1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

501 động từ tiếng Thái thường dùng

32 66 2

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 32
Dung lượng 50,14 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Stt ภาษา ไทย Nghĩa Việt 1 พบ Phốp Gặp, thấy 2 เจอ Jơơ Thấy, tìm thấy 3 ค้น Khốn Tìm kiếm 4 เห็น Hển Thấy, nhìn thấy, nghĩ 5 ดู Đuu Nhìn, xem, thấy 6 มอง Moong nhìn , thấy 7 ส่ง Sồng Gửi 8 รับ Rắp Nhận.

Trang 2

19 ภภภภ Preeng Đánh ( răng)

21 ภภ ภภภภภ

ภภภภภ

Thăm khoan Sạ aạt Dọn dẹp

Trang 3

42 ภภภภภ Woang tôn Cư xử

43 ภภภภภ Woang jay Tin tưởng

44 ภภ ภภภ ภภ Riip^ roón Vội vàng, hấp tấp

49 ภภ ภภภภภ Toong^ kaan Cần, cần phải

50 ภภ ภภภภภภ Roóng phlêng Hát

51 ภภ ภภภภภ ภภ Roóng riên Phàn nàn

Trang 4

55 ภภ ภ ภภ Khìi rốt Lái xe ( xe đạp, mô tô )

Trang 5

76 ภภภภภภภ ภ ภภ Leek^ pliền Buôn bán, trao đổi mậu dịch

78 ภภ ภภภ ภ Khưn khăm Công khai rút lui, công khai từ bỏ

80 ภภภภ ภ ภภภภ pliền pay thay đổi, biến đổi

Trang 6

97 ภภ ภภ Tòi Đấm, chích

101 ภภภ ภ Klưm Nuốt thức ăn, nuốt chịu đựng

Trang 8

136 ภภภ ภภ Riêng xếp hàng

137 ภภภภภภภ ภ Klai pên trở thành

138 ภภภภภ ภ Yom rắp Chấp nhận

Trang 10

166 ภภภ Plee Phiên dịch

169 ภภภภภภ Prà kọop Lắp ráp

170 ภภ ภภภ ภ Tịt tăng^ Lắp đặt, cài đặt

173 ภภภ ภภภภ ภ Tèeng naa^ Trang điểm

Trang 11

181 ภภภภ T_ruột Kiểm tra ( sức khỏe )

Trang 12

196 ภภภภ Tho rá yốt Phản bội, bội bạc

197 ภภภภภภ Prạ kạat Thông báo

200 ภภภภภ ภ Theen thii^ Thay thế, đặt lại chỗ cũ

208 ภภ ภ ภภภภภภ ภ Tăng^ jay jing Xác định, định rõ, nhắm

209 ภภ ภ Rắt Đeo, đeo thắt lưng, quấn, rắt

(gươm), đóng đai

Trang 13

211 ภภภ Đao Đoán, suy đoán

213 ภภภภภภ ภ Mải thửng Là, có nghĩa là, nghĩa là

214 ภภภภภภภภภภ ภ Mải khwoam waa^ Có nghĩa là, có nghĩa rằng

215 ภภภภภภภ Khaat^ khá nêê Đánh giá, ước lượng

Trang 14

226 ภภภ ภภภ Pà tì sệt Từ chối

227 ภภภภภ Băn jù Chứa, đựng, bao hàm

228 ภภภ Bọok Nói, bảo, mô tả, diễn tả, chỉ cho

biết

230 ภภภ ภภภภ Klào hảa Buộc tội, kết tội, tố cáo

231 ภภภ ภภภภ ภ Klào thửng Kể ra, nói tới, đề cập tới

233 ภภภ ภภภภ ภ ภภ Lao^ rương^ Kể lại, thuật lai câu chuyện

nàn

235 ภภภภ ภภ Yốk foóng Giải tán, không kết tội, bác đơn

236 ภภ Yốk Tha, tha tội, thoái thác, rút lui

Trang 15

241 ภภภภ ภ Pộk pịt Giấu diếm, che đậy, giấu

242 ภภภ ภภภภ Pợt phởi Tiết lộ,Mở ra, vạch trần ra, để lộ

245 ภภ ภ ภภภภ ภภ Ning^ ngiêp^ Giữ im lặng, im lặng chút

yếu đi

248 ภภ ภภภภ ภ Thòm tua^ Khiêm tốn, nhún nhường,

nhường

250 ภภ Lốt Giảm, hạ ( giá ), giảm bớt, sụt,

rơi rớt

252 ภภภ ภ ภภภ ภ Phơm^ khưn^ Tăng lên, tăng thêm

253 ภภภ ภ ภภภภ ภ Phơm^ tơm Cộng vào, thêm vào, làm tăng

thêm

254 ภภภภภ Khôt^ sà naa/ khoo

sà naa

Quảng cáo, tuyên truyền

255 ภภ ภภ Pào Công bố, tuyên bố, để lộ ra

Trang 16

256 ภภภ ภ ภภ Liêng^ Tránh, lách (luật ), trốn ( thuế )

