Stt ภาษา ไทย Nghĩa Việt 1 พบ Phốp Gặp, thấy 2 เจอ Jơơ Thấy, tìm thấy 3 ค้น Khốn Tìm kiếm 4 เห็น Hển Thấy, nhìn thấy, nghĩ 5 ดู Đuu Nhìn, xem, thấy 6 มอง Moong nhìn , thấy 7 ส่ง Sồng Gửi 8 รับ Rắp Nhận.
Trang 219 ภภภภ Preeng Đánh ( răng)
21 ภภ ภภภภภ
ภภภภภ
Thăm khoan Sạ aạt Dọn dẹp
Trang 342 ภภภภภ Woang tôn Cư xử
43 ภภภภภ Woang jay Tin tưởng
44 ภภ ภภภ ภภ Riip^ roón Vội vàng, hấp tấp
49 ภภ ภภภภภ Toong^ kaan Cần, cần phải
50 ภภ ภภภภภภ Roóng phlêng Hát
51 ภภ ภภภภภ ภภ Roóng riên Phàn nàn
Trang 455 ภภ ภ ภภ Khìi rốt Lái xe ( xe đạp, mô tô )
Trang 576 ภภภภภภภ ภ ภภ Leek^ pliền Buôn bán, trao đổi mậu dịch
78 ภภ ภภภ ภ Khưn khăm Công khai rút lui, công khai từ bỏ
80 ภภภภ ภ ภภภภ pliền pay thay đổi, biến đổi
Trang 697 ภภ ภภ Tòi Đấm, chích
101 ภภภ ภ Klưm Nuốt thức ăn, nuốt chịu đựng
Trang 8136 ภภภ ภภ Riêng xếp hàng
137 ภภภภภภภ ภ Klai pên trở thành
138 ภภภภภ ภ Yom rắp Chấp nhận
Trang 10166 ภภภ Plee Phiên dịch
169 ภภภภภภ Prà kọop Lắp ráp
170 ภภ ภภภ ภ Tịt tăng^ Lắp đặt, cài đặt
173 ภภภ ภภภภ ภ Tèeng naa^ Trang điểm
Trang 11181 ภภภภ T_ruột Kiểm tra ( sức khỏe )
Trang 12196 ภภภภ Tho rá yốt Phản bội, bội bạc
197 ภภภภภภ Prạ kạat Thông báo
200 ภภภภภ ภ Theen thii^ Thay thế, đặt lại chỗ cũ
208 ภภ ภ ภภภภภภ ภ Tăng^ jay jing Xác định, định rõ, nhắm
209 ภภ ภ Rắt Đeo, đeo thắt lưng, quấn, rắt
(gươm), đóng đai
Trang 13211 ภภภ Đao Đoán, suy đoán
213 ภภภภภภ ภ Mải thửng Là, có nghĩa là, nghĩa là
214 ภภภภภภภภภภ ภ Mải khwoam waa^ Có nghĩa là, có nghĩa rằng
215 ภภภภภภภ Khaat^ khá nêê Đánh giá, ước lượng
Trang 14226 ภภภ ภภภ Pà tì sệt Từ chối
227 ภภภภภ Băn jù Chứa, đựng, bao hàm
228 ภภภ Bọok Nói, bảo, mô tả, diễn tả, chỉ cho
biết
230 ภภภ ภภภภ Klào hảa Buộc tội, kết tội, tố cáo
231 ภภภ ภภภภ ภ Klào thửng Kể ra, nói tới, đề cập tới
233 ภภภ ภภภภ ภ ภภ Lao^ rương^ Kể lại, thuật lai câu chuyện
nàn
235 ภภภภ ภภ Yốk foóng Giải tán, không kết tội, bác đơn
236 ภภ Yốk Tha, tha tội, thoái thác, rút lui
Trang 15241 ภภภภ ภ Pộk pịt Giấu diếm, che đậy, giấu
242 ภภภ ภภภภ Pợt phởi Tiết lộ,Mở ra, vạch trần ra, để lộ
245 ภภ ภ ภภภภ ภภ Ning^ ngiêp^ Giữ im lặng, im lặng chút
yếu đi
248 ภภ ภภภภ ภ Thòm tua^ Khiêm tốn, nhún nhường,
nhường
250 ภภ Lốt Giảm, hạ ( giá ), giảm bớt, sụt,
rơi rớt
252 ภภภ ภ ภภภ ภ Phơm^ khưn^ Tăng lên, tăng thêm
253 ภภภ ภ ภภภภ ภ Phơm^ tơm Cộng vào, thêm vào, làm tăng
thêm
254 ภภภภภ Khôt^ sà naa/ khoo
sà naa
Quảng cáo, tuyên truyền
255 ภภ ภภ Pào Công bố, tuyên bố, để lộ ra
