Một số khái niệm
Chăm sóc người bệnh trong bệnh viện bao gồm việc hỗ trợ và đáp ứng các nhu cầu cơ bản như hô hấp, tuần hoàn, thân nhiệt, ăn uống, bài tiết, tư thế, vận động, vệ sinh cá nhân, ngủ và nghỉ Ngoài ra, việc chăm sóc tâm lý và hỗ trợ điều trị cũng rất quan trọng để tránh các nguy cơ từ môi trường bệnh viện Đẻ thường là quá trình thai nhi ra ngoài qua ống sinh sản của mẹ, được chỉ định khi mẹ có sức khỏe tốt, không có cản trở nào trong quá trình sinh, thai nhi khỏe mạnh và không quá to (>4000g).
Thiết yếu: Là rất cần thiết và không thể thiếu được (1)
Chăm sóc thiết yếu cho bà mẹ và trẻ sơ sinh trong và ngay sau khi sinh là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho cả hai.
Thời kỳ sơ sinh kéo dài từ khi thai nhi ra đời đến 4 tuần sau sinh, là giai đoạn mà trẻ em bắt đầu thích nghi với môi trường bên ngoài tử cung Đỡ đẻ thường ngôi chỏm là một thủ thuật nhằm hỗ trợ quá trình sinh nở an toàn qua đường âm đạo, trừ những trường hợp cần can thiệp như cắt tầng sinh môn.
Người đỡ đẻ có kỹ năng là cán bộ y tế được thẩm định chất lượng, bao gồm nữ hộ sinh, bác sĩ hoặc điều dưỡng Họ được đào tạo với kiến thức và kỹ năng cơ bản để chăm sóc thai nghén, thực hiện đỡ đẻ thường, chăm sóc sau đẻ, và phát hiện cũng như xử trí ban đầu các tai biến sản khoa, đồng thời chuyển tuyến khi cần thiết.
Kế hoạch hành động quốc gia về nội dung chăm sóc sức khoẻ sinh sản
Ngày 04 tháng 6 năm 2021, Bộ Y tế đã ban hành Quyết định số 2779/QĐ- BYT về việc phê duyệt “Kế hoạch hành động quốc gia về chăm sóc sức khoẻ sinh
HUPH tập trung vào chăm sóc sức khỏe bà mẹ, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ giai đoạn 2021-2025, với các mục tiêu và giải pháp thực hiện cụ thể Việc thực hiện quy trình CSTYBM&TSS hiệu quả sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh, đồng thời góp phần quan trọng vào việc hoàn thành các mục tiêu của kế hoạch.
Mục tiêu chính là cải thiện sức khỏe sinh sản, đặc biệt là sức khỏe của bà mẹ, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ Chương trình ưu tiên các vùng khó khăn nhằm giảm sự chênh lệch về các chỉ tiêu sức khỏe, dinh dưỡng, tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ em giữa các khu vực Hướng tới việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển bền vững vào năm 2030.
Kế hoạch đã đề ra nhiều nhóm giải pháp khác nhau, trong đó có các giải pháp về truyền thông vận động và giáo dục sức khỏe Cần hoàn thiện cơ chế chính sách và nâng cao năng lực quản lý trong chăm sóc sức khỏe bà mẹ, trẻ em và sức khỏe sinh sản Việc bổ sung, sửa đổi và cập nhật hệ thống chính sách dựa trên bằng chứng là cần thiết Cần xây dựng tiêu chí về số lượng nhân lực làm công tác sản-nhi theo dân số và giường bệnh, đồng thời thực hiện chính sách thu hút nhân lực làm việc tại vùng khó khăn Ngoài ra, cần có chính sách thực hiện nghĩa vụ xã hội đối với cán bộ y tế tuyến trên và nâng cao vai trò của hộ sinh.
Các nguyên tắc và yêu cầu của đỡ đẻ thường
1.3.1 Nguyên tắc của đỡ đẻ thường Đỡ đẻ thường là một thủ thuật đặc biệt, đòi hỏi người thực hiện phải có kỹ năng tốt Đặc biệt phải “tôn trọng nguyên tắc vô khuẩn trong khi đỡ đẻ Phải kiên nhẫn chờ đợi, hướng dẫn sản phụ rặn khi cổ tử cung mở hết và có cơn co tử cung, không được nong cổ tử cung và âm đạo, không được đẩy bụng sản phụ ở thì lọt xuống và xoay không can thiệp, chỉ theo dõi cổ tử cung, tim thai, cơn co tử cung, độ xóa mở cổ tử cung, độ lọt, chỉ khi cổ tử cung đã mở hết đồng thời đầu thai nhi lọt
HUPH thấp được khuyến cáo cho sản phụ trong quá trình rặn đẻ Thời gian rặn tối đa cho sản phụ đẻ con so là 1 giờ, trong khi đối với con rạ là 30 phút Nếu vượt quá thời gian này, cần can thiệp ngay bằng forceps hoặc giác kéo để lấy thai ra Việc theo dõi tim thai thường xuyên trong suốt quá trình rặn đẻ là rất quan trọng.
1.3.2 Một số yêu cầu của đỡ đẻ thường
Người đỡ đẻ chỉ được phép bắt đầu quá trình đỡ khi có đủ các điều kiện sau: cổ tử cung đã mở hoàn toàn, ối đã vỡ hoặc tiến hành bấm ối nếu chưa vỡ, ngôi thai đã lọt và ở âm môn, và có cảm giác mót rặn cùng với cơn co tử cung Việc rặn đẻ chỉ được thực hiện khi thai phụ cảm thấy thực sự cần rặn và có cơn co tử cung.
1.3.3 Yêu cầu về theo dõi và chăm sóc sản phụ và trẻ sơ sinh ngay sau đẻ
Chăm sóc và theo dõi bà mẹ và trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh là giai đoạn rất quan trọng, với trách nhiệm chính thuộc về hộ sinh Trong giờ đầu và ngày đầu sau sinh, có thể xảy ra nhiều biến chứng, do đó việc theo dõi và chăm sóc được chia thành hai giai đoạn với các chỉ định khác nhau Sau sinh, sản phụ cần nằm đầu thấp trong 2 giờ đầu và được theo dõi tại phòng sinh trong 6 giờ trước khi chuyển về phòng hậu sản Sau 6 giờ, sản phụ mới được phép ngồi dậy và vận động nhẹ nhàng.
1.3.3.1 Theo dõi và chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh trong 2 giờ đầu sau đẻ
Trong 2 giờ đầu sau khi sinh, sản phụ cần được theo dõi tại phòng đẻ để đảm bảo sức khỏe Trẻ sơ sinh nên tiếp xúc da kề da với mẹ và bú sữa mẹ trong thời gian này, miễn là cả hai đều bình thường Việc theo dõi sản phụ cần được thực hiện 15 phút một lần, chú ý đến toàn trạng, mạch, huyết áp, co hồi tử cung và sản dịch, nhằm phát hiện kịp thời các dấu hiệu bất thường.
