Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Những năm qua, cùng với sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế - xã hội, Thành phố
Hồ Chí Minh đã có những bước tiến quan trọng trong quy hoạch đô thị với hai hướng phát triển chính là Đông và Nam, cùng hai hướng phụ là Tây Bắc và Tây - Tây Nam Thành phố đã đầu tư vào nhiều công trình hạ tầng kỹ thuật và xã hội hiện đại, như Khu đô thị Nam Sài Gòn, Khu đô thị mới Thủ Thiêm, cải tạo lưu vực Nhiêu Lộc - Thị Nghè, đại lộ Đông Tây, khu công nghiệp Tân Tạo, và các cầu vượt sông Sài Gòn Những dự án này đã góp phần nâng cao vị thế của Thành phố Hồ Chí Minh, đưa thành phố trở thành một trong những đô thị năng động hàng đầu khu vực Đông Nam Á.
Sự phát triển nhanh chóng của lĩnh vực xây dựng tại Thành phố đã đặt ra nhiều thách thức, bao gồm dân số gia tăng, nguồn nhân lực quản lý thiếu hụt, và tranh chấp đất đai, đặc biệt là trong việc bố trí nhà tái định cư cho những người bị ảnh hưởng bởi các dự án trọng điểm Mặc dù nhu cầu tái định cư cao, nhưng các dự án hiện tại không thu hút được người dân do thiếu sự quan tâm đến các yếu tố như môi trường sống, dịch vụ giải trí, và chăm sóc sức khỏe Hệ quả là nhiều dự án không đạt hiệu quả mong đợi, dẫn đến lãng phí ngân sách đầu tư và sự không hài lòng của người dân với nơi ở mới Để khắc phục tình trạng này, cần đánh giá các yếu tố tác động đến chất lượng sống của người dân tái định cư và phát triển các chiến lược bền vững cho đô thị, nhằm mang lại sinh khí mới cho cộng đồng.
Đề tài "Đánh giá chất lượng cuộc sống người dân tại các dự án tái định cư" xuất phát từ sự cấp bách và tầm quan trọng khoa học của vấn đề này Nghiên cứu nhằm phân tích và đánh giá tình hình sống của người dân trong các khu tái định cư, từ đó đưa ra những giải pháp cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
Thành phố Hồ Chí Minh” là thật sự cần thiết để nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những yếu tố nào tác động đến chất lượng sống của người dân tại các dự án tái định cư trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
Mức độ tác động của các yếu tố đến chất lượng sống của người dân tại các dự án tái định cư ở Thành phố Hồ Chí Minh là rất quan trọng Các yếu tố như cơ sở hạ tầng, dịch vụ công cộng, môi trường sống và sự tham gia của cộng đồng đều ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của cư dân Đánh giá đúng mức độ tác động này sẽ giúp cải thiện chất lượng sống và đảm bảo sự phát triển bền vững cho các dự án tái định cư trong tương lai.
Để cải thiện và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân tái định cư tại Thành phố Hồ Chí Minh, cần triển khai các giải pháp đồng bộ như phát triển hạ tầng cơ sở, cung cấp dịch vụ công cộng đầy đủ và nâng cao giáo dục Bên cạnh đó, các dự án sắp tới cần chú trọng đến việc tạo ra không gian sống xanh, thân thiện với môi trường, đồng thời khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong quá trình quy hoạch và phát triển Việc tăng cường kết nối giao thông và hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững cho người dân tái định cư.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là nhằm hướng đến 02 vấn đề sau:
- Xác định các yếu tố tác động đến chất lượng sống của người dân tại các dự án tái định cư trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Để cải thiện và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân tại các dự án tái định cư ở Thành phố Hồ Chí Minh, cần triển khai một số giải pháp thiết thực Trước tiên, cần đầu tư vào hạ tầng cơ sở như đường xá, điện nước và các tiện ích công cộng Thứ hai, tổ chức các chương trình đào tạo nghề và tạo việc làm cho cư dân nhằm tăng thu nhập và cải thiện đời sống Thứ ba, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong việc quản lý và phát triển dự án để đảm bảo nhu cầu và mong muốn của người dân được lắng nghe Cuối cùng, cần có các chính sách hỗ trợ tài chính và an sinh xã hội để giúp người dân ổn định cuộc sống sau khi chuyển đến nơi ở mới.
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
1.4.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là chất lượng cuộc sống người dân thuộc diện được bố trí tái định cư tại các dự án tái định cư trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Nghiên cứu này tập trung vào ba dự án tái định cư lớn tại Thành phố, bao gồm Dự án tái định cư Vĩnh Lộc B, Dự án tái định cư 1.080 căn hộ Thủ Thiêm, và Dự án Khu nhà ở B27 thuộc Khu đô thị An Phú – An Khánh.
Phương pháp nghiên cứu
Giai đoạn 1 của nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố cấu thành chất lượng cuộc sống thông qua việc phát triển hệ thống khái niệm liên quan và tham khảo các nghiên cứu trước đó Sau đó, nghiên cứu sẽ xây dựng thang đo và bảng câu hỏi, đồng thời thực hiện phỏng vấn thử để điều chỉnh bảng câu hỏi sao cho phù hợp với thực tế.
Giai đoạn 2 của nghiên cứu bao gồm việc tiến hành phỏng vấn chính thức 300 người dân sống tại các dự án tái định cư Mẫu sẽ được thu thập một cách thuận tiện tại từng dự án.
Phân tích định lượng được thực hiện bằng phần mềm SPSS 20 để xử lý dữ liệu, bao gồm các phương pháp như phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy, phân tích thống kê mô tả và phân tích so sánh.
1.5.1 Ý nghĩa của đề tài Đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá chất lượng cuộc sống của người dân sau khi chuyển đến nơi ở mới; đánh giá những hạn chế trong chính sách tái định cư của Thành phố Đồng thời gợi ý một số giải pháp giúp những nhà hoạch định chính sách, các cấp quản lý, Nhà đầu tư có thể sử dụng trong việc giải quyết, cải thiện và nâng chất lượng cuộc sống của người dân góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của Thành phố
Nội dung luận văn được kết cấu gồm 5 chương như sau:
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 3: Bối cảnh nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 5: Kết luận và đề xuất giải pháp.
Một số khái niệm
2.1.1 Khái niệm về cộng đồng
Theo Tô Duy Hợp và Lương Hồng Quang (2000), trích từ Đặng Thị Kim Đang
Cộng đồng là một thực thể xã hội có cấu trúc tổ chức, bao gồm nhóm người chia sẻ và bị ràng buộc bởi những đặc điểm và lợi ích chung, được hình thành qua sự tương tác và trao đổi giữa các thành viên.
Theo Willmott (1986), như được trích dẫn bởi Đặng Thị Kim Đang (2013), một cộng đồng được hình thành từ ba yếu tố chính: lãnh thổ, mối quan tâm chung về các vấn đề như tôn giáo, nghề nghiệp, quyền lợi, chủng tộc, văn hóa và trình độ, cùng với sự gắn bó giữa các thành viên.
2.1.2 Khái niệm về sự hài lòng
Sự hài lòng là trạng thái tâm lý của con người, phát sinh từ việc so sánh cảm nhận về một sản phẩm hoặc dịch vụ với kỳ vọng của họ Theo Kotler (2004) trích dẫn từ Đặng Thị Kim Đang (2013), khi một sản phẩm hoặc dịch vụ vượt qua mong đợi, người tiêu dùng sẽ cảm thấy hài lòng.
Sự hài lòng của khách hàng, theo Oliver (2010) và Đặng Thị Kim Đang (2013), được định nghĩa là phản ứng thể hiện cảm xúc hoặc sự thích thú đối với các tính năng của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Theo Trương Tấn Tâm (2012), sự thỏa mãn, niềm hạnh phúc và sự hài lòng là những yếu tố chính trong việc đánh giá chất lượng cuộc sống Chúng ta không nên coi đây là những khẳng định tạm thời về hạnh phúc, mà nên xem chúng như là kết quả cuối cùng từ cảm giác hạnh phúc.
