Ngoài ra, ngành chăn nuôi lợn còn cung cấp một lượng lớn phân bón cho ngành trồng trọt và cung cấp các sản phẩm phụ khác cho ngành công nghiệp chế biến như: Da, lông, mỡ, xương… Trong nh
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Điều kiện cơ sở thực tập
2.1.1 Quá trình thành lập và phát triển trại chăn nuôi Kiên Hảo
Trang trại thành lập năm 2009 Hoạt đông được 12 năm
Trang trại lợn Kiên Hảo của công ty Sản xuất và Dịch vụ Thương mại Ngọc Linh tọa lạc tại xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên, trong khu vực có vị trí địa lý thuận lợi Với vị trí địa lý đắc địa, trang trại sở hữu điều kiện thuận lợi để phát triển chăn nuôi heo quy mô lớn, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương Vị trí này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho vận chuyển, phân phối sản phẩm mà còn đảm bảo nguồn cung cấp đàn lợn chất lượng cao Công ty cam kết nâng cao hiệu quả sản xuất, bền vững môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nhờ vào vị trí đắc địa của trang trại.
+ Phía Nam giáp huyện Khoái Châu
+ Phía Đông giáp huyện Yên Mỹ
+ Phía Tây giáp huyện Thường Tín và huyện Thanh Trì, TP Hà Nội
Trang trại lợn Kiên Hảo chịu ảnh hưởng của vùng nhiệt đới gió mùa, thời tiết trong năm được phân thành 2 mùa rõ rệt:
- Mùa hè: nóng ẩm, mưa nhiều kéo dài từ tháng 4 đến tháng 10
- Mùa đông: lạnh, khô hanh, thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau
Khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các vi sinh vật gây bệnh, gây ra nhiều khó khăn và tổn thất lớn cho ngành chăn nuôi.
2.1.1.4 Cơ cấu tổ chức và cơ sở hạ tầng của trang trại
* Cơ cấu của trại được tổ chức như sau:
01 chủ trại 02 sinh viên thực tập
01 quản lý trại 02 nhân viên văn phòng
01 kỹ thuật trưởng 35 lao động phổ thông
03 kỹ thuật viên 04 nhân viên bảo dưỡng
* Cơ sở hạ tầng của trang trại
- Trại được xây dựng trên nền đất ruộng với diện tích 4 ha, trong đó: + 2,5 ha dùng để chăn nuôi
+ 1 ha là ao cá chia làm 4 ao nuôi
Khu đất rộng 0,5 ha được sử dụng để xây dựng nhà điều hành, nhà ở cho công nhân, bếp ăn và các công trình phục vụ sinh hoạt, nâng cao điều kiện sống và hoạt động của công nhân trong trại.
- Trang trại xây dựng 16 chuồng lớn và nhỏ chạy dài, lợp mái tôn (5 chuồng đẻ, 6 chuồng thịt, 2 chuồng bầu, 1 chuồng đực, 1 chuồng cai sữa, 1 chuồng tân đáo)
Hệ thống chuồng trại được xây dựng hoàn toàn khép kín, có các cửa sổ kính rộng 1,2m², cách nền 1,2m và cách nhau 0,8m nhằm tăng cường thông thoáng và ánh sáng tự nhiên cho không gian nuôi trồng Trên trần được trang bị hệ thống chống nóng bằng bạt trắng giúp điều chỉnh nhiệt độ, tạo môi trường phù hợp cho vật nuôi.
Trong các chuồng chăn nuôi, các ô chuồng được ngăn cách bằng tường hoặc rào thép chắn, tạo không gian riêng biệt cho lợn Hệ thống hỗ trợ chăn nuôi hiện đại bao gồm quạt gió, dàn mát, hệ thống điện sáng và vòi uống nước tự động, đảm bảo môi trường thông thoáng và tiện nghi cho lợn Đặc biệt, hệ thống đèn điện sưởi ấm được trang bị để giữ nhiệt cho lợn con trong mùa đông, giúp chúng phát triển khỏe mạnh và chống rét hiệu quả.
- Trong khu chăn nuôi, đường đi lại giữa các ô chuồng, các khu khác đều được đổ bê tông và có các hố sát trùng
- Có hai máy phát điện công suất lớn đủ cung cấp điện cho cả trại sinh hoạt và hệ thống chuồng nuôi những khi mất điện
Trang trại không chỉ hoạt động chính trong lĩnh vực chăn nuôi lợn mà còn mở rộng diện tích ao hồ để nuôi cá và các loài thủy cầm Việc kết hợp này giúp đa dạng nguồn thu nhập, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cho trang trại Nhờ đó, hoạt động nuôi thủy sản và thủy cầm góp phần nâng cao lợi nhuận và bền vững trong phát triển nông nghiệp.
Khu vực chuồng nuôi của trại được xây dựng trên một khu vực cao, dễ thoát nước và xây cách xa khu vực sinh hoạt của công nhân
- Có 5 chuồng đẻ, trong đó có 3 chuồng có 66 ô, 2 chuồng có 60 ô
- 6 Chuồng thịt chia làm 10 ô Mỗi chuồng có thể nuôi từ 450 - 500 con lợn thịt
- Có 1 chuồng cai sữa có 2 ngăn, mỗi ngăn nuôi được 750 con
- 1 chuồng Tân Đáo có thể nuôi 100 con
Mỗi chuồng nuôi được trang bị 4 quạt thông gió cỡ lớn và 4 quạt gió cỡ nhỏ, giúp điều chỉnh lưu thông không khí tối ưu Hệ thống chuồng nuôi đầy đủ các trang thiết bị như bóng đèn sưởi ấm và ánh sáng, cùng quạt thông gió đảm bảo môi trường sinh trưởng lý tưởng Ngoài ra, có giàn mát tạo nhiệt độ ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi và sức khỏe của vật nuôi.
Thuốc và dụng cụ để chăm sóc điều trị bệnh cho lợn được trang trại cung cấp đầy đủ cho từng chuồng riêng biệt
2.1.1.5 Tình hình sản xuất của trang trại
Nhiệm vụ chính của trang trại là sản xuất con giống và chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật
Quy trình phòng bệnh cho đàn lợn tại trang trại luôn thực hiện nghiêm ngặt, với sự giám sát chặt chẽ của kỹ thuật viên và kỹ thuật trưởng
Hệ thống chuồng trại luôn đảm bảo thông thoáng để giữ nhiệt phù hợp theo mùa, giúp thú cưng thoải mái và khỏe mạnh Công tác vệ sinh hàng tuần bao gồm phun thuốc sát trùng trong khu vực chăn nuôi, kho cám, cùng việc rắc vôi và quét vôi hành lang để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn Ngoài ra, việc quét hành lang đi lại hàng ngày trong chuồng giúp duy trì môi trường sạch sẽ và nâng cao vệ sinh chung của trang trại.