HUPH chảy máu sau đẻ, sốc, tiền sản giật, đờ tử cung, khối máu tụ và theo dõi các dấu hiệu bất thường là rất quan trọng Trẻ sơ sinh có cơ thể non nớt và chức năng chưa hoàn chỉnh, đặc biệt là hệ thần kinh, cần sự chăm sóc đặc biệt từ thầy thuốc và hộ sinh Trẻ dễ bị hạ thân nhiệt do khả năng duy trì thân nhiệt kém, vì vậy việc giữ ấm cho trẻ là thiết yếu, đặc biệt với trẻ đẻ non hoặc nhẹ cân Cần đảm bảo nhiệt độ phòng, tiếp xúc da kề da, đội mũ và phủ khăn Trẻ nên được bú ngay khi có dấu hiệu đòi bú và không nên cho thêm thức ăn hay nước uống nào khác Sau bữa bú đầu tiên, cần thực hiện các chăm sóc thường quy như khám toàn trạng, chăm sóc rốn, mắt, tiêm Vitamin K1, vắc xin viêm gan B và BCG Trong 2 giờ đầu, cần theo dõi màu sắc da, trương lực cơ, tình trạng thở, nhịp tim và thân nhiệt của trẻ mỗi 15 đến 20 phút để phát hiện kịp thời các dấu hiệu bất thường như khó thở, tím tái, trương lực cơ giảm, ngừng thở, chảy máu rốn hay trẻ có dấu hiệu lạnh.
1.3.3.2 Theo dõi và chăm sóc sản phụ và trẻ sơ sinh từ giờ thứ 3 trở đi Đối với sản phụ, từ giờ thứ 3 trở đi sẽ được theo dõi và chăm sóc tại phòng sau đẻ Các chỉ số theo dõi như giai đoạn 2 giờ đầu sau để, chỉ khác về thời gian theo dõi là 1 giờ/ lần đến hết giờ thứ 6 sau đẻ Chăm sóc về chế độ vệ sinh, ăn uống và ngủ yên, nằm đầu thấp trong 6 giờ đầu sau đẻ Cho sản phụ vận động sớm sau đẻ 6 giờ Từ giờ thứ 7 trở đi theo dõi về: Co hồi tử cung; Toàn trạng và băng vệ sinh Cần theo dõi để phát hiện các dấu hiệu bất thường như: Tử cung mềm, cao trên rốn, Thấm ướt máu ở băng vệ sinh sau 1 giờ để can thiệp xử trí kịp thời
Để chăm sóc trẻ sơ sinh, cần giữ ấm toàn thân cho trẻ và cho trẻ nằm cạnh mẹ thường xuyên, đồng thời cho bú mẹ hoàn toàn Theo dõi các dấu hiệu của trẻ mỗi giờ trong 6 giờ đầu sau sinh, và từ giờ thứ 7 trở đi, theo dõi 6 lần mỗi giờ Bà mẹ cần được hướng dẫn nhận biết các biểu hiện bất thường như khó thở, bỏ bú, tím tái, chảy máu rốn và báo cáo kịp thời cho cán bộ y tế.
Chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ sơ sinh trong những ngày đầu sau sinh là rất quan trọng và cần sự tỉ mỉ liên tục Việc chăm sóc đúng cách sẽ giúp hạn chế nguy cơ bệnh tật, ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ trong tương lai Cả mẹ và con đều cần được chăm sóc chu đáo sau sinh Hướng dẫn bà mẹ cách chăm sóc trẻ sau khi ra viện là điều cần thiết để đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho trẻ trong những ngày tiếp theo.
Tầm quan trọng của chăm sóc ngay sau đẻ đối với bà mẹ và trẻ nhỏ
Chăm sóc trẻ ngay sau khi sinh và trong giai đoạn sơ sinh là rất quan trọng, vì trẻ dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn như da, rốn, phổi, tiêu hóa, nhiễm khuẩn huyết và viêm màng não, với nguy cơ tử vong cao Nhiễm khuẩn là một trong năm nguyên nhân chính gây tử vong ở mẹ và trẻ sơ sinh Việc kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả có thể giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở cả mẹ và trẻ Theo Tổ chức Y tế Thế giới, vào năm 2000, có 10,8 triệu trẻ sơ sinh tử vong ở các nước đang phát triển, trong đó 32% do nhiễm khuẩn.
Trẻ nhẹ cân chiếm từ 7 - 15% trẻ mới sinh và là nguyên nhân chính gây tử vong sơ sinh tại Việt Nam Tình trạng này thường dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe như hạ đường huyết, hạ thân nhiệt, ngạt thở, ngừng thở và nhiễm trùng Nghiên cứu cho thấy, chăm sóc trẻ sơ sinh bằng phương pháp căng-gu-ru là giải pháp hiệu quả, an toàn và dễ thực hiện, giúp đáp ứng các nhu cầu cơ bản cho sự sống của trẻ, kích thích tự thở, nuôi dưỡng bằng sữa mẹ, cùng với sự bảo vệ và yêu thương từ người mẹ.
Quy trình chăm sóc thiết yếu bà mẹ, trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ
Chảy máu sau đẻ là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ, đặc biệt ở các nước đang phát triển, với 90% trường hợp xảy ra ở sản phụ không có yếu tố nguy cơ Để phòng ngừa tình trạng này, Hiệp hội Sản phụ khoa quốc tế (FIGO) và Hiệp hội nữ hộ sinh quốc tế (ICM) đã khuyến cáo các biện pháp can thiệp tích cực trong giai đoạn ba của cuộc chuyển dạ, bao gồm tiêm bắp oxytocin ngay sau khi sổ thai, kéo dây rốn có kiểm soát và xoa đáy tử cung 15 phút/lần trong hai giờ đầu sau đẻ.
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo 6 bước chăm sóc thiết yếu cho bà mẹ và trẻ sơ sinh trong và ngay sau khi sinh Bước 1 là lau khô và ủ ấm trẻ, đồng thời cho trẻ tiếp xúc da kề da với mẹ trong ít nhất 90 phút Bước 2 yêu cầu tiêm bắp 10 đơn vị oxytocin Bước 3 là kẹp dây rốn muộn, thực hiện sau khi dây rốn ngừng đập hoặc 1-3 phút sau khi thai sổ, và sau đó kẹp và cắt dây rốn một thì Bước 4 là kéo dây rốn có kiểm soát Bước 5 là xoa đáy tử cung mỗi 15 phút trong 2 giờ đầu sau sinh Cuối cùng, bước 6 là hỗ trợ trẻ bú sớm và bú mẹ hoàn toàn.
Bộ Y tế đã ban hành Quy trình chăm sóc thiết yếu cho bà mẹ và trẻ sơ sinh trong và ngay sau khi sinh, bao gồm các nội dung chuẩn bị và 7 bước thực hiện quy trình Quy trình này áp dụng cho tất cả các ca sinh đường âm đạo.
Quy trình chăm sóc thiết yếu bà mẹ, trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ được sơ đồ hóa như sau:
B CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH Bước 1: Tư vấn cho sản phụ
Bước 2: Tiếp xúc da kề da ngay sau khi thai sổ
Bước 4: Kẹp dây rốn muộn và cắt dây rốn một thì
Bước 5: Kéo dây rốn có kiểm soát
Bước 7: Tư vấn và hỗ trợ bà mẹ cho con bú sớm là rất quan trọng Để thực hiện quy trình chăm sóc thiết yếu, cần chuẩn bị kỹ lưỡng các nội dung cần thiết Tốt nhất nên có hai người tham gia, thường là một bác sĩ và một hộ sinh, nhưng nếu không đủ nhân lực, một người cũng có thể thực hiện Quy trình cũng đã đề cập đến các nội dung cần thực hiện khi chỉ có một người đỡ đẻ.
Để chuẩn bị trang thiết bị và vật tư cho quá trình sinh nở, cần có bàn để dụng cụ đỡ đẻ và bàn hồi sức trẻ sơ sinh Bàn hồi sức trẻ sơ sinh phải được trải khăn sạch, có bề mặt phẳng, khô, sạch và ấm, đồng thời chuẩn bị sẵn ống hút hoặc máy hút nhớt, ống hút dùng một lần, bóng tự phồng và mặt nạ sơ sinh Đối với bàn dụng cụ đỡ đẻ, cần chuẩn bị các dụng cụ cắt khâu tầng sinh môn, bao gồm kéo cắt tầng sinh môn, kẹp phẫu tích, kìm kẹp kim và hộp đựng dung dịch sát khuẩn.
