1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Đánh giá chất lượng cuộc sống của người dân huyện đức hòa, tỉnh long an

93 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đánh giá chất lượng cuộc sống của người dân huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Tác giả Nguyễn Thị Hồng Phúc
Người hướng dẫn TS. Hà Minh Trí
Trường học Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Kinh tế học
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2019
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 93
Dung lượng 1,25 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1. GIỚI THIỆU (12)
    • 1.1. Lý do lựa chọn đề tài (0)
    • 1.2. Mục tiêu nghiên cứu (13)
      • 1.2.1. Mục tiêu chung (13)
      • 1.2.2. Mục tiêu cụ thể (13)
    • 1.3. Câu hỏi nghiên cứu (0)
    • 1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (14)
      • 1.4.1. Đối tượng nghiên cứu (14)
      • 1.4.2. Phạm vi nghiên cứu (14)
    • 1.5. Ý nghĩa nghiên cứu (0)
      • 1.5.1. Ý nghĩa thực tiễn (14)
      • 1.5.2. Ý nghĩa lý luận (14)
    • 1.6. Phương pháp nghiên cứu (15)
    • 1.7. Cấu trúc luận văn (0)
  • Chương 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT (16)
    • 2.1. Một số khái niệm cơ bản (16)
      • 2.1.1. Khái niệm về chất lượng cuộc sống (16)
      • 2.1.2. Các tiêu chí phản ánh chất lượng cuộc sống (20)
    • 2.2. Các thuyết liên quan đến chất lượng cuộc sống (23)
      • 2.2.1. Thuyết cấp bậc nhu cầu của MasLow (1943) (23)
      • 2.2.2. Thuyết E.R.G (Clayton Aldeger (0)
      • 2.2.3. Lý thuyết tích hợp chất lượng cuộc sống của toàn cầu (0)
    • 2.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu (28)
      • 2.3.1. Tổng quan các nghiên cứu trong nước (28)
      • 2.3.2. Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài (0)
    • 2.4. Mô hình nghiên cứu đề nghị (35)
  • Chương 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (44)
    • 3.1. Quy trình nghiên cứu (44)
    • 3.2. Mẫu nghiên cứu và thang đo (45)
      • 3.2.1. Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu (45)
      • 3.2.2. Xây dựng thang đo và bảng hỏi (45)
    • 3.3. Phương pháp xử lý số liệu (49)
  • Chương 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN (52)
    • 4.1. Kết quả thống kê mô tả (52)
    • 4.2. Kết quả nghiên cứu theo mô hình định lượng (56)
      • 4.2.1. Kiểm định thang đo nghiên cứu (57)
      • 4.2.2. Phân tích nhân tố khám phá (59)
      • 4.2.3. Phân tích hồi quy (65)
      • 4.2.4. Kiểm tra một số vi phạm giả thiết hồi quy (67)
    • 4.3. Thảo luận kết quả hồi quy (69)
  • Chương 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH (74)
    • 5.1. Kết luận (74)
    • 5.2. Hàm ý chính sách (74)
      • 5.2.1. Nhóm giải pháp giáo dục và đào tạo (0)
      • 5.2.2. Nhóm giải pháp việc làm và thu nhập (0)
      • 5.2.3. Nhóm giải pháp y tế chăm sóc sức khỏe sinh sản (0)
      • 5.2.3. Nhóm giải pháp về văn hóa (0)
    • 5.3. Hạn chế của đề tài hướng nguyên cứu tiếp theo (0)

Nội dung

GIỚI THIỆU

Mục tiêu nghiên cứu

Bài viết phân tích các yếu tố tác động đến chất lượng cuộc sống của người dân huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, nhằm đưa ra những hàm ý chính sách thiết thực để nâng cao đời sống người dân tại khu vực này.

1.2.2 Mục tiêu cụ thể Đề tài được thực hiện với các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người dân huyện Đức Hòa, tỉnh Long An Bài viết cũng sẽ đánh giá mức độ tác động của những yếu tố này đối với cuộc sống của cư dân địa phương, từ đó cung cấp cái nhìn tổng quát về tình hình và nhu cầu cải thiện chất lượng sống tại khu vực này.

Dựa trên các mục tiêu đã đề ra luận văn hướng đến trả lời các câu hỏi nghiên cứu như sau:

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến CLCS của người dân huyện Đức Hòa, tỉnh Long An?

Các yếu tố đã xác định ảnh hưởng như thế nào đến CLCS của người dân huyện Đức Hòa, tỉnh Long An?

1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Chất lượng cuộc sống (CLCS) của người dân huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau Đối tượng khảo sát bao gồm những người sinh sống và làm việc tại khu vực này, nhằm đánh giá các yếu tố tác động đến CLCS của họ.

Nghiên cứu được thực hiện tại 10 xã và thị trấn thuộc huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, bao gồm: xã Mỹ Hạnh Nam, Mỹ Hạnh Bắc, xã Đức Hòa Thượng, xã Hựu Thạnh, thị trấn Đức Hòa, xã Hiệp Hòa, xã Lộc Giang, xã Đức Lập Hạ, Tân Phú và thị trấn Hậu Nghĩa.

Dữ liệu khảo sát được thu thập từ người dân sinh sống và làm việc tại huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, thông qua bảng câu hỏi trong khoảng thời gian từ tháng 7 đến tháng 8 năm 2019.

Nghiên cứu này sẽ cung cấp cho các nhà quản trị cái nhìn sâu sắc về những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người dân tại huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, từ đó giúp họ đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao đời sống của cộng đồng.

Trong nghiên cứu này, tác giả đã tổng hợp các lý thuyết về chất lượng cuộc sống và chất lượng cuộc sống công việc Bài viết cũng xem xét các lý thuyết liên quan đến chất lượng cuộc sống và mô hình nghiên cứu thực tiễn trong và ngoài nước, nhằm làm rõ chất lượng cuộc sống của người dân.

Phần mềm SPSS được sử dụng để xử lý dữ liệu và phân tích kết quả thông qua các phương pháp thống kê mô tả Đặc biệt, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy được áp dụng để trả lời các câu hỏi nghiên cứu.