Sinh viên, kỹ thuật viên và khách tham quan đều phải thực hiện sát trùng và tắm bằng nước sạch trước khi vào khu chăn nuôi lợn Họ cần thay quần áo bảo hộ lao động để đảm bảo vệ sinh và phòng tránh lây nhiễm dịch bệnh Quy trình này nhằm duy trì môi trường chăn nuôi an toàn, giúp bảo vệ sức khỏe nhân viên và đàn lợn khỏi các nguy cơ nhiễm trùng.
Trong công tác phòng bệnh, khu vực chăn nuôi được rắc vôi bột tại hành lang giữa các chuồng và bên ngoài chuồng để đảm bảo vệ sinh, đồng thời các phương tiện vào trại đều phải sát trùng nghiêm ngặt ngay tại cổng vào Quy trình tiêm vắc xin phòng bệnh được thực hiện đầy đủ, đúng kỹ thuật và nghiêm túc, đảm bảo lợn được tiêm khi khỏe mạnh, không mắc bệnh truyền nhiễm hoặc bệnh mãn tính để duy trì trạng thái miễn dịch tối ưu cho đàn.
Công tác trị bệnh tại trang trại bao gồm việc theo dõi và kiểm tra đàn lợn thường xuyên để phát hiện sớm các bệnh xảy ra trên đàn Nhờ kỹ thuật viên theo dõi chặt chẽ, các bệnh được cách ly và điều trị ngay từ giai đoạn đầu, đạt hiệu quả lên đến 90-95% trong thời gian ngắn Điều này giúp hạn chế thiệt hại về số lượng đàn lợn, đảm bảo hiệu quả chăn nuôi và duy trì sản lượng ổn định.
2.1.2 Thuận lợi và khó khăn
- Được sự quan tâm của Uỷ ban nhân dân xã tạo điều kiện cho sự phát triển của trại
- Trại được xây dựng ở vị trí thuận lợi: Xa khu dân cư, thuận tiện đường giao thông
Chủ trại có năng lực, năng động, luôn nắm bắt tình hình xã hội để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của sinh viên và công nhân Họ không ngừng quan tâm đến đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng, đảm bảo môi trường sinh hoạt và làm việc ổn định, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi người.
- Con giống tốt, thức ăn, thuốc chất lượng cao đã mang lại hiệu quả chăn nuôi cao cho trại
- Dịch bệnh diễn biến phức tạp, nên chi phí dành cho phòng và chữa bệnh lớn, làm ảnh hưởng đến giá thành
- Nhiều thiết bị, dụng cụ chăn nuôi đã sử dụng lâu nên thường xuyên hỏng hóc.
Tổng quan tài liệu trong nước và nước ngoài
2.2.1 Cơ sở khoa học của đề tài
2.2.1.1 Đặc điểm sinh trưởng khả năng sản xuất và phẩm chất thịt của lợn
* Đặc điểm sinh trưởng, cơ sở di truyền của sự sinh trưởng
Sinh trưởng được nhiều tác giả nghiên cứu cho các khái niệm cũng phần nào khác nhau
Sinh trưởng là quá trình tích luỹ các chất hữu cơ do quá trình đồng hoá và dị hoá, dẫn đến sự tăng về chiều dài, bề ngang, khối lượng của các bộ phận và toàn bộ cơ thể con vật theo di truyền Nó mang tính chất giai đoạn và thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau Sinh trưởng đi đôi với quá trình phát dục, trong đó sinh trưởng thể hiện sự tích luỹ về lượng, còn phát dục là sự tích luỹ về chất trong cơ thể sinh vật.
Sinh trưởng là quá trình tích luỹ các chất hữu cơ do quá trình đồng hoá và dị hoá, phản ánh sự tăng về chiều dài, chiều cao, bề ngang, khối lượng của các bộ phận và toàn cơ thể, dựa trên đặc điểm di truyền từ thế hệ trước Quá trình sinh trưởng mang tính giai đoạn và biểu hiện qua nhiều dạng khác nhau, được đánh giá bằng phương pháp cân định kỳ trọng lượng và đo kích thước các chiều của cơ thể Trong chăn nuôi lợn, người ta thường đo 4 chiều chính: dài thân, vòng ngực, cao vây và vòng ống, với các thời điểm đo phổ biến ở các tháng tuổi như sơ sinh, 1, 2, 4, 6, 8, 10, 12, 18, 24 và 36 tháng.
* Sự phát triển các cơ quan trong cơ thể
Trong quá trình sinh trưởng của lợn, các hệ thống chức năng như hệ thần kinh, hệ tiêu hóa và tuyến nội tiết được ưu tiên phát triển trước để đảm bảo các chức năng sinh lý thiết yếu Sau đó, bộ xương, hệ thống cơ bắp bắt đầu hình thành, giúp lợn phát triển khả năng vận động và sức mạnh Cuối cùng, mô mỡ được tích tụ để cung cấp năng lượng dự phòng, phù hợp với quá trình trưởng thành của lợn.
Cơ bắp là phần quan trọng tạo nên sản phẩm thịt lợn, với số lượng các bó và sợi cơ ổn định từ khi sơ sinh đến khi trưởng thành Trong giai đoạn lợn còn nhỏ đến khoảng 60 kg, cơ thể ưu tiên phát triển các tổ chức nạc để tối ưu hóa chất lượng thịt Sự tăng lên về số lượng và kích thước tế bào mỡ là nguyên nhân chính khiến khối lượng mô mỡ của lợn tăng lên, đặc biệt trong giai đoạn cuối của quá trình phát triển khi lợn có xu hướng tích luỹ mỡ để chuẩn bị cho quá trình trưởng thành.
* Quy luật ưu tiên các chất dinh dưỡng trong cơ thể
Trong cơ thể lợn, dinh dưỡng được phân phối một cách hợp lý dựa trên các giai đoạn phát triển khác nhau, nhằm đảm bảo sự trưởng thành toàn diện của các cơ quan và bộ phận Việc ưu tiên cung cấp dinh dưỡng phù hợp theo từng giai đoạn giúp hỗ trợ các hoạt động sinh trưởng, phát triển chức năng của các bộ phận trong cơ thể lợn một cách tối ưu Điều này đảm bảo sức khỏe, năng suất và chất lượng thịt của lợn đạt hiệu quả cao nhất.
Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hoạt động thần kinh, sinh sản, phát triển bộ xương, tích lũy nạc và tích lũy mỡ Nghiên cứu cho thấy, giảm lượng dinh dưỡng cung cấp xuống 20% so với tiêu chuẩn khiến quá trình tích lũy mỡ bị đình trệ, trong khi giảm xuống 40% khiến cả sự tích lũy nạc và mỡ của lợn dừng lại Vì vậy, thiếu dinh dưỡng trong chăn nuôi lợn sẽ gây ra tình trạng không tăng trưởng về khối lượng.