Chuẩn bị cho quá trình đỡ đẻ bao gồm các dụng cụ y tế thiết yếu như gạc sát trùng, kim chỉ khâu, và dụng cụ kẹp cắt dây rốn, bao gồm 02 kẹp phẫu tích có mấu và 01 kéo cắt dây rốn Cần có hai khăn sạch, khô để trải lên bụng sản phụ đón bé và lau khô trẻ, cùng với một khăn để ủ ấm cho trẻ Ngoài ra, cần chuẩn bị 02 đôi găng tay vô khuẩn và 01 mũ sơ sinh để sẵn trên bàn dụng cụ Thuốc cũng cần được chuẩn bị sẵn, bao gồm 10 đơn vị oxytocin trong bơm tiêm và thuốc gây tê Lidocain ống 40mg/2ml cho quá trình cắt và khâu tầng sinh môn Tất cả các dụng cụ và thuốc phải được đặt trong tầm với của người thực hiện đỡ đẻ.
1.5.1 Tư vấn cho sản phụ
Tư vấn cho sản phụ trước khi thực hiện thủ thuật là rất quan trọng để tạo tâm lý tốt và đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa sản phụ và người đỡ đẻ Cần cung cấp thông tin về tiếp xúc da kề da, giúp điều hòa thân nhiệt cho trẻ, tăng cường gắn kết tình cảm mẹ con và hỗ trợ trẻ bú sớm Hướng dẫn cách phối hợp với cán bộ y tế để ôm trẻ ngay sau khi sinh, đảm bảo an toàn cho trẻ Tiêm oxytocin giúp tử cung co bóp sớm, rút ngắn thời gian sổ rau và hạn chế mất máu Kẹp và cắt dây rốn muộn mang lại lợi ích cho trẻ sơ sinh, giúp nhận thêm máu và dự trữ sắt từ mẹ, ngăn ngừa nguy cơ xuất huyết não thất và nhiễm khuẩn huyết muộn Cuối cùng, tư vấn về xoa đáy tử cung và hướng dẫn sản phụ cũng như người nhà cách thực hiện để đạt hiệu quả tốt nhất.
1.5.2 Tiếp xúc da kề da ngay sau khi thai sổ
Chăm sóc trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh là rất quan trọng để phòng ngừa tình trạng giảm thân nhiệt Việc lau khô, ủ ấm và tạo điều kiện cho tiếp xúc da kề sẽ giúp giữ ấm cho trẻ và đảm bảo sức khỏe của bé.
Việc áp dụng phương pháp da kề da và cho trẻ bú sớm sau sinh mang lại nhiều lợi ích cho cả mẹ và bé, nhưng không phải ai cũng nhận thức được điều này Nhiều bà mẹ sau sinh vẫn chưa biết rõ về những lợi ích thiết thực từ những phương pháp này Để thực hiện hiệu quả, không chỉ cần sự nỗ lực của bà mẹ và hộ sinh mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác Do đó, cần có cơ sở khoa học và các quy định hướng dẫn rõ ràng để khai thác tối đa lợi ích từ những phương pháp tự nhiên, dễ thực hiện và ít tốn kém, nhằm hỗ trợ tốt nhất cho sức khỏe của mẹ và trẻ ngay sau khi sinh.
Người đỡ đẻ cần chuẩn bị kỹ lưỡng để thực hiện tiếp xúc da kề da ngay sau khi thai sổ Điều này bao gồm việc rửa tay sạch sẽ và trải một tấm khăn khô, sạch lên bụng của sản phụ để đảm bảo vệ sinh và an toàn cho cả mẹ và bé.
Khi chuẩn bị cho quá trình sinh, cần sử dụng 02 đôi găng vô khuẩn, đặc biệt nếu có một người đỡ đẻ, và nếu có thêm người chăm sóc rốn, găng của họ cũng phải vô khuẩn Khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn và đầu trẻ đã lọt thấp, người đỡ đẻ cần nhắc lại các bước và hướng dẫn sản phụ cách cho trẻ tiếp xúc da kề da, cũng như cách ôm trẻ nằm trên bụng mẹ Lưu ý rằng trong giai đoạn này, không nên cắt tầng sinh môn một cách thường quy.
Thông báo cho sản phụ về giới tính, cân nặng và thời gian sinh của trẻ Ngay lập tức, đặt trẻ lên khăn khô đã chuẩn bị sẵn trên bụng mẹ và tiến hành lau khô trẻ sơ sinh trong vòng 5 giây đầu tiên theo thứ tự: mắt, mặt, đầu, ngực, bụng, tay, chân, lưng, mông, và cơ quan sinh dục, đồng thời đánh giá nhanh tình trạng chung của trẻ Lưu ý không hút miệng và mũi trẻ trong các trường hợp: nước ối trong, trẻ tự thở tốt; nước ối trong, miệng và mũi không có dịch; hoặc nước ối có phân su nhưng trẻ vẫn tự thở tốt và khỏe mạnh.
Khi trẻ khóc hoặc có trương lực cơ tốt, người đỡ đẻ nên đặt trẻ nằm sấp, tiếp xúc da kề da với ngực mẹ, đầu nghiêng giữa hai bầu vú Cần đội mũ cho trẻ và sử dụng một khăn khô, sạch để che lưng.
HUPH cho trẻ em rất quan trọng, đặc biệt trong thời tiết lạnh, mẹ nên sử dụng áo ấm hoặc khăn bông để giữ ấm cho cả mẹ và con Đồng thời, việc hỗ trợ và hướng dẫn bà mẹ cách ôm ấp, vuốt ve con cũng là điều cần thiết để tăng cường sự gắn kết giữa mẹ và bé.
Nếu trẻ không khóc hoặc thở nấc sau 30 giây, cần lau khô, ủ ấm và kích thích trẻ ngay lập tức, sau đó kẹp và cắt dây rốn Tiếp theo, chuyển trẻ đến bàn hồi sức để tiến hành hồi sức sơ sinh Đặt trẻ ở tư thế cổ hơi ngửa để thông đường thở, chỉ hút miệng và mũi khi có dấu hiệu tắc nghẽn hoặc nước ối có phân su, và trẻ không khỏe (hút sâu trong miệng 5 cm, sâu trong mũi 3 cm, không quá 20 giây) Thực hiện thông khí qua mặt nạ trong vòng 1 phút sau sinh, đảm bảo mặt nạ kín cằm, miệng và mũi trẻ, bóp bóng với tần số 30-50 lần/phút và quan sát lồng ngực trẻ.
Thực trạng thực hiện Quy trình chăm sóc thiết yếu bà mẹ, trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ
Tiếp xúc da kề da ngay sau khi thai sổ rất quan trọng, giúp tăng cường sự tương tác giữa mẹ và con Việc này không chỉ giúp trẻ tránh nguy cơ hạ thân nhiệt mà còn hỗ trợ trẻ tìm vú mẹ và có các phản xạ sớm hơn Nghiên cứu Cochrane cho thấy trẻ được tiếp xúc da kề da ít khóc hơn và mẹ cảm thấy dễ dàng hơn trong việc cho con bú, đồng thời thời gian bú cũng kéo dài hơn Các bà mẹ ghi nhận rằng trẻ gần gũi với mẹ hơn, giúp giảm lo lắng và nỗi đau trong quá trình sinh nở.
Tại Việt Nam, việc khuyến khích trẻ bú sớm sau sinh đã được triển khai từ sớm, với nhiều nghiên cứu đánh giá thực trạng thực hiện quy trình chăm sóc trẻ sơ sinh và các nghiên cứu liên quan khác.