1.7 Cấu trúc của Luận văn

Luận văn gồm 5 Chương với nội dung được mô tả vắn tắt như sau:

Chương 1 của bài viết giới thiệu về tính cấp thiết của việc thực hiện đề tài nghiên cứu mô hình CLCS của người dân tại Huyện Đức Hòa, Long An Tác giả nêu rõ mục tiêu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu, đồng thời đưa ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể Phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng nhằm thu thập dữ liệu chính xác, từ đó khẳng định ý nghĩa thực tiễn và lý luận của nghiên cứu trong bối cảnh hiện tại.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết tập trung vào việc định nghĩa chất lượng cuộc sống và các tiêu chí đánh giá nó Tác giả lược khảo và tổng hợp các công trình nghiên cứu liên quan, đồng thời đề xuất hướng nghiên cứu và mô hình lý thuyết về chất lượng cuộc sống.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu trình bày quy trình nghiên cứu, mẫu nghiên cứu và cách chọn mẫu Tác giả mô tả phương pháp thu thập số liệu, các thang đo nghiên cứu, mã hóa và điểm đánh giá thang đo Cuối cùng, chương này đề cập đến phương pháp xử lý số liệu, bao gồm phân tích độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy và các kiểm định liên quan.

- Chương 4: Kết quả nghiên cứu: Đây là nội dung chính của đề tài nghiên cứu

Chương 4 được chia thành nhiều phần, bao gồm thống kê mô tả đặc điểm cá nhân của mẫu khảo sát, phân tích độ tin cậy của thang đo, thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy và các kiểm định liên quan Kết quả mô hình hồi quy sẽ được đánh giá và so sánh với các nghiên cứu trước đó để thảo luận về ý nghĩa của các phát hiện.

Chương 5 của bài viết tập trung vào việc tóm tắt toàn bộ nghiên cứu, bao gồm cơ sở lý thuyết và kết quả nghiên cứu cụ thể Tác giả phân tích những điểm nổi bật trong kết quả nghiên cứu và đưa ra nhận định đánh giá về chúng Dựa trên các kết quả đã đạt được, tác giả cũng đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện tình hình và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu.

Ý nghĩa nghiên cứu

Dựa trên các mục tiêu đã đề ra luận văn hướng đến trả lời các câu hỏi nghiên cứu như sau:

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến CLCS của người dân huyện Đức Hòa, tỉnh Long An?

Các yếu tố đã xác định ảnh hưởng như thế nào đến CLCS của người dân huyện Đức Hòa, tỉnh Long An?

1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Chất lượng cuộc sống (CLCS) của người dân huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau Đối tượng khảo sát là những người dân đang sinh sống và làm việc tại khu vực này, nhằm đánh giá các yếu tố tác động đến CLCS của họ.

Nghiên cứu được thực hiện trong 10 xã và thị trấn thuộc huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, bao gồm: xã Mỹ Hạnh Nam, Mỹ Hạnh Bắc, xã Đức Hòa Thượng, xã Hựu Thạnh, thị trấn Đức Hòa, xã Hiệp Hòa, xã Lộc Giang, xã Đức Lập Hạ, Tân Phú và thị trấn Hậu Nghĩa.

Dữ liệu khảo sát được thu thập từ người dân sinh sống và làm việc tại huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, thông qua bảng câu hỏi trong khoảng thời gian từ tháng 7 đến tháng 8 năm 2019.

Nghiên cứu này sẽ cung cấp cho các nhà quản trị những hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người dân tại huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, từ đó giúp họ xây dựng các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao đời sống của cộng đồng.

Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng cuộc sống và chất lượng cuộc sống công việc, đồng thời trình bày các lý thuyết liên quan đến chất lượng cuộc sống Bên cạnh đó, tác giả cũng đề cập đến các mô hình nghiên cứu thực tiễn khoa học trong và ngoài nước liên quan đến chất lượng cuộc sống của người dân.

Phương pháp nghiên cứu

Sử dụng phần mềm SPSS để xử lý dữ liệu và phân tích kết quả, chúng tôi chủ yếu áp dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả Để trả lời các câu hỏi nghiên cứu, chúng tôi cũng sử dụng mô hình phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy.

1.7 Cấu trúc của Luận văn

Luận văn gồm 5 Chương với nội dung được mô tả vắn tắt như sau:

Chương 1 của bài viết giới thiệu tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về mô hình CLCS của người dân tại Huyện Đức Hòa, Long An Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu, cùng với các câu hỏi nghiên cứu cụ thể Phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng nhằm đảm bảo tính chính xác và khách quan Cuối cùng, chương này cũng nhấn mạnh ý nghĩa thực tiễn và lý luận của nghiên cứu, góp phần vào việc hiểu rõ hơn về mô hình CLCS trong bối cảnh địa phương.

Chương 2 tập trung vào việc trình bày các khái niệm và tiêu chí liên quan đến chất lượng cuộc sống, đồng thời phân tích các lý thuyết cơ bản về chất lượng cuộc sống Tác giả cũng thực hiện lược khảo và tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đây, từ đó đề xuất hướng nghiên cứu và mô hình lý thuyết phù hợp.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu trình bày quy trình nghiên cứu, mẫu nghiên cứu và cách chọn mẫu Tác giả cũng mô tả phương pháp thu thập dữ liệu cùng với các thang đo nghiên cứu, bao gồm mã hóa và điểm đánh giá thang đo Cuối cùng, chương này đề cập đến phương pháp xử lý dữ liệu, bao gồm phân tích độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy và các kiểm định liên quan.

- Chương 4: Kết quả nghiên cứu: Đây là nội dung chính của đề tài nghiên cứu

Chương 4 được chia thành nhiều phần, bao gồm thống kê mô tả đặc điểm cá nhân của mẫu khảo sát, phân tích độ tin cậy của thang đo, thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy và các kiểm định liên quan Đánh giá kết quả mô hình hồi quy sẽ được thực hiện, đồng thời thảo luận về kết quả hồi quy so với các nghiên cứu trước đây.

Chương 5 tổng kết toàn bộ nghiên cứu, từ lý thuyết đến kết quả cụ thể Tác giả phân tích các kết quả nổi bật và đưa ra nhận định đánh giá về chúng Dựa trên những phát hiện này, chương cũng đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện tình hình.

Cấu trúc luận văn

Chương này giới thiệu các khái niệm về chất lượng cuộc sống và tóm tắt một số nghiên cứu trước đây liên quan đến đề tài Dựa trên thực trạng cuộc sống của người dân hiện nay và những khó khăn họ phải đối mặt, chúng tôi phát triển mô hình nghiên cứu về chất lượng cuộc sống tại huyện Đức Hòa.

2.1 Một số khái niệm cơ bản

2.1.1 Khái niệm về chất lượng cuộc sống:

Theo các nhà kinh tế học như Các Mác, Adam Smith và David Ricardo, nâng cao chất lượng cuộc sống (CLCS) là mục tiêu chính nhằm tạo điều kiện cho con người có cuộc sống vật chất và tinh thần phong phú Những lý luận này, mặc dù còn sơ khai, đã tiềm ẩn trong các khái niệm kinh tế chính trị.

