân thủ các quy định luật pháp giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý và tranh chấp, tìm hiểu môi trường ổn định chính trị tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Nghiên cứu các chính sách bảo hộ, thuế quan hoặc các hiệp định thương mại tự do để tối ưu hóa chi phí và giảm rào cản thương mại
3 Hiểu rõ tác động của tỷ giá hối đoái đến giá thành, lợi nhuận, các chính sách và tài khóa để giúp doanh nghiệp đối phó với rủi ro kinh tế và tài chính Đồng thời đưa ra quyết định đầu tư chính xác
4 Hiểu rõ điều kiện địa phương giúp doanh nghiệp xác định các nguồn lực phù hợp
và tối ưu chi phí, mỗi quốc gia có cách thức quẩn lý logictics và phân phối khác nhau, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng để tránh gián đoạn hoạt động
5 Tăng cường khả năng cạnh tranh để giúp hiểu đối thủ cạnh tranh và xây dựng chiến lược khác biệt hóa
6 Giúp xây dựng quan hệ với chính phủ và tổ chức địa phương và lựa chọn đối tác kinh doanh hoặc phân phối phù hợp
II Các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh quốc tế
1 Yếu tố chính trị và pháp lý:
o Ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh của các công ty đa quốc gia
Môi trường chính trị ổn định và dự báo trong các quốc gia là yếu tố quan trọng để thu hút và duy trì các hoạt động kinh doanh quốc tế Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp hoạt động trong một môi trường dự đoán được và giảm thiểu rủi ro Đồng thời, các hệ thống pháp luật ổn định và dự báo cung cấp khung pháp lý rõ ràng và công bằng, bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia kinh doanh
- Môi trường pháp luật đảm bảo quyền sở hữu và quyền giao dịch của các doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh quốc tế Hệ thống pháp luật về bảo hộ sở hữu trí tuệ, quyền sở hữu tài sản và hợp đồng giúp tạo ra một môi trường an toàn và
Trang 6đáng tin cậy cho các doanh nghiệp trong việc sở hữu, sử dụng và chuyển nhượng tài sản
- Môi trường pháp luật cung cấp khung pháp lý để giải quyết tranh chấp trong kinh doanh quốc tế Hệ thống tòa án và cơ chế pháp lý cho phép các doanh nghiệp tiếp cận công lý và yêu cầu bồi thường khi xảy ra tranh chấp Đồng thời, môi trường chính trị ổn định và quan hệ ngoại giao tốt giúp tạo điều kiện cho các đàm phán và thỏa thuận thương mại giữa các quốc gia
- Môi trường pháp luật quốc tế đặt ra các quy định và tiêu chuẩn để quản lý rủi ro
và đảm bảo tuân thủ trong hoạt động kinh doanh quốc tế Các quy định về an toàn sản phẩm, môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đảm bảo rằng các hoạt động kinh doanh được thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc tế và tôn trọng quyền lợi của người tiêu dùng và cộng đồng.
