1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021

91 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2021
Tác giả Đinh Thị Thu Hương
Người hướng dẫn PGS.TS Đinh Thị Kim Dung
Trường học Trường Đại học Thăng Long
Chuyên ngành Điều dưỡng
Thể loại Luận văn thạc sĩ Điều dưỡng
Năm xuất bản 2022
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 91
Dung lượng 1,57 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU (13)
    • 1.1. Khái niệm loét áp lực (13)
    • 1.2. Bệnh sinh (13)
      • 1.2.1. Cơ chế bệnh sinh của loét áp lực (13)
      • 1.2.2. Quá trình liền vết thương (14)
    • 1.3. Phân loại loét áp lực (15)
      • 1.3.1. Các vị trí bị loét áp lực thường gặp (17)
      • 1.3.2. Những yếu tố nguy cơ loét áp lực (18)
      • 1.3.3. Biến chứng của loét áp lực (20)
      • 1.3.4. Tiên lượng điều trị (20)
    • 1.4. Các học thuyết điều dưỡng (21)
    • 1.5. Chăm sóc điều dưỡng và dự phòng loét áp lực (22)
      • 1.5.1. Dự phòng loét áp lực (22)
      • 1.5.2. Vai trò của điều dưỡng chăm sóc trong phòng, chống loét áp lực (24)
      • 1.5.3. Chăm sóc loét áp lực theo từng giai đoạn (24)
      • 1.5.4. Quy trình chăm sóc loét áp lực (27)
    • 1.6. Các Nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam (31)
      • 1.6.1. Các Nghiên cứu trên thế giới (31)
      • 1.6.2. Các nghiên cứu tại Việt nam (31)
  • CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (34)
    • 2.1. Địa điểm và thời gian Nghiên cứu (34)
    • 2.2. Đối tượng nghiên cứu (34)
      • 2.2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn (34)
      • 2.2.2. Tiêu chuẩn loại trừ (34)
    • 2.3. Phương pháp nghiên cứu (34)
      • 2.3.1. Thiết kế nghiên cứu: mô tả tiến cứu (34)
      • 2.3.2. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu (34)
    • 2.4. Biến số, chỉ số (35)
      • 2.4.1. Nhóm biến số/chỉ số về thông tin chung của đối tượng nghiên cứu (35)
      • 2.4.2. Nhóm biến số/chỉ số đánh giá theo mục tiêu 1 (35)
      • 2.4.3. Nhóm biến số/chỉ số đánh giá theo mục tiêu 2 (35)
    • 2.5. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại, tiêu chí đánh giá áp dụng (37)
    • 2.7. Sai số và cách khống chế (41)
    • 2.8. Quản lý, xử lý và phân tích số liệu (42)
    • 2.9. Đạo đức nghiên cứu (42)
  • CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (43)
    • 3.1. Đặc điểm chung của người bệnh (43)
    • 3.2. Mô tả đặc điểm lâm sàng và đặc điểm vết loét áp lực (48)
      • 3.2.1. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu (48)
      • 3.2.2. Đặc điểm chung của vết loét áp lực ở các thời điểm (49)
      • 3.2.3. Diễn biến đặc điểm của vết loét áp lực (52)
    • 3.3. Kết quả chăm sóc điều trị loét áp lực và một số yếu tố liên quan (54)
      • 3.3.1. Chăm sóc điều dưỡng cho vết loét (54)
      • 3.3.2. Kết quả chăm sóc điều trị vết loét áp lực (57)
      • 3.3.3. Đánh giá một số yếu tố liên quan tới vết loét áp lực (58)
  • CHƯƠNG 4: 52BÀN LUẬN (62)
    • 4.1. Đặc điểm chung của người bệnh (62)
    • 4.2. Đặc điểm lâm sàng và đặc điểm loét áp lực (64)
      • 4.2.1. Phân loại mức độ nặng (65)
    • 4.3. Phân tích kết quả chăm sóc điều trị người bệnh loét áp lực và một số yếu tố liên (67)
      • 4.3.1. Kết quả chăm sóc điều trị vết loét áp lực (67)
      • 4.3.2. Vai trò điều dưỡng chăm sóc người bệnh loét áp lực và một số yếu tố liên (69)
      • 4.3.3. Một số yếu tố liên quan đến mức độ nặng của vết loét (75)
      • 4.3.4. Một số yếu tố liên quan tới kết quả chăm sóc điều dưỡng (77)
  • KẾT LUẬN (78)
  • PHỤ LỤC (86)

Nội dung

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Địa điểm và thời gian Nghiên cứu

- Địa điểm: Bệnh viện Bạch Mai (số 78 đường Giải Phóng, Đống Đa, Hà Nội)

- Thời gian Nghiên cứu: 1/1/2021 đến tháng 30/7/2021.

Đối tượng nghiên cứu

Tất cả các bệnh nhân bị loét áp lực điều trị tại các khoa Hồi sức tích cực, Trung tâm thần kinh, Khoa ngoại chấn thương chỉnh hình, Hồi sức Ngoại, Trung tâm Phục hồi chức năng của Bệnh viện Bạch Mai đều đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn cho nghiên cứu Đây là nhóm bệnh nhân quan trọng để nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và chăm sóc bệnh nhân loét áp lực Việc xác định rõ đối tượng tham gia nghiên cứu giúp đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả.

Người bệnh có loét áp lực đang được điều trị, đã chuyển viện hoặc đã xuất hiện loét áp lực trong thời gian nằm viện theo các tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại của Hội đồng tư vấn quốc gia về loét áp lực của Mỹ năm 2012 (NPUAP/EPUAP) Các tiêu chuẩn này giúp đánh giá chính xác mức độ tổn thương và hướng điều trị phù hợp để phòng ngừa biến chứng nặng thêm của loét áp lực Việc nhận biết và chẩn đoán đúng loét áp lực theo tiêu chuẩn quốc tế là yếu tố then chốt trong quá trình chăm sóc bệnh nhân, nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu thời gian nằm viện.

- Gia đình người bệnh đồng ý tham gia nghiên cứu

Người bệnh mắc các loại vết loét không do áp lực, chẳng hạn như vết thương mãn tính do đái tháo đường hoặc loét do bệnh lý mạch máu và xơ cứng bì, cần được chú trọng trong chẩn đoán và điều trị Những vết loét này thường khó lành và có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được chăm sóc đúng cách Việc nhận diện chính xác nguyên nhân giúp xây dựng phương pháp điều trị phù hợp nhằm phục hồi tổn thương nhanh chóng và hạn chế rủi ro nhiễm trùng Điều trị các loại vết loét này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia y tế để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người bệnh.

- Người bệnh không thể đánh giá được vết loét do bệnh lý cấp cứu, không thể quan sát được vết thương.

Phương pháp nghiên cứu

2.3.1 Thiết kế nghiên cứu: mô tả tiến cứu

2.3.2 Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu:

Chọn cỡ mẫu phù hợp để đảm bảo tính khách quan và chính xác của nghiên cứu, bao gồm toàn bộ người bệnh nặng đang điều trị tại các khoa Hồi sức tích cực, Hồi sức Ngoại, Trung tâm Thần kinh và Trung tâm Phục hồi chức năng có loét áp lực Việc lựa chọn này giúp đảm bảo mẫu nghiên cứu phản ánh đầy đủ các trường hợp loét áp lực phù hợp tiêu chuẩn Tổng cộng, đã chọn được 151 người bệnh có loét áp lực tham gia vào nghiên cứu, góp phần nâng cao độ chính xác và tính khả thi của các kết quả nghiên cứu.

Theo dõi các vết loét của người bệnh đúng các thời điểm quan trọng giúp đánh giá quá trình hồi phục hiệu quả Nên ghi nhận sự xuất hiện của vết loét mới, theo dõi sau 1 tuần, 2 tuần, 3 tuần, và 4 tuần để quan sát sự thay đổi về kích thước, mức độ tổn thương và quá trình lành So sánh các hình thái của vết loét tại các thời điểm này là cách đánh giá chính xác nhất về tiến trình hồi phục, từ đó điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp nhằm thúc đẩy sự lành bệnh nhanh chóng.

Biến số, chỉ số

2.4.1 Nhóm biến số/chỉ số về thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

- Tuổi: Tuổi của người bệnh nghiên cứu, tính theo dương lịch tính từ khi sinh cho đến năm 2021, đơn vị năm

- Giới: giới tính của đối tượng nghiên cứu

- BMI: chỉ số khối lượng cơ thể được tính bằng công thức: BMI = (trọng lượng cơ thể)/ (chiều cao x chiều cao)

- Chẩn đoán bệnh: bệnh được chẩn đoán theo đúng hồ sơ bệnh án

- Bệnh lý chính của người bệnh

- Thời gian nằm viện: số ngày tính từ lúc nhập viện

2.4.2 Nhóm biến số/chỉ số đánh giá theo mục tiêu 1: mô tả diễn biến lâm sàng và đặc điểm loét áp lực tại Bệnh viện Bạch Mai

- Mô tả diễn biến lâm sàng:

+ Ý thức: tỉnh, lơ mơ, hôn mê, dùng thuốc an thần (có/không)

+ Bệnh lý kèm: đái tháo đường, tăng huyết áp, nhiễm trùng tại chỗ, nhiễm trùng toàn thân…

+ Tình trạng vận động: nằm bất động, vận động vô thức, vận động có ý thức

- Đặc điểm loét áp lực: số lượng, vị trí vết loét, kích thước vết loét, mức độ nặng của vết loét

2.4.3 Nhóm biến số/chỉ số đánh giá theo mục tiêu 2: phân tích kết quả chăm sóc, điều trị người bệnh loét áp lực và một số yếu tố liên quan

Kết quả chăm sóc cho người bệnh có loét áp lực được đánh giá qua tình trạng vết loét tại các thời điểm bắt đầu nghiên cứu, sau 1, 2, 3 và 4 tuần Quá trình hồi phục của vết loét được theo dõi bằng thang điểm PUSH tại các thời điểm này nhằm đánh giá tiến trình lành thương Phân tích kết quả chăm sóc và điều trị giúp xác định hiệu quả của các phương pháp chăm sóc, từ đó tối ưu hóa quá trình điều trị và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

Chăm sóc tốt vết loét giúp ngăn không cho tình trạng nhiễm khuẩn trở nên nghiêm trọng, hạn chế hình thành các vết loét mới Bờ vết loét cần sạch sẽ, liền vào trong, và có mô hạt đỏ đều, phản ánh quá trình lành thương tích cực Sau mỗi tuần điều trị, tình trạng vết loét sẽ có dấu hiệu giảm nhẹ, cho thấy quá trình hồi phục đang diễn ra hiệu quả.

Chăm sóc vết loét đúng cách giúp ngăn ngừa tình trạng nhiễm khuẩn tăng nặng, tuy nhiên vẫn có thể xảy ra nhiễm khuẩn sau khi thay băng hoặc xuất hiện các vết loét nhỏ kèm theo Bờ vết loét thường liền chậm và môi trường bên trong vết loét thường khô, đòi hỏi sự theo dõi và chăm sóc cẩn thận để đảm bảo quá trình lành sẹo diễn ra thuận lợi.