* Ảnh hưởng của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn thịt
Lợn thịt là giai đoạn cuối cùng trong quá trình chăn nuôi để tạo ra sản phẩm thịt chất lượng cao Đây là thành phần chiếm tỷ lệ lớn nhất trong cơ cấu đàn lợn, với tỷ lệ từ 65% đến 80% Do đó, chăn nuôi lợn thịt đóng vai trò quyết định thành công hay thất bại của toàn bộ hoạt động chăn nuôi lợn.
Chăn nuôi lợn thịt cần chú trọng đến việc chọn giống có khả năng sinh trưởng nhanh, tiêu thụ ít thức ăn để tối ưu hóa chi phí chăn nuôi Đặc biệt, giảm công chăm sóc và chăm sóc phù hợp giúp nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế Ngoài ra, phẩm chất thịt tốt là yếu tố quan trọng để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường.
- Dinh dưỡng thức ăn:
Dinh dưỡng là yếu tố ngoại cảnh quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng và chất lượng thịt của lợn Theo Trần Văn Phùng và cộng sự, việc cung cấp chế độ dinh dưỡng phù hợp giúp tối ưu hóa hiệu quả phát triển của đàn lợn, nâng cao năng suất và chất lượng thịt Chất lượng dinh dưỡng tốt không chỉ thúc đẩy sự phát triển toàn diện của lợn mà còn góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi Do đó, việc chú trọng tới dinh dưỡng hợp lý là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong ngành chăn nuôi lợn.
Các yếu tố di truyền không thể phát huy tối đa nếu không có môi trường dinh dưỡng và thức ăn phù hợp Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc cung cấp các mức dinh dưỡng khác nhau cho lợn có thể ảnh hưởng đến thành phần cơ thể của chúng Mức năng lượng cao và hàm lượng protein thấp giúp lợn tích lũy mỡ nhiều hơn, trong khi khẩu phần có hàm lượng protein cao thúc đẩy tỷ lệ nạc cao hơn.
Lượng thức ăn và thành phần dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình tăng khối lượng của lợn Khi hàm lượng xơ thô trong khẩu phần tăng từ 2,4% đến 11%, tốc độ tăng trưởng hàng ngày của lợn giảm từ 566 gam xuống còn 408 gam Đồng thời, lượng thức ăn cần thiết để đạt 1 kg tăng trưởng cũng tăng lên đến 62%, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả chăn nuôi.
Để chăn nuôi đạt hiệu quả cao, cần phối hợp khẩu phần ăn hợp lý nhằm đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng phù hợp với từng giai đoạn phát triển của vật nuôi Việc tận dụng nguồn thức ăn có sẵn tại địa phương cũng góp phần giảm chi phí và nâng cao năng suất chăn nuôi.
Thức ăn cho lợn của trại là thức ăn hỗn hợp đầy đủ chất dinh dưỡng, giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi Được sản xuất bởi công ty De Heus, thức ăn này đảm bảo cung cấp các dưỡng chất cần thiết để lợn phát triển khỏe mạnh Việc sử dụng thức ăn chất lượng cao từ De Heus giúp tối ưu hóa năng suất và đảm bảo sức khỏe cho đàn lợn của bạn.
- Thức ăn của công ty de heus gồm các loại: cám de heus 3842, 3842s,
Trần Văn Phùng và cộng sự (2004) nhấn mạnh rằng môi trường xung quanh gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, mật độ và ánh sáng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả chăn nuôi Trong đó, nhiệt độ và độ ẩm đóng vai trò chủ yếu trong việc ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng thịt của lợn Nhiệt độ lý tưởng để nuôi lợn béo dao động từ 15°C trở lên, giúp duy trì điều kiện môi trường tối ưu, tăng năng suất và đảm bảo phẩm chất thịt cao.
Nhiệt độ chuồng nuôi lý tưởng là 18°C, kết hợp với độ ẩm không khí khoảng 70% để đảm bảo môi trường thích hợp cho lợn Khi nhiệt độ và độ ẩm cao hơn, lợn phải tăng cường quá trình toả nhiệt qua hô hấp do ít tuyến mồ hôi, gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh trưởng và chuyển hóa thức ăn Nhiệt độ cao làm giảm khả năng thu nhận thức ăn hàng ngày của lợn, từ đó giảm tốc độ tăng trưởng và ảnh hưởng đến sự phát triển của đàn lợn.
Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước
thường xảy ra ở lợn 1 - 6 tuần tuổi
+ Thể cấp tính: Đặc trưng bởi sốt, lông da sởn lên, suy nhược và què
Khi bệnh tiến triển, lợn bệnh có thể bị sút cân và các khớp bị sưng to, đặc biệt là các khớp chân trước, chân sau và mắt cá chân Bệnh gây ra đau đớn khiến lợn không thể di chuyển, làm giảm khả năng đi lại và ảnh hưởng đến việc bú của lợn con.
+ Thể mạn tính: Lợn bệnh còi cọc và bị viêm khớp mạn tính suốt đời
Các khớp bệnh thường chứa nhiều dịch khớp đục kèm các cục sợi tơ huyết (fibrin), gây ra viêm sưng và tấy đỏ Màng sưng phồng, mất màu và bị tổn thương, cùng với mô liên kết xung quanh dày lên và có thể chứa các ổ mủ nhỏ (áp xe) Khi bệnh chuyển thành mãn tính, có thể gây tổn thương cho sụn khớp và thúc đẩy sự phát triển của các khúc xương mới.
Trong bệnh viêm khớp do Streptococcus suis ở lợn con, điều trị sớm và đúng liệu trình rất quan trọng để giúp lợn hồi phục tốt hơn Các loại thuốc như Kampico, Procain Penicillin và Colamp được sử dụng liên tục trong 3-5 ngày với liều lượng phù hợp theo trọng lượng, hỗ trợ giảm viêm và nhiễm trùng Để giảm đau, hạ sốt, có thể kết hợp sử dụng Ketovet hàng ngày Ngoài ra, việc bổ sung tiêm Vimekat sau 4-5 ngày giúp tăng cường trao đổi chất và thúc đẩy quá trình hồi phục nhanh chóng cho lợn con.
2.3 Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước
2.3.1 Tình hình nghiên cứu trong nước
Hội chứng hô hấp ở lợn
Bệnh suyễn lợn (Swine enzootic pneumonia) theo nghiên cứu của Phạm Sỹ Lăng và cộng sự (2006) là bệnh truyền nhiễm phổ biến, còn gọi là viêm phổi truyền nhiễm hoặc viêm phế quản phổi lưu hành, thường xuất hiện dưới dạng cấp tính hoặc mãn tính tại địa phương do Mycoplasma gây ra, với đặc điểm là viêm phế quản phổi tiến triển chậm Ngoài ra, bệnh còn bị ảnh hưởng bởi các vi trùng kế phát như Streptococcus, Staphylococcus, Salmonella, góp phần làm tăng mức độ nặng của bệnh Nghiên cứu của Đặng Xuân Bình và cộng sự (2007) đã nêu rõ tình hình nhiễm bệnh suyễn lợn và các yếu tố liên quan trong thực tiễn chăn nuôi.