Di cư, theo định nghĩa của Theo Harley (1994) được trích dẫn bởi Nguyễn Quang Đại (2012), là hiện tượng con người di chuyển chỗ ở từ nơi này đến nơi khác với khoảng cách đủ lớn, dẫn đến việc họ phải thay đổi hộ khẩu thường trú Điều này có thể bao gồm việc chuyển đến một khu vực, thành phố, tỉnh hoặc quốc gia khác.
Di cư, theo định nghĩa của Liên Hiệp Quốc (1958) được trích dẫn bởi Trương Tấn Tâm (2012), là quá trình di chuyển của con người từ một đơn vị hành chính này sang một đơn vị hành chính khác, đi kèm với việc thay đổi chỗ ở thường xuyên trong một khoảng thời gian xác định.
Di cư là sự dịch chuyển của con người trong không gian và thời gian nhất định, dẫn đến việc thay đổi nơi cư trú tạm thời hoặc vĩnh viễn Theo nghĩa hẹp, di cư được hiểu là việc di chuyển dân cư từ một lãnh thổ này đến lãnh thổ khác để thiết lập nơi cư trú mới.
Di cư bao gồm 02 quá trình: Xuất cư và nhập cư
Nơi xuất cư, hay còn gọi là nơi đưa dân đi, là địa phương có người dân di chuyển đến các vùng khác trong tỉnh hoặc các tỉnh khác Những người rời khỏi địa phương này được gọi là xuất cư.
Nơi nhập cư, hay còn gọi là nơi đón dân, là địa phương nơi mà người dân đến định cư theo chương trình Những người định cư tại khu vực mới này được gọi là dân nhập cư.
Di cư có thể được phân chia thành nhiều loại hình khác nhau dựa trên mục đích, phạm vi lãnh thổ, mô hình tổ chức và quyết định di cư Những hình thức này thường có mối quan hệ chặt chẽ và tác động lẫn nhau trong các điều kiện cụ thể, do đó, việc phân loại di cư chỉ mang tính chất tương đối.
- Theo độ dài thời gian cư trú: Di cư lâu dài, di cư tạm thời và di cư chuyển tiếp
Di cư lâu dài là quá trình thay đổi nơi cư trú và làm việc với mục đích sinh sống lâu dài Hầu hết những người di cư thường chuyển công tác đến địa điểm mới xa nơi ở cũ, hoặc tìm kiếm cơ hội sống tốt hơn ở những khu vực có điều kiện xã hội thuận lợi hơn Họ hy vọng sẽ tìm được việc làm và một cuộc sống mới tại nơi ở mới.
Di cư tạm thời là quá trình chuyển đổi nơi ở cũ với dự định trở lại trong tương lai, thường diễn ra theo mùa vụ hoặc thời gian nhất định Ngược lại, di cư chuyển tiếp là hình thức di cư mà điểm đến tiếp theo không phải là nơi vừa mới đến, mà là một địa điểm khác.
Di cư có thể được phân loại theo không gian thành hai loại chính: di cư quốc tế, diễn ra giữa các quốc gia, và di cư nội địa, xảy ra trong cùng một quốc gia hoặc khu vực gần nhau.
- Theo hình thức tổ chức:
Di cư có tổ chức là hình thức di chuyển theo kế hoạch của Nhà nước, được thực hiện thông qua các chương trình và mục tiêu cụ thể Sự di cư này nhận được sự hỗ trợ cần thiết từ Nhà nước nhằm ổn định đời sống và kinh tế - xã hội cho cộng đồng di cư, cả ở nơi đi lẫn nơi đến Thông thường, hình thức di cư này diễn ra đến các vùng kinh tế mới, nhằm bảo vệ an ninh quốc phòng hoặc thực hiện các dự án do Nhà nước chỉ đạo.
+ Di cư không có tổ chức: Di cư tự do và di cư bất hợp pháp
Di cư tự do: Theo Thông tư số 05/NN/ĐCĐC-KTM ngày 26/3/1996 của
Các nghiên cứu trước
2.2.1 Nghiên cứu của Anderson và ctg (2003)
Theo nghiên cứu của Anderson và ctg (2003), trích từ Đặng Thị Kim Đang
Theo khảo sát chất lượng cuộc sống ở Châu Âu năm 2013, có 8 vấn đề chính ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, bao gồm tình trạng kinh tế, môi trường địa phương và tình trạng nhà ở, kỹ năng sống, học vấn và việc làm, quan hệ và cấu trúc gia đình, sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc, sức khỏe và chăm sóc y tế, cảm nhận về hạnh phúc, và nhận thức về xã hội Trong số này, 6 vấn đề đầu tiên mang tính khách quan, trong khi 2 vấn đề cuối cùng mang tính chủ quan.
2.2.2 Nghiên cứu của Santos và ctg (2007)
Nghiên cứu của Santos và cộng sự (2007), được trích dẫn bởi Đặng Thị Kim Đang (2013), đã chỉ ra 21 yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của cư dân Porto, bao gồm: không gian xanh, vệ sinh đô thị, tình trạng ô nhiễm, tỷ lệ có việc làm, chất lượng kiến trúc và đô thị, tình trạng giao thông, phương tiện vận chuyển công cộng và các cơ sở văn hóa.
(9) Văn hóa giải trí; (10) Không gian vui chơi giải trí; (11) Cơ sở thể dục thể thao; (12)
Cơ sở giáo dục phổ thông; (13) Cơ sở các trường trung học, cao đẳng, đại học; (14)
Hệ thống bệnh viện công và tư cùng với các trung tâm y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà, đặc biệt là chăm sóc người già Ngoài ra, còn có các dịch vụ thương mại và dịch vụ mua bán, cho thuê nhà để đáp ứng nhu cầu của người dân.
(18) Chất lượng nhà ở; (19) Tình trạng an ninh trật tự; (20) Tình trạng nghèo đói;
2.2.3 Nghiên cứu của Võ Thanh Sơn (2009)
Nghiên cứu về sự hài lòng của cộng đồng dân cư tại tỉnh Bến Tre đối với sự phát triển của các khu công nghiệp đã chỉ ra năm nhân tố chính ảnh hưởng đến mức độ hài lòng Các nhân tố này bao gồm: (1) Cơ hội tìm việc làm và thu nhập; (2) Vai trò của chính quyền địa phương trong việc điều hành và quản lý; (3) Sự ổn định trong thu nhập và việc làm.
(4) Môi trường, sức khỏe; (5) Chất lượng hạ tầng giao thông
2.2.4 Nghiên cứu của Trương Tấn Tâm (2012)
Nghiên cứu sự hài lòng chất lượng cuộc sống người dân tại quận 8, Thành phố
Nghiên cứu tại Hồ Chí Minh đã chỉ ra 9 nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng cuộc sống, bao gồm: sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương, tự do cá nhân và quy trình hành chính, truyền thông hiệu quả, sự đa dạng của hàng hóa và mối quan hệ cộng đồng, chính sách quy hoạch và định cư hợp lý, hệ thống giao thông công cộng thuận tiện, sức khỏe cộng đồng được cải thiện, tình trạng ngập nước được khắc phục, cùng với giáo dục và đào tạo chất lượng.
2.2.5 Nghiên cứu của Vũ Quốc Thái (2011)
Nghiên cứu sự hài lòng của cộng đồng dân cư tại Khu công nghiệp Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, chỉ ra rằng có năm nhân tố chính ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của người dân Đầu tiên, hoạt động của chính quyền địa phương trong việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản như điện, nước, giao thông, giáo dục, y tế, dạy nghề, giới thiệu việc làm, an ninh trật tự, môi trường và vui chơi giải trí là rất quan trọng Thứ hai, quan hệ xã hội giữa người dân, sự gần gũi và thân thiện cũng góp phần tạo nên sự hài lòng Thứ ba, thu nhập và cơ hội việc làm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống Thứ tư, cơ sở vật chất trong giáo dục và y tế cần được nâng cao để phục vụ tốt hơn cho cộng đồng Cuối cùng, dịch vụ và tiện ích công, bao gồm hoạt động giải trí, dạy nghề và tư vấn pháp luật, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hài lòng của cư dân.