+ Chăm sóc trung bình: vết loét khi chăm sóc thường xuyên có tình trạng nhiễm khuẩn, xuất hiện nhiều vết loét nhỏ kèm theo

+ Chăm sóc kém: vết loét tăng nặng tình trạng nhiễm khuẩn, không hồi phục, hồi phục kéo dài

- Một số yếu tố liên quan đến kết quả chăm sóc

* Liên quan giữa một số đặc đểm chung của người bệnh với kết quả phục hồi của vết loét:

- Trọng lượng cơ thể, chỉ số BMI

- Thể trạng của người bệnh

* Liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng của người bệnh với kết quả phục hồi của vết loét:

* Liên quan giữa một số đặc điểm chăm sóc người bệnh với kết quả phục hồi của vết loét:

- Tình trạng vệ sinh, số lần vệ sinh hằng ngày

- Số lần lăn trở người bệnh

- Số lần giáo dục chăm sóc sức khỏe, số lần tư vấn hỗ trợ gia đình người bệnh dự phòng vết loét, thời gian cải thiện vết loét

* Đánh giá một số yếu tố liên quan tới kết quả chăm sóc điều dưỡng:

- Kết quả chăm sóc liên quan tới: tuổi, tình trạng dinh dưỡng, giới, tình trạng vận động, thời gian nằm viện của người bệnh

Kết quả chăm sóc bệnh nhân phụ thuộc vào vị trí và số lượng vết loét, cũng như đặc điểm của từng vết loét Các yếu tố như kích thước, độ sâu và tính chất của vết loét ảnh hưởng lớn đến quá trình điều trị Ngoài ra, một số biểu hiện lâm sàng như đau tại chỗ, sốt và sự biến đổi của vết loét đều cần được đánh giá kỹ để đưa ra phương pháp chăm sóc phù hợp Việc theo dõi các triệu chứng này giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng.

- Kết quả chăm sóc liên quan tới hoạt động chăm sóc vết loét.

Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại, tiêu chí đánh giá áp dụng

* Chỉ số BMI: Tại Việt Nam, phân loại BMI dựa vào chỉ số phân loại Hiệp hội đái tháo đường các nước châu Á (IDI & WPRO) như sau:

✓ Gầy, suy dinh dưỡng: BMI < 18,5

Thang điểm Glasgow (GCS) là công cụ đánh giá tình trạng ý thức của người bệnh một cách lượng hóa, giúp bác sĩ và nhân viên y tế theo dõi chính xác diễn tiến của bệnh nhân Hiện nay, thang điểm này còn được sử dụng để đánh giá tình trạng của người bệnh trong nhiều trường hợp bệnh lý khác nhau Với tính khách quan, độ tin cậy cao, GCS đóng vai trò quan trọng trong dự đoán khả năng hồi phục của bệnh nhân và hỗ trợ ra quyết định lâm sàng nhanh chóng.

Mở mắt khi ra lệnh 3

Mở mắt khi gây đau 2

Vận động Đáp ứng đúng khi ra lệnh 6 Đáp ứng đúng khi gây đau 5

Co chi lại, cử động không tự chủ 4

Nằm yên không đáp ứng 1

Tổng điểm của 3 loại đáp ứng Tổng điểm của 3 loại đáp ứng Đánh giá

9 - 14 điểm Rối loạn ý thức nhẹ

6 - 8 điểm Rối loạn ý thức nặng

3 điểm Hôn mê rất sâu, đe dọa không hồi phục

* Huyết áp: Nghiên cứu áp dụng cách phân loại tăng huyết áp (HA) theo JNC VII

Phân loại tăng huyết áp theo JNC VII

Mức độ HA tâm thu (mmHg) HA tâm trương (mmHg)

Khi đo huyết áp, nếu cả hai trị số tâm thu và tâm trương cùng cao, mức huyết áp được xác định dựa trên giá trị nặng hơn Tăng huyết áp tâm thu đơn thuần xảy ra khi huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và huyết áp tâm trương vẫn nằm trong giới hạn bình thường Việc hiểu rõ các chỉ số huyết áp giúp chẩn đoán chính xác và quản lý bệnh hiệu quả.

* Tần số thở: Nhịp thở bình thường ở người trưởng thành là 15-20 lần/phút

Nhịp thở chậm khi 20 lần/phút

* Nhiệt độ: Nhiệt độ người bình thường là 36 0 C - 37,5 0 C

Hạ thân nhiệt khi nhiệt độ < 36 0 C

* Mạch: Tần số mạch ở người lớn trưởng thành là 60 - 80 lần/ phút

Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại vết loét áp lực được thiết lập dựa trên hướng dẫn của Hội đồng tư vấn quốc gia về loét áp lực tại Mỹ năm 2012, gọi là NPUAP/EPUAP (National Pressure Ulcer Advisory Panel) Các tiêu chí này giúp xác định mức độ nghiêm trọng của vết loét và hỗ trợ trong việc xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp Việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế này đảm bảo quá trình chẩn đoán chính xác, nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân và tối ưu hóa kết quả điều trị vết loét áp lực.

Giai đoạn 1 của quá trình làn da vẫn còn nguyên vẹn nhưng xuất hiện tình trạng đỏ và không thể ép trắng Tình trạng này thường tập trung ở vùng da lồi xương và dễ nhận biết hơn ở những người có làn da đậm, khi màu da tổn thương khác biệt so với màu da xung quanh.

Trong giai đoạn 2 của quá trình lành vết thương, người bệnh sẽ mất một lớp bì, xuất hiện các vết loét hở nông Đặc điểm của vết loét là có đáy màu đỏ hồng và không có vảy, giúp phân biệt với các giai đoạn khác Trong một số trường hợp, vết loét có thể chứa huyết thanh còn nguyên vẹn hoặc đã vỡ, cho thấy quá trình tổn thương đang diễn ra.

Giai đoạn 3 của quá trình tổn thương da là khi phần da che phủ hoàn toàn bị mất, để lộ ra các thành phần dưới da Trong 3-5 ngày, trung tâm tổn thương xuất hiện hoại tử, có màu đỏ xám, kèm theo vùng da đỏ phù nề xung quanh Vết loét tại trung tâm có màu xám vàng, chứa chất mủ và có thể gây chảy máu ở mép vết loét Quầng đỏ và phù nề lan rộng xung quanh vùng loét, cho thấy sự tiến triển rõ ràng của quá trình tổn thương da.

Giai đoạn 4 của vết loét cho thấy tổn thương lan rộng xuống phần cơ xương, gây nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng Vết loét có thể xuất hiện lớp vảy màu vàng đục và bị hoại tử ở một số vùng đáy, thể hiện mức độ tổn thương nặng nề Người bệnh thường xuyên gặp phải các đường hầm và vết dò tại vùng da tổn thương, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng lan rộng Việc nhận biết sớm giai đoạn này rất quan trọng để có phương pháp điều trị phù hợp, hạn chế biến chứng và phục hồi nhanh chóng.

+ Không đánh giá được giai đoạn: các vết loét sâu, lộ xương, hoại tử xương, bên trong vết loét nhiễm khuẩn có mủ, có mùi hôi,

- Tiêu chí đánh giá mức độ tổn thương theo Hội đồng tư vấn quốc gia về loét áp lực NPUAP/EPUAP 2014 [6]

+ Giai đoạn 1 có những dấu hiệu sớm nhất là đỏ da

+ Giai đoạn 2 có các chỗ phồng da và đôi khi là các vết thương hở hoặc loét nông + Giai đoạn 3 có tổn thương xâm lấn sâu vào trong mô

+ Giai đoạn 4 có tổn thương lấn vào cơ và xương

Đánh giá mức độ phục hồi vết loét dựa trên các tiêu chí như kích thước, lượng dịch tiết và diện tích bề mặt của vết loét là phương pháp chính được sử dụng trong nghiên cứu này Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào nhóm bệnh nhân có vết loét phân theo các giai đoạn từ 1 đến 3, trong đó các tiêu chí đánh giá phù hợp để theo dõi tiến trình lành của vết loét Đối với các trường hợp giai đoạn 4 hoặc các vết loét không xác định rõ giai đoạn, phương pháp đánh giá chuyên sâu hơn bằng thang điểm đặc thù được áp dụng để đảm bảo chính xác trong việc theo dõi mức độ nặng của vết loét.

Theo dõi các vết loét của người bệnh nên thực hiện vào các mốc thời gian sau 1 tuần, 2 tuần, 3 tuần và 4 tuần kể từ ngày bắt đầu quan sát Trong quá trình này, cần đánh giá sự tiến triển của vết loét bằng thang điểm PUSH để theo dõi quá trình hồi phục một cách chính xác Việc so sánh các điểm số PUSH qua các thời kỳ giúp xác định mức độ cải thiện của vết loét và điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp Theo dõi định kỳ theo lịch trình này là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra hiệu quả và nhanh chóng hơn.

Bảng 2.2 Đánh giá vết loét của người bệnh tại các thời điểm tuần 1,2,3,4 Đặc điểm Đánh giá

- Vị trí loét, số lượng vết loét

Số lượng, vị trí Cùng cụt/Mông/Mấu chuyển lớn,

- Phân độ vết loét Độ 1, 2, 3 ,4

Dài x rộng x sâu (cm) < 5 cm; 5 - 10 cm; > 10 cm

- Đánh giá bờ, cạnh của vết loét

Xác định rõ liền với đáy vết thương: Có/ Không Xác định rõ, không liền với đáy vế thương:

Cách biệt nhưng xác định rõ ranh giới, liền với đáy vết thương

Không cách biệt nhưng lan rộng, khó xác định

Có/ Không Đáy vết loét

Loại mô tại đáy của vết loét Mô hạt, đỏ

Chất nhày trắng, xám, vàng

Màu đen mềm Màu đen khô/chắc/ cứng Không xác định

Các cơ quan tổ chức bị bộc lộ Không/Cơ/Xương/Gân

Đánh giá dịch tiết Không/Huyết tương hoặc dịch mủ vàng giúp xác định mức độ nhiễm trùng và tổn thương bên dưới da Việc đo độ dài của tổn thương dọc theo vết loét, thường từ vài cm, giúp theo dõi quá trình lành hoặc tiến triển của vết thương Đánh giá đường hầm hoặc lỗ rò, bao gồm kích thước và hình dạng, là cần thiết để xác định mức độ tổn thương sâu và phạm vi ảnh hưởng Ngoài ra, việc đánh giá đặc điểm và môi trường bên trong vết loét giúp đưa ra phương án điều trị phù hợp, tối ưu hóa quá trình phục hồi và phòng ngừa nhiễm trùng lan rộng.

Tổn thương quanh vùng tổ chức liên kết như liền hoặc vết chai có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng, kể cả rách, nứt hoặc phù nề Người bệnh thường cảm thấy tiếng kêu lạo xạo khi vận động hoặc chạm vào vùng bị ảnh hưởng Đặc biệt, tình trạng ẩm ướt hoặc khô, hơi khô, ít ẩm hoặc ẩm ướt đều có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương Khi dịch tiết nhiều, vùng tổn thương có thể trở thành ướt trắng, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng hoặc các biến chứng khác Chính vì vậy, việc kiểm soát độ ẩm và chăm sóc đúng cách là rất cần thiết để đảm bảo quá trình hồi phục hiệu quả.

Màu sắc bên trong vết loét Đỏ / Hồng/ Nhạt/ Tái xanh/ Đen/ Vàng Đau, cứng khi ấn Có/ Không

Nhiệt độ xung quanh vết loét so với da bình thường

Nóng/ lạnh/ bình thường/ ấm

Mùi trong vết loét Mùi hôi Có / Không

- Tiêu chí chăm sóc điều dưỡng: Bộ câu hỏi được xây dựng dựa vào tài liệu

“Phục hồi chức năng Tổn thương tuỷ sống”, tác giả Cầm Bá Thức, Nguyễn Xuân Nghiêm, Cao Minh Châu Năm 2013 - Bài Điều trị loét áp lực

2.6 Quy trình thu thập số liệu

- Tập huấn: trước khi tiến hành nghiên cứu, tập huấn điều dưỡng về phương pháp đánh giá tình trạng loét áp lực theo bộ công cụ thống nhất

- Chọn đối tượng nghiên cứu thỏa mãn tiêu chuẩn chọn

- Tiến hành đánh giá tình trạng loét áp lực của người bệnh vào thời điểm bắt đầu nghiên cứu

- Theo dõi chăm sóc hằng ngày: Số lần thay băng, số lần lăn trở người bệnh, số lần vệ sinh cá nhân cho người bệnh, chế độ ăn, …

- Tiến hành đánh giá tình trạng loét áp lực của người bệnh thời điểm bắt đầu nghiên cứu tuần 1,2,3,4.