Theo Andereck và Nyaupane (2011), chất lượng cuộc sống được định nghĩa là sự thỏa mãn với cuộc sống, sự hài lòng về mặt tình cảm và trải nghiệm cá nhân Điều này phản ánh cách mà con người cảm nhận về cuộc sống của mình, và có thể thay đổi tùy thuộc vào từng hoàn cảnh cụ thể Tóm lại, chất lượng cuộc sống phụ thuộc vào nhận thức và cảm xúc chủ quan của mỗi cá nhân.

Chất lượng cuộc sống là một khái niệm phức tạp, yêu cầu sự thỏa mãn của cộng đồng và khả năng đáp ứng nhu cầu cơ bản của xã hội (Zhao, 2004) Nó được định nghĩa là cảm giác hài lòng hoặc thỏa mãn với những yếu tố quan trọng trong cuộc sống của mỗi cá nhân Zhao nhấn mạnh rằng chất lượng cuộc sống không chỉ là cảm giác hạnh phúc mà còn là sự đầy đủ và trọn vẹn trong cuộc sống Mức sống của cá nhân, gia đình và cộng đồng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra chất lượng cuộc sống.

Theo Liên Hiệp Quốc, chỉ số phát triển con người (HDI) là biện pháp quốc tế phổ biến nhất để đo lường chất lượng cuộc sống, bao gồm các yếu tố quan trọng.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Một số khái niệm cơ bản

2.1.1 Khái niệm về chất lượng cuộc sống:

Theo các nhà kinh tế như Các Mác, Adam Smith và David Ricardo, mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống (CLCS) là để cải thiện điều kiện sống vật chất và tinh thần của con người Những lý luận này là nền tảng quan trọng, phản ánh các khái niệm cơ bản trong kinh tế chính trị.

Chất lượng cuộc sống được định nghĩa bởi Andereck và Nyaupane (2011) là sự thỏa mãn và hài lòng về mặt tình cảm cũng như kinh nghiệm sống của mỗi cá nhân Nó phản ánh cách mà con người cảm nhận và đánh giá cuộc sống của mình, có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp và hoàn cảnh cụ thể Do đó, chất lượng cuộc sống phụ thuộc vào nhận thức và cảm giác chủ quan của mỗi người.

Chất lượng cuộc sống là một khái niệm phức tạp, bao gồm sự thỏa mãn của cộng đồng và khả năng đáp ứng nhu cầu cơ bản của xã hội (Zhao, 2004) Nó phản ánh cảm giác hài lòng với các yếu tố quan trọng trong cuộc sống của mỗi cá nhân Zhao định nghĩa chất lượng cuộc sống là cảm giác hạnh phúc hoặc thỏa mãn với những yếu tố mà con người coi là quan trọng nhất Đồng thời, chất lượng cuộc sống cũng liên quan đến cảm giác đầy đủ và trọn vẹn trong cuộc sống Mức sống của cá nhân, gia đình và cộng đồng là những yếu tố then chốt trong việc tạo ra chất lượng cuộc sống.

Theo Liên Hiệp Quốc, chỉ số phát triển con người (HDI) là biện pháp quốc tế phổ biến nhất để đo lường chất lượng cuộc sống, bao gồm các yếu tố cơ bản như tuổi thọ, giáo dục và mức sống Mục tiêu của HDI là nâng cao đời sống cho các cá nhân trong xã hội Chỉ số này được sử dụng bởi Chương trình Phát triển của Liên Hợp Quốc trong Báo cáo phát triển con người, phản ánh một cách tổng hợp chất lượng cuộc sống.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã phát triển tiêu chí chất lượng cuộc sống (Quality of life-100), bao gồm 100 câu hỏi trắc nghiệm nhằm đánh giá mức độ hạnh phúc và một số tiêu chí quan trọng, được phân chia thành ba nhóm khác nhau.

- Mức độ sảng khoái về thể chất gồm: Sức khỏe, tinh thần, ăn uống, ngủ, nghỉ, đi lại (giao thông, vận tải), thuốc men (y tế, chăm sóc sức khỏe);

- Mức độ sảng khoái về tâm thần: yếu tố tâm lý, yếu tố tâm linh (tín ngưỡng, tôn giáo);

Mức độ sảng khoái về xã hội được xác định bởi các mối quan hệ xã hội và môi trường sống, bao gồm cả môi trường xã hội với các yếu tố như an toàn, an ninh, kinh tế, văn hóa, chính trị, cùng với môi trường thiên nhiên.

Một cuộc sống chất lượng không chỉ là sự an nhiên mà còn là cảm nhận yêu thương, không có sân hận hay bất mãn, và hiểu rằng mọi thứ đều thay đổi Đam mê có thể không mang lại an lành, nhưng tâm từ bi, lòng bao dung và sự tha thứ chính là hạt mầm hạnh phúc Hãy yêu thương người khác hơn bản thân để nhận ra giá trị của cuộc sống thật sự.

Những nhân tố chung ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống bao gồm một hệ thống các yếu tố cụ thể và có thể quan sát được.

- Việc làm, năng suất lao động, thu nhập;

- Sức khỏe, dịch vụ chữa bệnh, nơi nằm chữa bệnh, thuốc men, thái độ của bệnh viện, khả năng tự chăm sóc của bệnh nhân, gia đình;

Nơi ở và sinh hoạt bao gồm nhà cửa, các phương tiện phục vụ cho việc nghỉ ngơi, ăn uống và vệ sinh Bữa ăn cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho cơ thể, đồng thời phải ngon miệng và an toàn về thực phẩm.

- Quan hệ bạn bè, đồng nghiệp;

Thể chế và môi trường xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tự do cá nhân, quyền bình đẳng và quyền dân chủ Những quyền này bao gồm quyền thông tin, quyền phát biểu ý kiến và sự tôn trọng sự khác biệt trong gia đình và cộng đồng.

- Văn hóa sống của bản thân (năng lực, lẽ sống, lý tưởng, nhu cầu, tính tự chủ, ý chí vươn lên, kỹ năng sống )

Theo Sharma (1990), chất lượng cuộc sống được định nghĩa là cảm giác hài lòng hoặc thỏa mãn với các yếu tố quan trọng trong cuộc sống của mỗi cá nhân Chất lượng cuộc sống phản ánh sự hài lòng với những gì con người sở hữu Do đó, mức sống của cá nhân, gia đình và cộng đồng xã hội là những yếu tố thiết yếu để hình thành chất lượng cuộc sống.

CLCS đại diện cho việc đáp ứng các nhu cầu tối thiểu và cơ bản về vật chất; mức độ đáp ứng càng cao thì chỉ số CLCS càng tăng Bên cạnh đó, CLCS cũng phản ánh chất lượng môi trường sống trong sạch và sự đảm bảo an ninh, bình đẳng trong cuộc sống.