=> Môi trường chính trị - pháp luật trong kinh doanh quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện ổn định, bảo vệ quyền lợi và thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp và kinh tế toàn cầu
o Các ví dụ minh họa thực tế
Trung Quốc:
● Ưu điểm: Thị trường lớn, lực lượng lao động dồi dào, chính sách hỗ trợ đầu tư hấp dẫn
● Thách thức: Quy định về sở hữu trí tuệ chưa chặt chẽ, cạnh tranh khốc liệt, rủi ro về
chính trị
Việt Nam:
● Ưu điểm: Lực lượng lao động trẻ, chi phí lao động thấp, chính sách mở cửa kinh tế
● Thách thức: Cơ sở hạ tầng còn hạn chế, rủi ro thiên tai, cạnh tranh từ các nước khác
Trang 7o Ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh quốc tế của doanh nghiệp
- Cơ hội mở rộng thị trường: FTA mở ra cơ hội thâm nhập các thị trường mới
nhờ giảm hoặc xóa bỏ thuế quan Doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm với giá
cạnh tranh hơn, tăng sức hấp dẫn đối với khách hàng quốc tế
- Thay đổi chuỗi cung ứng và sản xuất: FTA thường thúc đẩy các doanh nghiệp
chuyển dịch sản xuất sang những nước thành viên để hưởng lợi về thuế quan và
chi phí thấp hơn.Yêu cầu về quy tắc xuất xứ trong FTA buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng để đáp ứng quy định
- Gia tăng cạnh tranh: khi các doanh nghiệp từ các quốc gia thành viên đều
hưởng lợi từ ưu đãi thương mại, đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh
- Điều chỉnh chiến lược định giá: Do giảm thuế nhập khẩu, doanh nghiệp có thể
giảm giá thành sản phẩm hoặc tái định vị chiến lược định giá để tăng thị phần tại các thị trường FTA
- Tăng cường đầu tư quốc tế: FTA thường đi kèm với các điều khoản bảo vệ đầu
tư, thúc đẩy doanh nghiệp mạnh dạn mở rộng đầu tư vào các quốc gia thành viên nhờ rủi ro thấp hơn
o Cách tận dụng lợi thế từ các hiệp định
Nghiên cứu kỹ các điều khoản FTA: Hiểu rõ các cam kết về thuế quan, hạn ngạch,
và quy định phi thuế quan để điều chỉnh chiến lược xuất nhập khẩu
Nắm bắt các quy định về quy tắc xuất xứ
(Rules of Origin) để đảm bảo sản phẩm đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan
Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và sản xuất: Xây dựng hoặc tái cấu trúc chuỗi cung
ứng để đáp ứng các yêu cầu xuất xứ trong FTA
Xem xét đặt nhà máy hoặc mở văn phòng đại diện tại các quốc gia thành viên để tận dụng ưu đãi thương mại
Tăng cường năng lực cạnh tranh: Nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chi
phí và cải tiến công nghệ để cạnh tranh với các doanh nghiệp quốc tế trong khu vực FTA Xây dựng chiến lược marketing và định vị sản phẩm phù hợp với từng thị trường thành viên
Hợp tác với các đối tác trong khu vực FTA: Liên kết với các nhà phân phối, đối
tác địa phương hoặc doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng để giảm chi phí, gia tăng hiệu
quả; mở rộng quy mô và khai thác thị trường tốt hơn
Trang 8Tận dụng ưu đãi thuế quan và giảm chi phí giao dịch: Lựa chọn chiến lược xuất khẩu hoặc nhập khẩu các mặt hàng được hưởng lợi trực tiếp từ việc giảm thuế
Sử dụng các ưu đãi về dịch vụ logistics, vận chuyển và bảo hiểm được quy định trong các FTA
Theo dõi các hiệp định mới và cơ hội mở rộng: Luôn cập nhật về các FTA mới để