Theo quy định, điều dưỡng và hộ sinh là những người thực hiện và chịu trách nhiệm về các nhiệm vụ chuyên môn trong chăm sóc người bệnh Trong quá trình chăm sóc thai sản, hộ sinh sẽ đảm nhận vai trò chính, ngoại trừ các ca đẻ khó do bác sĩ thực hiện Sự phối hợp giữa bác sĩ, điều dưỡng, hộ lý, sản phụ và người nhà cũng rất quan trọng trong quá trình chăm sóc.
Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện liên quan đến việc áp dụng CSTYBM và TSS trong và ngay sau khi sinh Một trong những nghiên cứu tiêu biểu là của Lê Thị Kim Loan, cung cấp những kết quả quan trọng về vấn đề này.
Bài viết "Thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện quy trình chăm sóc thiết yếu bà mẹ, trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ tại khoa Sản bệnh viện tỉnh Ninh Thuận năm 2018" chỉ ra rằng tỷ lệ thực hiện quy trình chăm sóc thiết yếu bà mẹ và trẻ sơ sinh đối với sinh thường đạt 100%, trong khi đó tỷ lệ này đối với sinh mổ chỉ đạt 54,5%, cho thấy sự chênh lệch đáng kể trong việc thực hiện quy trình chăm sóc.
Còn 91 trường hợp không thực hiện CSTY BM&TSS trong sinh mổ (19) Kết quả nghiên cứu của Ngô Thị Minh Hà về “Thực hiện chăm sóc thiết yếu bà mẹ, trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ của hộ sinh tại Khoa đẻ Bệnh viện phụ sản Trung ương và một số yếu tố ảnh hưởng năm 2017” cho thấy tỷ lệ các ca sinh thường được hộ sinh thực hiện đúng, đầy đủ đối với tất cả các thao tác trong quy trình mới chỉ đạt ở mức trên trung bình (59,0 %) Các thao tác thực hành chưa đạt chủ yếu là do chưa đạt về thời gian, thực hành chưa đầy đủ nội dung một số thao tác Trong đó, một số thao tác thực hành không đạt chiếm tỷ lệ không nhỏ đó là thời điểm tháo găng tay bẩn bên ngời chiếm tỷ lệ 37,4%, Sử dụng 2 đôi găng tay vô khuẩn theo yêu cầu trong quy trình cũng chiếm đến 36,4%,rửa tay lần 2 chiếm tỷ lệ đến 30,3%, tiêm Oxytoxin cho sản phụ chiếm tỷ lệ 23,2%, xắp xếp dụng cụ theo thưa tự chưa đạt chiếm tỷ lệ 19,2%(20) Kết quả nghiên cứu tại bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2020 cho thấy kết quả quan sát cả về thực hiện da kề da và cho trẻ bú sớm sau sinh tỷ lệ mới chỉ đạt 31,5%; Tỷ lệ tiếp xúc da kề da theo đúng hướng dẫn của Bộ Y tế chỉ chiếm 51%, Tỷ lệ trẻ được bú đúng cách khi còn nằm trên bụng mẹ chỉ chiếm tỷ lệ 63%; Tỷ lệ trẻ được bú mẹ trong vòng 1 giờ đầu sau đẻ theo khuyến cáo của WHO đạt 74% (21) Tại Trung tâm Y tế huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình năm 2020 nghiên cứu cắt ngang trên đối tượng là 296 bà mẹ sau khi sinh con năm 2020, với kết quả về kiến thức đạt chiếm lệ khá cao là 70%; Tỷ lệ ĐTNC có thái độ tích cực tương đối cao (68%); Tỷ lệ đối tượng nghiên cứu có kết quả thực hành đạt là 56% TrTroonngg đóđó,, số bà mẹ cho trẻ uống thêm sữa công thức ở ngay giai đoạn sau sinh khá nhiều chiếm tỷ lệ 64,9 %, còn số bà mẹ cho trẻ bú mẹ hoàn toàn chỉ chiếm tỷ lệ thấp (34,1%) (22)
Một nghiên cứu tại các Bệnh viện đa khoa tuyến huyện của tỉnh Đăk Lăk năm 2017 cho thấy rằng trong số 60 ca sinh thường, chỉ có 58% ca đẻ được cán bộ y tế thực hành đúng bước chuẩn bị cho cuộc đẻ Tỷ lệ thực hiện đúng bước đỡ đầu là 18%, đỡ vai đạt 22%, và đỡ mông chỉ có 50% Đặc biệt, chỉ 47% ca đẻ được cán bộ y tế thực hiện đúng các bước cần thiết ngay sau sinh cho mẹ và trẻ sơ sinh.
Tỷ lệ thực hiện da kề da sau sinh cao (96,7%), tỷ lệ được tiêm oxytoxin trong 1 phút
Tại HUPH, tỷ lệ thực hiện đúng quy trình đạt 97,7%, trong khi việc cắt dây rốn muộn đúng cách chỉ đạt 91% Tuy nhiên, có đến 38,3% trường hợp chưa thực hiện đúng yêu cầu về kéo dây rốn, và 31,3% không thực hiện xoa đáy tử cung Chỉ 8% ca đẻ được thực hiện đúng 35 - 40 bước của quy trình Năm 2021, nghiên cứu tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Đồng Tháp cho thấy tỷ lệ thực hiện đầy đủ tất cả các bước chưa đạt 14,4%, trong khi tỷ lệ đạt 35 - 39 bước là 55,6% Tỷ lệ tiêm oxytoxin đạt 76,7%, cắt dây rốn muộn đạt 62%, xoa tử cung đạt 61,1%, và tư vấn dấu hiệu bú đạt 57,8%.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện Quy trình chăm sóc thiết yếu bà mẹ, trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ
bà mẹ, trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ
Nghiên cứu cắt ngang tại các cơ sở y tế công cộng ở vùng Wolaita, miền Nam Ethiopia, năm 2019 cho thấy y tá và nữ hộ sinh có kiến thức hạn chế về chăm sóc trẻ sơ sinh thiết yếu Trình độ học vấn cử nhân, sở thích làm việc trong phòng sinh và mong muốn trở thành nữ hộ sinh là những yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức này Do đó, các cơ quan y tế và tổ chức phi chính phủ cần cung cấp giáo dục liên tục và khuyến khích để nâng cao hứng thú làm việc, từ đó cải thiện chất lượng chăm sóc theo quy trình và khuyến cáo của WHO cho bà mẹ và trẻ sơ sinh.
1.7.2 Tại Việt Nam Đã có nhiều nghiên cứu liên quan đến chủ đề chăm sóc thiết yếú bà mẹ, trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ Kết quả các nghiên cứu cũng đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện chăm sóc thiết yếu bà mẹ, trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ Trong đó cũng đã chỉ ra các nhóm yếu tố ảnh hưởng đó là nhóm yếu tố ảnh hưởng từ phía người thực hiện quy trình, nhóm yếu tố ảnh hưởng từ phía bệnh viện/ cơ sở y tế và nhóm yếu tố ảnh hưởng khác
1.7.2.1 Nhóm yếu tố ảnh hưởng từ phía người thực hiện quy trình (hộ sinh):
Nghiên cứu tại Bệnh viện phụ sản Trung ương năm 2017 cho thấy rằng kiến thức, thái độ và nhận thức của hộ sinh về tầm quan trọng của quy trình thực hiện chưa đầy đủ và chính xác Tương tự, nghiên cứu tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Đồng Tháp năm 2021 chỉ ra rằng việc đào tạo và tập huấn thường xuyên cho hộ sinh có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng công việc Ngoài ra, nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2020 cho thấy rằng thái độ và kỹ năng của hộ sinh trong quy trình thực hành, cùng với việc cập nhật kiến thức y khoa, vẫn gặp nhiều khó khăn.