Richard (2008) chỉ ra rằng các nước phương Tây hiện nay đã trở nên giàu có hơn rất nhiều so với trước đây, với nhiều thực phẩm, quần áo, xe cộ, và nhà cửa tốt đẹp hơn, cùng với nhiều kỳ nghỉ nước ngoài và tuần làm việc ngắn hơn Dù vậy, mức độ hạnh phúc của người dân không tăng lên so với 50 năm trước Ông khẳng định rằng hạnh phúc liên quan đến cảm giác về điều tốt lành, nhưng nó cũng bị ảnh hưởng bởi môi trường sống Ông nhấn mạnh rằng tính khí và thái độ của con người có liên quan đến các yếu tố quan trọng trong hoàn cảnh sống như mối quan hệ, sức khỏe và lo lắng về tài chính.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 1997, chất lượng cuộc sống (CLCS) phản ánh khả năng đáp ứng nhu cầu xã hội, bắt đầu từ nhu cầu vật chất cơ bản của con người và sau đó là các nhu cầu tinh thần Mức độ đáp ứng càng cao thì chất lượng cuộc sống càng được nâng cao CLCS được hình thành từ bốn yếu tố chính: kinh tế, giáo dục, sức khỏe con người và môi trường.

Chất lượng cuộc sống được xác định bởi nhiều yếu tố, bao gồm chính trị, kinh tế, xã hội, môi trường, hệ thống giao thông, chăm sóc sức khỏe, an ninh và giáo dục, theo quan điểm của Lê Văn Thành (2008).

Các thuyết liên quan đến chất lượng cuộc sống

2.2.1 Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow (1943)

Theo lý thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow, nhu cầu của con người được phân loại theo thứ tự ưu tiên từ thấp đến cao, bắt đầu từ những nhu cầu cá nhân cơ bản đến các nhu cầu cao hơn liên quan đến cuộc sống lành mạnh, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Nhu cầu sinh lý là nhu cầu cơ bản nhất để duy trì sự sống của con người, bao gồm ăn uống, ngủ, nhà ở, sưởi ấm và nhu cầu tình dục Đây là những nhu cầu nguyên thủy, lâu dài và rộng rãi, mà thiếu chúng, con người sẽ không thể tồn tại Đặc biệt, trẻ em rất cần sự hỗ trợ từ người lớn để đáp ứng đầy đủ các nhu cầu này Khi những nhu cầu sinh lý chưa được thỏa mãn đầy đủ, các nhu cầu cao hơn của con người sẽ không thể phát triển.

Nhu cầu về an toàn và an ninh là thiết yếu cho sự phát triển liên tục và lành mạnh của con người, tạo ra một môi trường không nguy hiểm An toàn sinh mạng là nhu cầu cơ bản nhất, đóng vai trò làm nền tảng cho các nhu cầu khác như an toàn lao động, an toàn môi trường, an toàn nghề nghiệp, an toàn kinh tế, an toàn trong di chuyển, an toàn tâm lý và an toàn nhân sự Những nhu cầu này rất phổ biến và cần thiết cho sự tồn tại của con người Nếu nhu cầu an toàn không được đảm bảo, công việc và các nhu cầu khác của mọi người sẽ không thể thực hiện bình thường.

Nhu cầu về quan hệ và được thừa nhận, bao gồm tình yêu và sự chấp nhận, là một phần thiết yếu trong cuộc sống xã hội của con người Những nhu cầu này phát sinh từ nỗi lo sợ cô đơn, bị coi thường và mong muốn hòa nhập Chúng bao gồm sự thừa nhận từ xã hội, sự gần gũi, tán thưởng, và lòng trung thành giữa con người Lòng thương, tình bạn, tình yêu và tình thân ái đại diện cho những giá trị cao nhất mà con người theo đuổi, nhấn mạnh tầm quan trọng của tình cảm trong sự phát triển của nhân loại.

Nhu cầu được tôn trọng bao gồm hai khía cạnh chính: lòng tự trọng và sự tôn trọng từ người khác Lòng tự trọng thể hiện qua mong muốn đạt được sự tin cậy, năng lực, bản lĩnh, thành tích, và sự độc lập Trong khi đó, nhu cầu được người khác tôn trọng liên quan đến việc có được uy tín, sự công nhận, địa vị và danh dự Sự tôn trọng từ người khác không chỉ mang lại giá trị cá nhân mà còn thúc đẩy cá nhân nỗ lực hoàn thành tốt công việc Vì vậy, nhu cầu được tôn trọng là yếu tố thiết yếu trong cuộc sống của mỗi con người.

Nhu cầu phát huy bản ngã được Maslow coi là nhu cầu cao nhất trong thang bậc nhu cầu của ông Đây là khát vọng đạt được tiềm năng tối đa của mỗi cá nhân và hoàn thành các mục tiêu cá nhân Nội dung của nhu cầu này bao gồm nhu cầu nhận thức như học hỏi và nghiên cứu, nhu cầu thẩm mỹ liên quan đến cái đẹp và nghệ thuật, cũng như nhu cầu thực hiện mục đích sống bằng khả năng riêng của mình.

Hình 2.1 Thang nhu cầu của Maslow (1943)

Nhu cầu tự khẳng định (tự phát triển và thể hiện tiềm năng)

Nhu cầu được tôn trọng (tự tôn trọng, được công nhận, có địa vị xã hội)

Nhu cầu xã hội (tình cảm, tình yêu…)

Nhu cầu an toàn (an toàn, đước bảo vệ)

Nhu cầu sinh lý (không khí, thức ăn, chỗ ở… )

Thang nhu cầu của Maslows (Maslow’s Hierarchy of Needs)

Theo thuyết E.R.G, hành động của con người được thúc đẩy bởi nhu cầu, tương tự như các nhà nghiên cứu khác, nhưng ông cho rằng con người đồng thời theo đuổi ba nhu cầu cơ bản: nhu cầu tồn tại, nhu cầu quan hệ và nhu cầu phát triển.

Nhu cầu tồn tại bao gồm mong muốn duy trì sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần, đồng thời được đáp ứng đầy đủ các nhu cầu cơ bản như nhu cầu sinh lý, ăn uống, mặc đồ, nơi ở, di chuyển, học tập và nhu cầu an toàn.

Nhu cầu quan hệ là ước muốn thiết lập và duy trì mối quan hệ cá nhân với mọi người xung quanh Mỗi cá nhân có những ham muốn khác nhau trong việc kết nối và giao tiếp Thực tế cho thấy, trung bình một người dành khoảng một nửa thời gian của mình để tương tác và phát triển các mối quan hệ này.

Nhu cầu phát triển là mong muốn nâng cao bản thân trong cả đời sống và công việc Các lĩnh vực nghề nghiệp và chuyên môn, cùng với sự nghiệp cá nhân, đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng và thỏa mãn những nhu cầu này.