2.2.6 Nghiên cứu của Đặng Thị Kim Đang (2013)
Nghiên cứu đánh giá chất lượng cuộc sống của người dân thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp đã chỉ ra 9 nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng cuộc sống Các yếu tố này bao gồm: (1) Chính trị; (2) Kinh tế; (3) Văn hóa; (4) Sức khỏe; (5) Giáo dục; (6) Dịch vụ công; (7) Sản phẩm tiêu dùng; (8) Nhà ở; và (9) Môi trường Đề tài cũng tham khảo các nghiên cứu trước đó, như nghiên cứu về chất lượng sống người dân tại dự án tái định cư ở thành phố Hồ Chí Minh.
Đề tài nghiên cứu của Tấn Tâm (2012) và Đặng Thị Kim Đang (2013) tập trung vào người dân tại các dự án tái định cư do Nhà nước đầu tư tại Thành phố Hồ Chí Minh Các tác giả đã bổ sung thêm một số tiêu chí quan trọng, bao gồm an ninh khu vực, hỗ trợ việc làm, kết nối hạ tầng nội bộ với hạ tầng chính, và chất lượng nhà ở.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
Yếu tố chính trị đóng vai trò quan trọng trong chất lượng cuộc sống, bao gồm sự chấp hành pháp luật của người dân, mối quan hệ giữa các quốc gia, quy định về xuất nhập cảnh và tình hình an ninh trật tự Chính trị không chỉ là hoạt động nhằm tạo ra và duy trì các quy định pháp luật mà còn điều chỉnh các hoạt động xã hội, bảo vệ quyền lợi, tài sản và tính mạng của con người Việc xây dựng những luật lệ chung giúp đưa các hoạt động vào khuôn khổ pháp luật, ngăn chặn xâm phạm quyền lợi cá nhân và cộng đồng.
- Yếu tố văn hóa: Theo Trần Hữu Quang (2010), trích từ Đặng Thị Kim Đang
Yếu tố văn hóa được đánh giá qua các tiêu chí như cách ứng xử, ý thức xã hội và đầu tư phát triển văn hóa Mercer (2011) chỉ ra rằng các yếu tố văn hóa bao gồm truyền thông đại chúng, kiểm duyệt và những giới hạn quyền tự do cá nhân.
Yếu tố an ninh đóng vai trò quan trọng trong đời sống của người dân, như Trần Hữu Quang (2010) và Mercer (2011) đã chỉ ra Khi tình hình an ninh chính trị và trật tự xã hội ổn định, người dân có thể yên tâm làm việc và doanh nghiệp sẽ mạnh dạn đầu tư, từ đó tạo ra việc làm và góp phần giảm nghèo Ngược lại, khi người dân có việc làm ổn định, tình hình an ninh và trật tự xã hội cũng sẽ được cải thiện Hơn nữa, yếu tố an ninh còn được thể hiện qua việc người dân chấp hành tốt pháp luật, sống có kỷ cương và chuẩn mực đạo đức, giúp họ không phải lo lắng về an ninh trật tự xã hội.
Yếu tố môi trường, bao gồm đất đai, không khí và nguồn nước, có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống con người (Trần Hữu Quang, 2010; Mercer, 2011) Việc chặt phá rừng gây biến đổi khí hậu dẫn đến lũ lụt và hạn hán, ảnh hưởng đến sản xuất và kinh doanh Khai thác tài nguyên làm thay đổi dòng chảy, gây sạt lở đất, trong khi nguồn nước sinh hoạt không đảm bảo và ô nhiễm không khí đang đe dọa sức khỏe cộng đồng Sự phát triển xã hội và hoạt động của con người đã góp phần làm ô nhiễm môi trường và biến đổi hệ sinh thái, đe dọa chất lượng cuộc sống.
Y tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống, bao gồm tuyên truyền phòng chống dịch bệnh và khám chữa bệnh cho người dân Theo WHO (1997), Trần Hữu Quang (2010) và Mercer (2011), các yếu tố như hoạt động của bệnh viện, chăm sóc sức khỏe cho người già và chính sách dân số đều ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng (Đặng Thị Kim Đang, 2013).
- Yếu tố giáo dục: Theo Phạm Hồng Quang (2006), trích từ Đặng Thị Kim Đang
Môi trường giáo dục bao gồm các yếu tố vật chất và tinh thần, ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển nhân cách con người Mercer (2011) cho rằng tiêu chí đánh giá chất lượng giáo dục dựa trên tổng số trường học trong hệ thống.
Yếu tố cơ sở hạ tầng, theo đánh giá của Mercer (2011) trích từ Đặng Thị Kim Đang (2013), bao gồm hệ thống giao thông, cầu, đường và các cơ sở vật chất phục vụ nhu cầu đi lại, sinh hoạt của người dân, từ đó góp phần phát triển kinh tế - xã hội Cơ sở hạ tầng không chỉ là các sản phẩm dịch vụ vận chuyển công cộng, giao thông, điện, nước, mà còn bao gồm dịch vụ bưu chính viễn thông, tạo điều kiện thuận lợi cho đời sống của người dân.
Môi trường kinh tế đóng vai trò quyết định trong việc thu hút đầu tư và nâng cao hiệu quả kinh doanh, theo Trương Tấn Tâm (2012) Các yếu tố như thủ tục hành chính và chính sách thuế công bằng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư Sự ổn định của nền kinh tế cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ thất nghiệp, thu nhập, việc làm và an ninh trật tự, từ đó cải thiện mức sống của người dân Nghiên cứu của Mercer (2011) chỉ ra rằng môi trường kinh tế còn tác động đến chất lượng cuộc sống thông qua dịch vụ ngân hàng và trao đổi tiền tệ.
Theo nghiên cứu của Zhao (2004), được trích dẫn bởi Đặng Thị Kim Đang (2013), tình trạng hôn nhân ảnh hưởng mạnh mẽ đến đời sống gia đình Những người có gia đình thường cảm thấy hài lòng hơn về chất lượng cuộc sống so với những người sống độc thân, vì họ nhận được sự quan tâm và chia sẻ từ bạn đời, điều mà người độc thân khó có được.
Yếu tố thu nhập đóng vai trò quan trọng trong chất lượng cuộc sống, theo nghiên cứu của Boehnke (2003) được trích dẫn bởi Đặng Thị Kim Đang (2013) Người có thu nhập cao thường có khả năng chi tiêu nhiều hơn cho các nhu cầu sinh hoạt, từ đó cảm thấy hài lòng hơn với cuộc sống so với những người có thu nhập thấp Thu nhập bao gồm tiền công, tiền lương và lợi nhuận mà mỗi cá nhân kiếm được từ việc lao động chân tay hoặc trí óc trong một khoảng thời gian nhất định.
Truyền thống văn hóa của người Việt Nam đặc biệt coi trọng mối quan hệ gia đình và xã hội, thể hiện qua tình làng nghĩa xóm, nơi mọi người gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn và hoạn nạn.
Theo Boeknke (2003), mối quan hệ gia đình và xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ những người gặp khó khăn trong cuộc sống Zhao (2004) cũng nhấn mạnh rằng sự hiện diện của những người hàng xóm thân thiện trong mối quan hệ gia đình và xã hội có ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của cá nhân (trích từ Đặng Thị Kim Đang, 2013).