Trang 16256 ภภภ ภ ภภ Liêng^ Tránh, lách (luật ), trốn ( thuế )
257 ภภภ ภ Lịik Né, né tránh, di chuyển ra chỗ
khác, nhường đường
258 ภภภ ภภภภ ภ ภภ Lịik liêng^ Tránh xa, thóat khỏi
260 ภภภ Nỉi Trốn thoát, chạy thoát, trốn (học,
thuế ), biến đi
Trang 17271 ภภ ภ Phàa Chặt, bổ, chẻ (theo chiều dọc )
274 ภภภภภ ภ ภภภ ภ Thoot^ nám măn Chiên ngập dầu
276 ภภ ภ Pòn Giã nhuyễn, nghiền giã
Trang 18286 ภภ ภ ằt Nén lại, ép lại, nhồi
287 ภภ ภ Phặt Xào, chiên
288 ภภ ภ Chim Nếm, nếm thử
292 ภภภ Wáy Giữ, cất giữ, đặt vào vị trí
296 ภภภ Wải Run rẩy,Rung lắcunglung lay, lay
động mất bình tĩnh
298 ภภภภ Khlaan Bò, trườn
299 ภภ ภภภภ ภภภภ Đăm nơn kaan Thực hiện, hoạt động, làm
Trang 19301 ภภภ ภภ ภภ ภภภ Pà tì bặt kaan Điều hành , để thực hiện nhiệm
vụ
302 ภภภ ภภ ภภ Pà tì bặt Làm, thực hiện, thi hành, thực
hành, theo dõi
303 ภภภภภ ภภ Jèek jài Phân bố, phân phát, chia sẻ
304 ภภภภภภ Krà jaai Khuếch tán, phân tán, lan rộng
305 ภภ ภภภ Rắk sảa Giữ, giữ gìn, bảo quản, duy trì
306 ภภภภ ภภ Pộk poong^ Bảo vệ, bảo hộ, che chở
307 ภภภ ภ Fao^ Quan sát, theo dõi, trông, coi
309 ภภภ ภภภภ Fao^ moong Nhìn, nhìn vào
311 ภภ ภภภภภ Kăng wôn jay Lo lắng, bận tâm, áy láy
312 ภภ ภ ภภภ Măn^ jay Tự tin, Tin chắc, tin tưởng
313 ภภภ ภ ภภภ Chưa^ jay Tin tưởng, nhờ cậy
314 ภภภ ภ ภภภภภ Phlắng phlaat^ Nhầm lẫn, lầm lỗi, vô ý
315 ภภภ ภ ภภภภ Phlắng pạak Lỡ miệng, vội nói mà ko suy
nghĩ
Trang 20316 ภภภ ภ ภภภภภ Phlắng phlởơ Bất cẩn, cẩu thả, thiếu cân nhắc
324 ภภ ภ Phắt Thổi ( lửa, bão thổi), quạt
325 ภภภ ภ Pào Thổi, thổi ra bằng miệng, thở ra,
gió thổi
329 ภภ ภภภภ Thăm hay^ Làm cho, gây ra, làm ra
330 ภภ ภ Chịik Xé, bóc ra, xé toạc ra, phá vỡ
Trang 21331 ภภภภ ภ Phà chơn Đối diện, trạm mặt, đối mặt
332 ภภภภภ Thá yaan Xông lên, lao vào, đổ xô tới
333 ภภภภภ ภ Yeek^ kăn Phân chia, tách,tách rời, chia tay
334 ภภภภภ ภ Ruôm kăn Tụ tập, kêt hợp
341 ภภภภภ Thoỏn jay Thở dài
342 ภภภภภภ Phá yaa yam Cố gắng, nỗ lực, kiên trì
Trang 22346 ภภ ภ Fẳn Mơ
347 ภภภภภ Khỏ hay^ Thỉnh cầu, yêu cầu, cầu cho
348 ภภภภภภ ộôp kọot Ôm chặt, ghì chặt
đường), tỏa sáng,
lên
lên,tấy lên, phồng rộp
Trang 23360 ภภ ภภภภ ภภ Răng kiệt Nhạo báng, chế giễu
361 ภภภภภภภ Lọok luông Lừa dối, đánh lừa
363 ภภ ภ ภภภ ภ Đừm đằm Thưởng thức, nhấm nháp, nếm
365 ภภ ภ Ìm No đủ, ăn no, đầy
366 ภภภภภภ ọok bẹep Thiết kế, phác họa
369 ภภภภภภ ภ Fạak ngơn Đặt cọc tiền
370 ภภภภภ ภ Fạak fẳng Giao phó, giao cho
373 ภภภภภภภ ภ Tộk jay klua Bị shock, khiếp sợ
Trang 24375 ภภภ ภ ภภ Thiêu^ Đi chơi, du lịch