Thuyết E.R.G cho rằng, tại cùng một thời điểm, nhiều nhu cầu có thể ảnh hưởng đến sự động viên của con người Khi một nhu cầu cao hơn không được thỏa mãn, sẽ xảy ra hiện tượng hồi phục nhu cầu ở bậc thấp hơn Điều này giải thích lý do nhân viên thường tìm kiếm mức lương cao hơn và điều kiện làm việc tốt hơn, ngay cả khi những điều kiện hiện tại đã đạt tiêu chuẩn Nếu nhân viên không cảm thấy thỏa mãn với nhu cầu giao tiếp và nhu cầu phát triển, họ sẽ nỗ lực để tìm kiếm sự thỏa mãn cho những nhu cầu này.

2.2.3 Lý thuyết chất lượng cuộc sống tích hợp (The integrative theory of the quality of life )

Nghiên cứu của Ventegodt, Merrick và Andersen (2003) về chất lượng cuộc sống tại Đan Mạch chỉ ra rằng CLCS (Chất lượng cuộc sống chủ quan) được đánh giá dựa trên ba khía cạnh chính: CLCS chủ quan, CLCS hiện tại và CLCS khách quan Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định một cuộc sống tốt đẹp và chất lượng sống của người dân.

Chất lượng cuộc sống chủ quan (CLCS) là sự tự đánh giá của cá nhân về mức độ hài lòng và hạnh phúc với cuộc sống hiện tại dựa trên cảm xúc và trải nghiệm của bản thân Trong khi đó, chất lượng cuộc sống hiện tại được đánh giá sâu hơn qua việc cảm nhận sự tôn trọng và hòa hợp với những người xung quanh Bên cạnh đó, chất lượng cuộc sống khách quan còn phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài như thu nhập, tình trạng hôn nhân, sức khỏe và tần suất giao tiếp hàng ngày với mọi người.

Lý thuyết CLCS tích hợp được thể hiện dưới hình như sau:

Hình 2.2 Lý thuyết chất lượng cuộc sống tích hợp Ventegodt,

Lý thuyết CLCS tích hợp có thể được hình dung qua hình ảnh mỗi cá nhân như một quả táo xanh, bên ngoài được bao bọc bởi lớp đỏ Lớp táo xanh tượng trưng cho CLCS khách quan, trong khi lớp bao bọc đỏ biểu thị cho CLCS chủ quan.

Sự khỏe mạnh về cả thể xác lẫn tinh thần không chỉ nằm ở bề ngoài của một cá thể mà còn phản ánh một hạt nhân bên trong, tương ứng với chiều sâu nội tâm của mỗi người.

Tổng quan các công trình nghiên cứu

2.3.1 Tổng quan các nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam, nhiều cơ quan ban ngành trung ương và địa phương có các đề tài liên quan đến chất lượng cuộc sống dân cư như đánh giá mức sống dân cư, các báo cáo phát triển con người Chương trình phát triển của LHQ tham gia cùng tiến hành nghiên cứu mức sống trong cả nước vào các năm 1992-1993 và 1997-1998, năm 2004 Năm

Năm 1996, Viện Kinh tế TP HCM đã tiến hành nghiên cứu về phân hóa giàu nghèo trong quá trình chuyển đổi kinh tế, và vào năm 2000, tiếp tục với đề tài nghiên cứu diễn biến mức sống và phân hóa giàu nghèo tại TP HCM Năm 2004, đề tài "Nghèo đô thị và cuộc chiến chống đói nghèo ở TP HCM" cũng được thực hiện (Mạc Đường) Báo cáo phát triển con người năm 2007 của UNDP nhấn mạnh rằng chất lượng cuộc sống không chỉ được đo bằng mức sống và chỉ số HDI, mà còn bao gồm nhiều tiêu chí khác như môi trường tự nhiên và môi trường nhân văn lành mạnh.

Nghiên cứu của Lê Thị Hải Hà và cộng sự (2009) về "Quan niệm về chất lượng cuộc sống người cao tuổi ở Việt Nam" đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm Kết quả chỉ ra rằng quan niệm về chất lượng cuộc sống của người cao tuổi bao gồm 6 khía cạnh chính: sức khỏe thể chất, tâm lý, quan hệ xã hội, môi trường, kinh tế và niềm tin Nghiên cứu cũng nhấn mạnh những đặc thù văn hóa – xã hội của Việt Nam liên quan đến chất lượng cuộc sống của người cao tuổi, bên cạnh những điểm tương đồng với các nghiên cứu quốc tế.

Sức khỏe thể chất bao gồm nhiều yếu tố quan trọng như đau nhức cơ thể, khả năng vận động và di chuyển, mức độ mệt mỏi, sự phụ thuộc vào thuốc điều trị, khả năng lao động và tự phục vụ Ngoài ra, giấc ngủ và khả năng dễ ngủ, cũng như khả năng nghe, nhìn, nhớ minh mẫn và thực hiện công việc nhà cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể.

Quan hệ xã hội bao gồm việc hỗ trợ kinh tế cho người khác và sự hỗ trợ phi kinh tế từ con cái, tình cảm vợ chồng và gia đình, cũng như các mối quan hệ trong cộng đồng và họ hàng Tham gia vào các hoạt động cộng đồng và đời sống tình dục cũng là những yếu tố quan trọng trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội này.

Kinh tế ổn định đóng vai trò quan trọng trong đời sống, bao gồm thu nhập đảm bảo và sự hỗ trợ kinh tế cho con cái Sự hài lòng trong cuộc sống được gia tăng khi chi phí sinh hoạt hàng ngày và chi phí khám chữa bệnh được quản lý hợp lý Đảm bảo đầy đủ vật dụng tiện nghi và đáp ứng sở thích ẩm thực của con cái cũng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và sự thịnh vượng trong cộng đồng.

(iv) Môi trường: Môi trường tự nhiên, môi trường nhà ở, an ninh xã hội, tiếp cận dịch vụ xã hội, tiếp cận thông tin, tiếp cận dịch vụ y tế

(v) Tâm lý: Hài lòng quan hệ xã hội; cảm giác tiêu cực (buồn chán); hài lòng về gia đình/con cháu; được tôn trọng, yên tâm về hậu sự

(vi) Niềm tin/tín ngưỡng: Niềm tin tâm linh và thực hành tin giáo tín ngưỡng; niềm tin vào thế hệ trẻ; niềm tin vào thể chế chính trị

Nghiên cứu của Trần Hữu Quang (2010) khảo sát sự cảm nhận của người dân về chất lượng cuộc sống tại đô thị Tp.HCM, tập trung vào các lĩnh vực như cơ sở hạ tầng, dịch vụ đô thị, giáo dục, y tế và văn hóa Kết quả từ cuộc khảo sát tháng 8/2009 chỉ ra 22 lĩnh vực quan trọng, cho thấy đánh giá của người dân về chất lượng cuộc sống đã thay đổi trong vòng 2 năm qua với ba mức độ: kém hơn, cũng vậy và khá hơn.