Sai số và cách khống chế

- Sai số mắc phải: sai số chọn (chọn mẫu không ngẫu nhiên), sai số thông tin (sai số phỏng vấn)

Để đảm bảo độ chính xác trong quá trình thu thập dữ liệu, biện pháp khống chế sai số bao gồm chuẩn hóa bộ công cụ thông qua điều tra thử nghiệm, tổ chức tập huấn kỹ lưỡng cho người phỏng vấn để nâng cao kỹ năng đo đạc, và giám sát chặt chẽ quá trình thu thập thông tin nhằm giảm thiểu sai số và đảm bảo tính khách quan của dữ liệu.

- Phiếu điều tra được thiết kế phù hợp với khai thác tiền sử và các tiêu chuẩn đánh giá về tình trạng bệnh

- Mẫu phiếu điều tra được thiết kế phù hợp với mục tiêu, các biến số có trong nghiên cứu

Mẫu phiếu điều tra được thiết kế dựa trên các hồ sơ, bệnh án, và các thông tin có thể thu thập tại Bệnh viện Bạch Mai Việc sử dụng mẫu phiếu này giúp đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác, đầy đủ, hỗ trợ công tác nghiên cứu và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tại bệnh viện.

- Số liệu được làm sạch trước khi nhập liệu: loại bỏ những phiếu điều tra không hợp lệ: không điền đủ thông tin, thông tin không rõ ràng.

Quản lý, xử lý và phân tích số liệu

Dữ liệu thu thập trong thời gian nghiên cứu đã được làm sạch kỹ lưỡng trước khi nhập vào phần mềm Epidata để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của nghiên cứu Sau đó, dữ liệu được xử lý phân tích với phần mềm SPSS phiên bản 20.0 nhằm cung cấp các kết quả thống kê chính xác và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

- So sánh, kiểm định sự khác biệt của các biến định tính định lượng theo các test thống kê tin học

- Các test thống kê y sinh học được áp dụng phù hợp cho từng biến số Giá trị p được xác định có ý nghĩa thống kê khi p ≤ 0,05.

Đạo đức nghiên cứu

- Nghiên cứu được sự chấp thuận của Hội đồng khoa học Trường Đại học Thăng Long

- Trước khi tham gia vào Nghiên cứu, tất cả đối tượng nghiên cứu đều được cung cấp thông tin rõ ràng về mục tiêu, nội dung nghiên cứu

- Đối tượng nghiên cứu được thông báo và tự nguyện quyết định tham gia nghiên cứu bằng cách ký nhận vào bản đồng ý tham gia nghiên cứu

- Tất cả các thông tin thu thập được từ các đối tượng nghiên cứu sẽ được giữ bí mật

- Việc từ chối tham gia nghiên cứu sẽ không ảnh hưởng gì đến chất lượng điều trị, chăm sóc cho người bệnh.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Đặc điểm chung của người bệnh

Bảng 3.1 Đặc điểm về độ tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu Đặc điểm chung (n = 151) Số lượng (n) Tỷ lệ (%)

Nhóm tuổi trung bình 61,3 ± 18,4 (16 - 100 tuổi)

Nghiên cứu của chúng tôi bao gồm 151 bệnh nhân với độ tuổi trung bình là 61,3 ± 18,4, dao động từ 16 đến 100 tuổi Đa phần bệnh nhân nằm trong nhóm trên 50 tuổi, trong đó 38,4% ở độ tuổi 50-69 và cũng có 38,4% trên 70 tuổi.

Biểu đồ 3.1 Tỷ lệ giới tính trong nghiên cứu Nhận xét: Nam chiếm 56,3%; nữ chiếm 43,7%

Biểu đồ 3.2 Đặc điểm nơi sống của người bệnh Nhận xét: Đa số người bệnh sống ở thành thị (60,4%), còn nông thôn chiếm 39,6%

Biểu đồ 3.3 Đặc điểm chỉ số khối lượng cơ thể BMI của người bệnh

Nhận xét: Đa số người bệnh BMI ở mức bình thường (55%); BMI < 18,5 (17,2%) Chỉ số BMI trung bình là 22,7 ± 4,1

Biểu đồ 3.4 Đặc điểm nghề nghiệp của người bệnh

Nhận xét: Đa số người bệnh là hưu trí (chiếm 51,7%); tỷ lệ người bệnh là công chức, viên chức chiếm 23,5%

Biểu đồ 3.5 Đặc điểm trình độ học vấn của người bệnh Nhận xét: Đa số người bệnh dưới THPT chiếm 15,2%; tốt nghiệp THPT chiếm

35,8%, tốt nghiệp cao đẳng/ đại học/ sau đại học chiếm 49%

Bảng 3.2 Tiền sử bệnh lý của người bệnh

Bệnh lý kèm theo SL (n) Tỷ lệ (%)

Tiền sử bệnh nội khoa Đái tháo đường 23 15,2

Tim mạch 8 5,3 Đột quỵ não 117 77,5

Tiền sử bệnh ngoại khoa

Bệnh lý chính dẫn đến loét áp lực đa dạng, trong đó đột quỵ não chiếm tỷ lệ cao nhất với 77,5%, trở thành nguyên nhân chính gây ra các vết loét áp lực Tiếp theo là các bệnh lý chấn thương cột sống, chiếm 23,8%, đóng vai trò đáng kể trong các nguyên nhân liên quan Các bệnh lý khác chiếm tỷ lệ thấp hơn, nhưng vẫn góp phần vào các trường hợp bị loét áp lực.

Bảng 3.3 Khoa phòng điều trị

Khoa phòng điều trị Số lượng (n) Tỷ lệ (%)

Trong trung tâm thần kinh, có 33% bệnh nhân, trong khi đó 26,5% bệnh nhân điều trị tại khoa chấn thương chỉnh hình và cột sống Khoa Phục hồi chức năng tiếp nhận 14,6% bệnh nhân, còn khoa Hồi sức tích cực có 13,3% bệnh nhân Ngoài ra, 12,6% bệnh nhân nằm tại khoa Hồi sức Ngoại, thể hiện đa dạng lĩnh vực chuyên môn của trung tâm.

Bảng 3.4 Thời điểm xuất hiện vết loét Thời điểm xuất hiện vết loét Số lượng (n) Tỷ lệ (%)

Xuất hiện trước vào viện 37 19,5

Nhận xét: có 19,5% các vết loét xuất hiện trước khi vào viện; đa số vết loét xuất hiện trong tuần đầu và tuần thứ 2 (46,3% và 21,1%)

Bảng 3.5 Đặc điểm hạn chế vận động của người bệnh Đặc điểm hạn chế vận động của người bệnh SL (n) Tỷ lệ (%)

Hạn chế vận động hoàn toàn

Bệnh nhân hôn mê, đặt NKQ 74 49,0

Liệt tứ chi, liệt 2 nửa người 20 13,2 Nằm lâu ngày, ko đi lại được 32 21,2

Hạn chế vận động một phần

Liệt nửa người 11 7,3 Đi lại được 2 1,3

Tình trạng loét áp lực thường gặp ở những bệnh nhân bị đột quỵ não gây hôn mê, thở máy và liệt, hoặc do chấn thương cột sống dẫn đến liệt toàn thân Ngoài ra, loét áp lực còn xảy ra ở những người bệnh nằm lâu ngày tại các cơ sở y tế hoặc tại nhà, đặc biệt là khi không có biện pháp chăm sóc phù hợp Đây là tình trạng phát triển thứ phát sau các bệnh lý nền gây giảm khả năng vận động và giảm tiếp xúc của da với các yếu tố bảo vệ, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt trong việc phòng ngừa và điều trị.

Hầu hết người bệnh hạn chế vận động hoàn toàn như hôn mê hoặc đặt nội khí quản chiếm tỷ lệ 49%, gây giảm khả năng di chuyển và chăm sóc bản thân Ngoài ra, 21,2% người bệnh nằm lâu ngày không thể đi lại, dẫn đến nguy cơ huyết áp tĩnh mạch, loét áp lực và các biến chứng liên quan Liệt tứ chi hoặc liệt hai nửa người cũng phổ biến (13,2%), góp phần làm giảm chất lượng cuộc sống và tăng nguy cơ biến chứng do hạn chế vận động Loét áp lực là một vấn đề nghiêm trọng thường gặp ở những người hạn chế vận động một phần, gồm liệt hai chân (7,9%) và liệt nửa người (7,3%), đòi hỏi chăm sóc và phòng ngừa phù hợp để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác.

Mô tả đặc điểm lâm sàng và đặc điểm vết loét áp lực

3.2.1 Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

Bảng 3.6 Dấu hiệu sinh tồn của người bệnh khi vào viện Dấu hiệu sinh tồn của người bệnh Số lượng (n) Tỷ lệ (%)

- Tỷ lệ người bệnh hôn mê trong nghiên cứu của chúng tôi là 49,0%; tỷ lệ người bệnh mạch nhanh là 15,2%

- Tỷ lệ người bệnh sốt khi vào viện là 8,6% Tỷ lệ người bệnh tăng HA là 29,1%

3.2.2 Đặc điểm chung của vết loét áp lực ở các thời điểm

Bảng 3.7: Phân loại mức độ loét da theo NPUAP/EPUAP ban đầu

Mức độ vết loét Số lượng (n) Tỷ lệ (%)

- Mức độ loét tương ứng từ nhẹ đến nặng là: Độ 1 (28,4%); độ 2 (60,0%); độ 3 (7,9%); độ 4 (3,7%)

Bảng 3.8: Số lượng vết loét

Số lượng vết loét Số lượng (n) Tỷ lệ (%)

- Đa số người bệnh có 1 vết loét chiếm 79,5%; 2 vết loét trên cơ thể chiếm 14,5%; 3 vết loét trên cơ thể chiếm 2%; 4 vết loét chiếm 4%

Bảng 3.9 Vị trí vết loét

Vị trí vết loét Số lượng (n) Tỷ lệ (%)

Vùng nếp gấp da, sinh dục 8 4,2

- Vết loét có thể xuất hiện ở rất nhiều vị trí trên cơ thể, phụ thuộc và vị trí tỳ đè và bệnh lý kèm theo của người bệnh

- Đa số vết loét xuất hiện tại vị trí cùng cụt chiếm 54,7%; mấu chuyển lớn chiếm 12,6% Tỷ lệ nhỏ hơn các vết loét tại tai, vùng đùi

Bảng 3.10 Phân bố bệnh nhân theo điểm Barden khi vào viện và nguy cơ loét áp lực khi vào viện

Thang điểm Barden đánh giá nguy cơ loét áp lực khi vào viện Số lượng (n) Tỷ lệ (%) Điểm Barden khi vào viện

Phân loại các nhóm nguy cơ loét khi vào viện

- Tỷ lệ người bệnh có nguy cơ rất cao bị loét áp lực chiếm 31,1%; nguy cơ cao chiếm 63,6%; nguy cơ trung bình, thấp chiếm 5,3%

Bảng 3.11 Đánh giá sự khác biệt giữa điểm Barden khi vào viện của nhóm loét trước viện và chưa có loét

Tình trạng loét áp lực p Điểm Barden trung bình khi vào viện

Loét trước viện (37) Chưa có loét (114)

Khác biệt có ý nghĩa thống kê đã được ghi nhận giữa điểm đánh giá nguy cơ loét Barden trung bình của hai nhóm bệnh nhân: nhóm đã có loét trước khi nhập viện và nhóm chưa có loét khi vào viện.Điều này cho thấy điểm số nguy cơ loét Barden có thể giúp dự đoán chính xác khả năng phát triển loét dạ dày ở bệnh nhân trong quá trình điều trị Sử dụng đánh giá này giúp các bác sĩ xác định nhóm có nguy cơ cao để có các biện pháp phòng ngừa phù hợp, nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng liên quan đến loét.