1.7.2.2 Nhóm yếu tố ảnh hưởng từ phía bệnh viện/ cơ sở y tế
Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đồng Tháp năm 2021 chỉ ra rằng các yếu tố tích cực ảnh hưởng đến tuân thủ quy trình CSTYBM, TSS bao gồm sự khuyến khích và giám sát từ bệnh viện, cùng với cơ sở vật chất, trang thiết bị và thuốc được đầu tư Ngược lại, những yếu tố tiêu cực cản trở bao gồm quy trình còn bất cập, thiếu hoạt động tư vấn, chính sách truyền thông chưa rộng rãi, cơ sở hạ tầng xuống cấp, thiếu nhân lực, và hệ thống thông tin cũng như kiểm tra giám sát chưa thường xuyên.
Năm 2020, nghiên cứu đã chỉ ra rằng tình trạng quá tải, cơ sở hạ tầng hạn chế, và các quy định chưa phù hợp ảnh hưởng đến việc thực hiện da kề da và cho trẻ bú sớm trong quy trình CSTYBM, TSS Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ đề cập đến một số yếu tố ảnh hưởng mà không phản ánh tổng thể thực trạng Kết quả từ Bệnh viện phụ sản Trung ương năm 2017 cho thấy các yếu tố từ phía bệnh viện như quá tải và giám sát còn hạn chế, thiếu camera giám sát và số lượng phòng đẻ không đủ Nghiên cứu tại khoa Sản Bệnh viện tỉnh Ninh Thuận năm 2018 cũng đã chỉ ra những vấn đề tương tự.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện CSYT BM, TSS trong sinh thường và sinh mổ bao gồm giám sát quy trình chưa chặt chẽ, thiếu chế tài, và thiếu nhân lực Cơ sở vật chất tại phòng sinh mổ chưa đáp ứng yêu cầu thực hiện đúng quy trình, cùng với việc truyền thông chưa thường xuyên đối với sản phụ và người nhà Nghiên cứu cho thấy tại bệnh viện tuyến tỉnh, nơi có cơ sở vật chất và nhân lực đáp ứng yêu cầu, tỷ lệ thực hiện CSTYBM, TSS trong và ngay sau đẻ rất cao Tuy nhiên, có sự khác biệt đáng kể trong kết quả thực hiện CSYTBM, TSS tại tuyến huyện.
1.7.2.3 Nhóm yếu tố ảnh hưởng khác
Nghiên cứu tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Đồng Tháp năm 2021 cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng của bà mẹ và người thân đối với sức khỏe bản thân, tuy nhiên, vẫn tồn tại vấn đề khi bà mẹ chưa phối hợp thực hiện các biện pháp như da kề da và xoa đáy tử cung Tương tự, nghiên cứu tại khoa Sản Bệnh viện tỉnh Ninh Thuận năm 2018 chỉ ra rằng thời gian thực hiện các biện pháp chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh (CSYT BM,TSS) thường bị ảnh hưởng khi thực hiện vào ban đêm Bên cạnh đó, nghiên cứu tại Bệnh viện phụ sản Trung ương cho thấy sự cạnh tranh giữa các bệnh viện đã thúc đẩy nâng cao chất lượng quy trình CSYT BM,TSS trong và ngay sau khi sinh, cùng với nỗ lực của cán bộ thực hiện quy trình Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu tại tuyến Trung ương có thể khác biệt đáng kể so với kết quả tại tuyến huyện.
Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2020 cho thấy rằng sự không hợp tác của nhiều gia đình sản phụ đã ảnh hưởng đến quy trình thực hiện của hộ sinh Tại Trung tâm Y tế huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình cùng năm, nghiên cứu chỉ ra rằng có mối liên hệ giữa trình độ học vấn và sự tư vấn hướng dẫn với kiến thức về nuôi con bằng sữa mẹ Ngoài ra, nghề nghiệp và mức thu nhập bình quân cũng có ảnh hưởng đến thực hành nuôi con bằng sữa mẹ, cùng với kiến thức và thái độ của các bậc phụ huynh.
Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào việc nuôi con bằng sữa mẹ và các yếu tố liên quan, nhưng đây chỉ là một phần nhỏ trong quy trình chăm sóc sức khỏe trẻ em, đặc biệt là trong và ngay sau khi sinh Điều này không phản ánh đầy đủ thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện quy trình chăm sóc sức khỏe trẻ em trong giai đoạn này.
Giới thiệu về địa bàn nghiên cứu
1.8.1 Một số thông tin khái quát về Trung tâm Y tế huyện Tân Lạc
Trung tâm Y tế huyện Tân Lạc có 160 giường bệnh theo kế hoạch, nhưng thực tế có 230 giường Cơ cấu tổ chức của trung tâm bao gồm Ban giám đốc, 5 phòng chức năng, 13 khoa lâm sàng và cận lâm sàng, cùng với 16 Trạm Y tế.
Tổng số nhân lực hiện tại là 278 viên chức, trong đó khối điều trị có 108 nhân lực, bao gồm 28 bác sĩ, 36 điều dưỡng và 6 hộ sinh.
Trong tổng số nhân lực, có 13 kỹ thuật viên và 07 dược sĩ, trong khi những viên chức còn lại thuộc các ngạch khác Khối dự phòng có 36 nhân lực, và số nhân lực làm việc tại các Trạm Y tế cũng được ghi nhận.
1.8.2 Công tác chăm sóc sức khỏe sinh sản và thực hiện Quy trình chăm sóc thiết yếu bà mẹ và trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ tại TTYT huyện Tân Lạc
Công tác chăm sóc sức khỏe sinh sản và chăm sóc thiết yếu cho bà mẹ và trẻ sơ sinh tại TTYT huyện Tân Lạc là nhiệm vụ chính của khoa Chăm sóc sức khỏe sinh sản, một trong 6 khoa lâm sàng của Trung tâm Y tế huyện Khoa này được hình thành từ sự hợp nhất giữa khoa Sản của Bệnh viện đa khoa và khoa Chăm sóc sức khỏe sinh sản của Trung tâm y tế dự phòng huyện Nhiệm vụ của khoa bao gồm điều trị và chăm sóc bệnh nhân trong lĩnh vực sản khoa, cũng như giám sát và chỉ đạo chương trình chăm sóc sức khỏe sinh sản tại các xã trong huyện.
Cơ sở vật chất của Khoa chăm sóc sức khỏe sinh sản đã được đầu tư hoàn chỉnh với 23 giường bệnh theo kế hoạch và 31 giường thực kê Đội ngũ nhân lực gồm 09 thành viên, bao gồm 01 bác sĩ chuyên khoa I sản, 01 bác sĩ chuyên khoa sơ bộ sản, 01 bác sĩ đa khoa và 06 hộ sinh.
HUPH trong đó 01 hộ sinh có trình độ đại học, 04 hộ sinh có trình độ cao đẳng và 01 hộ sinh có trình độ trung cấp (32)
Công tác điều trị và chăm sóc tại khoa CSSKSS luôn được chú trọng, đặc biệt là quy trình chăm sóc thiết yếu cho bà mẹ và trẻ sơ sinh trong và ngay sau khi sinh, đã được triển khai từ đầu năm 2015 Sau hơn 6 năm thực hiện quy trình CSTYBM và TSS, đơn vị đã đạt được những kết quả đáng kể trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bà mẹ và trẻ sơ sinh.