tận dụng sớm các cơ hội mở rộng kinh doanh Ví dụ: Hiệp định RCEP (Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực) mở ra thị trường lớn tại châu Á-Thái Bình Dương
3 Tổ chức WTO, EU, NAFTA, APEC, ASEAN
- WTO:
Kiểm soát hệ thống thương mại thế giới
Đảm bảo các quốc gia tuân thủ các quy tắc được thiết lập trong các hiệp ước WTO
Kế thừa hiệp định chung về thuế quan và thương mại ( GATT )
Có 164 thành viên tham gia
- EU:
Tăng cường hợp tác kinh tế, Chính trị và xã hội giữa các thành viên
Xây dựng một thị trường chung, trong đó hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người được tự do lưu thông
Thiết lập đồng thiên chung ( Euro) trong khu vực Eurozone
Có 17 thành viên tham gia
- NAFTA:
Loại bỏ thuế quan và rào cản thương mại giữa ba quốc gia thành viên
Thúc đẩy đầu tư và phát triển kinh tế khu vực
Thành viên Hoa kỳ, Canada và Mexico
- APEC:
Thúc đẩy thương mại và đầu tư tự do trong khu vực châu Á-Thái Bình Dương
Tăng cường hợp tác kinh tế và kỹ thuật giữa các thành viên
Thành viên: 21 nền kinh tế, bao gồm Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Úc, Việt Nam, và các
nước châu Á-Thái Bình Dương
- ASEAN:
Thúc đẩy hòa bình, ổn định và hợp tác trong khu vực Đông Nam Á
Xây dựng một cộng đồng kinh tế chung (AEC - Cộng đồng Kinh tế ASEAN)
Tăng cường khả năng cạnh tranh của khu vực trên thị trường quốc tế
Thành viên: 10 quốc gia Đông Nam Á: Việt Nam, Thái Lan, Singapore, Indonesia,
Malaysia, Philippines, Brunei, Lào, Myanmar, và Campuchia
4 Sự khác biệt văn hóa:
o Thách thức từ sự khác biệt văn hóa khi mở rộng ra thị trường quốc tế
1 Rào cản ngôn ngữ và giao tiếp
Trang 9● Ngôn ngữ khác nhau có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc thông tin bị truyền đạt sai lệch
● Các sắc thái văn hóa trong giao tiếp, như cách sử dụng ngôn từ, ngôn ngữ cơ thể, và ý nghĩa ẩn dụ, cũng có thể gây khó khăn
2 Sự khác biệt trong giá trị và niềm tin
● Mỗi quốc gia, khu vực có các giá trị và niềm tin văn hóa riêng, ảnh hưởng đến cách cư
xử, quyết định và kỳ vọng của người dân địa phương
● Ví dụ: Một số nền văn hóa coi trọng mối quan hệ cá nhân hơn hợp đồng kinh doanh, trong khi những nơi khác đặt nặng sự tuân thủ quy tắc và văn bản pháp lý
3 Phong cách quản lý và làm việc khác nhau
● Một số nền văn hóa ưu tiên làm việc nhóm và sự đồng thuận (như Nhật Bản), trong khi những nơi khác chú trọng sự quyết đoán cá nhân (như Mỹ)
● Sự khác biệt này có thể gây ra xung đột trong cách điều hành nhân sự và phối hợp công việc
4 Thói quen tiêu dùng và sở thích khách hàng
● Hành vi tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi văn hóa, bao gồm cả cách lựa chọn sản phẩm, dịch
vụ và phản hồi với quảng cáo
● Chiến dịch tiếp thị hiệu quả ở một quốc gia có thể thất bại ở quốc gia khác nếu không điều chỉnh để phù hợp với văn hóa địa phương
5 Luật pháp và chuẩn mực xã hội khác biệt
● Các quy định pháp lý, phong tục, và tập quán văn hóa có thể gây khó khăn trong việc điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến lược kinh doanh để đáp ứng yêu cầu địa
phương
6 Xung đột văn hóa trong đội ngũ quốc tế
● Khi doanh nghiệp có đội ngũ nhân sự từ nhiều nền văn hóa, xung đột có thể xảy ra do cách làm việc, giao tiếp, hoặc quan điểm khác nhau