Nhà ở là một nhu cầu thiết yếu của mỗi người, đóng vai trò quan trọng trong việc nghỉ ngơi và sum họp gia đình sau những giờ làm việc Theo Trương Tấn Tâm (2012), khi có nhà ở ổn định, con người có thể tập trung hơn vào công việc, từ đó nâng cao chất lượng công việc Nhà ở không chỉ là nơi cư trú mà còn là tiêu chuẩn đánh giá sự phát triển xã hội và mức sống của người dân Theo Luật Nhà ở năm 2014, nhà ở được định nghĩa là công trình xây dựng phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt của hộ gia đình và cá nhân.
Sức khỏe được xem là vốn quý nhất của con người, như Zhao (2004) đã chỉ ra qua Đặng Thị Kim Đang (2013) Một người khỏe mạnh thường cảm thấy hạnh phúc và yêu đời, điều này không thể đạt được chỉ bằng vật chất khi mà sức khỏe yếu kém Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa sức khỏe không chỉ đơn thuần là việc không có bệnh tật hay tàn phế, mà là trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội.
Đề xuất Mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu của Đặng Thị Kim Đang (2013) về chất lượng cuộc sống tại thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp, đã tóm lược các quan điểm quan trọng và điều chỉnh thang đo đánh giá phù hợp với đối tượng người dân tái định cư Khác với các nghiên cứu trước chỉ tập trung vào người dân địa phương và lao động nhập cư, nghiên cứu này bổ sung một số thang đo mới để phản ánh đúng thực trạng của người dân tại khu vực mới Dựa trên ý kiến và thông tin thu thập trong giai đoạn nghiên cứu sơ bộ, tác giả đã đề xuất mô hình nghiên cứu với các biến quan sát được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện thực tế.
Yếu tố môi trường chính trị bao gồm bốn tiêu chí quan trọng: Thủ tục hành chính cần phải rõ ràng và nhanh chóng để người dân dễ dàng tiếp cận; Chính quyền cần phải thân thiện và hỗ trợ người dân; Cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời là rất cần thiết để người dân nắm bắt tình hình; Cuối cùng, tình hình an ninh và trật tự phải ổn định để tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển.
Yếu tố môi trường kinh tế bao gồm bốn tiêu chí quan trọng: đầu tiên, điều kiện sản xuất và kinh doanh phải thuận lợi; thứ hai, cần có cơ hội tìm kiếm việc làm để nâng cao thu nhập; thứ ba, người dân cần được tiếp cận các chính sách hỗ trợ và vay vốn; và cuối cùng, dịch vụ ngân hàng phải thuận tiện để phục vụ nhu cầu của cộng đồng.
Yếu tố môi trường văn hóa bao gồm bốn tiêu chí quan trọng: (1) Tự do tín ngưỡng, tạo điều kiện cho mọi người thực hành niềm tin của mình; (2) Khu vui chơi giải trí đáp ứng nhu cầu giải trí của người dân; (3) Nơi luyện tập hỗ trợ nhu cầu rèn luyện sức khỏe của cộng đồng; và (4) Mối quan hệ với cộng đồng, góp phần xây dựng sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong xã hội.
Yếu tố môi trường chăm sóc sức khỏe bao gồm năm tiêu chí quan trọng: Thứ nhất, khoảng cách từ nhà đến cơ sở y tế cần phải thuận tiện để người dân dễ dàng tiếp cận dịch vụ y tế Thứ hai, nguồn nước sinh hoạt phải đảm bảo hợp vệ sinh và không bị ô nhiễm Thứ ba, việc thu gom và xử lý rác thải cần được thực hiện một cách hợp lý để bảo vệ sức khỏe cộng đồng Thứ tư, việc sử dụng hệ thống xử lý nước thải công nghệ mới là cần thiết để giảm thiểu ô nhiễm môi trường Cuối cùng, vệ sinh công cộng phải luôn được duy trì sạch sẽ để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của mọi người.
Yếu tố môi trường giáo dục bao gồm bốn tiêu chí quan trọng: đầu tiên, khoảng cách từ nhà đến trường học cần phải thuận tiện; thứ hai, cơ sở vật chất phải đáp ứng nhu cầu dạy học; thứ ba, chất lượng dạy học cần được đảm bảo tốt; và cuối cùng, người dân phải có cơ hội tiếp cận giáo dục.
- Yếu tố dịch vụ công (H6) gồm 5 tiêu chí: (1) Cung cấp nước sinh hoạt đầy đủ;
(2) Cung cấp điện ổn định; (3) Đường giao thông thuận lợi; (4) Phương tiện giao thông công cộng thuận lợi; (5) Phương tiện thông tin liên lạc đầy đủ
Yếu tố cung cấp sản phẩm tiêu dùng bao gồm ba tiêu chí quan trọng: đầu tiên, việc mua bán và trao đổi hàng hóa phải diễn ra thuận tiện; thứ hai, hàng hóa cần phải phong phú, đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người dân; cuối cùng, vệ sinh an toàn thực phẩm phải được đảm bảo.
Yếu tố nhà ở bao gồm 6 tiêu chí quan trọng: Quy hoạch nhà ở và đất ở hợp lý, diện tích căn hộ phù hợp, giá mua bán và thuê nhà hợp lý, chất lượng căn hộ tốt, chất lượng dịch vụ quản lý, và giá cả dịch vụ hợp lý.
- Yếu tố an ninh (H9) gồm 3 tiêu chí: (1) Bảo vệ thường xuyên đi tuần tra; (2) Khu vực không xảy ra trộm cắp; (3) Thành phần cư dân phức tạp
Yếu tố môi trường tự nhiên (H10) bao gồm bốn tiêu chí quan trọng: (1) Tình trạng ngập nước do mưa, (2) Tình trạng ngập nước do triều cường, (3) Ảnh hưởng của tiếng ồn, và (4) Mức độ ô nhiễm không khí.
Hình 2.1 Tổng hợp các nhân tố cấu thành chất lượng cuộc sống của người dân tại các dự án tái định cư
Cung cấp sản phẩm tiêu dùng (H7)
Chương 3 sẽ giới thiệu quy trình nghiên cứu dựa trên mục tiêu và phạm vi nghiên cứu từ Chương 1, cùng với các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng chất lượng cuộc sống đã nêu ở Chương 2 Nội dung chương này bao gồm việc xây dựng thang đo, cách chọn mẫu, phương pháp thu thập số liệu và xác định cỡ mẫu Cuối cùng, thang đo sẽ được hoàn thiện và tiến hành khảo sát chính thức.
Kỹ thuật phân tích sử dụng các công cụ thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua Cronbach’s Alpha, cùng với phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến.
Sau khi thực hiện phân tích nhân tố khám phá, các yếu tố sẽ được rút gọn từ những biến quan sát ban đầu, đồng thời điều chỉnh giả thuyết nghiên cứu cho phù hợp với các nhân tố mới Điều này giúp xác định những yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng cuộc sống của người dân Phân tích hồi quy đa biến sẽ được áp dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến sự hài lòng về chất lượng cuộc sống.
Quy trình nghiên cứu tiến hành theo 6 bước như sau:
Bước đầu tiên trong nghiên cứu là xác định mục tiêu nghiên cứu và xây dựng mô hình lý thuyết để đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người dân Từ đó, các giả thuyết nghiên cứu ban đầu sẽ được hình thành phù hợp với mục tiêu đề tài.
Bước 2: Chọn các biến quan sát cho thang đo và xác định mẫu đề tài nghiên cứu
Sử dụng thang đo Likert cho 42 biến quan sát, quy mô chọn mẫu tối thiểu 210 mẫu
Bước 3: Xây dựng bảng câu hỏi để tiến hành điều tra
Bước 4 trong quá trình nghiên cứu là tiến hành điều tra thử nghiệm bảng câu hỏi nhằm hoàn thiện thang đo và nội dung câu hỏi Sau khi hoàn tất, tiến hành điều tra tại các dự án tái định cư như Vĩnh Lộc B, 1.080 căn hộ Thủ Thiêm và Khu nhà ở B27 thuộc Khu đô thị An Phú – An Khánh.