Có 11 lĩnh vực đạt tỷ lệ trên 50% đánh giá “khá hơn”: Trường học phổ thông; đại học, cao đẳng; Thẩm mỹ kiến trúc và các công trình xây dựng; Bệnh viện, trạm y tế; Phong trào xóa đói giảm nghèo; Tình trạng an ninh trật tự; Công viên, những địa điểm giải trí thư giãn; Các cơ sở chăm sóc người nghèo, người già, tàn tật; Cách ứng xử với nhau trong đời sống; Tình trạng nhà ở của người dân; Vệ sinh đô thị

Có 7 lĩnh vực có chỉ số đánh giá “khá hơn” bằng xấp xỉ so với “cũng vậy”: Các cơ sở thể dục thể thao; Cây xanh; Ý thức xã hội của người dân đô thị; Tình hình xây dựng các công trình công cộng; Các thủ tục hành chính; Các phương tiện giao thông công cộng; Các cơ sở văn hóa

Có 4 lĩnh vực có chỉ số đánh giá “kém hơn” cao nhất là: Tình hình giao thông (58,9%); Mức độ ô nhiễm (45,3%); Tình hình kinh doanh buôn bán (22,7%); Tình hình mua bán nhà đất (22,6%)

Nghiên cứu của Võ Thành Sơn (2009) chỉ ra rằng các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của cộng đồng dân cư được xếp hạng theo tầm quan trọng như sau: (1) cơ hội tìm kiếm việc làm và thu nhập, tạo điều kiện cho sinh kế; (2) vai trò của chính quyền địa phương trong việc điều hành và quản lý cộng đồng hiệu quả; (3) tính ổn định trong thu nhập và việc làm, đảm bảo cuộc sống; (4) môi trường sống và sức khỏe, cung cấp nơi ở trong lành, thân thiện; và (5) chất lượng hạ tầng giao thông tốt, giúp kết nối người dân với công việc, chăm sóc y tế và các dịch vụ thiết yếu.

Nghiên cứu của Vũ Quốc Thái (2011), có 5 nhân tố thực sự có tác động đến sự hài lòng của cộng đồng:

Chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu cơ bản của người dân, bao gồm cung cấp điện, nước, xây dựng cơ sở hạ tầng như đường giao thông, trường học và cơ sở y tế Họ cũng chú trọng đến định hướng nghề nghiệp và hỗ trợ đào tạo, dạy nghề, cũng như chuyển đổi nghề nghiệp cho cộng đồng Bên cạnh đó, chính quyền địa phương quản lý ô nhiễm môi trường, duy trì an ninh trật tự và giải quyết các vấn đề xã hội, nhằm xây dựng một môi trường văn hóa xã hội lành mạnh.

(2) Quan hệ xã hội: Quan hệ xã hội thân thiện, văn minh luôn là mong muốn của mọi người dân

(3) Thu nhập và việc làm

(4) Xây dựng trường học và bệnh viện

Dịch vụ và tiện ích công được thiết kế để đáp ứng nhu cầu mua sắm hàng ngày, nhu cầu giải trí, thể thao ngoài trời, cũng như cung cấp các dịch vụ dạy nghề, đào tạo nghề và hỗ trợ tư vấn pháp luật.

Nguyễn Quang Đại (2012) đã tiến hành nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của lao động nhập cư tại các khu công nghiệp ở thành phố Hồ Chí Minh, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ (1) rất xấu đến (5) rất tốt Nghiên cứu áp dụng khảo sát định lượng và phương pháp phân tích nhân tố khám phá, qua đó xác định được 12 nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của lao động nhập cư Trong số 12 nhân tố này, có 7 nhân tố không có sự thay đổi, bao gồm: đời sống tình cảm-tinh thần, đời sống văn hóa, điều kiện ăn uống, các hỗ trợ của chính quyền địa phương, bảo hiểm và chăm sóc y tế, sức khỏe, và điều kiện nhà ở công việc.

Có 5 nhân tố được đánh giá xấu đi là: Chi phí sinh hoạt; Điều kiện giao thông đi lại; Môi trường an ninh; Môi trường tự nhiên xã hội; Thu nhập Đoàn Thị Thủy (2013) nghiên cứu các yếu tố tác động tới cảm nhận về chất lượng cuộc sống của công nhân khu công nghiệp Vĩnh Lộc thành phố Hồ Chí Minh cũng sử dụng thang đo Likert gồm 5 mức độ từ (1) Rất xấu đến (5) Rất tốt để tìm ra các yếu tố tác động tới cảm nhận về chất lượng cuộc sống của công nhân khu công nghiệp Vĩnh Lộc thành phố Hồ Chí Minh Kết quả hồi quy cho thấy có 8 nhân tố có ảnh hưởng tích cực đến tới cảm nhận về chất lượng cuộc sống của công nhân xếp theo thứ tự quan trọng như sau: (i) Môi trường tự nhiên xã hội; (ii) Sức khỏe; (iii) Hỗ trợ của tổ chức và chính quyền địa phương; (iv) Quan hệ gia đình-trạng thái tâm lý, tình thần, tình cảm; (v) Thu nhập và khả năng trang trải; (vi) Việc làm; (vii) Nhà ở; (viii) Giao thông đi lại

Mô hình nghiên cứu đề nghị

Nghiên cứu này dựa trên mô hình và kết quả của Santos, Martins & Brito (2007) và Đặng Thị Kim Đang (2013), tập trung vào huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, một khu vực công nghiệp trọng điểm Tác giả đã điều chỉnh một số biến để phù hợp với tình hình thực tế địa phương Thông qua việc thu thập ý kiến và thông tin từ giai đoạn nghiên cứu sơ bộ tại các xã, cùng với sự trao đổi với các chuyên gia, nghiên cứu đã đề xuất các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống (CLCS) và xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với điều kiện địa phương.