o Phân tích một ví dụ cụ thể
Ví dụ: McDonald's tại Ấn Độ
Khi McDonald's muốn thâm nhập thị trường Ấn Độ, họ đã phải đối mặt với nhiều thách thức về văn hóa Ấn Độ là một đất nước đa dạng về tôn giáo, với một phần lớn dân số theo đạo Hindu, đạo Hồi và đạo Sikh Các tôn giáo này có những quy định nghiêm ngặt về chế độ ăn uống, đặc biệt là thịt bò bị coi là thức ăn cấm đối với người Hindu
Trang 10Để thành công tại Ấn Độ, McDonald's đã phải:
● Điều chỉnh menu: Thay vì sử dụng thịt bò, McDonald's đã phát triển các sản phẩm mới
dựa trên thịt gà và rau củ, như món McAloo Tikki Burger (bánh mì kẹp khoai tây)
● Tôn trọng văn hóa địa phương: McDonald's đã thiết kế các nhà hàng theo phong cách
Ấn Độ, sử dụng các màu sắc và trang trí truyền thống
● Tạo ra các chương trình khuyến mãi phù hợp: McDonald's đã tổ chức các chương
trình khuyến mãi vào các dịp lễ hội của Ấn Độ
Nhờ những điều chỉnh này, McDonald's đã thành công trong việc chinh phục thị trường Ấn Độ
và trở thành một trong những thương hiệu thức ăn nhanh phổ biến nhất tại đây
Bài học rút ra:
Để thành công trong kinh doanh quốc tế, các doanh nghiệp cần:
● Nghiên cứu kỹ lưỡng về văn hóa địa phương: Hiểu biết sâu sắc về các giá trị, phong
tục tập quán, hành vi tiêu dùng của người dân địa phương
● Điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ: Đảm bảo sản phẩm và dịch vụ phù hợp với văn hóa
và thị hiếu của người tiêu dùng
● Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng: Tôn trọng văn hóa địa phương và tham
gia vào các hoạt động xã hội
● Linh hoạt và thích ứng: Sẵn sàng thay đổi để phù hợp với từng thị trường
III Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế
1 Chiến lược thâm nhập thị trường:
Khi một doanh nghiệp quyết định mở rộng hoạt động sang thị trường quốc tế, họ sẽ phải lựa chọn một trong các chiến lược sau:
● Chiến lược toàn cầu:
o Đặc điểm: Tập trung vào việc tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất, tiêu
chuẩn hóa trên toàn cầu để đạt được quy mô kinh tế và hiệu quả sản xuất
o Ưu điểm: Giảm chi phí sản xuất, tăng sức mạnh thương hiệu toàn cầu
o Nhược điểm: Ít linh hoạt trong việc đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng thị trường,
dễ bị ảnh hưởng bởi các biến động toàn cầu
● Chiến lược đa quốc gia:
o Đặc điểm: Điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và chiến lược marketing để phù hợp với
từng thị trường địa phương
o Ưu điểm: Tăng khả năng thích ứng với thị hiếu của người tiêu dùng địa phương,
giảm rủi ro
o Nhược điểm: Tăng chi phí sản xuất và quản lý, khó đạt được quy mô kinh tế
● Chiến lược quốc tế:
Trang 11o Đặc điểm: Tận dụng lợi thế cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp để xuất khẩu sản
phẩm hoặc dịch vụ sang các thị trường nước ngoài với ít thay đổi
o Ưu điểm: Giảm rủi ro đầu tư, tận dụng nguồn lực hiện có
o Nhược điểm: Khó cạnh tranh với các đối thủ địa phương, dễ bị ảnh hưởng bởi
các rào cản thương mại
● Chiến lược xuyên biên giới:
o Đặc điểm: Kết hợp giữa chiến lược toàn cầu và đa quốc gia, vừa tận dụng quy mô
kinh tế, vừa đáp ứng nhu cầu địa phương
o Ưu điểm: Vừa đạt được hiệu quả về chi phí, vừa tăng khả năng thích ứng