Bảng 3.12 Vị trí vết loét và mức độ loét

Vị trí vết loét n Độ 1 - 2 (168) Độ 3 - 4 (22) n % n %

Vùng chẩm, gót chân, mắt cá chân 26 24 14,3 2 9,1

- Đa số vết loét nặng xuất hiện tại vị trí cùng cụt (17/22 vết), 2 vết loét tại gót chân ở mức độ 3 - 4 và 1 vết ở vùng mấu chuyển lớn

3.2.3 Diễn biến đặc điểm của vết loét áp lực

Bảng 3.13 Sự thay đổi kích thước của các vết loét

- Có sự thay đổi kích thước vết loét sau 4 tuần: nhỏ < 5 cm - ban đầu chiếm 60,5% và tăng lên 81,6% sau 4 tuần (p < 0,05)

- Kích thước 5 - 10 cm - ban đầu chiếm 35,8%, sau giảm còn 14,7% (p 0,05

- Ở tuần đầu, đa số các vết loét khô chiếm 76,3% Số vết loét khô, đóng vảy tăng theo các tuần (tuần 2, tuần 3, tuần 4 tương ứng là 81,6%, 84,2%, 86,8%), (p < 0,05)

- Có 17,9% các vết loét ẩm sạch, giảm dần theo từng tuần (tuần 2, tuần 3, tuần 4 tương ứng là 14,2%, 11,1%, 8,9%) (p < 0,05)

- Sau khi nằm viện, các vết loét với nhiều dịch, giả mạc có xu hướng giảm (p > 0,05)

Bảng 3.15: Sự thay đổi đáy vết loét tại các thời điểm Đáy vết loét Tuần 1 Tuần 2 Tuần 3 Tuần 4 P tuần 1-4 n % n % n % n %

Vết loét ở trên bề mặt da, không có đáy 144 75,8 150 79 157 82,6 161 84,7 < 0,05 Vết loét sâu bộc lộ cân cơ, các tổ chức dưới da 37 19,5 32 16,8 25 13,2 21 11,1 < 0,05

Vết loét sâu bộc lộ cân cơ, có đường hầm/ lỗ rò 9 4,7 8 4,2 8 4,2 8 4,2 > 0,05

Tỷ lệ vết loét trên bề mặt da không có đáy tăng dần theo tuần, với các tỷ lệ lần lượt là 75,8% ở tuần 1, 79% tại tuần 2, 82,6% ở tuần 3 và 84,7% ở tuần 4 Sự gia tăng tỷ lệ vết loét qua các tuần này thể hiện xu hướng tăng đồng đều Thay đổi trong tỷ lệ vết loét giữa tuần 1 và tuần 4 có ý nghĩa thống kê với p < 0,05, cho thấy sự tiến triển rõ ràng của vết loét theo thời gian. -Cải thiện nội dung y khoa của bạn với công cụ tạo câu chuẩn SEO – nhanh, chính xác và chuyên nghiệp! [Learn more](https://pollinations.ai/redirect/draftalpha)

Tỷ lệ các vết loét sâu, bộc lộ cân cơ, tổ chức dưới da giảm dần qua các tuần, cụ thể là từ 19,5% ở tuần 1 xuống còn 11,1% vào tuần 4, cho thấy sự cải thiện rõ rệt theo thời gian (p < 0,05) Trong khi đó, có 9 vết loét lớn với tổ chức dưới da và đường hầm/lỗ rò không có sự thay đổi đáng kể qua 4 tuần, phản ánh tính cố định của những tổn thương này (p > 0,05).

Bảng 3.16 Đặc điểm bờ, cạnh của vết loét Đặc điểm bờ, cạnh của vết loét

Tuần 1 Tuần 2 Tuần 3 Tuần 4 P tuần 1-4 n % n % n % n %

Xác định rõ liền với đáy vết thương 168 88,4 169 88,9 174 91,6 176 92,6 < 0,05 Xác định rõ, không liền với đáy vết thương 19 10 21 11,1 16 8,4 14 7,4 > 0,05 Không xác định rõ bờ và đáy vết thương 3 1,6 0 0 0 0 0 0 > 0,05 Tổng 190 100 190 100 190 100 190 100

Đa số vết loét đều liền nông, liền bờ, cạnh và đáy, thể hiện quá trình lành thương tích cực Trong tuần đầu, chỉ có 10% các vết loét chưa liền đáy, và chỉ 1,6% không rõ ràng về bờ và đáy của vết thương Theo thời gian, tỷ lệ các vết loét liền đáy và bờ tăng lên đáng kể, đạt 88,9% vào tuần thứ 2, 91,6% vào tuần thứ 3, và 92,6% vào tuần thứ 4, cho thấy quá trình lành thương diễn ra rõ ràng và có ý nghĩa thống kê (p < 0,05).

Kết quả chăm sóc điều trị loét áp lực và một số yếu tố liên quan

3.3.1 Chăm sóc điều dưỡng cho vết loét

Bảng 3.17 Giảm sự đè ép nhằm dự phòng vết loét mới xuất hiện

Nội dung chăm sóc của điều dưỡng nhằm giảm sự đè ép

+ Đặt NB ở tư thế phân tán trọng lực 107 70,9 117 77,5 103 68,2 121 80,1

+ Sử dụng đệm hơi, đệm nước 151 100 151 100 151 100 151 100 + Lăn trở, thay đổi tư thế ≥ 3 lần/ngày 83 54,9 73 48,3 81 53,6 36 23,8

- Tỷ lệ người bệnh được đặt ở các tư thế phân tán trọng lực tại các thời điểm tuần 1,2,3,4 là 70,9%; 76,0%; 66,9%, 80,1%

- Có 100% người bệnh được sử dụng đệm hơi chống loét áp lực Tỷ lệ được lăn trở thay đổi tư thế ≥ 3 lần/ngày tại các thời điểm tuần 1, 2, 3, 4 là 54,5%; 48,3%; 53,6%; 23,8%

Bảng 3.18 Giữ vệ sinh trên da cho người bệnh

Nội dung chăm sóc vệ sinh da người bệnh

Thay quần áo, ga trải giường sạch sẽ 83 55,0 78 51,7 83 54,9 89 58,9

Thay bỉm, quản lý phân và nước tiểu 151 100 151 100 151 100 151 100

Nhận xét: tỷ lệ thực hiện tại tắm rửa lau người cho NB các tuần 1,2,3,4 là 84,1%; 59,8%; 87,4% và 78,1%

Bảng 3.19 Vai trò của điều dưỡng chăm sóc vết loét áp lực

Nội dung chăm sóc vết loét áp lực Số lượng Tỷ lệ (%)

* Đối với vết loét nhẹ độ 1, độ 2 (n = 168)

+ Bôi thuốc, dung dịch sát khuẩn, lên vị trí loét độ 1, độ 2 phòng ngừa nhiễm khuẩn 168 100

* Đối với vết loét độ 3, độ 4 (n = 22)

+ Cắt lọc hoại tử, vệ sinh vết loét đối với vết loét độ 3 22 100 + Thay băng định kỳ hằng ngày, nếu gạc có tình trạng nhiễm khuẩn cần thay sớm 22 100

+ Điều trị ngoại khoa đặc hiệu với các vết loét nặng độ 4 như hút áp lực âm, ghép chuyển vạt 4 4/7 (57,1)

Đối với các vết loét nhẹ cấp độ 1 và cấp độ 2, việc phát hiện sớm và dự phòng tình trạng loét trở nên rất quan trọng để ngăn ngừa mức độ nặng hơn Trong quá trình chăm sóc, cần giữ cho bề mặt vết loét sạch sẽ, không nhiễm khuẩn bằng cách sử dụng thuốc tím hoặc dung dịch sát khuẩn nhẹ để bảo vệ và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn trên vùng tổn thương.

Các vết loét nặng độ 3, 4 yêu cầu chăm sóc đặc hiệu hơn bao gồm cắt lọc hoại tử, vệ sinh vết loét và thay băng định kỳ hàng ngày Nếu gạc có dấu hiệu nhiễm khuẩn, cần thay sớm để phòng biến chứng Trong đó, có 4/7 vết loét độ 4 được điều trị bằng các phương pháp ngoại khoa như ghép chuyển vạt kết hợp hút áp lực âm để nâng cao hiệu quả điều trị.

Bảng 3.20 Dinh dưỡng cho người bệnh Nội dung chăm sóc về dinh dưỡng

+ Đảm bảo số lượng bữa ăn, mức năng lượng hằng ngày 107 70,9 93 61,6 118 78,1 125 82,8 + Chọn thức ăn phù hợp, dễ tiêu hóa 83 55,0 102 67,5 121 75,2 129 92,0

+ Chế độ ăn giàu dinh dưỡng 106 70,2 134 88,7 118 78,1 109 72,1 + Chế độ ăn giàu vi chất 107 70,9 81 53,6 72 47,7 68 45,0

- Đa số người bệnh được đảm bảo bữa ăn, mức năng lượng hằng ngày trong tuần đầu (70,9%), tại tuần thứ 2,3,4 tỷ lệ này tăng dần: 61,6% → 78,1% → 82,8%

- Tỷ lệ người bệnh được chọn thức ăn phù hợp dễ tiêu hóa tăng dần theo tuần: tuần 1 - 55%, tuần 2 - 67,5%, tuần 3 - 75,2% và tuần 4 - 92%

Bảng 3.21 Giáo dục sức khỏe cho gia đình và người bệnh Nội dung giáo dục sức khỏe của điều dưỡng

Tình trạng loét da là một vấn đề y tế nghiêm trọng thường gặp ở những người cần chăm sóc lâu dài, đặc biệt ở những bệnh nhân bất động hoặc hạn chế vận động Các yếu tố nguy cơ gây loét da bao gồm thời gian nằm bất động kéo dài, xuất hiện tại các vùng chịu áp lực lớn như mông, gót chân, và lưng Để phòng ngừa và điều trị hiệu quả, việc lăn trở đúng cách đóng vai trò quan trọng, bao gồm việc lăn trở mỗi 2 giờ một lần để giảm áp lực lên da và tránh tổn thương mô, sử dụng gối ôm để giảm thiểu tác động lên các vùng dễ bị tổn thương, từ đó giúp duy trì sức khỏe làn da và tăng cường quá trình phục hồi.

+ Giải thích, hướng dẫn về chế độ ăn cải thiện tình trạng loét da 151 100 71 47,0 98 64,9 85 56,3

Tất cả các gia đình đều được giải thích đầy đủ về tình trạng loét da và các yếu tố nguy cơ liên quan Họ được hướng dẫn cách chăm sóc người bệnh nằm lâu, bao gồm việc lăn trở mỗi 2 giờ, thực hiện nhẹ nhàng và sử dụng gối ôm để giảm áp lực lên da Tỷ lệ nhận thức và thực hiện các biện pháp này tăng dần qua các tuần, cụ thể là tuần 2 đạt 37,7%, tuần 3 là 41,7%, và tuần 4 là 47,0%, giúp giảm thiểu nguy cơ loét da cho bệnh nhân.

- 100% gia đình được giải thích, hướng dẫn lăn trở đúng cách (lăn trở mỗi 2 giờ/ lần, lăn trở, dùng gối ôm, ), tỷ lệ này giảm dần (51,7%; 54,9% và 48,3%)

- 100% người bệnh được giải thích, hướng dẫn về chế độ ăn để cải thiện sớm tình trạng loét da; tuần 2,3,4 tỷ lệ này còn thấp (47%; 64,9%; 56,3%)

3.3.2 Kết quả chăm sóc điều trị vết loét áp lực

Bảng 3.22 Tiến triển mức độ vết loét áp lực ở các thời điểm (n = 190)

Mức độ loét da Tuần 1 Tuần 2 Tuần 3 Tuần 4 p tuần 1-4 n % n % n % n %

Các vết loét đã đóng vảy kín và liền hoàn toàn chiếm tỷ lệ cao từ 55,3% đến 67,9% các nhóm nghiên cứu, phản ánh tiến triển tích cực trong quá trình điều trị Những vết loét tiến triển tốt, đã liền xung quanh, cũng đạt tỷ lệ từ 8,9% đến 19,5%, cho thấy khả năng hồi phục rõ rệt Ngoài ra, tỷ lệ vết loét liền tốt, lên tổ chức hạt, với bờ rộng, dao động từ 9,5% đến 24,2%, là dấu hiệu gợi ý về quá trình làm lành tổn thương hiệu quả Trong khi đó, các vết loét lớn hơn, tăng kích thước, chiếm tỷ lệ thấp từ 4,7% đến 6,8%, không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm (p > 0,05) Cuối cùng, tỷ lệ vết loét nhiều giả mạc, có mủ và mùi hôi là khá thấp, từ 1,1% đến 4,2%, không có sự khác biệt thống kê rõ ràng giữa các nhóm nghiên cứu.