Các nghiên cứu về bệnh Actinobacillus, Pleuropneumoniae và viêm phổi - màng phổi ở lợn cho thấy, trong giai đoạn 2-3 tháng tuổi, tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi theo đàn lên tới 100%, với tỷ lệ trung bình 36,53% trên từng cá thể Ngoài ra, các tác giả đã phân lập được vi khuẩn Actinobacillus và Pleuropneumoniae với tỷ lệ lần lượt từ 31,25% đến 55,55%, trung bình là 37,83%, chứng minh tầm quan trọng của yếu tố vi khuẩn trong bệnh lý này.
Trương Quang Hải và cộng sự (2012) nghiên cứu về khả năng kháng thuốc của vi khuẩn S suis, phân lập từ lợn mắc bệnh viêm phổi cho thấy các chủng vi khuẩn này rất nhạy cảm với các loại kháng sinh như ceftiofur, florfenicol, amoxicillin và amikacin Tuy nhiên, S suis còn thể hiện hiện tượng kháng lại một số kháng sinh như streptomycin, neomycin và tetracycline Điều này phản ánh xu hướng ngày càng trở nên kháng thuốc của S suis đối với các kháng sinh thông dụng như streptomycin, neomycin, tetracycline và penicillin G theo thời gian.
Hôị chứng tiêu chảy ở lợn
Hội chứng tiêu chảy ở lợn được gọi bằng nhiều tên khác nhau dựa trên đặc điểm, tính chất và diễn biến của bệnh, cũng như độ tuổi của đàn lợn Các tên phổ biến bao gồm bệnh lợn con ỉa phân trắng, chứng khó tiêu và rối loạn tiêu hóa Nguyên nhân chính gây ra hội chứng này thường liên quan đến các yếu tố môi trường, dinh dưỡng hoặc vi khuẩn, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và năng suất của đàn lợn Việc nhận biết và phân biệt các dạng tiêu chảy giúp chăn nuôi hiệu quả hơn, hạn chế thiệt hại kinh tế do bệnh gây ra.
Các nghiên cứu về bệnh lý tiêu chảy ở gia súc cho thấy, tình trạng mất nước và chất điện giải là các biểu hiện chính của bệnh, dẫn đến tình trạng trúng độc, kiệt sức và tử vong ở động vật Do đó, trong điều trị tiêu chảy, việc bổ sung nước và các chất điện giải là yếu tố cực kỳ cần thiết để phục hồi sức khỏe cho gia súc.
Theo Nguyễn Ngọc Minh Tuấn (2010) [26] Lợn mắc tiêu chảy và chết do tiêu chảy cao nhất vào mùa xuân và thấp nhất vào mùa thu
Nguyễn Chí Dũng (2013) đã nghiên cứu và kết luận rằng, trong các tháng có nhiệt độ thấp và độ ẩm cao, tỷ lệ lợn mắc bệnh tiêu chảy tăng cao so với các tháng khác, đạt từ 26,98% đến 38,18% Các điều kiện thời tiết này góp phần thúc đẩy sự phát triển của bệnh tiêu chảy ở lợn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và năng suất chăn nuôi Việc kiểm soát tốt môi trường chăn nuôi trong mùa lạnh và ẩm ướt là yếu tố quan trọng để giảm thiểu tỷ lệ bệnh tiêu chảy ở đàn lợn.
Theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Bá Hiên (2001) [8], nguyên nhân vi khuẩn gây tiêu chảy chính ở lợn là E coli, Salmonella và Clostridium
Theo Trần Đức Hạnh (2013), lợn con ở một số tỉnh phía Bắc mắc tiêu chảy với tỷ lệ trung bình là 30,32%, tỷ lệ chết là 5,12%, và cả hai chỉ số này giảm dần theo lứa tuổi Cụ thể, tỷ lệ mắc tiêu chảy cao nhất ở giai đoạn từ 21-40 ngày tuổi (30,97%) và tỷ lệ chết là 4,93%, trong khi ở giai đoạn từ 41-60 ngày tuổi, tỷ lệ mắc là 30,27% và tỷ lệ chết là 4,75% Các số liệu này cho thấy tỷ lệ tiêu chảy và tử vong ở lợn con giảm rõ rệt theo từng giai đoạn phát triển.
Nghiêm Thị Anh Đào (2008) đã nghiên cứu và kết luận rằng vi khuẩn E coli được phân lập từ mẫu phân và phủ tạng lợn bệnh, với tỷ lệ nhiễm đặc trưng ở phân là 92,8%, gan là 75,0%, lách là 83,3%, và ruột là 100% Các kết quả này cho thấy mức độ nhiễm E coli cao trong các mẫu thử nghiệm, ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe gia súc và nguồn thực phẩm Nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng trong việc kiểm soát và phòng ngừa vi khuẩn gây bệnh trong chăn nuôi lợn.
Nguyễn Anh Tuấn và Nguyễn Bá Tiếp (2013) cho biết, vi khuẩn E coli và Salmonella đóng vai trò quan trọng trong bệnh tiêu chảy ở lợn con trong chăn nuôi công nghiệp, trong đó, trong điều kiện nuôi công nghiệp, E coli có khả năng đóng vai trò nhiều hơn so với Salmonella Đoàn Thị Kim Dung (2004) cũng xác nhận rằng khi lợn bị tiêu chảy, số lượng các loại vi khuẩn và tổng số vi khuẩn hiếu khí trong 1 gam phân tăng lên so với lợn không bị tiêu chảy, với các vi khuẩn như E coli, Salmonella, và Streptococcus tăng trong khi Staphylococcus và Bacillus subtilis giảm.
Nghiên cứu của Nguyễn Bá Hiên (2001) chỉ ra rằng, khi lợn bị tiêu chảy, số lượng vi khuẩn E coli trung bình tăng gấp 1,9 lần so với lợn khỏe mạnh, đồng thời, vi khuẩn Clostridium perfringens tăng đến 100 lần Điều này cho thấy sự biến động đáng kể của vi khuẩn đường ruột ở gia súc bị tiêu chảy so với gia súc khỏe mạnh Hiểu rõ về sự thay đổi của các vi khuẩn đường ruột là rất quan trọng trong việc chẩn đoán và phòng trị các bệnh tiêu chảy ở gia súc.