Bước 5: Kiểm tra kết quả phiếu khảo sát thu về và nhập dữ liệu
Bước 6: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để xử lý và phân tích số liệu Đánh giá độ tin cậy của các biến đo lường thông qua hệ số Cronbach’s Alpha và thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc của dữ liệu.
Hình 3.1 Sơ đồ mô hình nghiên cứu
Bảng câu hỏi Điều chỉnh thang đo, Bảng câu hỏi
Kiểm định độ tin cậy
Giải thích các nhân tố điều chỉnh giả thuyết
Mã hóa dữ liệu Thử nghiệm điều tra
3.1.2 Nghiên cứu sơ bộ và hiệu chỉnh thang đo
Xây dựng thang đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng cuộc sống dựa trên mô hình nghiên cứu là một bước quan trọng Để thực hiện điều này, chúng tôi đã tiến hành khảo sát thử nghiệm với 15 mẫu tại các dự án tái định cư như Vĩnh Lộc B, 1.080 căn hộ Thủ Thiêm và Khu nhà ở B27 thuộc Khu đô thị An Phú – An Khánh Dựa vào bảng câu hỏi đã thiết kế sẵn, chúng tôi đã hiệu chỉnh bảng câu hỏi và các thang đo trước khi tiến hành nghiên cứu chính thức.
3.1.3.1 Xây dựng thang đo Đánh giá chất lượng cuộc sống của người dân với nhiều biến quan sát khác nhau Mỗi biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert với 5 mức độ:
Mức 1: Hoàn toàn không đồng ý
Mức 3: Không ý kiến/ phân vân/ trung bình
3.1.3.2 Diễn đạt và mã hóa thang đo
Thang đo độc lập gồm 10 nhân tố với 42 biến:
- Nhân tố môi trường chính trị gồm 4 biến quan sát
- Nhân tố môi trường kinh tế gồm 4 biến quan sát
- Nhân tố môi trường văn hóa gồm 4 biến quan sát
- Nhân tố môi trường chăm sóc sức khỏe gồm 5 biến quan sát
- Nhân tố môi trường giáo dục gồm 4 biến quan sát
- Nhân tố dịch vụ công gồm 5 biến quan sát
- Nhân tố cung cấp sản phẩm tiêu dùng gồm 3 biến quan sát
- Nhân tố nhà ở gồm 6 biến quan sát
- Nhân tố an ninh gồm 3 biến quan sát
- Nhân tố môi trường tự nhiên gồm 4 biến quan sát
Bảng 3.1 Thang đo thành phần các biến độc lập sau khi hiệu chỉnh
Nhân tố Mã số Nội dung biến quan sát
(1) Thủ tục hành chính rõ ràng;
(2) Chính quyền thân thiện với người dân;
(3) Cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời cho người dân;
(4) Tình hình an ninh, trật tự ổn định
(1) Điều kiện sản xuất, kinh doanh thuận lợi;
(2) Cơ hội tìm kiếm việc làm nâng cao thu nhập;
(3) Được tiếp cận các chính sách hỗ trợ, vay vốn;
(4) Dịch vụ ngân hàng thuận tiện cho người dân.
(2) Khu vui chơi giải trí đáp ứng nhu cầu của người dân;
(3) Nơi luyện tập thể thao đáp ứng nhu cầu rèn luyện sức khỏe của người dân;
(4) Mối quan hệ với cộng đồng
Môi trường chăm sóc sức khỏe
MTSK1 MTSK2 MTSK3 MTSK4 MTSK5
(1) Khoảng cách từ nhà đến cơ sở y tế thuận tiện;
(2) Nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh, không bị ô nhiễm;
(3) Thu gom và xử lý rác thải hợp lý;
(4) Sử dụng hệ thống xử lý nước thải công nghệ mới;
(5) Vệ sinh công cộng sạch sẽ
(1) Khoảng cách từ nhà đến trường học thuận tiện;
(2) Cơ sở vật chất đáp ứng được nhu cầu dạy học;
(3) Chất lượng dạy học tốt;
(4) Người dân đều có cơ hội đến trường
DVC1 DVC2 DVC3 DVC4 DVC5
(1) Cung cấp nước sinh hoạt đầy đủ;
(2) Cung cấp điện ổn định;
(3) Đường giao thông thuận lợi;
(4) Phương tiện giao thông công cộng thuận lợi;
(5) Phương tiện thông tin liên lạc đầy đủ
Cung cấp sản phẩm tiêu dùng
(1) Mua bán, trao đổi hàng hóa thuận tiện;
(2) Hàng hóa phong phú, đáp ứng nhu cầu người dân;
(3) Vệ sinh an toàn thực phẩm được đảm bảo
NO1 NO2 NO3 NO4 NO5 NO6
(1) Quy hoạch nhà ở, đất ở hợp lý;
(2) Diện tích căn hộ phù hợp;
(3) Giá mua bán, thuê nhà hợp lý;
(4) Chất lượng căn hộ tốt;
(5) Chất lượng dịch vụ quản lý;
(6) Giá cả dịch vụ hợp lý
(1) Khu vực không xảy ra trộm cắp;
(2) Bảo vệ thường xuyên đi tuần tra;
(3) Thành phần cư dân phức tạp
(1) Không ngập nước do trời mưa;
(2) Không ngập nước do triều cường;
(3) Ảnh hưởng bởi tiếng ồn;
Bảng 3.2 Thang đo về sự hài lòng
Hài lòng về cuộc sống hiện tại
Tin tưởng vào sự phát triển ổn định và bền vững của Khu tái định cư làm cho cuộc sống ngày càng tốt hơn
Tự hào là thành viên trong cộng đồng hiện tại Chấp nhận cuộc sống hiện tại và yên tâm định cư lâu dài
3.2 Phương pháp chọn mẫu khảo sát
Bảng 3.3 Bảng tổng hợp các lô của Dự án
Stt Tên Dự án Lô Dự án Số hộ Số dân
7 1.080 căn hộ Thủ Thiêm A – TT1 180 720 25
8 1.080 căn hộ Thủ Thiêm B – TT1 180 720 25
Phương pháp chọn mẫu khảo sát trong nghiên cứu này là phương pháp chọn mẫu thuận tiện, nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính đại diện Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), số lượng mẫu khảo sát cần đủ lớn và sử dụng thang đo định lượng để đo lường các biến tham gia Cụ thể, số biến quan sát tối thiểu phải gấp 5 lần số biến trong phân tích nhân tố, do đó, cỡ mẫu cần thu thập là 210 mẫu, trong khi thực tế đã thu thập được 300 mẫu.
3.2.1 Phân tích thống kê mô tả dữ liệu
Thống kê mô tả là công cụ quan trọng trong phân tích định lượng, giúp tóm tắt mẫu và đo lường các đặc tính cơ bản của dữ liệu thu thập trong nghiên cứu Nó tạo nền tảng cho việc xây dựng các bảng tổng hợp dữ liệu, từ đó hỗ trợ phân tích và so sánh thông tin hiệu quả.
3.2.2 Đánh giá sơ bộ thang đo và độ tin cậy các biến đo lường hệ số Cronbach’s Alpha
Hệ số Cronbach’s Alpha là chỉ số quan trọng để đánh giá tính tin cậy của các biến quan sát trong nghiên cứu, giúp loại bỏ những biến không phù hợp Kiểm định này kiểm tra độ tương quan giữa các mục trong thang đo, và theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), một tập hợp đo lường tốt cần có hệ số α >= 0,8 Nếu hệ số α nằm trong khoảng từ 0,7 đến gần 0,8, thang đo được coi là sử dụng được, trong khi α >= 0,6 có thể chấp nhận cho các khái niệm mới đang nghiên cứu.