Năm 2021, do ảnh hưởng của giãn cách xã hội và phong tỏa, số ca sinh tại khoa CSSKSS Trung tâm Y tế huyện Tân Lạc đã giảm so với các năm trước, với tổng số ca sinh là 1.002 ca, trong khi năm 2019 và 2020 lần lượt ghi nhận 1.155 và 1.163 ca.
433 ca (43,2%), số ca đẻ đường âm đạo là 569 ca (56,8%), số lượng sinh bình quân trên tháng là 83,5/ca/tháng
Tại khoa CSSKSS, TTYT huyện Tân Lạc, hiện chưa có các gói dịch vụ sản khoa và phòng điều trị tự nguyện, dẫn đến việc chăm sóc thiết yếu cho bà mẹ và trẻ sơ sinh trong và ngay sau khi sinh được thực hiện theo quy trình thống nhất, dựa trên hướng dẫn của Bộ Y tế và điều kiện thực tế tại đơn vị.
Công tác truyền thông tư vấn tại khoa đã được triển khai hiệu quả, với việc phân công viên chức chuyên trách chăm sóc sức khỏe sinh sản Hiện nay, cả bác sĩ và hộ sinh đều có trách nhiệm trong việc truyền thông và tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân điều trị tại khoa.
Kết quả đánh giá chất lượng trong lĩnh vực sản khoa cho thấy có 3 tiêu chí, trong đó 1 tiêu chí đạt mức 2, 1 tiêu chí đạt mức 3, và 1 tiêu chí đạt mức 4 Các tiêu chí này liên quan đến nội dung tuyên truyền, tập huấn và thực hành tốt Nâng cao Chất lượng Dịch vụ Sản khoa theo hướng dẫn của Bộ Y tế và UNICEF.
Trong quá trình thực hiện quy trình chăm sóc sức khỏe thai nhi và bà mẹ (CSTYBM) tại TSS trong và ngay sau khi sinh, đã gặp phải nhiều khó khăn, đặc biệt là về hạ tầng cơ sở Khi mới triển khai, phòng đẻ được thiết kế liên thông với phòng kế hoạch hóa gia đình và phòng tắm bé, chỉ được ngăn cách bằng một bức tường chiếm 1/2 chiều.
Phòng đẻ tại HUPH hiện chưa có hệ thống điều hòa, chỉ sử dụng dàn sưởi, gây khó khăn trong việc điều chỉnh nhiệt độ Sau nhiều năm, một số vấn đề đã được giải quyết, như lắp đặt hệ thống điều hòa 2 chiều và ngăn cách phòng đẻ với phòng tắm bé để đảm bảo quy trình giám sát Tuy nhiên, phòng đẻ vẫn còn hạn chế về diện tích, chỉ bố trí được 2 bàn đẻ, gây khó khăn trong việc chăm sóc mẹ và bé trong 2 giờ đầu sau sinh Do đó, sau khi hoàn tất các thủ thuật và chăm sóc cơ bản, mẹ và bé thường được chuyển về phòng sau đẻ để tiếp tục theo dõi và chăm sóc theo hướng dẫn quốc gia và chỉ định của bác sĩ.
Người thực hiện quy trình (hộ sinh):
- - Được đào tạo, cập nhật về kiến thức
Bệnh viện/ cơ sở y tế:
- - Điều kiên cơ sở vật chất
- - Chế tài, quy định, quy trình
Quy trình CSTYBM,TSS trong và ngay sau đẻ
1 Tư vấn cho sản phụ
2 Lau khô và ủ ấm trẻ, cho trẻ tiếp xúc trực tiếp da kề da
3 Tiêm bắp 10 đơn vị oxytocin
5 Kéo dây rốn có kiểm soát
6 Xoa đáy tử cung liên tục đến khi tử cung co chắc lại, sau đó cứ 15 phút một lần xoa đáy tử cung trong khoảng 2 giờ đầu sau đẻ
7 Hỗ trợ, hướng dẫn cho trẻ bú mẹ sớm và cho trẻ bú mẹ hoàn toàn
CÁC NHÓM YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC THỰC HIỆN QT
Yếu tố ảnh hưởng khác:
- - Yếu tố từ phía sản phụ: Hiểu biết, sự phối hợp, tình trạng sức khoẻ, …
- - Yếu tố từ phía trẻ sơ sinh: Toàn trạng,
- - Sự hỗ trợ trong thực hiện quy trình
- - Được đào tạo, cập nhật kiến thức
Đối tượng nghiên cứu
2.1.1 Đối tượng nghiên cứu định lượng Đối tượng nghiên cứu định lượng là các ca đẻ thường có áp dụng quy trình chăm sóc thiết yếu bà mẹ, trẻ sơ sinh thời gian từ 01/6/2021 đến 30/6/2021 tại khoa CSSKSS của Trung tâm Y tế huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình
- Các quy trình không có biến chứng nặng đe doạ đến tính mạng của sản phụ và trẻ sơ sinh
- Có sự đồng ý của người tham gia quy trình
- Các ca đẻ có quy trình giảng dạy cho học viên, sinh viên/ kiểm tra tay nghề
- Các ca đẻ thường đang diễn ra phải can thiệp bằng các phương pháp phức tạp hoặc chuyển mổ cấp cứu
2.1.2 Đối tượng nghiên cứu định tính
Đại diện lãnh đạo Trung tâm Y tế, bác sĩ và hộ sinh trưởng khoa, cùng với bác sĩ khoa Chăm sóc sức khỏe sinh sản, đã tham gia trực tiếp vào quy trình thực hiện.
- Đại diện các ca đẻ tham gia quy trình
* Tiêu chí loại trừ: Các đối tượng không có mặt tại thời điểm nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu
- Thời gian nghiên cứu từ ngày 01/ 6/ 2021 đến ngày 30/ 11/ 2022
- Thời gian thu thập số liệu từ ngày 15/5/2022 đến ngày 30/6/2022
- Địa điểm: Tại Trung tâm Y tế huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình
Thiết kế nghiên cứu
Sử dụng thiết kế nghiên cứu cắt ngang mô tả, kết hợp nghiên cứu định lượng và định tính
Nghiên cứu viên đã thu thập số liệu định lượng ban đầu, sau đó thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu để điều chỉnh bảng hỏi, nhằm làm rõ hơn kết quả định lượng Những kết quả này là cơ sở cho việc bàn luận, kết luận và gợi ý kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình CSTYBM và TSS trong và ngay sau khi sinh tại Trung tâm Y tế huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình, từ đó đưa ra các khuyến nghị cho nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu
2.4.1 Cỡ mẫu cho nghiên cứu định lượng Áp dụng công thức tính mẫu một tỷ lệ:
Nghiên cứu này sử dụng cỡ mẫu n, với Z(1-α/2) đạt 95% tại mức ý nghĩa 5% Tỷ lệ ước lượng ca sinh thực hiện đúng quy trình là 59,0%, dựa trên kết quả nghiên cứu của Ngô Thị Minh Hà tại khoa đẻ Bệnh viện phụ sản Trung ương năm 2017 Cụ thể, tỷ lệ các ca sinh được hộ sinh thực hành đủ và đạt yêu cầu trong chăm sóc thiết yếu trong và ngay sau đẻ là 59,0% Sai số ước lượng được xác định là 0,09.
Sử dụng phần mềm tính cỡ mẫu, chúng tôi xác định được cỡ mẫu cần thiết cho một tỷ lệ là n = 114 Để đảm bảo độ chính xác và phòng ngừa việc thiếu hoặc mất thông tin trong quá trình nhập liệu, chúng tôi cộng thêm 5%, dẫn đến cỡ mẫu cuối cùng là n = 120.