Hội chứng tiêu chảy ở lợn còn bị ảnh hưởng bởi các tác nhân gây bệnh như virus và vi khuẩn, làm tăng nguy cơ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong Các tác giả đều khẳng định rằng khi lợn bị tiêu chảy do tác nhân vi sinh vật, nguy cơ mắc bệnh nặng hơn và tỷ lệ chết cao hơn.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH 26 3.1 Đối tượng
Địa điểm và thời gian tiến hành
- Địa điểm: trại chăn nuôi Kiên Hảo, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
Nội dung thực hiện
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn Kiên Hảo, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn hậu bị nuôi chuồng thịt tại trại
- Áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh cho đàn lợn hậu bị nuôi chuồng thịt tại trại.
Các chỉ tiêu và phương pháp thực hiện
3.4.1 Các chỉ tiêu theo dõi
- Cơ cấu đàn lợn nuôi tại trại chăn nuôi
- Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng đàn hậu bị
- Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh cho lợn hậu bị
3.4.2.1 Phương pháp đánh giá tình hình chăn nuôi Để đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại chúng em tiến hành thu thập thông tin từ trại thông qua việc hỏi ý kiến của cán bộ quản lý, công nhân viên của trại và qua sổ sách theo dõi của trại, kết hợp với kết quả theo dõi tình hình thực tế tại trang trại tại thời điểm thực tập
3.4.2.2 Quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc cho đàn lợn hậu bị tại trang trại
Chúng em sử dụng quy trình đang được áp dụng cho đàn lợn nuôi tại trang trại và theo dõi, đánh giá hiệu quả
Mỗi ngày, trước khi vào chuồng làm việc, công nhân và sinh viên đều phải qua phòng sát trùng để đảm bảo vệ sinh Sau đó, họ mặc quần áo lao động, đi ủng và thực hiện các bước chuẩn bị cần thiết trước khi bước vào khu vực chăn nuôi, góp phần bảo vệ sức khỏe và đảm bảo an toàn thực phẩm.
Bảng 3.1 Loại cám, khẩu phần ăn và thành phần dinh dưỡng của lợn hậu bị trong trại
Giai đoạn phát triển của lợn (tuần tuổi)
Khối lượng cám cho lợn ăn (kg/con/ngày)
Thành phần dinh dưỡng trong thức ăn
- Ca (tối thiểu-tối đa): 0,60 - 1,25%
- Năng lượng trao đổi (tối thiểu): 3150 Kcal/kg
- P tổng số ( tối thiểu - tối đa): 0,50 - 0,80%
- Lysine tổng số (tối thiểu): 1,00%
- Methionine + Cystine tổng số (tối thiểu): 0,50%
- Ca (tối thiểu-tối đa): 0,70- 1,20%
- Năng lượng trao đổi (tối thiểu): 3100 Kcal/kg
- P tổng số ( tối thiểu - tối đa): 0,50 – 1,20%
- Lysine tổng số (tối thiểu):1,40%
- Methionine + Cystine tổng số (tối thiểu): 0,70%
(Nguồn: Phòng kỹ thuật trại)
3.4.2.3 Quy trình vệ sinh phòng trị bệnh
Lịch sát trùng của trại được trình bày qua bảng 3.2:
Bảng 3.2 Lịch sát trùng của trại lợn Kiên Hảo
Chuồng nái chửa Chuồng đẻ Chuồng hậu bị
Dội vôi sút gầm + rắc vôi hành lang Thứ 3 Dội vôi sút gầm
Dội vôi sút gầm + rắc vôi hành lang
Dội vôi sút gầm + rắc vôi hành lang
Dội vôi sút quanh chuồng nuôi
Dội vôi sút toàn bộ khu vực chăn nuôi Thứ 5 Dội vôi sút gầm
Dội vôi sút gầm + rắc vôi hành lang
Dội vôi sút gầm + rắc vôi hành lang Thứ 7 Dội vôi sút gầm
Dội vôi sút gầm + rắc vôi hành lang
CN Tổng vệ sinh toàn khu vực chăn nuôi
(Nguồn: Phòng kỹ thuật trại)
* Phòng bệnh bằng vắc xin
Lịch phòng bệnh bằng vắc xin cho đàn lợn hậu bị của trại được trình bày ở bảng 3.3:
Bảng 3.3 Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn hậu bị tại trại
Tuần tuổi Loại vắc xin Cách dùng Phòng bệnh
Tiêm bắp Dịch tả (lần 1)
Aftogen LMLM Lở mồm long móng (lần 1)
25 ASF 1 Tiêm bắp Dịch tả lợn Châu Phi (lần 1)
Tiêm bắp Tai xanh (lần 1)
PED 1 Tiêu chảy cấp (lần 1)
27 Pavo 1 Tiêm bắp Khô thai (lần 1)
Tiêm bắp Dịch tả (lần 2)
29 ASF 2 Tiêm bắp Dịch tả lợn Châu Phi (lần 2)
Tiêm bắp Tai xanh (lần 2)
Cecovac Hội chứng còi cọc
31 PED 2 Tiêm bắp Tiêu chảy cấp (lần 2)
(Nguồn: Phòng kỹ thuật trại)
Các loại vắc xin trên được trang trại nhập về từ công ty Dược và Vật tư thú y (HANVET)
Dựa trên lịch tiêm phòng đã được lên kế hoạch, tôi đã tiến hành tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin cho đàn lợn hậu bị đang được theo dõi Kết quả của công tác tiêm phòng cho đàn lợn hậu bị đã được tổng hợp và trình bày trong bảng 4.5, thể hiện rõ hiệu quả và tiến độ thực hiện.
3.4.1.2 Phương pháp xác định tỷ lệ mắc các bệnh trên lợn hậu bị
- Thống kê toàn bộ đàn lợn cần theo dõi của trại theo các chỉ tiêu
- Trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc, vệ sinh, phòng trị bệnh cho đàn lợn hậu bị của trại theo quy trình chăn nuôi của trang trại
- Quan sát trực tiếp đàn lợn hàng ngày để chuẩn đoán các bệnh có thể xảy ra trên đàn lợn
- Ghi chép số liệu và tính toán tỷ lệ lợn mắc các bệnh.
Phương pháp xử lý số liệu
- Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%) = x 100
- Tỷ lệ lợn khỏi bệnh (%) = x 100
KẾT QUẢ THẢO LUẬN
Kết quả đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại
Trong quá trình thực tập tốt nghiệp tại trại, em đã thu thập số liệu về tình hình chăn nuôi của trại trong 3 năm từ 2018 đến 2020, dựa trên số liệu trực tiếp tại thời điểm thực tập và hệ thống sổ sách của trại Các kết quả thu thập được trình bày rõ ràng trong bảng 4.1, giúp đánh giá xu hướng phát triển và hiệu quả chăn nuôi của trại qua các năm.