o Nhược điểm: Phức tạp trong quản lý và điều phối
2 Phương thức thâm nhập thị trường:
Sau khi lựa chọn chiến lược, doanh nghiệp cần quyết định phương thức thâm nhập thị trường phù hợp Dưới đây là một số hình thức phổ biến:
● Xuất khẩu:
o Ưu điểm: Ít rủi ro, ít vốn đầu tư
o Nhược điểm: Bị ảnh hưởng bởi các rào cản thương mại, khó kiểm soát kênh phân
phối
● Liên doanh:
o Ưu điểm: Chia sẻ rủi ro, tận dụng nguồn lực của đối tác địa phương
o Nhược điểm: Khó kiểm soát, có thể xảy ra xung đột về lợi ích
● Nhượng quyền:
o Ưu điểm: Mở rộng thị trường nhanh chóng, giảm chi phí đầu tư
o Nhược điểm: Khó kiểm soát chất lượng sản phẩm và dịch vụ
● Xây dựng chuỗi cửa hàng sở hữu:
o Ưu điểm: Kiểm soát hoàn toàn hoạt động kinh doanh
o Nhược điểm: Chi phí đầu tư lớn, rủi ro cao
● FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài):
o Ưu điểm: Kiểm soát hoàn toàn hoạt động kinh doanh, tận dụng nguồn lực địa
phương
o Nhược điểm: Chi phí đầu tư lớn, rủi ro chính trị
● Chìa khóa trao tay:
o Ưu điểm: Thu hồi vốn nhanh, giảm rủi ro
o Nhược điểm: Mất đi cơ hội phát triển lâu dài
Trang 12● Mục tiêu kinh doanh: Mở rộng thị phần, tăng trưởng doanh thu, hay xây dựng thương
hiệu?
● Nguồn lực: Tài chính, nhân lực, công nghệ
● Rủi ro: Khả năng chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp
● Đặc điểm thị trường: Quy mô, tiềm năng, chính sách, văn hóa
Ví dụ:
● McDonald's: Sử dụng chiến lược đa quốc gia, kết hợp với nhượng quyền và xây dựng
chuỗi cửa hàng sở hữu để thích ứng với từng thị trường địa phương
● Toyota: Sử dụng chiến lược toàn cầu, tập trung vào việc sản xuất các sản phẩm tiêu
chuẩn hóa để đạt được quy mô kinh tế
Để lựa chọn được phương thức thâm nhập thị trường phù hợp, doanh nghiệp cần:
● Nghiên cứu kỹ lưỡng thị trường: Hiểu rõ về văn hóa, kinh tế, chính trị, pháp luật của
thị trường mục tiêu
● Đánh giá nội lực: Đánh giá kỹ lưỡng về nguồn lực và năng lực của doanh nghiệp
● Xây dựng kế hoạch chi tiết: Lập kế hoạch chi tiết cho từng giai đoạn triển khai
3 Điều chỉnh sản phẩm và chiến lược marketing:
a Cách điều chỉnh để phù hợp với văn hóa và thị hiếu tiêu dùng tại địa phương:
Để thành công khi thâm nhập thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần có những điều chỉnh phù hợp với văn hóa và thị hiếu tiêu dùng của từng quốc gia Dưới đây là một số cách điều chỉnh:
● Sản phẩm:
o Thành phần: Điều chỉnh thành phần nguyên liệu để phù hợp với khẩu vị và quy
định về an toàn thực phẩm của địa phương
o Kích cỡ: Điều chỉnh kích cỡ bao bì, sản phẩm để phù hợp với nhu cầu và khả
năng chi trả của người tiêu dùng
o Màu sắc: Sử dụng những màu sắc mang ý nghĩa tích cực và phù hợp với văn hóa
địa phương
o Thiết kế: Thiết kế sản phẩm mang đậm nét văn hóa địa phương để tạo sự gần gũi
và thu hút khách hàng
● Chiến lược marketing:
o Thông điệp: Điều chỉnh thông điệp quảng cáo để phù hợp với giá trị, niềm tin và
lối sống của người tiêu dùng
o Kênh truyền thông: Sử dụng các kênh truyền thông phổ biến và hiệu quả nhất tại
địa phương
o Người nổi tiếng: Hợp tác với những người nổi tiếng có ảnh hưởng tại địa phương
để quảng bá sản phẩm
o Sự kiện: Tổ chức các sự kiện, chương trình khuyến mãi phù hợp với văn hóa và
phong tục tập quán địa phương