2.4.2 Cỡ mẫu cho nghiên cứu định tính
Nghiên cứu viên đã tiến hành phỏng vấn sâu 09 cuộc tương ứng với 09 mẫu, cụ thể như sau:
- Đại diện Lãnh đạo Trung tâm Y tế: 01
- Bác sĩ khoa Chăm sóc sức khỏe sinh sản: 01
- Đại diện hộ sinh trực tiếp thực hiện quy trình: 02
- Đại diện các sản phụ vừa trải qua quy trình: 03
Phương pháp chọn mẫu
* Đối với nghiên cứu định lượng:
Mẫu liên tiếp được chọn cho tất cả các ca đẻ áp dụng quy trình chăm sóc thiết yếu cho bà mẹ và trẻ sơ sinh trong và ngay sau khi sinh tại khoa Chăm sóc sức khỏe sinh sản, Trung tâm Y tế huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình trong thời gian thu thập số liệu.
Chọn các ca đẻ theo quy trình đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu, bắt đầu từ ngày 15/5/2022 đến ngày 28/7/2022, và dừng điều tra khi đủ cỡ mẫu Thời gian thu thập số liệu được phê duyệt bởi Hội đồng đạo đức là từ ngày 15/5/2022 đến ngày 30/7/2022.
Phương pháp chọn mẫu được xác định dựa trên số ca đẻ bình quân hàng tháng trong năm 2021, đạt 85,5 ca đẻ/tháng Số liệu này có sự biến động giữa các tháng và có thể bao gồm những ca đẻ thuộc đối tượng loại trừ.
* Đối với nghiên cứu định tính
Đã tiến hành phỏng vấn sâu với lãnh đạo đơn vị, bao gồm lãnh đạo trực tiếp phụ trách công tác chuyên môn Ngoài ra, cũng đã phỏng vấn một bác sĩ quản lý khoa để thu thập thông tin chi tiết.
Trong nghiên cứu về chăm sóc sức khỏe sinh sản, nhóm nghiên cứu đã phỏng vấn một bác sĩ làm việc tại phòng đẻ và hai hộ sinh, bao gồm một hộ sinh có kinh nghiệm lâu năm và một hộ sinh mới vào nghề Để đảm bảo tính đại diện, các ca đẻ được chọn từ cuối thời gian thu thập dữ liệu, bắt đầu từ ca đẻ thứ 100, sau khi đã quan sát và thu thập kết quả từ hầu hết các quy trình.
03 thì các thông tin thu thập từ mỗi ca đẻ cơ bản giống nhau, đủ thông tin mong muốn, nghiên cứu viên đã dừng phỏng vấn.
Phương pháp thu thập số liệu
2.6.1 Phương pháp thu thập số liệu định lượng
Bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu là nghiên cứu viên cần trao đổi rõ ràng về mục đích và nội dung nghiên cứu để đối tượng tham gia có thể xác nhận vào phiếu đồng ý Hộ sinh trưởng khoa sẽ thu thập các phiếu này và gửi lại cho nghiên cứu viên Đồng thời, bác sĩ phòng đẻ sẽ thông báo cho nghiên cứu viên khi có ca chuẩn bị sinh, trong khi đó, nghiên cứu viên cũng chủ động quan sát khu vực phòng đẻ để chuẩn bị cho việc đánh giá quy trình.
Bước 2: Quan sát thực hiện Quy trình chăm sóc thiết yếu bà mẹ và trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ
Trong tổng số 09 điều tra viên, có 01 nghiên cứu viên chính, 01 hộ sinh trưởng khoa, 02 bác sĩ học viên thực hành và 05 bác sĩ tham gia ca trực Các điều tra viên đã trực tiếp quan sát và đánh giá quy trình tại phòng đẻ và phòng chăm sóc sau sinh, đồng thời thu thập số liệu từ hồ sơ bệnh án và thực hiện phỏng vấn sâu theo cấu trúc bảng kiểm theo sự phân công của trưởng nhóm.
Trưởng nhóm điều tra viên đã tổ chức tập huấn và đánh giá thử cho các điều tra viên, nhằm đảm bảo mỗi người hiểu rõ nội dung và thành thạo trong việc đánh giá trước khi thu thập số liệu Nhiệm vụ cụ thể đã được phân công cho các điều tra viên theo thứ tự ưu tiên.
Trong quy trình đánh giá, điều tra viên chính sẽ trực tiếp quan sát và đánh giá vào các ngày trực và giờ hành chính tại Trung tâm Y tế Nếu điều tra viên không có mặt, hộ sinh trưởng sẽ đảm nhận vai trò này để đánh giá quy trình Cuối cùng, trong trường hợp cả điều tra viên chính và hộ sinh trưởng đều vắng mặt, bác sĩ thực hành sẽ thực hiện việc quan sát và đánh giá quy trình.
Bác sĩ phụ trách phòng đẻ hoặc bác sĩ trực sẽ đánh giá quy trình nếu điều tra viên chính, hộ sinh trưởng và bác sĩ thực hành không có mặt Họ sẽ quan sát và đánh giá quy trình, đồng thời điều tra viên sẽ tích bảng kiểm theo mẫu tại phụ lục 1, dựa trên Quyết định số 4673/QĐ-BYT 2014 Việc này nhằm đảm bảo tính khách quan và trung thực cho mỗi bước trong quy trình Thông tin trên phiếu điều tra cần được hoàn thiện đầy đủ ngay sau mỗi lần quan sát từng bước thực hiện quy trình.
2.6.1 Phương pháp thu thập số liệu định tính
Sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu với bộ câu hỏi gợi ý đã được chuẩn bị bởi điều tra viên, dựa trên Quyết định số 4673/QĐ-BYT 2014 ngày 10/11/2014 về tài liệu Hướng dẫn chuyên môn CSYTMB, TSS trong và ngay sau đẻ Phương pháp này kết hợp với kết quả từ các nghiên cứu đã công bố và dựa trên gần 100 mẫu kết quả nghiên cứu định lượng.
Thực hiện phỏng vấn riêng tại phòng tư vấn hoặc phòng họp của khoa, trong khi lãnh đạo đơn vị sẽ được phỏng vấn trực tiếp tại phòng của họ Điều tra viên sẽ tiến hành trao đổi và thực hiện các nội dung phỏng vấn cần thiết.
Ghi âm và ghi chép nhanh các ý kiến trả lời của đối tượng nghiên cứu vào phiếu đã chuẩn bị trước
Thực hiện phỏng vấn đến khi thu thập đủ thông tin cho nghiên cứu thì dừng lại, kết thúc phỏng vấn
2.7 Các biến số nghiên cứu
2.7.1 Biến số định lượng Được xây dựng dựa trên “Quyết định số 4673/QĐ-BYT ngày 10 tháng 11 năm 2014” của Bộ trưởng Bộ Y tế về việc phê duyệt tài liệu hướng dẫn thực hiện CSYTMB,TSS trong và ngay sau đẻ, bao gồm các nhóm biến số sau:
Nhóm biến thông tin chung liên quan đến việc thực hiện quy trình; Nhóm biến dành cho viên chức thực hiện quy trình; Nhóm biến thông tin về ca đẻ tham gia quy trình.
Nhóm biến thực hiện các bước chuẩn bị cho quy trình, bao gồm tư vấn cho sản phụ, tiêm oxytoxin, thực hiện da kề da, kẹp và cắt dây rốn muộn một thì, kéo dây rốn có kiểm soát, xoa tử cung, và hướng dẫn bà mẹ hỗ trợ cho con bú sớm.