Y tế và sức khỏe là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, theo WHO (1997), Trần Hữu Quang (2010) và Mercer (2011) Các vấn đề như tuyên truyền nâng cao ý thức phòng chống dịch bệnh, khám chữa bệnh cho người dân, tình trạng hoạt động của các bệnh viện, chăm sóc sức khỏe cho người già và chính sách dân số đều đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Theo Zhao (2004), sức khỏe được coi là tài sản quý giá nhất của con người, vì một người khỏe mạnh thường cảm thấy hạnh phúc và yêu đời, điều mà người giàu có nhưng thường xuyên ốm đau không thể trải nghiệm Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa sức khỏe không chỉ là trạng thái không có bệnh tật hay tàn phế, mà còn là sự thoải mái hoàn toàn về thể chất, tinh thần và xã hội.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất giả thuyết:

H1: Yếu tố y tê, sức khỏe có liên quan và tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống của người dân tại huyện Đức Hòa

Cơ sở hạ tầng là tập hợp các điều kiện vật chất, kỹ thuật, cơ chế hoạt động và thiết chế xã hội, được trang bị các yếu tố vật chất và môi trường, nhằm phục vụ cho hoạt động sản xuất và đời sống con người Định nghĩa về cơ sở hạ tầng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng lĩnh vực cụ thể.

Theo Mercer (2011), cơ sở hạ tầng bao gồm hệ thống giao thông, cầu, đường và các cơ sở vật chất phục vụ nhu cầu đi lại và sinh hoạt của người dân, từ đó góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội Yếu tố cơ sở hạ tầng bao gồm các sản phẩm dịch vụ như vận chuyển công cộng, giao thông, điện, nước và dịch vụ bưu chính viễn thông, tất cả đều là những yếu tố vật chất và dịch vụ thiết yếu phục vụ đời sống của cộng đồng.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất giả thuyết:

H2: Yếu tố cơ sở hạ tầng có liên quan và tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống của người dân tại huyện Đức Hòa

-Yếu tố về Dịch vụ hành chính công: Theo nghiên cứu của Võ Thanh Sơn

Chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều hành cộng đồng, giúp đáp ứng nhu cầu cơ bản của người dân như cung cấp điện, nước, và xây dựng cơ sở hạ tầng Dịch vụ hành chính công là một phần thiết yếu trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống, theo nghiên cứu của Vũ Quốc Thái (2011) Hơn nữa, trợ cấp xã hội từ Nhà nước hay các tổ chức cũng thể hiện sự quan tâm đến những nhóm người gặp khó khăn như người già, tàn tật và thất nghiệp, theo Boehnke (2003) trích dẫn từ Trương Tấn Tâm (2012) Sự hỗ trợ này không chỉ thể hiện lòng đồng cảm mà còn ảnh hưởng đến nhận thức và đánh giá của người dân về chất lượng cuộc sống.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất giả thuyết:

H3: Yếu tố Dịch vụ hành chính công có liên quan và tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống của người dân tại huyện Đức Hòa

-Yếu tố về môi trường: Theo nghiên cứu của Hội đồng Ban thư ký Canada

Môi trường tự nhiên bao gồm các yếu tố như đất đai, nước, không khí và động vật, ảnh hưởng lớn đến đời sống con người Một môi trường thuận lợi với đất đai màu mỡ, không khí trong lành và nguồn nước sạch sẽ góp phần tạo nên cuộc sống ấm no cho người dân Tuy nhiên, sự phát triển xã hội và hoạt động của con người lại có thể gây ô nhiễm và biến đổi môi trường Bên cạnh đó, an ninh môi trường là yếu tố quan trọng, khi tình hình chính trị và trật tự xã hội ổn định, người dân mới có thể yên tâm làm việc và doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư, từ đó tạo việc làm và giảm nghèo Sự ổn định này còn phụ thuộc vào việc người dân tuân thủ pháp luật, sống có kỷ cương và chuẩn mực đạo đức.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất giả thuyết:

H4: Yếu tố môi trường có liên quan và tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống của người dân tại huyện Đức Hòa

Thu nhập là tài sản được đo bằng tiền mà cá nhân, doanh nghiệp hoặc nền kinh tế thu được trong một khoảng thời gian nhất định từ công việc, dịch vụ hoặc hoạt động Theo nghiên cứu của Hội đồng ngân khố Canada (1999) và các tác giả như Boehnke (2003) và Zhao (2004), yếu tố việc làm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thu nhập.

Chất lượng cuộc sống vào năm 2010 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó thu nhập đóng vai trò quan trọng Khi người dân có nhiều cơ hội việc làm, họ sẽ có thu nhập cao hơn, từ đó tăng cường khả năng chi tiêu cho sinh hoạt, dẫn đến sự hài lòng với cuộc sống Thu nhập bao gồm tiền công, tiền lương và lợi nhuận từ lao động Chính quyền luôn nỗ lực tạo điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế, giúp người dân hài lòng với mức thu nhập hiện tại và đáp ứng các nhu cầu cơ bản như ăn uống và nghỉ ngơi.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất giả thuyết:

H5: Yếu tố việc làm- thu nhập có liên quan và tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống của người dân tại huyện Đức Hòa

Văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc cải cách xã hội, giúp “sửa đổi tham nhũng, lười biếng, phù hoa, xa xỉ” và xây dựng một xã hội mới Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng văn hóa là sức mạnh để chiến thắng ngoại xâm, thể hiện tinh thần “văn minh thắng bạo tàn” Trong khi kinh tế nâng cao đời sống vật chất, văn hóa nâng cao đời sống tinh thần của con người, mang lại sự sáng tạo, lạc quan và yêu đời Do đó, văn hóa là yếu tố không thể thiếu trong cuộc sống Theo Trần Hữu Quang (2010), yếu tố văn hóa được đánh giá qua cách ứng xử, ý thức xã hội và đầu tư phát triển văn hóa.

Nghiên cứu năm 2011 chỉ ra rằng các yếu tố văn hóa, bao gồm truyền thông đại chúng, kiểm duyệt và giới hạn quyền tự do cá nhân, có tác động lớn đến đời sống xã hội Theo Trần Thị Kim Loan (2010), tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tín ngưỡng và sinh hoạt tinh thần của cộng đồng, ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của người dân WHO (1997) cũng nhấn mạnh rằng sự thỏa mãn về tâm lý là yếu tố quyết định đến chất lượng cuộc sống Ngoài ra, Trần Hữu Quang (2010) cho rằng các yếu tố văn hóa nên được đánh giá qua các tiêu chí như ý thức xã hội, cách ứng xử và đầu tư phát triển văn hóa.