377 ภภภภภภ Ao chá ná áp đảo, vượt qua
378 ภภภภภภ Ruôp^ ruôm Sưu tập
379 ภภภภภ ภ Ruôm tua Tụ tập, tập hợp
380 ภภ ภ ภภภ ภ Sằng thăm Đặt làm, đặt làm
381 ภภ ภภภภภภ Sẳm phaat^ Phỏng vấn, gặp riêng
382 ภภภภภ ภ Né năm Giới thiệu
386 ภภภ Looi Nổi, trôi lềnh bềnh, thả lên
388 ภภภภ ภ ภภภภภ Khươn^ woảy Di chuyển , dời
389 ภภภภ ภ ภภภภภภ Khươn^ khaat^ Trệch hướng, lệch hướng
Trang 25390 ภภภภ ภ ภภภภ ภภ Khươn^ yái Dời, di chuyển, làm trật
398 ภภ ภภภ Kăng khả Nghi ngờ, hoài nghi,tự hỏi
399 ภภภภ Chà loỏng Kỉ niệm, làm lễ kỉ niệm, ăn mừng
tán dương
( hoa )
402 ภภ ภภภภภ Thàai bẹep Làm mẫu, chụp ảnh mẫu
Trang 26405 ภภ ภ ภภภภ Lím loong Thưởng thức, nếm, trải qua
407 ภภภ ภ ภภภภ Liếng đuu Nuôi, cho ăn, chăm sóc
408 ภภภภภ ภ Tộk tèeng Trang hoàng, trang trí
409 ภภภภ ภ ภภภภภภ Pliền mày Đổi mới, phục hồi mới
410 ภภ ภภภภภ Thăm mày Phục hồi lại mới, làm mới, tháy
ới
411 ภภ ภภภภภ xoom^ xeem Sửa chữa( cho lại ban đầu), tu
sửa
412 ภภ ภภภ ภ Tòo suu^ Đấu tranh, chống lại, chiến dâu
413 ภภภภภภ Yoom phée Từ bỏ, đầu hàng
416 ภภภภภ Praa kột Xuất hiện, hiện ra, ló ra, xuất bản
417 ภภภภภ Khỏo thôt^ Xin lỗi
418 ภภภภภ ภ Khọop khun Cảm ơn
Trang 27420 ภภ ภภภ ภ Thăm thụuk Làm đúng
421 ภภ ภภภภภ Ruông^ rôi Héo,Héo úa, tàn đi,cụp xuống
( mắt, hoa)
423 ภภภภภภภ Aa lá waat^ Bạo động, bạo lực, kích động,
hung hãn, điên cuồng
424 ภภภ ภ Khlăng^ Phát điên, tức giận, điên cuồng
425 ภภภ ภภภภภภภ Khao^ pay klai^ Tiếp cận, tiến lại gần
427 ภภภ ภ Yới Nhạo báng, giễu cợt, chế giễu,
bông đùa
428 ภภภภภภ ภ Yoọk lóo Trọc ghẹo, trêu tức, trêu trọc
429 ภภภ ภภภภภ Yáo yọok Trêu chọc, khiêu khích
Trang 28435 ภภภ ภ Phà nựk Đóng dấu, niêm phong, dán chặt,
đóng kín
445 ภภภภภภ ọok bẹep Thiết kế, phác họa
446 ภภภภภภภภ Khroop^ khroong Chiếm hữu
447 ภภ ภภภภภ Taam^ thaan Chống lại, kháng lại, cưỡng lại,
Trang 29462 ภภภภภภ ภ Noon khwoăm^ Nằm sấp xuống, nằm phục xuống
gối xuống, khum người và 2 tay chống xuống đất)
Trang 30464 ภภ ภ Lúk Dậy, đứng dậy, ra khỏi( giường)
465 ภภ ภภภ ภ Lúk khưn^ Đứng lên
cong,
đó hất bàn chân ra ngoài)
473 ภภภ ภ ภภภภภ Khwoam^ bàat Tẩy chay
474 ภภภภภ Lôông thôôt^ Trừng phạt
475 ภภภ ภ ภภ Khiên^ Quật, đánh đập ( bằng đòn roi)
(nước)
Trang 31478 ภภภ ภ Prằp Phạt (phạt tiền), điều chỉnh
479 ภภภ ภภภภภ Prằp raa khaa Điều chỉnh giá, thay đổi giá
Trang 32493 ภภภ ภ Phlík Lật lại , lật (sách), trả lại, đảo lại
494 ภภ ภ Hẳn Quay ( trái, phải, xung quanh )
498 ภภ ภ ภภภ ภภ Fúng xaan^ Bị phân tâm, bồn chồn, làm rối trí