2.7.2 Chủ đề nghiên cứu định tính
Nhóm yếu tố ảnh hưởng từ phía người thực hiện quy trình (hộ sinh): Tuổi;
Thâm niên công tác; Trình độ chuyên môn; Được đào tạo, cập nhật kiến thức; Thái độ, nhận thức
Nhóm yếu tố từ phía cơ sở y tế bao gồm tình trạng quá tải bệnh viện, sự giám sát hiệu quả, điều kiện phòng thủ thuật và phòng chăm sóc, nguồn nhân lực, cùng với các quy định và quy trình của đơn vị.
Các yếu tố khác ảnh hưởng đến quá trình sinh nở bao gồm sự hiểu biết và phối hợp của sản phụ, tình trạng sức khỏe của họ, cũng như tình trạng toàn thân, chỉ số Apgar, cân nặng và các bệnh/dị tật bẩm sinh của trẻ sơ sinh Sự hỗ trợ trong việc thực hiện quy trình cũng đóng vai trò quan trọng.
(Có phụ lục biến số chi tiết kèm theo)
Bảng kiểm được xây dựng dựa trên Quy trình chuyên môn chăm sóc thiết yếu cho bà mẹ và trẻ sơ sinh trong và ngay sau khi sinh, theo hướng dẫn của Bộ Y tế Bảng kiểm này bao gồm 65 biến số, được chuyển thành 65 tiêu chí đánh giá Mỗi tiêu chí được đánh giá theo 3 mức độ: tuân thủ hoàn toàn (2 điểm), tuân thủ một phần (1 điểm) và không tuân thủ (0 điểm).
Căn cứ cách phân loại theo Quyết định số 934/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng
Vào năm 2001, Bộ trưởng Bộ Y tế đã ban hành quyết định về tiêu chuẩn kiểm tra công tác chăm sóc người bệnh và phòng chống nhiễm khuẩn tại bệnh viện, với yêu cầu đạt điểm tối thiểu từ mức khá (70%) trở lên.
Như vậy, điểm trong thực hiện QT CSTYBM,TSS trong và ngay sau đẻ được tính như sau:
Kết quả chi tiết cho từng bước trong Quy trình 65 bước được đánh giá dựa trên mức độ tuân thủ Mỗi bước đạt yêu cầu khi hoàn toàn tuân thủ (2 điểm), trong khi chỉ đạt một phần sẽ nhận 1 điểm, và không tuân thủ sẽ nhận 0 điểm.
- Cách tính điểm cho toàn bộ kết quả thực hiện quy trình quy trình CSTYBM,TSS trong và ngay sau đẻ:
Tiêu chuẩn đánh giá
Bảng kiểm được xây dựng dựa trên Quy trình chuyên môn chăm sóc thiết yếu cho bà mẹ và trẻ sơ sinh do Bộ Y tế ban hành Nó bao gồm 65 biến số được chuyển thành 65 tiêu chí đánh giá, với mỗi tiêu chí được chấm theo 3 mức độ: tuân thủ hoàn toàn (2 điểm), tuân thủ một phần (1 điểm) và không tuân thủ (0 điểm).
Căn cứ cách phân loại theo Quyết định số 934/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng
Vào năm 2001, Bộ trưởng Bộ Y tế đã ban hành quyết định về tiêu chuẩn kiểm tra công tác chăm sóc người bệnh và phòng chống nhiễm khuẩn tại bệnh viện, với yêu cầu đạt điểm tối thiểu từ 70% trở lên để được coi là đạt.
Như vậy, điểm trong thực hiện QT CSTYBM,TSS trong và ngay sau đẻ được tính như sau:
Kết quả chi tiết cho từng bước trong Quy trình 65 bước được đánh giá dựa trên mức độ tuân thủ Mỗi bước đạt yêu cầu khi hoàn toàn tuân thủ (2 điểm), trong khi chỉ đạt một phần sẽ nhận 1 điểm, và không tuân thủ sẽ nhận 0 điểm.
- Cách tính điểm cho toàn bộ kết quả thực hiện quy trình quy trình CSTYBM,TSS trong và ngay sau đẻ:
Trẻ sinh ra bình thường được đánh giá qua 54 bước, với tổng điểm tối đa là 108 Điểm đạt yêu cầu là từ 77 điểm trở lên, trong đó, quy trình có điểm đạt cao khi từ 95 điểm trở lên Các trường hợp có điểm từ 77 đến dưới 95 được xem là đạt, trong khi điểm dưới 77 là không đạt.
Trẻ sơ sinh không khóc hoặc thở nấc sau 30 giây sẽ được đánh giá qua 65 bước, với tổng điểm tối đa là 130 Điểm đạt yêu cầu là từ 92 trở lên; nếu điểm dưới 92, trẻ sẽ không đạt.
Phương pháp phân tích số liệu
2.9.1 Đối với kết quả nghiên cứu định lượng
Nhập liệu bằng phần mềm Epidata 3.1; Xử lý và phân tích số liệu bằng phần mềm SPSS 16.0
Sử dụng phân tích thống kê mô tả để mô tả biến định tính thông qua tần số (n) và tỷ lệ (%) Đối với biến định lượng có phân bố chuẩn, cần trình bày các thông số như trung bình và độ lệch chuẩn.
Mô tả biến định lượng không có phân bố chuẩn: Trung vị, min, max
2.9.2 Đối với kết quả nghiên cứu định tính
- Tổng hợp các câu trả lời từ phiếu ghi chép nhanh, băng ghi và bản gỡ băng các cuộc phỏng vấn sâu
- Thống kê các ý kiến có giá trị theo từng nhóm yếu tố ảnh hưởng đáp ứng được mục tiêu nghiên cứu để phân tích, trích dẫn.
Vấn đề đạo đức của nghiên cứu
Nghiên cứu đã được Hội đồng đạo đức của Trường Đại học Y tế công cộng phê duyệt theo văn bản số 136/2022/YTCC-HD3 vào ngày 12 tháng 5 năm 2022, xác nhận sự chấp thuận về các vấn đề đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.
Quy trình chăm sóc thiết yếu cho bà mẹ và trẻ sơ sinh trong và ngay sau khi sinh tại Trung tâm Y tế huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình năm 2022 đã được thực hiện Mã số của quy trình là 022-136/DD-TYCC, với thời gian chấp thuận bắt đầu từ ngày
Nghiên cứu mô tả cắt ngang từ ngày 12/5/2022 đến 30/11/2022 nhằm nắm bắt thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp cho việc thực hiện quy trình CSTYBM và TSS trong và ngay sau khi sinh, đồng thời từng bước chuẩn hóa quy trình này.
Trước khi tiến hành nghiên cứu, đề cương đã được các Hội đồng của nhà trường đồng ý thông qua theo đúng quy định và quy trình
Xác định các yếu tố liên quan là cần thiết để điều chỉnh và khắc phục, từ đó đưa ra những khuyến nghị phù hợp trong quá trình thực hiện quy trình.
Nghiên cứu viên đã hợp tác chặt chẽ với lãnh đạo khoa CSSKSS để đảm bảo sự hỗ trợ trong quá trình nghiên cứu Trước khi tiến hành đánh giá, đã có sự trao đổi với người tham gia, bao gồm cả sản phụ và viên chức y tế, với sự đồng ý của họ Nghiên cứu cam kết đảm bảo sự tự nguyện, tôn trọng, công bằng, khách quan và trung thực, không gây ảnh hưởng xấu đến đối tượng nghiên cứu Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn và phòng ngừa các sự cố, nguy cơ, tai biến có thể xảy ra Kết quả nghiên cứu sẽ được công bố sau khi cân nhắc kỹ lưỡng về nội dung và hình thức, đồng thời phải có sự đồng ý của lãnh đạo đơn vị Tất cả thông tin nghiên cứu đều được đảm bảo chính xác và khách quan, không vi phạm đạo đức trong nghiên cứu.