Truyền thống văn hóa Việt Nam đề cao tình làng nghĩa xóm, thể hiện sự gắn bó và chia sẻ trong những lúc khó khăn Theo nghiên cứu của Boeknke (2003), mối quan hệ gia đình và xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ những người gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống Bên cạnh đó, Zhao (2004) cũng chỉ ra rằng sự thân thiện giữa hàng xóm có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng cuộc sống của người dân.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất giả thuyết

H6: Yếu tố văn hóa có liên quan và tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống của người dân tại huyện Đức Hòa

Yếu tố về Hỗ trợ của chính quyền địa phương: Theo nghiên cứu của Vũ Quốc

Chính quyền địa phương, theo Thái (2011), sẽ hỗ trợ tối đa nhu cầu của người dân thông qua việc xây dựng cơ sở hạ tầng và cung cấp các dịch vụ công như y tế, giáo dục, đào tạo và chuyển đổi nghề nghiệp, đồng thời đảm bảo an ninh cho mọi người Nghiên cứu của Boehnke (2003), trích dẫn bởi Trương Tấn Tâm (2012), cho thấy trợ cấp xã hội từ Nhà nước hoặc các tổ chức dành cho những người gặp khó khăn như người già, tàn tật hay thất nghiệp thể hiện sự quan tâm và đồng cảm của chính quyền đối với cộng đồng Điều này rõ ràng ảnh hưởng đến nhận thức và đánh giá của con người, đặc biệt là những người liên quan đến chất lượng cuộc sống.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất giả thuyết:

H7: Yếu tố Hỗ trợ của chính quyền địa phương có liên quan và tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống của người dân tại huyện Đức Hòa

Giáo dục và đào tạo đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mọi quốc gia, bao gồm giáo dục học đường và giáo dục gia đình Trong bối cảnh phát triển tri thức hiện nay, giáo dục được coi là chính sách hàng đầu để phát triển, nâng cao dân trí và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao Môi trường giáo dục, theo Phạm Hồng Quang, bao gồm các yếu tố vật chất và tinh thần ảnh hưởng đến sự hình thành nhân cách Mercer nhấn mạnh rằng tiêu chí đánh giá giáo dục dựa trên số lượng trường học, trong khi Trần Hữu Quang cho rằng chất lượng giáo dục được xác định bởi chất lượng của các trường học phổ thông, cao đẳng và đại học Boeknke cũng chỉ ra rằng giáo dục có tác động lớn đến chất lượng cuộc sống.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất giả thuyết:

H8: Yếu tố giáo dục đào tạo có liên quan và tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống của người dân tại huyện Đức Hòa

Bảng 2.1 Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng chất lượng cuộc sống người dân

Các yếu tố Biến quan sát Nghiên cứu trước

Yếu tố y tế, chăm sóc sức khỏe

(1) Tình trạng sức khỏe nói chung

(2) Thực hiện chính sách dân số tại địa hương

(3) Bệnh viện công đáp ứng được nhu cầu khám chữa bệnh

(4) Vấn đề an toàn thực phẩm tại địa phương

(5) Không có dịch bệnh tại địa phương

Lê Thị Hải Hà và cộng sự (2009); Nguyễn Quang Đại (2012); WHO (1997), Trần Hữu Quang (2010); Mercer (2011); Theo Johnson và Knop (1970); Rojek và cộng sự (1975); Filkins và Cordes (1999)

Yếu tố cơ sở hạ tầng giao thông

(1) Nước sạch được cung cấp đầy đủ

(2) Điện được cung cấp đầy đủ

(3) Việc tiêu thoát nước dễ dàng, không gây ô nhiễm môi trường

(4) Đường giao thông thuận tiện

(5) Phương tiện giao thông tốt

(6) Dịch vụ bưu chính viễn thông tốt

WHO (1997); Trần Hữu Quang (2010), Mercer (2011); Johnson và Knop (1970); RoJek và cộng sự (1975); Filkin và Codes

Yếu tố Dịch vụ hành chính công

(1) Các dịch vụ hành chính công được cung cấp đầy đủ

(2) Các quy định của chính quyền địa phương là phù hợp

(3) Các chính sách được thực hiện đầy đủ

(4) Thông tin được cung cấp kịp thời

Yếu tố Môi trường sống

(1) An ninh-trật tự ở nơi ở tốt

(2) Mối quan hệ tốt với hàng xóm

(4) Không có tình trạng ô nhiễm không khí tại địa phương,

(5) Không có tình trạng nguồn nước bị ô nhiễm

(6) Không có tình trạng ô nhiễm tiếng ồn

Ghalibaf và cộng sự (2012); Nguyễn Tri Nam Khang và cộng sự (2014);

Lê Thị Hải Hà và cộng sự (2009); Trần Hữu Quang (2010); và Mercer (2011); Đặng Thị Kim Đang

Yếu tố Việc làm - thu nhập

(1) Môi trường kinh tế ổn định

(2) Hài lòng với thu nhập hiện tại

(3) Có nhiều cơ hội tìm việc làm

Nguyễn Thị Kim Thoa (2003); Đoàn Thị Thủy (2013); Trần Hữu Quang (2010); Hội đồng ngân khố của Ban thư ký Canada (1999); Boehnke (2003)

Yếu tố văn hóa (1) Tự do tín ngưỡng

(2) Nam nữ hoàn toàn bình đẳng

(3) Nhà văn hóa ấp đáp ứng nhu cầu của người dân

(4) Quan hệ cộng đồng tốt

(5) Khả năng tiếp cận thông tin thuận tiện

Trần Hữu Quang (2010), Mercer (2011);Trần Thị Kim Loan ( 2010)

Yếu tố hỗ trợ chính quyền địa phương

(1) Chính sách vay vốn thuận lợi

(2) Dịch vụ ngân hàng tại địa phương thuận tiện

(3) Chính quyền luôn hỗ trợ nhà ở cho người có thu nhập thấp

Vũ Quốc Thái (2011); Trương Tấn Tâm (2012)

(4) Quy hoạch đất ở, nhà ở tại địa phương là hợp lý

(5) Thực hiện tốt các chính sách chăm lo cho gia đình chính sách, người già, người nghèo

Yếu tố giáo dục - đào tạo

(1) Số lượng trường học đáp ứng nhu cầu của người dân

(2) Cơ sở vật chất, trang thiết bị trường học đáp ứng được yêu cầu dạy và học

(3) Nội dung đào tạo phù hợp, chính quyền luôn tạo mọi điều kiện cho người dân trong học tập

(4) Người dân có đầy đủ cơ hội, điều kiện đến trường

(5) Công tác giáo dục kỹ năng sống, đạo đức cho học sinh tốt

Mercer (2011); Boncinelli và cộng sự (2015); Đặng Thị Kim Đang (2013); Phạm Hồng Quang (2006); Trần Hữu Quang (2010); Theo Boeknke (2003)

Hình 2.3 Mô hình nghiên cứu

Y tế, chăm sóc sức khỏe

Cơ sở hạ tầng, giao thông Dịch vụ hành chính công Môi trường sống

Việc làm - thu nhập Văn hóa

Hỗ trợ chính quyền địa phương

Chất lượng cuộc sống của người dân Huyện Đức Hòa, Long An

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Ngày đăng: 04/10/2023, 11:02

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w