Bảng 4.1 Tình hình chăn nuôi tại trại
Loại lợn Số lượng lợn hậu của trại qua các năm (con)
Dựa trên dữ liệu từ Kỹ thuật trại lợn Kiên Hảo, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên, số lượng lợn hậu bị của trại đã có sự tăng trưởng qua các năm, từ 341 con vào năm 2018 đến 350 con năm 2019, và đạt 497 con vào tháng 12 năm 2020 Trang trại đã nỗ lực vượt qua các khó khăn do dịch bệnh để duy trì quy mô đàn lợn theo mục tiêu đề ra.
Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý đàn lợn 31 4.3 Kết quả thực hiện quy trình phòng bệnh tại trại
Trong thời gian thực tập tại trại, tôi cùng kỹ thuật viên chăm sóc và nuôi dưỡng đàn lợn hậu bị đạt chất lượng cao Trang trại thực hiện công tác vệ sinh chuồng trại, khu vực xung quanh và môi trường chung thường xuyên, đảm bảo điều kiện vệ sinh thú y tối ưu Nhờ đó, môi trường phát triển thuận lợi giúp lợn nhanh lớn, đạt hiệu quả kinh tế cao.
Chuồng nuôi được xây dựng theo kiểu kín với trang thiết bị hiện đại, đảm bảo đáp ứng tốt các nhu cầu của lợn và giúp chủ động điều chỉnh nhiệt độ, độ thông thoáng trong môi trường nuôi Hệ thống ô thoáng và dàn mát tại đầu chuồng giúp duy trì khí hậu trong lành, đặc biệt vào mùa hè nóng bức Cuối chuồng là hệ thống quạt hút giúp luân chuyển không khí hiệu quả, gồm cả việc hút khí từ bên ngoài vào rồi đẩy ra ngoài Máng ăn cho lợn được làm bằng sắt, dạng hình nón, hình hộp chữ nhật và có thể chứa tối đa 90 kg thức ăn, đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng và tiện lợi trong quản lý.
Kết quả việc thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng thể hiện rõ qua tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt tại cơ sở Việc ghi chép hàng ngày diễn biến của đàn lợn, số lợn bị chết, và tổng hợp thông tin tại bảng 4.2 giúp đánh giá hiệu quả chăm sóc và quản lý đàn lợn Những hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tỷ lệ sống sót của lợn thịt, đảm bảo chất lượng chăn nuôi và tối ưu hóa sản lượng.
Bảng 4.2 Tỷ lệ nuôi sống lợn qua các tháng tuổi Tháng tuổi Số lợn theo dõi Số lợn chết Tỷ lệ nuôi sống (%)
Trong 4 tháng nuôi, số liệu cho thấy tỷ lệ sống của đàn đạt yêu cầu của trang trại, với tỷ lệ chết không vượt quá 1%, đảm bảo hiệu quả và tuân thủ các quy định chăn nuôi nghiêm ngặt của trang trại.
Tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tháng có sự giống nhau
Trong quá trình chăm sóc và nuôi dưỡng, tôi nhận thấy tỷ lệ chết của đàn lợn là 0% do lợn đã đạt 4 tháng tuổi, có sức khỏe và sức đề kháng tốt hơn so với lợn con giai đoạn cai sữa hoặc mới đẻ Điều này giúp lợn khỏe mạnh, ít mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, do đó không xảy ra trường hợp tử vong trong đàn.
4.3 Kết quả thực hiện quy trình phòng bệnh tại trại
4.3.1 Phòng bệnh bằng phương pháp vệ sinh, sát trùng tại trại
Vệ sinh trong chăn nuôi đóng vai trò quyết định đến sự thành công của quá trình chăn nuôi, bao gồm các yếu tố như vệ sinh môi trường xung quanh, vệ sinh chuồng trại, đất đai, nước sạch, nhằm giảm thiểu sự phát sinh dịch bệnh và đảm bảo sức khỏe vật nuôi.
Trong quá trình thực tập, em đã thực hiện quy trình vệ sinh chăn nuôi đúng cách để đảm bảo vệ sinh chuồng trại Hàng ngày, em tiến hành dọn vệ sinh, quét lối đi lại trong chuồng và giữa các dãy, giúp duy trì môi trường sạch sẽ và thuận tiện cho các hoạt động chăm sóc vật nuôi Định kỳ, em phun thuốc sát trùng, quét mạng nhện và rắc vôi bột tại các khu vực quan trọng như cửa ra vào và hành lang trong chuồng để ngăn ngừa dịch bệnh hiệu quả Các công việc vệ sinh tại trại đã được trình bày chi tiết trong bảng 4.3, thể hiện sự quan tâm của em đối với việc duy trì môi trường chăn nuôi sạch sẽ và an toàn.
Bảng 4.3 Kết quả thực hiện công tác vệ sinh sát trùng
Công việc Số lần yêu cầu
Số lần thực hiện đươc (lần)
Phun sát trùng trong chuồng 63 60 95,23
Quét mạng nhện, hành lang 42 42 100
Dữ liệu trong bảng 4.3 cho thấy việc vệ sinh và sát trùng hàng ngày luôn được trại quan tâm và thực hiện đều đặn Việc phun sát trùng trong chuồng diễn ra 60 lần, chiếm tỷ lệ 95,23%, do phải tập trung dồn lợn đi bán Các công việc còn lại đều được thực hiện đầy đủ, đạt tỷ lệ 100%, phản ánh quy trình chăm sóc và vệ sinh chuồng trại đạt tiêu chuẩn cao.
4.3.2 Kết quả phòng bệnh cho đàn lợn tại trại bằng vắc xin
Trong mô hình chăn nuôi, việc phòng bệnh cho đàn lợn luôn được đặt lên hàng đầu, thể hiện tinh thần "Phòng bệnh hơn chữa bệnh" của ông cha ta Tại trại chăn nuôi Kiên Hảo, công tác phòng bệnh được thực hiện một cách chủ động, tích cực để hạn chế nguy cơ lây nhiễm Các biện pháp như hạn chế đi lại giữa các chuồng, kiểm soát chặt chẽ phương tiện ra vào trại, cùng việc sát trùng các phương tiện và người ra vào trại đều góp phần bảo vệ sức khỏe đàn lợn hiệu quả.
Quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn được thực hiện nghiêm túc, đúng kỹ thuật và đúng quy trình để đảm bảo hiệu quả cao nhất Việc tiêm phòng nhằm tạo ra miễn dịch chủ động, giúp lợn chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn và vi rút gây bệnh, đồng thời tăng cường sức đề kháng cho cơ thể, hạn chế rủi ro trong chăn nuôi Để đạt hiệu quả tối ưu, ngoài việc chọn loại vắc xin và phương pháp tiêm phù hợp, việc kiểm tra tình trạng sức khỏe của lợn là rất quan trọng; chỉ tiêm cho những con khỏe mạnh, không mắc bệnh truyền nhiễm hoặc bệnh mạn tính Kết quả tiêm phòng bệnh bằng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại được thể hiện rõ ràng trong bảng 4.4.