- Đa số vết loét đã khô đóng vảy/ kín, đã liền tại các thời điểm theo dõi (tương ứng: tuần 1 - 55,3% → 59,4% → 66,9% → 67,9%), p tuần 1-4 < 0,05

- Vết loét tiến triển tốt, đã liền xung quanh: 8,9% → 19,5% → 16,3% → 16,8% (p tuần 1-4 < 0,05)

- Vết loét liền tốt, lên tổ chức hạt: 24,2% → 13,7% → 10,5% → 9,5%; (p tuần 1-4 < 0,05).

- Vết loét nhiều giả mạc, có mủ, mùi giảm 4,2% → 2,1%; (p tuần 1-4 > 0,05)

Bảng 3.23 Phân loại mức độ loét da sau 4 tuần điều trị Mức độ loét da

Tuần 1 Tuần 2 Tuần 3 Tuần 4 p tuần 1-4 n % n % n % n %

Loét độ 1 54 28,4 75 4,0 89 47,0 67 35,4 < 0,05 Loét độ 2 114 60,0 62 32,8 25 13,2 21 7,3 < 0,05 Loét độ 3 15 7,9 15 7,9 15 7,9 15 7,9 > 0,05

Hầu hết các vết loét ban đầu ở mức độ 2 chiếm tỷ lệ 60%, trong khi mức độ 1 chiếm 28,5%, mức độ 3 chiếm 7,9%, và mức độ 4 chiếm 3,7% Có xu hướng giảm dần số lượng các vết loét ở các mức độ nặng hơn sau các tuần điều trị Cụ thể, số lượng vết loét độ 2 giảm từ 60% trong tuần 1 xuống còn 32,8% ở tuần 2, 13,2% ở tuần 3 và 7,3% ở tuần 4, chứng tỏ sự tiến triển tích cực trong quá trình hồi phục (p < 0,05 từ tuần 1 đến tuần 4).

- Loét độ 3 và 4: hầu như không thay đổi sau 1 tháng điều trị

Trong tuần thứ 2, có 16,9% vết loét lành lại, tăng lên thành 28,6% vào tuần thứ 3 và đạt 42,9% vào tuần thứ 4, cho thấy tỷ lệ lành vết loét tăng rõ rệt theo thời gian Sự tăng trưởng của tỷ lệ vết loét liền trong các tuần từ 1 đến 4 là có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), phản ánh hiệu quả của phương pháp điều trị hoặc quá trình hồi phục tự nhiên qua thời gian.

Bảng 3.24 Đánh giá kết quả chăm sóc, điều dưỡng

Kết quả chăm sóc Số lượng (n) Tỷ lệ (%) Đạt 116 76,8

Nhận xét: Kết quả chăm sóc mức độ “đạt” chiếm đa số 76,8%

3.3.3 Đánh giá một số yếu tố liên quan tới vết loét áp lực

Bảng 3.25 Liên quan giữa đặc điểm chung của người bệnh với mức độ loét Đặc điểm chung n Độ 1,2 Độ 3,4

- Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy có nhiều yếu tố có liên quan tới mức độ nặng của vết loét

- Độ tuổi < 70 tuổi có nguy cơ loét độ 3,4 cao gấp 2,62 lần so với ≥ 70 tuổi (p 0,05; OR = 2,62; 95% CI 1,3 - 8,7)

- Nam giới có nguy cơ loét độ 3,4 cao gấp 3,05 lần so với nữ giới (OR = 3,05; 95% CI = 1,2 - 11,1)

- Người bệnh loét trước viện có tỷ lệ loét độ 3,4 cao gấp 65,8 lần so với sau khi vào viện (OR = 65,8; 95% CI: 13,1 - 602; p = 0,001)

Bảng 3.26 Liên quan giữa đặc điểm của vết loét với mức độ loét Đặc điểm của vết loét n Độ 1,2 Độ 3,4

- Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa số lượng vết loét và mức độ loét

- Tỷ lệ xuất hiện vết loét độ 3, 4 tại vùng cùng cụt cao hơn các vị trí khác (77,3% và 22,7%, OR = 3,3; 95% CI: 1,89 - 18,1; p = 0,05)

- Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa tình trạng vận động của người bệnh và mức độ loét

- Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa tiền sử đái tháo đường của người bệnh và mức độ loét

Bảng 3.27 Liên quan giữa đặc điểm chung của người bệnh với kết quả chăm sóc Đặc điểm chung n

Chăm sóc chưa đạt 95% CI p n % n %

- Không có sự khác biệt giữa đặc điểm chung của người bệnh với kết quả chăm sóc điều dưỡng

Bảng 3.28 Liên quan giữa đặc điểm vết loét và kết quả chăm sóc điều dưỡng Đặc điểm của vết loét n

Chăm sóc chưa đạt 95 % CI p n % n %

- Người bệnh có ≥ 2 vết loét có tỷ lệ chăm sóc chưa đạt cao hơn (40% và 14,7%)

Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với OR = 8,1; p < 0,05.

52BÀN LUẬN

Đặc điểm chung của người bệnh

Tuổi và giới của người bệnh

Theo Hội tư vấn loét quốc gia của Hoa Kỳ (NPUAP) 2007, loét áp lực là một tổn thương cục bộ lớp da hoặc các tổ chức dưới da thường trên nền xương, là kết quả của sự chịu áp lực kết hợp với ma sát Nghiên cứu của chúng tôi đánh giá tình trạng chăm sóc vết loét áp lực tại các khoa Hồi sức tích cực, Chấn thương cột sống, Hồi sức Ngoại, Trung tâm thần kinh … ở Bệnh viện Bạch Mai Nghiên cứu cho thấy loét áp lực đa số gặp ở sau 50 tuổi (50 - 69 tuổi: 19,87%; ≥ 70 tuổi tuổi: 38,4%) Độ tuổi trung bình của người bệnh trong nghiên cứu là 61,3 ± 18,4 (16 - 100 tuổi)

Nghiên cứu của Trương Thanh Phong và cộng sự tại khoa Hồi sức tích cực bệnh viện đa khoa trung ương Cần Thơ (n = 185 BN), đã chỉ ra: người bệnh ≥ 60 tuổi chiếm đa số (71,3%) [15] Nghiên cứu của Như Thị Ngọc Liên (n = 86) chỉ ra: độ tuổi chiếm đa số là > 50 tuổi (44,3%), < 30 tuổi chiếm 26,2%; 30 - 50 tuổi chiếm 29,5% [9] Nghiên cứu của Trần Hồng Huệ - ngưởi bệnh loét áp lực > 60 tuổi chiếm 42,1% [7]

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Giang trên 81 bệnh nhân thở máy tại khoa ĐTTC bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương cho thấy nhóm người từ 41-60 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (45,7%), tiếp theo là trên 60 tuổi (29,6%), trong khi nhóm 21-40 tuổi và ≤20 tuổi lần lượt chiếm 12,4% Độ tuổi trung bình của bệnh nhân là 49,7 ± 19,4 tuổi, cho thấy tuổi tác là một yếu tố làm gia tăng nguy cơ loét áp lực Người cao tuổi thường đi kèm các bệnh lý nghiêm trọng như đột quỵ, viêm phổi, té ngã, làm tăng nguy cơ mắc các vết loét áp lực Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tuổi cao là yếu tố dự báo quan trọng cho tình trạng loét áp lực trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt, do quá trình lão hóa làm suy giảm độ đàn hồi và cấu trúc của da, giảm khả năng chữa lành vết thương, từ đó làm tăng nguy cơ phát triển các tổn thương cấp tính và mãn tính trên da.

Nam giới chiếm tỷ lệ 56,3% trong tổng số bệnh nhân bị loét áp lực, cao hơn nữ giới với 43,7% Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ loét áp lực ở nam giới cao hơn do họ thường gặp nhiều yếu tố nguy cơ và chấn thương nặng hơn trong cuộc sống Điều này cho thấy nam giới có nguy cơ mắc loét áp lực cao hơn nữ giới do các yếu tố liên quan tới môi trường và tần suất gặp tai nạn.

Các nghiên cứu về tỷ lệ giới tính trong các nhóm đối tượng khác nhau đã chỉ ra sự chênh lệch rõ rệt Theo nghiên cứu của Trương Thanh Phong, tỷ lệ nam giới là 55,7% và nữ giới là 44,3%, trong khi Nguyễn Thị Giang ghi nhận tỷ lệ nam chiếm đến 75,3% và nữ là 24,7% Nghiên cứu của Như Thị Ngọc Liên cũng xác định tỷ lệ nam giới là 76% so với 24% ở nữ giới Đặc biệt, trong nhóm bệnh nhân bị liệt tủy, tỷ lệ nam giới cao hơn gấp 3,8 lần so với nữ giới, cho thấy xu hướng nam giới chiếm đa số trong các nhóm bệnh liên quan đến tổn thương hệ thần kinh trung ương.

Chỉ số BMI của phần lớn người bệnh ở mức bình thường, chiếm 55%, với BMI dưới 18,5 chiếm 17,2% và BMI từ 23 trở lên chiếm 27,8% Trung bình, chỉ số BMI của các bệnh nhân là 22,7 ± 4,1, đây là một yếu tố quan trọng phản ánh tình trạng thể trạng của người bệnh Người bệnh có BMI bình thường thường có khả năng liền vết thương tốt hơn so với nhóm có BMI thấp (thể trạng yếu, già yếu hoặc thiếu hụt dinh dưỡng) hoặc nhóm có BMI cao, thường đi kèm các bệnh lý nền như đái tháo đường và tăng huyết áp, là những yếu tố làm chậm quá trình lành thương Ngoài ra, đặc điểm hạn chế vận động cũng ảnh hưởng đến quá trình hồi phục của người bệnh.

Loét áp lực thường phát sinh thứ phát sau các bệnh lý nghiêm trọng như đột quỵ não gây hôn mê, thở máy hoặc liệt; hoặc xảy ra ở những người bệnh nằm lâu ngày không di chuyển Tình trạng này đặc biệt phổ biến ở bệnh nhân có tình trạng hạn chế vận động kéo dài, gây tổn thương da và mô do áp lực kéo dài tại một vị trí Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ này là quan trọng để phòng ngừa và chăm sóc bệnh nhân hiệu quả.

Trong nghiên cứu của chúng tôi, đa số người bệnh hạn chế vận động hoàn toàn bao gồm người bệnh hôn mê hoặc đặt NKQ (49%), những người nằm lâu ngày bị teo cơ không đi lại được (21,2%), và bệnh nhân bị liệt tứ chi hoặc liệt nửa người (13,2%) Những người bệnh này thường gặp phải loét áp lực do hạn chế vận động một phần như liệt hai chân (7,9%) hoặc liệt nửa người (7,3%), đặc biệt là khi bị hôn mê hoặc liệt hai chi dưới kéo dài cùng với sự trợ giúp của nhân viên y tế Các vùng da tiếp xúc trực tiếp với bề mặt cứng của giường thường bị kém nuôi dưỡng do đè ép kéo dài, gây ra tình trạng da kém nuôi dưỡng, dẫn đến hoại tử da tại chỗ và hình thành loét Nghiên cứu của Yarkony và cộng sự cho thấy, nhóm người bị tổn thương tủy sống và người cao tuổi là hai đối tượng có nguy cơ cao mắc loét áp lực nhất, với các vị trí phổ biến nhất là xương cùng, mắt cá chân, và gót chân Theo nghiên cứu của Cầm Bá Thức từ năm 2008 đến 2011, tỷ lệ các bệnh lý tủy sống chiếm 10,4%, trong đó chấn thương tủy sống chiếm đến 81,8%, còn các bệnh lý cột sống và đĩa đệm chiếm 7,8%.