257 ภภภ ภ Lịik Né, né tránh, di chuyển ra chỗ

khác, nhường đường

258 ภภภ ภภภภ ภ ภภ Lịik liêng^ Tránh xa, thóat khỏi

260 ภภภ Nỉi Trốn thoát, chạy thoát, trốn (học,

thuế ), biến đi

Trang 17

271 ภภ ภ Phàa Chặt, bổ, chẻ (theo chiều dọc )

274 ภภภภภ ภ ภภภ ภ Thoot^ nám măn Chiên ngập dầu

276 ภภ ภ Pòn Giã nhuyễn, nghiền giã

Trang 18

286 ภภ ภ ằt Nén lại, ép lại, nhồi

287 ภภ ภ Phặt Xào, chiên

288 ภภ ภ Chim Nếm, nếm thử

292 ภภภ Wáy Giữ, cất giữ, đặt vào vị trí

296 ภภภ Wải Run rẩy,Rung lắcunglung lay, lay

động mất bình tĩnh

298 ภภภภ Khlaan Bò, trườn

299 ภภ ภภภภ ภภภภ Đăm nơn kaan Thực hiện, hoạt động, làm

Trang 19

301 ภภภ ภภ ภภ ภภภ Pà tì bặt kaan Điều hành , để thực hiện nhiệm

vụ

302 ภภภ ภภ ภภ Pà tì bặt Làm, thực hiện, thi hành, thực

hành, theo dõi

303 ภภภภภ ภภ Jèek jài Phân bố, phân phát, chia sẻ

304 ภภภภภภ Krà jaai Khuếch tán, phân tán, lan rộng

305 ภภ ภภภ Rắk sảa Giữ, giữ gìn, bảo quản, duy trì

306 ภภภภ ภภ Pộk poong^ Bảo vệ, bảo hộ, che chở

307 ภภภ ภ Fao^ Quan sát, theo dõi, trông, coi

309 ภภภ ภภภภ Fao^ moong Nhìn, nhìn vào

311 ภภ ภภภภภ Kăng wôn jay Lo lắng, bận tâm, áy láy

312 ภภ ภ ภภภ Măn^ jay Tự tin, Tin chắc, tin tưởng

313 ภภภ ภ ภภภ Chưa^ jay Tin tưởng, nhờ cậy

314 ภภภ ภ ภภภภภ Phlắng phlaat^ Nhầm lẫn, lầm lỗi, vô ý

315 ภภภ ภ ภภภภ Phlắng pạak Lỡ miệng, vội nói mà ko suy

nghĩ

Trang 20

316 ภภภ ภ ภภภภภ Phlắng phlởơ Bất cẩn, cẩu thả, thiếu cân nhắc

324 ภภ ภ Phắt Thổi ( lửa, bão thổi), quạt

325 ภภภ ภ Pào Thổi, thổi ra bằng miệng, thở ra,

gió thổi

329 ภภ ภภภภ Thăm hay^ Làm cho, gây ra, làm ra

330 ภภ ภ Chịik Xé, bóc ra, xé toạc ra, phá vỡ

Trang 21

331 ภภภภ ภ Phà chơn Đối diện, trạm mặt, đối mặt

332 ภภภภภ Thá yaan Xông lên, lao vào, đổ xô tới

333 ภภภภภ ภ Yeek^ kăn Phân chia, tách,tách rời, chia tay

334 ภภภภภ ภ Ruôm kăn Tụ tập, kêt hợp

341 ภภภภภ Thoỏn jay Thở dài

342 ภภภภภภ Phá yaa yam Cố gắng, nỗ lực, kiên trì

Trang 22

346 ภภ ภ Fẳn

347 ภภภภภ Khỏ hay^ Thỉnh cầu, yêu cầu, cầu cho

348 ภภภภภภ ộôp kọot Ôm chặt, ghì chặt

đường), tỏa sáng,

lên

lên,tấy lên, phồng rộp

Trang 23

360 ภภ ภภภภ ภภ Răng kiệt Nhạo báng, chế giễu

361 ภภภภภภภ Lọok luông Lừa dối, đánh lừa

363 ภภ ภ ภภภ ภ Đừm đằm Thưởng thức, nhấm nháp, nếm

365 ภภ ภ Ìm No đủ, ăn no, đầy

366 ภภภภภภ ọok bẹep Thiết kế, phác họa

369 ภภภภภภ ภ Fạak ngơn Đặt cọc tiền

370 ภภภภภ ภ Fạak fẳng Giao phó, giao cho

373 ภภภภภภภ ภ Tộk jay klua Bị shock, khiếp sợ

Trang 24

375 ภภภ ภ ภภ Thiêu^ Đi chơi, du lịch

377 ภภภภภภ Ao chá ná áp đảo, vượt qua

378 ภภภภภภ Ruôp^ ruôm Sưu tập