Bảng 4.4 Kết quả tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn tại trại
STT Tiêm phòng vắc xin Số lượng
Lở mồm long móng (lần 1)
2 Dịch tả lợn Châu Phi (lần 1) 175 175 100
6 Dịch tả lợn Châu Phi (lần 2) 175 175 100
Kết quả bảng 4.4 cho thấy, trong quá trình thực tập tại trại, em đã tham gia tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn hậu bị nuôi thịt với tỷ lệ 100%, bao gồm tất cả các loại vắc xin cần thiết Điều này đảm bảo đàn lợn được tiêm phòng đầy đủ, an toàn và giảm thiểu rủi ro mắc bệnh, với tỷ lệ tiêm phòng đạt 100%.
Kết quả chẩn đoán và điều trị một số bệnh ở lợn hậu bị tại trại
4.4.1 Kết quả chẩn đoán bệnh
Trong thời gian thực tập tại trại, tôi đã tích cực tham gia công tác chẩn đoán và điều trị bệnh cho đàn lợn, qua đó nâng cao kiến thức và kỹ năng về cách nhận biết các bệnh thường gặp, nguyên nhân và phương pháp điều trị phù hợp Việc làm tốt công tác chẩn đoán giúp phát hiện bệnh nhanh chóng và chính xác, từ đó xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả, nâng cao tỷ lệ lợn khỏi bệnh, giảm tỷ lệ chết và tối ưu hóa chi phí điều trị Hàng ngày, tôi cùng cán bộ kỹ thuật theo dõi đàn lợn tại các ô chuồng để phát hiện sớm những biểu hiện bất thường, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi và giảm thiệt hại kinh tế.
+ Trạng thái chung: lợn khỏe mạnh, nhanh nhẹn, thích đi lại xung quanh trong chuồng
+ Nhiệt độ cơ thể trung bình 38 o C
+ Mũi ướt, không chảy dịch nhày
+ Lông mượt, mềm, không dựng đứng, cũng không bị rụng, không nằm ở góc chuồng
Phân mềm thành khuôn, không bị táo bón hoặc tiêu chảy, không có màng trắng bao quanh hoặc ký sinh trùng, đảm bảo vệ sinh và an toàn cho vật nuôi Phân không có mùi tanh hoặc khắm, phản ánh tình trạng sức khỏe tốt của lợn Thường xuyên đi đái, nước tiểu nhiều, có màu trắng trong hoặc vàng nhạt là dấu hiệu sinh lý bình thường, cho thấy hệ tiết niệu hoạt động ổn định.
+ Trạng thái chung: ủ rũ, lười vận động, lông xù, kém ăn hoặc không ăn, hay chui vào góc chuồng để nằm
+ Nhiệt độ cơ thể tăng cao từ 39,5 - 40 o C
+ lợn bị viêm phổi, có thể ho, nhịp thở nhanh, thở theo thể bụng, có khi ngồi như chó ngồi thở, lông xù
+ Lợn bị đau chân, sưng khớp, thường đi lại khó khăn
Bảng 4.5 Kết quả chẩn đoán một số bệnh xảy ra trên đàn lợn hậu bị tại trại
Tên bệnh Sô lợn theo dõi
Kết quả bảng 4.5 cho thấy, đàn lợn hậu bị nuôi tại trại đều mắc một số bệnh thường gặp như viêm khớp, tiêu chảy và hội chứng hô hấp Cụ thể, bệnh viêm khớp xuất hiện ở 8 con, chiếm tỷ lệ 4,57%; hội chứng tiêu chảy xuất hiện ở 6 con, chiếm 3,42%; và hội chứng hô hấp phát hiện ở 13 con, chiếm 7,43% trong tổng số 175 con theo dõi.
- Triệu chứng: Sốt, ho nhẹ, chảy nước mũi, khó thở, ngồi thở hổn hển
Nhịp tim và nhịp thở tăng cao
- Chẩn đoán: Bệnh viêm phổi
+ Dufamox 15% L.A 1ml/15kg TT, tiêm bắp 5 mũi (2 ngày tiêm 1 mũi) + Dynamutilin 20% 1ml/20kg TT, tiêm bắp 5 mũi (2 ngày tiêm 1 mũi) + Vitamin C
- Triệu chứng: lợn sốt, bỏ ăn mệt mỏi, ủ rũ, lười vận động Lông xù mắt lõm sâu, nhợt nhạt, phân loãng, mùi khắm, màu trắng
- Chuẩn đoán: lệnh tiêu chảy
+ Enrofloxaxin 10% 1ml/10kg TT, tiêm bắp
- Triệu chứng: lợn què, khập khễnh, mất thăng bằng Các khớp đau sưng đỏ
- Chẩn đoán: bệnh viêm khớp
+ Stepen LA 1ml/10kg TT, tiêm 3 mũi (2 ngày tiêm 1 mũi)
+ Diclofenac 2,5% 1ml/10kg TT Điều trị liên tục từ 3 - 5 ngày
4.4.2 Kết quả điều trị bệnh trên đàn lợn hậu bị trong thời gian thực tập
Dưới sự chỉ đạo và cố vấn kỹ thuật của cán bộ kỹ thuật trại, tôi đã tiến hành chẩn đoán bệnh cho đàn lợn thịt, tập trung vào các bệnh như viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp Sau đó, tôi đã thực hiện điều trị phù hợp dựa trên kết quả chẩn đoán, nhằm nâng cao sức khỏe và hiệu quả chăn nuôi Kết quả điều trị đã được trình bày chi tiết trong bảng 4.6.
Bảng 4.6 Kết quả điều trị bệnh trên đàn lợn hậu bị trong thời gian thực tập
STT Tên bệnh Số lợn mắc bệnh
Số lợn điều trị khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Bảng 4.6 cho thấy kết quả điều trị một số bệnh trên đàn lợn hậu bị tại trại, với tỷ lệ khỏi bệnh rất cao Cụ thể, sau khi điều trị, bệnh viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp đều có tỷ lệ khỏi đạt 100%, khẳng định hiệu quả cao của phương pháp điều trị trong việc kiểm soát các bệnh này trên đàn lợn hậu bị.
Trong chăn nuôi lợn, việc chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn hậu bị đóng vai trò rất quan trọng để đảm bảo năng suất và hiệu quả kinh tế Khi lợn nái bị nhiễm bệnh, không chỉ giảm sản lượng, mà còn gây thiệt hại lớn về mặt kinh tế cho người chăn nuôi Do đó, cần chú ý hơn nữa đến việc phòng ngừa và chăm sóc đặc biệt cho lợn hậu bị để duy trì sức khỏe và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.