Bệnh lý chính của người bệnh

Trong nghiên cứu của chúng tôi, đột quỵ não là nguyên nhân chính gây bệnh lý cho bệnh nhân, chiếm tỷ lệ 77,5%, tiếp theo là các chấn thương cột sống với tỉ lệ 23,8% Ngoài ra, các bệnh lý như đái tháo đường (15,2%), bệnh tim mạch (5,3%) và nhiễm khuẩn (7,9%) cũng góp phần dẫn đến tình trạng mất tri giác hoặc cần thở máy cho người bệnh.

Các bệnh lý nội khoa điển hình đi kèm có tỷ lệ mắc cao, trong đó đái tháo đường chiếm 25,9%, bệnh tim mạch 54,6%, bệnh lý hô hấp 7,6% và bệnh thần kinh 1,1%, theo nghiên cứu của Trương Thanh Phong Ngoài ra, các bệnh nội khoa như viêm phổi, viêm não, màng não, nhiễm khuẩn huyết cũng là những nguyên nhân chính gây ra các ca thở máy và loét áp lực, với các tỷ lệ tương ứng lần lượt là 24,7%, 22,2%, 13,6% và 23,3% theo các nghiên cứu của Nguyễn Thị Giang và Như Thị Ngọc Liên Các bệnh nội khoa này thường gây mất tri giác và yêu cầu điều trị tích cực trong các cơ sở y tế.

Nghiên cứu của Trần Hồng Huệ và cộng sự cho thấy 8,24% bệnh nhân nặng mắc loét áp lực, chủ yếu tập trung ở khoa lọc máu (50%), khoa nội hô hấp (16,6%), và nội thần kinh (13,3%) Trong khi đó, nghiên cứu của Nguyễn Thế Bình với mẫu 51 bệnh nhân liệt tủy tại Bệnh viện Việt Đức ghi nhận tỷ lệ loét áp lực là 31,5%.

Nghiên cứu của Shiferaw tổng hợp 24 công trình với tổng cộng 600.078 đối tượng bị tổn thương cột sống, cho thấy tỷ lệ loét áp lực ở nhóm này là 32,36% (95% CI: 28,21 - 36,51%) Trong khi đó, nghiên cứu của Ana Gabriela chỉ ra rằng, trong nhóm bệnh nhân bị loét áp lực, tỷ lệ tiền sử mắc bệnh tim mạch là 14%, bệnh đột quỵ não chiếm 22%, và bệnh hô hấp là 15,5%.

Đặc điểm lâm sàng và đặc điểm loét áp lực

Loét áp lực là biến chứng phổ biến ở người có vận động hạn chế, đặc biệt gặp ở người cao tuổi, bệnh nhân đái tháo đường và người mắc các vấn đề về vận động Nếu không được phát hiện, chăm sóc và điều trị kịp thời, mức độ nặng của loét áp lực sẽ xuất hiện sớm, gây hậu quả nghiêm trọng Điều trị loét áp lực gặp nhiều khó khăn và kéo dài do đặc điểm bệnh lý nền, ảnh hưởng lớn đến dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể của người bệnh Ngoài ra, loét áp lực còn tạo ra gánh nặng kinh tế và tinh thần lớn cho cả người bệnh lẫn gia đình.

Loét áp lực thường xuất hiện tại các vùng chịu nhiều áp lực như vùng cùng cụt, gan chân, gót chân, mắt cá chân, khuỷu tay và xương bả vai, gây tổn thương thực thể khó nhận biết do dấu hiệu lâm sàng ban đầu có thể chỉ mới bắt đầu ở lớp ngoài da, trong khi các lớp sâu hơn như mỡ và cân cơ đã bị hoại tử rộng và phức tạp Tỷ lệ mắc loét áp lực ở người bệnh phải nhập viện dao động từ 3% đến 14%, và có thể lên đến 25% tại các viện dưỡng lão, cho thấy mức độ phổ biến đáng kể của vấn đề này.

Thời điểm xuất hiện vết loét:

Trong nghiên cứu của chúng tôi, có tới 46,3% bệnh nhân xuất hiện vết loét trong tuần đầu, điều này cho thấy tỷ lệ loét áp lực cao cần được chú ý và chăm sóc đặc biệt trong giai đoạn này Thời điểm xuất hiện vết loét ban đầu khá đa dạng, với 19,5% người bệnh xuất hiện trước khi nhập viện và 21,1% xuất hiện ở tuần thứ hai, phản ánh tầm quan trọng của dự phòng và chăm sóc đúng kỹ thuật ngay từ giai đoạn đầu Trong giai đoạn đầu, nhân viên y tế có thể chưa tập trung đầy đủ vào việc phòng ngừa loét do ưu tiên chẩn đoán bệnh chính và xử lý cấp cứu, trong khi gia đình còn nhiều lo lắng và thiếu kiến thức chăm sóc người bệnh nặng, đặc biệt là chăm sóc người bị bất động, dẫn đến tỷ lệ loét áp lực vẫn còn cao.

Nghiên cứu của Vũ Thị Kim Định và Đào Quang Vinh cho thấy tỷ lệ xuất hiện vết loét vào các ngày thứ 3, 4, 5 lần lượt là 32,4%, 34,1% và 31,9% Thời điểm xuất hiện vết loét thường trong 2-4 ngày đầu theo nghiên cứu của Lê Thị Trang Nguyễn Thị Giang ghi nhận trung bình 8,9 ngày để xuất hiện vết loét ở 16 trên 81 bệnh nhân Phạm Văn Minh và Nguyễn Thị Ngọc Minh báo cáo tỷ lệ loét ở bệnh nhân tổn thương tủy sống là 27,5%, trong đó loét độ 1 chiếm 25%, độ 3 chiếm 2,5%, và tỷ lệ này giảm dần theo thời gian từ 37,5% lúc vào viện sau 10 ngày xuống còn 27,5% sau 20 ngày Trần Hồng Huệ cho biết, thời gian xuất hiện vết loét dưới 5 ngày chiếm 16,2%; từ 5-20 ngày là 4,9%; và trên 20 ngày là 11,7% Thời gian phát sinh vết loét phụ thuộc vào yếu tố chăm sóc người bệnh, thời gian nằm viện, thể trạng, sử dụng đệm hơi luân chuyển khí chống loét, dinh dưỡng và thể trạng càng kém càng dễ xuất hiện các vết loét.

4.2.1 Phân loại mức độ nặng

Trong nghiên cứu của chúng tôi, mức độ loét tương ứng từ nhẹ đến nặng là: Độ

Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời đối với các vết loét áp lực là yếu tố then chốt để ngăn chặn tình trạng tăng nặng của bệnh Theo NPUAP 2007, các giai đoạn sớm như độ 1 và độ 2 đều còn nguyên vẹn về da hoặc chỉ xuất hiện vết loét nông, đáy màu đỏ hồng, không đóng vảy, cần được chú ý phát hiện, chăm sóc và thay băng phù hợp để tránh tiến triển sang các mức độ nghiêm trọng hơn Các vết loét độ 3 và độ 4 là các vết loét sâu, có thể liên quan đến tổn thương cơ, xương hoặc khớp, có thể kèm lỗ rò và đáy vết loét không rõ hoặc không quan sát được Ngoài việc chăm sóc đặc hiệu, các vết loét độ 3, độ 4 yêu cầu điều trị chuyên sâu để thúc đẩy quá trình lành vết thương.

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Giang ghi nhận có 16 trên 81 bệnh nhân xuất hiện vết loét, chủ yếu ở mức độ 1 và 2, không có loét độ 3 và 4 Sau khi xuất viện, còn 4 bệnh nhân bị loét, trong đó có 2 loét độ 1 và 2 loét độ 2 Nghiên cứu của Cầm Bá Thức cho thấy tỷ lệ loét ở nhóm bệnh nhân tổn thương cột sống cổ là 24,7%, trong đó phần lớn là loét độ 4 chiếm 16,9%, loét độ 1 và 2 chiếm 7,8% Trong khi đó, nghiên cứu của Kuruche trên 239 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ loét áp lực là 13,4%, trong đó phần lớn là loét độ 2 (43,75%) và loét độ 1 (28,13%).

3 và 9,38% tiến triển thành loét độ 4 [26]

Số lượng và vị trí vết loét

Trong nghiên cứu của chúng tôi, đa số người bệnh có 1 vết loét chiếm 79,5%; 2 vết loét 14,5%, 3 vết loét 2%, 4 vết loét 4%

Nghiên cứu của Vũ Thị Kim Định và Đào Quang Vinh cho thấy, trong số 185 người bệnh chịu áp lực, có 68 người mắc bệnh do áp lực, trong đó 60 người bị loét 1 vết và 8 người bị loét 2 vết, cho thấy rằng số lượng vết loét càng nhiều thì mức độ nặng càng cao, gây khó khăn trong chăm sóc và kéo dài thời gian liền vết loét Đồng thời, nghiên cứu của Trương Thanh Phong về bệnh nhân hôn mê cho biết, tỷ lệ người bệnh có một vết loét là 32,4%, và hai vết loét là 4,3%, cho thấy nguy cơ loét da cao ở nhóm bệnh nhân này.

Trong nghiên cứu của chúng tôi, vết loét tại vị trí cùng cụt chiếm tỷ lệ lớn nhất là 63,87%, cho thấy đây là vị trí dễ bị loét áp lực nhất Các vị trí khác thường gặp bao gồm mấu chuyến lớn (9,03%), vùng chẩm (6,45%), lưng và xương sườn (1,29%), quanh hậu môn (1,29%), mắt cá chân (1,34%), tai (1,93%), vùng đùi (1,93%), nếp gấp da và khoeo chân (3,87%), cũng như vùng sinh dục (2,58%) Các nghiên cứu trước đó cũng xác nhận rằng các vị trí loét áp lực chủ yếu tập trung tại vùng cùng cụt, gót chân, lưng và vùng chẩm, cho thấy sự phổ biến và cần thiết phải chú ý đặc biệt đến những vị trí này để phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

Phần lớn các vị trí loét xuất hiện tại vùng cùng cụt (46,7% của n, 56,25% trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Giang), tiếp theo là gót chân (26,7% của n, 6,25%) và vùng mông, vai, chẩm có tỷ lệ nhỏ hơn tương ứng Các nghiên cứu cho thấy vùng cùng cụt là nơi bị loét phổ biến nhất, góp phần quan trọng trong việc xác định các khu vực nguy cơ cao để phòng ngừa và điều trị các vết loét do áp lực.

Nghiên cứu của Adegoke và cộng sự đã sử dụng các thang điểm EPUAP, NPUAP để đánh giá tình trạng loét áp lực, chỉ ra rằng các vết loét chủ yếu xuất hiện tại mấu chuyển lớn (44%), cụt (18%) và gót chân (8%) Trong khi đó, nghiên cứu của Assefa cho thấy các vị trí phổ biến gồm xương cùng cụt (44%), mấu chuyển lớn (25%), gót chân (13%) và vùng chẩm (19%) Điều này cho thấy đa số các vị trí loét áp lực thường gặp đều nằm ở các vùng chịu lực đè ép khi người bệnh nằm, như vùng cùng cụt, gót chân và mông, phản ánh mối liên hệ rõ ràng giữa vị trí loét và mặt phẳng áp lực tác động.