Theo Nguyễn Trọng Hoài và Nguyễn Khánh Duy (2008), biến quan sát có hệ số tương quan biến tổng nhỏ hơn 0,3 là biến không phù hợp
3.2.3 Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
Phân tích nhân tố khám phá, theo Nguyễn Trọng Hoài và Nguyễn Khánh Duy (2008), là phương pháp rút gọn một tập hợp nhiều biến quan sát thành một tập hợp biến ít hơn, giúp tăng tính ý nghĩa và giữ lại hầu hết thông tin của tập biến ban đầu Phương pháp này sử dụng hệ số Principal Axis Factoring với phép xoay Promax, và điểm dừng khi tách các yếu tố có Eigenvalue lớn hơn hoặc bằng 1; những yếu tố có Eigenvalue nhỏ hơn 1 sẽ không tóm tắt thông tin hiệu quả hơn một biến gốc.
Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) là chỉ số thể hiện mối tương quan giữa các biến và các nhân tố Theo tiêu chuẩn, hệ số tải nhân tố lớn hơn 0,3 được coi là tối thiểu, lớn hơn 0,4 là quan trọng, và lớn hơn 0,5 có ý nghĩa thực tiễn Trong nghiên cứu này, chỉ số được chọn là lớn hơn 0,5 để đảm bảo tính thực tiễn của kết quả.
Hệ số KMO (Kaiser Mayer Olkin) là chỉ số quan trọng để đánh giá sự phù hợp của phân tích nhân tố Một phân tích nhân tố được coi là thích hợp khi trị số KMO nằm trong khoảng từ 0,5 đến 1 Ngược lại, nếu trị số KMO thấp hơn 0,5, phân tích nhân tố sẽ không phù hợp.
Kiểm định Bartlett (Bartlett’s Test of Sphericity) là phương pháp dùng để đánh giá độ tương quan giữa các biến Theo nghiên cứu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), nếu mức ý nghĩa của kiểm định Bartlett nhỏ hơn 0,5, điều này cho thấy các biến quan sát có mối tương quan với nhau.
4.1 Kết quả thống kê mô tả
4.1.1 Kết quả thống kê mô tả các biến định tính
Kết quả từ 300 mẫu khảo sát cho thấy tất cả những người tham gia đều có thời gian sinh sống tại địa phương ít nhất 2 năm, đảm bảo rằng các phiếu khảo sát đủ điều kiện để tiến hành phân tích.
Bảng 4.1 Bảng tổng hợp tỷ lệ giới tính
Giới tính Số quan sát Tỷ lệ
Nguồn: Khảo sát của tác giả
Trong khảo sát, cơ cấu giới tính cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa nam và nữ Tổng số phiếu khảo sát đạt yêu cầu là 300, trong đó có 118 phiếu từ nam, chiếm 39,3%, và 182 phiếu từ nữ, chiếm 60,7%.
Hình 4.1 Cơ cấu về giới tính
Bảng 4.2 Bảng tổng hợp tỷ lệ tuổi Độ tuổi 18-30 tuổi 31-40 tuổi 41-50 tuổi 51-60 tuổi 61 tuổi trở lên
Nguồn: Khảo sát của tác giả
Cơ cấu độ tuổi của người được khảo sát chủ yếu tập trung vào nhóm tuổi 31-40 với 104 người, chiếm 34,67% Nhóm tuổi 41-50 và 51-60 cũng có số lượng tương đương, mỗi nhóm có 79 người, chiếm lần lượt 26,33% và 26% Tổng cộng, ba nhóm tuổi từ 31-60 chiếm tỷ lệ cao, được các chuyên gia tâm lý đánh giá là độ tuổi chín chắn và thành đạt, do đó, kết quả khảo sát từ nhóm này được xem là đáng tin cậy.
Bảng 4.3 Bảng tổng hợp tỷ lệ trình độ học vấn
Trình độ học vấn THPT trở xuống Trung cấp Cao đẳng, đại học Sau đại học
Nguồn: Khảo sát của tác giả
Hình 4.2 Cơ cấu về độ tuổi
18-30 tuổi 31-40 tuổi 41-50 tuổi 51-60 tuổi 61 tuổi trở lên
Cơ cấu trình độ học vấn của người được khảo sát cho thấy 68,33% thuộc nhóm THPT trở xuống với 205 người, trong khi nhóm cao đẳng và đại học chỉ có 24,33% với 73 người, và nhóm sau đại học thấp nhất chỉ có 1% với 3 người Mặc dù trình độ học vấn được phân bổ ở nhiều nhóm, nhưng nhìn chung, đa số vẫn ở mức THPT trở xuống, cho thấy trình độ học vấn của người dân chưa cao.
Bảng 4.4 Bảng tổng hợp tỷ lệ nghề nghiệp
Nghề nghiệp Nông dân Tiểu thương Trí thức Nghề nghiệp khác
Nguồn: Khảo sát của tác giả
Hình 4.3 Cơ cấu về học vấn
THPT trở xuống Trung cấp Cao đẳng, đại học Sau đại học
Hình 4.4 Cơ cấu về nghề nghiệp
Nông dân Tiểu thương Trí thức Nghề nghiệp khác
Cơ cấu nghề nghiệp của người được khảo sát cho thấy nhóm tiểu thương chiếm ưu thế với 112 người, tương đương 37,33%, tiếp theo là nhóm nông dân với 97 người, chiếm 32,33% Nhóm trí thức có số lượng thấp nhất với chỉ 14 người, chiếm 4,67% Điều này cho thấy rằng phần lớn người được khảo sát chủ yếu là những người làm trong lĩnh vực buôn bán và nông nghiệp, cùng với các thành phần nghề nghiệp khác.
Bảng 4.5 Bảng tổng hợp tỷ lệ hôn nhân
Hôn nhân Có gia đình Độc thân Ly hôn Góa chồng/ vợ
Nguồn: Khảo sát của tác giả
Trong khảo sát, nhóm có gia đình chiếm ưu thế với 206 người, tương đương 68,67%, trong khi nhóm độc thân có 58 người (19,33%) Ngoài ra, có 19 người góa chồng/vợ (6,33%) và 17 người ly hôn (5,67%) Điều này cho thấy, mặc dù phần lớn người tham gia khảo sát đã lập gia đình, vẫn tồn tại tình trạng góa chồng/vợ trong cộng đồng.
- Thời gian chuyển đến sống tại khu tái định cư
Bảng 4.6 Bảng tổng hợp tỷ lệ thời gian sống tại khu tái định cư
Thời gian Dưới 03 năm Trên 03 năm
Nguồn: Khảo sát của tác giả
Hình 4.5 Cơ cấu về hôn nhân
Có gia đình Độc thân Ly hôn Góa chồng/ vợ
Các khu tái định cư được phê duyệt từ năm 2008 đến 2010, và thực hiện xây dựng từ năm 2011 đến 2013 Hộ dân được bố trí tái định cư theo tiến độ hoàn thành khu tái định cư trong giai đoạn 2012 đến 2014 Do đó, việc người dân phản hồi qua phiếu khảo sát trong khoảng thời gian hơn 3 năm là hợp lý.
- Thu nhập sau khi tái định cư so với trước đây
Bảng 4.7 Bảng tổng hợp tỷ lệ thu nhập sau khi tái định cư
Thu nhập Thấp hơn Bằng Cao hơn
Nguồn: Khảo sát của tác giả
Hình 4.6 Cơ cấu về thời gian
Hình 4.7 Cơ cấu về thu nhập
Thấp hơn Bằng Cao hơn
Sau khi chuyển đến khu tái định cư, thu nhập của người dân giảm mạnh, với 82,33% (247 người) có thu nhập thấp hơn trước, trong khi chỉ 7,33% (22 người) có thu nhập cao hơn Nguyên nhân chủ yếu là do trước đây, nhiều hộ dân làm tiểu thương, nông dân và các nghề khác, nhưng khi chuyển đến khu tái định cư, họ không còn khả năng kinh doanh và mất đi mặt bằng sản xuất, dẫn đến khó khăn trong cuộc sống và giảm thu nhập đáng kể.