379 ภภภภภ ภ Ruôm tua Tụ tập, tập hợp

380 ภภ ภ ภภภ ภ Sằng thăm Đặt làm, đặt làm

381 ภภ ภภภภภภ Sẳm phaat^ Phỏng vấn, gặp riêng

382 ภภภภภ ภ Né năm Giới thiệu

386 ภภภ Looi Nổi, trôi lềnh bềnh, thả lên

388 ภภภภ ภ ภภภภภ Khươn^ woảy Di chuyển , dời

389 ภภภภ ภ ภภภภภภ Khươn^ khaat^ Trệch hướng, lệch hướng

Trang 25

390 ภภภภ ภ ภภภภ ภภ Khươn^ yái Dời, di chuyển, làm trật

398 ภภ ภภภ Kăng khả Nghi ngờ, hoài nghi,tự hỏi

399 ภภภภ Chà loỏng Kỉ niệm, làm lễ kỉ niệm, ăn mừng

tán dương

( hoa )

402 ภภ ภภภภภ Thàai bẹep Làm mẫu, chụp ảnh mẫu

Trang 26

405 ภภ ภ ภภภภ Lím loong Thưởng thức, nếm, trải qua

407 ภภภ ภ ภภภภ Liếng đuu Nuôi, cho ăn, chăm sóc

408 ภภภภภ ภ Tộk tèeng Trang hoàng, trang trí

409 ภภภภ ภ ภภภภภภ Pliền mày Đổi mới, phục hồi mới

410 ภภ ภภภภภ Thăm mày Phục hồi lại mới, làm mới, tháy

ới

411 ภภ ภภภภภ xoom^ xeem Sửa chữa( cho lại ban đầu), tu

sửa

412 ภภ ภภภ ภ Tòo suu^ Đấu tranh, chống lại, chiến dâu

413 ภภภภภภ Yoom phée Từ bỏ, đầu hàng

416 ภภภภภ Praa kột Xuất hiện, hiện ra, ló ra, xuất bản

417 ภภภภภ Khỏo thôt^ Xin lỗi

418 ภภภภภ ภ Khọop khun Cảm ơn

Trang 27

420 ภภ ภภภ ภ Thăm thụuk Làm đúng

421 ภภ ภภภภภ Ruông^ rôi Héo,Héo úa, tàn đi,cụp xuống

( mắt, hoa)

423 ภภภภภภภ Aa lá waat^ Bạo động, bạo lực, kích động,

hung hãn, điên cuồng

424 ภภภ ภ Khlăng^ Phát điên, tức giận, điên cuồng

425 ภภภ ภภภภภภภ Khao^ pay klai^ Tiếp cận, tiến lại gần

427 ภภภ ภ Yới Nhạo báng, giễu cợt, chế giễu,

bông đùa

428 ภภภภภภ ภ Yoọk lóo Trọc ghẹo, trêu tức, trêu trọc

429 ภภภ ภภภภภ Yáo yọok Trêu chọc, khiêu khích

Trang 28

435 ภภภ ภ Phà nựk Đóng dấu, niêm phong, dán chặt,

đóng kín

445 ภภภภภภ ọok bẹep Thiết kế, phác họa

446 ภภภภภภภภ Khroop^ khroong Chiếm hữu

447 ภภ ภภภภภ Taam^ thaan Chống lại, kháng lại, cưỡng lại,

Trang 29

462 ภภภภภภ ภ Noon khwoăm^ Nằm sấp xuống, nằm phục xuống

gối xuống, khum người và 2 tay chống xuống đất)

Trang 30

464 ภภ ภ Lúk Dậy, đứng dậy, ra khỏi( giường)

465 ภภ ภภภ ภ Lúk khưn^ Đứng lên

cong,

đó hất bàn chân ra ngoài)

473 ภภภ ภ ภภภภภ Khwoam^ bàat Tẩy chay

474 ภภภภภ Lôông thôôt^ Trừng phạt

475 ภภภ ภ ภภ Khiên^ Quật, đánh đập ( bằng đòn roi)

(nước)

Trang 31

478 ภภภ ภ Prằp Phạt (phạt tiền), điều chỉnh

479 ภภภ ภภภภภ Prằp raa khaa Điều chỉnh giá, thay đổi giá

Trang 32

493 ภภภ ภ Phlík Lật lại , lật (sách), trả lại, đảo lại

494 ภภ ภ Hẳn Quay ( trái, phải, xung quanh )

498 ภภ ภ ภภภ ภภ Fúng xaan^ Bị phân tâm, bồn chồn, làm rối trí

Ngày đăng: 26/10/2022, 14:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w