Phân tích kết quả chăm sóc điều trị người bệnh loét áp lực và một số yếu tố liên

4.3.1 Kết quả chăm sóc điều trị vết loét áp lực

- Thay đổi kích thước và môi trường bên trong của vết loét sau điều trị tại các thời điểm:

Sau 4 tuần điều trị, kích thước của các vết loét thay đổi rõ rệt, với 60,5% các vết nhỏ dưới 5cm ban đầu chiếm tỷ lệ tăng lên 81,6% (p < 0,05), trong khi đó, tỷ lệ các vết loét từ 5-10cm giảm từ 35,8% xuống còn 14,7% (p < 0,05) Các vết loét lớn hơn được điều trị chậm hơn, với 3,7% số vết lớn vẫn duy trì kích thước ≥ 10cm sau 4 tuần Đầu tuần, phần lớn vết loét (76,3%) đã khô, tỷ lệ này tăng dần qua các tuần (tuần 2 là 81,6%, tuần 3 là 84,2%, tuần 4 là 86,8%) (p < 0,05), chứng tỏ quá trình đóng vảy và lành vết loét tiến triển tích cực Trong khi đó, số vết loét còn ẩm sạch giảm dần theo từng tuần, từ 17,9% xuống còn 8,9% (p < 0,05) Sau khi nằm viện, tình trạng dịch và giả mạc của các vết loét có xu hướng giảm, tuy nhiên, sự giảm này không đủ để kết luận rõ ràng (p > 0,05), cho thấy việc thay băng đúng quy trình đã góp phần cải thiện tình trạng loét, song một số vết loét sâu, phức tạp vẫn cần chăm sóc đặc biệt hơn để đảm bảo sạch sẽ và hạn chế giả mạc phát triển.

Môi trường trong vết loét đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá quá trình lành thương có diễn ra liên tục hay không Vết loét độ 1, là loét nông đã đóng vảy như lớp bảo vệ tự nhiên, giúp giữ ẩm và bảo vệ vết thương hàng ngày Nghiên cứu của Y Amir và cộng sự cho thấy 57,1% người bệnh bị loét áp lực thường có da ẩm ướt Đối với các vết loét độ 2, 3, 4, da mất đi sự toàn vẹn và cấu trúc dưới da tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài—yêu cầu sử dụng băng gạc để giữ môi trường trong vết loét luôn sạch sẽ, tránh nhiễm khuẩn, đồng thời duy trì độ ẩm để thúc đẩy sự phát triển của tế bào hạt và tế bào biểu bì trong quá trình lành vết thương.

- Thay đổi đáy, bờ và cạnh của vết loét sau điều trị tại các thời điểm:

Tỷ lệ vết loét trên bề mặt da không có đáy tăng dần theo từng tuần, từ 75,8% ở tuần 1 đến 84,7% ở tuần 4 Sự thay đổi trong tỷ lệ vết loét này giữa tuần 1 và tuần 4 cho thấy có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), phản ánh xu hướng tăng của vết loét qua các giai đoạn. -Tăng cường hiểu biết về tỷ lệ vết loét da theo tuần cho nội dung chuẩn SEO hiệu quả với [Learn more](https://pollinations.ai/redirect/draftalpha).

Tỷ lệ các vết loét sâu, bộc lộ cân cơ và tổ chức dưới da giảm dần qua các tuần (tuần 1: 19,5%, tuần 2: 16,3%, tuần 3: 13,2%, tuần 4: 11,1%), cho thấy sự cải thiện rõ rệt theo thời gian với sự thay đổi có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) Trong khi đó, có 9 vết loét lớn, bộc lộ tổ chức dưới da và có đường hầm hoặc lỗ rò, không có sự thay đổi đáng kể qua 4 tuần theo phân tích (p > 0,05).

- Đánh giá kết quả điều trị của vết loét trong 4 tuần nghiên cứu:

+ Đa số vết loét đã khô đóng vảy/ kín, đã liền tại các thời điểm theo dõi (tương ứng: tuần 1 là 55,3%; tuần 2 là 59,4%; tuần 3 là 66,9%; tuần 4 là 67,9%) (p tuần 1-4 < 0,05)

+ Vết loét tiến triển tốt, đã liền xung quanh: tuần 1 là 8,9%; tuần 1 là 19,5%; tuần 1 là 16,3%; tuần 4 là 16,8% (p tuần 1-4 < 0,05)

+ Vết loét liền tốt, lên tổ chức hạt: tuần 1 là 24%; tuần 2 là 13,7%; tuần 3 là 10,5%; tuần 4 là 9,5%, (p tuần 1-4 < 0,05)

+ Vết loét nhiều giả mạc, có mủ, mùi từ 4,2% giảm xuống 2,1%; (p tuần 1-4 > 0,05).

- Phân loại mức độ loét da sau 4 tuần điều trị:

+ Đa số các vết loét ban đầu ở mức độ 2 chiếm 60%, mức độ 1 chiếm 28,5%, mức độ 3 chiếm 7,9%, mức độ 4 chiếm 3,7%

Các vết loét có xu hướng giảm độ nặng theo thời gian, với tỷ lệ loét độ 2 giảm dần từ 60% vào tuần thứ nhất xuống còn 32,8% vào tuần thứ hai, 13,2% vào tuần thứ ba và 7,3% vào tuần thứ tư, đạt rõ ràng về mặt thống kê (p < 0,05) Trong khi đó, các vết loét độ 3-4 không có sự cải thiện đáng kể sau một tháng điều trị, cho thấy mức độ nặng này ít phản ứng với phương pháp điều trị hiện tại.

Trong quá trình điều trị, tỷ lệ vết loét lành nhanh chóng theo từng tuần Cụ thể, có 16,9% vết loét lành trong tuần thứ 2, tăng lên 28,6% vào tuần thứ 3 và đạt 42,9% vào tuần thứ 4 Sự thay đổi đáng kể về tỷ lệ các vết loét đã liền qua các tuần thể hiện rõ rệt và có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), cho thấy quá trình lành vết loét tiến triển tích cực theo thời gian.

4.3.2 Vai trò điều dưỡng chăm sóc người bệnh loét áp lực và một số yếu tố liên quan

* Vai trò của điều dưỡng trong thực hành chăm sóc người bệnh loét áp lực

Phòng chống loét áp lực là chỉ số quan trọng thể hiện chất lượng chăm sóc sức khỏe Việc chăm sóc điều dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa và giảm thiểu sự phát triển của loét áp lực ở bệnh nhân Do đó, việc chú trọng phòng chống loét áp lực trong chăm sóc hàng ngày là rất cần thiết để nâng cao chất lượng điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Nghiên cứu của Joshua S Mervis và cộng sự chỉ ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả như lăn trở, hỗ trợ bề mặt da, phòng ngừa suy dinh dưỡng và thay băng vết thương để giảm thiểu xuất hiện vết loét áp lực Aase Fremmelevholm đã ghi nhận sự giảm 50% tỷ lệ loét áp lực sau 6 năm thực hiện các biện pháp chăm sóc như đánh giá nguy cơ loét áp lực, theo dõi tình trạng thường xuyên, đánh giá nguy cơ suy dinh dưỡng và lập kế hoạch chăm sóc dinh dưỡng phù hợp cho người bệnh liệt, sử dụng đệm hơi nhằm giảm nguy cơ loét Sau các can thiệp này, chỉ có một trường hợp loét độ 3 xuất hiện trong 3 năm từ 2016 đến 2018 Ngoài ra, các yếu tố nguy cơ như bất động, mất cơ và suy giảm hệ miễn dịch ở người cao tuổi làm tăng nguy cơ loét áp lực lên tới 74%, đòi hỏi các biện pháp chăm sóc phù hợp để giảm thiểu rủi ro này.

Trong nghiên cứu của chúng tôi, đa số người bệnh được áp dụng các biện pháp dự phòng loét áp lực nhằm giảm thiểu nguy cơ phát triển vết loét Việc chăm sóc điều dưỡng đúng quy trình đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa loét, đặc biệt là ở những người nằm lâu ngày và không thể tự chăm sóc bản thân Áp dụng các kỹ thuật chăm sóc phù hợp giúp duy trì sự giàu dinh dưỡng của da và giảm áp lực lên các điểm tỳ đè, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc và sức khỏe của người bệnh.

Giảm sự đè ép lên các bộ phận trên cơ thể giúp duy trì lưu thông máu dễ dàng, ngăn ngừa tình trạng hoại tử da do ép lâu ngày Các hoạt động giảm áp lực lên da là yếu tố quan trọng để bảo vệ sức khỏe của làn da và hạn chế tổn thương do áp lực kéo dài Việc duy trì các biện pháp giảm đè ép giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và hỗ trợ quá trình hồi phục cho da.

Đặt người bệnh ở tư thế phân tán trọng lực là phương pháp giúp phân chia đều áp lực trên da, giảm nguy cơ hình thành các vết loét Trong các giai đoạn từ tuần 1 đến tuần 4, tỷ lệ người bệnh được đặt ở tư thế này lần lượt là 70,9%; 76,0%; 66,9%; và 80,1% Sử dụng gối ôm, gối chèn để tránh đè ép các chi thể lên nhau là một biện pháp quan trọng trong quá trình chăm sóc, giúp ngăn ngừa hình thành loét áp lực Thay đổi tư thế và lăn trở người bệnh đều đặn mỗi ≤ 2 giờ/lần giúp hạn chế sự phát triển của loét áp lực, như nghiên cứu của Amir cho thấy tỷ lệ người bệnh lăn trở giảm thiểu nguy cơ loét là 61,5%, còn nghiên cứu của Jonathan Hermayn ghi nhận tỷ lệ thực hiện lăn trở mỗi 2 giờ/ngày đạt 68,9%.

Sử dụng đệm hơi, đệm nước là phương pháp phổ biến để phòng ngừa loét áp lực, với 100% người bệnh được sử dụng đệm hơi hàng ngày Nguyên tắc hoạt động của đệm hơi chống loét là luân chuyển áp lực theo nhịp, nhằm tránh hiện tượng nén mạch máu kéo dài gây thiếu oxy cho mô và đảm bảo sự luân chuyển áp lực giữa các múi nệm trên cơ thể người bệnh Nghiên cứu của Đỗ Thị Ngọc và cộng sự cho thấy có 16/22 người bệnh loét áp lực/loét mạn tính sử dụng đệm hoặc gối/khăn phòng loét áp lực, trong khi nghiên cứu của Trương Thanh Phong và Dương Thị Hòa ghi nhận tỷ lệ sử dụng đệm hơi dự phòng loét khoảng 50% Ngoài ra, nghiên cứu của Amir cho thấy tỷ lệ sử dụng đệm hơi phòng loét áp lực là 20,9%, phản ánh sự đa dạng trong thực hành phòng ngừa loét áp lực tại các cơ sở y tế.

Trong nghiên cứu của chúng tôi, tỷ lệ bệnh nhân lăn trở tư thế ít nhất 3 lần mỗi ngày đạt 54,5%, với 70,9% người bệnh được đặt ở tư thế phân tán trọng lực nhằm giảm tác động lên cột sống Đồng thời, việc tập vận động chủ động và vận động thụ động được thực hiện cho 24,5% bệnh nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc lăn trở và thay đổi tư thế trong quá trình điều trị và phục hồi.

Nghiên cứu của Mendez nhấn mạnh tầm quan trọng của quy trình phòng ngừa các biến chứng do đè ép và lăn trở, bằng cách thay đổi tư thế mỗi 2 giờ cho bệnh nhân Tái định vị và vận động sớm đóng vai trò là các biện pháp can thiệp hiệu quả, được coi là phần không thể thiếu trong quá trình điều trị tại đơn vị, giúp giảm nguy cơ loét do nằm lâu và cải thiện sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Nhiều nghiên cứu đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của chăm sóc điều dưỡng trong việc phòng ngừa và quản lý vết loét áp lực ở bệnh nhân nằm liệt giường Việc thay đổi vị trí và lăn trở thường xuyên giúp giảm áp lực lên các điểm dễ bị tổn thương, góp phần thúc đẩy quá trình lành vết thương và nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh.