Kết quả thực hiện công tác khác tại trại
Ngoài việc chăm sóc và nuôi dưỡng đàn lợn, tôi còn tham gia nghiên cứu các đề tài khoa học chuyên môn để nâng cao hiệu quả chăn nuôi Bên cạnh đó, tôi còn đảm nhận một số công việc khác tại trại theo kết quả thể hiện trong bảng 4.7, góp phần thúc đẩy hoạt động phát triển và quản lý của trại chăn nuôi.
Bảng 4.7 Kết quả thực hiện công tác khác tại trại
STT Nội dung công việc Số lượng
Kết quả Thực hiện (lần)
3 Vệ sinh sát trùng khu vực xuất bán 5 5 100
Kết quả bảng 4.7 cho thấy tôi đã tham gia nhiều công việc khác nhau tại trại, giúp tôi học hỏi kỹ thuật chăm sóc và xuất nhập lợn hiệu quả Ngoài ra, tôi còn tham gia các công việc sửa chữa nhằm phục vụ công tác chăn nuôi, mở rộng kiến thức và kỹ năng thực tế trong lĩnh vực nông nghiệp.
Kết luận
Trong thời gian thực tập tại trại lợn của trang trại chăn nuôi Kiên Hảo, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên, chúng em đã thu thập nhiều dữ liệu quý giá về quy trình chăn nuôi và kỹ thuật chăm sóc lợn Qua quá trình thực tế, chúng em nhận thấy việc áp dụng các phương pháp quản lý hợp lý giúp nâng cao năng suất và chất lượng thịt lợn Các kết quả thu được cho thấy, việc duy trì điều kiện môi trường phù hợp cùng chế độ dinh dưỡng cân đối góp phần giảm tỷ lệ bệnh tật và tăng khả năng sinh trưởng của lợn Từ những dữ liệu khảo sát, chúng em rút ra kết luận rằng, chăn nuôi lợn hiệu quả cần kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kỹ thuật tiên tiến để đạt năng suất tối ưu.
Trong công tác vệ sinh và sát trùng, tôi đã thực hiện đúng quy trình để đảm bảo môi trường chăn nuôi sạch sẽ và an toàn Hàng ngày, tôi dọn vệ sinh chuồng trại, quét dọn lối đi lại trong và giữa các dãy chuồng để duy trì môi trường sạch sẽ Ngoài ra, tôi định kỳ phun thuốc sát trùng và quét mạng nhện trong chuồng để tiêu diệt mầm bệnh Việc rắc vôi bột tại cửa ra vào và hành lang trong chuồng giúp hạn chế sự phát triển của vi khuẩn, đảm bảo vệ sinh chuồng trại và ngăn ngừa dịch bệnh hiệu quả.
- Được tham gia tiêm phòng 175 con lợn nuôi tại trại Sau khi sử dụng vắc xin, 100% số lợn đều không có biểu hiện bất thường hay phản ứng thuốc
Đây là công việc được thực hiện một cách hoàn hảo, bao gồm trực tiếp vệ sinh máng ăn, kiểm tra vòi nước uống cho lợn, cho lợn ăn và kiểm tra, cách ly những con lợn ốm, đạt kết quả 100% với khối lượng công việc đã được giao.
Đã phát hiện 14 con lợn có biểu hiện bệnh đường hô hấp và tiến hành áp dụng phác đồ điều trị phù hợp Nhờ đó, tỷ lệ lợn khỏi bệnh đạt tỷ lệ khá cao, lên tới 100% Đây là kết quả tích cực trong việc kiểm soát dịch bệnh và đảm bảo sức khỏe đàn vật nuôi Các biện pháp điều trị hiệu quả đã giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế và nâng cao hiệu quả chăn nuôi Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời góp phần tăng tỷ lệ thành công trong điều trị bệnh đường hô hấp trên gia súc.
Đã phát hiện 6 con lợn có biểu hiện tiêu chảy và tiến hành điều trị theo phác đồ chuyên dụng Nhờ đó, tỷ lệ lợn khỏi bệnh đạt gần như tuyệt đối, lên tới 100%, cho thấy hiệu quả cao của quy trình chẩn đoán và điều trị bệnh tiêu chảy ở đàn lợn.
- Đã chẩn đoán, phát hiện được 8 con lợn có biểu viêm khớp và sử dụng phác đồ điều trị Tỷ lệ lợn khỏi bệnh là 100%
- Đã trực tiếp tham gia 3 lần xuất lợn với tổng số 120 con, khối lượng trung bình của lợn xuất là 110 kg/con.
Đề nghị
Trong thời gian thực tập tại trại lợn Kiên Hảo, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên, em đã đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc hậu bị nuôi thịt, giảm thiểu tỷ lệ mắc các bệnh như viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp trên lợn thịt Đề nghị của em bao gồm việc cải thiện biện pháp vệ sinh, nâng cao công tác phòng bệnh và kiểm tra thường xuyên nhằm đảm bảo sức khỏe đàn lợn, từ đó giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và nâng cao năng suất chăn nuôi Những biện pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe đàn lợn, tăng hiệu quả kinh tế cho trại nuôi và góp phần xây dựng môi trường chăn nuôi an toàn, bền vững.
Trại lợn cần nâng cao hiệu quả trong việc thực hiện quy trình vệ sinh phòng bệnh và chăm sóc đàn lợn Việc duy trì vệ sinh sạch sẽ giúp giảm đáng kể tỷ lệ lợn mắc các bệnh như tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp và viêm da Áp dụng kỹ lưỡng các quy trình nuôi dưỡng hợp lý sẽ cải thiện sức khỏe đàn lợn, giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và tăng năng suất chăn nuôi Việc chú trọng đến vệ sinh và chăm sóc đúng quy trình còn góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho trại lợn.
- Thực hiện tốt công tác vệ sinh, sát trùng trong chuồng và xung quanh chuồng, vệ sinh chuồng trại sạch sẽ để tránh lây lan mầm bệnh
Để đảm bảo môi trường sống lý tưởng cho đàn lợn, cần thay thế và sửa chữa các thiết bị trong chuồng như vòi uống tự động, cửa kính, ổ điện và bóng điện bị hư hỏng Việc duy trì hệ thống chuồng trại trong tình trạng tốt giúp đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của đàn lợn và tăng năng suất chăn nuôi.
Nhà trường và ban chủ nhiệm khoa đã tổ chức các chương trình trại thực tập nhằm nâng cao kỹ năng thực tế cho sinh viên khóa sau Các hoạt động này giúp sinh viên tiếp cận với kiến thức thực tế và nâng cao tay nghề, chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp Việc tham gia các trại thực tập mang lại cơ hội trải nghiệm thực tế, giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tiễn hiệu quả hơn Đây là nỗ lực của nhà trường nhằm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.