4.2.3 Kết quả thống kê mô tả các biến định lượng
Bảng 4.8 Bảng thống kê mô tả các biến độc lập
Trung bình Độ lệch chuẩn
Thủ tục hành chính rõ ràng 1 5 3,53 ,836
Chính quyền thân thiện với người dân 1 5 3,32 ,805
Cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời cho người dân 1 5 3,60 ,659
Tình hình an ninh, trật tự ổn định 1 5 3,30 ,815 Điều kiện sản xuất, kinh doanh thuận lợi 1 5 2,83 ,756
Cơ hội tìm kiếm việc làm nâng cao thu nhập 1 5 3,78 ,712 Được tiếp cận các chính sách hỗ trợ, vay vốn 1 5 3,54 ,691 Dịch vụ ngân hàng thuận tiện cho người dân 1 5 3,18 ,712
Khu vui chơi giải trí đáp ứng nhu cầu của người dân 1 5 3,32 ,752
Nơi luyện tập thể thao đáp ứng nhu cầu rèn luyện sức khỏe của người dân 1 5 3,61 ,711
Mối quan hệ với cộng đồng 1 5 3,66 ,683
Khoảng cách từ nhà đến cơ sở y tế thuận tiện 1 5 3,55 ,772 Nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh, không bị ô nhiễm 1 5 3,73 ,859
Thu gom và xử lý rác thải hợp lý 1 5 3,55 ,781
Sử dụng hệ thống xử lý nước thải công nghệ mới 2 5 3,49 ,729
Vệ sinh công cộng sạch sẽ 1 5 3,69 ,762
Khoảng cách từ nhà đến trường học thuận tiện 1 5 3,30 ,770
Cơ sở vật chất đáp ứng được nhu cầu dạy học 1 5 4,04 ,613
Chất lượng dạy học tốt 1 5 3,95 ,690
Người dân đều có cơ hội đến trường 2 5 3,85 ,643
Cung cấp nước sinh hoạt đầy đủ 1 5 3,67 ,827
Cung cấp điện ổn định 1 5 3,79 ,740 Đường giao thông thuận lợi 1 5 3,95 ,714
Phương tiện giao thông công cộng thuận lợi 1 5 3,47 ,835
Phương tiện thông tin liên lạc đầy đủ 1 5 3,32 ,812
Mua bán, trao đổi hàng hóa thuận tiện 1 5 3,74 ,766
Hàng hóa phong phú, đáp ứng nhu cầu người dân 1 5 2,96 ,893
Vệ sinh an toàn thực phẩm được đảm bảo 1 5 3,30 ,912
Quy hoạch nhà ở, đất ở hợp lý 1 5 4,39 ,668
Diện tích căn hộ phù hợp 1 5 4,00 ,718
Giá mua bán, thuê nhà hợp lý 1 5 3,38 ,723
Chất lượng căn hộ tốt 1 5 3,20 ,726
Chất lượng dịch vụ quản lý 1 5 3,37 ,809
Giá cả dịch vụ hợp lý 1 5 3,06 ,775
Khu vực không xảy ra trộm cắp 1 5 3,49 ,786
Bảo vệ thường xuyên đi tuần tra 1 5 3,38 ,785
Thành phần cư dân phức tạp 1 5 3,62 ,738
Không ngập nước do trời mưa 1 5 3,51 ,879
Không ngập nước do triều cường 1 5 3,37 ,885 Ảnh hưởng bởi tiếng ồn 1 5 3,73 ,765
Kết quả khảo sát cho thấy các biến đạt giá trị trung bình từ 2,83 đến 4,39, với 38 biến có giá trị trung bình từ 3 đến 4 và 2 biến trên 4 Biến MTKT 1 (Điều kiện sản xuất, kinh doanh thuận lợi) có giá trị trung bình thấp nhất là 2,83, trong khi biến NO1 (Quy hoạch nhà ở, đất ở hợp lý) có giá trị cao nhất là 4,39 Điều này cho thấy người dân khá hài lòng về chất lượng cuộc sống, mặc dù vẫn còn một số ý kiến không đồng ý, cần được chú ý để cải thiện Độ lệch chuẩn dao động từ 0,61 đến 0,91, cho thấy không có nhiều sự khác biệt trong nhận xét giữa các tiêu chí khảo sát, và đa số chỉ đáp ứng tương đối yêu cầu của người dân.
Bảng 4.9 Bảng thống kê mô tả các biến phụ thuộc
Trung bình Độ lệch chuẩn
Hài lòng về cuộc sống hiện tại 1 5 3,74 ,627
Tin tưởng vào sự phát triển ổn định và bền vững của Khu tái định cư làm cho cuộc sống ngày càng tốt hơn
Tự hào là thành viên trong cộng đồng hiện tại 1 5 3,33 ,681
Chấp nhận cuộc sống hiện tại và yên tâm định cư lâu dài 1 5 3,77 ,688
Nguồn: Kết quả khảo sát của tác giả
Kết quả khảo sát cho thấy người dân có mức độ hài lòng về chất lượng cuộc sống trung bình từ 3,33 đến 3,77, cho thấy họ nghiêng về sự hài lòng Độ lệch chuẩn không cao, cho thấy sự đồng nhất trong đánh giá Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại giá trị 1, cho thấy một số người dân chưa hài lòng, đặc biệt là với biến “Tự hào là thành viên trong cộng đồng hiện tại” có giá trị trung bình thấp và độ lệch chuẩn cao Điều này chứng tỏ sự chênh lệch trong đánh giá và thiếu tự hào về cộng đồng, phản ánh mong muốn có những cải thiện trong cuộc sống của người dân.
4.3 Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng công cụ Cronbach’s Alpha
Thang đo đánh giá sự hài lòng được xác định thông qua hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), hệ số Cronbach’s Alpha từ 0,8 trở lên cho thấy thang đo tốt, từ 0,7 đến 0,8 là thang đo sử dụng được, và từ 0,6 trở lên là có thể áp dụng cho các thang đo mới Nghiên cứu này áp dụng thang đo có hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0,6 và loại bỏ các biến có hệ số tương quan tổng biến nhỏ hơn 0,3.
4.3.1 Đánh giá độ tin cậy của thang đo các nhóm nhân tố độc lập
4.3.1.1 Nhân tố môi trường chính trị
Bảng 4.10 Bảng độ tin cậy môi trường chính trị
Bảng 4.11 Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo môi trường chính trị
Trung bình thang đo nếu bỏ biến
Phương sai thang đo nếu bỏ biến
Hệ số tương quan biến tổng
Hệ số Cronbach's Alpha nếu bỏ biến
Nhóm biến “Môi trường chính trị” đã được đánh giá độ tin cậy với 4 biến ban đầu, cho thấy hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0,6 và hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0,3 Điều này chứng tỏ thang đo “Môi trường chính trị” có độ tin cậy cao và đủ điều kiện để tiếp tục phân tích EFA.
4.3.1.2 Nhân tố môi trường kinh tế
Bảng 4.12 Bảng độ tin cậy môi trường kinh tế
Hệ số Cronbach's Alpha Số biến N
Bảng 4.13 Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo môi trường kinh tế
Trung bình thang đo nếu bỏ biến
Phương sai thang đo nếu bỏ biến
Hệ số tương quan biến tổng
Hệ số Cronbach's Alpha nếu bỏ biến
Kết quả khảo sát cho thấy nhóm biến “Môi trường kinh tế” ban đầu có 4 biến được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo Phân tích cho thấy hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0,6 và hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0,3, điều này chứng tỏ thang đo “Môi trường kinh tế” có độ tin cậy cao và có thể tiếp tục được sử dụng trong phân tích EFA.