Ngày đăng: 16/08/2023, 16:50

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
3. Lê Xuân Đại, Trương Tuấn Anh và Võ Hồng Khôi (2014). Thay đổi kiến thức chăm sóc phòng chống loét của người chăm sóc chính người bệnh liệt nửa người do dột quỵ não tại khoa thần kinh Bệnh viện Bạch Mai. Tạp chí Y học Việt Nam, 148-151 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tạp chí Y học Việt Nam
Tác giả: Lê Xuân Đại, Trương Tuấn Anh và Võ Hồng Khôi
Năm: 2014
4. Vũ Thị Kim Định và Đào Minh Quang (2019). Khảo sát nguy cơ loét áp lực và các yếu tố liên quan trên bệnh nhân nội trú tại khoa hồi sức tích cực Bệnh viện Thanh Nhàn. Tạp chí Y học cộng đồng, Số 3(50)-Tháng 5-6 năm 2019, 134-138 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tạp chí Y học cộng đồng
Tác giả: Vũ Thị Kim Định và Đào Minh Quang
Năm: 2019
5. Phan Thị Dung và Lê Thị Mai Phương. (2021). Thay đổi kiến thức, thực hành và tự tin của điều dưỡng về chăm sóc vết thương sau đào tạo 2 năm tại Bệnh viện Đa khoa Nông Nghiệp. Tạp chí nghiên cứu Y học, 43(7), 177-185 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tạp chí nghiên cứu Y học
Tác giả: Phan Thị Dung và Lê Thị Mai Phương
Năm: 2021
6. Nguyễn Thị Giang (2014). Đánh giá tình trạng loét do tỳ đè và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm thở máy, Khóa luận tốt nghiệp cử nhân Y khoa, Đại Học Y Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh giá tình trạng loét do tỳ đè và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm thở máy
Tác giả: Nguyễn Thị Giang
Năm: 2014
7. Trần Hồng Huệ vầ Nguyễn Thị Lan Minh (2017). Khảo sát loét tì đè ở bệnh nhân tại các phòng bệnh nặng trong bệnh viện Nguyễn Tri Phương năm 2016. Tạp chí Y Học TP Hồ Chí Minh, Tập 21 số 3 năm 2017, 112-116 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tạp chí Y Học TP Hồ Chí Minh
Tác giả: Trần Hồng Huệ vầ Nguyễn Thị Lan Minh
Năm: 2017
8. Trần Hậu Khang. (2017), Bệnh học da liễu. Bài “Loét mãn tính da”, Nhà Xuất Bản Y Học, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bệnh học da liễu. Bài “Loét mãn tính da”
Tác giả: Trần Hậu Khang
Nhà XB: Nhà Xuất Bản Y Học
Năm: 2017
9. Như Thị Ngọc Liên (2009). Khảo sát thực trạng và một số yếu tố ảnh hưởng đến loét tì đè trên bệnh nhân tại khoa điều trị tích cực - viện các bệnh truyền nhiễm và nhiệt đới quốc gia năm 2009, Khóa luận tốt nghiệp cử nhân Y khoa, Đại Học Y Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Khảo sát thực trạng và một số yếu tố ảnh hưởng đến loét tì đè trên bệnh nhân tại khoa điều trị tích cực - viện các bệnh truyền nhiễm và nhiệt đới quốc gia năm 2009
Tác giả: Như Thị Ngọc Liên
Năm: 2009
10. Nguyễn Thị Mai (2021). Đánh giá tình trạng loét tì đè và một số yếu tố liên quan của người bệnh sau phẫu thuật tim mạch có thở máy tại đơn vị hồi sức ngoại bệnh viện tim Hà Nội năm 2021, Luận văn thạc sĩ Y học, Đại Học Y Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh giá tình trạng loét tì đè và một số yếu tố liên quan của người bệnh sau phẫu thuật tim mạch có thở máy tại đơn vị hồi sức ngoại bệnh viện tim Hà Nội năm 2021
Tác giả: Nguyễn Thị Mai
Năm: 2021
11. Phạm Văn Minh, Nguyễn Thị Ngọc Minh (2010). Đánh giá tình trạng loét do đè ép trên bệnh nhân chấn thương tủy sống. Y học thực hành, 730(Số 8/2010), 54-56 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Y học thực hành
Tác giả: Phạm Văn Minh, Nguyễn Thị Ngọc Minh
Năm: 2010
12. Đào Thị Ngân (2005). Phát hiện và xử lý loét giai đoạn I và II trên bệnh nhân mổ chấn thương cột sống ngực - thắt lưng có liệt tủy tại khoa chán thương chỉnh hình bệnh viện Việt Đức, Luân văn tốt nghiệp cử nhân điều dưỡng, Đại Học Y Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phát hiện và xử lý loét giai đoạn I và II trên bệnh nhân mổ chấn thương cột sống ngực - thắt lưng có liệt tủy tại khoa chán thương chỉnh hình bệnh viện Việt Đức
Tác giả: Đào Thị Ngân
Năm: 2005
13. Đỗ Thị Ngọc, Nguyễn Hữu Quyết và Nguyễn Thị Lai. (2019). Đánh giá công tác chăm sóc vết thương tại khoa Hồi sức tích cực và các khoa ngoại Bệnh viện E năm 2016. Tạp chí Y học Việt Nam, 483-10-Số đặc biệt 2019, 318-326 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tạp chí Y học Việt Nam
Tác giả: Đỗ Thị Ngọc, Nguyễn Hữu Quyết và Nguyễn Thị Lai
Năm: 2019
14. Đồng Thị Tú Oanh (2016). Kiến thức trong phòng ngừa loét áp lực của điều dưỡng tại bệnh viện đại học y Hà Nội năm 2016, Khóa luận tốt nghiệp cử nhân Y khoa, Đại Học Y Hà Nội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kiến thức trong phòng ngừa loét áp lực của điều dưỡng tại bệnh viện đại học y Hà Nội năm 2016
Tác giả: Đồng Thị Tú Oanh
Năm: 2016
15. Trương Thanh Phong và Dương Thị Hòa (2021). Thực trạng loét áp lực và một số yếu tố liên quan đến người bệnh hôn mê tại khoa Hồi sức tích cực và chống độc Bệnh viện đa khoa trung ương Cần Thơ. Tạp chí Y học Việt Nam, Số 1- Tháng 6 năm 2021, 94-100 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tạp chí Y học Việt Nam
Tác giả: Trương Thanh Phong và Dương Thị Hòa
Năm: 2021
16. Phạm Ngọc Quang. (2020), Đánh giá thực trạng kiến thức và thái độ trong chăm sóc vết thương của điều dưỡng tại Bệnh viện Đa khoa Phố Nội năm 2020, Luận văn thạc sĩ Y học, Đại Học Y Hà Nội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh giá thực trạng kiến thức và thái độ trong chăm sóc vết thương của điều dưỡng tại Bệnh viện Đa khoa Phố Nội năm 2020
Tác giả: Phạm Ngọc Quang
Năm: 2020
17. Vũ Văn Thành, Phạm Thị Thúy Liên. (2016). Thực trạng kiến thức loét ép và dự phòng loét ép của người chăm sóc chính người bệnh đột quỵ tại Nam Định năm 2016. Y học thực hành, 1066. Số 1/2018, 66-68 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Y học thực hành
Tác giả: Vũ Văn Thành, Phạm Thị Thúy Liên
Năm: 2016
19. Cầm Bá Thức, Nguyễn Thị Dương và Cao Văn Vương (2011). Nghiên cứu tình trạng loét do đè ép ở bệnh nhân tổn thương tủy sống tại bệnh viện điều dưỡng phục hồi chức năng trung ương năm 2008 - 2011. Y học thực hành, 841(9/ 2012), 53-55 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Y học thực hành
Tác giả: Cầm Bá Thức, Nguyễn Thị Dương và Cao Văn Vương
Năm: 2011
20. Lê Thị Trang, Phạm Thị Kim Thoa và Hoàng Gia Du (2018). Thực trạng loét áp lực ở bệnh nhân chấn thương cột sống có liệt tủy tại khoa chấn thương chỉnh hình và cột sống bệnh viện Bạch Mai từ 9/2017 - 9//2018. Tạp chí Y học lâm sàng, Số 1 năm 2021, 85-91 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tạp chí Y học lâm sàng
Tác giả: Lê Thị Trang, Phạm Thị Kim Thoa và Hoàng Gia Du
Năm: 2018
21. Nguyễn Thị Ngọc Yến (2009). Những yếu tố liên quan đến loét do tỳ đè trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Tạp chí Y học TP Hồ Chí Minh, T437-443 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tạp chí Y học TP Hồ Chí Minh
Tác giả: Nguyễn Thị Ngọc Yến
Năm: 2009
22. Aljezawi M. (2021). Pressure ulcer incidence in acute care settings: a multicentre prospective study. J Wound Care, 30(11), 930-938 Sách, tạp chí
Tiêu đề: J Wound Care
Tác giả: Aljezawi M
Năm: 2021
23. Amir Y., Lohrmann C., Halfens R.J. et al (2017). Pressure ulcers in four Indonesian hospitals: prevalence, patient characteristics, ulcer characteristics, prevention and treatment. Int Wound J, 14(1), 184-193 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Int Wound J
Tác giả: Amir Y., Lohrmann C., Halfens R.J. et al
Năm: 2017

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 1.1. Cơ chế sinh lý bệnh loét do do áp lực - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Hình 1.1. Cơ chế sinh lý bệnh loét do do áp lực (Trang 13)
Hình 1.2. Loét vùng xương cùng cụt  Hình 1.3. Loét hỗn hợp nhiều vùng - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Hình 1.2. Loét vùng xương cùng cụt Hình 1.3. Loét hỗn hợp nhiều vùng (Trang 15)
Hình 1.6. Phân loại theo độ loét - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Hình 1.6. Phân loại theo độ loét (Trang 16)
Hình 1.9. Vị trí bị loét tư thế nằm nghiêng - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Hình 1.9. Vị trí bị loét tư thế nằm nghiêng (Trang 17)
Bảng 3.1. Đặc điểm về độ tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Bảng 3.1. Đặc điểm về độ tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu (Trang 43)
Bảng 3.2. Tiền sử bệnh lý của người bệnh - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Bảng 3.2. Tiền sử bệnh lý của người bệnh (Trang 46)
Bảng 3.4. Thời điểm xuất hiện vết loét  Thời điểm xuất hiện vết loét  Số lượng (n)  Tỷ lệ (%) - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Bảng 3.4. Thời điểm xuất hiện vết loét Thời điểm xuất hiện vết loét Số lượng (n) Tỷ lệ (%) (Trang 47)
Bảng 3.5. Đặc điểm hạn chế vận động của người bệnh  Đặc điểm hạn chế vận động của người bệnh  SL (n)  Tỷ lệ (%) - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Bảng 3.5. Đặc điểm hạn chế vận động của người bệnh Đặc điểm hạn chế vận động của người bệnh SL (n) Tỷ lệ (%) (Trang 47)
Bảng 3.8: Số lượng vết loét - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Bảng 3.8 Số lượng vết loét (Trang 49)
Bảng 3.10. Phân bố bệnh nhân theo điểm Barden khi vào viện và nguy cơ loét áp - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Bảng 3.10. Phân bố bệnh nhân theo điểm Barden khi vào viện và nguy cơ loét áp (Trang 51)
Bảng 3.12. Vị trí vết loét và mức độ loét - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Bảng 3.12. Vị trí vết loét và mức độ loét (Trang 52)
Bảng 3.16. Đặc điểm bờ, cạnh của vết loét  Đặc điểm bờ, cạnh của - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Bảng 3.16. Đặc điểm bờ, cạnh của vết loét Đặc điểm bờ, cạnh của (Trang 54)
Bảng 3.18. Giữ vệ sinh trên da cho người bệnh - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Bảng 3.18. Giữ vệ sinh trên da cho người bệnh (Trang 55)
Bảng 3.20. Dinh dưỡng cho người bệnh  Nội dung chăm sóc về dinh - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Bảng 3.20. Dinh dưỡng cho người bệnh Nội dung chăm sóc về dinh (Trang 56)
Bảng 3.26. Liên quan giữa đặc điểm của vết loét với mức độ loét - Kết quả chăm sóc loét áp lực của người bệnh và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2021
Bảng 3.26. Liên quan giữa đặc điểm của vết loét với mức độ loét (Trang 59)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w