4.3.1.3 Nhân tố môi trường văn hóa
Bảng 4.14 Bảng độ tin cậy môi trường văn hóa
Hệ số Cronbach's Alpha Số biến N
Bảng 4.15 Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo môi trường văn hóa
Trung bình thang đo nếu bỏ biến
Phương sai thang đo nếu bỏ biến
Hệ số tương quan biến tổng
Hệ số Cronbach's Alpha nếu bỏ biến
Nhóm biến “Môi trường văn hóa” được đánh giá với 4 biến ban đầu, cho thấy hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0,6 và hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0,3, chứng tỏ thang đo này có độ tin cậy cao Do đó, thang đo “Môi trường văn hóa” sẽ được tiếp tục sử dụng trong phân tích EFA.
4.3.1.4 Nhân tố môi trường sức khỏe
Bảng 4.16 Bảng độ tin cậy môi trường sức khỏe
Bảng 4.17 Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo môi trường sức khỏe
Trung bình thang đo nếu bỏ biến
Phương sai thang đo nếu bỏ biến
Hệ số tương quan biến tổng
Hệ số Cronbach's Alpha nếu bỏ biến
Kết quả khảo sát cho thấy nhóm biến “Môi trường sức khỏe” có độ tin cậy cao với hệ số Cronbach’s Alpha vượt quá 0,6 và hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0,3 Điều này chứng tỏ rằng thang đo “Môi trường sức khỏe” là đáng tin cậy và đủ điều kiện để tiếp tục phân tích EFA.
4.3.1.5 Nhân tố môi trường giáo dục
Bảng 4.18 Bảng độ tin cậy môi trường giáo dục
Hệ số Cronbach's Alpha Số biến N
Bảng 4.19 Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo môi trường giáo dục
Trung bình thang đo nếu bỏ biến
Phương sai thang đo nếu bỏ biến
Hệ số tương quan biến tổng
Hệ số Cronbach's Alpha nếu bỏ biến
Chương 5 trình bày kết luận và đề xuất giải pháp để cải thiện và nâng cao chất lượng cuộc sống người dân tại các dự án tái định cư trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Nghiên cứu dựa trên lý thuyết và các nghiên cứu trước đây về đánh giá chất lượng cuộc sống đã xác định 10 nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người dân tại các dự án tái định cư ở Thành phố Hồ Chí Minh Các nhân tố này bao gồm môi trường chính trị, môi trường kinh tế, môi trường văn hóa, môi trường chăm sóc sức khỏe, môi trường giáo dục, dịch vụ công, cung cấp sản phẩm tiêu dùng, nhà ở, an ninh và môi trường tự nhiên, với tổng cộng 42 biến quan sát.
Khảo sát được thực hiện bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên với 300 mẫu Dữ liệu được mã hóa bằng phần mềm SPSS 20 Kết quả kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha cho thấy có 11 biến quan sát bị loại Phân tích nhân tố khám phá chỉ ra 10 nhân tố với tổng cộng 31 biến quan sát.
Sau 3 lần phân tích nhân tố khám phá đã loại 6 biến quan sát, hình thành 7 nhân tố mới với 25 biến quan sát: Nhà ở, Môi trường tự nhiên, Môi trường kinh tế - văn hóa, Môi trường sức khỏe, Môi trường giáo dục, Môi trường chính trị, Sản phẩm tiêu dùng Tiến hành phân tích hồi quy bội, chỉ còn lại 3 nhân tố có ý nghĩa thống kê: Nhà ở (5 biến quan sát), Môi trường tự nhiên (4 biến quán sát), Môi trường kinh tế - văn hóa (5 biến quan sát) Như vậy, nghiên cứu chỉ còn lại 3 nhân tố với 14 biến quan sát
Mô hình nghiên cứu cho thấy rằng nhân tố Môi trường kinh tế - văn hóa có ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng cuộc sống của người dân Các vấn đề quan trọng bao gồm cơ hội tìm kiếm việc làm và nâng cao thu nhập, tiếp cận các chính sách hỗ trợ và vay vốn, dịch vụ ngân hàng thuận lợi, tự do tín ngưỡng, và khu vui chơi giải trí Những yếu tố này được người dân khảo sát đánh giá là có tác động lớn nhất đến chất lượng cuộc sống và cần được chú trọng cải thiện.
Nhóm nhân tố môi trường tự nhiên ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, tuy nhiên mức độ tác động không mạnh mẽ Các vấn đề đáng chú ý bao gồm tình trạng không ngập nước do mưa và triều cường, tác động của tiếng ồn, cùng với ô nhiễm không khí.
Nhóm nhân tố Nhà ở ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống với mức độ tác động tối thiểu, bao gồm các yếu tố như quy hoạch nhà ở và đất ở hợp lý, diện tích căn hộ phù hợp, giá mua bán và thuê nhà hợp lý, chất lượng căn hộ tốt, cùng với chất lượng dịch vụ quản lý hiệu quả.
Dựa trên kết quả nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của cư dân tại các dự án tái định cư ở Thành phố Hồ Chí Minh, bài nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng sống cho người dân.
5.2.1 Nhóm giải pháp về môi trường kinh tế - văn hóa:
Nhà nước phối hợp với Trung tâm tư vấn việc làm và các cơ sở dạy nghề tổ chức thường xuyên hội nghị, hội thảo nhằm tư vấn việc làm và dạy nghề cho cư dân mới tại các khu tái định cư, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho họ trong việc tìm kiếm việc làm và ổn định cuộc sống.
Nhà nước và Nhà đầu tư cần thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hỗ trợ người dân khi thu hồi đất theo quy định của Luật Đất đai, đặc biệt trong trường hợp tái định cư cho hộ gia đình, cá nhân phải di chuyển chỗ ở Đồng thời, cần đẩy mạnh phát triển các tổ chức tài chính vi mô để hỗ trợ và giúp đỡ người dân trong quá trình này.
Ngân hàng Chính sách xã hội cần thiết lập chính sách hỗ trợ để nâng cao khả năng tiếp cận vay vốn ưu đãi cho những đối tượng bị giải tỏa và di chuyển chỗ ở Điều này nên được thực hiện thông qua quy trình thủ tục đơn giản và thông thoáng khi họ mua hoặc thuê mua nhà tái định cư.
Nhà nước cần phổ biến các quy định pháp luật để quản lý và hướng dẫn người dân thực hiện quyền tự do tín ngưỡng Điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tham gia sinh hoạt văn hóa tại địa phương, thông qua các Trung tâm văn hóa cộng đồng Hơn nữa, việc này sẽ góp phần hình thành phong trào thi đua xây dựng đời sống văn hóa bền vững trong cộng đồng dân cư.
Khi quy hoạch các khu tái định cư, Nhà nước cần chú trọng đến việc thiết kế các khu vui chơi giải trí Điều này không chỉ giúp nâng cao đời sống tinh thần cho người dân mà còn tạo ra không gian thư giãn, thể dục thể thao và giao lưu giữa các cư dân.
5.2.2 Nhóm giải pháp về môi trường tự nhiên:
Trước khi triển khai dự án, Thành phố cần nghiên cứu tổng quát sự tương quan giữa quy hoạch mới và cũ để đánh giá khả năng thoát nước thải, nước mưa và triều cường của hệ thống thu gom nước cũng như hạ tầng giao thông Việc này giúp tránh mâu thuẫn và chồng chéo, đảm bảo dòng chảy thông suốt Đồng thời, hạn chế bêtông hóa vỉa hè và khuôn viên dự án, khuyến khích trồng cây xanh để tăng diện tích thoát nước.
Đẩy mạnh tuyên truyền để nâng cao ý thức bảo vệ môi trường công cộng, khuyến khích người dân bỏ rác đúng nơi quy định nhằm tránh tình trạng ngăn dòng, tắc nghẽn dòng chảy, góp phần giảm thiểu ngập nước trong mùa mưa và triều cường.